![]()
“That” là đại từ quan hệ được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong các mệnh đề quan hệ xác định. Tuy nhiên, không ít người học vẫn chưa biết khi nào bắt buộc dùng “that”, khi nào có thể lược bỏ hoặc thay bằng “which”, “who”. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng THAT trong mệnh đề quan hệ một cách chi tiết, kèm ví dụ rõ ràng để áp dụng chính xác trong giao tiếp và bài thi.
|
Key Takeaways |
|
Mệnh đề quan hệ là gì?
Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một mệnh đề phụ trong câu, có chức năng bổ sung hoặc làm rõ nghĩa cho danh từ đứng ngay trước nó. Mệnh đề này thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như that, who, which, whose, where, when… và giúp người đọc, người nghe hiểu chính xác đối tượng đang được nhắc đến.

Ví dụ: The woman that lives next door is a doctor. (Người phụ nữ sống ở nhà bên cạnh là bác sĩ.)
→ Cụm “that lives next door” là mệnh đề quan hệ dùng để xác định rõ người phụ nữ đang được nhắc đến.
Nếu lược bỏ mệnh đề này, câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng ý nghĩa truyền đạt của câu sẽ không đầy đủ: “The woman is a doctor”. Điều này cho thấy mệnh đề quan hệ với “that” giữ vai trò quan trọng trong việc bổ sung thông tin cần thiết, giúp câu văn rõ ràng và chính xác hơn.
Cách dùng THAT trong mệnh đề quan hệ
Trong tiếng Anh, “that” là đại từ quan hệ được sử dụng rất phổ biến trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses). Tuy nhiên, không phải lúc nào “that” cũng dùng được. Dưới đây là các trường hợp bắt buộc dùng, không dùng, và có thể dùng nhưng không bắt buộc.

Trường hợp dùng được THAT trong mệnh đề quan hệ
Khi that thay thế cho người hoặc vật
Trong mệnh đề quan hệ xác định, that có thể thay cho: who / whom (chỉ người), which (chỉ vật).
Ví dụ:
- The student that won the scholarship is from my class. (Sinh viên giành học bổng là người cùng lớp với tôi.)
- This is the book that changed my perspective on life. (Đây là cuốn sách đã thay đổi cách nhìn của tôi.)
Khi danh từ đứng trước là vật, người hoặc khái niệm trừu tượng
That thường được dùng sau các danh từ như idea, plan, reason, belief, story…
Ví dụ: She shared an idea that impressed the whole team. (Cô ấy chia sẻ một ý tưởng gây ấn tượng với cả nhóm.)
Trường hợp ưu tiên dùng THAT
Trong các trường hợp sau, that là lựa chọn tự nhiên và phổ biến nhất:
Khi danh từ đi kèm so sánh nhất hoặc từ chỉ thứ tự
- So sánh nhất: best, worst, most, least…
- Từ chỉ thứ tự / giới hạn tuyệt đối: first, last, only, very, final, next, all, every…
Các từ này mang ý nghĩa duy nhất hoặc nổi bật nhất, khiến mệnh đề quan hệ bắt buộc mang tính xác định rõ ràng, vì vậy THAT được ưu tiên dùng thay cho which / who.
Ví dụ:
- This is the best decision that I have ever made. (Đây là quyết định tốt nhất tôi từng đưa ra.)
- She is the first person that encouraged me to speak English. (Cô ấy là người đầu tiên khuyến khích tôi nói tiếng Anh.)
- This is the only place that feels like home to me. (Đây là nơi duy nhất khiến tôi cảm thấy như ở nhà.)
Khi danh từ là đại từ bất định
Sau các từ như: something, anything, nothing, everything…, that gần như là lựa chọn bắt buộc.
Ví dụ: There is nothing that can stop her determination. (Không có gì có thể ngăn cản quyết tâm của cô ấy.)
Trường hợp không dùng THAT
Trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining)
That không bao giờ dùng trong mệnh đề có dấu phẩy.
Ví dụ: My laptop, which I bought last year, is already broken.
→ Không dùng: My laptop, that I bought last year, is already broken.
Khi giới từ đứng trước đại từ quan hệ
Nếu giới từ được đặt trước, không dùng that.
Ví dụ: The company in which she works is expanding rapidly.
→ Không nói: in that she works
Trường hợp có thể dùng hoặc lược bỏ THAT
Khi that làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
Trong trường hợp này, that có thể được lược bỏ mà câu vẫn đúng ngữ pháp.
Ví dụ: This is the movie (that) I watched last night. (Đây là bộ phim tôi xem tối qua.)
Khi mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho người
Có thể dùng who hoặc that, đều đúng trong văn nói và viết thông thường.
Ví dụ: She is the colleague who / that helped me the most. (Cô ấy là đồng nghiệp đã giúp tôi nhiều nhất.)
Khi câu dài, nhiều thông tin
Giữ lại that giúp câu dễ đọc và rõ nghĩa hơn, tránh gây hiểu nhầm.
Ví dụ: The proposal that the manager presented during the meeting was approved. (Bản đề xuất mà quản lý trình bày trong cuộc họp đã được thông qua.)
Tham khảo:
Lưu ý khi sử dụng THAT trong mệnh đề quan hệ
- Chỉ dùng that với mệnh đề quan hệ xác định: “That” dùng khi mệnh đề giúp xác định chính xác người hoặc vật đang được nhắc đến.
- Không dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định: Trong mệnh đề có dấu phẩy, chỉ dùng “which” hoặc “who”, không dùng “that”.
- Có thể lược bỏ that khi làm tân ngữ: Khi that không phải là chủ ngữ, bạn có thể bỏ mà câu vẫn đúng.
- Trước khi dùng that, hãy kiểm tra: Mệnh đề có bắt buộc không?, Có dấu phẩy không?, “That” là chủ ngữ hay tân ngữ?

Bài tập sử dụng THAT trong mệnh đề quan hệ kèm đáp án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
1. The book _______ changed my view on life was written by a young author.
A. which
B. whom
C. that
D. who
2. She is the only student _______ passed the exam with a perfect score.
A. whose
B. which
C. that
D. who
3. Do you remember the day _______ we first met?
A. that
B. where
C. when
D. which
4. The laptop _______ he bought last month has already broken.
A. which
B. whose
C. who
D. that
5. This is the reason _______ I decided to quit my job.
A. where
B. that
C. when
D. which
6. The people _______ live next door are very friendly.
A. whom
B. which
C. whose
D. that
7. She refused to answer questions _______ made her uncomfortable.
A. which
B. who
C. that
D. whom
8. The movie _______ we watched last night was boring.
A. whose
B. that
C. where
D. who
9. That is the company _______ products are sold worldwide.
A. that
B. whose
C. which
D. whom
10. Everything _______ he said turned out to be true.
A. which
B. who
C. what
D. that
Bài tập 2: Điền đại từ quan hệ thích hợp
(who / whom / which / that / whose)
1. The teacher _______ helped me most was my English instructor.
2. This is the phone _______ I lost yesterday.
3. The woman _______ son won the competition is very proud.
4. I don’t like people _______ never keep their promises.
5. The dress _______ she is wearing looks expensive.
6. He is someone _______ everyone respects.
7. The students _______ were late were not allowed to enter.
8. The house _______ roof was damaged needs repair.
9. There is nothing _______ can stop him now.
10. She apologized for the mistake _______ she had made.
Đáp án
Bài tập 1:
1. C
2. C
3. C
4. D
5. B
6. D
7. C
8. B
9. B
10. D
Bài tập 2:
1. who / that
2. that / which
3. whose
4. who / that
5. that / which
6. whom / that
7. who / that
8. whose
9. that
10. that / which
Nắm vững cách dùng that trong mệnh đề quan hệ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng và tự nhiên hơn. Việc phân biệt chính xác khi nào nên dùng, không dùng hoặc lược bỏ “that” sẽ giúp bạn tránh các lỗi sai phổ biến so với which hay who. Hy vọng bài viết từ IELTS The Tutors đã cung cấp hệ thống kiến thức hữu ích để bạn tự tin vận dụng vào các bài thi học thuật và giao tiếp hàng ngày. Chúc bạn học vui!


