![]()
Chủ đề Plan xoay quanh việc lập kế hoạch, quản lý thời gian và các hoạt động thường ngày. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp các câu hỏi thường gặp, bài mẫu band 7+, từ vựng ghi điểm và mẹo trả lời giúp bạn đạt band cao trong topic Plan IELTS Speaking part 1.
| Key takeaways |
| Topic Plan IELTS Speaking Part 1 thường xoay quanh việc lập kế hoạch cho công việc, học tập, các hoạt động cá nhân và cách quản lý thời gian hằng ngày.
Các câu hỏi thường gặp trong chủ đề này: Do you make plans every day?, Are you good at managing your time?, What is the latest plan you made? và What are the benefits of making plans? Các collocations chủ đề Plan cần học như a long-term plan, stick to a plan, draw up a schedule, put ideas into practice và plan ahead để cải thiện điểm từ vựng. |
Bài mẫu IELTS Speaking part 1 topic Plan
Do you like making plans?
(Bạn có thích lên kế hoạch không?)
Sample answer: Yes, I do. I like making plans because they help me stay organized and manage my time more effectively. Whether it's work, studying, or personal activities, having a clear plan makes me feel more in control of my day.
Từ vựng gợi ý
- stay organized (verb phrase): duy trì sự ngăn nắp, có tổ chức
- manage time effectively (verb phrase): quản lý thời gian hiệu quả
- personal activities (noun phrase): các hoạt động cá nhân
- clear plan (noun phrase): kế hoạch rõ ràng
- feel in control (verb phrase): cảm thấy chủ động, kiểm soát được tình huống
- definitely (adverb): chắc chắn, chắc chắn rồi
- rough plan (noun phrase): kế hoạch sơ bộ, kế hoạch khái quát
- spontaneously (adverb): một cách ngẫu hứng, không lên kế hoạch trước
- keep track of (phrasal verb): theo dõi, quản lý, nắm bắt tiến độ của việc gì đó
- leave things until the last minute (idiom): để nước đến chân mới nhảy, trì hoãn đến sát hạn mới làm
Bản dịch
Có. Tôi thích lên kế hoạch vì điều đó giúp tôi sắp xếp mọi việc một cách khoa học và quản lý thời gian hiệu quả hơn. Dù là công việc, học tập hay các hoạt động cá nhân, việc có một kế hoạch rõ ràng khiến tôi cảm thấy chủ động hơn trong ngày của mình.
Are you good at making plans?
(Bạn có giỏi lên kế hoạch không?)
Sample answer: I'd say I'm fairly good at making plans. I usually set clear priorities and create a simple schedule for important tasks. That helps me stay focused and complete things on time.
Từ vựng gợi ý
- fairly good at (adjective phrase): khá giỏi về một việc gì đó
- set clear priorities (verb phrase): xác định các ưu tiên rõ ràng
- create a schedule (verb phrase): lập thời gian biểu, lên lịch trình
- important tasks (noun phrase): những nhiệm vụ quan trọng
- stay focused (verb phrase): duy trì sự tập trung
- complete something on time (verb phrase): hoàn thành việc gì đó đúng hạn
Bản dịch
Tôi nghĩ mình khá giỏi trong việc lên kế hoạch. Tôi thường xác định những việc ưu tiên trước và lập một lịch trình đơn giản cho các nhiệm vụ quan trọng. Điều đó giúp tôi tập trung hơn và hoàn thành công việc đúng thời hạn.
Do you usually make plans?
(Bạn có thường xuyên lập kế hoạch không?)
Sample answer: Yes, I do. I usually make plans for my work and study schedule because I have quite a few things to handle each week. Having a plan helps me stay focused and make better use of my time.
Từ vựng gợi ý
- work and study schedule (noun phrase): lịch làm việc và học tập
- have quite a few things to handle (verb phrase): có khá nhiều việc cần giải quyết
- stay focused (verb phrase): duy trì sự tập trung
- make better use of something (verb phrase): tận dụng, sử dụng hiệu quả hơn
- each week (time expression): mỗi tuần
- having a plan (noun phrase): việc có kế hoạch
Bản dịch
Có. Tôi thường lập kế hoạch cho lịch làm việc và học tập của mình vì mỗi tuần tôi có khá nhiều việc cần xử lý. Việc có kế hoạch giúp tôi tập trung hơn và sử dụng thời gian hiệu quả hơn.
Do you use paper or your smartphone to make plans?
(Bạn sử dụng giấy hay điện thoại thông minh để lên kế hoạch?)
Sample answer: I usually use my smartphone to make plans because it's much more convenient. I can set reminders, update my schedule quickly, and access it wherever I am. That makes it easier for me to stay on top of my daily tasks.
Từ vựng gợi ý
- smartphone (noun): điện thoại thông minh
- convenient (adjective): tiện lợi
- set reminders (verb phrase): đặt lời nhắc
- update my schedule (verb phrase): cập nhật lịch trình
- access something (verb): truy cập, sử dụng
- wherever I am (phrase): ở bất cứ đâu
- stay on top of (idiom): kiểm soát tốt, theo sát
- daily tasks (noun phrase): các công việc hằng ngày
Bản dịch
Tôi thường sử dụng điện thoại để lên kế hoạch vì nó tiện lợi hơn rất nhiều. Tôi có thể đặt lời nhắc, cập nhật lịch trình nhanh chóng và truy cập nó ở bất cứ đâu. Điều đó giúp tôi dễ dàng theo dõi và quản lý các công việc hằng ngày của mình hơn.

What are the benefits of making plans?
(Việc lập kế hoạch mang lại những lợi ích gì?)
Sample answer: I think making plans helps people use their time more efficiently and stay focused on their goals. It can also reduce stress because you know what needs to be done and when to do it. As a result, it's easier to avoid procrastination and get things done on time.
Từ vựng gợi ý
- use time efficiently (verb phrase): sử dụng thời gian hiệu quả
- stay focused on (verb phrase): tập trung vào
- goal (noun): mục tiêu
- reduce stress (verb phrase): giảm căng thẳng
- get things done (verb phrase): hoàn thành công việc
- procrastination (noun): sự trì hoãn, thói quen trì hoãn công việc
- on time (adverb phrase): đúng thời hạn, đúng giờ
- as a result (linking phrase): kết quả là, vì vậy
Bản dịch
Tôi nghĩ việc lập kế hoạch giúp mọi người sử dụng thời gian hiệu quả hơn và tập trung vào mục tiêu của mình. Nó cũng có thể giảm căng thẳng vì bạn biết mình cần làm gì và khi nào nên thực hiện. Nhờ đó, bạn sẽ dễ tránh được việc trì hoãn và hoàn thành công việc đúng thời hạn hơn.
Why is it that some people don't make plans?
(Vì sao một số người không thích hoặc không lập kế hoạch?)
Sample answer: I think some people prefer to be flexible rather than follow a fixed schedule. They enjoy making decisions based on the situation at the moment instead of planning everything in advance. Besides, some people may feel that making plans is time-consuming or unnecessary.
Từ vựng gợi ý
- prefer to (verb): thích làm gì hơn
- be flexible (adjective): linh hoạt
- fixed schedule (noun phrase): lịch trình cố định
- make decisions (verb phrase): đưa ra quyết định
- at the moment (phrase): tại thời điểm đó, ngay lúc đó
- plan in advance (verb phrase): lên kế hoạch trước
- time-consuming (adjective): tốn thời gian
- unnecessary (adjective): không cần thiết
Bản dịch
Tôi nghĩ một số người thích sự linh hoạt hơn là tuân theo một lịch trình cố định. Họ thích đưa ra quyết định dựa trên tình huống thực tế vào thời điểm đó thay vì lên kế hoạch cho mọi thứ từ trước. Ngoài ra, một số người có thể cảm thấy việc lập kế hoạch khá tốn thời gian hoặc không thực sự cần thiết.
Is it easy for you to manage your time?
(Bạn có dễ quản lý thời gian của mình không?)
Sample answer: For the most part, yes. I usually keep a to-do list and set priorities for my tasks, which helps me stay on schedule. That said, I sometimes struggle when I have too many deadlines at the same time.
Từ vựng gợi ý
- for the most part (phrase): nhìn chung, phần lớn là như vậy
- to-do list (noun): danh sách những việc cần làm
- set priorities (verb phrase): sắp xếp thứ tự ưu tiên
- task (noun): nhiệm vụ, công việc cần hoàn thành
- stay on schedule (verb phrase): bám sát kế hoạch, đúng tiến độ
- struggle (verb): gặp khó khăn, chật vật
- deadline (noun): thời hạn hoàn thành công việc
- at the same time (phrase): cùng một lúc
Bản dịch
Nhìn chung là có. Tôi thường lập danh sách những việc cần làm và sắp xếp mức độ ưu tiên cho từng công việc, điều đó giúp tôi theo kịp kế hoạch đã đặt ra. Tuy nhiên, đôi khi tôi vẫn gặp khó khăn khi có quá nhiều hạn chót cùng lúc.
What is the latest plan you made?
(Kế hoạch gần đây nhất mà bạn đã lên là gì?)
Sample answer: The latest plan I made was for a short trip with my friends next month. We discussed where to go, how long to stay, and how to divide the expenses. Planning everything in advance helps us avoid unnecessary problems and enjoy the trip more.
Từ vựng gợi ý
- short trip (noun phrase): chuyến đi ngắn ngày
- discuss (verb): thảo luận
- divide the expenses (verb phrase): chia sẻ, phân chia chi phí
- in advance (adverb phrase): trước, từ trước
- avoid unnecessary problems (verb phrase): tránh những vấn đề không cần thiết
- enjoy the trip (verb phrase): tận hưởng chuyến đi
Bản dịch
Kế hoạch gần đây nhất mà tôi lên là cho một chuyến đi ngắn ngày với bạn bè vào tháng tới. Chúng tôi đã thảo luận về địa điểm sẽ đến, thời gian lưu trú và cách chia sẻ chi phí. Việc lên kế hoạch từ trước giúp chúng tôi tránh được những rắc rối không cần thiết và tận hưởng chuyến đi nhiều hơn.

Xem thêm:
Mẹo trả lời IELTS Speaking part 1 topic Plan
Nói về những kế hoạch quen thuộc trong cuộc sống.
Bạn không cần nghĩ đến những kế hoạch lớn như khởi nghiệp hay du học để trả lời chủ đề này. Những việc rất đời thường như lên lịch làm việc, sắp xếp lịch học, chuẩn bị cho một chuyến đi ngắn hoặc lập danh sách việc cần làm trong ngày đều là ý tưởng tốt.
Chuẩn bị sẵn 2-3 ví dụ về kế hoạch gần đây
Các câu hỏi như “What is the latest plan you made?” hoặc “Are you good at making plans?” thường yêu cầu bạn chia sẻ trải nghiệm cá nhân. Vì vậy, hãy chuẩn bị trước một vài ví dụ quen thuộc như kế hoạch đi du lịch, học một kỹ năng mới hoặc hoàn thành một dự án ở trường hay nơi làm việc. Những ví dụ này có thể linh hoạt sử dụng cho nhiều câu hỏi khác nhau trong cùng chủ đề.
Liên hệ với thói quen quản lý thời gian hằng ngày.
Topic Plan thường có mối liên hệ chặt chẽ với việc quản lý thời gian. Nếu không biết mở rộng câu trả lời theo hướng nào, bạn có thể nói về cách mình sắp xếp lịch trình mỗi ngày, sử dụng lịch điện tử, ứng dụng nhắc việc hoặc danh sách công việc cần hoàn thành. Đây đều là những ý tưởng quen thuộc và dễ triển khai trong phòng thi.
Ưu tiên các từ vựng đơn giản nhưng tự nhiên
Bạn không cần cố gắng sử dụng những từ vựng quá học thuật để gây ấn tượng với giám khảo. Thay vào đó, hãy sử dụng những cụm từ quen thuộc như make a plan, stay organized, manage my time, keep track of my tasks hoặc meet deadlines. Đây là những collocations phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và hoàn toàn phù hợp với tiêu chí từ vựng của IELTS Speaking.
Không cố trả lời quá dài, hãy mở rộng ý một cách thông minh
Một lỗi phổ biến là cố gắng nói quá nhiều khiến câu trả lời trở nên lan man hoặc mất tự nhiên. Với IELTS Speaking Part 1, bạn chỉ cần trả lời trực tiếp câu hỏi, đưa ra lý do ngắn gọn và thêm một ví dụ đơn giản nếu cần.
Nếu không biết nên nói gì tiếp theo, bạn có thể áp dụng công thức Opinion → Reason → Example (Ý kiến → Lý do → Ví dụ). Bạn có thể tìm hiểu chi tiết hơn về phương pháp này trong bài viết Cách mở rộng ý tưởng cho câu trả lời trong IELTS Speaking.
Ví dụ: Yes, I do. Planning helps me stay organized and avoid wasting time. For example, I usually make a to-do list before starting work each day.
(Có. Việc lên kế hoạch giúp tôi sắp xếp mọi thứ gọn gàng hơn và tránh lãng phí thời gian. Chẳng hạn, trước khi bắt đầu làm việc mỗi ngày, tôi thường ghi ra danh sách những việc cần làm để biết mình nên ưu tiên việc gì trước.)
Cách trả lời này vừa đủ độ dài, đúng trọng tâm và giúp bạn duy trì sự tự nhiên trong suốt phần thi Speaking Part 1.
Kết luận
Thực tế, chủ đề Plan IELTS Speaking Part 1 không quá xa lạ vì ai trong chúng ta cũng từng lên kế hoạch cho việc học, công việc hoặc những dự định cá nhân hằng ngày. Hy vọng những bài mẫu và gợi ý từ IELTS The Tutors trong bài viết sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn và có thêm nhiều ý tưởng để chinh phục topic Plan nhé.


