![]()
Chủ đề giấc mơ trong phần thi IELTS Speaking part 1 là cơ hội để bạn thể hiện khả năng ngôn ngữ và chia sẻ những trải nghiệm cá nhân. Với bài mẫu IELTS Speaking topic Dream cùng những mẹo trả lời hữu ích trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ gợi ý cho bạn cách diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, sâu sắc giúp bạn ghi điểm cao trong kì thi sắp tới.
Bài mẫu IELTS Speaking part 1 topic Dream

Can you remember the dreams you had?
(Bạn có thể nhớ lại những giấc mơ mà bạn đã có không?)
Sample answer: To be honest, I can only vaguely recall my dreams once in a while. Most of the time, they slip away the moment I wake up. However, if the dream is particularly vivid or unusual, it tends to stick in my memory. For example, last week I had a strange dream about flying over the rice terraces in Sapa, and I could still remember most of the details when I woke up.
Từ vựng ghi điểm:
- Vaguely recall (verb phrase): nhớ lại một cách mơ hồ
- Slip away (phrasal verb): biến mất, tan biến
- Particularly vivid (adjective): đặc biệt sống động, rõ ràng
- Tend to (verb phrase): có xu hướng, thường có khuynh hướng
- Stick in one's memory (verb phrase): lưu lại trong ký ức
Bản dịch: Thành thật mà nói, mình chỉ có thể nhớ lại những giấc mơ một cách mơ hồ thôi, không thường xuyên lắm. Hầu hết thời gian, chúng biến mất ngay khi mình thức dậy. Tuy nhiên, nếu giấc mơ đó sống động hoặc kỳ lạ, nó sẽ lưu lại trong ký ức mình. Ví dụ, tuần trước mình có một giấc mơ lạ kỳ về việc bay lơ lửng trên những thửa ruộng bậc thang ở Sapa, và mình vẫn còn nhớ được hầu hết chi tiết khi thức dậy.
Do you share your dreams with others?
(Bạn có chia sẻ những giấc mơ của bạn với người khác không?)
Sample answer: I usually keep them to myself unless something really stands out. I don't think my everyday dreams are interesting enough to share. But sometimes, if I have a bizarre or funny dream, I might tell my close friends or my sister. For instance, I once dreamed that I showed up to my final exam completely unprepared, and we all had a good laugh about it the next morning.
Từ vựng ghi điểm:
- Keep to oneself (verb phrase): giữ cho riêng mình, không chia sẻ
- Stand out (phrasal verb): nổi bật, trở nên đáng chú ý
- Bizarre (adjective): kỳ quặc, lạ lùng
- Had a good laugh (verb phrase): cười vui vẻ, cười sảng khoái
Bản dịch: Mình thường giữ những giấc mơ đó cho riêng mình, trừ khi có điều gì thực sự nổi bật. Mình không nghĩ rằng những giấc mơ bình thường của mình đáng để chia sẻ. Nhưng đôi khi, nếu mình có một giấc mơ kỳ quặc hoặc vui nhộn, mình có thể kể cho bạn thân hoặc em gái. Ví dụ, ngày xưa mình mơ rằng mình xuất hiện để thi kiểm tra cuối kỳ mà hoàn toàn chưa chuẩn bị, và hôm sau chúng tôi đã cười sảng khoái về chuyện đó.
Do you think dreams have special meanings?
(Bạn có nghĩ rằng những giấc mơ có ý nghĩa đặc biệt không?)
Sample answer: That's an intriguing question. I‘m somewhat skeptical about dreams having deep, hidden meanings, but I don't completely rule it out. I think dreams often reflect our subconscious thoughts, worries, or desires from the day. For example, if I'm stressed about an upcoming presentation, I might dream about being late or forgetting my lines, which clearly connects to my real-life anxiety.
Từ vựng ghi điểm:
- Intriguing (adjective): hấp dẫn, đáng quan tâm
- Skeptical (adjective): hoài nghi, không tin tưởng
- Rule out (phrasal verb): loại trừ, bỏ qua
- Subconscious (adjective): tiềm thức, vô thức
- Connects to (verb phrase): liên kết với, có liên hệ với
Bản dịch: Đó là một câu hỏi thú vị đấy. Mình hơi hoài nghi về việc liệu những giấc mơ có ý nghĩa sâu xa hay ẩn giấu hay không, nhưng mình cũng không hoàn toàn bỏ cuộc. Mình nghĩ rằng những giấc mơ thường phản ánh những suy nghĩ tiềm thức, lo lắng, hoặc mong muốn của chúng ta từ trong ngày. Ví dụ, nếu mình đang lo lắng về một bài thuyết trình sắp tới, mình có thể mơ về việc đi muộn hoặc quên lời nói, cái này rõ ràng liên kết với cảm giác lo lắng thực tế của mình.
Do you want to make your dreams come true?
(Bạn có muốn thực hiện những giấc mơ của mình không?)
Sample answer: Absolutely, but I'm talking about my life aspirations, not the dreams I have while sleeping. My long-term goals, like graduating with honors or landing a good job, are things I actively work toward. For instance, I dream of becoming a successful engineer, so I study hard every day to make that a reality.
Từ vựng ghi điểm:
- Life aspirations (noun phrase): những hoài bão, mong muốn trong cuộc sống
- Long-term goals (noun phrase): những mục tiêu dài hạn
- Landing a good job (verb phrase): xin được công việc tốt, kiếm được việc tốt
- Actively work toward (verb phrase): tích cực làm việc hướng tới
- Make that a reality (verb phrase): biến nó thành hiện thực
Bản dịch: Chắc chắn rồi, nhưng mình đang nói về những hoài bão trong cuộc sống, không phải những giấc mơ khi ngủ. Những mục tiêu dài hạn của mình, như tốt nghiệp với thành tích cao hoặc kiếm được công việc tốt, đó là những thứ mình tích cực hướng tới. Ví dụ, mình mơ ước trở thành một kỹ sư thành công, nên mình học tập chăm chỉ mỗi ngày để biến nó thành hiện thực.
Do you think dreams will affect life?
(Bạn có nghĩ rằng những giấc mơ sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống không?)
Sample answer: I believe they can, but indirectly. A recurring nightmare might cause someone to feel anxious, while an inspiring dream could motivate them. However, I don't think dreams dictate our fate. For example, if someone dreams about failing, it doesn't mean they will fail, but it might push them to prepare more thoroughly.
Từ vựng ghi điểm:
- Indirectly (adverb): một cách gián tiếp, không trực tiếp
- Recurring nightmare (noun phrase): cơn ác mộng lặp lại
- Inspire (verb): truyền cảm hứng, khích lệ
- Dictate (verb): chi phối, quyết định
- Prepare thoroughly (verb phrase): chuẩn bị kỹ lưỡng
Bản dịch: Mình tin rằng chúng có thể ảnh hưởng, nhưng một cách gián tiếp. Một cơn ác mộng lặp lại có thể khiến ai đó cảm thấy lo lắng, trong khi một giấc mơ truyền cảm hứng có thể khích lệ họ. Tuy nhiên, mình không nghĩ rằng những giấc mơ chi phối số phận của chúng ta. Ví dụ, nếu ai đó mơ về việc thất bại, điều đó không có nghĩa là họ sẽ thất bại, nhưng nó có thể đẩy họ chuẩn bị kỹ lưỡng hơn.
Do you like hearing other people's dreams?
Sample answer: I have mixed feelings about it. If the dream is short, entertaining, or has a funny twist, I enjoy listening. But if someone goes into excessive detail about a long, confusing dream, I can lose interest pretty quickly. For instance, when my little cousin tells me about her dream of being a princess in a magical castle, I find it cute and fun to hear.
Từ vựng ghi điểm:
- Mixed feelings (noun phrase): những cảm xúc lẫn lộn, không chắc chắn
- Entertaining (adjective): giải trí, vui nhộn
- Twist (noun): điều bất ngờ, cú xoay bất thình lình
- Goes into excessive detail (verb phrase): đi vào chi tiết quá thái
- Lose interest (verb phrase): mất hứng thú, mất sự quan tâm
- Find it cute (verb phrase): thấy nó đáng yêu, thấy nó dễ thương
Bản dịch: Mình có những cảm xúc lẫn lộn về điều này. Nếu giấc mơ đó ngắn, vui nhộn, hoặc có điều bất ngờ vui vẻ, mình thích nghe. Nhưng nếu ai đó đi vào chi tiết quá thái về một giấc mơ dài và rối loạn, mình có thể mất hứng thú khá nhanh. Ví dụ, khi em họ nhỏ của mình kể cho mình nghe về giấc mơ của em ấy về việc là một công chúa trong lâu đài thần kỳ, mình thấy nó đáng yêu và vui lắm.
Xem thêm:
Mẹo trả lời IELTS Speaking part 1 topic Dream

Mở đầu câu trả lời tự nhiên với discourse markers
Khi trả lời IELTS Speaking Part 1 topic Dreams, việc bắt đầu bằng câu trả lời bằng discourse markers như Well,… hay To be honest,… sẽ khiến bài nói của bạn nghe tự nhiên hơn và giống như một cuộc trò chuyện thật.
Đừng nói “I can only remember my dreams vaguely.” như một robot, bạn có thể chọn cách diễn đạt giàu cảm xúc hơn như sau:
“Well, to be honest, I can only vaguely remember my dreams. Most of the time, they just slip away when I wake up.”
(Ừm, thật lòng mà nói, tôi chỉ nhớ mang máng những giấc mơ của mình thôi. Hầu như chúng cứ trôi tuột khỏi đầu ngay khi tôi thức dậy.)
Cách này không chỉ giúp bạn có thêm vài giây để suy nghĩ mà còn tạo cảm giác thoải mái cho người nghe, vì họ sẽ thấy bạn đang tư duy một cách tự nhiên.
Tạo một câu chuyện cụ thể cho câu trả lời của mình
Với topic Dreams, nếu chỉ nói rằng giấc mơ của bạn “vivid” hoặc “unusual”, câu trả lời có thể vẫn còn khá chung. Bạn nên thêm một tình huống có thật để người nghe dễ hình dung hơn.
Ví dụ: Last week, I had this really strange dream about flying over the rice terraces in Sapa. I could still recall most of the details when I woke up – the green fields, the morning mist, everything. That’s the kind of dream that sticks with me.
(Tuần trước, tôi có một giấc mơ khá lạ về việc bay qua những ruộng bậc thang ở Sapa. Khi tỉnh dậy, tôi vẫn còn nhớ khá rõ các chi tiết như những cánh đồng xanh, làn sương buổi sáng, gần như mọi thứ. Đó là kiểu giấc mơ khiến tôi nhớ mãi.)
Với câu trả lời này, giám khảo thấy được bạn có những trải nghiệm thực tế vì có bối cảnh cụ thể, hình ảnh rõ ràng và giàu cảm xúc cá nhân. Đồng thời, bạn cũng có thêm cơ hội để sử dụng từ vựng tự nhiên mà vẫn giữ được sức hút riêng.
Ngoài ra, nếu bạn muốn thay thế bằng một ví dụ ngắn, bạn có thể dùng các cụm như for example, for instance hoặc like ngay sau câu trả lời.
Ví dụ: I don't think my everyday dreams are interesting to share. For instance, I once dreamed that I showed up to my final exam completely unprepared, and we all had a good laugh about it the next morning.
(Tôi không nghĩ những giấc mơ hằng ngày của mình thú vị đến mức đáng để kể. Ví dụ, có lần tôi mơ thấy mình đến kỳ thi cuối kỳ trong tình trạng hoàn toàn chưa chuẩn bị gì, và sáng hôm sau cả nhóm chúng tôi đã cười rất vui về chuyện đó.)
Câu trả lời này vừa cụ thể vừa giàu tính tượng hình, mà vẫn không bị quá dài so với yêu cầu của IELTS Speaking Part 1 topic Dream.
Dùng cụm “I have mixed feelings” khi không có quan điểm tuyệt đối
Khi trả lời về giấc mơ, bạn có thể gặp phải các câu hỏi yêu cầu đưa ra quan điểm, chẳng hạn “Do you think dreams have special meanings?”. Với những câu hỏi này, bạn có thể chọn đưa ra quan điểm trung lập với cụm từ “I have mixed feelings”.
Ví dụ: I have mixed feelings about whether dreams have special meanings. On one hand, I'm a bit skeptical about the idea that dreams can predict the future. But on the other hand, I think they do reflect what's going on in our minds, like our worries or desires.
(Tôi có cảm giác khá lẫn lộn về việc liệu giấc mơ có ý nghĩa đặc biệt hay không. Một mặt, tôi hơi hoài nghi với ý tưởng rằng giấc mơ có thể dự đoán tương lai. Nhưng mặt khác, tôi nghĩ chúng cũng phần nào phản ánh những gì đang diễn ra trong tâm trí chúng ta, như những nỗi lo hoặc mong muốn chẳng hạn.)
Cách này thể hiện bạn có tư duy cân bằng và thực tế hơn, giúp hạn chế những phát biểu mang tính cam đoan mà bản thân bạn không thực sự tin tưởng nó.
Liên hệ giấc mơ với cuộc sống thực
Một mẹo quan trọng khác là liên kết giấc mơ với cuộc sống thực của bạn. Giám khảo IELTS Speaking topic Dream không chỉ muốn nghe bạn nói về giấc mơ, mà còn muốn hiểu hơn về cách chúng ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn.
Trong tình huống này, bạn có thể chọn cách diễn đạt như sau:
“If I’m really stressed about an upcoming presentation at work, I might dream about being late or forgetting my lines. That dream doesn’t just come out of nowhere – it clearly connects to my real-life anxiety. It’s like my brain is processing my worries while I sleep.”
(Nếu tôi đang rất căng thẳng về một bài thuyết trình sắp tới ở chỗ làm, tôi có thể mơ thấy mình đến muộn hoặc quên lời. Giấc mơ đó không tự nhiên mà xuất hiện; rõ ràng nó có liên quan đến sự lo lắng của tôi ngoài đời thật. Nó giống như não tôi đang xử lý những nỗi lo đó trong lúc tôi ngủ.)
Những câu trả lời như vậy không chỉ giải thích rõ cơ chế hình thành giấc mơ mà còn tạo sự kết nối sâu sắc giữa giấc mơ và cảm xúc thật của bạn.
Phân biệt “dreams” và “life goals”
Trong topic Dreams, bạn cần chú ý ngữ cảnh câu hỏi. Có một bẫy phổ biến mà giám khảo thường dùng khi đặt câu hỏi đó chính là dreams (giấc mơ khi ngủ) và “life goals” (mục tiêu trong cuộc sống).
Ví dụ, nếu được hỏi “Do you want to make your dreams come true?”, bạn có thể trình bày quan điểm của mình như sau:
“Well, I think you’re asking about my life goals, not the dreams I have while sleeping. My long-term goal is to become a successful engineer, and I actively work towards that every day by studying hard.”
(À, tôi nghĩ ý bạn đang nói đến mục tiêu trong cuộc sống, chứ không phải những giấc mơ khi ngủ. Mục tiêu dài hạn của tôi là trở thành một kỹ sư thành công, và tôi đang cố gắng mỗi ngày để đạt được điều đó bằng cách học tập chăm chỉ.)
Cách này cho thấy bạn có sự hiểu biết sâu sắc về sự khác biệt giữa hai khái niệm, giúp câu trả lời của bạn trở nên rõ ràng và thông minh hơn.
Kết luận
Hy vọng với bài mẫu IELTS Speaking topic Dream và những mẹo trả lời trên, bạn có thể tạo ra những câu trả lời tự nhiên, sâu sắc và ấn tượng về những giấc mơ của riêng mình trong part 1. Hãy nhớ rằng, việc chia sẻ những trải nghiệm cá nhân và kết nối cảm xúc sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn.
Đừng quên theo dõi IELTS The Tutors để cập nhật những bài mẫu mới nhất về các chủ đề khác, từ đó giúp bạn ôn luyện IELTS Speaking một cách hiệu quả và tiết kiệm thời gian hơn.


