![]()
IELTS Speaking part 1 topic Scenery xoay quanh những câu hỏi rất đời thường, như là các cảnh đẹp, biển, núi hoặc những nơi có view đẹp mà bạn biết. Nếu bạn chưa biết cách trả lời sao cho hợp lý và tự nhiên, hãy cùng IELTS The Tutors tham khảo bài mẫu và từ vựng ghi điểm chủ đề Scenery trong bài viết này nhé.
| Key takeaways |
| IELTS Speaking Part 1 topic Scenery thường xoay quanh các câu hỏi về cảnh đẹp, phong cảnh nơi bạn sống, biển, núi, view đẹp và thói quen chụp ảnh cảnh vật. Để trả lời tốt chủ đề này, bạn hãy gắn câu trả lời với một địa điểm, thời điểm hoặc cảm xúc cụ thể.
Từ vựng topic Scenery không cần quá phức tạp, nhưng nên có tính gợi hình, như là a breathtaking view, a peaceful atmosphere, take in the view, golden-orange light, a real sense of peace. |
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 topic Scenery

Where can you enjoy beautiful views where you live?
(Ở nơi bạn sống, bạn có thể ngắm cảnh đẹp ở đâu?)
Sample answer: In my area, one of the best spots is a small riverside park where people often gather in the evening to relax. The view is especially breathtaking at sunset, when the sky turns orange and reflects on the water. It creates a sense of tranquility, which is quite rare in a busy city like Ho Chi Minh City. I think this place is popular because it offers a quick escape from daily stress without travelling far.
Từ vựng ghi điểm
- breathtaking (adj): ngoạn mục, đẹp đến mức choáng ngợp
- sense of tranquility (n.phrase): cảm giác yên bình, tĩnh lặng
- escape from daily stress (phrase): thoát khỏi căng thẳng thường ngày
- gather (v): tụ tập, tập trung lại
Bản dịch
Ở khu tôi sống, một trong những nơi đẹp nhất là công viên nhỏ ven sông, nơi mọi người thường tụ tập vào buổi tối để thư giãn. Khung cảnh đặc biệt ngoạn mục lúc hoàng hôn, khi bầu trời chuyển sang màu cam và phản chiếu xuống mặt nước. Nơi đây mang lại cảm giác yên bình hiếm có giữa một thành phố nhộn nhịp như Hồ Chí Minh. Tôi nghĩ nơi này được yêu thích vì nó giúp người ta tạm thoát khỏi guồng quay hằng ngày mà không cần đi đâu xa.
What’s the best view that you have ever enjoyed?
(Khung cảnh đẹp nhất mà bạn từng được chiêm ngưỡng là gì?)
Sample answer: The most memorable view I have ever seen was in Da Lat, where I stood on a hill overlooking a valley covered in pine trees. The scenery was absolutely picturesque and slightly foggy, which made it feel almost unreal. I was deeply captivated by the natural beauty, as it was very different from urban landscapes. That moment stood out because it gave me a strong sense of peace and connection with nature.
Từ vựng ghi điểm
- picturesque (adj): đẹp như tranh vẽ
- captivated (adj): bị cuốn hút, say mê
- urban landscapes (n.phrase): cảnh quan đô thị
- sense of peace (n.phrase): cảm giác bình yên
- overlook (v): nhìn xuống, có tầm nhìn bao quát ra
Bản dịch
Khung cảnh đáng nhớ nhất tôi từng thấy là ở Đà Lạt, khi tôi đứng trên một ngọn đồi nhìn xuống thung lũng phủ đầy thông. Cảnh vật đẹp như tranh và phủ sương nhẹ, khiến khung cảnh trở nên huyền ảo gần như không có thật. Tôi hoàn toàn bị vẻ đẹp thiên nhiên đó cuốn hút, vì nó hoàn toàn khác so với cảnh quan đô thị tôi quen nhìn. Khoảnh khắc đó thật sự đặc biệt vì nó mang lại cho tôi cảm giác bình yên sâu sắc và sự kết nối với thiên nhiên.
Do you take photos of good views?
(Bạn có chụp ảnh những khung cảnh đẹp không?)
Sample answer: Yes, I usually take photos whenever I come across a beautiful view because I want to capture the moment. It also allows me to preserve memories and look back on them later. However, I try not to spend too much time taking pictures, as I prefer to enjoy the scenery directly. I believe balancing both helps me fully appreciate the experience.
Từ vựng ghi điểm
- come across (phrasal v): tình cờ gặp, bắt gặp
- capture the moment (phrase): lưu lại khoảnh khắc
- preserve memories (v.phrase): lưu giữ ký ức
- appreciate the experience (v.phrase): trân trọng trải nghiệm
Bản dịch
Có, tôi thường chụp ảnh mỗi khi bắt gặp một khung cảnh đẹp vì muốn lưu lại khoảnh khắc đó. Việc này cũng giúp tôi giữ lại những ký ức để nhìn lại sau này. Tuy nhiên, tôi cố không dành quá nhiều thời gian chụp ảnh vì tôi thích ngắm cảnh trực tiếp hơn. Tôi nghĩ cân bằng cả hai mới giúp mình thực sự trân trọng trải nghiệm đó.
Do you book rooms that have good views when you go travelling?
(Bạn có đặt phòng có view đẹp khi đi du lịch không?)
Sample answer: If my budget allows, I definitely prefer booking rooms with a nice view because it enhances the whole travel experience. Waking up to a stunning landscape can make the trip more relaxing and memorable. However, I would not consider it essential, especially when I plan to spend most of my time exploring. So, it really depends on my travel purpose and budget.
Từ vựng ghi điểm
- budget allows (phrase): ngân sách cho phép
- enhance the travel experience (v.phrase): nâng cao trải nghiệm du lịch
- stunning landscape (n.phrase): cảnh quan tuyệt đẹp, ấn tượng
- essential (adj): thiết yếu, không thể thiếu
Bản dịch
Nếu ngân sách cho phép, tôi thích đặt phòng có view đẹp vì điều đó nâng cao cả trải nghiệm chuyến đi. Thức dậy nhìn ra một cảnh quan tuyệt đẹp có thể khiến chuyến đi thư giãn và đáng nhớ hơn nhiều. Tuy nhiên, tôi không coi đó là điều bắt buộc, đặc biệt khi tôi dự định dành phần lớn thời gian để khám phá bên ngoài. Vì vậy, điều này thực sự phụ thuộc vào mục đích chuyến đi và ngân sách của tôi.
Do you look out the window at the scenery when travelling by bus or car?
(Bạn có nhìn ra cửa sổ ngắm cảnh khi đi xe buýt hoặc ô tô không?)
Sample answer: Yes, I often look out the window because it helps me stay entertained during long journeys. Watching the changing scenery can be surprisingly fascinating, especially when travelling through rural areas. It also gives me a chance to observe everyday life in different places. For me, this simple habit makes travelling more enjoyable.
Từ vựng ghi điểm
- stay entertained (phrase): giữ cho bản thân không bị chán
- changing scenery (n.phrase): khung cảnh thay đổi liên tục
- fascinating (adj): thú vị, hấp dẫn
- rural areas (n.phrase): vùng nông thôn
- observe everyday life (v.phrase): quan sát cuộc sống thường ngày
Bản dịch
Có, tôi thường nhìn ra cửa sổ vì điều đó giúp tôi đỡ buồn trong những chuyến đi dài. Ngắm cảnh vật thay đổi liên tục có thể rất thú vị, đặc biệt khi đi qua những vùng nông thôn. Đây cũng là cơ hội để tôi quan sát cuộc sống thường ngày ở những nơi khác nhau. Với tôi, thói quen đơn giản này khiến việc di chuyển trở nên thú vị hơn nhiều.
Do you prefer the mountains or the sea?
(Bạn thích núi hay biển hơn?)
Sample answer: I personally prefer the mountains because they offer a cooler climate and a more peaceful atmosphere. Mountain landscapes are often more majestic and less crowded compared to beaches. In addition, activities like hiking allow me to stay active while enjoying nature. That said, I still appreciate the sea for short relaxing trips.
Từ vựng ghi điểm
- cooler climate (n.phrase): khí hậu mát mẻ hơn
- peaceful atmosphere (n.phrase): bầu không khí yên bình
- majestic (adj): hùng vĩ, tráng lệ
- crowded (adj): đông đúc, chen chúc
- stay active (phrase): duy trì sự năng động, vận động tích cực
Bản dịch
Cá nhân tôi thích núi hơn vì núi mang lại khí hậu mát mẻ và bầu không khí yên tĩnh hơn. Cảnh quan núi non thường hùng vĩ và ít đông đúc hơn so với bãi biển. Ngoài ra, các hoạt động như leo núi giúp tôi vận động trong khi vẫn được tận hưởng thiên nhiên. Tuy nhiên, tôi vẫn thích biển cho những chuyến đi ngắn để thư giãn.
Do you like to take scenery pictures?
(Bạn có thích chụp ảnh phong cảnh không?)
Sample answer: Yes, I enjoy taking scenery photos because it helps me develop my creativity and observation skills. I often try to find unique angles or lighting to make the photos more visually appealing. At the same time, it encourages me to slow down and notice small details. This makes the experience more meaningful rather than just taking random pictures.
Từ vựng ghi điểm
- develop creativity (v.phrase): phát triển khả năng sáng tạo
- observation skills (n.phrase): kỹ năng quan sát
- unique angles (n.phrase): góc chụp độc đáo
- visually appealing (adj.phrase): hấp dẫn về mặt hình ảnh
- notice small details (v.phrase): chú ý đến những chi tiết nhỏ
Bản dịch
Có, tôi thích chụp ảnh phong cảnh vì nó giúp tôi phát triển sự sáng tạo và kỹ năng quan sát. Tôi thường cố tìm những góc độ hoặc ánh sáng độc đáo để bức ảnh trông hấp dẫn hơn. Đồng thời, việc này khuyến khích tôi chậm lại và chú ý đến những chi tiết nhỏ. Điều đó khiến trải nghiệm trở nên ý nghĩa hơn thay vì chỉ chụp ảnh một cách ngẫu nhiên.
What are the most beautiful sights you have seen while travelling?
(Những cảnh đẹp nhất bạn từng thấy khi đi du lịch là gì?)
Sample answer: Some of the most beautiful sights I have seen include waterfalls in the Central Highlands and coastal views in central Vietnam. These places are incredibly scenic and offer a refreshing contrast to city life. What impressed me most was how diverse the landscapes are within one country. It made me realize how fortunate we are to have such natural beauty nearby.
Từ vựng ghi điểm
- coastal views (n.phrase): cảnh quan ven biển
- scenic (adj): có cảnh quan đẹp, ngoạn mục
- refreshing contrast (n.phrase): sự tương phản thú vị, mang lại cảm giác mới mẻ
- diverse landscapes (n.phrase): cảnh quan đa dạng
- natural beauty (n.phrase): vẻ đẹp thiên nhiên
Bản dịch
Một số cảnh đẹp nhất tôi từng thấy bao gồm các thác nước ở Tây Nguyên và cảnh quan ven biển miền Trung Việt Nam. Những nơi này có cảnh quan tuyệt đẹp và mang lại cảm giác hoàn toàn khác biệt so với cuộc sống thành phố. Điều ấn tượng nhất với tôi là sự đa dạng của cảnh quan thiên nhiên chỉ trong một đất nước. Điều đó khiến tôi nhận ra chúng ta thật may mắn khi có vẻ đẹp thiên nhiên phong phú như vậy ngay gần mình.
Xem thêm:
Mẹo trả lời IELTS Speaking Part 1 topic Scenery

Để trả lời tốt các câu hỏi về chủ đề Scenery, bạn cần biết cách biến một cảnh đẹp thành một trải nghiệm cụ thể: đó là nơi nào, bạn nhìn thấy khi nào, vì sao nó để lại ấn tượng và cảm xúc của bạn lúc đó ra sao… chứ không nên trả lời chung chung ““The view is beautiful and I feel relaxed”.
Dưới đây là một số mẹo trả lời IELTS Speaking part 1 mà bạn có thể tự luyện tập tại nhà:
Học cách mở rộng ý tưởng cho câu trả lời
Những câu như “The scenery is very beautiful” hay “I feel relaxed when I see nice views” không sai, nhưng khá phổ biến và khó tạo ấn tượng với ban giám khảo, khiến câu trả lời của bạn bị nhạt nhoà so với các thí sinh khác.
Thay vào đó, hãy gắn câu trả lời với một địa điểm thật hoặc một khoảnh khắc cụ thể. Ví dụ, thay vì chỉ nói bạn thích ngắm biển, bạn có thể nói rõ hơn rằng bạn thích nhìn bầu trời hoàng hôn khi đứng trên một nơi cao như ở đồi núi, vì không khí trong lành, ánh sáng màu cam vàng rất đẹp và mang đến cảm giác bình yên.
Từ ý tưởng trên, bạn sẽ có được một câu trả lời được mở rộng như sau: “I really enjoy looking at the late-afternoon sky from somewhere high, like a hill or a mountain. The air feels so fresh, the golden-orange light is stunning, and the whole scene gives me a real sense of peace.”
Một câu trả lời cụ thể sẽ dễ dàng gợi lên khung cảnh lúc đó, thêm phần tự nhiên cho bài nói và giám khảo rất thích các câu trả lời giàu tính hình tượng như thế.
Lên idea theo từng nhóm câu hỏi
Các câu hỏi trong topic Scenery IELTS Speaking Part 1 thường không chỉ hỏi “cảnh đẹp là gì”. Chúng thường xoay quanh 3 nhóm ý chính là:
- Thói quen và hành vi: Bạn có chụp ảnh cảnh đẹp không, có nhìn ra cửa sổ khi đi xe không, có đặt phòng view đẹp không.
- Sở thích cá nhân: Bạn thích núi hay biển, thích cảnh ở thành phố hay nông thôn, cảnh đẹp nhất bạn từng thấy là gì.
- Lý do và cảm xúc: Vì sao bạn thích khung cảnh đó, nó khiến bạn cảm thấy thế nào.
Khi luyện nói chủ đề này, bạn không nên chỉ học thuộc câu trả lời mẫu. Thay vào đó, hãy chuẩn bị sẵn một vài ý tưởng theo từng nhóm mà IELTS The Tutors đã gợi ý ở trên. Cách học này sẽ giúp câu trả lời linh hoạt hơn, nhất là khi giám khảo thay đổi cách hỏi hoặc đặt câu hỏi theo một hướng khác.
Kèm thêm lý do, điều kiện khi trả lời câu hỏi Yes/No
Một số câu hỏi trong topic Scenery có dạng Yes/No, chẳng hạn Do you take photos of good views?, Do you look out the window at the scenery when travelling by bus or car? hoặc Do you book rooms that have good views when you go travelling?
Khi gặp những câu hỏi này, thay vì chỉ trả lời cụt “Yes, I do” hoặc “No, I don't”, bạn nên áp dụng cách trả lời thông minh hơn là kèm thêm lý do và điều kiện sau Yes/No.
Ví dụ cho một câu trả lời ghi điểm: “Yes, I usually do, but I try not to spend too much time taking photos. I’d rather enjoy the moment directly.”
(Vâng, tôi thường làm vậy, nhưng tôi cố gắng không dành quá nhiều thời gian để chụp ảnh. Tôi thích tận hưởng khoảnh khắc đó một cách trực tiếp hơn.)
Câu trả lời này không quá dài, nhưng có chiều sâu hơn vì bạn không chỉ đưa ra thói quen mà còn giải thích cách bạn cân bằng giữa việc chụp ảnh và tận hưởng cảnh đẹp.
Dùng từ vựng gợi hình trong topic Scenery
Với chủ đề này, bạn không cần dùng quá nhiều từ học thuật hay phức tạp, bạn nên ưu tiên lựa chọn những cụm từ có khả năng gợi hình và đúng ngữ cảnh. Một số cụm từ dễ dùng là a breathtaking view, a peaceful atmosphere, city skyline, mountain view, sea view, take in the view/moment, capture the moment, feel refreshed và a change of scenery.
Ví dụ: It was a breathtaking view, and I just wanted to take in the moment without looking at my phone. (Khung cảnh lúc đó đẹp đến choáng ngợp, và tôi chỉ muốn tận hưởng trọn vẹn khoảnh khắc ấy thay vì nhìn vào điện thoại.)
Cách diễn đạt này vẫn đơn giản, dễ hiểu nhưng giàu hình ảnh và tự nhiên hơn.
Hãy luyện nói về Scenery bằng trải nghiệm cá nhân
Một câu trả lời tự nhiên thường đến từ những trải nghiệm thật của bạn, như là một lần đi Đà Lạt, ngắm biển ở Đà Nẵng, nhìn thành phố từ quán cà phê trên cao, hoặc đơn giản là nhìn hàng cây trên đường đi làm.
Khi luyện Speaking topic Scenery, bạn có thể chuẩn bị sẵn 3-4 cảnh đẹp dễ dùng, chẳng hạn một cảnh đẹp gần nơi bạn sống, một cảnh bạn từng thấy khi đi du lịch, một cảnh thiên nhiên bạn thích hoặc một cảnh thành phố khiến bạn ấn tượng.
Ví dụ: The best view I’ve ever seen was probably the sunrise at the beach. The sky was turning orange, and everything felt really peaceful. I don’t usually wake up that early, so the moment felt quite special to me.
(Khung cảnh đẹp nhất mà tôi từng thấy có lẽ là cảnh bình minh trên bãi biển. Bầu trời dần chuyển sang màu cam, và mọi thứ xung quanh đều mang lại cảm giác rất yên bình. Tôi thường không dậy sớm đến vậy, nên khoảnh khắc đó khiến tôi cảm thấy khá đặc biệt.)
Khi đã có ý tưởng, bạn hãy tập trả lời thành tiếng và thay đổi cách diễn đạt tùy theo câu hỏi. Mục tiêu luyện tập không phải là học thuộc một bài mẫu thật dài, mà là có đủ ý tưởng để nói tự nhiên, rõ ràng và đúng trọng tâm.
Kết luận
Hy vọng bộ bài mẫu IELTS Speaking Part 1 topic Scenery sẽ giúp bạn có thêm ý tưởng để trả lời tự nhiên và rõ ràng hơn trong phòng thi. Với chủ đề Scenery, bạn không cần cố dùng những từ quá phức tạp; điều quan trọng là biết cách gắn câu trả lời với một địa điểm, một khung cảnh hoặc một cảm xúc thật của bản thân.
Đừng quên theo dõi IELTS The Tutors để cập nhật sớm nhất các bài mẫu theo từng topic trong IELTS Speaking. Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và sớm đạt được band điểm như mong muốn!


