![]()
As much as nghĩa là gì và làm sao để vận dụng cấu trúc này một cách linh hoạt trong mọi ngữ cảnh? Bài viết này từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hệ thống toàn bộ kiến thức về As much as: từ định nghĩa, cấu trúc, các cách dùng phổ biến đến bài tập ứng dụng có đáp án chi tiết. Hãy cùng khám phá để nâng tầm khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn ngay hôm nay!
As much as là gì?
As much as là một cụm từ (phrase) đa nghĩa trong tiếng Anh, được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Tùy vào ngữ cảnh, as much as có thể đóng vai trò như cụm so sánh, trạng từ hoặc liên từ và mang ý nghĩa: hầu như, nhiều như, gần như bằng, dù cho, …
Ví dụ:
- He earns as much as his brother. (Anh ấy kiếm tiền bằng với anh trai mình.)
- She didn’t study as much as her classmates. (Cô ấy học không nhiều bằng các bạn cùng lớp.)

Cấu trúc, cách dùng as much as
So sánh bằng mức độ, số lượng
Cấu trúc này thường dùng với các danh từ không đếm được (như water, money, time, sugar…) hoặc dùng để nhấn mạnh một hành động.
Công thức: S + V + as much (+ danh từ không đếm được) + as + N/Pronoun

Cấu trúc As much as trong so sánh bằng
Dùng để nói rằng hai sự vật, sự việc có lượng hoặc mức độ ngang nhau.
Ví dụ: I don’t have as much money as you. (Tôi không có nhiều tiền bằng bạn.)
Cấu trúc As much as dùng để nhấn mạnh mức độ cao (Càng nhiều càng…)
Khi kết hợp với các từ như possible hoặc can, cấu trúc này mang nghĩa là làm một việc gì đó với mức độ tối đa có thể.
Ví dụ: I try to drink as much water as I can. (Tôi cố gắng uống nhiều nước nhất có thể.)
Chỉ giới hạn/ khả năng (tới mức)
Ở cách dùng này, as much as không chỉ đơn thuần là so sánh mà còn được dùng để chỉ hạn mức tối đa của một khả năng hoặc một sự cho phép.
Công thức: S + V + as much as + clause

Diễn tả sự tự do về lượng (Bao nhiêu tùy thích)
Cấu trúc này thường đi kèm với các động từ chỉ mong muốn như want, like, need, wish.
Ví dụ:
- You can borrow as much as you need. (Bạn có thể mượn bao nhiêu tùy nhu cầu của bạn.)
- Feel free to eat as much as you like, the food is free. (Cứ tự nhiên ăn bao nhiêu tùy thích, đồ ăn miễn phí mà.)
Nhấn mạnh một số lượng lớn (Lên tới)
Khi đứng trước một con số hoặc một mốc thời gian, as much as dùng để nhấn mạnh rằng con số đó là rất lớn hoặc gây ngạc nhiên.
Ví dụ:
- The repair cost as much as $5,000. (Chi phí sửa chữa lên tới 5.000 đô la.)
- It can take as much as ten years to master a new language. (Có thể mất tới mười năm để thành thạo một ngôn ngữ mới.)
Diễn tả dù cho/ gần như

Mang nghĩa “Dù cho/Mặc dù”
Ở cấu trúc này, As much as đóng vai trò như một liên từ (tương tự Although/Even though). Nó thường đứng ở đầu câu để diễn tả sự đối lập giữa cảm xúc và hành động.
Cấu trúc: As much as + S + V, S + V
Ví dụ:
- As much as I want to go to the party, I have to finish my homework. (Dù tôi rất muốn đi dự tiệc, tôi vẫn phải hoàn thành bài tập về nhà.)
- As much as he loves his job, he decided to resign for health reasons. (Mặc dù rất yêu công việc của mình, anh ấy đã quyết định từ chức vì lý do sức khỏe.)
Mang nghĩa “gần như”
Trong một số ngữ cảnh, as much as dùng để khẳng định một sự việc gần như đã hoàn thành hoặc đạt đến trạng thái nào đó.
Ví dụ: The match is as much as over. (Trận đấu gần như đã kết thúc rồi.)
Gấp bao nhiêu lần
Khi bạn muốn nói cái gì đó “gấp bao nhiêu lần”, cấu trúc as much as là lựa chọn chính xác nhất.
Công thức: S + V + [số lần] + as much (+ danh từ không đếm được) + as + N/Pronoun

Các từ chỉ số lần thường gặp:
- Twice (gấp đôi)
- Three times (gấp ba lần)
- Four times (gấp bốn lần)…
Ví dụ:
- This new laptop costs twice as much as my old one. (Chiếc máy tính xách tay mới này có giá đắt gấp đôi cái cũ của tôi.)
- He spends three times as much time on games as on study. (Anh ấy dành thời gian cho trò chơi điện tử nhiều gấp ba lần thời gian học.)
Tham khảo:
Phân biệt cấu trúc as much as với as many as
Dù đều dùng để so sánh, nhưng điểm khác biệt của as much as và as many as chính là loại danh từ đi kèm. Hãy cùng IELTS The Tutors phân biệt nhanh qua bảng dưới đây:
|
Tiêu chí |
As much as |
As many as |
|
Loại danh từ |
Đi với danh từ không đếm được (time, money, water, luck…) |
Đi với danh từ đếm được số nhiều (books, students, days, apples…) |
|
Cách dùng |
Dùng để so sánh bằng, nhượng bộ (mặc dù), nhấn mạnh mức độ, gấp bao nhiêu lần. |
Chủ yếu dùng để so sánh số lượng hoặc nhấn mạnh một con số lớn. |
|
Ví dụ |
I love you as much as my family. (Tôi yêu bạn nhiều như tôi yêu gia đình mình.) |
She bought as many as ten books yesterday. (Hôm qua cô ấy mua tới 10 cuốn sách.) |
Các từ và cụm từ kết hợp với as much as
Bên cạnh vai trò là một cấu trúc ngữ pháp, As much as còn mang nhiều ý nghĩa mới khi kết hợp với các từ vựng khác để tạo thành các thành ngữ cố định. Dưới đây là danh sách những Các từ và cụm từ kết hợp với as much as thông dụng nhất:
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Much as |
Dù / mặc dù (thường đứng đầu mệnh đề) |
Much as I like ice cream, I try not to eat it every day. (Dẫu tôi thích kem, tôi cố gắng không ăn nó mỗi ngày.) |
|
Not as much as |
Không bằng / không nhiều bằng |
I don’t enjoy playing football as much as I enjoy swimming. (Tôi không thích chơi bóng đá bằng việc tôi thích bơi lội.) |
|
As much again |
Gấp đôi (về số lượng hoặc mức độ) |
The new stadium cost as much again as the original estimate. (Sân vận động mới tốn chi phí gấp đôi so với ước tính ban đầu.) |
|
As much as the next person |
Giống như bất kỳ ai khác (thường dùng để khẳng định sở thích/thói quen bình thường) |
I enjoy traveling as much as the next person, but I prefer staying at home this year. (Tôi cũng thích đi du lịch như bao người khác thôi, nhưng năm nay tôi lại thích ở nhà hơn.) |
|
As much as one can do |
Tối đa khả năng / tất cả những gì có thể làm |
Getting out of bed this morning was as much as I could do after the marathon. (Ra được khỏi giường sáng nay là tất cả những gì tôi có thể làm sau cuộc chạy marathon đó.) |
|
As much as possible |
Càng nhiều càng tốt / tối đa có thể |
To reach a high band score, you should practice writing as much as possible. (Để đạt điểm cao, bạn nên luyện viết càng nhiều càng tốt.) |
|
Twice as much |
Gấp hai lần (về số lượng hoặc mức độ) |
This year, the company earned twice as much profit as last year. (Năm nay, công ty đạt lợi nhuận gấp hai lần so với năm ngoái.) |
|
Not so much… as… |
Không hẳn là… mà đúng hơn là… |
It’s not so much a hobby as a passion. (Đó không hẳn là một sở thích mà đúng hơn là một niềm đam mê.) |
|
In as much as |
Vì / bởi vì / xét rằng |
In as much as the roads were blocked, we decided to cancel the trip. (Vì đường bị tắc, chúng tôi quyết định hủy chuyến đi.) |
|
As much to say |
Gần như muốn nói rằng / như muốn biểu đạt điều gì |
He shrugged, as much to say that he didn’t know what to do. (Anh ấy nhún vai, như muốn nói rằng anh không biết phải làm gì.) |
Bài tập về cấu trúc as much as có đáp án
Bài tập 1: Điền as much as / as many as thích hợp
1. I don’t have __________ money as I thought.
2. We bought __________ oranges as were needed for the party.
3. She loves reading books __________ she loves watching films.
4. He didn’t eat __________ food as his younger brother.
5. They invited __________ guests as last year’s wedding.
6. I want to learn __________ English vocabulary as possible before the exam.
7. The teacher gave us __________ homework as last week.
8. We spent __________ time in the museum as at the zoo.
9. He owns __________ cars as his friend does.
10. She has __________ patience as her mother when dealing with children.
Bài tập 2: Tìm lỗi sai và sửa lại
1. I don’t have as many water as you need for the picnic.
2. He eats as much sandwiches as his brother every day.
3. They spent as many time as possible on the project.
4. She drank as many juice as her friend at the party.
5. I want to earn as much money as my colleagues do.
6. We didn’t buy as many sugar as they asked for.
7. He read as much books as he could before the exam.
8. The children played as much games as they wanted in the park.
9. She doesn’t own as many furniture as her neighbor.
10. I don’t know why he works as many hard as he does.
Đáp án
Bài tập 1:
1. as much as
2. as many as
3. as much as
4. as much as
5. as many as
6. as much as
7. as much as
8. as much as
9. as many as
10. as much as
Bài tập 2:
1. I don’t have as much water as you need for the picnic. → water là danh từ không đếm được nên dùng as much as.
2. He eats as many sandwiches as his brother every day. → sandwiches là danh từ đếm được nên dùng as many as.
3. They spent as much time as possible on the project. → time là danh từ không đếm được nên dùng as much as.
4. She drank as much juice as her friend at the party. → juice là danh từ không đếm được nên dùng as much as.
5. I want to earn as much money as my colleagues do. → Đúng
6. We didn’t buy as much sugar as they asked for. → sugar không đếm được nên dùng as much as.
7. He read as many books as he could before the exam. → books đếm được nên dùng as many as.
8. The children played as many games as they wanted in the park. → games đếm được nên dùng as many as.
9. She doesn’t own as much furniture as her neighbor. → furniture không đếm được nên dùng as much as.
10. I don’t know why he works as hard as he does. → hard là trạng từ nên dùng as…as, không thêm many/much.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ As much as là gì và cách vận dụng cấu trúc này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. IELTS The Tutors tin rằng việc thường xuyên luyện tập và kết hợp cấu trúc này với các từ vựng mới sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu và trau dồi vốn ngữ pháp hiệu quả hơn. Chúc bạn học tốt và sớm chinh phục được band điểm mục tiêu!


