![]()
Gift là một trong những chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1, thường xoay quanh việc tặng quà, nhận quà, món quà đáng nhớ hoặc cách bạn chọn quà cho người khác. Nếu bạn chưa biết cách trả lời sao cho tự nhiên và đủ ý, bài viết này của IELTS The Tutors sẽ cung cấp bài mẫu Speaking Gift part 1, kèm từ vựng ghi điểm và mẹo thực hành, giúp bạn ôn luyện hiệu quả hơn cho kỳ thi IELTS 2026.
Bài mẫu IELTS Speaking part 1 topic Gift

Have you ever sent handmade gifts to others?
(Bạn có bao giờ tặng quà tự làm cho người khác không?)
Sample answer: Yes, I have made a few handmade gifts, such as cards and small crafts. I think these gifts are more meaningful and personal compared to store-bought ones. They show that I put time and effort into preparing something special. That is why they are often more appreciated by the receiver.
Từ vựng ghi điểm
- Handmade gifts: quà tự làm tay
- More meaningful and personal: có ý nghĩa hơn và mang tính cá nhân
- Put time and effort: dành thời gian và công sức
- Appreciated by the receiver: được người nhận đánh giá cao
Bản dịch
Có, tôi đã tự làm vài món quà tặng, như thiệp và một số đồ thủ công nhỏ. Tôi nghĩ những món quà tự làm tay này ý nghĩa và mang tính cá nhân hơn so với những cái mua ở cửa hàng. Chúng cho thấy rằng tôi đã dành thời gian và công sức để chuẩn bị một cái gì đó đặc biệt. Đó là lý do tại sao chúng thường được người nhận đánh giá cao hơn.
How to choose a gift?
(Bạn chọn quà như thế nào?)
Sample answer: I usually choose a gift based on the person’s interests and preferences. It is important to pick something thoughtful and relevant rather than just expensive. For example, students in Vietnam often prefer practical items like books or stationery. This approach makes the gift more useful and meaningful.
Từ vựng ghi điểm
- Photo album: album ảnh
- Sentimental gift: quà mang tính cảm xúc
- Really touched: rất cảm động
- Shared experiences: những trải nghiệm chung
- How meaningful simple gifts can be: quà đơn giản có thể có ý nghĩa như thế nào
Bản dịch
Thường thì tôi chọn quà dựa trên sở thích và mong muốn của người nhận. Điều quan trọng là lựa chọn một cái gì đó chu đáo và phù hợp chứ không phải chỉ vì nó đắt tiền. Ví dụ, những sinh viên ở Việt Nam thường ưa thích những vật dụng thực tế như sách hay dụng cụ học tập. Cách tiếp cận này giúp cho món quà trở nên hữu ích và có ý nghĩa hơn.
Can you share an experience of giving a special gift to someone?
(Bạn có thể kể về một lần tặng quà đặc biệt cho ai đó không?)
Sample answer: One time, I gave my close friend a photo album filled with our memories. It was a very sentimental gift, and I spent a lot of time preparing it. My friend was really touched because it reminded us of our shared experiences. That moment made me realize how meaningful simple gifts can be.
Từ vựng ghi điểm
- Photo album: album ảnh
- Sentimental gift: quà mang tính cảm xúc
- Really touched: rất cảm động
- Shared experiences: những trải nghiệm chung
- How meaningful simple gifts can be: quà đơn giản có thể có ý nghĩa như thế nào
Bản dịch
Có, có lần tôi tặng bạn thân của mình một album ảnh đầy những kỷ niệm của chúng tôi. Đó là một món quà rất sâu sắc và tôi đã dành nhiều thời gian để chuẩn bị nó. Bạn tôi rất cảm động vì nó nhắc nhở chúng tôi về những trải nghiệm chung của mình. Lúc đó tôi mới nhận ra rằng những món quà đơn giản cũng có thể có ý nghĩa to lớn như thế nào.
What gift have you received recently?
(Bạn gần đây nhận được quà gì?)
Sample answer: Recently, I received a book from a friend. It was very useful and interesting, especially because I enjoy reading. The gift showed that my friend understands my interests. That made it more meaningful to me.
Từ vựng ghi điểm
- Useful and interesting: hữu ích và thú vị
- Understands my interests: hiểu được sở thích của tôi
- More meaningful: có ý nghĩa hơn
Bản dịch
Gần đây, tôi nhận được một cuốn sách từ một người bạn. Nó rất hữu ích và thú vị, đặc biệt là vì tôi yêu thích đọc sách. Món quà này cho thấy rằng bạn tôi hiểu rõ sở thích của tôi. Điều đó làm cho nó trở nên ý nghĩa hơn với tôi.
What kind of gifts are popular in your country?
(Ở đất nước bạn, loại quà nào phổ biến?)
Sample answer: In Vietnam, practical gifts like food, clothes, or household items are quite popular. These gifts are considered useful and appropriate for many occasions. For students, items like books or school supplies are also common. This reflects the importance of practicality in gift-giving.
Từ vựng ghi điểm
- Practical gifts: quà tặng thiết thực
- Useful and appropriate: hữu ích và thích hợp
- Many occasions: nhiều dịp
- Reflects the importance of practicality: phản ánh tầm quan trọng của tính thiết thực
Bản dịch
Ở Việt Nam, những món quà thiết thực như đồ ăn, quần áo hoặc đồ dùng gia đình khá phổ biến. Những loại quà này được coi là hữu ích và thích hợp cho nhiều dịp khác nhau. Đối với sinh viên, sách hay dụng cụ học tập cũng là những loại quà phổ biến. Điều này phản ánh tầm quan trọng của tính thiết thực trong văn hóa tặng quà ở đất nước chúng ta.

Do you like giving gifts/presents? [Why/Why not?]
(Bạn có thích tặng quà không? [Tại sao/Tại sao không?])
Sample answer: Yes, I enjoy giving gifts because it is a way to show appreciation and strengthen relationships. Seeing someone happy when receiving a gift is very rewarding. It also helps me express feelings that are sometimes hard to say directly. That is why I find gift-giving meaningful.
Từ vựng ghi điểm
- Show appreciation: thể hiện sự cảm ơn
- Strengthen relationships: làm mạnh mẽ thêm các mối quan hệ
- Very rewarding: rất đáng giá
- Express feelings: bày tỏ cảm xúc
Bản dịch
Vâng, tôi thích tặng quà vì đó là cách để thể hiện sự cảm ơn và tăng cường mối quan hệ. Nhìn thấy ai đó vui sướng khi nhận được quà là rất xứng đáng. Nó cũng giúp tôi bày tỏ những cảm xúc mà đôi khi tôi khó có thể nói ra trực tiếp. Đó là lý do tại sao tôi thấy tặng quà là rất có ý nghĩa.
When do you usually give gifts to others? [Why/Why not?]
(Bạn thường tặng quà cho người khác khi nào? [Tại sao/Tại sao không?])
Sample answer: I usually give gifts on special occasions like birthdays or holidays. These moments are important because they allow me to celebrate and connect with others. In Vietnam, gift giving is also a common way to show respect and care. Therefore, it has both social and emotional value.
Từ vựng ghi điểm
- Special occasions: những dịp đặc biệt
- Celebrate and connect: ăn mừng và kết nối
- Show respect and care: thể hiện sự tôn trọng và quan tâm
- Social and emotional value: giá trị xã hội và tình cảm
Bản dịch
Tôi thường tặng quà vào những dịp đặc biệt như sinh nhật hoặc các ngày lễ. Những thời điểm này rất quan trọng vì chúng cho phép tôi ăn mừng và kết nối với những người khác. Ở Việt Nam, tặng quà cũng là một cách phổ biến để thể hiện sự tôn trọng và quan tâm. Do đó, nó mang cả giá trị xã hội lẫn giá trị cảm xúc.
Do you think choosing expensive gifts/presents is a good way to express feelings towards somebody? [Why/Why not?]
(Bạn có nghĩ rằng chọn quà đắt tiền là cách tốt để bày tỏ cảm xúc đối với ai đó không? [Tại sao/Tại sao không?])
Sample answer: Not necessarily, because the value of a gift does not always reflect true feelings. A gift that is thoughtful and meaningful can be more valuable than an expensive one. Sometimes, spending too much money can even create pressure for the receiver. So, I believe intention matters more than price.
Từ vựng ghi điểm
- Not necessarily: không chắc chắn
- Value of a gift does not always reflect true feelings: giá trị của quà không phải lúc nào cũng phản ánh cảm xúc thực
- Create pressure: tạo áp lực
- Intention matters more than price: ý định quan trọng hơn giá tiền
Bản dịch
Không nhất thiết phải vậy, bởi vì giá trị của một món quà không phải lúc nào cũng phản ánh đúng cảm xúc thực sự của chúng ta. Một món quà chu đáo và mang ý nghĩa có thể quý giá hơn một cái đắt tiền. Đôi khi, chi tiêu quá nhiều tiền thậm chí có thể tạo áp lực cho người nhận. Vì vậy, tôi tin rằng ý định quan trọng hơn giá tiền.
Have you ever received a great gift?
(Bạn có bao giờ nhận được một món quà tuyệt vời không?)
Sample answer: Yes, I once received a watch from my parents on my birthday. It was not only useful but also symbolic and meaningful. It reminded me to manage my time better and stay disciplined. That is why it is one of the most memorable gifts I have ever received.
Từ vựng ghi điểm
- Symbolic and meaningful: mang tính biểu tượng và có ý nghĩa
- Manage my time better: quản lý thời gian tốt hơn
- Stay disciplined: giữ kỷ luật
- Memorable gifts: những quà tặng đáng nhớ
Bản dịch
Có, tôi từng nhận được một chiếc đồng hồ từ bố mẹ vào sinh nhật. Nó không chỉ hữu ích mà còn mang tính biểu tượng và ý nghĩa sâu xa. Nó nhắc nhở tôi phải quản lý thời gian tốt hơn và giữ kỷ luật. Đó là lý do tại sao nó là một trong những món quà đáng nhớ nhất mà tôi từng nhận được.
Do you think you are good at choosing gifts?
(Bạn có nghĩ rằng mình giỏi chọn quà không?)
Sample answer: I think I am quite good at it because I pay attention to details. I try to select gifts that are thoughtful and well-suited to the person. Sometimes I even notice small things they mention in conversations. This helps me choose more meaningful presents.
Từ vựng ghi điểm
- Pay attention to details: chú ý đến các chi tiết
- Well-suited to the person: phù hợp với người đó
- Notice small things: chú ý những điều nhỏ nhặt
- More meaningful presents: những món quà có ý nghĩa
Bản dịch
Tôi nghĩ tôi khá giỏi ở điều này vì tôi luôn chú ý đến những chi tiết nhỏ. Tôi cố gắng chọn những món quà chu đáo và phù hợp với từng người. Đôi khi tôi còn để ý những điều nhỏ nhặt mà họ nhắc đến trong cuộc trò chuyện. Điều này giúp tôi chọn được những món quà ý nghĩa hơn.
Xem thêm:
Mẹo trả lời IELTS Speaking part 1 topic Gift

Diễn đạt ý tưởng từ trải nghiệm
IELTS Speaking topic Gifts trong part 1, giám khảo thường hỏi về việc bạn thích tặng quà hay nhận quà, món quà đáng nhớ hoặc cách bạn chọn quà cho người khác. Đây là nhóm câu hỏi khá gần gũi, nên bạn không cần đưa ra câu trả lời quá phức tạp. Điều quan trọng là nói từ trải nghiệm thật của mình.
Thay vì trả lời chung chung như “I choose gifts based on the receiver’s interests because it makes the gift more meaningful.”, bạn có thể nói cụ thể hơn:
“Last year, I gave my friend a notebook because she loves writing. It was a small gift, but she really liked it because it suited her personality.”
(Năm ngoái, tôi tặng bạn tôi một cuốn sổ tay vì bạn ấy rất thích viết lách. Đó chỉ là một món quà nhỏ thôi, nhưng bạn ấy rất thích vì nó khá hợp với tính cách của bạn ấy.)
Câu trả lời thứ hai tự nhiên hơn vì có bối cảnh, người nhận, món quà và lý do chọn món quà đó. Những chi tiết nhỏ như vậy giúp câu trả lời bớt cảm giác học thuộc.
Mở rộng câu trả lời bằng cảm xúc và chi tiết cá nhân
Trong IELTS Speaking Part 1, câu trả lời chỉ cần khoảng 2-3 câu, nhưng không nên quá cụt ý. Với topic Gifts, bạn có thể mở rộng bằng cách thêm cảm xúc, phản ứng của người nhận hoặc lý do món quà đó có ý nghĩa.
Ví dụ: I once gave my best friend a photo album with pictures of our trips together. It took me a few days to prepare, but when she opened it, she looked really touched. That made the gift feel even more special.
(Có lần tôi tặng bạn thân một cuốn album ảnh, trong đó có những bức ảnh chụp các chuyến đi của chúng tôi cùng nhau. Tôi mất vài ngày để chuẩn bị, nhưng khi mở ra, bạn ấy trông rất xúc động. Chính điều đó khiến món quà trở nên đặc biệt hơn nhiều.)
Cách trả lời này không dùng từ quá khó, nhưng vẫn ghi điểm vì nghe chân thật và có hình ảnh cụ thể.
Dùng từ vựng tự nhiên, không cố nhồi từ khó
Với Part 1, bạn không cần cố dùng những từ quá học thuật. Thay vào đó, hãy chọn các cụm dễ dùng và phù hợp với ngữ cảnh.
Một số cụm hữu ích mà bạn có thể học để chuẩn bị tốt hơn cho phần trả lời của IELTS Speaking topic Gifts như là a thoughtful gift, a practical gift, a handmade gift, a pleasant surprise, suit someone’s personality, show appreciation, hold sentimental value và put effort into something.
Ví dụ: I prefer thoughtful gifts to expensive ones because they show that the giver really understands me. (Tôi thích những món quà có sự quan tâm và tinh tế hơn là những món quà đắt tiền, vì chúng cho thấy người tặng thật sự hiểu mình.)
Không cần bịa chuyện nếu bạn chưa từng trải qua
Nếu gặp câu hỏi về một trải nghiệm bạn chưa từng có, bạn không cần cố tạo ra một câu chuyện giả. Bạn có thể trả lời thật, sau đó mở rộng bằng suy nghĩ cá nhân.
Ví dụ, nếu được hỏi “Have you ever given someone a handmade gift?”, bạn có thể nói:
“Honestly, I don’t think I’ve ever made a handmade gift for anyone. But I’d love to try it one day because I think handmade gifts feel more personal and meaningful.”
(Thật lòng mà nói, tôi không nghĩ mình đã từng tự tay làm quà cho ai. Nhưng tôi rất muốn thử một lần, vì tôi nghĩ quà tự làm thường mang cảm giác cá nhân và ý nghĩa hơn.)
Cách trả lời này vẫn tự nhiên và đủ ý. Bạn vừa trả lời đúng câu hỏi, vừa thể hiện quan điểm cá nhân mà không cần bịa trải nghiệm.
Dùng cụm nối tự nhiên khi trả lời
Trong IELTS Speaking Part 1, bạn nên tránh những cụm quá trang trọng như furthermore hoặc moreover nếu chúng không phù hợp với ngữ cảnh nói. Thay vào đó, hãy dùng những cụm nối tự nhiên hơn như: actually, to be honest, I’d say, for example, that’s why hoặc in my opinion.
Ví dụ: To be honest, I prefer practical gifts. For example, my parents often give me books or clothes, and I find those much more useful than expensive things I rarely use.
(Nói thật thì tôi thích những món quà thiết thực hơn. Ví dụ, bố mẹ tôi thường tặng tôi sách hoặc quần áo, và tôi thấy những món đó hữu ích hơn nhiều so với những thứ đắt tiền nhưng hiếm khi dùng đến.)
Cách diễn đạt này nghe giống một cuộc trò chuyện thật hơn là một câu trả lời học thuộc.
Luyện nói bằng cách ghi âm và nghe lại
Sau khi chuẩn bị câu trả lời cho topic Gifts, bạn nên thử ghi âm lại phần nói của mình. Khi nghe lại, hãy chú ý xem câu trả lời có bị quá dài, quá đều giọng hoặc lặp từ nhiều không.
Một câu trả lời tự nhiên thường có nhịp nói vừa phải, có điểm nhấn và có cảm xúc phù hợp. Nếu nói về một món quà khiến bạn vui, giọng nói nên thể hiện sự hào hứng nhẹ. Nếu nói về một món quà không quá ấn tượng, bạn có thể dùng giọng cân nhắc hơn.
Bạn không cần nói hoàn hảo từng từ. Điều quan trọng là giữ được sự rõ ràng, tự nhiên và tiếp tục nói ngay cả khi mắc một lỗi nhỏ.
Kết luận
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn biết cách trả lời chủ đề Gift một cách tự nhiên với bộ từ vựng phù hợp và tránh những lỗi phổ biến mà hầu hết thí sinh mắc phải. Sau khi luyện tập thường xuyên, những câu trả lời của bạn sẽ nghe chân thực hơn, sâu sắc hơn và gây ấn tượng với giám khảo.
Hãy tiếp tục theo dõi IELTS The Tutors để có thêm nhiều chủ đề Speaking khác, mẹo luyện tập hiệu quả để đạt band cao trong kỳ thi IELTS sắp tới.


