![]()
Đuôi -ness là một hậu tố quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng nhiều người học vẫn chưa nắm rõ quy tắc dùng và cách nhấn trọng âm của nó. Để hỗ trợ bạn hiểu và áp dụng đúng hậu tố -ness, IELTS The Tutors đã tổng hợp toàn bộ kiến thức trọng tâm và 50 danh từ đuôi -ness được dùng nhiều nhất. Đọc ngay để nâng cao điểm ngữ pháp và bổ sung vốn từ vựng cần thiết cho hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!
Đuôi -ness là gì trong tiếng Anh?
Trong tiếng Anh, đuôi -ness là một hậu tố được thêm vào cuối một từ (thường là tính từ) để tạo ra một danh từ mới (thường là danh từ trừu tượng). Danh từ đuôi ness này giúp diễn tả trạng thái, tình trạng hoặc tính chất mà tính từ gốc muốn thể hiện.
Ví dụ:
- Good (tốt) → Goodness (sự tốt đẹp)
- Ill (bệnh) → Illness (bệnh tật)
- Lonely (cô đơn) → Loneliness (nỗi cô đơn)

Cùng chủ đề: Đuôi -al là loại từ gì? Cách nhận biết và phân biệt chính xác
Đuôi -ness là từ loại gì?
Đuôi -ness được dùng để chuyển tính từ thành danh từ mà không làm thay đổi nghĩa gốc, chỉ mở rộng nó thành một khái niệm mang tính trừu tượng hơn. Đây cũng là một trong những hậu tố tạo danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh.
Ví dụ:
- Tired (mệt mỏi) → Tiredness (sự mệt mỏi)
- Kind (tử tế) → Kindness (sự tử tế)
- Smooth (mịn màng) → Smoothness (sự mịn màng)

Nếu bạn muốn hiểu sâu và sử dụng thành thạo các danh từ đuôi -ness, hãy khám phá các khóa học IELTS được thiết kế theo lộ trình cá nhân tại IELTS The Tutors.
Quy tắc thêm hậu tố -ness vào sau tính từ
Để biến một tính từ thành danh từ trừu tượng, chúng ta thêm hậu tố -ness vào cuối từ. Quá trình này chủ yếu tuân theo hai quy tắc chính:
- Hầu hết các tính từ đều có thể thêm trực tiếp đuôi -ness vào cuối mà không cần thay đổi chính tả.
Ví dụ: Weak → Weakness (sự yếu đuối), Mad → Madness (sự điên rồ)
- Nếu tính từ kết thúc bằng “y” đứng sau một phụ âm, chúng ta phải đổi “y” thành “i” rồi mới thêm -ness.
Ví dụ: Holy → Holiness (sự thiêng liêng), Tidy → Tidiness (sự ngăn nắp)
Trong một số ít trường hợp, đặc biệt là khi “y” đứng sau một nguyên âm hoặc tính từ đó chỉ có một âm tiết, chữ ‘y' có thể được giữ nguyên trước khi thêm -ness.
Ví dụ: Dry → Dryness (sự khô khan), Sly → Slyness (sự tinh ranh)

Xem thêm: 15+ đuôi danh từ trong tiếng Anh phổ biến nhất cần phải biết
Cách đánh trọng âm danh từ đuôi -ness
Đuôi -ness là một hậu tố trung tính về trọng âm (stress-neutral suffix), nên khi thêm vào cuối từ, nó không làm thay đổi vị trí trọng âm của từ gốc. Vì vậy, khi biến tính từ thành danh từ đuôi -ness, bạn chỉ cần giữ nguyên trọng âm như ban đầu.
Ví dụ:
- Active /ˈæk.tɪv/ → Activeness /ˈæk.tɪv.nəs/
→ Trọng âm vẫn giữ ở âm tiết thứ nhất.
- Forgetful /fərˈɡet.fəl/ → Forgetfulness /fərˈɡet.fəl.nəs/
→ Trọng âm vẫn giữ ở âm tiết thứ hai.

Tổng hợp 50 danh từ đuôi -ness thông dụng
Để giúp bạn học nhanh và nhớ lâu các từ có hậu tố -ness, IELTS The Tutors đã tổng hợp những danh từ đuôi -ness thông dụng nhất trong bảng dưới đây:
|
Danh từ đuôi -ness |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Awareness |
/əˈwer.nəs/ |
Sự nhận thức |
|
Bitterness |
/ˈbɪt.ər.nəs/ |
Sự cay đắng |
|
Boldness |
/ˈboʊld.nəs/ |
Sự táo bạo |
|
Braveness |
/ˈbreɪv.nəs/ |
Sự dũng cảm |
|
Brightness |
/ˈbraɪt.nəs/ |
Sự sáng |
|
Calmness |
/ˈkɑːm.nəs/ |
Sự bình tĩnh |
|
Cleanliness |
/ˈklen.li.nəs/ |
Sự sạch sẽ |
|
Clumsiness |
/ˈklʌm.zi.nəs/ |
Sự vụng về |
|
Cosiness |
/ˈkoʊ.zi.nəs/ |
Sự ấm cúng |
|
Craziness |
/ˈkreɪ.zi.nəs/ |
Sự điên cuồng |
|
Darkness |
/ˈdɑːrk.nəs/ |
Bóng tối |
|
Dullness |
/ˈdʌl.nəs/ |
Sự nhạt nhẽo |
|
Fairness |
/ˈfer.nəs/ |
Sự công bằng |
|
Firmness |
/ˈfɝːm.nəs/ |
Sự chắc chắn |
|
Freshness |
/ˈfreʃ.nəs/ |
Sự tươi mới |
|
Fullness |
/ˈfʊl.nəs/ |
Sự đầy đặn |
|
Graciousness |
/ˈɡreɪ.ʃəs.nəs/ |
Sự hòa nhã |
|
Gratefulness |
/ˈɡreɪt.fəl.nəs/ |
Sự biết ơn |
|
Happiness |
/ˈhæp.i.nəs/ |
Niềm hạnh phúc |
|
Heaviness |
/ˈhev.i.nəs/ |
Sự nặng |
|
Illness |
/ˈɪl.nəs/ |
Bệnh tật |
|
Kindness |
/ˈkaɪnd.nəs/ |
Sự tử tế |
|
Laziness |
/ˈleɪ.zi.nəs/ |
Sự lười biếng |
|
Likeness |
/ˈlaɪk.nəs/ |
Sự giống nhau |
|
Loudness |
/ˈlaʊd.nəs/ |
Độ ồn |
|
Madness |
/ˈmæd.nəs/ |
Sự điên cuồng |
|
Neatness |
/ˈniːt.nəs/ |
Sự gọn gàng |
|
Newness |
/ˈnjuː.nəs/ |
Sự mới mẻ |
|
Plainness |
/ˈpleɪn.nəs/ |
Sự đơn giản |
|
Quickness |
/ˈkwɪk.nəs/ |
Sự nhanh nhạy |
|
Redness |
/ˈred.nəs/ |
Sự đỏ ửng |
|
Richness |
/ˈrɪtʃ.nəs/ |
Sự phong phú |
|
Roughness |
/ˈrʌf.nəs/ |
Sự thô ráp |
|
Sadness |
/ˈsæd.nəs/ |
Nỗi buồn |
|
Sharpness |
/ˈʃɑːrp.nəs/ |
Sự sắc bén |
|
Shyness |
/ˈʃaɪ.nəs/ |
Sự nhút nhát |
|
Silliness |
/ˈsɪl.i.nəs/ |
Sự ngớ ngẩn |
|
Softness |
/ˈsɒft.nəs/ |
Sự mềm mại |
|
Sourness |
/ˈsaʊr.nəs/ |
Sự chua |
|
Steadiness |
/ˈsted.i.nəs/ |
Sự ổn định |
|
Stillness |
/ˈstɪl.nəs/ |
Sự tĩnh lặng |
|
Stubbornness |
/ˈstʌb.ərn.nəs/ |
Sự bướng bỉnh |
|
Sweetness |
/ˈswiːt.nəs/ |
Sự ngọt |
|
Thickness |
/ˈθɪk.nəs/ |
Độ dày |
|
Toughness |
/ˈtʌf.nəs/ |
Sự cứng rắn |
|
Trustworthiness |
/ˈtrʌstˌwɜːr.ði.nəs/ |
Sự đáng tin |
|
Warmness |
/ˈwɔːrm.nəs/ |
Sự ấm áp |
|
Weakness |
/ˈwiːk.nəs/ |
Sự yếu đuối |
|
Whiteness |
/ˈwaɪt.nəs/ |
Sự trắng |
|
Wildness |
/ˈwaɪld.nəs/ |
Sự hoang dã |
Xem thêm: 100 danh từ tiếng Anh thông dụng nhất ai cũng cần biết
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền chính xác loại từ vào ô trống bằng cách thêm đuôi -ness hoặc không
1. Her _______ (happy) was obvious when she received the surprise gift.
2. The _______ (busy) of the city can exhaust newcomers.
3. His constant _______ (lazy) affected the whole team’s progress.
4. We appreciated the staff’s _______ (friendly) during our stay.
5. The sudden _______ (quiet) in the room felt strange.
6. Their _______ (helpful) made the trip much easier.
7. The child’s _______ (active) made the classroom energetic.
8. She admired the _______ (pretty) of the handcrafted ornament.
9. His _______ (weak) after the surgery concerned the doctor.
10. The _______ (safe) of the neighborhood attracts many families.
Bài tập 2: Chọn dạng danh từ đúng
1. Her sudden _______ made everyone worried.
A. ill
B. illness
C. iillnesses
D. illing
2. The _______ in the forest made it difficult to see the path.
A. dark
B. darkful
C. darkness
D. darking
3. His _______ was unacceptable during the meeting.
A. rudeness
B. rudely
C. rude
D. ruder
4. The students liked the teacher for her _______.
A. kindly
B. kindness
C. kindnesses
D. kind
5. He apologized for the _______ in his argument.
A. weak
B. weaken
C. weakness
D. weakly
6. The baby’s _______ brightened the whole room.
A. happily
B. happiness
C. happy
D. happyness
7. I admire her _______ during difficult times.
A. strongness
B. strong
C. strength
D. strengness
8. The _______ in his eyes was noticeable.
A. sadness
B. sadly
C. sader
D. sad
9. Their _______ caused serious problems.
A. careless
B. care
C. carelessly
D. carelessness
10. The room’s _______ made everyone feel cheerful.
A. bright
B. brightly
C. brighten
D. brightness
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. happiness
2. busyness
3. laziness
4. friendliness
5. quietness
6. helpfulness
7. activeness / activity
8. prettiness
9. weakness
10. safety
Bài tập 2:
1. B
2. C
3. A
4. B
5. C
6. B
7. C
8. A
9. D
10. D
Qua bài tổng hợp này, IELTS The Tutors hy vọng rằng bạn đã hiểu rõ cách dùng, quy tắc chính tả và cách nhấn trọng âm của hậu tố -ness. Đừng quên ghi nhớ 50 danh từ đuôi -ness thông dụng nhé, những từ này được sử dụng khá nhiều đấy. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng các từ này vào Speaking và Writing để tiến gần hơn đến mục tiêu chinh phục tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!


