Bài mẫu IELTS Speaking part 1 topic Text Messages thumbnail

Topic Text Messages từng xuất hiện trong nhiều bộ đề IELTS Speaking Forecast những năm gần đây. Trong bài viết này, IELTS The Tutors tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking topic Text messages Part 1 kèm từ vựng ghi điểm, câu trả lời mẫu cho những ai đang luyện thi band +6.0.

Key takeaways
IELTS Speaking topic Text Messages xoay quanh thói quen nhắn tin, cách giao tiếp và việc sử dụng các ứng dụng nhắn tin trong cuộc sống hằng ngày.

Các câu hỏi thường đề cập đến tần suất nhắn tin, đối tượng thường liên lạc, lợi ích của tin nhắn và sự thay đổi trong thói quen giao tiếp theo thời gian.

Một số từ vựng hữu ích gồm: stay in touch, messaging app, keep in contact, reply to messages, daily communication.

Các bài mẫu trong bài viết có thể dùng để luyện tập Speaking và làm quen với dạng câu hỏi sát đề thi IELTS thực tế.

Bài mẫu IELTS Speaking part 1 topic Text Messages

Do you often send text messages?

(Bạn có thường xuyên nhắn tin không?)

Sample answer:

Yes, I send text messages every day, especially to stay in touch with friends and classmates. In Vietnam, apps like Zalo or Messenger are the most convenient way to communicate. Texting allows me to reply quickly without interrupting my schedule.

Từ vựng ghi điểm

  • send text messages (verb phrase): nhắn tin
  • stay in touch with (verb phrase): giữ liên lạc với
  • classmate (noun): bạn cùng lớp
  • communicate (verb): giao tiếp, liên lạc
  • convenient (adjective): tiện lợi
  • reply quickly (verb phrase): trả lời nhanh
  • interrupt one's schedule (verb phrase): làm gián đoạn lịch trình của ai đó
  • messaging app (noun phrase): ứng dụng nhắn tin

Bản dịch

Có, tôi nhắn tin hằng ngày, chủ yếu để giữ liên lạc với bạn bè và bạn học. Ở Việt Nam, các ứng dụng như Zalo hay Messenger là cách giao tiếp tiện lợi nhất. Nhắn tin giúp tôi trả lời nhanh mà không làm ảnh hưởng đến công việc hoặc lịch trình trong ngày.

Who do you usually text?

(Bạn thường nhắn tin với ai?)

Sample answer:

I mostly text my close friends and family members. For school-related matters, I also message my classmates in group chats to discuss assignments. Text messages make it easy to share information instantly.

Từ vựng ghi điểm

  • close friend (noun phrase): bạn thân
  • family member (noun phrase): thành viên trong gia đình, người thân
  • school-related matters (noun phrase): các vấn đề liên quan đến việc học
  • message someone (verb phrase): nhắn tin cho ai
  • classmate (noun): bạn cùng lớp
  • group chat (noun phrase): nhóm chat, nhóm trò chuyện
  • discuss assignments (verb phrase): thảo luận về bài tập
  • text message (noun phrase): tin nhắn văn bản
  • share information instantly (verb phrase): chia sẻ thông tin ngay lập tức

Bản dịch

Tôi chủ yếu nhắn tin với bạn thân và người thân trong gia đình. Đối với những việc liên quan đến học tập, tôi cũng nhắn tin với các bạn cùng lớp trong nhóm chat để trao đổi về bài tập. Tin nhắn giúp tôi chia sẻ thông tin ngay lập tức một cách rất tiện lợi.

Bài mẫu IELTS Speaking part 1 topic Text Messages

Do you prefer texting or calling?

(Bạn thích nhắn tin hay gọi điện hơn?)

Sample answer:

I usually prefer texting because it’s more flexible and less intrusive. When I text, I can think before replying instead of answering immediately. However, for urgent situations, a phone call is still more effective.

Từ vựng ghi điểm

  • prefer texting (verb phrase): thích nhắn tin hơn
  • flexible (adjective): linh hoạt
  • intrusive (adjective): làm phiền, gây gián đoạn
  • reply immediately (verb phrase): trả lời ngay lập tức
  • urgent situation (noun phrase): tình huống khẩn cấp
  • phone call (noun phrase): cuộc gọi điện thoại
  • effective (adjective): hiệu quả

Bản dịch

Tôi thường thích nhắn tin hơn vì nó linh hoạt và ít làm phiền người khác hơn. Khi nhắn tin, tôi có thời gian suy nghĩ trước khi trả lời thay vì phải phản hồi ngay lập tức. Tuy nhiên, trong những tình huống khẩn cấp, một cuộc gọi điện thoại vẫn là cách liên lạc hiệu quả hơn.

What kind of messages do you usually send?

(Bạn thường gửi loại tin nhắn nào?)

Sample answer:

Most of my messages are short and informal, such as making plans or asking about homework. I rarely send long texts unless I need to explain something clearly. This style suits students because it saves time and avoids misunderstandings.

Từ vựng ghi điểm

  • short and informal (adjective phrase): ngắn gọn và thân mật
  • make plans (verb phrase): lên kế hoạch, sắp xếp một hoạt động
  • ask about homework (verb phrase): hỏi về bài tập
  • long texts (noun phrase): tin nhắn dài
  • explain something clearly (verb phrase): giải thích điều gì đó một cách rõ ràng
  • suit someone (verb): phù hợp với ai đó
  • save time (verb phrase): tiết kiệm thời gian
  • avoid misunderstandings (verb phrase): tránh/hạn chế hiểu lầm

Bản dịch

Hầu hết các tin nhắn của tôi đều ngắn gọn và mang tính thân mật, chẳng hạn như lên kế hoạch gặp gỡ hoặc hỏi về bài tập. Tôi hiếm khi gửi tin nhắn dài trừ khi cần giải thích điều gì đó thật rõ ràng. Cách nhắn tin này khá phù hợp với học viên vì nó tiết kiệm thời gian và hạn chế những hiểu lầm không cần thiết.

Do you think texting is important nowadays?

(Trong thời đại này, bạn nghĩ nhắn tin còn quan trọng không?)

Sample answer:

Yes, definitely. Texting has become an essential part of daily communication. It helps people stay connected regardless of distance. For students, it’s especially useful for keeping up with schoolwork and deadlines.

Từ vựng ghi điểm

  • essential part of daily communication (noun phrase): một phần thiết yếu của giao tiếp hằng ngày
  • stay connected (verb phrase): giữ kết nối, duy trì liên lạc
  • regardless of distance (phrase): bất kể khoảng cách địa lý
  • keep up with (phrasal verb): theo kịp, cập nhật kịp
  • schoolwork (noun): bài vở, việc học ở trường
  • deadline (noun): hạn chót, thời hạn phải hoàn thành công việc
  • keeping up with schoolwork (verb phrase): theo kịp việc học, bài vở

Bản dịch

Chắc chắn rồi. Nhắn tin đã trở thành một phần rất quan trọng trong giao tiếp hằng ngày. Nó giúp mọi người giữ liên lạc với nhau dù ở xa. Đối với học sinh, sinh viên, nhắn tin còn rất hữu ích để cập nhật việc học và theo kịp các hạn nộp bài hoặc công việc quan trọng.

câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking part 1 topic Text Messages

Xem thêm:

Mẹo trả lời IELTS Speaking part 1 topic Text Messages

Trả lời dựa trên thói quen thực tế và mở rộng bằng lý do

Text Messages là chủ đề rất gần gũi nên bạn không cần cố nghĩ ra những câu trả lời quá đặc biệt. Hãy chia sẻ cách bạn thực sự sử dụng tin nhắn trong cuộc sống hằng ngày, chẳng hạn như liên lạc với bạn bè, trao đổi công việc hoặc lên kế hoạch gặp gỡ. Sau đó, thêm một lý do hoặc một ví dụ ngắn để câu trả lời tự nhiên và đầy đủ hơn.

Chuẩn bị sẵn từ vựng về giao tiếp hằng ngày

Phần lớn câu hỏi trong chủ đề này đều liên quan đến việc liên lạc và kết nối với người khác. Vì vậy, bạn nên chuẩn bị trước một số cụm từ quen thuộc về giao tiếp để dễ diễn đạt ý tưởng hơn. Nếu muốn mở rộng vốn từ, bạn có thể tham khảo thêm bài viết Từ vựng IELTS thông dụng theo chủ đề.

Chú ý các mốc thời gian trong câu hỏi

Giám khảo có thể hỏi về thói quen hiện tại, trải nghiệm trong quá khứ hoặc sự thay đổi theo thời gian. Vì vậy, hãy chú ý đến các từ khóa thời gian để sử dụng đúng thì. Đây là cách đơn giản giúp bạn hạn chế lỗi ngữ pháp và ghi điểm tốt hơn trong tiêu chí Grammar (1 trong 4 tiêu chí chấm điểm của IELTS Speaking, chiếm 25%), hiểu hơn về tiêu chí này trong bài viết Grammatical Range and Accuracy đánh giá những gì?

Bài viết liên quan: Tiêu chí Pronunciation trong IELTS Speaking đánh giá những gì?

Đừng trả lời quá cực đoan

Trong thực tế, rất ít người luôn luôn hoặc không bao giờ làm một việc gì đó. Thay vì sử dụng những cách diễn đạt tuyệt đối như always hay never, hãy dùng những cụm từ tự nhiên hơn như most of the time, quite often hoặc it depends. Điều này sẽ giúp câu trả lời chân thực và giống giao tiếp hằng ngày hơn.

Kết luận

Tóm lại, IELTS Speaking topic Text Messages không phải là chủ đề quá phức tạp, thí sinh chỉ cần trả lời dựa vào trải nghiệm thực tế, kết hợp với một số từ vựng và cách mở rộng ý phù hợp, bạn hoàn toàn có thể vượt qua Part 1 với điểm số an toàn.

Hy vọng những bài mẫu, từ vựng gợi ý cho band 6.0+ và mẹo trả lời trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp chủ đề này trong bài thi thật. Đừng quên theo dõi IELTS The Tutors để tham khảo thêm nhiều bài mẫu Speaking bám sát đề thi thực tế nhé.

Gửi đánh giá