![]()
Bạn thường xuyên gặp các cụm như take off, take up, take over nhưng lại không hiểu hết nghĩa và cách dùng? Đây đều là phrasal verbs với take cực kỳ phổ biến trong giao tiếp và văn bản tiếng Anh. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp hơn 20 phrasal verbs với take thông dụng nhất kèm ví dụ dễ hiểu, các cụm dễ nhầm, collocations, idioms và bài tập thực hành giúp ghi nhớ nhanh hơn.
| Key takeaways |
| Phrasal verb với take là các cụm động từ được tạo khi take kết hợp với giới từ hoặc trạng từ như up, off, in, on, over… Khi đó, nghĩa của cụm từ thường thay đổi hoàn toàn và không còn mang nghĩa gốc “cầm/lấy” nữa.
20+ phrasal verbs take phổ biến nhất:
|
Take là gì?
Theo từ điển Cambridge và Oxford, take là một động từ bất quy tắc (take – took – taken) rất phổ biến trong tiếng Anh. Tùy vào ngữ cảnh và các từ đi kèm, take có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau như:
- Mang, cầm, lấy, nắm giữ: Don’t forget to take your phone with you. (Đừng quên mang theo điện thoại nhé.)
- Tiêu tốn thời gian: It takes about 20 minutes to walk to school. (Mất khoảng 20 phút để đi bộ đến trường.)
- Sử dụng phương tiện giao thông: She usually takes the bus to university. (Cô ấy thường đi xe buýt đến trường đại học.)
- Nhận hoặc đảm nhận điều gì đó: He decided to take the new position at the company. (Anh ấy quyết định nhận vị trí mới tại công ty.)
Phrasal verb với take là gì?
Phrasal verb với take là các cụm động từ được tạo thành khi động từ take kết hợp với một hoặc hai tiểu từ như up, off, in, on, over…
Khi tạo thành cụm động từ với take, nghĩa của cụm từ thường thay đổi hoàn toàn và không còn giữ nguyên nghĩa gốc “cầm/lấy” của từ take nữa.
Ví dụ từ Oxford: Khi take kết hợp với off sẽ tạo thành take off. Cụm này có thể mang các nghĩa như:
- Máy bay cất cánh: The plane took off despite the bad weather. (Máy bay vẫn cất cánh dù thời tiết xấu.)
- Cởi quần áo, giày dép: Please take off your shoes before entering the house. (Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.)

20+ Phrasal verbs với take phổ biến nhất
Một phrasal verb với take có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là những cụm động từ với take phổ biến và thường gặp nhất trong tiếng Anh:

Take after
Phiên âm: /teɪk ˈæftər/
Dùng khi nói ai đó giống một thành viên trong gia đình về ngoại hình, tính cách hoặc thói quen (đồng nghĩa với resemble).
Ví dụ: Your daughter doesn't take after you at all. (Con gái bạn chẳng giống bạn chút nào cả.)
Take apart
Phiên âm: /teɪk əˈpɑːrt/
Dùng khi tháo rời một đồ vật hoặc thiết bị thành nhiều bộ phận nhỏ để kiểm tra hoặc sửa chữa.
Ví dụ: He took the engine apart to see what was wrong. (Anh ấy tháo rời động cơ ra để xem có lỗi gì.)
Dùng để diễn tả việc đánh bại ai đó hoàn toàn và dễ dàng trong thi đấu hoặc tranh luận.
Ví dụ: The champion completely took his opponent apart in the first round. (Nhà vô địch hoàn toàn đánh bại đối thủ ngay trong hiệp một.)
Take away
Phiên âm: /teɪk əˈweɪ/
Dùng khi mang một vật ra khỏi nơi nào đó hoặc loại bỏ thứ gì đi.
Ví dụ: Take these boxes away, we need more space here. (Hãy mang những chiếc hộp này đi, chúng ta cần nhiều không gian hơn ở đây.)
Dùng để nói về bài học, kinh nghiệm hoặc thông điệp rút ra sau một sự kiện, bài học hay cuộc trò chuyện (danh từ là takeaway).
Ví dụ: What I took away from the seminar is that consistency is key. (Điều tôi rút ra được từ buổi hội thảo là sự kiên trì là yếu tố cốt lõi.)
Dùng trong phép tính toán với nghĩa “trừ đi”.
Ví dụ: Ten take away three is seven. (Mười trừ ba bằng bảy.)
Take back
Phiên âm: /teɪk bæk/
Dùng khi mang một món hàng trả lại cửa hàng vì không phù hợp hoặc có lỗi.
Ví dụ: If the dress doesn't fit, you can take it back. (Nếu chiếc váy không vừa, bạn có thể mang trả lại.)
Dùng khi muốn rút lại lời nói hoặc thay đổi điều đã phát biểu trước đó.
Ví dụ: I take back what I said about him – he is actually very nice. (Tôi rút lại lời đã nói về anh ấy – anh ấy thực sự rất tốt.)
Dùng khi một điều gì đó khiến bạn nhớ lại quá khứ hoặc kỷ niệm cũ.
Ví dụ: That old song always takes me back to my childhood. (Bài hát cũ đó luôn gợi tôi nhớ về thời thơ ấu.)
Take down
Phiên âm: /teɪk daʊn/
Dùng khi tháo gỡ một vật đang treo hoặc dỡ bỏ một công trình, vật trang trí.
Ví dụ: It's time to take down the Christmas decorations. (Đã đến lúc tháo dỡ các đồ trang trí Giáng sinh xuống rồi.)
Dùng khi ghi chép lại thông tin mà người khác nói.
Ví dụ: The secretary took down everything said at the meeting. (Thư ký đã ghi chép lại mọi điều được nói trong cuộc họp.)
Take for
Phiên âm: /teɪk fɔːr/
Dùng khi nhầm tưởng một người hoặc vật là người hoặc vật khác (thường dùng cấu trúc: take someone for someone else).
Ví dụ: With his deep voice, I took him for a mature man. (Với chất giọng trầm đó, tôi cứ nhận nhầm anh ấy là một người đàn ông trưởng thành.)
Take in
Phiên âm: /teɪk ɪn/
Dùng khi hiểu, tiếp thu hoặc ghi nhớ thông tin, kiến thức.
Ví dụ: The lecture was so complex that I couldn't take it all in. (Bài giảng phức tạp đến mức tôi không thể tiếp thu hết được.)
Dùng khi ai đó bị lừa bởi vẻ ngoài hoặc lời nói của người khác, thường ở thể bị động (be taken in).
Ví dụ: Don't be taken in by his regular charming smiles. (Đừng bị lừa bởi những nụ cười thân thiện thường xuyên của anh ta.)
Take off
Phiên âm: /teɪk ɔːf/
Dùng khi máy bay, chim hoặc vật gì đó rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay.
Ví dụ: The plane took off smoothly despite the fog. (Máy bay đã cất cánh suôn sẻ bất chấp sương mù.)
Dùng khi cởi bỏ quần áo, giày dép hoặc phụ kiện đang mặc trên người.
Ví dụ: Please take off your shoes before entering the house. (Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.)
Dùng khi một công việc, doanh nghiệp hoặc sự nghiệp bắt đầu phát triển nhanh và thành công mạnh mẽ.
Ví dụ: Her online business really took off during the pandemic. (Công việc kinh doanh trực tuyến của cô ấy thực sự phất lên trong thời kỳ đại dịch.)
Take on
Phiên âm: /teɪk ɑːn/
Dùng khi nhận thêm công việc, trách nhiệm hoặc thử thách mới.
Ví dụ: I can't take on any more projects at the moment. (Tôi không thể đảm nhận thêm bất kỳ dự án nào vào lúc này.)
Dùng khi một công ty tuyển thêm nhân viên hoặc nhận người mới vào làm.
Ví dụ: The company is taking on new staff for the summer season. (Công ty đang tuyển thêm nhân viên mới cho mùa hè.)
Take out
Phiên âm: /teɪk aʊt/
Dùng khi lấy thứ gì đó ra khỏi một vị trí hoặc rút tiền từ ngân hàng hoặc cây ATM.
Ví dụ: He took out some cash to pay for the taxi. (Anh ấy đã rút một ít tiền mặt để trả tiền taxi.)
Dùng khi mời ai đó đi ăn, đi chơi hoặc hẹn hò và bạn là người chi trả.
Ví dụ: My mentor took me out for dinner to celebrate my promotion. (Người cố vấn đã mời tôi đi ăn tối để chúc mừng tôi được thăng chức.)
Take over
Phiên âm: /teɪk ˈoʊvər/
Dùng khi tiếp quản công việc, vị trí hoặc quyền kiểm soát từ người hay tổ chức khác.
Ví dụ: IBM took over the smaller software company last month. (IBM đã tiếp quản công ty phần mềm nhỏ hơn vào tháng trước.)
Take it away
Phiên âm: /teɪk ɪt əˈweɪ/
Thường được dùng để mời ai đó bắt đầu biểu diễn, phát biểu hoặc trình bày.
Ví dụ: And now, here is our special guest singer. Take it away! (And now, đây là ca sĩ khách mời đặc biệt của chúng ta. Bắt đầu biểu diễn nào!)
Take it out on
Phiên âm: /teɪk ɪt aʊt ɒn/
Dùng khi trút giận hoặc đổ sự bực tức lên người không liên quan đến nguyên nhân khiến bạn khó chịu.
Ví dụ: I know you are stressed, but don't take it out on your brother. (Tôi biết bạn đang căng thẳng, nhưng đừng trút giận lên em trai mình.)
Take against
Phiên âm: /teɪk əˈɡenst/
Dùng khi tự nhiên có ác cảm hoặc bắt đầu không thích ai đó mà thường không có lý do rõ ràng.
Ví dụ: For some reason, she took against the new colleague from day one. (Vì lý do nào đó, cô ấy đã tỏ ra ghét người đồng nghiệp mới ngay từ ngày đầu tiên.)
Take aside
Phiên âm: /teɪk əˈsaɪd/
Dùng khi đưa ai đó ra một chỗ riêng để nói chuyện riêng tư.
Ví dụ: The doctor took the family aside to discuss the test results. (Bác sĩ đã kéo gia đình ra một góc riêng để thảo luận về kết quả xét nghiệm.)
Take to
Phiên âm: /teɪk tuː/
Dùng khi nhanh chóng yêu thích hoặc có thiện cảm với ai đó hay một hoạt động mới.
Ví dụ: The children took to their new teacher immediately. (Bọn trẻ bắt đầu yêu mến giáo viên mới của chúng ngay lập tức.)
Dùng khi bắt đầu hình thành một thói quen mới, thường là để đối phó với vấn đề nào đó.
Ví dụ: He took to drinking too much coffee when the workload increased. (Anh ấy bắt đầu lạm dụng uống quá nhiều cà phê khi khối lượng công việc tăng lên.)
Take up
Phiên âm: /teɪk ʌp/
Dùng khi bắt đầu học hoặc tham gia một sở thích, hoạt động hay môn học mới.
Ví dụ: I'm thinking of taking up photography this weekend. (Tôi đang nghĩ đến việc bắt đầu học nhiếp ảnh vào cuối tuần này.)
Dùng khi một vật hoặc hoạt động chiếm nhiều không gian, thời gian hoặc sự chú ý.
Ví dụ: This massive sofa takes up most of the living room. (Chiếc sofa khổng lồ này chiếm hầu hết không gian phòng khách.)
Take through
Phiên âm: /teɪk θruː/
Dùng khi hướng dẫn hoặc giải thích cho ai đó từng bước của một quy trình hay công việc.
Ví dụ: Let me take you through the installation process step by step. (Để tôi hướng dẫn bạn quy trình cài đặt từng bước một.)
Take aback
Phiên âm: /teɪk əˈbæk/
Dùng khi ai đó cảm thấy rất bất ngờ, sửng sốt hoặc choáng váng trước một điều gì đó.
Ví dụ: We were taken aback by his sudden announcement of resignation. (Chúng tôi đã vô cùng sửng sốt trước thông báo từ chức đột ngột của anh ấy.)
Take out of
Phiên âm: /teɪk aʊt əv/
Dùng khi một hoạt động hoặc trải nghiệm làm ai đó mất nhiều sức lực hoặc trở nên kiệt sức.
Ví dụ: Running that full marathon really took a lot out of her. (Chạy hết trận marathon đó thực sự đã làm cô ấy kiệt sức hoàn toàn.)
Xem thêm:
Những phrasal verb với take dễ nhầm nhất
Take up và Take on
| Take up | Take on | |
| Ý nghĩa | Bắt đầu sở thích mới | Nhận nhiệm vụ mới |
| Cách dùng | Thường dùng khi nói về việc bắt đầu học hoặc tham gia một hoạt động mới như thể thao, nghệ thuật, nhạc cụ hoặc kỹ năng mới. | Dùng trong môi trường công việc khi nhận thêm trách nhiệm, đảm nhận vị trí mới hoặc tuyển thêm nhân sự. |
| Ví dụ | He decided to take up photography as a way to relax after work. (Anh ấy quyết định bắt đầu học nhiếp ảnh như một cách để thư giãn sau giờ làm việc). | She was reluctant to take on the role of project manager. (Cô ấy đã rất ngần ngại khi phải đảm nhận vai trò quản lý dự án). |
Take in và Take aback
| Take in | Take aback | |
| Ý nghĩa | Tiếp thu, thấu hiểu | Sửng sốt |
| Cách dùng | Dùng khi nói về việc hiểu và tiếp nhận thông tin, kiến thức từ bài giảng, sách báo hoặc cuộc trò chuyện. | Dùng để diễn tả cảm giác bất ngờ hoặc choáng váng trước một tin tức hay sự việc đột ngột. |
| Ví dụ | The data was so complex that the team couldn't take it all in during the meeting. (Dữ liệu quá phức tạp đến mức cả đội không thể tiếp thu hết ngay trong cuộc họp). | We were completely taken aback by his sudden decision to resign. (Chúng tôi hoàn toàn sửng sốt trước quyết định từ chức đột ngột của anh ấy). |
Take to và Take after
| Take to | Take after | |
| Ý nghĩa | Bắt đầu yêu thích | Giống ai đó |
| Cách dùng | Dùng khi nhanh chóng có thiện cảm với ai đó hoặc bắt đầu thích một thói quen, hoạt động mới. | Thường dùng khi nói về sự giống nhau giữa các thành viên trong gia đình về ngoại hình hoặc tính cách. |
| Ví dụ | The puppy took to its new owner immediately. (Chú chó con ngay lập tức quấn quýt và yêu mến người chủ mới). | Everyone says that the boy takes after his grandfather. (Ai cũng nói rằng cậu bé ấy trông rất giống ông nội của mình). |
Collocations và idioms phổ biến với take

Các cấu trúc cố định (Collocations) thông dụng với Take
- Take your time: Cứ từ từ làm, không cần vội vã.
Ví dụ: There’s no hurry; take your time to read the instructions carefully. (Không có gì phải vội; bạn cứ từ từ đọc kỹ hướng dẫn nhé).
- Take turns: Thay phiên nhau làm một việc gì đó.
Ví dụ: The children took turns playing the video game so everyone got a chance. (Bọn trẻ thay phiên nhau chơi trò chơi điện tử để ai cũng có lượt).
- Take it upon oneself: Tự ý gánh vác trách nhiệm làm một việc gì đó mà không đợi ai yêu cầu hay cho phép.
Ví dụ: She took it upon herself to organize the entire team meeting. (Cô ấy đã tự nhận trách nhiệm đứng ra tổ chức toàn bộ cuộc họp nhóm).
- Take something for granted: Coi điều gì đó là hiển nhiên và không biết trân trọng giá trị của nó.
Ví dụ: Unfortunately, many people only appreciate their health after they lose it, having taken it for granted for years. (Thật không may, nhiều người chỉ trân trọng sức khỏe sau khi đã mất đi, vì đã coi đó là điều hiển nhiên suốt nhiều năm).
- Take someone’s word for it: Tin tưởng hoàn toàn vào lời nói của ai đó mà không cần kiểm tra hay xác minh lại.
Ví dụ: You don’t have to take my word for it—you can check the official statistics yourself. (Bạn không cần phải tin ngay lời tôi nói đâu—bạn có thể tự mình kiểm tra số liệu thống kê chính thức).
- Take a stand (on something): Đưa ra quan điểm rõ ràng hoặc đứng lên đấu tranh, bảo vệ một lý do/vấn đề nào đó.
Ví dụ: The company decided to take a stand on environmental protection. (Công ty đã quyết định đưa ra quan điểm rõ ràng về việc bảo vệ môi trường).
- Take the floor: Bắt đầu đứng dậy phát biểu hoặc trình bày trước đám đông trong một cuộc họp/sự kiện.
Ví dụ: After a long discussion, the CEO finally took the floor to share his vision. (Sau một cuộc thảo luận dài, vị Giám đốc điều hành cuối cùng đã bước lên phát biểu để chia sẻ tầm nhìn của mình).
Những thành ngữ (Idioms) với take thường gặp
- Take it upon oneself: Tự mình đứng ra làm một việc, chủ động nhận trách nhiệm.
Ví dụ: He took it upon himself to reply to the client's complaint. (Anh ấy đã tự ý mình trả lời thư khiếu nại của khách hàng.)
- Take pity on someone: Động lòng, mủi lòng trước hoàn cảnh của ai đó và có thể muốn giúp đỡ họ.
Ví dụ: We took pity on the stray puppy and brought it inside. (Chúng tôi thương tình chú chó con bị lạc nên đã mang nó vào nhà.)
- Take it easy: Thư giãn, thả lỏng, không làm việc quá căng thẳng hoặc lo lắng.
Ví dụ: After finishing the final exam, I’m going to take it easy for a few days. (Sau khi hoàn thành kỳ thi cuối kỳ, tôi sẽ tự thưởng cho mình vài ngày thư giãn).
- Take it to heart: Bị tổn thương, buồn bã hoặc suy nghĩ quá nhiều về một lời chỉ trích, nhận xét tiêu cực.
Ví dụ: Don’t take his harsh comments to heart; he was just having a bad day. (Đừng để bụng những lời nhận xét gay gắt của anh ấy; chỉ là anh ấy đang có một ngày tồi tệ thôi).
- Take something with a grain of salt: Tiếp nhận thông tin một cách có chọn lọc, không tin tưởng hoàn toàn vì nghi ngờ tính xác thực của nó.
Ví dụ: You should take her stories with a grain of salt; she tends to exaggerate. (Bạn nên cân nhắc và đừng tin hoàn toàn vào những câu chuyện của cô ấy; cô ấy có xu hướng hay phóng đại mọi chuyện).
- Take the edge off: Làm giảm bớt sự đau đớn, căng thẳng hoặc lo lắng.
Ví dụ: A warm cup of tea and some light music will help take the edge off after a stressful day at work. (Một tách trà ấm và một chút nhạc nhẹ sẽ giúp giảm bớt sự mệt mỏi sau một ngày làm việc căng thẳng).
- Take the bull by the horns: Đối mặt với một tình huống khó khăn một cách trực diện và dũng cảm.
Ví dụ: Instead of avoiding the conflict, he decided to take the bull by the horns and talk to his boss. (Thay vì né tránh xung đột, anh ấy quyết định dũng cảm đối mặt trực tiếp và trò chuyện với sếp của mình).
- Take the plunge: Đưa ra một quyết định lớn, táo bạo hoặc mạo hiểm sau một thời gian dài do dự.
Ví dụ: After thinking about it for months, she finally took the plunge and started her own fashion brand. (Sau nhiều tháng suy nghĩ, cuối cùng cô ấy đã táo bạo đưa ra quyết định thành lập thương hiệu thời trang của riêng mình).
- Take a shot in the dark: Phỏng đoán hoặc làm một việc gì đó dựa trên trực giác mà không có thông tin hay bằng chứng chắc chắn.
Ví dụ: Answering ‘C' was just a shot in the dark, but luckily it was correct. (Chọn đáp án C chỉ là một sự phỏng đoán mò thôi, nhưng thật may mắn là nó lại đúng).
- Take no prisoners: Hành động một cách cực kỳ mạnh mẽ, quyết liệt và không khoan nhượng để đạt được mục tiêu.
Ví dụ: In business negotiations, their strategy is to take no prisoners. (Trong các cuộc đàm phán kinh doanh, chiến lược của họ là quyết liệt và không khoan nhượng).
- Take a rain check: Lời từ chối khéo léo một lời mời hoặc kế hoạch ở hiện tại, nhưng hẹn sẽ tham gia vào một dịp khác thích hợp hơn.
Ví dụ: I’d love to go to dinner tonight, but I’m flooded with work. Can I take a rain check? (Tôi rất muốn đi ăn tối tối nay, nhưng tôi đang ngập đầu trong công việc. Cho tôi hẹn bạn dịp khác được không?)
- Take someone for a ride: Lừa dối, gạt gẫm hoặc trục lợi từ sự nhẹ dạ cả tin của ai đó.
Ví dụ: It turned out that the online store was fake, and they took him for a ride. (Hóa ra cửa hàng trực tuyến đó là giả mạo, và họ đã lừa tiền của anh ấy).
- Take the cake: Một sự việc/hành động cực kỳ đặc biệt, xuất sắc hoặc (ngược lại) cực kỳ vô lý, tồi tệ đến mức không thể chấp nhận được.
Ví dụ: I’ve heard many bad excuses, but saying the dog ate your laptop really takes the cake! (Tôi đã nghe nhiều lý do cùn rồi, nhưng bảo rằng con chó đã nhai mất cái laptop của bạn thì thực sự là đỉnh cao của sự vô lý!)
- Take it out on (someone): Trút giận, cáu bẳn hoặc trút toàn bộ cảm xúc tiêu cực lên một người hoàn toàn vô tội.
Ví dụ: Just because you had a terrible day doesn’t mean you can take it out on me. (Chỉ vì bạn có một ngày tồi tệ không có nghĩa là bạn được quyền trút giận lên tôi).
Bài tập phrasal verb với take

Bài 1. Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành phrasal verbs take
Các giới từ gợi ý: up – off – in – on – over – after – aback – down – apart. Lưu ý: Mỗi giới từ chỉ được sử dụng đúng 1 lần.
1. The plane couldn't take __________ on time due to the thick fog.
2. I was completely taken __________ when I found out that I had won the first prize.
3. Don't be taken __________ by his polite behavior; he is not as honest as he seems.
4. He decided to take __________ golf to get more outdoor exercise on weekends.
5. Our company was taken __________ by a large multinational corporation last month.
6. The technician had to take the computer __________ to replace the broken cooling fan.
7. She really takes __________ her grandmother; they both have the same green eyes.
8. The manager is looking for a new assistant to take __________ some of his workload.
9. Please take __________ these posters from the wall; the event ended yesterday.
Bài 2. Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau
1. I had a terrible day at the office, but I promise I won't take it ______ you.
A. up on
B. out on
C. back to
D. away from
2. Can you please ______ the main points of the lecture? I don't want to forget them.
A. take down
B. take after
C. take apart
D. take over
3. The new clothing brand really ______ after several famous influencers wore their designs.
A. took on
B. took up
C. took off
D. took in
4. He ______ it upon himself to lock all the windows before leaving the building.
A. took
B. made
C. kept
D. gave
5. My mentor took me ______ for lunch to celebrate the successful completion of the project.
A. up
B. in
C. off
D. out
Bài 3. Chọn phrasal verb để hoàn thành đoạn văn dưới đây
Cụm động từ gợi ý: take over, take up, take aback, take in, take to. Chia thì của động từ nếu cần thiết.
When Mark retired last month, Sarah was asked to (1) _______________ his position as the regional manager. At first, she was a bit (2) _______________ by the sudden offer because she didn't expect it so soon. However, after analyzing the data and realizing she could (3) _______________ all the complex new information quickly, she accepted the challenge. In her first week, the team immediately (4) _______________ her leadership style because she was very supportive. Now that she is managing her time better, she even plans to (5) _______________ yoga next month to reduce stress.
Đáp án gợi ý
Bài 1.
1. off
2. aback
3. in
4. up
5. over
6. apart
7. after
8. on
9. down
Bài 2.
1. B. out on
2. A. take down
3. C. took off
4. A. took
5. D. out
Bài 3.
1. take over
2. taken aback
3. take in
4. took to
5. take up
Tóm lại, để học hiệu quả các phrasal verbs với take, bạn nên bắt đầu từ những cụm phổ biến nhất, đồng thời luyện đặt câu và áp dụng vào các tình huống thực tế. Hy vọng bài viết từ IELTS The Tutors đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng các cụm động từ với take và tìm được phương pháp ghi nhớ phù hợp để sử dụng tự nhiên hơn mỗi ngày.
Câu hỏi thường gặp
1. Phrasal verbs take là gì?
Phrasal verbs take là các cụm động từ được tạo từ động từ take kết hợp với giới từ hoặc trạng từ như up, off, over, back… để tạo ra ý nghĩa mới. Ví dụ: take off, take up, take over.
2. Vì sao phrasal verb với take lại khó học?
Vì mỗi giới từ đi kèm sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của động từ take. Chẳng hạn, take off có nghĩa là “cất cánh”, trong khi take over lại mang nghĩa “tiếp quản”.
3. Những phrasal verbs take nào phổ biến nhất?
Một số phrasal verbs take phổ biến gồm: take off, take up, take over, take back, take after, take out, take in, take away. Đây đều là những cụm xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.
4. Làm sao học cụm động từ với take hiệu quả?
Bạn nên học theo ngữ cảnh thực tế thay vì học thuộc danh sách từ vựng. Ngoài ra, hãy tự đặt câu với từng cụm, học theo nhóm nghĩa, xem phim, nghe podcast tiếng Anh và ôn tập thường xuyên bằng flashcards hoặc bài tập.
5. Cụm động từ take có thường xuất hiện trong IELTS không?
Có. Các cụm động từ với take xuất hiện khá nhiều trong IELTS Speaking và Listening. Nếu dùng đúng ngữ cảnh, chúng còn giúp bài nói và bài viết tự nhiên hơn.
6. Phrasal verb với take và collocation với take khác nhau thế nào?
- Phrasal verb với take thường gồm take + giới từ/trạng từ và tạo nghĩa mới hoàn toàn. Ví dụ: take over, take off.
- Collocation với take là những cụm từ đi cùng nhau một cách tự nhiên. Ví dụ: take a break, take responsibility.


