từ vựng ielts band 6.0 thumbnail

Chinh phục IELTS 6.0 sẽ không còn quá khó nếu bạn xây dựng được nền tảng từ vựng đủ rộng và đúng trọng tâm. Để đạt mức điểm này, thí sinh cần nắm vững khoảng 3000 – 4000 từ vựng thông dụng và học thuật. Tuy nhiên, nếu học tràn lan, không theo chủ đề sẽ rất khó ghi nhớ. Trong bài viết này, IELTS The Tutors tổng hợp bộ từ vựng IELTS band 6.0 theo các chủ đề thường gặp và gợi ý tài liệu học từ vựng giúp bạn dễ học, dễ dùng và vận dụng hiệu quả cho cả 4 kỹ năng trong kỳ thi IELTS.

Key Takeaways

Tổng hợp từ vựng IELTS band 6.0 theo từng chủ đề thường gặp:

  • Education
  • Work
  • Health
  • Travel
  • Society & Social Issues
  • Sports
  • Environment
  • Global warming
  • Science & Technology
  • Media
  • Culture
  • Arts
  • Communication
  • Family
  • Personality & Relationships
  • Animals
  • Crime

Nên kết hợp nhiều nguồn: từ vựng học thuật, từ vựng theo chủ đề và collocations để cải thiện đồng đều cả 4 kỹ năng.

Khi sử dụng từ vựng IELTS 6.0, cần hạn chế lặp từ và chú ý collocations để diễn đạt tự nhiên và đạt điểm cao hơn.

Bộ từ vựng IELTS 6.0 theo chủ đề

Education (Giáo dục)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

student

/ˈstjuːdənt/

noun

học sinh

teacher

/ˈtiːtʃər/

noun

giáo viên

school

/skuːl/

noun

trường học

university

/ˌjuːnɪˈvɜːsəti/

noun

đại học

subject

/ˈsʌbdʒekt/

noun

môn học

curriculum

/kəˈrɪkjələm/

noun

chương trình học

exam

/ɪɡˈzæm/

noun

kỳ thi

degree

/dɪˈɡriː/

noun

bằng cấp

academic

/ˌækəˈdemɪk/

adj

học thuật

knowledge

/ˈnɒlɪdʒ/

noun

kiến thức

skills

/skɪlz/

noun

kỹ năng

training

/ˈtreɪnɪŋ/

noun

đào tạo

revise

/rɪˈvaɪz/

verb

ôn tập

educate

/ˈedʒukeɪt/

verb

giáo dục

educate

/ˈedʒukeɪt/

verb

giáo dục

literacy

/ˈlɪtərəsi/

noun

biết chữ

discipline

/ˈdɪsəplɪn/

noun

kỷ luật

compulsory

/kəmˈpʌlsəri/

adj

bắt buộc

qualification

/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/

noun

trình độ, bằng cấp

academic performance

/ˌækəˈdemɪk pəˈfɔːməns/

noun

thành tích học tập

higher education

/ˌhaɪə ˌedʒuˈkeɪʃən/

noun

giáo dục đại học

distance learning

/ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/

noun

học từ xa

practical skills

/ˈpræktɪkl skɪlz/

noun

kỹ năng thực hành

tuition fees

/tjuːˈɪʃn fiːz/

noun

học phí

educational system

/ˌedʒuˈkeɪʃənl ˈsɪstəm/

noun

hệ thống giáo dục

Ví dụ:

  • Many students study hard to pass important exams and improve their academic performance at school or university. (Nhiều học sinh, sinh viên học tập chăm chỉ để vượt qua các kỳ thi quan trọng và cải thiện thành tích học tập ở trường học hoặc đại học.)
  • The educational system should focus on developing practical skills and reducing tuition fees in higher education. (Hệ thống giáo dục nên tập trung phát triển các kỹ năng thực tiễn và giảm học phí trong giáo dục bậc cao.)

Tham khảo:

Work (Công việc)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

job

/dʒɒb/

noun

việc làm

career

/kəˈrɪə(r)/

noun

sự nghiệp

employee

/ˌemplɔɪˈiː/

noun

nhân viên

employer

/ɪmˈplɔɪə(r)/

noun

chủ lao động

salary

/ˈsæləri/

noun

lương

income

/ˈɪnkʌm/

noun

thu nhập

experience

/ɪkˈspɪəriəns/

noun

kinh nghiệm

promotion

/prəˈməʊʃən/

noun

thăng chức

unemployment

/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/

noun

thất nghiệp

profession

/prəˈfeʃən/

noun

nghề nghiệp

colleague

/ˈkɒliːɡ/

noun

đồng nghiệp

workload

/ˈwɜːkləʊd/

noun

khối lượng công việc

contract

/ˈkɒntrækt/

noun

hợp đồng

office

/ˈɒfɪs/

noun

văn phòng

retire

/rɪˈtaɪə(r)/

verb

nghỉ hưu

stress

/stres/

noun

căng thẳng

balance

/ˈbæləns/

noun

sự cân bằng

job security

/ˈdʒɒb sɪˈkjʊərəti/

noun

sự ổn định nghề nghiệp

job satisfaction

/ˌdʒɒb ˌsætɪsˈfækʃən/

noun

sự hài lòng công việc

standard of living

/ˈstændəd əv ˈlɪvɪŋ/

noun

mức sống

working conditions

/ˈwɜːkɪŋ kənˈdɪʃənz/

noun

điều kiện làm việc

skilled workers

/skɪld ˈwɜːkəz/

noun

lao động tay nghề cao

career prospects

/kəˈrɪə ˈprɒspekts/

noun

triển vọng nghề nghiệp

Ví dụ:

  • A well-paid job with good working conditions can improve people’s standard of living and job satisfaction. (Một công việc có mức lương tốt cùng điều kiện làm việc thuận lợi có thể nâng cao mức sống và sự hài lòng trong công việc của người lao động.)
  • Young skilled workers often look for better career prospects and long-term job security. (Những lao động trẻ có tay nghề cao thường tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp tốt hơn và sự ổn định lâu dài trong công việc.)

Health (Sức khỏe)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

disease

/dɪˈziːz/

noun

bệnh

illness

/ˈɪlnəs/

noun

ốm

exercise

/ˈeksəsaɪz/

noun

tập luyện

diet

/ˈdaɪət/

noun

chế độ ăn

lifestyle

/ˈlaɪfstaɪl/

noun

lối sống

stress

/stres/

noun

căng thẳng

patient

/ˈpeɪʃnt/

noun

bệnh nhân

hospital

/ˈhɒspɪtl/

noun

bệnh viện

treatment

/ˈtriːtmənt/

noun

điều trị

mental

/ˈmentl/

adj

tinh thần

physical

/ˈfɪzɪkl/

adj

thể chất

prevent

/prɪˈvent/

verb

ngăn ngừa

recover

/rɪˈkʌvə(r)/

verb

hồi phục

unhealthy

/ʌnˈhelθi/

adj

không lành mạnh

fitness

/ˈfɪtnəs/

noun

thể lực

medicine

/ˈmedɪsɪn/

noun

thuốc

healthcare system

/ˈhelθkeə ˈsɪstəm/

noun

hệ thống y tế

mental health

/ˈmentl helθ/

noun

sức khỏe tinh thần

chronic disease

/ˌkrɒnɪk dɪˈziːz/

noun

bệnh mãn tính

healthy habits

/ˈhelθi ˈhæbɪts/

noun

thói quen lành mạnh

medical services

/ˈmedɪkl ˈsɜːvɪsɪz/

noun

dịch vụ y tế

public health

/ˈpʌblɪk helθ/

noun

sức khỏe cộng đồng

Ví dụ:

  • Regular exercise and a balanced diet help people maintain good physical and mental health. (Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống cân bằng giúp con người duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần tốt.)
  • Governments should invest more in the healthcare system to prevent chronic diseases and improve public health. (Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào hệ thống chăm sóc sức khỏe để phòng ngừa các bệnh mãn tính và cải thiện sức khỏe cộng đồng.)

Tham khảo: Từ vựng IELTS chủ đề sức khỏe (Health)

Travel (Du lịch)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

tourism

/ˈtʊərɪzəm/

noun

du lịch

destination

/ˌdestɪˈneɪʃən/

noun

điểm đến

accommodation

/əˌkɒməˈdeɪʃən/

noun

chỗ ở

transport

/ˈtrænspɔːt/

noun

phương tiện

itinerary

/aɪˈtɪnərəri/

noun

lịch trình

explore

/ɪkˈsplɔː/

verb

khám phá

attract

/əˈtrækt/

verb

thu hút

crowded

/ˈkraʊdɪd/

adj

đông đúc

convenient

/kənˈviːniənt/

adj

thuận tiện

international

/ˌɪntəˈnæʃənl/

adj

quốc tế

cultural experience

/ˈkʌltʃərəl ɪkˈspɪəriəns/

noun

trải nghiệm văn hoá

tourist attraction

/ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/

noun

điểm du lịch

local cuisine

/ˈləʊkl kwɪˈziːn/

noun

ẩm thực địa phương

travel expenses

/ˈtrævl ɪkˈspensɪz/

noun

chi phí du lịch

over-tourism

/ˈəʊvə ˈtʊərɪzəm/

noun

du lịch quá tải

Ví dụ:

  • Many tourists enjoy visiting famous tourist attractions and trying local cuisine. (Nhiều du khách thích tham quan các điểm du lịch nổi tiếng và thưởng thức ẩm thực địa phương.)
  • Over-tourism can increase travel expenses and negatively affect the local environment. (Du lịch quá mức có thể làm tăng chi phí đi lại và gây tác động tiêu cực đến môi trường địa phương.)

Society & Social Issues (Xã hội)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

population

/ˌpɒpjʊˈleɪʃən/

noun

dân số

poverty

/ˈpɒvəti/

noun

nghèo đói

inequality

/ˌɪnɪˈkwɒləti/

noun

bất bình đẳng

law

/lɔː/

noun

luật

government

/ˈɡʌvənmənt/

noun

chính phủ

citizen

/ˈsɪtɪzn/

noun

công dân

welfare

/ˈwelfeə(r)/

noun

phúc lợi

education

/ˌedʒuˈkeɪʃən/

noun

giáo dục

employment

/ɪmˈplɔɪmənt/

noun

việc làm

community

/kəˈmjuːnəti/

noun

cộng đồng

problem

/ˈprɒbləm/

noun

vấn đề

solution

/səˈluːʃən/

noun

giải pháp

safety

/ˈseɪfti/

noun

an toàn

development

/dɪˈveləpmənt/

noun

phát triển

social responsibility

/ˈsəʊʃl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

noun

trách nhiệm xã hội

quality of life

/ˈkwɒləti əv laɪf/

noun

chất lượng cuộc sống

standard of living

/ˈstændəd əv ˈlɪvɪŋ/

noun

mức sống

income gap

/ˈɪnkʌm ɡæp/

noun

khoảng cách thu nhập

Ví dụ:

  • Poverty and income gaps remain serious problems in many developing countries. (Nghèo đói và khoảng cách thu nhập vẫn là những vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia đang phát triển.)
  • Governments should improve education and employment to enhance the quality of life for citizens. (Chính phủ nên cải thiện giáo dục và việc làm để nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.)

Sports (Thể thao)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

athlete

/ˈæθliːt/

noun

vận động viên

competition

/ˌkɒmpəˈtɪʃən/

noun

thi đấu

training

/ˈtreɪnɪŋ/

noun

luyện tập

fitness

/ˈfɪtnəs/

noun

thể lực

professional

/prəˈfeʃənl/

adj

chuyên nghiệp

physical

/ˈfɪzɪkl/

adj

thể chất

participate

/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

verb

tham gia

improve

/ɪmˈpruːv/

verb

cải thiện

strength

/streŋθ/

noun

sức mạnh

Ví dụ:

  • Professional athletes need regular training to improve their fitness and strength. (Các vận động viên chuyên nghiệp cần tập luyện thường xuyên để nâng cao thể lực và sức mạnh.)
  • Playing sports helps people stay physically active and reduce stress. (Việc chơi thể thao giúp con người duy trì hoạt động thể chất và giảm căng thẳng.)

Tham khảo: Bài mẫu & từ vựng IELTS Speaking chủ đề Sports

Environment (Môi trường)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

pollution

/pəˈluːʃən/

noun

ô nhiễm

climate

/ˈklaɪmət/

noun

khí hậu

waste

/weɪst/

noun

rác thải

recycle

/ˌriːˈsaɪkl/

verb

tái chế

protect

/prəˈtekt/

verb

bảo vệ

damage

/ˈdæmɪdʒ/

noun

thiệt hại

resource

/rɪˈzɔːs/

noun

tài nguyên

energy

/ˈenədʒi/

noun

năng lượng

wildlife

/ˈwaɪldlaɪf/

noun

động vật hoang dã

nature

/ˈneɪtʃə(r)/

noun

thiên nhiên

conserve

/kənˈsɜːv/

verb

bảo tồn

environmental

/ɪnˌvaɪrənˈmentl/

adj

thuộc môi trường

plastic

/ˈplæstɪk/

noun

nhựa

pollution

/pəˈluːʃən/

noun

ô nhiễm

sustainable

/səˈsteɪnəbl/

adj

bền vững

harm

/hɑːm/

noun/verb

gây hại

protect

/prəˈtekt/

verb

bảo vệ

climate change

/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/

noun

biến đổi khí hậu

environmental protection

/ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃən/

noun

bảo vệ môi trường

environmental impact

/ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈɪmpækt/

noun

tác động môi trường

renewable energy

/rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/

noun

năng lượng tái tạo

air pollution

/eə pəˈluːʃən/

noun

ô nhiễm không khí

water pollution

/ˈwɔːtə pəˈluːʃən/

noun

ô nhiễm nguồn nước

Ví dụ:

  • Air pollution and water pollution cause serious damage to nature and wildlife. (Ô nhiễm không khí và ô nhiễm nước gây ra những thiệt hại nghiêm trọng cho thiên nhiên và đời sống hoang dã.)
  • Using renewable energy is an effective way to protect the environment and reduce environmental impact. (Sử dụng năng lượng tái tạo là một cách hiệu quả để bảo vệ môi trường và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.)

Tham khảo: 150+ từ vựng chủ đề Environment (môi trường)

Global warming (Nóng lên toàn cầu)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

climate

/ˈklaɪmət/

noun

khí hậu

emission

/ɪˈmɪʃən/

noun

khí thải

carbon

/ˈkɑːbən/

noun

carbon

temperature

/ˈtemprətʃə/

noun

nhiệt độ

fossil

/ˈfɒsl/

adj

hóa thạch

renewable

/rɪˈnjuːəbl/

adj

tái tạo

global

/ˈɡləʊbl/

adj

toàn cầu

increase

/ɪnˈkriːs/

verb

gia tăng

reduce

/rɪˈdjuːs/

verb

giảm

raise awareness

/reɪz əˈweənəs/

verb phrase

nâng cao nhận thức

greenhouse gases

/ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/

noun

khí nhà kính

global temperatures

/ˈɡləʊbl ˈtemprətʃəz/

noun

nhiệt độ toàn cầu

environmental impact

/ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈɪmpækt/

noun

tác động môi trường

climate crisis

/ˈklaɪmət ˈkraɪsɪs/

noun

khủng hoảng khí hậu

Ví dụ:

  • Greenhouse gases are responsible for rising global temperatures. (Các khí nhà kính là nguyên nhân gây ra sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu.)
  • Governments should raise awareness about the climate crisis and reduce carbon emissions. (Chính phủ nên nâng cao nhận thức về khủng hoảng khí hậu và giảm lượng khí thải carbon.)

Science & Technology (Khoa học & công nghệ)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

invention

/ɪnˈvenʃən/

noun

phát minh

innovation

/ˌɪnəˈveɪʃən/

noun

đổi mới

internet

/ˈɪntənet/

noun

internet

digital

/ˈdɪdʒɪtl/

adj

kỹ thuật số

device

/dɪˈvaɪs/

noun

thiết bị

software

/ˈsɒftweə(r)/

noun

phần mềm

online

/ˈɒnlaɪn/

adj

trực tuyến

research

/rɪˈsɜːtʃ/

noun

nghiên cứu

develop

/dɪˈveləp/

verb

phát triển

modern

/ˈmɒdn/

adj

hiện đại

convenient

/kənˈviːniənt/

adj

tiện lợi

efficient

/ɪˈfɪʃnt/

adj

hiệu quả

automation

/ˌɔːtəˈmeɪʃən/

noun

tự động hóa

innovation

/ˌɪnəˈveɪʃən/

noun

sáng tạo

impact

/ˈɪmpækt/

noun

tác động

technological advances

/ˌteknəˈlɒdʒɪkl ədˈvɑːnsɪz/

noun

tiến bộ công nghệ

digital transformation

/ˈdɪdʒɪtl ˌtrænsfəˈmeɪʃən/

noun

chuyển đổi số

artificial intelligence

/ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/

noun

trí tuệ nhân tạo

data privacy

/ˈdeɪtə ˈprɪvəsi/

noun

quyền riêng tư dữ liệu

Ví dụ:

  • Technological advances and artificial intelligence have changed the way people work and study. (Những tiến bộ công nghệ và trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi cách con người làm việc và học tập.)
  • Digital transformation improves efficiency but also raises concerns about data privacy. (Chuyển đổi số giúp nâng cao hiệu quả nhưng cũng làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu.)

Media (Truyền thông)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

journalism

/ˈdʒɜːnəlɪzəm/

noun

báo chí

advertising

/ˈædvətaɪzɪŋ/

noun

quảng cáo

information

/ˌɪnfəˈmeɪʃən/

noun

thông tin

broadcast

/ˈbrɔːdkɑːst/

verb

phát sóng

influence

/ˈɪnfluəns/

noun

ảnh hưởng

public

/ˈpʌblɪk/

noun

công chúng

online

/ˈɒnlaɪn/

adj

trực tuyến

content

/ˈkɒntent/

noun

nội dung

press

/pres/

noun

báo chí

mass media

/ˌmæs ˈmiːdiə/

noun

truyền thông đại chúng

misleading information

/ˌmɪslɪˈdɪŋ ˌɪnfəˈmeɪʃən/

noun

thông tin sai lệch

media influence

/ˈmiːdiə ˈɪnfluəns/

noun

ảnh hưởng của truyền thông

social platforms

/ˈsəʊʃl ˈplætfɔːmz/

noun

nền tảng mạng xã hội

Ví dụ:

  • Social platforms have a strong influence on young people today. (Các nền tảng mạng xã hội có ảnh hưởng truyền thông mạnh mẽ đối với giới trẻ ngày nay.)
  • Misleading information spread through mass media can affect public opinion. (Thông tin sai lệch lan truyền qua các phương tiện truyền thông đại chúng có thể tác động đến dư luận.)

Culture (Văn hoá)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

culture

/ˈkʌltʃə/

noun

văn hóa

diversity

/daɪˈvɜːsəti/

noun

đa dạng

tradition

/trəˈdɪʃən/

noun

truyền thống

custom

/ˈkʌstəm/

noun

phong tục

heritage

/ˈherɪtɪdʒ/

noun

di sản

identity

/aɪˈdentəti/

noun

bản sắc

cultural

/ˈkʌltʃərəl/

adj

văn hóa

value

/ˈvæljuː/

noun

giá trị

festival

/ˈfestɪvl/

noun

lễ hội

belief

/bɪˈliːf/

noun

niềm tin

Ví dụ:

  • Cultural diversity helps people understand different traditions and beliefs. (Sự đa dạng văn hóa giúp con người hiểu và tôn trọng những truyền thống cũng như niềm tin khác nhau.)
  • Festivals play an important role in preserving cultural heritage and identity. (Các lễ hội đóng vai trò quan trọng trong việc gìn giữ di sản và bản sắc văn hóa.)

Arts (Nghệ thuật)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

artist

/ˈɑːtɪst/

noun

nghệ sĩ

painting

/ˈpeɪntɪŋ/

noun

hội họa

music

/ˈmjuːzɪk/

noun

âm nhạc

theatre

/ˈθɪətə/

noun

sân khấu

creative

/kriˈeɪtɪv/

adj

sáng tạo

performance

/pəˈfɔːməns/

noun

biểu diễn

visual

/ˈvɪʒuəl/

adj

thị giác

design

/dɪˈzaɪn/

noun

thiết kế

talent

/ˈtælənt/

noun

tài năng

Ví dụ:

  • Many artists express their creativity through music and painting. (Nhiều nghệ sĩ thể hiện sự sáng tạo của mình thông qua âm nhạc và hội họa.)
  • Art performances help develop creative thinking and cultural awareness. (Các buổi biểu diễn nghệ thuật giúp phát triển tư duy sáng tạo và nhận thức văn hóa.)

Communication (Giao tiếp)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

language

/ˈlæŋɡwɪdʒ/

noun

ngôn ngữ

message

/ˈmesɪdʒ/

noun

thông điệp

conversation

/ˌkɒnvəˈseɪʃən/

noun

hội thoại

express

/ɪkˈspres/

verb

diễn đạt

communicate

/kəˈmjuːnɪkeɪt/

verb

giao tiếp

verbal

/ˈvɜːbl/

adj

bằng lời

nonverbal

/nɒnˈvɜːbl/

adj

phi ngôn ngữ

effective

/ɪˈfektɪv/

adj

hiệu quả

interaction

/ˌɪntərˈækʃən/

noun

tương tác

Ví dụ:

  • Effective communication helps people express their ideas clearly in conversations. (Giao tiếp hiệu quả giúp con người diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng trong các cuộc trò chuyện.)
  • Both verbal and nonverbal communication language are important in daily interaction. (Cả giao tiếp bằng lời nói và giao tiếp không lời đều quan trọng trong các tương tác hằng ngày.)

Family (gia đình)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

parent

/ˈpeərənt/

noun

cha mẹ

childhood

/ˈtʃaɪldhʊd/

noun

tuổi thơ

generation

/ˌdʒenəˈreɪʃən/

noun

thế hệ

relationship

/rɪˈleɪʃənʃɪp/

noun

mối quan hệ

support

/səˈpɔːt/

noun

sự hỗ trợ

responsibility

/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

noun

trách nhiệm

close

/kləʊs/

adj

gắn bó

nuclear

/ˈnjuːklɪə/

adj

hạt nhân

bond

/bɒnd/

noun

sự gắn kết

Ví dụ:

  • Strong family relationships provide emotional support for children. (Mối quan hệ gia đình bền chặt mang lại sự hỗ trợ về mặt tinh thần cho trẻ em.)
  • Parents have the responsibility to guide their children and build close family bonds. (Cha mẹ có trách nhiệm định hướng cho con cái và xây dựng sự gắn kết trong gia đình.)

Personality & Relationships (Tính cách & mối quan hệ)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

character

/ˈkærəktə/

noun

tính cách

trust

/trʌst/

noun

sự tin tưởng

honest

/ˈɒnɪst/

adj

trung thực

confident

/ˈkɒnfɪdənt/

adj

tự tin

friendly

/ˈfrendli/

adj

thân thiện

cooperate

/kəʊˈɒpəreɪt/

verb

hợp tác

respect

/rɪˈspekt/

verb

tôn trọng

emotion

/ɪˈməʊʃən/

noun

cảm xúc

Ví dụ:

  • Being honest and respectful helps build trust in relationships. (Sự trung thực và tôn trọng giúp xây dựng niềm tin trong các mối quan hệ.)
  • Confident and friendly people often cooperate better with others. (Những người tự tin và thân thiện thường hợp tác tốt hơn với người khác.)

Animals (Động vật)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

animal

/ˈænɪml/

noun

động vật

species

/ˈspiːʃiːz/

noun

loài

habitat

/ˈhæbɪtæt/

noun

môi trường sống

wildlife

/ˈwaɪldlaɪf/

noun

động vật hoang dã

extinction

/ɪkˈstɪŋkʃən/

noun

tuyệt chủng

conservation

/ˌkɒnsəˈveɪʃən/

noun

bảo tồn

protect

/prəˈtekt/

verb

bảo vệ

domestic

/dəˈmestɪk/

adj

nuôi trong nhà

endangered

/ɪnˈdeɪndʒəd/

adj

có nguy cơ tuyệt chủng

natural

/ˈnætʃrəl/

adj

tự nhiên

Ví dụ:

  • Many wildlife species are at risk of extinction due to habitat loss. (Nhiều loài động vật hoang dã đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.)
  • Conservation programs aim to protect endangered animals. (Các chương trình bảo tồn nhằm mục tiêu bảo vệ các loài động vật đang bị đe dọa.)

Crime (Tội phạm)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

criminal

/ˈkrɪmɪnl/

noun

tội phạm

law

/lɔː/

noun

pháp luật

punishment

/ˈpʌnɪʃmənt/

noun

hình phạt

violence

/ˈvaɪələns/

noun

bạo lực

theft

/θeft/

noun

trộm cắp

arrest

/əˈrest/

verb

bắt giữ

prison

/ˈprɪzn/

noun

nhà tù

illegal

/ɪˈliːɡl/

adj

bất hợp pháp

justice

/ˈdʒʌstɪs/

noun

công lý

Ví dụ:

  • Strict laws and fair punishment help reduce crime in society. (Luật pháp nghiêm minh và hình phạt công bằng giúp giảm tội phạm trong xã hội.)
  • Violence and theft are serious crimes that threaten public safety. (Bạo lực và trộm cắp là những tội ác nghiêm trọng đe dọa sự an toàn của cộng đồng.)

Gợi ý tài liệu học từ vựng dành cho IELTS band 6.0

tài liệu học từ vựng ielts band 6.0

Nếu mục tiêu của bạn là band 6.0, thì việc chọn đúng tài liệu học từ vựng ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian. Dưới đây là những nguồn học phổ biến, dễ tiếp cận và được đánh giá cao:

  • Oxford Learner’s Word Lists (Learnersdictionaries.com)

Đây là danh sách các từ vựng thông dụng, được chọn lọc bởi đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ và giảng viên của Đại học Oxford. Nguồn này phù hợp để xây nền từ vựng học thuật và từ vựng dùng thường xuyên trong IELTS.

  • Direct to IELTS

Sách được biên soạn bởi các chuyên gia IELTS, tập trung vào việc hướng dẫn học theo từng dạng bài và từng kỹ năng. Từ vựng trong sách bám sát đề thi, đi kèm phân tích rõ ràng nên rất phù hợp cho giai đoạn ôn luyện có định hướng.

  • Cambridge Complete IELTS (band 5.0 – 6.5)

Cuốn sách này phù hợp với người học đang ở khoảng band 4.0–5.0 và muốn tiến lên 6.0–6.5. Nội dung gồm 8 bài theo các chủ đề quen thuộc trong IELTS, rèn luyện đồng thời cả 4 kỹ năng. Cuối mỗi bài đều có phần tổng hợp từ vựng và ngữ pháp quan trọng để người học dễ hệ thống lại kiến thức.

  • Vocabulary for IELTS – Collins

Sách gồm 20 unit theo chủ đề. Mỗi unit được chia rõ ràng: giới thiệu từ vựng, bài tập luyện tập và bài tập mô phỏng dạng câu hỏi IELTS. Đây là nguồn bổ sung từ vựng khá đầy đủ cho cả Writing và Reading.

  • Cambridge Academic Vocabulary in Use

Cuốn sách này tập trung vào từ vựng học thuật, đặc biệt hữu ích cho kỹ năng Writing. Từ vựng được đặt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm bài tập theo chức năng của từ và cụm từ, giúp người học hiểu và dùng từ chính xác hơn.

  • Check Your English Vocabulary for IELTS (Rawdon Wyatt)

Sách thiên về hệ thống hóa từ vựng theo các chủ đề thường gặp trong IELTS. Các bài kiểm tra đa dạng giúp người học vừa ôn lại từ vựng, vừa luyện cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể. Phù hợp với người học từ band 5.0 trở lên.

  • Cambridge English Collocations in Use

Collocation là yếu tố rất quan trọng để nâng điểm từ vựng trong IELTS. Cuốn sách này cung cấp các cách kết hợp từ phổ biến và mang tính ứng dụng cao. Mỗi chương có phần lý thuyết đi kèm bài tập, trình bày rõ ràng, dễ ghi nhớ.

  • English Vocabulary in Use – Upper-Intermediate

Sách gồm hơn 100 unit, phù hợp với người học trình độ Upper-Intermediate (khoảng band 5.5–6.0). Nội dung trải dài từ cách học từ vựng, từ vựng theo chủ đề, từ vựng liên kết, phrasal verbs cho đến phong cách ngôn ngữ. Sách đặc biệt hữu ích cho cả Writing và Speaking nhờ có bài tập thực hành kèm đáp án.

  • English Collocations in Use – Intermediate

Cuốn sách này tập trung hoàn toàn vào collocation, chia theo từng nhóm chủ đề và mục đích sử dụng. Việc học từ vựng theo cụm giúp người học ghi nhớ lâu hơn và dùng từ tự nhiên hơn, từ đó cải thiện rõ rệt điểm số trong IELTS.

Lưu ý khi sử dụng từ vựng IELTS band 6.0

  • Hạn chế lặp từ, dùng từ đồng nghĩa cho hợp lý

Lặp lại một từ quá nhiều sẽ khiến câu văn bị nặng và thiếu tự nhiên. Khi làm bài IELTS, bạn nên linh hoạt đổi sang từ đồng nghĩa để bài viết và bài nói trôi chảy hơn. Tuy nhiên, cần nhớ rằng không phải từ đồng nghĩa nào cũng thay thế được cho nhau trong mọi ngữ cảnh, nên hãy chọn từ thật phù hợp.

Ví dụ: Many students face stress during exams. This stress affects their performance. (Nhiều học sinh phải đối mặt với căng thẳng trong các kỳ thi. Sự căng thẳng này ảnh hưởng đến kết quả làm bài của họ.)

→ Có thể viết lại: Many students face stress during exams. This pressure affects their performance.

  • Chú ý đến cách kết hợp từ (collocations)

Trong tiếng Anh, nhiều từ thường đi với nhau theo thói quen của người bản xứ. Khi dùng đúng collocation, câu văn sẽ nghe tự nhiên hơn và thể hiện vốn từ ở mức học thuật tốt.

Ví dụ: Education (improve skills, complete a course), Environment (save energy, limit waste)

Bài tập củng cố từ vựng IELTS 6.0 có đáp án

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Chọn 1 từ vựng IELTS 6.0 phù hợp nhất để hoàn thành câu.

(Từ gợi ý: academic performance – work-life balance – social issues – income – quality)

1. University students are under pressure to achieve good __________ in order to get a well-paid job.

2. Many people believe that improving the __________ of education is the key to a country’s development.

3. A good __________ allows employees to spend more time with their families.

4. The government should take responsibility for solving major __________ such as poverty and unemployment.

5. Higher __________ can improve people’s standard of living in the long term.

Bài tập 2: Nối từ vựng cột A và cột B với ý nghĩa đúng

Cột A

Cột B

1. renewable energy

A. Sự thay đổi dài hạn của nhiệt độ và thời tiết toàn cầu

2. mental health

B. Hệ thống chăm sóc sức khỏe

3. climate change

C. Năng lượng có thể tái tạo như gió và mặt trời

4. air pollution

D. Ô nhiễm do khói bụi và khí thải

5. healthcare system

E. Tình trạng sức khỏe tinh thần của con người

Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng từ gợi ý

Viết lại câu sao cho giữ nguyên nghĩa, sử dụng từ vựng trong ngoặc.

1. Online learning has become more popular because it is flexible. (distance learning)

2. Pollution has a serious effect on people’s health. (negative impact)

3. Many young people want jobs that are stable in the future. (job security)

Bài tập 4: Điền từ vựng vào đoạn văn

Điền 1 từ hoặc cụm từ phù hợp vào mỗi chỗ trống. Mỗi từ chỉ dùng một lần.

(Từ cho sẵn: academic performance – work-life balance – climate change – renewable energy – technological advances – job security – environmental protection – higher education)

Đoạn văn:

In recent years, many students have chosen to continue their studies in (1) __________ because they believe it can improve their career prospects. Good (2) __________ is often considered an important factor when applying for well-paid jobs.

However, working adults today also face different challenges. Many people struggle to maintain a healthy (3) __________ due to heavy workloads and long working hours. As a result, they prefer jobs that offer long-term (4) __________.

At the same time, global issues such as (5) __________ have become a major concern. Governments are investing more in (6) __________ to reduce pollution and protect the environment. In addition, recent (7) __________ have made it easier to develop clean energy solutions, which play an important role in (8) __________.

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. academic performance

2. quality

3. work-life balance

4. social issues

5. income

Bài tập 2:

1 – C

2 – E

3 – A

4 – D

5 – B

Bài tập 3:

1. Distance learning has become more popular because it offers flexibility.

2. Pollution has a negative impact on people’s health.

3. Many young people want jobs that provide job security in the future.

Bài tập 4:

1. higher education

2. academic performance

3. work-life balance

4. job security

5. climate change

6. renewable energy

7. technological advances

8. environmental protection

Hy vọng rằng bộ từ vựng IELTS band 6.0 theo chủ đề trong bài viết này sẽ giúp bạn học có định hướng rõ ràng, ghi nhớ hiệu quả và áp dụng linh hoạt vào cả 4 kỹ năng Listening, Speaking, Reading và Writing. Hãy kết hợp học từ vựng với luyện đề và làm bài tập thường xuyên để từng bước nâng cao band điểm và tự tin bước vào kỳ thi. IELTS The Tutors luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh!

Gửi đánh giá