![]()
Bạn đang thắc mắc keep đi với giới từ gì và cách dùng 25+ phrasal verb với keep sao cho tự nhiên? Bài viết này từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hệ thống những cấu trúc phổ biến nhất của keep, kèm ví dụ dễ hiểu để áp dụng hiệu quả trong giao tiếp và bài viết tiếng Anh.
| Key takeaways |
| Keep đi với giới từ gì? Keep là động từ đi được với nhiều giới từ (in, on, at, up, off, away…) để tạo thành một cụm động từ (phrasal verb) mang nhiều nghĩa khác nhau.
Tổng hợp 25+ Phrasal verb với keep thông dụng:
Ứng dụng phrasal verb keep vào đời sống:
|
Keep là gì? Keep đi với giới từ gì?
Theo từ điển Cambridge, keep là một động từ bất quy tắc (keep – kept – kept) với nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, loại từ và giới từ đi kèm.
Một số keep + giới từ, loại từ phổ biến:
- Keep + danh từ (cất giữ): I keep my keys in the top drawer. (Tôi cất chìa khóa ở ngăn kéo trên cùng.)
- Keep + tính từ (giữ gìn): Try to keep healthy by exercising regularly. (Hãy cố giữ sức khỏe bằng cách tập thể dục thường xuyên.)
- Keep + at (tiếp tục làm gì đó): Learning a language is hard, but if you keep at it, you will succeed. (Học ngoại ngữ rất khó, nhưng nếu bạn kiên trì với nó, bạn sẽ thành công.)
- Keep + from (trì hoãn): I’m sorry to keep you from your work. (Tôi xin lỗi vì đã làm gián đoạn/trì hoãn công việc của bạn.)
- Keep + tân ngữ (nuôi dưỡng): She earns enough to keep herself and her dog. (Cô ấy kiếm đủ tiền để nuôi bản thân và chú chó của mình.)
25+ phrasal verb với keep thông dụng
Keep thường kết hợp với giới từ để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp những phrasal verbs với keep thông dụng nhất:

| Phrasal Verb | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| Keep on | Tiếp tục | Dùng khi muốn nói về một hành động diễn ra liên tục, thường đi với V-ing. | She kept on talking during the movie. (Cô ấy cứ tiếp tục nói chuyện trong suốt bộ phim.) |
| Keep up | Duy trì | Dùng để nói về việc giữ vững phong độ, tốc độ hoặc tình trạng hiện có. | Keep up the good work! (Hãy tiếp tục phát huy nhé!) |
| Keep up on | Cập nhật thường xuyên | Dùng khi muốn nói về việc thường xuyên cập nhật thông tin hoặc kiến thức về một lĩnh vực nào đó. | She tries to keep up on the latest fashion trends. (Cô ấy cố cập nhật các xu hướng thời trang mới nhất.) |
| Keep up with | Theo kịp | Dùng khi muốn nói về việc theo kịp ai đó hoặc cập nhật thông tin mới. | I can’t keep up with all these new technologies. (Tôi không thể theo kịp tất cả những công nghệ mới này.) |
| Keep at | Kiên trì | Dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn. | If you keep at it, you’ll improve soon. (Nếu bạn kiên trì, bạn sẽ sớm tiến bộ.) |
| Keep away | Tránh xa | Dùng để cảnh báo hoặc yêu cầu không lại gần. | Keep away from the fire. (Hãy tránh xa ngọn lửa.) |
| Keep off | Tránh chạm vào / Tránh đi lên | Thường gặp trong biển báo hoặc lời cảnh báo. | Please keep off the grass. (Làm ơn đừng giẫm lên cỏ.) |
| Keep out | Không cho vào | Dùng để ngăn ai đó hoặc vật gì đó vào một nơi nào đó. | Keep out! This area is dangerous. (Cấm vào! Khu vực này nguy hiểm.) |
| Keep back | Giữ lại / Giữ khoảng cách | Dùng khi giữ lại thứ gì đó hoặc yêu cầu ai đó đứng lùi lại. | The police told the crowd to keep back. (Cảnh sát yêu cầu đám đông lùi lại.) |
| Keep down | Kìm nén / Giữ ở mức thấp | Dùng khi kiểm soát âm thanh, cảm xúc hoặc chi phí. | Try to keep the noise down. (Cố gắng giữ tiếng ồn ở mức thấp.) |
| Keep from | Ngăn cản | Dùng khi nói về việc ngăn ai đó làm gì hoặc tự kiềm chế. | Nothing could keep her from achieving her dream. (Không gì có thể ngăn cô ấy đạt được ước mơ.) |
| Keep after | Liên tục nhắc nhở / Thúc ép | Dùng khi liên tục nhắc ai đó làm việc gì hoặc theo sát để họ hoàn thành việc đó. | My parents keep after me to clean my room. (Bố mẹ tôi liên tục nhắc tôi dọn phòng.) |
| Keep in | Giữ ở bên trong | Dùng khi không cho ai ra ngoài hoặc giấu cảm xúc. | He tried to keep his anger in. (Anh ấy cố kìm nén cơn giận.) |
| Keep in with | Giữ mối quan hệ tốt | Dùng trong giao tiếp xã hội để duy trì quan hệ thân thiện với ai đó. | She tries to keep in with her manager. (Cô ấy cố giữ mối quan hệ tốt với quản lý.) |
| Keep out of | Tránh xa khỏi | Dùng khi muốn tránh tham gia vào rắc rối hoặc tranh cãi. | You should keep out of their argument. (Bạn nên tránh xa cuộc cãi vã của họ.) |
| Keep to | Tuân thủ / Giữ đúng | Dùng khi nói về việc làm theo kế hoạch, quy tắc hoặc chủ đề. | We must keep to the schedule. (Chúng ta phải tuân thủ lịch trình.) |
| Keep track of | Theo dõi | Dùng để chỉ việc ghi chép hoặc theo dõi tiến độ, thay đổi. | I use an app to keep track of my expenses. (Tôi dùng ứng dụng để theo dõi chi tiêu.) |
| Keep in with | Giữ mối quan hệ tốt | Dùng trong giao tiếp xã hội để duy trì quan hệ thân thiện. | She tries to keep in with her manager. (Cô ấy cố giữ mối quan hệ tốt với quản lý.) |
| Keep together | Gắn kết | Dùng khi giữ một nhóm người hoặc vật không bị tách rời. | The teacher told the students to keep together. (Giáo viên bảo học sinh đi cùng nhau.) |
| Keep aside | Để dành | Dùng khi dành riêng tiền bạc, thời gian hoặc vật gì đó. | I keep aside some money every month. (Tôi để dành một ít tiền mỗi tháng.) |
| Keep under | Kiểm soát | Dùng khi giữ tình huống hoặc con người trong tầm kiểm soát. | The government tried to keep inflation under control. (Chính phủ cố kiểm soát lạm phát.) |
| Keep around | Giữ ở gần bên | Dùng khi giữ thứ gì đó gần để tiện sử dụng. | I keep my phone around all the time. (Tôi luôn để điện thoại bên cạnh.) |
| Keep ahead | Duy trì vị trí dẫn đầu | Thường dùng trong kinh doanh, học tập hoặc thi đấu. | Companies must innovate to keep ahead of competitors. (Các công ty phải đổi mới để duy trì lợi thế trước đối thủ.) |
| Keep over | Giữ lại dùng sau | Dùng khi để dành đồ ăn hoặc vật gì đó cho lần sau. | We kept some cake over for dessert tomorrow. (Chúng tôi để dành một ít bánh cho món tráng miệng ngày mai.) |
| Keep hold of | Giữ chặt / Không buông | Dùng khi giữ chặt một vật hoặc tiếp tục sở hữu thứ gì đó. | Keep hold of your bag in crowded places. (Hãy giữ chặt túi của bạn ở nơi đông người.) |
Xem thêm: Tổng hợp 20+ Phrasal Verbs với Up phổ biến trong tiếng Anh
Các collocation, idiom và cấu trúc thường gặp với keep

Cụm từ cố định (Collocations) phổ biến với keep
- Keep your word / Keep a promise: Giữ lời hứa.
Ví dụ: I joined the gym to keep a promise I made to myself to get fitter. (Tôi đến phòng tập để thực hiện lời hứa với chính mình là sẽ sống khỏe mạnh hơn).
- Keep a secret: Giữ bí mật.
Ví dụ: The worst way to keep a secret is to tell it to children. (Cách tồi tệ nhất để giữ bí mật là nói cho trẻ con biết).
- Keep (something) quiet (about something): Giữ kín, không tiết lộ điều gì cho người khác biết.
Ví dụ: They managed to keep the company’s financial problems quiet for a while. (Họ đã thành công trong việc giữ kín các vấn đề tài chính của công ty trong một thời gian).
- Keep (somebody) going: Tiếp thêm động lực, hy vọng để ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn.
Ví dụ: Her daily letters were the only thing that kept me going while I was away from home. (Những lá thư hàng ngày của cô ấy là điều duy nhất tiếp thêm động lực cho tôi khi phải sống xa nhà).
- Keep in touch: Giữ liên lạc với ai đó.
Ví dụ: Technology makes it much easier for old friends to keep in touch. (Công nghệ giúp bạn bè cũ giữ liên lạc với nhau dễ dàng hơn nhiều).
Thành ngữ (Idioms) với keep
- Keep an eye on someone/something: Để mắt tới, trông chừng ai hoặc cái gì.
Ví dụ: Could you please keep an eye on my luggage for a minute? (Bạn vui lòng để mắt tới hành lý của tôi một lát được không?)
- Keep your nose to the grindstone: Làm việc, học tập chăm chỉ liên tục trong một thời gian dài mà không ngơi nghỉ.
Ví dụ: He kept his nose to the grindstone all year to pass the final exam. (Anh ấy đã học hành cạnh tranh, chăm chỉ suốt cả năm để vượt qua kỳ thi tốt nghiệp).
- Keep the wolf from the door: Kiếm chỉ vừa đủ tiền để trang trải cuộc sống tối thiểu (đồ ăn, tiền nhà).
Ví dụ: She took a part-time job just to keep the wolf from the door. (Cô ấy làm thêm một công việc bán thời gian chỉ để đủ tiền trang trải cuộc sống tối thiểu).
- Keep up appearances: Cố gắng che giấu khó khăn (thường là về tài chính) để giữ thể diện hoặc vẻ bề ngoài tốt đẹp.
Ví dụ: Despite being deeply in debt, they still tried to keep up appearances. (Dù đang nợ nần chồng chất, họ vẫn cố gắng giữ thể diện bên ngoài).
- Keep body and soul together: Cố gắng sinh tồn, duy trì sự sống trong hoàn cảnh cực kỳ thiếu thốn.
Ví dụ: During the economic crisis, many families struggle just to keep body and soul together. (Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều gia đình phải chật vật mới duy trì được sự sống).
- Keep up with the Joneses: Đua đòi, cố gắng chạy theo lối sống hoặc vật chất của những người xung quanh để không bị thua kém.
Ví dụ: Don't waste your money trying to keep up with the Joneses. (Đừng lãng phí tiền bạc vào việc cố gắng đua đòi theo người khác).
Cấu trúc ngữ pháp thông dụng với keep
Cấu trúc 1: Keep + somebody/something + from + V-ing
Dùng để ngăn không cho ai đó hoặc cái gì làm việc gì.
Ví dụ: The heavy rain kept us from going to the concert. (Trận mưa lớn đã ngăn chúng tôi đến buổi hòa nhạc).
Cấu trúc 2: Keep + something (N/V-ing) + from + someone
Dùng khi muốn che giấu chuyện gì, không cho ai biết.
Ví dụ: Mary kept the truth from her mother to avoid worrying her. (Mary giấu kín sự thật với mẹ để bà không phải lo lắng).
Cấu trúc 3: Keep on at somebody + for/about something
Dùng để diễn tả sự lải nhải, cằn nhằn liên tục gây khó chịu cho người nghe (mang sắc thái tiêu cực).
Ví dụ: My supervisor kept on at me about the minor mistakes in the report. (Sếp cứ cằn nhằn tôi mãi về những lỗi nhỏ trong bản báo cáo).
Cấu trúc 4: Keep a tight rein on + someone/something
Dùng trong tình huống ai đó giám sát, quản lý hoặc kiềm chế ai/cái gì một cách nghiêm ngặt.
Ví dụ: The manager keeps a tight rein on the project's budget. (Quản lý kiểm soát rất chặt chẽ ngân sách của dự án).
Cấu trúc 5: Keep track of + somebody/something
Dùng để diễn tả việc theo sát tình hình nhằm không bỏ lỡ bất kỳ thay đổi nào.
Ví dụ: It's important to keep track of your daily expenses. (Việc theo dõi chi tiêu hàng ngày của bạn là rất quan trọng).
Bài tập phrasal verbs với keep có đáp án

Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành phrasal verbs keep
Giới từ gợi ý: out, on, up, down, away, off, back, with. Mỗi giới từ được sử dụng 1 lần.
1. You are running too fast! I can't keep up __________ you.
2. The weather was terrible, but they kept __________ walking until they found shelter.
3. The warning sign at the military base says: “Keep __________!”
4. Technology changes so rapidly that it is hard to keep __________ with the latest trends.
5. She could not keep __________ her tears when she heard the sad news.
6. Please keep __________ the grass; the park has just replanted it.
7. Turn the music down! We need to keep the noise __________ so the baby can sleep.
8. The thick walls of the house keep the cold __________ during winter.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau
1. The heavy traffic kept me ______ arriving at the meeting on time.
A. from
B. at
C. on
D. to
2. Mary decided to keep the secret ______ her best friend to avoid any unnecessary arguments.
A. away
B. from
C. off
D. out of
3. My father keeps ______ me about tidying my bedroom every single weekend.
A. on at
B. up with
C. track of
D. back from
4. It is essential for a business owner to keep track ______ all daily financial transactions.
A. with
B. at
C. of
D. on
5. If you want to achieve your goals, you must keep ______ your studies despite the difficulties.
A. off
B. out
C. from
D. at
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. with
2. on
3. away
4. up
5. back
6. off
7. down
8. out
Bài tập 2:
1. A. from
2. B. from
3. A. on at
4. C. of
5. D. at
Nhìn chung, các phrasal verb với keep xuất hiện rất nhiều trong tiếng Anh hằng ngày, đặc biệt trong giao tiếp và bài thi IELTS. Khi hiểu rõ keep đi với giới từ gì và cách dùng từng cụm trong ngữ cảnh thực tế, bạn sẽ diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn. Hãy ưu tiên học theo ví dụ và luyện sử dụng thường xuyên để ghi nhớ lâu nhé!
Câu hỏi thường gặp
1. Keep đi với giới từ gì?
Keep thường đi với các giới từ như up, on, of, away, out… để tạo thành các cụm động từ (Phrasal Verbs) mang ý nghĩa khác nhau.
Ví dụ: keep up (duy trì), keep on (tiếp tục làm gì đó), keep off (tránh xa), keep away (giữ khoảng cách), keep out (không cho vào)…
2. Sau Keep dùng V-ing hay to V?
Sau keep luôn sử dụng động từ ở dạng V-ing (keep + V-ing). Không dùng Keep + to V.
Ví dụ: Keep walking! (Cứ tiếp tục đi bộ đi!), She kept talking during the movie. (Cô ấy cứ nói chuyện suốt trong lúc xem phim).
3. Phrasal verb keep dùng khi nào?
Phrasal verb với keep thường được dùng khi nói về việc duy trì, tiếp tục, theo kịp, kiểm soát hoặc tránh xa một điều gì đó trong giao tiếp hằng ngày.
4. Keep up with nghĩa là gì?
Keep up with có 2 nghĩa:
- Theo kip (tốc độ): Theo kịp tốc độ của ai đó khi đang di chuyển. (Ví dụ: Slow down, I can’t keep up with you!)
- Duy trì (thông tin/xu hướng): Cập nhật kịp thời những thay đổi, tin tức mới nhất. (Ví dụ: It’s hard to keep up with the latest technology.)
5. Keep on và Continue khác nhau thế nào?
- Continue (tiếp tục): Mang tính chất trang trọng hơn, dùng để chỉ một hành động tiếp diễn sau khi có sự gián đoạn nhẹ. Cấu trúc: continue + V-ing / to V.
- Keep on (tiếp tục): Mang tính chất thân mật, thường nhấn mạnh vào sự lặp đi lặp lại hoặc sự kiên trì thực hiện hành động mặc dù có khó khăn, đôi khi mang hàm ý phiền phức. Cấu trúc: keep on + V-ing.


