Trạng từ chỉ thời gian là nhóm từ vựng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt rõ khi nào, bao lâu và tần suất của một hành động. Dù bạn đang luyện thi IELTS hay muốn nói tiếng Anh lưu loát hơn, việc nắm vững cách dùng loại trạng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên, chính xác và tăng điểm ngữ pháp rõ rệt. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, cách phân biệt và sử dụng đúng các trạng từ chỉ thời gian. Cùng bắt đầu ngay để cải thiện kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh một cách hiệu quả nhất!
Trạng từ chỉ thời gian là gì?
Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time) là những từ hoặc cụm từ dùng để miêu tả thời điểm, khoảng thời gian hoặc tần suất xảy ra của một hành động trong câu. Chúng giúp xác định rõ khi nào, bao lâu hoặc bao nhiêu lần một sự việc diễn ra, từ đó làm cho câu văn trở nên rõ ràng và chính xác bối cảnh thời gian của thông tin được truyền tải.
Trạng từ chỉ thời gian thường trả lời cho các câu hỏi như:
- When? (Khi nào?)
- How long? (Bao lâu?)
- How often? (Bao nhiêu lần?)
Ví dụ:
- She finished her project last night. (Cô ấy đã hoàn thành dự án tối qua.)
- He stayed home all day due to the flu. (Anh ấy ở nhà cả ngày vì bị cúm.)
- We often go for a walk in the park. (Chúng tôi thường xuyên đi dạo trong công viên.)
Phân loại trạng từ chỉ thời gian và cách dùng
Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time) trong tiếng Anh có thể chia thành 4 nhóm chính theo chức năng:
- Chỉ thời điểm
- Chỉ khoảng thời gian
- Chỉ tần suất
- Chỉ tiến độ của hành động
Mỗi nhóm Adverb of time có cách dùng riêng biệt nhưng đều giúp người học biểu đạt chính xác thời gian xảy ra của hành động, từ đó tăng độ rõ ràng và mạch lạc trong câu.
Trạng từ thời gian chỉ thời điểm
Trạng từ thời gian chỉ thời điểm xác định trong tiếng Anh cho biết chính xác thời điểm cụ thể mà hành động hay sự kiện diễn ra. Chúng thường đứng ở cuối câu, nhưng cũng có thể ở đầu câu để nhấn mạnh.
Trạng từ | |
Trạng từ thời gian chỉ thời điểm ở quá khứ | earlier, last night, two days ago, this morning, back then, yesterday, yesterday morning/afternoon/evening |
Trạng từ thời gian chỉ thời điểm ở hiện tại | now, right now, today, these days, currently |
Trạng từ thời gian chỉ thời điểm ở tương lai | tomorrow, next Friday, in a moment, shortly, eventually |
Ví dụ:
- My colleague submitted the report yesterday morning. (Đồng nghiệp của tôi đã nộp báo cáo sáng hôm qua.)
- The manager is reviewing the proposal at this moment. (Quản lý đang xem xét đề xuất ngay lúc này.)
- I will finalize the presentation tomorrow afternoon. (Tôi sẽ hoàn thành bài thuyết trình chiều mai.)
- First, we’ll analyze the data, and afterwards, we'll discuss the findings. (Đầu tiên, chúng tôi sẽ phân tích dữ liệu, và sau đó, chúng tôi sẽ thảo luận kết quả.)
Xem thêm: Trạng từ quan hệ (Relative Adverbs): Cấu trúc, cách dùng
Trạng từ chỉ khoảng thời gian
Nhóm này trả lời câu hỏi “Bao lâu?” (How long?), cho biết một hành động, sự việc kéo dài trong bao nhiêu thời gian. Một số trạng từ và cụm phổ biến:
- For (trong khoảng)
- Since (từ khi)
- Ever since (kể từ đó)
- All day/night/week (cả ngày/đêm/tuần)
- An hour/minute/second (một giờ/phút/giây)
- Half an hour (nửa tiếng)
- A long time (một thời gian dài)
*Lưu ý: Với thì hiện tại hoàn thành, các từ như for, since, ever since thường xuyên được sử dụng.
Ví dụ:
- She has been working on this research for five months. (Cô ấy đã làm nghiên cứu này được năm tháng rồi.)
- He has lived in this city since 2018. (Anh ấy đã sống ở thành phố này từ năm 2018.)
- The construction noise continued all morning. (Tiếng ồn xây dựng kéo dài cả buổi sáng.)
- The office will be closed temporarily for renovations. (Văn phòng sẽ đóng cửa tạm thời để sửa chữa.)
- The speaker paused briefly before continuing. (Diễn giả dừng lại trong chốc lát trước khi tiếp tục.)
Trạng từ chỉ thời gian biểu thị tần suất
Các trạng từ chỉ tần suất được sử dụng để chỉ mức độ thường xuyên hay không thường xuyên, cho biết một hành động, sự việc xảy ra thường xuyên đến mức nào (How often?). Chúng thường đứng trước động từ chính (trừ động từ to be) hoặc sau trợ động từ.
Dưới đây là các trạng từ chỉ thời gian biểu thị tần suất phổ biến:
- Always (luôn luôn)
- Usually / Normally (thường xuyên/thông thường)
- Often / Frequently (thường/thường xuyên)
- Sometimes / Occasionally (đôi khi/thỉnh thoảng)
- Rarely / Seldom (hiếm khi)
- Never (không bao giờ)
- Daily, weekly, monthly, yearly (hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, hàng năm)
- Every + [thời gian] (mỗi…)
Ví dụ:
- She always double-checks her work before submitting. (Cô ấy luôn luôn kiểm tra kỹ công việc trước khi nộp.)
- We usually hold our team meetings on Mondays. (Chúng tôi thường họp nhóm vào thứ Hai.)
- The company publishes its financial report monthly. (Công ty xuất bản báo cáo tài chính hàng tháng.)
Trạng từ thời gian chỉ trạng thái, tiến độ của một sự việc
Trạng từ thời gian chỉ trạng thái, tiến độ trong tiếng Anh được dùng để diễn tả tình trạng tiến độ, trạng thái của một hành động hoặc sự việc vẫn đang tiếp diễn, đã xảy ra hay chưa. Những trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time) này bao gồm:
- Still (vẫn còn): Thể hiện điều gì đó vẫn đang xảy ra. Trong câu phủ định, nó được đặt trước động từ chính và sau trợ động từ như be, have, might, will. Nếu động từ chính là tobe thì nó sẽ đứng sau động từ, trong câu nghi vấn “still” đứng trước động từ.
- Yet (chưa): Diễn tả điều gì đó chưa xảy ra, thường được sử dụng nhiều trong các câu hỏi và câu phủ định và được đặt ở cuối câu hoặc sau “not”.
- Already (đã… rồi): Thể hiện một hành động, sự việc gì đó diễn ra sớm hơn dự tính.
Ví dụ:
- It's late, but she is still working on her presentation. (Đã muộn rồi nhưng cô ấy vẫn đang làm bài thuyết trình.)
- Have you received the confirmation email yet? (Bạn đã nhận được email xác nhận chưa?)
- We have already discussed this matter in the previous meeting. (Chúng tôi đã thảo luận vấn đề này trong cuộc họp trước rồi.)
Xem thêm: Phân biệt trạng từ ngắn và trạng từ dài trong tiếng Anh
Vị trí của trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh
Trạng từ chỉ thời gian có thể đứng linh hoạt tại nhiều vị trí trong câu, tùy vào mức độ nhấn mạnh hoặc phong cách diễn đạt của người viết/người nói. Trong tiếng Anh học thuật lẫn giao tiếp hàng ngày, việc đặt đúng vị trí trạng từ sẽ giúp câu tự nhiên, rõ ràng và dễ hiểu hơn.
Dưới đây là bảng ví dụ về vị trí phổ biến của trạng từ chỉ thời gian:
Trạng từ chỉ thời gian | Vị trí mạnh | Vị trí trung lập |
frequently | Emma travels abroad frequently. | Emma frequently travels abroad. |
generally | Generally, I avoid spicy food. | I generally avoid spicy food. |
normally | He finishes work at 5 PM normally. | He normally finishes work at 5 PM. |
occasionally | Occasionally, we eat out together. | We occasionally eat out together. |
often | Often, Lisa works late into the night. | Lisa often works late into the night. |
regularly | They go hiking regularly during spring. | They regularly go hiking during spring. |
sometimes | Sometimes, I forget my umbrella at home. | I sometimes forget my umbrella at home. |
usually | Usually, Kevin drinks tea instead of coffee. | Kevin usually drinks tea instead of coffee. |
rarely | Rarely do we see such peaceful sunsets here. | We rarely see such peaceful sunsets here. |
always | She always takes notes in class. (Giữ nguyên vị trí) | (Vị trí không linh hoạt – đứng giữa động từ) |
Thứ tự sắp xếp của các trạng từ chỉ thời gian trong câu
Khi một câu chứa nhiều trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time), bạn cần sắp xếp các thành phần này theo một thứ tụ phù hợp để đảm bảo ngữ nghĩa rõ ràng và tính mạch lạc trong diễn đạt. Thứ tự của chúng thường được sắp xếp như sau:
Thời gian (1) → Tần suất (2) → Thời điểm (3)
Ví dụ:
Trường hợp | Ví dụ |
Thời gian (1) → Tần suất (2) | Anna has worked for six hours (1) every weekday (2). |
Tần suất (2) → Thời điểm (3) | The train arrives hourly (2) since last summer (3). |
Thời gian (1) → Thời điểm (3) | They stayed in Japan for three months (1) starting this April (3). |
Thời gian (1) → Tần suất (2) → Thời điểm (3) | Every weekend (1), I usually (2) call my parents at 10 AM (3). |
Bài tập trạng từ chỉ thời gian
Bài tập 1: Điền trạng từ chỉ thời gian thích hợp vào chỗ trống
1. He hasn’t answered the email ………….. . (yet / already / soon)
2. I ………….. got home when it started raining. (just / last / already)
3. Sarah has worked for that company ………….. 2019. (since / last / now)
4. They go for a walk ………….. before dinner. (every day / now / just)
5. I saw James ………….. weekend at the party. (last / since / already)
6. Are you free ………….. to talk? (just / now / since)
7. The show will begin ………….., please take your seats. (already / soon / yet)
8. He has ………….. finished his homework and is watching TV. (just / yet / since)
Bài tập 2: Chọn trạng từ đúng
1. I haven’t seen my grandparents __________.
a. already
b. since
c. last
d. just
2. My sister is __________ preparing her final project.
a. yet
b. now
c. soon
d. before
3. We arrived __________, so we had time for coffee.
a. early
b. later
c. eventually
d. soon
4. I met her __________ summer when we traveled to Korea.
a. before
b. last
c. since
d. yet
5. He will return your call __________.
a. eventually
b. since
c. just
d. earlier
Đáp án
Bài 1:
1. yet
2. just
3. since
4. every day
5. last
6. now
7. soon
8. just
Bài 2:
1. b. since
2. b. now
3. a. early
4. b. last
5. a. eventually
Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time) đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ thời điểm, tần suất và khoảng thời gian của hành động trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng và linh hoạt các trạng từ này không chỉ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn mà còn là yếu tố cần thiết để đạt điểm cao trong bài thi IELTS. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cách dùng trạng từ chỉ thời gian và áp dụng hiệu quả trong cả giao tiếp và học thuật. IELTS The Tutors chúc bạn thành công!