Bài mẫu IELTS Speaking topic Doing Something Well part 1 thumbnail

IELTS Speaking topic Doing Something Well là chủ đề xoay quanh những kỹ năng, hoạt động hoặc công việc mà bạn làm tốt trong cuộc sống hằng ngày. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp những câu hỏi thường gặp về chủ đề Doing Something Well trong Part 1, kèm câu trả lời mẫu, từ vựng ghi điểm và mẹo trả lời giúp bạn tự tin hơn khi gặp chủ đề này trong phòng thi.

Key takeaways
IELTS Speaking topic Doing Something Well tập trung vào những việc bạn làm tốt và các trải nghiệm liên quan trong cuộc sống hằng ngày.

Các câu hỏi thường xoay quanh thành tích cá nhân, lời khen từ người khác và cách bạn ghi nhận nỗ lực của mọi người.

Thí sinh nên chuẩn bị sẵn một vài trải nghiệm thực tế về học tập, công việc hoặc sở thích để dễ mở rộng ý.

Để đạt điểm cao, hãy tập trung vào sự trôi chảy, từ vựng chủ đề phù hợp và khả năng kể lại trải nghiệm cá nhân một cách rõ ràng.

Bài mẫu IELTS Speaking topic Doing Something Well part 1

câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking part 1 topic Doing Something Well

Is there anything you do well?

(Bạn có làm tốt việc gì không?)

Sample answer:

Yes, I think I’m quite good at managing my time effectively, especially during exam periods. As a student in Vietnam, I often have to balance studying, assignments, and personal time. Because of this skill, I can usually meet deadlines without feeling too stressed.

Từ vựng ghi điểm:

  • manage time effectively (verb phrase): quản lý thời gian hiệu quả
  • exam period (noun phrase): giai đoạn/mùa thi
  • balance studying, assignments, and personal time (verb phrase): cân bằng giữa việc học, bài tập và thời gian cá nhân
  • assignment (noun): bài tập, bài tập được giao
  • personal time (noun phrase): thời gian dành cho bản thân
  • meet a deadline (verb phrase): hoàn thành công việc đúng hạn
  • feel stressed (verb phrase): cảm thấy căng thẳng, áp lực

Bản dịch:

Có, tôi nghĩ mình khá giỏi trong việc quản lý thời gian hiệu quả, đặc biệt là vào những giai đoạn thi cử. Là một học sinh/sinh viên ở Việt Nam, tôi thường phải cân bằng giữa việc học, bài tập và thời gian cá nhân. Nhờ vậy, tôi thường hoàn thành đúng hạn mà không cảm thấy quá áp lực.

How did you learn to do it well?

(Bạn làm thế nào để học cách làm việc đó tốt hơn?)

Sample answer:

At first, I struggled a lot, but I learned through trial and error. I started by making daily to-do lists and setting small goals for myself. Over time, this habit helped me improve gradually and stay more organised.

Từ vựng ghi điểm:

  • at first (adverb phrase): lúc đầu, ban đầu
  • struggle (verb): gặp khó khăn, chật vật
  • trial and error (noun phrase): quá trình thử và sai để tìm ra cách đúng
  • daily to-do list (noun phrase): danh sách công việc cần làm hằng ngày
  • set goals (verb phrase): đặt mục tiêu
  • small goals (noun phrase): những mục tiêu nhỏ
  • over time (adverb phrase): theo thời gian
  • improve gradually (verb phrase): cải thiện dần dần
  • stay organised (verb phrase): duy trì sự ngăn nắp, làm việc có kế hoạch

Bản dịch:

Ban đầu, tôi gặp khá nhiều khó khăn, nhưng tôi dần học được thông qua quá trình thử và sai. Tôi bắt đầu bằng việc lập danh sách công việc hằng ngày và đặt ra những mục tiêu nhỏ cho bản thân. Theo thời gian, thói quen này giúp tôi tiến bộ từng chút một và làm việc có tổ chức hơn.

Is it important to do things well?

(Theo bạn, làm mọi việc thật tốt có quan trọng không?)

Sample answer:

Yes, I believe it’s important because doing something well builds confidence. When students see good results, they feel more motivated to keep improving. This mindset is especially useful in school, where effort is often reflected in academic performance.

Từ vựng ghi điểm:

  • build confidence (verb phrase): xây dựng sự tự tin
  • confidence (noun): sự tự tin
  • good results (noun phrase): kết quả tốt
  • motivated (adjective): có động lực
  • keep improving (verb phrase): tiếp tục cải thiện, tiến bộ
  • mindset (noun): tư duy, cách suy nghĩ
  • be reflected in (verb phrase): được thể hiện qua, phản ánh qua
  • academic performance (noun phrase): kết quả học tập, thành tích học tập
  • put in effort (verb phrase): bỏ công sức, nỗ lực
  • make progress (verb phrase): tiến bộ

Bản dịch:

Có, tôi nghĩ điều đó rất quan trọng vì làm tốt một việc nào đó sẽ giúp xây dựng sự tự tin. Khi đạt được kết quả tốt, học sinh thường có thêm động lực để tiếp tục cố gắng. Tư duy này đặc biệt hữu ích trong môi trường học tập, nơi sự nỗ lực thường được thể hiện qua kết quả học tập.

Do you think people should focus on one thing or many things?

(Bạn nghĩ mọi người nên tập trung vào một việc hay nhiều việc?)

Sample answer:

In my opinion, it’s better to focus on one thing at a time so you can give it your full attention. Trying to do too many things at once often leads to lower-quality results. For students, concentrating on one task helps them learn more effectively.

Từ vựng ghi điểm:

  • in my opinion (phrase): theo quan điểm của tôi
  • focus on (verb phrase): tập trung vào
  • one thing at a time (phrase): làm từng việc một
  • full attention (noun phrase): toàn bộ sự tập trung, sự chú ý hoàn toàn
  • lower-quality results (noun phrase): kết quả có chất lượng thấp hơn
  • concentrate on (verb phrase): tập trung vào
  • one task (noun phrase): một nhiệm vụ, một công việc
  • learn effectively (verb phrase): học tập hiệu quả

Bản dịch:

Theo tôi, tốt hơn hết là nên tập trung vào từng việc một để có thể dành toàn bộ sự chú ý cho việc đó. Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc thường dẫn đến kết quả kém hiệu quả hơn. Đối với học sinh, tập trung vào một nhiệm vụ sẽ giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.

Do you feel proud when you do something well?

(Bạn có cảm thấy tự hào khi làm tốt một việc gì đó không?)

Sample answer:

Yes, definitely. When I finish a task successfully, I feel a strong sense of achievement. It reminds me that hard work really pays off. This feeling encourages me to push myself to do even better next time.

Từ vựng ghi điểm:

  • strong sense of achievement (noun phrase): cảm giác thành tựu rất lớn, cảm giác tự hào khi đạt được mục tiêu
  • hard work pays off (expression): sự chăm chỉ, nỗ lực rồi sẽ được đền đáp
  • push oneself (verb phrase): thúc đẩy bản thân, cố gắng hơn giới hạn hiện tại
  • do even better (verb phrase): làm tốt hơn nữa, cải thiện kết quả
  • encourage someone to do something (verb phrase): khuyến khích ai đó làm gì
  • finish a task successfully (verb phrase): hoàn thành một nhiệm vụ thành công

Bản dịch:

Chắc chắn rồi. Mỗi khi hoàn thành tốt một công việc nào đó, tôi thường cảm thấy rất tự hào về thành quả mình đạt được. Điều đó nhắc tôi rằng sự cố gắng luôn mang lại kết quả xứng đáng. Chính cảm giác đó khiến tôi có thêm động lực để cố gắng hơn nữa trong những lần sau.

Xem thêm:

Mẹo trả lời IELTS Speaking topic Doing Something Well part 1

Mẹo trả lời IELTS Speaking topic Doing Something Well part 1

Hãy chọn một trải nghiệm quen thuộc

Với chủ đề Doing Something Well, bạn không cần kể về những thành tích quá đặc biệt hay những câu chuyện thật ấn tượng. Thực tế, những việc quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày thường dễ nói hơn và giúp bạn trả lời tự nhiên hơn. Bạn có thể nhắc đến một kỹ năng mình làm tốt, một lần hoàn thành công việc hiệu quả hoặc một việc đơn giản khiến bản thân cảm thấy hài lòng. Khi nói về trải nghiệm thật, bạn sẽ dễ phát triển ý và ít bị bí trong phòng thi.

Mở rộng câu trả lời bằng kết quả, cảm xúc và ví dụ

Thay vì chỉ nói mình làm tốt một việc nào đó, hãy chia sẻ thêm điều gì đã xảy ra sau đó và cảm xúc của bạn lúc ấy. Ví dụ, nếu bạn được khen sau một bài thuyết trình, hãy nói thêm phản hồi mình nhận được hoặc lý do khiến bạn cảm thấy tự hào. Chỉ cần thêm một vài chi tiết nhỏ như kết quả, cảm xúc hoặc một ví dụ thực tế, câu trả lời sẽ đầy đủ và giống một cuộc trò chuyện tự nhiên hơn.

Chuẩn bị trước một vài kỹ năng bạn tự tin nhất

Phần lớn câu hỏi trong chủ đề này đều liên quan đến những việc bạn làm tốt hoặc đang cố gắng cải thiện. Vì vậy, hãy nghĩ trước một vài kỹ năng quen thuộc của bản thân như giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý thời gian, học ngoại ngữ, nấu ăn hoặc sử dụng công nghệ. Khi đã có sẵn ý tưởng, bạn sẽ phản xạ nhanh hơn và dễ liên hệ với nhiều dạng câu hỏi khác nhau.

Tập trung thể hiện vốn từ chuyên môn và sự phát triển bản thân

Topic Doing Something Well là cơ hội tốt để sử dụng những từ vựng liên quan đến kỹ năng, thành tích và quá trình hoàn thiện bản thân. Tuy nhiên, bạn không cần cố gắng dùng những từ quá học thuật hay phức tạp. Điều quan trọng là lựa chọn từ vựng phù hợp với ngữ cảnh và sử dụng một cách tự nhiên. Đây cũng là nhóm từ có thể áp dụng cho nhiều chủ đề khác trong IELTS Speaking như Work, Study, Success, Goals hoặc Personal Development.

Kết luận

Tóm lại, IELTS Speaking topic Doing Something Well không khó nếu bạn biết cách mở rộng câu trả lời bằng những trải nghiệm thực tế của bản thân. Hy vọng những câu hỏi mẫu, bài mẫu và từ vựng gợi ý trong bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp chủ đề này. Đừng quên theo dõi IELTS The Tutors để cập nhật thêm nhiều chủ đề Speaking thường gặp và các chiến lược làm bài hiệu quả.

Gửi đánh giá