Thì tương lai gần (Be going to) thumbnail

Trong bài viết này, hãy cùng IELTS The Tutors tìm hiểu thì tương lai gần (be going to) là gì, các dạng cấu trúc cần nắm và cách sử dụng trong từng tình huống cụ thể.

Key takeaways

Thì tương lai gần (be going to) dùng để nói về kế hoạch đã có từ trước hoặc dự đoán có căn cứ rõ ràng

Công thức cơ bản: am/is/are + going to + động từ nguyên thể

Dùng be going to khi bạn đã lên kế hoạch hoặc có dấu hiệu chắc chắn ở hiện tại, không phải quyết định tức thời

Dấu hiệu nhận biết gồm tomorrow, next week, soon, in + thời gian và các tín hiệu như look, watch out

Phân biệt với will ở chỗ will dùng cho quyết định ngay lúc nói và dự đoán cảm tính

Khác với hiện tại tiếp diễn vì be going to mang tính dự định, còn V-ing thường là kế hoạch đã sắp xếp cụ thể

Thì tương lai gần (Be going to) là gì?

Thì tương lai gần (Near Future), hay còn gọi là cấu trúc “be going to”, dùng để diễn tả những hành động, dự định hoặc kế hoạch đã được chuẩn bị từ trước thời điểm nói. Ngoài ra, thì này cũng được dùng khi bạn đưa ra dự đoán về một sự việc sắp xảy ra dựa trên dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.

Ví dụ:

  • I am going to see a film at the cinema tonight. (Tôi sẽ đi xem phim tối nay.)

→ Nói về ý định “see a film at the cinema” đã có từ trước và có thể đã mua vé hoặc đã hẹn bạn bè..

  • Are you going to fly to America this weekend? (Bạn có định bay sang Mỹ vào cuối tuần này không?)

→ Hỏi về một kế hoạch “fly to America” đã được sắp xếp và xác định xong thời điểm “this weekend”.

  • Look at those dark clouds! It is going to rain in a few minutes. (Nhìn những đám mây đen kia kìa! Trời sắp mưa trong vài phút nữa thôi.)

→ Đưa ra lời dự báo có khả năng xảy ra cao với dấu hiệu rõ ràng “those dark clouds”.

Thì tương lai gần (Be going to) là gì

Công thức thì tương lai gần (Be going to)

Cấu trúc của thì tương lai gần (be going to) gồm ba dạng cơ bản là câu khẳng định, câu phủ định và câu nghi vấn.

Dù mỗi dạng có cách chia khác nhau, nhưng điểm chung là đều sử dụng động từ to be (am/is/are) đi kèm với “going to” và động từ nguyên thể không có “to”.

Câu khẳng định

Công thức: S + am/is/are + going to + V (bare infinitive)

Cách chia động từ to be theo chủ ngữ (S):

  • am: I
  • is: He / She / It / Danh từ số ít / Danh từ không đếm được
  • are: You / We / They / Danh từ số nhiều

Ví dụ:

  • My parents are going to visit my sister next Friday. (Bố mẹ tôi sẽ đi thăm chị gái vào thứ Sáu tới.)
  • That man is driving too fast. He is going to crash into the fence! (Người đàn ông đó lái xe quá nhanh. Anh ta sắp tông vào hàng rào rồi!)

Câu phủ định

Công thức: S + am/is/are + not + going to + V (bare infinitive)

Ví dụ:

  • Annie isn’t going to buy a new dress for the party. (Annie sẽ không mua váy mới cho bữa tiệc.)
  • We aren’t going to play basketball tomorrow. (Chúng tôi sẽ không chơi bóng rổ vào ngày mai nữa.)

Câu nghi vấn

Câu nghi vấn dùng để hỏi về dự định, kế hoạch của người khác hoặc xác nhận một dự đoán về tương lai.

Câu hỏi Yes/No (Yes/No Questions)

Công thức: Am/Is/Are + S + going to + V (bare infinitive)?

Cách trả lời:

  • Yes, S + am/is/are.
  • No, S + am/is/are + not.

Ví dụ:

  • Is she going to buy that expensive iPhone 17 promax this afternoon? (Cô ấy có định mua chiếc iPhone 17 promax đắt tiền đó vào chiều nay không?) → Yes, she is. / No, she isn’t.
  • Are you going to study IELTS at IELTS The Tutors next month? (Bạn có định học IELTS tại IELTS The Tutors vào tháng tới không?) → Yes, I am. / No, I am not.

Câu hỏi có từ để hỏi (Wh- Questions)

Công thức: Wh- word + am/is/are + S + going to + V (bare infinitive)?

Ví dụ:

  • What is John going to do after graduating from university next year? (John định làm gì sau khi tốt nghiệp đại học vào năm tới?)
  • Why are they going to sell their new apartment so soon? (Tại sao họ lại định bán căn hộ mới sớm như vậy?)

Công thức thì tương lai gần (Be going to)

Tham khảo: Công thức 12 thì trong tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ

Cách dùng thì tương lai gần trong tiếng Anh

Dưới đây là 3 cách dùng quan trọng nhất của thì tương lai gần (be going to) bạn cần nắm vững:

Diễn tả một hành động, sự việc chắc chắn sẽ xảy ra, thường là các kế hoạch hoặc dự định đã được định trước

Ví dụ:

  • am going to learn Japanese next month to prepare for my trip. (Tôi sẽ học tiếng Nhật vào tháng tới để chuẩn bị cho chuyến đi của mình.)
  • They are going to build a new library in this neighborhood. (Họ sẽ xây dựng một thư viện mới ở khu vực này.)
  • We are going to celebrate our grandparents' 50th anniversary this weekend. (Chúng tôi sẽ tổ chức kỷ niệm 50 năm ngày cưới của ông bà vào cuối tuần này.)

Dự đoán một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên quan sát và bằng chứng hiện tại

Ví dụ:

  • Look out! That phone is going to drop from your bag any second now. (Coi chừng! Chiếc điện thoại đó sắp rớt khỏi túi của bạn đến nơi rồi.)
  • The player is very close to the finish line. He is going to win the race! (Vận động viên đang rất gần vạch đích rồi. Anh ấy sẽ thắng cuộc đua thôi!)
  • Hey Ngoc! Check out this stain. I think they’re going to mark it down soon due to this flaw. (Này Ngọc! Nhìn vết bẩn đi. Mình nghĩ là vì lỗi này nên thế nào họ cũng sớm giảm giá thôi.)

Diễn tả một dự định trong quá khứ nhưng chưa thực hiện được

Trong trường hợp này, động từ to be sẽ được chia ở thì quá khứ (was/were). Cách dùng này thường đi kèm với các liên từ như “but” hoặc “finally” để chỉ sự thay đổi kế hoạch.

Ví dụ:

  • was going to call you last night, but I fell asleep on the sofa. (Tôi đã định gọi cho bạn tối qua, nhưng tôi lại ngủ quên trên ghế sofa.)
  • He was going to buy that laptop, but he realized it was too expensive. (Anh ấy đã định mua chiếc máy tính đó, nhưng anh ấy nhận ra nó quá đắt.)
  • We were going to travel to Italy, but we couldn't get any tickets as they were all gone. (Tụi mình tính đi Ý, nhưng chẳng mua được chiếc vé nào vì hết sạch rồi.)

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần

Về cơ bản, thì tương lai gần (be going to) sử dụng các trạng từ chỉ thời gian tương tự như thì tương lai đơn (will). Tuy nhiên, điểm khác biệt là tương lai gần luôn đi kèm với những căn cứ, dẫn chứng hoặc sự chuẩn bị cụ thể ở hiện tại.

Các trạng từ chỉ thời gian phổ biến:

  • In + khoảng thời gian: Trong … nữa (Ví dụ: in 5 minutes, in 2 weeks).
  • Tomorrow: Ngày mai.
  • Next day / Next week / Next month / Next year: Ngày tới / Tuần tới / Tháng tới / Năm tới.
  • This weekend / This evening: Cuối tuần này / Tối nay.
  • Soon: Sớm thôi.

Các căn cứ, dẫn chứng có thể nhận thấy ngay: Đây là phần quan trọng nhất để xác định thì tương lai gần (be going to). Câu thường xuất hiện các dấu hiệu như:

  • Look! / Watch out! / Look at those…
  • I have bought… / They have planned… / I have received…
  • Tình huống đang diễn ra (Ví dụ: cô ấy đang trang điểm, anh ấy đang mặc áo khoác…)

Ví dụ:

  • Watch out! The vase is going to fall off the table. (Cẩn thận! Cái bình hoa sắp rơi khỏi bàn rồi.)
  • am going to visit my grandparents in Paris tomorrow. I have already bought the plane tickets. (Ngày mai tôi sẽ đi thăm ông bà ở Paris. Tôi đã mua vé máy bay xong xuôi rồi.)
  • She is going to throw a party at home next week. I see she has just bought a lot of food and drinks. (Cô ấy định tổ chức tiệc tại nhà vào tuần tới. Tôi thấy cô ấy vừa mới mua rất nhiều đồ ăn thức uống.)
  • He is going to start his new job in one week. He has just received a confirmation email from the company. (Anh ấy sẽ bắt đầu công việc mới trong một tuần nữa. Anh ấy vừa nhận được email xác nhận từ công ty.)

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần

Phân biệt thì tương lai gần với tương lai đơn

Nhiều người học nhầm lẫn giữa hai thì này, và đây cũng là lỗi rất thường gặp khi học tiếng Anh. Hãy cùng IELTS The Tutors theo dõi bảng so sánh thì tương lai gần với tương lai đơn dưới đây để hiểu rõ sự khác biệt:

Tiêu chí

Thì tương lai gần (Be going to)

Thì tương lai đơn (Will)

Cách dùng

Diễn tả kế hoạch hoặc dự định đã có từ trước thời điểm nói. Ngoài ra, dùng khi đưa ra dự đoán dựa trên dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.

Diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói. Dùng cho dự đoán mang tính cá nhân hoặc khi đưa ra lời hứa, đề nghị, giúp đỡ.

Công thức

S + am/is/are + going to + V (bare infinitive)

S + will + V (bare infinitive)

Dấu hiệu nhận biết

Thường xuất hiện khi đã có kế hoạch rõ ràng hoặc có bằng chứng thực tế như: Look!, Watch out!,…

Thường đi với các cụm thể hiện quan điểm như: I think, I believe, I hope, probably,…

Ví dụ

am going to call my mom this evening. (Tôi sẽ gọi cho mẹ tôi vào buổi tối.)

→ Đã định gọi từ trước, không phải vừa mới nghĩ ra.

The phone is ringing. I will answer it. (Điện thoại đang reo kìa. Tôi sẽ nghe máy cho.)

→ Quyết định ngay lập tức khi nghe chuông điện thoại.

Phân biệt thì tương lai gần và hiện tại tiếp diễn

Cả hai thì này đều có thể dùng để nói về tương lai, nhưng điểm khác biệt nằm ở mức độ chuẩn bị và tính chắc chắn của hành động. Đây cũng là một trong những lỗi dễ gặp khi học và sử dụng tiếng Anh trong thực tế.

Tiêu chí

Thì tương lai gần (Be going to)

Thì hiện tại tiếp diễn (V-ing)

Cách dùng

  • Diễn tả dự định đã có trong suy nghĩ, nhưng chưa nhất thiết phải có kế hoạch cụ thể. Mức độ chắc chắn ở mức tương đối.
  • Có ý định, nhưng có thể chưa hành động gì cụ thể
  • Diễn tả kế hoạch đã được sắp xếp rõ ràng. Thường đã có lịch trình cụ thể nên khả năng xảy ra rất cao.
  • Đã có sự chuẩn bị rõ ràng (đặt lịch, hẹn, tổ chức…)

Thời gian

Có thể có hoặc không đề cập cụ thể

Gần như luôn đi kèm thời gian, địa điểm rõ ràng

Công thức

S + am/is/are + going to + V (bare infinitive)

S + am/is/are + V-ing

Dấu hiệu nhận biết

Thường đi với các dấu hiệu về dự đoán hoặc ý định như: intend to, plan to, hoặc tình huống có dấu hiệu hiện tại (Look!, Watch out!,…)

Thường đi với mốc thời gian cụ thể như: tomorrow, next week, at 7 PM, on Monday…

Ví dụ

I am going to get married someday. (Tôi định sẽ kết hôn vào một ngày nào đó.)

→ Một dự định cá nhân, chưa có kế hoạch rõ ràng.

am getting married this Saturday at 6 PM. (Thứ Bảy này tôi cưới lúc 6 giờ tối.)

→ Đã có kế hoạch cụ thể (thời gian, địa điểm rõ ràng).

Lưu ý:

  • Cùng một từ “Look!” nhưng ý nghĩa sẽ thay đổi tùy theo thì sử dụng. Khi đi với thì hiện tại tiếp diễn, “Look!” dùng để thu hút sự chú ý vào một hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, như trong câu “Look! The bus is coming” (Nhìn kìa, xe buýt đang đến). Ngược lại, khi đi với tương lai gần be going to, “Look!” lại mang ý nghĩa dựa vào dấu hiệu thực tế để đưa ra dự đoán về một việc sắp xảy ra, như “Look! The bus is going to crash to car” (Nhìn kìa, xe buýt sắp đâm vào ô tô rồi).
  • Với các động từ chỉ sự di chuyển như go, come, leave, arrive, người bản xứ cực kỳ ưu tiên dùng hiện tại tiếp diễn thay vì tương lai gần để tránh lặp từ (ví dụ: dùng “I'm going to London” thay vì “I'm going to go to London”).

Bài tập thì tương lai gần (Be going to) có đáp án

Bài 1: Chia dạng đúng của “Be going to” để hoàn thành kế hoạch

Gợi ý: Hãy chú ý đến chủ ngữ để chia động từ “be” (am/is/are) cho chính xác.

1. Look at those dark clouds! It ___________ (rain) in a few minutes.

2. I have already bought the tickets. We ___________ (see) the new Marvel movie this weekend.

3. Sarah ___________ (not/attend) the meeting because she has a doctor's appointment.

4. ___________ (you/study) abroad after graduating from high school?

5. My parents ___________ (sell) their old car because they’ve just booked a new Tesla.

6. We ___________ (not/play) video games tonight; we need to finish our IELTS assignment.

7. Watch out! That glass ___________ (fall) off the table!

8. What ___________ (your brother/do) with all that wood he bought yesterday?

Bài 2: Điền dạng đúng của “be going to” hoặc “will” vào chỗ trống.

1.

Marry: There is no milk in the fridge.

Tom: Oh, really? I ___________ (go) to the store and get some now.

2.

Jimmy: Why are you putting on your coat?

Kim: I ___________ (take) the dog for a walk.

3. I’ve decided that I ___________ (apply) for the marketing position at that international company.

4.

Loiry: It’s so hot in this room!

Daniel: I ___________ (turn) on the air conditioner for you.

5. Look! That man is driving too fast. He ___________ (crash) into the fence!

6. I’m not sure about the weather, but I think it ___________ (be) sunny tomorrow.

7. We ___________ (have) a barbecue this Sunday. I’ve already invited all the neighbors.

8.

Jennifer: Have you decided what to do for your birthday?

Chirstian: Yes, I ___________ (celebrate) it with a small dinner at a French restaurant. I’ve already booked a table.

Bài 3: Sắp xếp từ xáo trộn thành câu hoàn chỉnh

Sử dụng cấu trúc “be going to”.

1. they / going / Are / to / professional / hire / a / photographer / ?

2. not / is / going / My / sister / to / her / apartment / renovate / this / month.

3. What / you / going / are / to / for / do / the / upcoming / holiday / ?

4. going / to / We / are / a / new / start / project / for / next / Monday / IELTS The Tutors.

5. going / is / to / provide / training / the / company / for / staff / new / next / week.

Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau

Mỗi câu có một lỗi sai về cấu trúc hoặc cách dùng.

1. Are you going to walking to the office tomorrow morning?

2. I will going to visit my grandparents in the countryside this weekend.

3. Look at the sky! It is will be a beautiful sunset.

4. Is John and Mary going to join our English club next term?

5. I’m going to not buy that expensive iPhone 17.

Bài tập 5: Viết câu trả lời cho các tình huống sau (Dùng Be going to)

1. You see a man carrying a very heavy box, and he is walking towards a glass door. (what is going to happen/ what is happening)

2. You have a plan to learn a new language this year. (what are you going to do/ what are you doing)

3. Your friend asks about your plans for tonight. (You want to stay home and relax).

4. You see someone standing on the edge of a diving board, ready to jump. (What is he going to do/what is he doing)

5. You see a woman standing at the bus stop. She is looking at her watch and then looking down the road anxiously. (what is she going to do/ what is she doing)

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. is going to rain

2. are going to see

3. is not going to attend / isn't going to attend

4. Are you going to study

5. are going to sell

6. are not going to play / aren't going to play

7. is going to fall

8. is your brother going to do

Bài tập 2:

1. will go

2. am going to take

3. am going to apply

4. will turn

5. is going to crash

6. will be

7. are going to have

8. am going to celebrate

Bài tập 3:

1. Are they going to hire a professional photographer?

2. My sister is not going to renovate her apartment this month.

3. What are you going to do for the upcoming holiday?

4. We are going to start a new project for IELTS The Tutors next Monday.

5. The company is going to provide training for new staff next week.

Bài tập 4:

1. walking → walk

2. will going to →  am going to

3. is will be → is going to be

4. Is →  Are

5. going to not →  am not going to

Bài tập 5:

1. He is going to hit the glass door. (Hoặc: The box is going to fall.)

2. I am going to learn a new language this year. (Hoặc: I am going to study French.)

3. I am going to stay at home and relax.

4. He is going to jump into the water.

5. She is going to catch a bus. (Hoặc: She is going to be late for work.)

Hiểu rõ bản chất của thì tương lai gần (be going to) sẽ giúp bạn diễn đạt các dự định và dự đoán trong tương lai một cách đúng và tự nhiên hơn. Hãy ghi nhớ rằng “be going to” được dùng khi bạn nói về kế hoạch đã có từ trước, hoặc khi đưa ra dự đoán dựa trên những dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.

Hy vọng bài viết từ IELTS The Tutors đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc “be going to” và không còn bối rối khi sử dụng. Đừng quên luyện tập thêm qua các bài tập bên dưới để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng linh hoạt trong thực tế. Chúc bạn học tốt và sớm đạt được mục tiêu của mình!

Câu hỏi thường gặp

1. “Be going to” là thì gì? “Is going to” là thì gì?

“Be going to” là cấu trúc thuộc thì tương lai gần, dùng để diễn tả dự định đã có từ trước hoặc dự đoán có căn cứ.

“Is going to” là dạng chia của “be going to” với chủ ngữ số ít (he, she, it), vẫn thuộc thì tương lai gần.

2. Cấu trúc “Be going to” và “Gonna” khác gì nhau?

Trong giao tiếp thân mật, người bản xứ thường đọc nối “going to” thành “gonna”. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý:

  • Gonna: Chỉ dùng trong văn nói hoặc tin nhắn với bạn bè.
  • Going to: Bắt buộc dùng trong văn viết, đặc biệt là các bài thi như IELTS Writing hoặc email công việc.

Ngay cả khi dùng “gonna”, bạn vẫn phải giữ động từ “to be” phía trước (Ví dụ: I'm gonna go thay vì I gonna go).

3. “Was/Were” có được dùng trong thì tương lai gần (be going to) không?

Có, nhưng trong một ngữ cảnh rất chuyên biệt. Cấu trúc “Was/Were + going to” được gọi là Future in the past (Tương lai trong quá khứ). Nó không dùng để nói về tương lai sắp tới, mà dùng để kể về:

  • Một dự định “suýt” xảy ra hoặc bị hủy bỏ (thực tế dự định đó không xảy ra/ không tồn tại).
  • Một sự việc sắp xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ (thực tế đã không xảy ra ở hiện tại hay tương lai).

4. Có được dùng “going to go” không hay chỉ dùng “going”?

Cả hai đều đúng ngữ pháp, nhưng người bản xứ thường lược bỏ “go” để tránh lặp từ và giúp câu gọn gàng hơn. Ví dụ, thay vì nói: “I am going to go to the cinema”, nên nói: “I am going to the cinema”. Lúc này câu có hình thái giống hiện tại tiếp diễn nhưng ý nghĩa vẫn là tương lai gần.

5. Làm sao để phân biệt nhanh nhất “Will” và “Be going to”?

Hãy nhớ quy tắc “Bằng chứng & Kế hoạch”:

  • Có bằng chứng trước mắt (mây đen, vé máy bay…) → Be going to.
  • Quyết định tức thời, hứa hẹn, đoán mò → Will.
Gửi đánh giá