![]()
Làm thế nào để nhanh chóng nhận biết một từ vựng tiếng Anh là danh từ? Bí quyết nằm ở việc nắm vững các đuôi danh từ (noun suffixes). Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp chi tiết những đuôi danh từ phổ biến trong tiếng Anh, giúp bạn hình thành từ mới đúng chuẩn và cải thiện band điểm ngữ pháp một cách hiệu quả.
Đuôi danh từ là gì?
Đuôi danh từ (Noun Suffix) là những hậu tố được thêm vào cuối một từ (thường là động từ hoặc tính từ) để tạo thành danh từ trong tiếng Anh. Các hậu tố này (suffix) có vai trò biểu thị nhiều ý nghĩa khác nhau, chẳng hạn như người thực hiện hành động, hành động, quá trình, tính chất, hoặc trạng thái của sự vật, sự việc.
Ví dụ:
- create (sáng tạo) ➝ creator (người sáng tạo): thêm -or để chỉ người
- dark (tối tăm) ➝ darkness (sự tối tăm): thêm -ness để chỉ trạng thái, tính chất

Các đuôi danh từ trong tiếng Anh
Để nhận biết danh từ chính xác, bạn cần nắm rõ các hậu tố đặc trưng. Vậy thì danh từ trong tiếng Anh có đuôi gì? Hãy cùng xem bảng tổng hợp các đuôi danh từ phổ biến nhất dưới đây:
|
Đuôi danh từ |
Ví dụ |
|
-ion / -tion / -sion |
translation, expansion |
|
-ment |
improvement, movement |
|
-ness |
awareness, fairness |
|
-ity / -ty |
reality, equality |
|
-ance / -ence |
tolerance, existence |
|
-ship |
leadership, partnership |
|
-hood |
adulthood, livelihood |
|
-age |
package, voyage |
|
-er / -or |
painter, inventor |
|
-ant / -ent |
migrant, recipient |
|
-ism |
realism, nationalism |
|
-ist |
novelist, chemist |
|
-ian / -an |
historian, librarian |
|
-ee |
attendee, refugee |
|
-dom |
freedom, stardom |
Để biết thêm nhiều đuôi danh từ trong tiếng Anh hơn, hãy đăng ký ngay khóa học IELTS 1 kèm 1 tại IELTS The Tutors để làm chủ toàn diện kỹ năng tạo từ và ngữ pháp nhé!
Cách thành lập danh từ tiếng Anh bằng đuôi danh từ
Để làm giàu vốn từ vựng và tự tin nhận diện từ loại, bạn cần nắm vững cách thành lập danh từ bằng việc thêm hậu tố. Cụ thể, danh từ mới thường được tạo ra từ ba gốc từ cơ bản là động từ, tính từ và danh từ. Dưới đây là phân loại chi tiết bạn cần ghi nhớ:

Động từ đi với đuôi danh từ
Việc thêm các đuôi danh từ vào động từ là cách hiệu quả nhất để biến một hành động thành một quá trình, trạng thái hoặc khái niệm trừu tượng theo cấu trúc: Động từ + đuôi danh từ = Danh từ.
Ví dụ:
|
Động từ |
Đuôi danh từ |
Danh từ |
Ý nghĩa |
|
add |
-tion |
addition |
sự thêm vào |
|
celebrate |
-ation |
celebration |
lễ kỷ niệm |
|
discuss |
-sion |
discussion |
cuộc thảo luận |
|
achieve |
-ment |
achievement |
thành tựu |
|
accept |
-ance |
acceptance |
sự chấp nhận |
|
depend |
-ence |
dependence |
sự phụ thuộc |
|
arrive |
-al |
arrival |
sự đến nơi |
|
use |
-age |
usage |
cách dùng |
|
build |
-er |
builder |
người xây dựng |
|
protect |
-or |
protector |
người bảo vệ |
|
beg |
-ar |
beggar |
người ăn xin |
|
migrate |
-ant |
migrant |
người di cư |
|
employ |
-ee |
employee |
người được thuê |
|
mentor |
-ship |
mentorship |
sự cố vấn / mối quan hệ |
|
aware |
-ness |
awareness |
sự nhận thức |
|
act |
-ity / -ty |
activity |
hoạt động |
|
rob |
-ery |
robbery |
vụ cướp |
|
build |
-ing |
building |
tòa nhà |
Tính từ đi với đuôi danh từ
Khi thêm đuôi danh từ vào sau tính từ, bạn sẽ biến một đặc tính hay trạng thái thành danh từ trừu tượng, theo cấu trúc: Tính từ + đuôi danh từ = Danh từ.
Ví dụ:
|
Tính từ |
Đuôi danh từ |
Danh từ |
Ý nghĩa |
|
loyal |
-y |
loyalty |
sự trung thành |
|
active |
-ity |
activity |
hoạt động |
|
safe |
-ty |
safety |
sự an toàn |
|
private |
-cy |
privacy |
sự riêng tư |
|
happy |
-ness |
happiness |
sự hạnh phúc |
|
important |
-ance |
importance |
sự quan trọng |
|
patient |
-ence |
patience |
sự kiên nhẫn |
|
wise |
-dom |
wisdom |
sự khôn ngoan |
|
real |
-ism |
realism |
chủ nghĩa hiện thực |
Xem thêm: Các đuôi tính từ trong tiếng Anh (Adjective suffixes)
Danh từ đi với đuôi danh từ
Bạn hoàn toàn có thể dùng đuôi danh từ để mở rộng ý nghĩa hoặc tạo ra một vai trò mới từ một danh từ gốc, theo cấu trúc: Danh từ gốc + đuôi danh từ = Danh từ.
Ví dụ:
|
Danh từ gốc |
Đuôi danh từ |
Danh từ |
Ý nghĩa |
|
Tourist |
-ism |
Tourism |
Ngành du lịch |
|
Leader |
-ship |
Leadership |
Khả năng lãnh đạo |
|
Art |
-ist |
Artist |
Nghệ sĩ |
|
Canada |
-an |
Canadian |
Người Canada |
|
History |
-ian |
Historian |
Nhà sử học |
|
Host |
-ess |
Hostess |
Nữ tiếp viên / nữ chủ nhà |
|
Kind |
-ness |
Kindness |
Lòng tốt |
|
Agree |
-ment |
Agreement |
Sự thỏa thuận |
|
Real |
-ity / -ty |
Reality |
Hiện thực |
|
Farm |
-ing |
Farming |
Ngành nông nghiệp |
|
Child |
-hood |
Childhood |
Tuổi thơ |
|
Break |
-age |
Breakage |
Đồ bị vỡ |
|
Approve |
-al |
Approval |
Sự tán thành |
|
Teach |
-er |
Teacher |
Giáo viên |
|
Sail |
-or |
Sailor |
Thuỷ thủ |
|
Regulate |
-ar |
Regular |
Khách quen |
|
Pay |
-ee |
Payee |
Người được trả tiền |
|
Cook |
-ery |
Cookery |
Nghệ thuật nấu ăn |
Bài tập về đuôi danh từ có đáp án
Bài tập 1: Điền dạng đúng của danh từ trong ngoặc
1. Her sudden __________ (appear) surprised everyone at the event.
2. We should encourage the __________ (develop) of renewable energy.
3. The company made an important __________ (announce) yesterday.
4. His strong __________ (believe) helped him overcome difficulties.
5. The scientist received global __________ (recognize) for her research.
Bài tập 2: Chuyển các động từ sau thành danh từ thích hợp
1. Permit → __________
2. Respond → __________
3. Employ → __________
4. Explore → __________
5. Argue → __________
Bài 3: Chuyển các tính từ sau thành danh từ
1. Brave → __________
2. Creative → __________
3. Honest → __________
4. Popular → __________
5. Strong → __________
Bài 4: Chọn dạng đúng của từ
1. The students felt great __________ after finishing the exam. (relieved / relief)
2. Her latest book made a huge __________ on young readers. (impress / impression)
3. The team held a meeting to discuss their marketing __________. (strategic / strategy)
4. He has the __________ to solve complex problems quickly. (able / ability)
5. We admire her __________ in dealing with challenges. (patient / patience)
Đáp án
Bài 1:
1. appearance
2. development
3. announcement
4. belief
5. recognition
Bài 2:
1. permission
2. response
3. employment
4. exploration
5. argument
Bài 3:
1. bravery
2. creativity
3. honesty
4. popularity
5. strength
Bài 4:
1. relief
2. impression
3. strategy
4. ability
5. patience
Tóm lại, việc làm chủ các đuôi danh từ (Noun Suffixes) sẽ giúp bạn nhận biết danh từ một cách nhanh chóng và chính xác. IELTS The Tutors đã cung cấp cho bạn danh sách đầy đủ các hậu tố phổ biến nhất. Hãy luyện tập sử dụng đuôi danh từ thường xuyên để việc nhận diện và sử dụng chúng trở nên dễ dàng, linh hoạt hơn, đặc biệt là khi làm các dạng bài Word Forms và tăng tốc độ đọc hiểu. Chúc bạn thành công trong việc chinh phục ngữ pháp!


