cấu trúc would sooner thumbnail

Trong tiếng Anh, would sooner là cấu trúc có ý nghĩa tương tự would rather, nhưng ít được sử dụng hơn và thường xuất hiện trong văn phong trang trọng. Vậy would sooner được dùng như thế nào và có gì khác biệt so với would rather? Cùng IELTS The Tutors tìm hiểu nhé!

Would sooner là gì?

“Would sooner” là một cấu trúc mang nghĩa “thà… hơn”, dùng để diễn tả sự ưu tiên giữa hai lựa chọn (thích cái này hơn cái kia, thích làm việc này hơn việc kia), và về cơ bản tương đương với “would rather” nhưng ít được sử dụng phổ biến hơn, thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn.

Ví dụ:

  • She would sooner stay in a small village than live in a crowded city. (Cô ấy thà ở trong một ngôi làng nhỏ còn hơn sống ở một thành phố đông đúc.)
  • would sooner you didn't tell anyone about this secret. (Tôi muốn bạn không nói với ai về bí mật này.)
  • would sooner you had asked me before borrowing my car. (Tôi thà rằng bạn đã hỏi tôi trước khi mượn xe.)

cấu trúc would sooner là gì

Cấu trúc, cách dùng cấu trúc would sooner

Cấu trúc “would sooner … than …”

Cấu trúc này được dùng để so sánh giữa hai lựa chọn cụ thể, nhằm thể hiện một sự ưu tiên rõ ràng của người nói đối với phương án thứ nhất hơn là phương án thứ hai.

Would sooner than với thì hiện tại hoặc tương lai

Dùng để nói về sở thích cá nhân, ý định hoặc sự lựa chọn cho các tình huống diễn ra ở thời điểm hiện tại hoặc tương lai.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + would sooner + V-inf + than + V-inf
  • Phủ định: S + would sooner + not + V-inf + than + V-inf

Ví dụ:

  • would sooner stay at home than go to that noisy party tonight. (Tôi thà ở nhà còn hơn là đi đến bữa tiệc ồn ào đó tối nay.)
  • She would sooner skip a meal than eat fast food. (Cô ấy thà không ăn gì còn hơn là ăn thức ăn nhanh.)

Lưu ý: Nếu động từ sau “than” trùng với động từ trước đó, bạn có thể lược bỏ để câu văn ngắn gọn hơn.

Ví dụ: I would sooner drink tea than (drink) coffee. (Tôi thà uống trà hơn là cà phê.)

Would sooner than với thì quá khứ

Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự ưu tiên hoặc mong muốn về một hành động đáng lẽ nên xảy ra trong quá khứ. Nó thể hiện rằng chủ ngữ thà chọn một hành động khác thay vì hành động thực tế đã diễn ra, thường dùng để bộc lộ cảm giác tiếc nuối hoặc đánh giá lại một quyết định cũ.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + would sooner + have + V3/ed + than + (have) + V3/ed
  • Phủ định: S + would sooner +  not + have + V3/ed + than + (have) + V3/ed

Ví dụ:

  • She would sooner have invested in gold than (have) kept all her money in the bank last year. (Cô ấy thà rằng năm ngoái đã đầu tư vào vàng còn hơn là giữ tất cả tiền trong ngân hàng.)
  • would sooner not have signed the contract than (have) faced these legal troubles. (Tôi thà rằng đã không ký hợp đồng còn hơn là phải đối mặt với những rắc rối pháp lý này.)

cách dùng cấu trúc would sooner

Cấu trúc would sooner với 1 chủ ngữ

Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn tự bày tỏ sở thích, mong muốn hoặc sự lựa chọn của chính bản thân mình trong các hoàn cảnh khác nhau.

Diễn tả sở thích ở hiện tại hoặc tương lai

Dùng để nhấn mạnh sự lựa chọn cá nhân hoặc một điều mà chủ ngữ thực sự muốn thực hiện trong một tình huống cụ thể ở hiện tại hoặc tương lai.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + would sooner + V-bare
  • Phủ định: S + would sooner + not + V-bare
  • Nghi vấn: Would + S + sooner + V-bare?

Ví dụ:

  • would sooner stay home tonight to finish my book. (Tôi thà ở nhà tối nay để đọc cho xong cuốn sách của mình.)
  • She would sooner not join the club if it requires too much time. (Cô ấy thà không tham gia câu lạc bộ nếu nó yêu cầu quá nhiều thời gian.)
  • Would you sooner go by train to enjoy the scenery? (Bạn có muốn đi bằng tàu hỏa để ngắm cảnh hơn không?)

Diễn tả sự tiếc nuối trong quá khứ

Dùng để nói về một điều đã xảy ra trong quá khứ nhưng không theo đúng mong muốn của chủ ngữ, mang sắc thái tiếc nuối về một lựa chọn đã qua.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + would sooner + have + V3/ed
  • Phủ định: S + would sooner + not have + V3/ed
  • Nghi vấn: Would + S + sooner + have + V3/ed?

Ví dụ:

  • He would sooner have taken the earlier flight to avoid the delay. (Anh ấy thà rằng đã đi chuyến bay sớm hơn để tránh việc bị hoãn chuyến.)
  • We would sooner not have bought this laptop; it has too many technical issues. (Chúng tôi thà rằng đã không mua chiếc máy tính xách tay này; nó có quá nhiều lỗi kỹ thuật.)
  • Would they sooner have stayed at a different hotel if they had known the price? (Liệu họ có thà ở một khách sạn khác nếu họ biết trước giá tiền không?)

cấu trúc would sooner với 1 chủ ngữ

Cấu trúc would sooner với 2 chủ ngữ (giả định)

Khác với cấu trúc một chủ ngữ, khi sử dụng would sooner với hai chủ ngữ khác nhau (S1 và S2), thì đây sẽ trở thành cấu trúc giả định (Subjunctive). Cấu trúc này dùng để thể hiện mong muốn của người thứ nhất đối với hành động của người thứ hai.

Diễn tả mong muốn ở hiện tại hoặc tương lai

Dùng để diễn tả mong muốn một người khác làm hoặc không làm điều gì đó. Dù ý nghĩa thuộc về hiện tại hoặc tương lai, nhưng động từ ở mệnh đề sau phải được “lùi thì” về quá khứ để thể hiện tính lịch sự và giả định.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S1 + would sooner + (that) + S2 + V2/ed
  • Phủ định: S1 + would sooner + (that) + S2 + didn’t + V

Ví dụ:

  • Her parents would sooner she found a job near home. (Bố mẹ cô ấy muốn cô ấy tìm được một công việc ở gần nhà hơn.)
  • They would sooner their son didn’t spend too much time playing video games. (Họ muốn con trai mình không dành quá nhiều thời gian để chơi điện tử.)

Diễn tả mong muốn trái với quá khứ

Dùng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc mong muốn một sự việc trong quá khứ của người khác đã xảy ra theo một hướng khác. Vì là giả định trái ngược với thực tế đã qua, ta lùi thì về quá khứ hoàn thành.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S1 + would sooner + (that) + S2 + had + V3/ed
  • Phủ định: S1 + would sooner + (that) + S2 + had not + V3/ed

Ví dụ:

  • would sooner you had told me the truth from the beginning. (Tôi thà rằng bạn đã nói cho tôi sự thật ngay từ đầu.)
  • Mary would sooner you had not mentioned her personal problems during the party. (Mary thà rằng bạn đã không đề cập đến các vấn đề cá nhân của cô ấy trong bữa tiệc.)

cấu trúc would sooner với 2 chủ ngữ

Cấu trúc “would sooner … or …”

Trái với cấu trúc sử dụng “than” để khẳng định sự ưu tiên, cấu trúc “would sooner… or…” được sử dụng chủ yếu trong câu nghi vấn. Mục đích của cấu trúc này là đưa ra hai phương án hành động cụ thể và yêu cầu người nghe cân nhắc để đưa ra một sự lựa chọn duy nhất. Đây là một cách hỏi lịch sự, mang tính chất thăm dò ý kiến hoặc đề xuất phương án.

Công thức: Would + S + sooner + V-inf + or + V-inf?

Ví dụ:

  • Would you sooner stay at a luxury hotel or rent an apartment for our vacation? (Bạn muốn ở tại một khách sạn sang trọng hay thuê một căn hộ cho kỳ nghỉ của chúng ta hơn?)
  • Would she sooner leave now or wait until the rain stops? (Cô ấy muốn rời đi ngay bây giờ hay đợi cho đến khi trời tạnh mưa?)
  • Would they sooner eat seafood or try local vegetarian dishes? (Họ muốn ăn hải sản hay thử một vài món chay địa phương hơn?)

Tương tự câu khẳng định, nếu hai động từ trước và sau “or” giống nhau, bạn có thể lược bỏ động từ phía sau để câu gọn hơn. Khi trả lời, bạn cũng dùng lại cấu trúc với “than” để thể hiện lựa chọn của mình.

Ví dụ: Would your sister sooner watch a horror movie or (watch) a comedy? (Em gái bạn muốn xem phim kinh dị hay phim hài hơn?) → My sister would rather watch comedy than horror movie. (Em gái tôi thà xem phim hài hơn là phim kinh dị.)

cách dùng cấu trúc would sooner or

Bài tập cấu trúc would sooner có đáp án

Bài tập 1: Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc

1. Would you sooner __________ to the beach or to the mountains this summer? (go)

2. I would sooner __________ my old laptop than buy a new one right now. (repair)

3. She’d sooner __________ a cup of herbal tea before going to bed. (have)

4. I would sooner __________ him the truth yesterday, but I was too afraid. (tell)

5. Would they sooner __________ by train or by bus for the upcoming trip? (travel)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất

1. I’d sooner __________ an action movie than a romantic comedy.

A. watching

B. watch

C. to watch

D. watched

2. It’s raining heavily. I’d sooner you __________ the umbrella with you.

A. take

B. took

C. taking

D. to take

3. My father would sooner __________ late than miss the final deadline.

A. work

B. worked

C. to work

D. working

4. Did you enjoy the concert? – Not really. I’d sooner __________ at home last night.

A. stayed

B. stay

C. have stayed

D. be staying

5. I’d sooner you __________ anyone about what I told you this morning.

A. don't tell

B. not tell

C. didn't tell

 D. hadn't told

Bài tập 3: Chia động từ trong ngoặc cho thích hợp

1. I’d sooner you __________ (not wear) those dirty shoes inside the house.

2. We had a great time in Tokyo, but we would sooner __________ (visit) Kyoto if we had more time.

3. My mother would sooner I __________ (become) a teacher, but I chose to be an artist.

4. He would sooner __________ (not sign) that contract last week; now he regrets it.

5. Would you sooner your boss __________ (give) you a promotion or a pay rise?

Đáp án

Bài tập 1:

1. go (1 chủ ngữ, hiện tại)

2. repair (Cấu trúc would sooner… than…)

3. have (Viết tắt ‘d sooner + V-bare)

4. have told (Tiếc nuối trong quá khứ)

5. travel (Câu hỏi lựa chọn với “or”)

Bài tập 2:

1. B. watch

2. B. took (2 chủ ngữ, giả định hiện tại -> lùi thì về quá khứ đơn)

3. A. work

4. C. have stayed (Dấu hiệu “last night” -> Tiếc nuối quá khứ)

5. C. didn't tell (2 chủ ngữ, giả định hiện tại/tương lai)

Bài tập 3:

1. didn't wear (Giả định hiện tại)

2. have visited (Tiếc nuối quá khứ – 1 chủ ngữ)

3. became (Mong muốn cho người khác ở hiện tại)

4. not have signed (Tiếc nuối quá khứ – dạng phủ định)

5. gave (Câu hỏi giả định cho người khác)

Mặc dù không phổ biến như would rather, cấu trúc would sooner vẫn là một cách diễn đạt hữu ích để thể hiện sự ưu tiên trong tiếng Anh, đặc biệt trong văn phong trang trọng. Khi nắm rõ khái niệm, cách dùng và sự khác biệt giữa hai cấu trúc này, bạn sẽ tránh được những nhầm lẫn không đáng có và sử dụng linh hoạt hơn trong cả giao tiếp lẫn bài thi. Hãy cùng IELTS The Tutors luyện tập thường xuyên qua bài tập để ghi nhớ và áp dụng cấu trúc này hiệu quả hơn nhé!

Gửi đánh giá