![]()
Bạn đang ôn luyện IELTS Speaking Part 1 topic Stages in Life nhưng chưa có ý tưởng cho chủ đề này? Cùng IELTS The Tutors tham khảo bài mẫu, câu trả lời ghi điểm và bộ từ vựng theo topic trong bài viết này, giúp bạn bức tốc cho kì thi IELTS sắp tới.
Bài mẫu IELTS Speaking part 1 topic Stages in life

How do people remember each stage of their lives?
(Mọi người nhớ lại từng giai đoạn trong cuộc sống của họ như thế nào?)
Sample answer: I think people often remember different stages of their lives through significant milestones, such as graduating or starting a new job. They may also associate memories with specific places or people, which makes those moments more memorable and meaningful.
Từ vựng ghi điểm
- Significant milestones: những mốc đánh dấu quan trọng trong cuộc sống
- Associate memories with: liên kết, gắn kết với
- Memorable: đáng nhớ, để lại ấn tượng sâu
- Meaningful: có ý nghĩa, có giá trị
Bản dịch
Mình nghĩ mọi người thường nhớ lại từng giai đoạn trong cuộc sống qua những sự kiện quan trọng, như tốt nghiệp hay bắt đầu công việc mới. Họ cũng có thể liên kết những kỷ niệm với những địa điểm hoặc người cụ thể, điều này giúp những khoảnh khắc đó trở nên dễ nhớ hơn và ý nghĩa hơn.
At what age do you think people are the happiest?
(Bạn nghĩ rằng mọi người hạnh phúc nhất ở tuổi nào?)
Sample answer: It really depends, but I’d say people are happiest in their early twenties because they have more freedom and fewer responsibilities. At that stage, they can explore their interests and figure out what they want to do in life.
Từ vựng ghi điểm
- It really depends: điều đó phụ thuộc vào
- Freedom and fewer responsibilities: tự do và ít trách nhiệm hơn
- Explore their interests: khám phá sở thích
- Figure out: tìm ra, xác định
Bản dịch
Thực ra điều đó phụ thuộc vào mỗi người, nhưng mình nghĩ mọi người hạnh phúc nhất khi ở tuổi hai mươi mấy vì lúc đó họ có nhiều tự do hơn và ít trách nhiệm hơn. Ở giai đoạn đó, họ có thể khám phá sở thích và tìm ra những điều họ muốn làm trong cuộc sống.
Do you enjoy being the age you are now?
(Bạn có thích việc ở tuổi hiện tại của mình không?)
Sample answer: Yes, I do. I’m currently in my early twenties, which is a great time to gain new experiences and widen my horizon. Although there’s some pressure from studying and future plans, I see it as an opportunity to grow and become more independent.
Từ vựng ghi điểm
- Gain new experiences: tích lũy những trải nghiệm mới
- Widen my horizon: mở rộng tầm nhìn
- Pressure from studying: áp lực từ học tập
- Opportunity to grow: cơ hội để phát triển
- Become more independent: trở nên độc lập hơn
Bản dịch
Vâng, có. Hiện tại mình đang ở tuổi hai mươi mấy, đó là một thời điểm tuyệt vời để tích lũy những trải nghiệm mới và mở rộng tầm nhìn. Mặc dù có áp lực từ học tập và những kế hoạch tương lai, mình coi đó như một cơ hội để phát triển bản thân và trở nên độc lập hơn.
What did you often do with your friends in your childhood?
(Bạn thường làm gì với bạn bè trong thời thơ ấu của mình?)
Sample answer: When I was a child, I used to spend a lot of time playing outdoor games with my friends, such as hide-and-seek or skipping rope. We didn’t have smartphones back then, so we really made the most of our time together.
Từ vựng ghi điểm
- Used to spend: thường dành
- Outdoor games: trò chơi ngoài trời
- Hide-and-seek: trò chơi trốn tìm
- Skipping rope: nhảy dây
- Made the most of: tận dụng tối đa
Bản dịch
Khi mình còn nhỏ, mình thường dành nhiều thời gian chơi các trò chơi ngoài trời với bạn bè, như trốn tìm hoặc nhảy dây. Lúc đó không có smartphone, nên chúng tôi thực sự tận dụng tối đa thời gian bên nhau.
Do you have any plans for the next five years?
(Bạn có kế hoạch gì cho năm năm tới không?)
Sample answer: Yes, I do. In the next five years, I hope to graduate and secure a stable job related to my major. I also plan to improve my English so that I can broaden my career opportunities.
Từ vựng ghi điểm
- Secure a stable job: bảo đảm một công việc ổn định
- Related to my major: liên quan đến chuyên ngành của tôi
- Improve my English: cải thiện tiếng Anh
- Broaden my career opportunities: mở rộng cơ hội nghề nghiệp
Bản dịch
Vâng, có. Trong năm năm tới, mình hy vọng tốt nghiệp và bảo đảm một công việc ổn định liên quan đến chuyên ngành của mình. Mình cũng có kế hoạch cải thiện tiếng Anh để có thể mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
What do you think is the most important thing at the moment?
(Bạn nghĩ rằng điều quan trọng nhất lúc này là gì?)
Sample answer: At the moment, I think the most important thing for me is to focus on my studies and develop practical skills. This will help me be better prepared for the job market after graduation.
Từ vựng ghi điểm
- Focus on my studies: tập trung vào học tập
- Develop practical skills: phát triển những kỹ năng thực tế
- Better prepared: chuẩn bị tốt hơn
- Job market: thị trường lao động
Bản dịch
Lúc này, mình nghĩ điều quan trọng nhất đối với mình là tập trung vào học tập và phát triển những kỹ năng thực tế. Điều này sẽ giúp mình chuẩn bị tốt hơn cho thị trường lao động sau khi tốt nghiệp.
Xem thêm:
Mẹo trả lời IELTS Speaking part 1 topic Stages in life

Nói từ trải nghiệm thật của bạn
Với IELTS Speaking Part 1 topic Stages in Life, giám khảo thường hỏi về các giai đoạn trong cuộc sống như thời thơ ấu, tuổi học sinh, tuổi trưởng thành hoặc kế hoạch trong tương lai. Đây là nhóm câu hỏi khá cá nhân, nên bạn không cần trả lời quá lý thuyết.
Thay vì nói chung chung như “People remember different stages through significant milestones”, bạn có thể nói cụ thể hơn:
“I remember my high school years the most because that was when I studied really hard for the university entrance exam. I still remember the day I received my acceptance letter, and it was honestly unforgettable.”
(Tôi nhớ nhất những năm cấp ba, vì đó là khoảng thời gian tôi học rất chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi đại học. Tôi vẫn còn nhớ ngày mình nhận được thư báo trúng tuyển, và thật sự đó là một khoảnh khắc không thể nào quên.)
Câu trả lời thứ hai tự nhiên hơn vì có bối cảnh, sự kiện cụ thể và cảm xúc cá nhân. Những chi tiết như vậy giúp phần nói bớt cảm giác học thuộc.
Dùng “it depends” để trả lời linh hoạt hơn
Một số câu hỏi trong topic Stages in Life yêu cầu bạn đưa ra quan điểm cá nhân, ví dụ giai đoạn nào là hạnh phúc nhất hoặc quan trọng nhất trong cuộc đời. Với những câu hỏi này, bạn không nên trả lời quá tuyệt đối.
Ví dụ: Well, I think it depends on each person. Some people may feel happiest in their twenties because they have more freedom, while others may enjoy later stages of life when they feel more settled.
(Ừm, tôi nghĩ điều này còn tùy vào mỗi người. Một số người có thể cảm thấy hạnh phúc nhất ở độ tuổi hai mươi vì khi đó họ có nhiều tự do hơn, trong khi những người khác lại tận hưởng các giai đoạn sau của cuộc đời, khi họ cảm thấy ổn định hơn.)
Cách trả lời này nghe cân bằng hơn và giúp bạn thể hiện khả năng nhìn vấn đề từ nhiều góc độ.
Kết hợp mặt tích cực và thách thức
Khi được hỏi về giai đoạn hiện tại của mình, bạn có thể nhắc đến cả điểm tốt và những áp lực đi kèm. Điều này giúp câu trả lời thực tế hơn.
Ví dụ: Yes, I do enjoy my current stage of life. I’m in my early twenties, so I have more freedom to explore different opportunities and understand myself better. That said, I also have to deal with pressure from my studies and future plans.
(Có, tôi khá thích giai đoạn hiện tại của mình. Tôi đang ở độ tuổi ngoài hai mươi, nên có nhiều tự do hơn để khám phá các cơ hội khác nhau và hiểu bản thân mình hơn. Tuy vậy, tôi cũng phải đối mặt với áp lực từ việc học và những kế hoạch trong tương lai.)
Câu trả lời này không chỉ nói một chiều. Bạn vừa nêu mặt tích cực, vừa thừa nhận thử thách, nên phần nói nghe trưởng thành và tự nhiên hơn.
Dùng “used to” khi nói về quá khứ
Khi nói về thời thơ ấu hoặc những thói quen trong quá khứ, cấu trúc used to sẽ rất hữu ích. Cấu trúc này cho thấy đó là việc bạn từng làm thường xuyên, chứ không phải một sự kiện xảy ra một lần.
Bạn có thể dùng các cụm mở đầu như when I was a child, back then, at that stage hoặc when I was younger để nói về các giai đoạn trước đây một cách tự nhiên hơn.
Ví dụ: When I was a child, I used to play outdoor games with my friends, like hide-and-seek or skipping rope. We didn’t have smartphones back then, so we made the most of our time together.
(Khi còn nhỏ, tôi thường chơi các trò chơi ngoài trời với bạn bè, như trốn tìm hoặc nhảy dây. Hồi đó chúng tôi chưa có điện thoại thông minh, nên chúng tôi tận dụng tối đa thời gian bên nhau.)
Cụ thể hóa kế hoạch tương lai
Nếu được hỏi về kế hoạch trong tương lai, bạn nên tránh trả lời quá chung chung như “I want to graduate and get a stable job.” Thay vào đó, hãy gắn câu trả lời với một khoảng thời gian cụ thể.
Ví dụ: In the next five years, I’d like to graduate with good results and find a stable job related to my major. I also want to improve my English because I think it can open up more career opportunities for me.
(Trong năm năm tới, tôi muốn tốt nghiệp với kết quả tốt và tìm được một công việc ổn định liên quan đến chuyên ngành của mình. Tôi cũng muốn cải thiện tiếng Anh vì tôi nghĩ điều đó có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn cho tôi.)
→ Các cụm như in the next five years, for the next few years hoặc in the near future sẽ giúp câu trả lời rõ ràng và có định hướng hơn.
Luôn giải thích lý do đằng sau câu trả lời
Một lỗi phổ biến trong IELTS Speaking Part 1 là người học chỉ trả lời “what” mà quên giải thích “why”. Với topic Stages in Life, bạn nên thêm một lý do ngắn để câu trả lời có chiều sâu hơn.
Ví dụ: I think my twenties are an important stage because this is when I start making serious decisions about my studies, career and personal life. (Tôi nghĩ tuổi hai mươi là một giai đoạn quan trọng, vì đây là lúc tôi bắt đầu đưa ra những quyết định nghiêm túc hơn về việc học, sự nghiệp và cuộc sống cá nhân.)
Câu này đơn giản nhưng hiệu quả vì người nói không chỉ nêu quan điểm mà còn giải thích rõ lý do.
Dùng từ nối tự nhiên, không quá học thuật
Trong Part 1, bạn không cần dùng những cụm quá trang trọng như In conclusion hoặc As far as I’m concerned. Thay vào đó, hãy dùng các cụm nối tự nhiên hơn như là when I was a child, back then, at that stage, in my early twenties, that’s why, although hoặc on the next five years.
Ví dụ: When I was a child, I used to play outdoor games with my friends. At that stage, we didn’t have smartphones, so we spent most of our free time outside. That’s why those memories are still precious to me.
(Khi còn nhỏ, tôi thường chơi các trò chơi ngoài trời với bạn bè. Ở giai đoạn đó, chúng tôi chưa có điện thoại thông minh, nên phần lớn thời gian rảnh đều dành để chơi bên ngoài. Đó là lý do những ký ức ấy vẫn rất quý giá với tôi.)
Luyện nói để giảm cảm giác học thuộc
Sau khi chuẩn bị câu trả lời cho IELTS Speaking topic Stages in Life, bạn nên ghi âm và nghe lại. Hãy chú ý xem mình có nói quá nhanh, dừng quá lâu, lặp từ nhiều hoặc dùng câu quá dài hay không.
Nếu bạn chưa biết bắt đầu từ đâu, hãy tham khảo các cách luyện Speaking trong bài viết Các quy tắc phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ, để có thể trả lời rõ ý, giữ nhịp tự nhiên và thể hiện cảm xúc phù hợp.
Trong trường hợp bạn lỡ quên một từ vựng nào đó, hãy diễn đạt bằng cách khác chứ đừng ngập ngừng quá lâu, điều này có thể ảnh hưởng đến tiêu chí Fluency and Coherence trong IELTS Speaking.
Kết luận
Cuối cùng, IELTS The Tutors hy vọng bạn đã nhiều có ý tưởng và biết thêm các kỹ năng để chinh phục các câu hỏi trong topic Stages in Life in. Nếu bạn cần thêm bài mẫu về chủ đề khác trong IELTS Speaking part 1, hãy theo dõi IELTS The Tutors để luôn cập nhật các topic hot, đề thi trend, và mẹo last-minute trước kỳ thi. Chúc bạn thi tốt!


