Cách dùng giới từ đi với ngày tháng năm trong tiếng Anh thumbnail

Khi học tiếng Anh, giới từ đi với ngày tháng năm là phần kiến thức tưởng đơn giản nhưng lại khiến rất nhiều người học nhầm lẫn. Biết khi nào dùng in, on, at để kết hợp chúng với các mốc thời gian cụ thể cần người học hiểu rõ các quy tắc cần ghi nhớ. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hệ thống lại cách dùng giới từ với ngày tháng năm một cách rõ ràng, dễ hiểu, kèm ví dụ thực tế để bạn áp dụng chính xác.

Key Takeaways

Cách dùng giới từ đi với ngày tháng năm trong tiếng Anh:

  • ON dùng cho ngày cụ thể: thứ, ngày + tháng, hoặc ngày + tháng + năm
  • IN dùng cho mốc thời gian dài: tháng, năm, thập kỷ, thế kỷ, mùa, buổi sáng/chiều/tối
  • AT dùng cho thời điểm chính xác: giờ giấc, mốc cố định (noon, night), dịp lễ/kỳ nghỉ ngắn

Không dùng giới từ (in/on/at) khi trước mốc thời gian có từ hạn định dùng next, last, this, every, each, some, all

Giới từ thời gian mở rộng cần nhớ thêm: since, for, by, before / after, between … and …, until / till, within, during

Giới từ đi với ngày cụ thể (on)

Giới từ “on” được sử dụng để chỉ một ngày cụ thể trong tuần hoặc một ngày lễ, dịp đặc biệt. Nó giúp xác định chính xác thời điểm sự kiện xảy ra.

On đi với các ngày trong tuần (Monday, Tuesday, Wednesday,…).

Ví dụ: They usually go to the gym on Saturdays. (Họ thường đi tập thể hình vào các ngày thứ Bảy hàng tuần.)

On đi với ngày và tháng.

Ví dụ: Her birthday is on October 20th. (Sinh nhật của cô ấy vào ngày 20 tháng 10.)

Ngoài ra rất nhiều người học còn thắc mắc rằng khi có đầy đủ ngày tháng năm dùng giới từ gì? Khi đó, chúng ta sẽ sử dụng giới từ “on”.

Ví dụ:

  • The contract was signed on January 15, 2024. (Hợp đồng đã được ký kết vào ngày 15 tháng 1 năm 2024.)
  • He was born on the 5th of September, 1995. (Anh ấy sinh vào ngày 5 tháng 9 năm 1995.)

On cũng được dùng với các ngày lễ hay dịp đặc biệt. Trong trường hợp này, “on” ám chỉ đúng ngày mà dịp lễ diễn ra.

Ví dụ: We usually go home on Christmas. (Chúng tôi thường về nhà vào dịp Giáng sinh.)

→ Sử dụng “on” trong câu ví dụ này có nghĩa là vào đúng ngày Giáng sinh (24/12 – 25/12).

on đi với ngày cụ thể

Giới từ chỉ mốc thời gian dài (in)

Giới từ “in” thường được sử dụng cho những khoảng thời gian dài như tháng, năm, mùa, thế kỷ, … hoặc dùng để chỉ các buổi trong ngày (trừ buổi tối). Cụ thể:

Tháng dùng in hay on? Khi chúng ta chỉ nhắc đến tên tháng mà không có ngày cụ thể đi kèm, chúng ta sử dụng “in”.

Ví dụ:

  • My family usually travels in July. (Gia đình tôi thường đi du lịch vào tháng Bảy.)
  • The project will finish in December. (Dự án sẽ kết thúc vào tháng Mười Hai.)

Ngoài ra, in cũng có thể đi với năm.

Ví dụ: This house was built in 2010. (Ngôi nhà này được xây dựng vào năm 2010.)

In đi với thập kỷ, thế kỷ, …

Ví dụ: Rock music was very popular in the 1980s. (Nhạc Rock rất phổ biến vào những năm 80.)

In đi với các mùa trong năm.

Ví dụ: Flowers bloom in spring. (Hoa nở vào mùa xuân.)

In cũng đứng trước các buổi trong ngày, riêng buổi tối ta sẽ dùng “at” thay cho “in”.

Ví dụ:

  • I usually exercise in the morning. (Tôi thường tập thể dục vào buổi sáng.)
  • I often study at night when the house is quiet. (Tôi thường học vào ban đêm khi nhà yên tĩnh.)

Giới từ in chỉ mốc thời gian dài

Xem thêm: Sau in là gì? Vị trí, cách sử dụng trong tiếng Anh

Giới từ chỉ thời điểm chính xác (at)

At là một trong những giới từ phổ biến nhất khi đề cập tới thời gian. Giới từ này được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể như giờ giấc chính xác, ngày nghỉ, lễ hội, …

At đi với giờ giấc.

Ví dụ:

  • The movie starts at 8:30 PM. (Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ 30 tối.)
  • I usually wake up at 6 o'clock. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ đúng.)

At đi với thời điểm cố định: Chúng ta dùng “at” cho những mốc thời gian có tên gọi riêng hoặc các thời điểm chuyển giao ngắn trong ngày.

Ví dụ:

  • We have lunch at noon. (Chúng tôi ăn trưa vào lúc giữa trưa.)
  • They arrived at the same time. (Họ đã đến cùng một lúc.)

Giới từ at đi với các dịp lễ hoặc kỳ nghỉ ngắn.

Ví dụ:

  • Families often gather at Christmas. (Các gia đình thường sum họp vào dịp Giáng sinh.)
  • What are you doing at the weekend? (Bạn sẽ làm gì vào cuối tuần?)

Khác với giới từ “on”, giới từ “at” đi với ý nghĩa là vào dịp lễ chung chung (có thể là khoảng thời gian gần ngày trước dịp lễ, sau dịp lễ hay là cả dịp lễ).

Giới từ at chỉ thời điểm chính xác

Xem thêm:

Một số trường hợp đặc biệt khi sử dụng giới từ đi với ngày tháng

Một quy tắc cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh là khi một danh từ chỉ thời gian có các từ hạn định đứng trước, chúng ta không sử dụng bất kỳ giới từ đi với ngày tháng nào (in, on, at).

Khi bạn thấy các từ sau đứng trước mốc thời gian, hãy lược bỏ giới từ: next, last, this/that, every, each, some, all, …

Từ chỉ thời gian

Cách dùng

Ví dụ

Last

Không dùng giới từ in / on / at trước last

I went to Da Lat last summer. (Tôi đã đi Đà Lạt vào mùa hè năm ngoái.)

Next

Không dùng giới từ on trước next

We will have a party next Sunday. (Chúng tôi sẽ có tiệc vào Chủ Nhật tới.)

Every

Không dùng giới từ on trước every

He calls his mother every morning. (Anh ấy gọi cho mẹ mỗi sáng.)

This

Không dùng giới từ in trước this

I am very busy this month. (Tháng này tôi rất bận.)

Cách dùng các giới từ chỉ thời gian khác

Ngoài In/On/At, tiếng Anh còn sử dụng các giới từ sau để mô tả chi tiết hơn về dòng thời gian:

Giới từ Since (Kể từ khi)

Dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể mà hành động bắt đầu và kéo dài đến hiện tại.

Ví dụ: I have worked here since 2015. (Tôi đã làm việc ở đây kể từ năm 2015.)

Giới từ For (Trong khoảng)

Dùng để chỉ một khoảng thời gian (độ dài của thời gian).

Ví dụ: They have been waiting for two hours. (Họ đã đợi trong khoảng hai tiếng đồng hồ.)

Giới từ By (Trước/Vào lúc)

Dùng để chỉ một thời điểm mà một việc gì đó phải hoàn thành, không được muộn hơn.

Ví dụ: You must finish the report by Friday. (Bạn phải hoàn thành bản báo cáo trước hoặc chậm nhất là vào thứ Sáu.)

Giới từ Before (Trước) & After (Sau)

Dùng để chỉ trình tự trước hoặc sau một mốc thời gian hoặc sự kiện.

Ví dụ:

  • Wash your hands before meals. (Hãy rửa tay trước bữa ăn.)
  • We went for a walk after dinner. (Chúng tôi đã đi dạo sau bữa tối.)

Between (Giữa hai mốc thời gian)

Thường đi kèm với cấu trúc “between A and B”.

Ví dụ: The office is closed between 12 PM and 1 PM. (Văn phòng đóng cửa trong khoảng từ 12 giờ trưa đến 1 giờ chiều.)

Up to (lên đến/Tối đa)

Chỉ một hạn định về lượng thời gian.

Ví dụ: You can stay here up to three days. (Bạn có thể ở lại đây tối đa ba ngày.)

Till / Until (Cho đến khi)

Chỉ một hành động kéo dài liên tục và dừng lại tại một thời điểm.

Ví dụ: I will stay in bed until 9 o'clock. (Tôi sẽ nằm trên giường cho đến 9 giờ đúng.)

Within (Trong vòng)

Chỉ một hành động xảy ra bên trong một khoảng thời gian nhất định (không vượt quá).

Ví dụ: You should receive the parcel within 5 days. (Bạn sẽ nhận được bưu kiện trong vòng 5 ngày.)

During (Trong suốt)

Dùng để chỉ một hành động xảy ra tại một thời điểm nào đó trong một sự kiện hoặc một khoảng thời gian.

Ví dụ: No one is allowed to talk during the exam. (Không ai được phép nói chuyện trong suốt buổi kiểm tra.)

Tìm hiểu thêm: Cách dùng giới từ chỉ thời gian (prepositions of time)

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền giới từ chỉ thời gian thích hợp vào chỗ trống

(at, on, in, for, since, before, after)

1. The meeting will start ___ 8:30 a.m.

2. I usually visit my grandparents ___ Sundays.

3. She has lived in London ___ 2019.

4. We will finish the project ___ the end of this month.

5. He was born ___ July 15th, 2000.

6. They have been married ___ ten years.

7. Let’s have lunch ___ noon.

8. The weather is very cold ___ winter.

9. I met her ___ a business trip last year.

10. Please call me ___ you arrive at the airport.

Bài tập 2: Gạch chân giới từ phù hợp nhất

1. I have lived in this city for / since / during 2018.

2. She stayed at home until / during / by the storm last night.

3. We usually go for a walk in / on / at the morning.

4. The concert will take place in / on / at Saturday evening.

5. He has worked here since / for / after ten years.

6. Please wait here until / during / from I come back.

7. They met each other in / on / at a conference last month.

8. The children were very quiet before / during / after the exam.

9. I finished my homework in / at / on two hours.

10. The shop is closed from … to … / during / since lunchtime.

Đáp án

Bài tập 1:

1. at

2. on

3. since

4. at

5. on

6. for

7. at

8. in

9. on

10. after

Bài tập 2:

1. since

2. during

3. in

4. on

5. for

6. until

7. at

8. during

9. in

10. during

Tóm lại, khi nắm chắc cách dùng giới từ đi với ngày, tháng, năm sẽ giúp bạn hạn chế những lỗi ngữ pháp. Đặc biệt, khi hiểu rõ các trường hợp sử dụng đặc biệt đã được IELTS The Tutors chia sẻ, bạn sẽ áp dụng chính xác hơn vào bài tập cũng như thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên để biến kiến thức này thành phản xạ tự nhiên và nâng cao trình độ tiếng Anh mỗi ngày.

Gửi đánh giá