![]()
IELTS Speaking Part 1 topic Neighbours thường xoay quanh các câu hỏi về hàng xóm, mối quan hệ giữa bạn và những người sống xung quanh, cũng như cảm nhận của bạn về khu phố nơi mình sinh sống. Trong bài viết này, IELTS The Tutors tổng hợp bộ câu hỏi neighbor IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng ghi điểm, câu trả lời mẫu và mẹo phát triển ý tưởng trong bài nói thật chi tiết và hiệu quả.
| Key takeaways |
Topic Neighbors IELTS Speaking Part 1 thường xoay quanh các câu hỏi về hàng xóm của bạn. Các câu hỏi có thể xuất hiện trong phần thi này là:
Một số cụm từ ghi điểm nên dùng cho chủ đề Neighbors gồm: be on good terms with someone, exchange greetings, run into someone, respect each other’s space, cordial but distant và keep an eye on something. |
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 topic Neighbors

Do you know your neighbors?
(Bạn có biết hàng xóm của mình không?)
Sample answer: Yeah, I know a few of them, mostly the ones on the same floor. We're not close-knit or anything, but we exchange greetings when we run into each other. It's that kind of cordial but distant relationship that's pretty common in apartment buildings.
Từ vựng ghi điểm
- close-knit (adj): gắn bó, thân thiết với nhau
- exchange greetings (v.phrase): chào hỏi qua lại
- cordial but distant (adj.phrase): lịch sự nhưng không thân thiết
Bản dịch
Ồ, tôi biết một vài người, chủ yếu là những người ở cùng tầng. Chúng tôi không thân thiết gì lắm, nhưng vẫn chào hỏi khi gặp nhau. Đó là kiểu quan hệ lịch sự nhưng giữ khoảng cách khá phổ biến ở chung cư.
How often do you see your neighbors?
(Bạn có thường gặp hàng xóm không?)
Sample answer: Probably just a few times a week, usually in the hallway or near the lift. We don't really hang out or anything planned. It's more of a passing encounter kind of thing, just a quick nod or hello on the way in or out.
Từ vựng ghi điểm
- hang out (phrasal v.): dành thời gian cùng nhau
- passing encounter (n.phrase): cuộc gặp gỡ thoáng qua
- on the way in or out (phrase): lúc ra vào
Bản dịch
Có lẽ chỉ vài lần một tuần, thường là ở hành lang hoặc gần thang máy. Chúng tôi không có kế hoạch gặp nhau hay gì cả. Chủ yếu là những lần chạm mặt thoáng qua, gật đầu hoặc chào một câu khi ra vào.
What kind of relationship do you have with your neighbors?
(Bạn có mối quan hệ như thế nào với hàng xóm?)
Sample answer: It's pretty amicable but fairly surface-level, honestly. We're respectful of each other's space, nobody plays loud music or causes trouble, but we don't really have proper conversations beyond the occasional small talk.
Từ vựng ghi điểm
- amicable (adj): thân thiện, hòa thuận
- surface-level (adj): ở mức độ bề ngoài, không sâu sắc
- respectful of each other's space (phrase): tôn trọng không gian của nhau
- small talk (n): chuyện phiếm, hỏi thăm xã giao
Bản dịch
Khá thân thiện nhưng thực ra chỉ ở mức bề ngoài thôi. Chúng tôi tôn trọng không gian của nhau, không ai mở nhạc to hay gây rắc rối, nhưng cũng không có những cuộc trò chuyện thực sự ngoài đôi ba câu xã giao.
Do you like your neighbors?
(Bạn có thích hàng xóm của mình không?)
Sample answer: Yeah, for the most part. They're considerate, quiet at night, not intrusive at all. There's one family next door who are genuinely warm and friendly, which I appreciate. I've never had any real friction with anyone, so I'd say I'm pretty lucky.
Từ vựng ghi điểm
- considerate (adj): chu đáo, biết nghĩ đến người khác
- intrusive (adj): hay xen vào, làm phiền
- friction (n): sự xích mích, mâu thuẫn
Bản dịch
Có, phần lớn là vậy. Họ khá chu đáo, yên tĩnh vào ban đêm, không làm phiền ai. Có một gia đình hàng xóm bên cạnh thực sự thân thiện và nhiệt tình, điều đó tôi rất trân trọng. Tôi chưa bao giờ có mâu thuẫn gì với ai nên có thể nói là tôi khá may mắn.
What is your neighborhood like?
(Khu phố bạn đang sống như thế nào?)
Sample answer: It's a fairly residential area, mostly apartments and a few small shops nearby. It's not the most vibrant part of the city, but it's convenient and reasonably quiet. There's a small park within walking distance, which I really appreciate after a long day.
Từ vựng ghi điểm
- residential area (n.phrase): khu dân cư
- vibrant (adj): sôi động, nhộn nhịp
- convenient (adj): tiện lợi
- reasonably quiet (adj.phrase): khá yên tĩnh, ở mức chấp nhận được
- within walking distance (phrase): trong phạm vi đi bộ
Bản dịch
Đây là khu dân cư khá điển hình, chủ yếu là chung cư và một vài cửa hàng nhỏ gần đó. Không phải khu sôi động nhất thành phố, nhưng tiện lợi và khá yên tĩnh. Có một công viên nhỏ đi bộ đến được, điều đó tôi rất thích sau một ngày dài.
Do you think it’s important to have a good relationship with neighbors?
(Bạn có nghĩ việc có mối quan hệ tốt với hàng xóm là quan trọng không?)
Sample answer: Definitely, yeah. You don't have to be best friends, but being on good terms with the people around you makes daily life a lot smoother. It also fosters a sense of community, which I think a lot of people are missing out on these days, especially in cities.
Từ vựng ghi điểm
- on good terms (phrase): có quan hệ tốt, hòa thuận
- foster a sense of community (v.phrase): nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng
- miss out on (phrasal v.): bỏ lỡ, không được trải nghiệm
Bản dịch
Chắc chắn rồi. Bạn không cần phải là bạn thân, nhưng hòa thuận với những người xung quanh giúp cuộc sống hằng ngày dễ chịu hơn nhiều. Điều đó cũng nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng, thứ mà tôi nghĩ nhiều người đang dần đánh mất, đặc biệt là ở các thành phố lớn.
Xem thêm:
Mẹo trả lời IELTS Speaking Part 1 topic Neighbors

Đừng cố nghĩ ra một người hàng xóm hoàn hảo
Nhiều thí sinh nghĩ rằng khi gặp topic Neighbors, mình phải kể về một người hàng xóm cực kỳ tốt bụng, thân thiện và luôn giúp đỡ mọi người. Thực ra, điều đó không cần thiết.
Trong IELTS Speaking, giám khảo không chấm xem hàng xóm của bạn có “đẹp” hay không. Họ chấm cách bạn sử dụng tiếng Anh: phát âm, độ trôi chảy, từ vựng, ngữ pháp và khả năng phát triển ý.
Vì vậy, nếu bạn chỉ biết vài người sống cùng tầng, hoặc chỉ thỉnh thoảng chào hỏi hàng xóm khi gặp ở thang máy, đó vẫn là một câu trả lời hoàn toàn ổn. Miễn là bạn diễn đạt rõ ràng và tự nhiên.
Ví dụ: I know a few of my neighbours, mostly the people living on the same floor. We’re not very close, but we usually say hello when we see each other.
Câu trả lời này không “drama”, không phức tạp, nhưng rất thật và phù hợp với Part 1.
Nhóm câu hỏi theo 3 hướng chính để dễ chuẩn bị
Khi nhìn vào toàn bộ các câu hỏi về Neighbors, bạn sẽ thấy chúng không quá rời rạc. Thực chất, phần lớn câu hỏi thường xoay quanh 3 nhóm ý chính:
- Con người: Bạn có biết hàng xóm không, có thích họ không, quan hệ giữa hai bên như thế nào.
- Không gian sống: Khu phố của bạn ra sao, có yên tĩnh, an toàn hay tiện lợi không.
- Giá trị: Hàng xóm có thể giúp ích thế nào, vì sao nên có quan hệ tốt với hàng xóm.
Thay vì học thuộc từng câu trả lời riêng lẻ, bạn nên chuẩn bị ý theo 3 nhóm này. Cách học này linh hoạt hơn, vì khi giám khảo đổi cách hỏi, bạn vẫn có thể thay đổi câu trả lời dễ dàng hơn.
Trả lời ngắn nhưng cần mở rộng ý vừa đủ
IELTS Speaking Part 1 không yêu cầu câu trả lời quá dài. Với topic Neighbors, một câu trả lời kéo dài khoảng 15-20 giây là hợp lý. Tuy nhiên, ngắn không có nghĩa là chỉ trả lời cho xong.
Thay vì nói “Yes, I know my neighbors. They are friendly” sẽ tạo cảm giác câu trả lời chưa đủ sâu. Bạn nên trả lời kèm thêm một lý do hoặc chi tiết nhỏ, chẳng hạn:
“Yeah, I know a few of them, mostly the ones on the same floor. We're not close or anything, but we exchange greetings when we run into each other.”
Hai câu trả lời không chênh lệch quá nhiều về lượng từ, nhưng câu thứ hai tốt hơn vì tạo được bối cảnh cụ thể: bạn biết ai, quan hệ thân hay không và hai bên thường tương tác như thế nào.
Ưu tiên các từ vựng topic Neighbors dễ học và tự nhiên
Nhiều bạn hay cố dùng những từ quá học thuật vào bài nói part 1, như harmonious, sociable, interconnected. Các từ này không sai, nhưng lại thiếu tự nhiên nếu dùng giao tiếp.
Với Part 1, các cụm từ đơn giản nhưng đúng ngữ cảnh thường hiệu quả hơn. Một số cụm nên học là on good terms with, keep an eye on, respectful of each other's space hoặc cordial but distant.
Ví dụ: I’d say our relationship is cordial but distant. We respect each other’s space, but we’re still willing to help if something urgent happens.
Câu này không dùng nhiều từ vựng khó, nhưng có cụm “cordial but distant” và “respect each other’s space” giúp bạn diễn đạt tự nhiên và đúng với văn nói IELTS Speaking.
Luyện nói thành tiếng thay vì chỉ viết ra giấy
Đây là lời khuyên mà hầu hết mọi người đều biết nhưng ít ai thực sự làm. Với IELTS Speaking Part 1, bạn chỉ có khoảng 15 giây để bắt đầu trả lời sau khi nghe câu hỏi. Não bạn cần quen với việc xử lý nhanh thông tin và nói ra ngay, chứ không phải viết ra rồi đọc lại.
Bạn có thể luyện nói topic Neighbors theo cách đơn giản sau đây:
- Chọn 1 câu hỏi, ví dụ: Do you like your neighbors?
- Soạn ý trong đầu và trả lời trong khoảng 20-30 giây.
- Nghe lại bản ghi âm.
- Kiểm tra xem câu trả lời có rõ ý, tự nhiên và có ít nhất một chi tiết cá nhân hay chưa.
Cách luyện này giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi nói, phát triển nội dung tốt hơn, đồng thời cải thiện độ trôi chảy, phát âm và nhịp nói. Đây là những yếu tố quan trọng trong hai tiêu chí Fluency and Coherence và Pronunciation của IELTS Speaking.
Kết luận
Hy vọng bộ bài mẫu chủ đề Neighbors trong IELTS Speaking Part 1 cùng phần từ vựng ghi điểm trong bài viết này sẽ giúp bạn chuẩn bị tự tin hơn cho phần thi Speaking. Khi luyện tập, đừng chỉ học thuộc câu trả lời mẫu; hãy ưu tiên nói thành tiếng, ghi âm lại phần trả lời của mình và điều chỉnh cách dùng từ sao cho tự nhiên nhất với trải nghiệm cá nhân.
Đừng quên theo dõi IELTS The Tutors để cập nhật thêm nhiều bài mẫu mới nhất và luyện thi IELTS Speaking hiệu quả hơn nhé!


