IELTS Speaking part 1 topic Going Out thumbnail

Trong bài viết này, IELTS The Tutors tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking Part 1 topic Going Out kèm từ vựng ghi điểm và câu trả lời mẫu, giúp bạn có thêm ý tưởng để xử lý các câu hỏi liên quan đến những hoạt động thường ngày như gặp gỡ bạn bè, đi mua sắm, ăn ngoài hay sử dụng tiền mặt khi thanh toán.

Key takeaways
IELTS Speaking topic Going Out gồm các câu hỏi liên quan đến những hoạt động bạn thường làm khi ra ngoài, địa điểm yêu thích, thói quen gặp gỡ bạn bè, mua sắm, sử dụng tiền mặt hoặc các hình thức thanh toán trong cuộc sống hằng ngày.

Thí sinh cần trả lời ngắn gọn trong khoảng 30-45 giây cho mỗi câu hỏi.

Các câu hỏi về chủ đề Going Out trong Part 1 thường xoay quanh:

  • Tiền mặt và thanh toán
  • Mua sắm hằng ngày
  • Đi ăn ngoài
  • Gặp gỡ bạn bè
  • Các hoạt động giải trí khi ra ngoài
  • Địa điểm thường ghé thăm
  • Thói quen ra ngoài vào cuối tuần
  • Sự thay đổi trong thói quen ra ngoài theo thời gian

Bài mẫu IELTS Speaking part 1 topic Going Out

Do you often bring cash with you?

(Bạn có thường mang theo tiền mặt không?)

Sample answer: No, I don't often bring cash with me. I prefer using digital payment methods for convenience and security. However, I keep a small amount of cash on hand for situations where electronic payments aren't accepted.

Từ vựng gợi ý

  • bring cash with you (verb phrase): mang theo tiền mặt
  • digital payment methods (noun phrase): các phương thức thanh toán điện tử
  • convenience (noun): sự tiện lợi
  • security (noun): sự an toàn, bảo mật
  • small amount of cash on hand (noun phrase): một ít tiền mặt mang theo/ngay bên mình
  • electronic payments (noun phrase): thanh toán điện tử
  • be accepted (verb phrase): được chấp nhận

Bản dịch

Không, tôi không thường mang theo tiền mặt. Tôi thích sử dụng các phương thức thanh toán điện tử vì tính tiện lợi và an toàn của chúng. Tuy nhiên, tôi vẫn mang theo một ít tiền mặt để dùng trong những trường hợp thanh toán điện tử không được chấp nhận.

Do you always take your mobile phone with you when going out?

(Bạn có luôn mang theo điện thoại khi ra ngoài không?)

Sample answer: Absolutely yes! I always take my phone with me when going out. It keeps me connected to family and friends and helps me navigate or find information easily. Also, having it ensures I can capture moments with photos or videos.

Từ vựng gợi ý

  • absolutely (adverb): chắc chắn, hoàn toàn
  • take my phone with me (verb phrase): mang điện thoại theo bên mình
  • connected to family and friends (adjective phrase): giữ kết nối với gia đình và bạn bè
  • navigate (verb): tìm đường, định hướng
  • find information (verb phrase): tìm kiếm thông tin
  • capture moments (verb phrase): ghi lại những khoảnh khắc
  • photos or videos (noun phrase): ảnh hoặc video

Bản dịch

Chắc chắn là có. Tôi luôn mang theo điện thoại mỗi khi ra ngoài. Nó giúp tôi giữ liên lạc với gia đình và bạn bè, đồng thời hỗ trợ tìm đường hoặc tra cứu thông tin một cách dễ dàng. Ngoài ra, nhờ có điện thoại mà tôi có thể ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ bằng ảnh hoặc video.

Do you always take your mobile phone with you when going out sample

Do you bring food or snacks with you when going out?

(Bạn có mang theo đồ ăn hoặc đồ ăn vặt khi ra ngoài không?)

Sample answer: Yes, I often bring snacks when going out, especially for longer trips. It helps me stay energized and avoid unhealthy food options. I usually pack fruits or nuts, which are convenient and nutritious.

Từ vựng gợi ý

  • bring snacks (verb phrase): mang theo đồ ăn vặt
  • go out (verb phrase): ra ngoài
  • longer trips (noun phrase): những chuyến đi dài hơn
  • stay energized (verb phrase): duy trì năng lượng, giữ cơ thể tỉnh táo
  • unhealthy food options (noun phrase): các lựa chọn đồ ăn không lành mạnh
  • pack fruits (verb phrase): mang theo trái cây
  • nuts (noun): các loại hạt
  • convenient (adjective): tiện lợi
  • nutritious (adjective): bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng

Bản dịch

Có, tôi thường mang theo một ít đồ ăn vặt khi ra ngoài, đặc biệt là trong những chuyến đi dài. Điều đó giúp tôi duy trì năng lượng và hạn chế ăn những món không tốt cho sức khỏe. Tôi thường mang theo trái cây hoặc các loại hạt vì chúng khá tiện lợi và bổ dưỡng.

How often do you use cash?

(Bạn sử dụng tiền mặt thường xuyên đến mức nào?)

Sample answer: I use cash only occasionally, primarily for small purchases or at markets. Most of my transactions are done digitally for convenience. However, I find having some cash useful for situations where electronic payments aren’t accepted.

Từ vựng gợi ý

  • use cash (verb phrase): sử dụng tiền mặt
  • occasionally (adverb): thỉnh thoảng
  • purchase (noun): món hàng, việc mua sắm
  • transactions (noun): các giao dịch
  • digitally (adverb): bằng hình thức điện tử, trực tuyến
  • for convenience (phrase): vì sự tiện lợi
  • electronic payments (noun phrase): thanh toán điện tử
  • aren't accepted (verb phrase): không được chấp nhận
  • useful for situations (adjective phrase): hữu ích trong những tình huống
  • having some cash on hand (phrase): có sẵn một ít tiền mặt bên người

Bản dịch

Tôi chỉ sử dụng tiền mặt thỉnh thoảng, chủ yếu khi mua những món đồ nhỏ hoặc đi chợ. Phần lớn các giao dịch của tôi hiện nay đều được thực hiện bằng hình thức điện tử vì khá tiện lợi. Tuy nhiên, tôi vẫn thấy việc mang theo một ít tiền mặt là cần thiết trong những trường hợp không thể thanh toán điện tử.

các câu hỏi IELTS Speaking part 1 topic Going Out

Xem thêm:

Mẹo trả lời IELTS Speaking part 1 topic Going Out

Hãy nghĩ đến lần gần nhất bạn ra ngoài

Nếu bí ý, đừng cố nghĩ đến những chuyến đi đặc biệt hay hoạt động thú vị. Hãy nhớ lại lần gần nhất bạn ra ngoài gặp bạn bè, đi ăn, mua sắm hoặc đi dạo. Những trải nghiệm mới diễn ra thường dễ kể hơn và giúp câu trả lời nghe tự nhiên hơn rất nhiều.

Tận dụng các chi tiết nhỏ để kéo dài câu trả lời

Với chủ đề Going Out, bạn có thể mở rộng ý rất dễ bằng cách nhắc đến thời gian, địa điểm hoặc người đi cùng. Ví dụ, thay vì chỉ nói bạn thích đi cà phê, hãy nói thêm bạn thường đi vào cuối tuần hoặc thường đi cùng bạn bè sau giờ làm.

Học thêm nhiều cách mở rộng ý Speaking khác trong bài viết Cách mở rộng ý tưởng cho câu trả lời trong IELTS Speaking.

Dùng lối sống hiện tại của bạn để trả lời câu hỏi

Nhiều câu hỏi trong chủ đề này thực chất đang khai thác thói quen sinh hoạt hằng ngày. Bạn có thể liên hệ đến lịch học, công việc, thời gian rảnh hoặc cách thư giãn sau một ngày bận rộn. Đây là cách phát triển ý rất tự nhiên mà không cần nghĩ đến những câu chuyện quá phức tạp.

Đừng ngại đưa ra câu trả lời trung lập

Không phải ai cũng thích ra ngoài thường xuyên. Nếu bạn thích ở nhà hơn, hãy nói điều đó. Giám khảo không đánh giá lối sống của bạn mà đánh giá khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh. Một câu trả lời chân thật thường dễ mở rộng và thuyết phục hơn những câu trả lời cố gắng làm hài lòng người nghe.

Chú ý cách diễn đạt tần suất

Các câu hỏi về Going Out thường xoay quanh thói quen nên bạn sẽ phải nói đến mức độ thường xuyên của một hoạt động. Hãy chuẩn bị sẵn những cách diễn đạt như once or twice a week, from time to time, every now and then, on weekends hoặc whenever I have free time. Những cụm từ này giúp câu trả lời cụ thể và tự nhiên hơn.

Ưu tiên từ vựng quen thuộc, thường dùng trong văn nói

Chủ đề Going Out chủ yếu xoay quanh những hoạt động đời sống hằng ngày nên bạn không cần sử dụng từ vựng quá khó. Những cụm từ đơn giản như hang out with friends, grab a coffee, go shopping, eat out, spend time outdoors hoặc meet up with friends đã đủ để giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và hiệu quả.

Kết luận

Tóm lại, topic Going Out không phải là chủ đề khó trong IELTS Speaking part 1. Để trả lời tốt chủ đề này, bạn nên chuẩn bị sẵn một vài trải nghiệm thực tế, kết hợp với từ vựng phù hợp và cách mở rộng ý đơn giản. IELTS The Tutors hy vọng những bài mẫu trong bài viết sẽ giúp bạn có thêm ý tưởng để luyện Speaking và đạt band điểm như ý!

Gửi đánh giá