![]()
IELTS Speaking Part 1 topic Childhood Activities thường hỏi về những hoạt động bạn từng thích khi còn nhỏ, cách bạn dành thời gian rảnh hoặc sự khác biệt giữa tuổi thơ ngày xưa và trẻ em hiện nay. Đây là nhóm câu hỏi khá gần gũi, nên bạn không cần trả lời quá phức tạp mà cần diễn đạt tự nhiên, dùng đúng thì và thêm một vài chi tiết cá nhân để câu trả lời không bị chung chung.
Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp bài mẫu chủ đề Childhood activities có thể xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking part 1, kèm từ vựng và câu trả lời mẫu để bạn có sự chuẩn bị tốt hơn cho kì thi sắp tới.
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 topic Childhood activities

What were your favourite activities when you were a child?
(Bạn thích những hoạt động nào nhất khi còn nhỏ?)
Sample answer: When I was a child, I really enjoyed simple activities like playing outside and riding my bike with friends. These moments were quite carefree and enjoyable, which made my childhood memorable. Since many Vietnamese neighborhoods are close-knit, it was easy to find friends to play with every day. Looking back, I think those activities helped me develop social skills naturally.
Từ vựng ghi điểm
- carefree (adj): vô tư, không lo lắng
- memorable (adj): đáng nhớ, khó quên
- close-knit (adj): gắn kết chặt chẽ, thân thiết
- develop social skills (phrasal verb): phát triển kỹ năng xã hội
Bản dịch: Hồi nhỏ, tôi thực sự thích những hoạt động đơn giản như chơi ngoài trời và đạp xe cùng bạn bè. Những khoảnh khắc đó thật vô tư và thú vị, chính điều đó đã khiến tuổi thơ của tôi trở nên đáng nhớ. Vì nhiều khu phố ở Việt Nam có sự gắn kết chặt chẽ, nên việc tìm bạn để chơi mỗi ngày rất dễ dàng. Nhìn lại, tôi nghĩ những hoạt động đó đã giúp tôi phát triển kỹ năng xã hội một cách tự nhiên.
Did you prefer to do activities alone or with a group of people when you were a child?
(Khi còn nhỏ, bạn thích tham gia các hoạt động một mình hay cùng với một nhóm người hơn?)
Sample answer: I definitely preferred doing activities with a group because it was more fun and engaging. Playing with others allowed me to learn how to share and cooperate, which are important life skills. In contrast, doing things alone sometimes felt a bit boring and less interactive. That is why most of my childhood memories involve group activities.
Từ vựng ghi điểm
- fun (n): niềm vui
- engaging (adj): thu hút, lôi cuốn
- cooperate (v): hợp tác, phối hợp
- in contrast (conj adv): ngược lại
- interactive (adj): mang tính tương tác
Bản dịch: Tôi chắc chắn thích làm mọi thứ theo nhóm hơn vì vui và lôi cuốn hơn. Chơi cùng người khác giúp tôi học cách chia sẻ và hợp tác, đây đều là những kỹ năng sống quan trọng. Ngược lại, làm một mình đôi khi cảm thấy hơi nhàm chán và thiếu sự tương tác. Đó là lý do tại sao hầu hết ký ức thời thơ ấu của tôi đều gắn với các hoạt động nhóm.
What did you enjoy doing as a child?
(Bạn thích làm gì lúc nhỏ?)
Sample answer: I particularly enjoyed watching cartoons and playing simple games after school. These activities helped me unwind after studying and made my daily routine more balanced. At that time, I did not have too many academic pressures, so I could fully enjoy my free time. I think this balance is important for children to develop both mentally and emotionally.
Từ vựng ghi điểm
- unwind (v): thư giãn, xả stress
- daily routine (n): thói quen hằng ngày
- academic pressures (n): áp lực học tập
- mentally and emotionally (adv): về mặt tinh thần và cảm xúc
Bản dịch: Tôi đặc biệt thích xem phim hoạt hình và chơi những trò chơi đơn giản sau giờ học. Những hoạt động này giúp tôi thư giãn sau khi học bài và khiến thời gian biểu hằng ngày cân bằng hơn. Lúc đó tôi không có quá nhiều áp lực học tập nên có thể tận hưởng thời gian rảnh một cách trọn vẹn. Tôi nghĩ sự cân bằng này rất quan trọng để trẻ em phát triển cả về tinh thần lẫn cảm xúc.
Did you enjoy your childhood?
(Bạn có thích tuổi thơ của mình không?)
Sample answer: Yes, I truly enjoyed my childhood because it was relatively stress-free and fulfilling. I had enough time to study, play, and spend time with my family, which created a strong sense of happiness. Compared to students nowadays, children in the past seemed to have fewer responsibilities. Overall, my childhood provided a solid foundation for who I am today.
Từ vựng ghi điểm
- stress-free (adj): không căng thẳng, thoải mái
- fulfilling (adj): trọn vẹn, đầy đủ ý nghĩa
- a strong sense of happiness (noun phrase): cảm giác hạnh phúc sâu sắc
- solid foundation (noun phrase): nền tảng vững chắc
Bản dịch: Có, tôi thực sự tận hưởng tuổi thơ của mình vì nó tương đối không căng thẳng và trọn vẹn. Tôi có đủ thời gian để học, chơi và ở bên gia đình, điều đó tạo ra cảm giác hạnh phúc sâu sắc. So với học sinh ngày nay, trẻ em ngày xưa dường như có ít trách nhiệm hơn. Nhìn chung, tuổi thơ đã tạo cho tôi một nền tảng vững chắc để trở thành con người như ngày hôm nay.
Did you have any hobbies when you were a child?
(Khi còn nhỏ, bạn có sở thích nào không?)
Sample answer: Yes, I had a few hobbies, but my favorite one was drawing. It was a creative outlet that allowed me to express my imagination freely. In Vietnam, many children enjoy simple hobbies like this because they do not require expensive equipment. Looking back, I think it also helped me become more patient and focused.
Từ vựng ghi điểm
- creative outlet (noun phrase): kênh giải tỏa sáng tạo
- express my imagination (phrasal verb): thể hiện trí tưởng tượng
- equipment (n): dụng cụ, thiết bị
- patient and focused (adj): kiên nhẫn và tập trung
Bản dịch: Có, tôi có một vài sở thích hồi nhỏ, nhưng sở thích yêu thích nhất là vẽ. Đó là một kênh giải tỏa sáng tạo giúp tôi tự do thể hiện trí tưởng tượng của mình. Ở Việt Nam, nhiều trẻ em thích những sở thích đơn giản như thế này vì không cần đến dụng cụ đắt tiền. Nhìn lại, tôi nghĩ nó cũng giúp tôi trở nên kiên nhẫn và tập trung hơn.
Did your parents encourage you to take part in activities?
(Bố mẹ bạn có khuyến khích bạn tham gia các hoạt động không?)
Sample answer: Yes, my parents always encouraged me to join different activities, especially outdoor ones. They believed that it was important for me to have a well-rounded development, not just focus on studying. For example, they often let me play sports with my friends after school. This support helped me build confidence and social skills at an early age.
Từ vựng ghi điểm
- well-rounded development (noun phrase): sự phát triển toàn diện
- take part in (phrasal verb): tham gia vào
- build confidence (phrasal verb): xây dựng sự tự tin
- at an early age (adv phrase): từ khi còn nhỏ
Bản dịch: Có, bố mẹ tôi luôn khuyến khích tôi tham gia các hoạt động khác nhau, đặc biệt là các hoạt động ngoài trời. Họ tin rằng việc phát triển toàn diện quan trọng hơn là chỉ tập trung vào việc học. Ví dụ, họ thường cho tôi chơi thể thao cùng bạn bè sau giờ học. Sự hỗ trợ đó đã giúp tôi xây dựng sự tự tin và kỹ năng xã hội từ khi còn nhỏ.
What outdoor activities did you often do as a child?
(Hồi bé, bạn thường tham gia những hoạt động ngoài trời nào?)
Sample answer: I often played games like hide and seek or football with my friends in the neighborhood. These activities were not only physically active but also very entertaining. Since many Vietnamese children grow up in close communities, it is quite common to play outside together. I think these experiences made my childhood more lively and memorable.
Từ vựng ghi điểm
- hide and seek (n): trò chơi trốn tìm
- physically active (adj): năng động về thể chất
- close communities (noun phrase): cộng đồng gắn kết
- lively (adj): sôi động, nhộn nhịp
Bản dịch: Tôi thường chơi những trò như trốn tìm hoặc đá bóng cùng bạn bè trong xóm. Những hoạt động này không chỉ giúp vận động thể chất mà còn rất vui. Vì nhiều trẻ em Việt Nam lớn lên trong cộng đồng gắn kết, việc cùng nhau chơi ngoài trời là điều khá phổ biến. Tôi nghĩ những trải nghiệm đó đã làm cho tuổi thơ của tôi thêm sôi động và đáng nhớ.
Do you think children today have the same activities as in the past?
(Bạn có nghĩ trẻ em ngày nay vẫn tham gia những hoạt động giống như ngày xưa không?)
Sample answer: Not really, I think children today have quite different activities compared to the past. With the development of technology, many kids now spend more time on digital devices, which can be less interactive and physically engaging. In contrast, children in the past tended to play outdoors more often. This shift may affect their social and physical development in the long run.
Từ vựng ghi điểm:
- digital devices (noun phrase): thiết bị kỹ thuật số
- interactive (adj): tương tác
- physically engaging (adj): đòi hỏi vận động thể chất
- this shift (noun phrase): sự thay đổi này
- in the long run (adv phrase): về lâu dài
Bản dịch: Không hẳn, tôi nghĩ trẻ em ngày nay có các hoạt động khá khác so với trước đây. Với sự phát triển của công nghệ, nhiều trẻ hiện nay dành nhiều thời gian hơn cho các thiết bị kỹ thuật số, vốn ít mang tính tương tác và đòi hỏi vận động thể chất hơn. Ngược lại, trẻ em ngày xưa có xu hướng chơi ngoài trời thường xuyên hơn. Sự thay đổi này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển xã hội và thể chất của các em về lâu dài.
Xem thêm:
Mẹo trả lời IELTS Speaking Part 1 topic Childhood activities

Hãy nói về trải nghiệm thật của bạn khi còn nhỏ
Các câu hỏi trong topic Childhood Activities thường khá đơn giản, chẳng hạn What did you enjoy doing as a child?, Did you prefer playing alone or with friends? hoặc What games did you often play when you were young?
Với những câu hỏi này, bạn không cần kể một câu chuyện quá đặc biệt. Hãy chọn những hoạt động gần gũi với tuổi thơ của mình như chơi trốn tìm, đá bóng, xem phim hoạt hình, đọc truyện tranh hoặc vẽ tranh. Điều quan trọng là giải thích ngắn gọn vì sao bạn thích hoạt động đó và nó khiến bạn cảm thấy thế nào.
Mở rộng câu trả lời bằng lý do và cảm nhận cá nhân
Trong IELTS Speaking Part 1, câu trả lời khoảng 2-3 câu là hợp lý. Bạn không nên chỉ trả lời quá ngắn như “Yes”, “No” hoặc “I liked playing football”. Một cách mở rộng đơn giản là: Trả lời trực tiếp → Lý do → Cảm nhận cá nhân.
Ví dụ, với câu hỏi “Did you enjoy your childhood?”, bạn có thể triển khai ý tưởng như sau:
“Yes, I really enjoyed my childhood. It was quite stress-free and I had a lot of time to play with my friends. Looking back, I think those simple moments made me who I am today.”
(Có, tôi thật sự rất thích tuổi thơ của mình. Khi đó mọi thứ khá nhẹ nhàng, ít áp lực và tôi có rất nhiều thời gian để chơi với bạn bè. Nhìn lại, tôi nghĩ chính những khoảnh khắc giản dị ấy đã góp phần tạo nên con người tôi hôm nay.)
Cách trả lời này vẫn ngắn gọn nhưng có đủ ý. Bạn vừa trả lời đúng câu hỏi, vừa thêm được lý do và cảm xúc cá nhân, giúp phần nói nghe tự nhiên hơn.
Nếu bạn không muốn trả lời rập khuôn theo công thức trên, bạn có thể tham khảo thêm các cách trả lời khác trong bài viết Cách mở rộng ý tưởng cho câu trả lời trong IELTS Speaking.
Dùng thì đúng với ngữ cảnh
Khi trả lời IELTS Speaking Childhood Activities, bạn thường nói về những việc đã xảy ra trong quá khứ. Vì vậy, hãy chú ý dùng thì quá khứ đơn hoặc cấu trúc used to.
Ví dụ:
- When I was a child, I liked playing outside.
- I used to play outside a lot when I was young.
- I spent most of my free time playing with my neighbours.
Nhiều bạn có ý tưởng tốt nhưng lại vô tình dùng thì hiện tại đơn khi kể về hoạt động trong quá khứ, hoặc thậm chí là phát âm đuôi -ed chưa chuẩn khiến giám khảo lầm tưởng bạn dùng sai thì. Vì vậy, khi luyện tập topic này, hãy tập mở đầu câu bằng những cụm như When I was a child, When I was younger, Back then hoặc I used to để tạo thói quen dùng thì chính xác hơn trong Speaking.
So sánh quá khứ và hiện tại để câu trả lời có chiều sâu hơn
Một cách để câu trả lời Part 1 bớt đơn điệu là so sánh tuổi thơ của bạn với cuộc sống của trẻ em hiện nay.
Ví dụ: “When I was a child, I used to play outside a lot, but nowadays children seem to spend more time on their phones.” (Khi còn nhỏ, tôi thường chơi ngoài trời rất nhiều, nhưng ngày nay trẻ em có vẻ dành nhiều thời gian cho điện thoại hơn.)
Hoặc: “Back then, I didn’t have much academic pressure, unlike many students today who have to deal with extra classes and homework.” (Hồi đó, tôi không phải chịu quá nhiều áp lực học tập, khác với nhiều học sinh ngày nay khi các em phải đối mặt với học thêm và bài tập về nhà.)
Từ hai ví dụ trên, ta có một số cụm hữu ích dùng trong so sánh đó là compared to, unlike, in contrast, nowadays và back then. Thực tế, bạn không cần dùng so sánh trong mọi câu trả lời, nhưng nếu câu hỏi phù hợp, cách này sẽ giúp phần nói có chiều sâu hơn.
Đừng cố dùng nhiều từ vựng khó trong Part 1
Part 1 là phần khởi động, nên bạn không cần dùng quá nhiều từ vựng học thuật hoặc những cụm từ quá phức tạp. Điều giám khảo cần thấy là bạn có thể trả lời trôi chảy, đúng trọng tâm và dùng từ phù hợp với ngữ cảnh.
Với topic Childhood Activities, bạn nên học một số cụm đơn giản nhưng dễ ghi điểm như stress-free, close-knit community, develop social skills, unwind after studying và physically active.
Tập phản xạ trả lời nhanh
IELTS Speaking Part 1 diễn ra khá nhanh, do đó bạn không nên câu giờ “um”, “yeah”… làm ảnh hưởng tiêu chí Fluency and Coherence. Để hạn chế điều đó, bạn hãy chuẩn bị trước một vài ý chính cho các câu hỏi phổ biến, nhưng không học thuộc từng chữ.
Ví dụ, nếu được hỏi về hoạt động yêu thích hồi nhỏ, bạn có thể chọn sẵn một hoạt động như đá bóng, chơi trốn tìm, đọc truyện tranh hoặc vẽ tranh, sau đó chuẩn bị 1-2 lý do vì sao bạn thích nó.
Ví dụ cho thói quen vẽ tranh khi còn nhỏ, bạn có thể nói như sau:
“I used to love drawing when I was little. Whenever I had free time after school, I would just grab some colored pencils and draw whatever came to mind, mostly cartoon characters and landscapes. It was a really relaxing and creative outlet for me, and honestly I never got tired of it.”
(Hồi nhỏ tôi rất thích vẽ. Mỗi khi có thời gian rảnh sau giờ học, tôi lại lấy bút chì màu ra và vẽ bất cứ thứ gì nảy ra trong đầu, chủ yếu là nhân vật hoạt hình và phong cảnh. Đó là một cách giải tỏa sáng tạo rất thư giãn với tôi, và thật ra tôi chẳng bao giờ cảm thấy chán.)
Ngoài ra, bạn có thể tự lên ý tưởng riêng cho câu trả lời IELTS Speaking part 1 của mình với các từ vựng liên quan đến topic Childhood Activities trong bài viết Tổng hợp từ vựng theo 16 chủ đề trong IELTS Speaking.
Giữ thái độ thoải mái khi giao tiếp với giám khảo
Cuối cùng, hãy nhớ rằng Part 1 chỉ là phần khởi động. Bạn nên trả lời với thái độ thoải mái, nói rõ ràng và giữ nhịp tự nhiên. Nếu mắc một lỗi nhỏ, đừng dừng lại quá lâu. Hãy tiếp tục nói và tập trung truyền đạt ý chính.
Bạn cũng có thể luyện thêm bằng phương pháp shadowing để làm quen với cách người bản xứ ngắt câu, nối âm, nhấn trọng âm và giữ nhịp khi nói. Khi đã quen với nhịp nói tự nhiên, bạn sẽ tự tin hơn khi trả lời các câu hỏi về topic Childhood Activities trong IELTS Speaking Part 1.
Bài viết liên quan: Các quy tắc nối âm trong tiếng Anh giúp cải thiện phát âm
Kết luận
Hy vọng các bài mẫu, từ vựng và gợi ý trả lời trong bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp topic Childhood Activities trong IELTS Speaking. Hãy tiếp tục theo dõi IELTS The Tutors để cập nhật thêm nhiều bài mẫu IELTS Speaking Part 1 theo từng topic nhé.


