![]()
Get có nghĩa là “lấy”, nhưng khi kết hợp với các từ như up, over, along, away…, động từ get lại mang những ý nghĩa hoàn toàn khác. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp 15+ phrasal verb với get phổ biến nhất, kèm ý nghĩa, cách dùng thực tế và ví dụ dễ hiểu để áp dụng ngay vào đời sống.
| Key takeaways |
Tổng hợp 15+ phrasal verb với get phổ biến nhất:
|
Get là gì?
Theo từ điển Cambridge và Oxford, get là một động từ bất quy tắc có dạng: get – got – got/gotten. Dưới đây là những cách dùng phổ biến của get:
- Nhận được: I got a letter from my friend this morning. (Tôi nhận được thư từ bạn mình vào sáng nay.)
- Trở nên: As the sun went down, it got colder. (Khi mặt trời lặn, trời trở nên lạnh hơn.)
- Đến / di chuyển đến một nơi: What time do you usually get to work? (Bạn thường đến chỗ làm lúc mấy giờ?)
- Hiểu điều gì đó: I didn't get the joke. (Tôi không hiểu câu chuyện đùa đó.)
- Mua hoặc có được thứ gì: Where did you get that beautiful dress? (Bạn mua chiếc váy đẹp đó ở đâu vậy?)
Phrasal verb với get là gì?
Phrasal verb với get là cụm động từ được tạo bởi động từ get kết hợp với một hoặc nhiều tiểu từ như giới từ hoặc trạng từ. Khi kết hợp lại, cụm này sẽ mang một ý nghĩa mới khác với nghĩa gốc của get.
Ví dụ:
- Get up: thức dậy
→ I usually get up at 6 a.m. every day. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày).
- Get over: vượt qua, hồi phục sau khó khăn hoặc bệnh tật
→ It took her a long time to get over the illness. (Cô ấy phải mất một thời gian dài mới bình phục sau bạo bệnh).
- Get along with someone: hòa hợp với ai đó
→ Do you get along with your new colleagues? (Bạn có hòa hợp với đồng nghiệp mới không?)
Xem thêm:
Tổng hợp 15+ phrasal verb với get phổ biến nhất

Get along (with someone)
Dùng để nói về việc có mối quan hệ tốt đẹp hoặc hòa hợp với ai đó.
Ví dụ: Despite having completely different personalities, the roommates get along with each other perfectly. (Dù có tính cách hoàn toàn khác nhau, những người bạn cùng phòng vẫn hòa hợp rất tốt.)
Get around
Đi lại hoặc du lịch nhiều nơi.
Ví dụ: As an international travel blogger, she gets around quite a lot. (Là một travel blogger quốc tế, cô ấy đi rất nhiều nơi.)
Tìm cách giải quyết hoặc né tránh một vấn đề.
Ví dụ: The team is trying to get around the new regulations. (Nhóm đang tìm cách xử lý các quy định mới.)
Get away
Dùng để nói về việc thoát khỏi ai đó hoặc một tình huống khó khăn.
Ví dụ: The thief managed to get away before the police arrived. (Tên trộm đã kịp trốn thoát trước khi cảnh sát đến.)
Dùng để nói về chuyến đi nghỉ để thư giãn.
Ví dụ: We’re planning to get away to the beach this weekend. (Chúng tôi dự định đi nghỉ ở biển cuối tuần này.)
Get away with (something)
Dùng khi ai đó làm điều sai nhưng không bị phát hiện hoặc trừng phạt.
Ví dụ: He cheated on the test but somehow got away with it. (Anh ta gian lận trong bài kiểm tra nhưng vẫn thoát được.)
Get at
Dùng để ám chỉ điều gì đó.
Ví dụ: What exactly are you getting at when you say I look ‘different' today? (Chính xác thì bạn đang ám chỉ điều gì khi nói hôm nay trông tôi ‘khác khác' vậy?)
Dùng khi liên tục phàn nàn hoặc chỉ trích ai đó.
Ví dụ: My boss keeps getting at me for small mistakes. (Sếp cứ liên tục trách tôi vì những lỗi nhỏ.)
Get behind (with something)
Dùng khi bị chậm tiến độ công việc, học tập hoặc thanh toán.
Ví dụ: She got behind with her assignments after being sick for a week. (Sau khi ốm một tuần, cô ấy bị chậm bài tập.)
Get by
Dùng để diễn tả việc xoay sở sống hoặc làm gì đó với nguồn tiền hay điều kiện hạn chế.
Ví dụ: When she first moved to Tokyo, she managed to get by on a very tight budget. (Khi mới chuyển đến Tokyo, cô ấy đã xoay sở sống được với một mức ngân sách rất eo hẹp.)
Get down
Dùng khi điều gì đó khiến ai đó buồn bã hoặc mất tinh thần.
Ví dụ: Don’t let negative comments get you down. (Đừng để những bình luận tiêu cực làm bạn nản lòng.)
Get down to
Mang nghĩa bắt đầu tập trung nghiêm túc vào công việc.
Ví dụ: It’s time to get down to studying for the final exam. (Đã đến lúc nghiêm túc ôn thi cuối kỳ rồi.)
Get off
Xuống xe buýt, tàu lửa, máy bay
Ví dụ: We need to get off at the next stop. (Chúng ta cần xuống ở trạm tiếp theo.)
Tan làm, rời nơi làm việc
Ví dụ: I usually get off early on Fridays, so we can meet for coffee around 4 p.m. (Tôi thường tan làm sớm vào các ngày thứ Sáu, nên chúng ta có thể gặp nhau đi cà phê lúc 4 giờ chiều).
Get on (with something)
Dùng khi tiếp tục làm việc gì sau khi bị gián đoạn.
Ví dụ: Stop chatting and get on with your homework. (Đừng nói chuyện nữa và tiếp tục làm bài tập đi.)
Get out
Dùng khi thông tin bí mật bị lộ ra ngoài.
Ví dụ: If the news gets out, everyone will panic. (Nếu tin tức bị lộ ra ngoài, mọi người sẽ hoảng loạn.)
Get out of
Mang nghĩa trốn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
Ví dụ: He tried to get out of cleaning the kitchen. (Anh ấy cố tìm cách trốn việc dọn bếp.)
Get over
Dùng để nói về việc hồi phục sau bệnh tật, cú sốc hoặc chia tay.
Ví dụ: It took her months to get over the breakup. (Cô ấy mất nhiều tháng để vượt qua chuyện chia tay.)
Get through to (someone)
Dùng khi bạn khiến ai đó hiểu hoặc chịu lắng nghe mình.
Ví dụ: I finally got through to him after a long conversation. (Sau cuộc nói chuyện dài, cuối cùng tôi cũng khiến anh ấy hiểu ra.)
Get together
Tụ họp, gặp mặt trò chuyện xã giao
Ví dụ: Our friends usually get together on weekends. (Bạn bè chúng tôi thường tụ tập vào cuối tuần.)
Gom lại, tập hợp đồ vật hoặc con người
Ví dụ: We need to get all the documents together first. (Chúng ta cần gom đủ giấy tờ trước.)
Get up
Dùng để nói về việc thức dậy và rời khỏi giường.
Ví dụ: On Sundays, I like to sleep in and get up around noon. (Vào các ngày Chủ nhật, tôi thích ngủ nướng và dậy vào khoảng giữa trưa).
Get up to
Thường dùng khi ai đó đang làm điều gì bí mật, nghịch ngợm hoặc đáng nghi.
Ví dụ: The kids are too quiet. What are they getting up to? (Bọn trẻ im lặng quá. Không biết chúng đang bày trò gì nữa.)
Một số thành ngữ với get thường gặp
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Be getting on | Đã lớn tuổi / trời đã muộn | The time’s getting on, so we should leave now. (Trời cũng đã muộn rồi, nên chúng ta nên đi thôi.) |
| Be getting on for… | Gần đến một mốc thời gian, tuổi tác hoặc số lượng nào đó | It’s getting on for midnight already. (Chắc cũng gần nửa đêm rồi.) |
| Get somewhere / anywhere / nowhere | Có tiến triển / không có tiến triển | After months of practice, I finally feel I’m getting somewhere. (Sau nhiều tháng luyện tập, cuối cùng tôi cũng cảm thấy mình đang tiến bộ.) |
| Get there | Đạt được mục tiêu | Keep trying and you’ll get there eventually. (Hãy tiếp tục cố gắng rồi cuối cùng bạn cũng sẽ đạt được mục tiêu thôi.) |
| Can’t get over something | Không thể tin nổi / quá ngạc nhiên | I can’t get over how beautiful the beach is. (Tôi không thể tin nổi bãi biển này lại đẹp đến vậy.) |
| Get somebody going | Làm ai đó tức giận, kích động hoặc phấn khích | Talking about football always gets him going. (Nói về bóng đá lúc nào cũng khiến anh ấy trở nên kích động.) |
| Get this! | Nghe này! (dùng trước thông tin thú vị/bất ngờ) | Get this, they offered me the job immediately! (Nghe này, họ đã nhận tôi vào làm ngay lập tức đấy!) |
| What has got into somebody? | Ai đó bị làm sao vậy? | He suddenly shouted at everyone – what got into him? (Anh ấy đột nhiên quát mọi người – không biết anh ấy bị làm sao nữa.) |
| Get away from it all | Đi nghỉ để tránh áp lực cuộc sống | We went to the mountains to get away from it all. (Chúng tôi lên núi để tạm tránh xa mọi áp lực và bộn bề cuộc sống.) |
| Get going | Khởi hành / bắt đầu | We should get going before traffic gets bad. (Chúng ta nên đi thôi trước khi giao thông trở nên tệ hơn) |
| Get something going | Khởi động hoặc bắt đầu điều gì | They’re trying to get the new project going. (Họ đang cố gắng khởi động dự án mới.) |
| Get somebody nowhere | Không giúp ích gì / không mang lại kết quả | Complaining will get you nowhere. (Than phiền sẽ không giúp ích gì đâu.) |
| Get it / Catch it | Bị mắng hoặc bị phạt | You’ll really get it if you break that vase. (Cậu sẽ bị mắng to nếu làm vỡ chiếc bình đó đấy.) |
| There’s no getting away from something | Không thể phủ nhận hay né tránh sự thật | There’s no getting away from the fact that prices are rising. (Không thể phủ nhận việc giá cả đang tăng lên.) |
| What are you getting at? | Bạn đang ám chỉ điều gì vậy? | What exactly are you getting at? (Chính xác thì bạn đang muốn ám chỉ điều gì vậy?) |
| How … can you get? | Sao lại có thể … đến thế? | How rude can he get? (Sao anh ta có thể thô lỗ đến thế cơ chứ?) |
Bài tập phrasal verb với get

Bài tập 1: Chọn phrasal verb với get phù hợp vào chỗ trống
Phrasal verb get gợi ý: get together – get away – get over – get by – get away with – get behind. Lưu ý: Mỗi cụm từ được dùng 1 lần và chia thì của động từ cho đúng với bối cảnh của câu.
1. My mother couldn’t …………………………. the cost of restaurants in London; she kept talking about how expensive it was.
2. Why does Rita always …………………………. with arriving late? If anyone else did that, they would be reprimanded.
3. Shall we …………………………. this evening for a quick coffee? – Sure, that would be nice.
4. How do you …………………………. on a student grant? – I manage somehow, though it isn’t easy.
5. I wasn’t organized enough with my study schedule, so I really …………………………. in the class.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất
1. We can ____________ with this limited budget at the moment, but we definitely need more funding next week.
A. get along
B. get together
C. get by
D. get up to
2. She's only just ____________ the grief after the sudden death of her husband.
A. getting over
B. getting up
C. getting behind
D. getting away
3. My brother always sleeps in on weekends, so it’s really hard to ____________.
A. get him together
B. get him up
C. get up him
D. get away him
4. Are you all free now? Let’s ____________ at my house this weekend. Long time no see!
A. get on
B. get together
C. get over
D. get off
5. Our neighbours are really nice, warm-hearted and very easy to ____________.
A. get over
B. get behind
C. get along with
D. get away
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. get over
2. get away with
3. get together
4. get by
5. got behind
Bài tập 2:
1. C. get by
2. A. getting over
3. B. get him up
4. B. get together
5. C. get along with
Phrasal verb với get xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, phim ảnh và cả các bài thi tiếng Anh. Chỉ cần nắm vững những cụm phổ biến như get up, get over, get along with hay get away, bạn đã có thể diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn rất nhiều. IELTS The Tutors khuyên bạn thay vì học thuộc rời rạc, hãy học theo ngữ cảnh, đặt câu thường xuyên và luyện tập đều đặn để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng thành thạo trong thực tế nhé.
Câu hỏi thường gặp
1. Phrasal verb với get nào phổ biến nhất?
Trong giao tiếp hàng ngày và các bài thi, các cụm động từ với get xuất hiện nhiều là: get up (thức dậy), get along/on (hòa thuận), get over (vượt qua), get by (xoay sở), get down to (nghiêm túc).
2. Làm sao nhớ các phrasal verb với get lâu hơn?
- Học qua ngữ cảnh: Đặt câu với các tình huống thực tế của chính bạn.
- Sử dụng sơ đồ tư duy: Đặt từ Get ở trung tâm và vẽ các nhánh ra các giới từ/trạng từ (up, off, out, over, across).
3. Có nên học phrasal verbs theo nhóm không?
Rất nên, có thể chia thành 2 nhóm dễ học: “các phrasal verbs với get nên tránh và dễ gây hiểu nhầm” với “các phrasal verbs với get khuyên dùng”.
4. Các phrasal verb với get có dùng trong IELTS không?
Có. Phrasal verbs với get rất hữu ích trong IELTS Speaking vì giúp cách diễn đạt tự nhiên và cải thiện tiêu chí Lexical Resource.
5. Get over và get through khác nhau thế nào?
- Get over: Vượt qua một nỗi đau, mất mát, hậu quả hoặc trạng thái cảm xúc tiêu cực để trở lại bình thường. (VD: She finally got over her ex-boyfriend.)
- Get through: Vượt qua hoặc hoàn thành một giai đoạn, thử thách, khó khăn kéo dài. (VD: I don't know how we got through that financial crisis.)


