![]()
Chinh phục IELTS 6.0 sẽ không còn quá khó nếu bạn xây dựng được nền tảng từ vựng đủ rộng và đúng trọng tâm. Để đạt mức điểm này, thí sinh cần nắm vững khoảng 3000 – 4000 từ vựng thông dụng và học thuật. Tuy nhiên, nếu học tràn lan, không theo chủ đề sẽ rất khó ghi nhớ. Trong bài viết này, IELTS The Tutors tổng hợp bộ từ vựng IELTS band 6.0 theo các chủ đề thường gặp và gợi ý tài liệu học từ vựng giúp bạn dễ học, dễ dùng và vận dụng hiệu quả cho cả 4 kỹ năng trong kỳ thi IELTS.
|
Key Takeaways |
|
Tổng hợp từ vựng IELTS band 6.0 theo từng chủ đề thường gặp:
Nên kết hợp nhiều nguồn: từ vựng học thuật, từ vựng theo chủ đề và collocations để cải thiện đồng đều cả 4 kỹ năng. Khi sử dụng từ vựng IELTS 6.0, cần hạn chế lặp từ và chú ý collocations để diễn đạt tự nhiên và đạt điểm cao hơn. |
Bộ từ vựng IELTS 6.0 theo chủ đề
Education (Giáo dục)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
student |
/ˈstjuːdənt/ |
noun |
học sinh |
|
teacher |
/ˈtiːtʃər/ |
noun |
giáo viên |
|
school |
/skuːl/ |
noun |
trường học |
|
university |
/ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ |
noun |
đại học |
|
subject |
/ˈsʌbdʒekt/ |
noun |
môn học |
|
curriculum |
/kəˈrɪkjələm/ |
noun |
chương trình học |
|
exam |
/ɪɡˈzæm/ |
noun |
kỳ thi |
|
degree |
/dɪˈɡriː/ |
noun |
bằng cấp |
|
academic |
/ˌækəˈdemɪk/ |
adj |
học thuật |
|
knowledge |
/ˈnɒlɪdʒ/ |
noun |
kiến thức |
|
skills |
/skɪlz/ |
noun |
kỹ năng |
|
training |
/ˈtreɪnɪŋ/ |
noun |
đào tạo |
|
revise |
/rɪˈvaɪz/ |
verb |
ôn tập |
|
educate |
/ˈedʒukeɪt/ |
verb |
giáo dục |
|
educate |
/ˈedʒukeɪt/ |
verb |
giáo dục |
|
literacy |
/ˈlɪtərəsi/ |
noun |
biết chữ |
|
discipline |
/ˈdɪsəplɪn/ |
noun |
kỷ luật |
|
compulsory |
/kəmˈpʌlsəri/ |
adj |
bắt buộc |
|
qualification |
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ |
noun |
trình độ, bằng cấp |
|
academic performance |
/ˌækəˈdemɪk pəˈfɔːməns/ |
noun |
thành tích học tập |
|
higher education |
/ˌhaɪə ˌedʒuˈkeɪʃən/ |
noun |
giáo dục đại học |
|
distance learning |
/ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/ |
noun |
học từ xa |
|
practical skills |
/ˈpræktɪkl skɪlz/ |
noun |
kỹ năng thực hành |
|
tuition fees |
/tjuːˈɪʃn fiːz/ |
noun |
học phí |
|
educational system |
/ˌedʒuˈkeɪʃənl ˈsɪstəm/ |
noun |
hệ thống giáo dục |
Ví dụ:
- Many students study hard to pass important exams and improve their academic performance at school or university. (Nhiều học sinh, sinh viên học tập chăm chỉ để vượt qua các kỳ thi quan trọng và cải thiện thành tích học tập ở trường học hoặc đại học.)
- The educational system should focus on developing practical skills and reducing tuition fees in higher education. (Hệ thống giáo dục nên tập trung phát triển các kỹ năng thực tiễn và giảm học phí trong giáo dục bậc cao.)
Tham khảo:
Work (Công việc)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
job |
/dʒɒb/ |
noun |
việc làm |
|
career |
/kəˈrɪə(r)/ |
noun |
sự nghiệp |
|
employee |
/ˌemplɔɪˈiː/ |
noun |
nhân viên |
|
employer |
/ɪmˈplɔɪə(r)/ |
noun |
chủ lao động |
|
salary |
/ˈsæləri/ |
noun |
lương |
|
income |
/ˈɪnkʌm/ |
noun |
thu nhập |
|
experience |
/ɪkˈspɪəriəns/ |
noun |
kinh nghiệm |
|
promotion |
/prəˈməʊʃən/ |
noun |
thăng chức |
|
unemployment |
/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ |
noun |
thất nghiệp |
|
profession |
/prəˈfeʃən/ |
noun |
nghề nghiệp |
|
colleague |
/ˈkɒliːɡ/ |
noun |
đồng nghiệp |
|
workload |
/ˈwɜːkləʊd/ |
noun |
khối lượng công việc |
|
contract |
/ˈkɒntrækt/ |
noun |
hợp đồng |
|
office |
/ˈɒfɪs/ |
noun |
văn phòng |
|
retire |
/rɪˈtaɪə(r)/ |
verb |
nghỉ hưu |
|
stress |
/stres/ |
noun |
căng thẳng |
|
balance |
/ˈbæləns/ |
noun |
sự cân bằng |
|
job security |
/ˈdʒɒb sɪˈkjʊərəti/ |
noun |
sự ổn định nghề nghiệp |
|
job satisfaction |
/ˌdʒɒb ˌsætɪsˈfækʃən/ |
noun |
sự hài lòng công việc |
|
standard of living |
/ˈstændəd əv ˈlɪvɪŋ/ |
noun |
mức sống |
|
working conditions |
/ˈwɜːkɪŋ kənˈdɪʃənz/ |
noun |
điều kiện làm việc |
|
skilled workers |
/skɪld ˈwɜːkəz/ |
noun |
lao động tay nghề cao |
|
career prospects |
/kəˈrɪə ˈprɒspekts/ |
noun |
triển vọng nghề nghiệp |
Ví dụ:
- A well-paid job with good working conditions can improve people’s standard of living and job satisfaction. (Một công việc có mức lương tốt cùng điều kiện làm việc thuận lợi có thể nâng cao mức sống và sự hài lòng trong công việc của người lao động.)
- Young skilled workers often look for better career prospects and long-term job security. (Những lao động trẻ có tay nghề cao thường tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp tốt hơn và sự ổn định lâu dài trong công việc.)
Health (Sức khỏe)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
disease |
/dɪˈziːz/ |
noun |
bệnh |
|
illness |
/ˈɪlnəs/ |
noun |
ốm |
|
exercise |
/ˈeksəsaɪz/ |
noun |
tập luyện |
|
diet |
/ˈdaɪət/ |
noun |
chế độ ăn |
|
lifestyle |
/ˈlaɪfstaɪl/ |
noun |
lối sống |
|
stress |
/stres/ |
noun |
căng thẳng |
|
patient |
/ˈpeɪʃnt/ |
noun |
bệnh nhân |
|
hospital |
/ˈhɒspɪtl/ |
noun |
bệnh viện |
|
treatment |
/ˈtriːtmənt/ |
noun |
điều trị |
|
mental |
/ˈmentl/ |
adj |
tinh thần |
|
physical |
/ˈfɪzɪkl/ |
adj |
thể chất |
|
prevent |
/prɪˈvent/ |
verb |
ngăn ngừa |
|
recover |
/rɪˈkʌvə(r)/ |
verb |
hồi phục |
|
unhealthy |
/ʌnˈhelθi/ |
adj |
không lành mạnh |
|
fitness |
/ˈfɪtnəs/ |
noun |
thể lực |
|
medicine |
/ˈmedɪsɪn/ |
noun |
thuốc |
|
healthcare system |
/ˈhelθkeə ˈsɪstəm/ |
noun |
hệ thống y tế |
|
mental health |
/ˈmentl helθ/ |
noun |
sức khỏe tinh thần |
|
chronic disease |
/ˌkrɒnɪk dɪˈziːz/ |
noun |
bệnh mãn tính |
|
healthy habits |
/ˈhelθi ˈhæbɪts/ |
noun |
thói quen lành mạnh |
|
medical services |
/ˈmedɪkl ˈsɜːvɪsɪz/ |
noun |
dịch vụ y tế |
|
public health |
/ˈpʌblɪk helθ/ |
noun |
sức khỏe cộng đồng |
Ví dụ:
- Regular exercise and a balanced diet help people maintain good physical and mental health. (Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống cân bằng giúp con người duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần tốt.)
- Governments should invest more in the healthcare system to prevent chronic diseases and improve public health. (Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào hệ thống chăm sóc sức khỏe để phòng ngừa các bệnh mãn tính và cải thiện sức khỏe cộng đồng.)
Tham khảo: Từ vựng IELTS chủ đề sức khỏe (Health)
Travel (Du lịch)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
tourism |
/ˈtʊərɪzəm/ |
noun |
du lịch |
|
destination |
/ˌdestɪˈneɪʃən/ |
noun |
điểm đến |
|
accommodation |
/əˌkɒməˈdeɪʃən/ |
noun |
chỗ ở |
|
transport |
/ˈtrænspɔːt/ |
noun |
phương tiện |
|
itinerary |
/aɪˈtɪnərəri/ |
noun |
lịch trình |
|
explore |
/ɪkˈsplɔː/ |
verb |
khám phá |
|
attract |
/əˈtrækt/ |
verb |
thu hút |
|
crowded |
/ˈkraʊdɪd/ |
adj |
đông đúc |
|
convenient |
/kənˈviːniənt/ |
adj |
thuận tiện |
|
international |
/ˌɪntəˈnæʃənl/ |
adj |
quốc tế |
|
cultural experience |
/ˈkʌltʃərəl ɪkˈspɪəriəns/ |
noun |
trải nghiệm văn hoá |
|
tourist attraction |
/ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/ |
noun |
điểm du lịch |
|
local cuisine |
/ˈləʊkl kwɪˈziːn/ |
noun |
ẩm thực địa phương |
|
travel expenses |
/ˈtrævl ɪkˈspensɪz/ |
noun |
chi phí du lịch |
|
over-tourism |
/ˈəʊvə ˈtʊərɪzəm/ |
noun |
du lịch quá tải |
Ví dụ:
- Many tourists enjoy visiting famous tourist attractions and trying local cuisine. (Nhiều du khách thích tham quan các điểm du lịch nổi tiếng và thưởng thức ẩm thực địa phương.)
- Over-tourism can increase travel expenses and negatively affect the local environment. (Du lịch quá mức có thể làm tăng chi phí đi lại và gây tác động tiêu cực đến môi trường địa phương.)
Society & Social Issues (Xã hội)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
population |
/ˌpɒpjʊˈleɪʃən/ |
noun |
dân số |
|
poverty |
/ˈpɒvəti/ |
noun |
nghèo đói |
|
inequality |
/ˌɪnɪˈkwɒləti/ |
noun |
bất bình đẳng |
|
law |
/lɔː/ |
noun |
luật |
|
government |
/ˈɡʌvənmənt/ |
noun |
chính phủ |
|
citizen |
/ˈsɪtɪzn/ |
noun |
công dân |
|
welfare |
/ˈwelfeə(r)/ |
noun |
phúc lợi |
|
education |
/ˌedʒuˈkeɪʃən/ |
noun |
giáo dục |
|
employment |
/ɪmˈplɔɪmənt/ |
noun |
việc làm |
|
community |
/kəˈmjuːnəti/ |
noun |
cộng đồng |
|
problem |
/ˈprɒbləm/ |
noun |
vấn đề |
|
solution |
/səˈluːʃən/ |
noun |
giải pháp |
|
safety |
/ˈseɪfti/ |
noun |
an toàn |
|
development |
/dɪˈveləpmənt/ |
noun |
phát triển |
|
social responsibility |
/ˈsəʊʃl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ |
noun |
trách nhiệm xã hội |
|
quality of life |
/ˈkwɒləti əv laɪf/ |
noun |
chất lượng cuộc sống |
|
standard of living |
/ˈstændəd əv ˈlɪvɪŋ/ |
noun |
mức sống |
|
income gap |
/ˈɪnkʌm ɡæp/ |
noun |
khoảng cách thu nhập |
Ví dụ:
- Poverty and income gaps remain serious problems in many developing countries. (Nghèo đói và khoảng cách thu nhập vẫn là những vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia đang phát triển.)
- Governments should improve education and employment to enhance the quality of life for citizens. (Chính phủ nên cải thiện giáo dục và việc làm để nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.)
Sports (Thể thao)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
athlete |
/ˈæθliːt/ |
noun |
vận động viên |
|
competition |
/ˌkɒmpəˈtɪʃən/ |
noun |
thi đấu |
|
training |
/ˈtreɪnɪŋ/ |
noun |
luyện tập |
|
fitness |
/ˈfɪtnəs/ |
noun |
thể lực |
|
professional |
/prəˈfeʃənl/ |
adj |
chuyên nghiệp |
|
physical |
/ˈfɪzɪkl/ |
adj |
thể chất |
|
participate |
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/ |
verb |
tham gia |
|
improve |
/ɪmˈpruːv/ |
verb |
cải thiện |
|
strength |
/streŋθ/ |
noun |
sức mạnh |
Ví dụ:
- Professional athletes need regular training to improve their fitness and strength. (Các vận động viên chuyên nghiệp cần tập luyện thường xuyên để nâng cao thể lực và sức mạnh.)
- Playing sports helps people stay physically active and reduce stress. (Việc chơi thể thao giúp con người duy trì hoạt động thể chất và giảm căng thẳng.)
Environment (Môi trường)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
pollution |
/pəˈluːʃən/ |
noun |
ô nhiễm |
|
climate |
/ˈklaɪmət/ |
noun |
khí hậu |
|
waste |
/weɪst/ |
noun |
rác thải |
|
recycle |
/ˌriːˈsaɪkl/ |
verb |
tái chế |
|
protect |
/prəˈtekt/ |
verb |
bảo vệ |
|
damage |
/ˈdæmɪdʒ/ |
noun |
thiệt hại |
|
resource |
/rɪˈzɔːs/ |
noun |
tài nguyên |
|
energy |
/ˈenədʒi/ |
noun |
năng lượng |
|
wildlife |
/ˈwaɪldlaɪf/ |
noun |
động vật hoang dã |
|
nature |
/ˈneɪtʃə(r)/ |
noun |
thiên nhiên |
|
conserve |
/kənˈsɜːv/ |
verb |
bảo tồn |
|
environmental |
/ɪnˌvaɪrənˈmentl/ |
adj |
thuộc môi trường |
|
plastic |
/ˈplæstɪk/ |
noun |
nhựa |
|
pollution |
/pəˈluːʃən/ |
noun |
ô nhiễm |
|
sustainable |
/səˈsteɪnəbl/ |
adj |
bền vững |
|
harm |
/hɑːm/ |
noun/verb |
gây hại |
|
protect |
/prəˈtekt/ |
verb |
bảo vệ |
|
climate change |
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ |
noun |
biến đổi khí hậu |
|
environmental protection |
/ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃən/ |
noun |
bảo vệ môi trường |
|
environmental impact |
/ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈɪmpækt/ |
noun |
tác động môi trường |
|
renewable energy |
/rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ |
noun |
năng lượng tái tạo |
|
air pollution |
/eə pəˈluːʃən/ |
noun |
ô nhiễm không khí |
|
water pollution |
/ˈwɔːtə pəˈluːʃən/ |
noun |
ô nhiễm nguồn nước |
Ví dụ:
- Air pollution and water pollution cause serious damage to nature and wildlife. (Ô nhiễm không khí và ô nhiễm nước gây ra những thiệt hại nghiêm trọng cho thiên nhiên và đời sống hoang dã.)
- Using renewable energy is an effective way to protect the environment and reduce environmental impact. (Sử dụng năng lượng tái tạo là một cách hiệu quả để bảo vệ môi trường và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.)
Tham khảo: 150+ từ vựng chủ đề Environment (môi trường)
Global warming (Nóng lên toàn cầu)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
climate |
/ˈklaɪmət/ |
noun |
khí hậu |
|
emission |
/ɪˈmɪʃən/ |
noun |
khí thải |
|
carbon |
/ˈkɑːbən/ |
noun |
carbon |
|
temperature |
/ˈtemprətʃə/ |
noun |
nhiệt độ |
|
fossil |
/ˈfɒsl/ |
adj |
hóa thạch |
|
renewable |
/rɪˈnjuːəbl/ |
adj |
tái tạo |
|
global |
/ˈɡləʊbl/ |
adj |
toàn cầu |
|
increase |
/ɪnˈkriːs/ |
verb |
gia tăng |
|
reduce |
/rɪˈdjuːs/ |
verb |
giảm |
|
raise awareness |
/reɪz əˈweənəs/ |
verb phrase |
nâng cao nhận thức |
|
greenhouse gases |
/ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/ |
noun |
khí nhà kính |
|
global temperatures |
/ˈɡləʊbl ˈtemprətʃəz/ |
noun |
nhiệt độ toàn cầu |
|
environmental impact |
/ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈɪmpækt/ |
noun |
tác động môi trường |
|
climate crisis |
/ˈklaɪmət ˈkraɪsɪs/ |
noun |
khủng hoảng khí hậu |
Ví dụ:
- Greenhouse gases are responsible for rising global temperatures. (Các khí nhà kính là nguyên nhân gây ra sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu.)
- Governments should raise awareness about the climate crisis and reduce carbon emissions. (Chính phủ nên nâng cao nhận thức về khủng hoảng khí hậu và giảm lượng khí thải carbon.)
Science & Technology (Khoa học & công nghệ)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
invention |
/ɪnˈvenʃən/ |
noun |
phát minh |
|
innovation |
/ˌɪnəˈveɪʃən/ |
noun |
đổi mới |
|
internet |
/ˈɪntənet/ |
noun |
internet |
|
digital |
/ˈdɪdʒɪtl/ |
adj |
kỹ thuật số |
|
device |
/dɪˈvaɪs/ |
noun |
thiết bị |
|
software |
/ˈsɒftweə(r)/ |
noun |
phần mềm |
|
online |
/ˈɒnlaɪn/ |
adj |
trực tuyến |
|
research |
/rɪˈsɜːtʃ/ |
noun |
nghiên cứu |
|
develop |
/dɪˈveləp/ |
verb |
phát triển |
|
modern |
/ˈmɒdn/ |
adj |
hiện đại |
|
convenient |
/kənˈviːniənt/ |
adj |
tiện lợi |
|
efficient |
/ɪˈfɪʃnt/ |
adj |
hiệu quả |
|
automation |
/ˌɔːtəˈmeɪʃən/ |
noun |
tự động hóa |
|
innovation |
/ˌɪnəˈveɪʃən/ |
noun |
sáng tạo |
|
impact |
/ˈɪmpækt/ |
noun |
tác động |
|
technological advances |
/ˌteknəˈlɒdʒɪkl ədˈvɑːnsɪz/ |
noun |
tiến bộ công nghệ |
|
digital transformation |
/ˈdɪdʒɪtl ˌtrænsfəˈmeɪʃən/ |
noun |
chuyển đổi số |
|
artificial intelligence |
/ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ |
noun |
trí tuệ nhân tạo |
|
data privacy |
/ˈdeɪtə ˈprɪvəsi/ |
noun |
quyền riêng tư dữ liệu |
Ví dụ:
- Technological advances and artificial intelligence have changed the way people work and study. (Những tiến bộ công nghệ và trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi cách con người làm việc và học tập.)
- Digital transformation improves efficiency but also raises concerns about data privacy. (Chuyển đổi số giúp nâng cao hiệu quả nhưng cũng làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu.)
Media (Truyền thông)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
journalism |
/ˈdʒɜːnəlɪzəm/ |
noun |
báo chí |
|
advertising |
/ˈædvətaɪzɪŋ/ |
noun |
quảng cáo |
|
information |
/ˌɪnfəˈmeɪʃən/ |
noun |
thông tin |
|
broadcast |
/ˈbrɔːdkɑːst/ |
verb |
phát sóng |
|
influence |
/ˈɪnfluəns/ |
noun |
ảnh hưởng |
|
public |
/ˈpʌblɪk/ |
noun |
công chúng |
|
online |
/ˈɒnlaɪn/ |
adj |
trực tuyến |
|
content |
/ˈkɒntent/ |
noun |
nội dung |
|
press |
/pres/ |
noun |
báo chí |
|
mass media |
/ˌmæs ˈmiːdiə/ |
noun |
truyền thông đại chúng |
|
misleading information |
/ˌmɪslɪˈdɪŋ ˌɪnfəˈmeɪʃən/ |
noun |
thông tin sai lệch |
|
media influence |
/ˈmiːdiə ˈɪnfluəns/ |
noun |
ảnh hưởng của truyền thông |
|
social platforms |
/ˈsəʊʃl ˈplætfɔːmz/ |
noun |
nền tảng mạng xã hội |
Ví dụ:
- Social platforms have a strong influence on young people today. (Các nền tảng mạng xã hội có ảnh hưởng truyền thông mạnh mẽ đối với giới trẻ ngày nay.)
- Misleading information spread through mass media can affect public opinion. (Thông tin sai lệch lan truyền qua các phương tiện truyền thông đại chúng có thể tác động đến dư luận.)
Culture (Văn hoá)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
culture |
/ˈkʌltʃə/ |
noun |
văn hóa |
|
diversity |
/daɪˈvɜːsəti/ |
noun |
đa dạng |
|
tradition |
/trəˈdɪʃən/ |
noun |
truyền thống |
|
custom |
/ˈkʌstəm/ |
noun |
phong tục |
|
heritage |
/ˈherɪtɪdʒ/ |
noun |
di sản |
|
identity |
/aɪˈdentəti/ |
noun |
bản sắc |
|
cultural |
/ˈkʌltʃərəl/ |
adj |
văn hóa |
|
value |
/ˈvæljuː/ |
noun |
giá trị |
|
festival |
/ˈfestɪvl/ |
noun |
lễ hội |
|
belief |
/bɪˈliːf/ |
noun |
niềm tin |
Ví dụ:
- Cultural diversity helps people understand different traditions and beliefs. (Sự đa dạng văn hóa giúp con người hiểu và tôn trọng những truyền thống cũng như niềm tin khác nhau.)
- Festivals play an important role in preserving cultural heritage and identity. (Các lễ hội đóng vai trò quan trọng trong việc gìn giữ di sản và bản sắc văn hóa.)
Arts (Nghệ thuật)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
artist |
/ˈɑːtɪst/ |
noun |
nghệ sĩ |
|
painting |
/ˈpeɪntɪŋ/ |
noun |
hội họa |
|
music |
/ˈmjuːzɪk/ |
noun |
âm nhạc |
|
theatre |
/ˈθɪətə/ |
noun |
sân khấu |
|
creative |
/kriˈeɪtɪv/ |
adj |
sáng tạo |
|
performance |
/pəˈfɔːməns/ |
noun |
biểu diễn |
|
visual |
/ˈvɪʒuəl/ |
adj |
thị giác |
|
design |
/dɪˈzaɪn/ |
noun |
thiết kế |
|
talent |
/ˈtælənt/ |
noun |
tài năng |
Ví dụ:
- Many artists express their creativity through music and painting. (Nhiều nghệ sĩ thể hiện sự sáng tạo của mình thông qua âm nhạc và hội họa.)
- Art performances help develop creative thinking and cultural awareness. (Các buổi biểu diễn nghệ thuật giúp phát triển tư duy sáng tạo và nhận thức văn hóa.)
Communication (Giao tiếp)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
language |
/ˈlæŋɡwɪdʒ/ |
noun |
ngôn ngữ |
|
message |
/ˈmesɪdʒ/ |
noun |
thông điệp |
|
conversation |
/ˌkɒnvəˈseɪʃən/ |
noun |
hội thoại |
|
express |
/ɪkˈspres/ |
verb |
diễn đạt |
|
communicate |
/kəˈmjuːnɪkeɪt/ |
verb |
giao tiếp |
|
verbal |
/ˈvɜːbl/ |
adj |
bằng lời |
|
nonverbal |
/nɒnˈvɜːbl/ |
adj |
phi ngôn ngữ |
|
effective |
/ɪˈfektɪv/ |
adj |
hiệu quả |
|
interaction |
/ˌɪntərˈækʃən/ |
noun |
tương tác |
Ví dụ:
- Effective communication helps people express their ideas clearly in conversations. (Giao tiếp hiệu quả giúp con người diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng trong các cuộc trò chuyện.)
- Both verbal and nonverbal communication language are important in daily interaction. (Cả giao tiếp bằng lời nói và giao tiếp không lời đều quan trọng trong các tương tác hằng ngày.)
Family (gia đình)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
parent |
/ˈpeərənt/ |
noun |
cha mẹ |
|
childhood |
/ˈtʃaɪldhʊd/ |
noun |
tuổi thơ |
|
generation |
/ˌdʒenəˈreɪʃən/ |
noun |
thế hệ |
|
relationship |
/rɪˈleɪʃənʃɪp/ |
noun |
mối quan hệ |
|
support |
/səˈpɔːt/ |
noun |
sự hỗ trợ |
|
responsibility |
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ |
noun |
trách nhiệm |
|
close |
/kləʊs/ |
adj |
gắn bó |
|
nuclear |
/ˈnjuːklɪə/ |
adj |
hạt nhân |
|
bond |
/bɒnd/ |
noun |
sự gắn kết |
Ví dụ:
- Strong family relationships provide emotional support for children. (Mối quan hệ gia đình bền chặt mang lại sự hỗ trợ về mặt tinh thần cho trẻ em.)
- Parents have the responsibility to guide their children and build close family bonds. (Cha mẹ có trách nhiệm định hướng cho con cái và xây dựng sự gắn kết trong gia đình.)
Personality & Relationships (Tính cách & mối quan hệ)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
character |
/ˈkærəktə/ |
noun |
tính cách |
|
trust |
/trʌst/ |
noun |
sự tin tưởng |
|
honest |
/ˈɒnɪst/ |
adj |
trung thực |
|
confident |
/ˈkɒnfɪdənt/ |
adj |
tự tin |
|
friendly |
/ˈfrendli/ |
adj |
thân thiện |
|
cooperate |
/kəʊˈɒpəreɪt/ |
verb |
hợp tác |
|
respect |
/rɪˈspekt/ |
verb |
tôn trọng |
|
emotion |
/ɪˈməʊʃən/ |
noun |
cảm xúc |
Ví dụ:
- Being honest and respectful helps build trust in relationships. (Sự trung thực và tôn trọng giúp xây dựng niềm tin trong các mối quan hệ.)
- Confident and friendly people often cooperate better with others. (Những người tự tin và thân thiện thường hợp tác tốt hơn với người khác.)
Animals (Động vật)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
animal |
/ˈænɪml/ |
noun |
động vật |
|
species |
/ˈspiːʃiːz/ |
noun |
loài |
|
habitat |
/ˈhæbɪtæt/ |
noun |
môi trường sống |
|
wildlife |
/ˈwaɪldlaɪf/ |
noun |
động vật hoang dã |
|
extinction |
/ɪkˈstɪŋkʃən/ |
noun |
tuyệt chủng |
|
conservation |
/ˌkɒnsəˈveɪʃən/ |
noun |
bảo tồn |
|
protect |
/prəˈtekt/ |
verb |
bảo vệ |
|
domestic |
/dəˈmestɪk/ |
adj |
nuôi trong nhà |
|
endangered |
/ɪnˈdeɪndʒəd/ |
adj |
có nguy cơ tuyệt chủng |
|
natural |
/ˈnætʃrəl/ |
adj |
tự nhiên |
Ví dụ:
- Many wildlife species are at risk of extinction due to habitat loss. (Nhiều loài động vật hoang dã đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.)
- Conservation programs aim to protect endangered animals. (Các chương trình bảo tồn nhằm mục tiêu bảo vệ các loài động vật đang bị đe dọa.)
Crime (Tội phạm)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
criminal |
/ˈkrɪmɪnl/ |
noun |
tội phạm |
|
law |
/lɔː/ |
noun |
pháp luật |
|
punishment |
/ˈpʌnɪʃmənt/ |
noun |
hình phạt |
|
violence |
/ˈvaɪələns/ |
noun |
bạo lực |
|
theft |
/θeft/ |
noun |
trộm cắp |
|
arrest |
/əˈrest/ |
verb |
bắt giữ |
|
prison |
/ˈprɪzn/ |
noun |
nhà tù |
|
illegal |
/ɪˈliːɡl/ |
adj |
bất hợp pháp |
|
justice |
/ˈdʒʌstɪs/ |
noun |
công lý |
Ví dụ:
- Strict laws and fair punishment help reduce crime in society. (Luật pháp nghiêm minh và hình phạt công bằng giúp giảm tội phạm trong xã hội.)
- Violence and theft are serious crimes that threaten public safety. (Bạo lực và trộm cắp là những tội ác nghiêm trọng đe dọa sự an toàn của cộng đồng.)
Gợi ý tài liệu học từ vựng dành cho IELTS band 6.0

Nếu mục tiêu của bạn là band 6.0, thì việc chọn đúng tài liệu học từ vựng ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian. Dưới đây là những nguồn học phổ biến, dễ tiếp cận và được đánh giá cao:
- Oxford Learner’s Word Lists (Learnersdictionaries.com)
Đây là danh sách các từ vựng thông dụng, được chọn lọc bởi đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ và giảng viên của Đại học Oxford. Nguồn này phù hợp để xây nền từ vựng học thuật và từ vựng dùng thường xuyên trong IELTS.
- Direct to IELTS
Sách được biên soạn bởi các chuyên gia IELTS, tập trung vào việc hướng dẫn học theo từng dạng bài và từng kỹ năng. Từ vựng trong sách bám sát đề thi, đi kèm phân tích rõ ràng nên rất phù hợp cho giai đoạn ôn luyện có định hướng.
- Cambridge Complete IELTS (band 5.0 – 6.5)
Cuốn sách này phù hợp với người học đang ở khoảng band 4.0–5.0 và muốn tiến lên 6.0–6.5. Nội dung gồm 8 bài theo các chủ đề quen thuộc trong IELTS, rèn luyện đồng thời cả 4 kỹ năng. Cuối mỗi bài đều có phần tổng hợp từ vựng và ngữ pháp quan trọng để người học dễ hệ thống lại kiến thức.
- Vocabulary for IELTS – Collins
Sách gồm 20 unit theo chủ đề. Mỗi unit được chia rõ ràng: giới thiệu từ vựng, bài tập luyện tập và bài tập mô phỏng dạng câu hỏi IELTS. Đây là nguồn bổ sung từ vựng khá đầy đủ cho cả Writing và Reading.
- Cambridge Academic Vocabulary in Use
Cuốn sách này tập trung vào từ vựng học thuật, đặc biệt hữu ích cho kỹ năng Writing. Từ vựng được đặt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm bài tập theo chức năng của từ và cụm từ, giúp người học hiểu và dùng từ chính xác hơn.
- Check Your English Vocabulary for IELTS (Rawdon Wyatt)
Sách thiên về hệ thống hóa từ vựng theo các chủ đề thường gặp trong IELTS. Các bài kiểm tra đa dạng giúp người học vừa ôn lại từ vựng, vừa luyện cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể. Phù hợp với người học từ band 5.0 trở lên.
- Cambridge English Collocations in Use
Collocation là yếu tố rất quan trọng để nâng điểm từ vựng trong IELTS. Cuốn sách này cung cấp các cách kết hợp từ phổ biến và mang tính ứng dụng cao. Mỗi chương có phần lý thuyết đi kèm bài tập, trình bày rõ ràng, dễ ghi nhớ.
- English Vocabulary in Use – Upper-Intermediate
Sách gồm hơn 100 unit, phù hợp với người học trình độ Upper-Intermediate (khoảng band 5.5–6.0). Nội dung trải dài từ cách học từ vựng, từ vựng theo chủ đề, từ vựng liên kết, phrasal verbs cho đến phong cách ngôn ngữ. Sách đặc biệt hữu ích cho cả Writing và Speaking nhờ có bài tập thực hành kèm đáp án.
- English Collocations in Use – Intermediate
Cuốn sách này tập trung hoàn toàn vào collocation, chia theo từng nhóm chủ đề và mục đích sử dụng. Việc học từ vựng theo cụm giúp người học ghi nhớ lâu hơn và dùng từ tự nhiên hơn, từ đó cải thiện rõ rệt điểm số trong IELTS.
Lưu ý khi sử dụng từ vựng IELTS band 6.0
- Hạn chế lặp từ, dùng từ đồng nghĩa cho hợp lý
Lặp lại một từ quá nhiều sẽ khiến câu văn bị nặng và thiếu tự nhiên. Khi làm bài IELTS, bạn nên linh hoạt đổi sang từ đồng nghĩa để bài viết và bài nói trôi chảy hơn. Tuy nhiên, cần nhớ rằng không phải từ đồng nghĩa nào cũng thay thế được cho nhau trong mọi ngữ cảnh, nên hãy chọn từ thật phù hợp.
Ví dụ: Many students face stress during exams. This stress affects their performance. (Nhiều học sinh phải đối mặt với căng thẳng trong các kỳ thi. Sự căng thẳng này ảnh hưởng đến kết quả làm bài của họ.)
→ Có thể viết lại: Many students face stress during exams. This pressure affects their performance.
- Chú ý đến cách kết hợp từ (collocations)
Trong tiếng Anh, nhiều từ thường đi với nhau theo thói quen của người bản xứ. Khi dùng đúng collocation, câu văn sẽ nghe tự nhiên hơn và thể hiện vốn từ ở mức học thuật tốt.
Ví dụ: Education (improve skills, complete a course), Environment (save energy, limit waste)
Bài tập củng cố từ vựng IELTS 6.0 có đáp án
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Chọn 1 từ vựng IELTS 6.0 phù hợp nhất để hoàn thành câu.
(Từ gợi ý: academic performance – work-life balance – social issues – income – quality)
1. University students are under pressure to achieve good __________ in order to get a well-paid job.
2. Many people believe that improving the __________ of education is the key to a country’s development.
3. A good __________ allows employees to spend more time with their families.
4. The government should take responsibility for solving major __________ such as poverty and unemployment.
5. Higher __________ can improve people’s standard of living in the long term.
Bài tập 2: Nối từ vựng cột A và cột B với ý nghĩa đúng
|
Cột A |
Cột B |
|
1. renewable energy |
A. Sự thay đổi dài hạn của nhiệt độ và thời tiết toàn cầu |
|
2. mental health |
B. Hệ thống chăm sóc sức khỏe |
|
3. climate change |
C. Năng lượng có thể tái tạo như gió và mặt trời |
|
4. air pollution |
D. Ô nhiễm do khói bụi và khí thải |
|
5. healthcare system |
E. Tình trạng sức khỏe tinh thần của con người |
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng từ gợi ý
Viết lại câu sao cho giữ nguyên nghĩa, sử dụng từ vựng trong ngoặc.
1. Online learning has become more popular because it is flexible. (distance learning)
2. Pollution has a serious effect on people’s health. (negative impact)
3. Many young people want jobs that are stable in the future. (job security)
Bài tập 4: Điền từ vựng vào đoạn văn
Điền 1 từ hoặc cụm từ phù hợp vào mỗi chỗ trống. Mỗi từ chỉ dùng một lần.
(Từ cho sẵn: academic performance – work-life balance – climate change – renewable energy – technological advances – job security – environmental protection – higher education)
Đoạn văn:
In recent years, many students have chosen to continue their studies in (1) __________ because they believe it can improve their career prospects. Good (2) __________ is often considered an important factor when applying for well-paid jobs.
However, working adults today also face different challenges. Many people struggle to maintain a healthy (3) __________ due to heavy workloads and long working hours. As a result, they prefer jobs that offer long-term (4) __________.
At the same time, global issues such as (5) __________ have become a major concern. Governments are investing more in (6) __________ to reduce pollution and protect the environment. In addition, recent (7) __________ have made it easier to develop clean energy solutions, which play an important role in (8) __________.
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. academic performance
2. quality
3. work-life balance
4. social issues
5. income
Bài tập 2:
1 – C
2 – E
3 – A
4 – D
5 – B
Bài tập 3:
1. Distance learning has become more popular because it offers flexibility.
2. Pollution has a negative impact on people’s health.
3. Many young people want jobs that provide job security in the future.
Bài tập 4:
1. higher education
2. academic performance
3. work-life balance
4. job security
5. climate change
6. renewable energy
7. technological advances
8. environmental protection
Hy vọng rằng bộ từ vựng IELTS band 6.0 theo chủ đề trong bài viết này sẽ giúp bạn học có định hướng rõ ràng, ghi nhớ hiệu quả và áp dụng linh hoạt vào cả 4 kỹ năng Listening, Speaking, Reading và Writing. Hãy kết hợp học từ vựng với luyện đề và làm bài tập thường xuyên để từng bước nâng cao band điểm và tự tin bước vào kỳ thi. IELTS The Tutors luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh!


