![]()
Friends là một topic khá quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1 và có thể xuất hiện trong nhiều bộ đề thi. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giới thiệu bộ câu hỏi Friends IELTS Speaking Part 1 thường gặp, bài mẫu tham khảo cùng những từ vựng hữu ích mà bạn cần biết trước khi thi.
| Key takeaways |
Topic Friends trong IELTS Speaking part 1 thường xoay quanh mối quan hệ của thí sinh và bạn thân:
Mỗi câu trả lời trong part 1 nên kéo dài khoảng 2-4 câu, tránh trả lời lan man. |
Bài mẫu IELTS Speaking part 1 topic Friends
Do you have many friends?
(Bạn có nhiều bạn không?)
Sample answer:
I wouldn’t say I have many friends, but I have a small circle of close friends. We’ve known each other since secondary school, so we share a strong bond. Having a few close friends is better than having many on a superficial level.
Từ vựng ghi điểm
- many friends (noun phrase): nhiều bạn bè
- small circle of close friends (noun phrase): một nhóm nhỏ những người bạn thân
- secondary school (noun phrase): trường trung học cơ sở
- strong bond (noun phrase): mối quan hệ gắn bó, thân thiết
- superficial level (noun phrase): mức độ xã giao, hời hợt
- know each other (verb phrase): quen biết nhau
- share a strong bond (verb phrase): có mối quan hệ gắn bó
- close friend (noun phrase): bạn thân
- keep in touch (verb phrase): giữ liên lạc
- get along well with (verb phrase): hòa hợp, hợp tính với ai đó
Bản dịch
Tôi không có quá nhiều bạn bè, nhưng tôi có một nhóm bạn thân nhỏ. Chúng tôi đã quen nhau từ thời trung học cơ sở, nên có một mối quan hệ rất gắn bó. Theo tôi, có vài người bạn thân thực sự vẫn tốt hơn là có nhiều bạn nhưng chỉ quen biết ở mức xã giao.
What do you usually do with your friends?
(Bạn thường làm gì cùng bạn bè?)
Sample answer:
We usually hang out by grabbing some street food or studying together at a café. As students in Vietnam, we often support each other with schoolwork, especially before exams. These simple activities help us strengthen our friendship.
Từ vựng ghi điểm
- hang out (verb phrase): đi chơi, dành thời gian cùng nhau
- street food (noun phrase): đồ ăn đường phố, đồ ăn vặt
- study together (verb phrase): học cùng nhau
- support each other (verb phrase): hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau
- schoolwork (noun): bài vở, việc học ở trường
- before exams (prepositional phrase): trước các kỳ thi
- strengthen a friendship (verb phrase): làm cho tình bạn trở nên gắn bó hơn
- strengthen our friendship (verb phrase): vun đắp, củng cố tình bạn của chúng tôi
Bản dịch
Chúng tôi thường đi ăn đồ ăn vặt hoặc cùng nhau học bài ở quán cà phê. Là học sinh ở Việt Nam, chúng tôi thường giúp đỡ nhau trong việc học, đặc biệt là trước các kỳ thi. Những hoạt động đơn giản như vậy giúp tình bạn của chúng tôi ngày càng gắn bó hơn.

How important are friends to you?
(Bạn bè quan trọng với bạn như thế nào?)
Sample answer:
Friends are extremely important to me because they provide emotional support. Whenever I feel stressed, my friends are always there to listen and give advice. Thanks to them, I feel less alone when facing difficulties.
Từ vựng ghi điểm
- be important to someone (verb phrase): quan trọng đối với ai đó
- emotional support (noun phrase): sự hỗ trợ về mặt tinh thần, cảm xúc
- feel stressed (verb phrase): cảm thấy căng thẳng
- be there for someone (verb phrase): luôn ở bên, sẵn sàng hỗ trợ ai đó
- listen to someone (verb phrase): lắng nghe ai đó
- give advice (verb phrase): đưa ra lời khuyên
- feel less alone (verb phrase): cảm thấy bớt cô đơn
- face difficulties (verb phrase): đối mặt với khó khăn
- thanks to (preposition phrase): nhờ vào, nhờ có
Bản dịch
Bạn bè rất quan trọng với tôi vì họ luôn mang lại sự hỗ trợ về mặt tinh thần. Mỗi khi cảm thấy căng thẳng, tôi luôn có bạn bè bên cạnh để lắng nghe và đưa ra lời khuyên. Nhờ có họ, tôi cảm thấy bớt cô đơn hơn khi gặp khó khăn trong cuộc sống.
What kind of friend do you like?
(Bạn thích kiểu bạn bè như thế nào?)
Sample answer:
I value friends who are honest and reliable. It’s important to have someone you can count on in difficult situations. In my opinion, trust is the foundation of any long-lasting friendship.
Từ vựng ghi điểm
- value (verb): coi trọng, trân trọng
- honest (adjective): trung thực
- reliable (adjective): đáng tin cậy
- count on (someone) (phrasal verb): tin tưởng, dựa vào ai đó
- difficult situations (noun phrase): những tình huống khó khăn
- trust (noun): sự tin tưởng
- foundation (noun): nền tảng, cơ sở
- long-lasting friendship (noun phrase): tình bạn bền vững, lâu dài
Bản dịch
I value friends who are honest and reliable. It’s important to have someone you can count on in difficult situations. In my opinion, trust is the foundation of any long-lasting friendship.
Do you prefer spending time with friends or being alone?
(Bạn thích dành thời gian với bạn bè hay ở một mình hơn?)
Sample answer:
It depends on my mood. Sometimes I enjoy spending time alone to recharge my energy. However, when I feel lonely, I prefer being with friends because they cheer me up. A good balance helps me maintain my mental well-being.
Từ vựng ghi điểm
- depend on one's mood (verb phrase): phụ thuộc vào tâm trạng của ai đó
- spend time alone (verb phrase): dành thời gian ở một mình
- recharge one's energy (verb phrase): nạp lại năng lượng, lấy lại sức
- feel lonely (verb phrase): cảm thấy cô đơn
- cheer someone up (phrasal verb): làm ai đó vui lên, phấn chấn hơn
- maintain one's mental well-being (verb phrase): duy trì sức khỏe tinh thần, giữ tinh thần ổn định
- a good balance (noun phrase): sự cân bằng hợp lý
Bản dịch
Còn tùy vào tâm trạng của tôi. Có những lúc tôi thích ở một mình để nạp lại năng lượng sau những giờ học tập hoặc làm việc. Tuy nhiên, khi cảm thấy cô đơn, tôi thường thích gặp gỡ bạn bè hơn vì họ luôn biết cách làm tôi vui lên. Tôi nghĩ việc cân bằng giữa thời gian cho bản thân và thời gian bên bạn bè giúp tôi giữ tinh thần thoải mái và tích cực hơn.

Xem thêm:
Mẹo trả lời IELTS Speaking part 1 topic Friends
Hãy kể về một tình bạn thật thay vì cố tạo ra câu chuyện hoàn hảo
Khi trả lời topic Friends, bạn không cần mô tả một người bạn quá hoàn hảo hay cố nghĩ ra những câu chuyện đặc biệt. Hãy nói về một người bạn mà bạn thực sự thân thiết và chia sẻ những trải nghiệm, hoạt động hoặc kỷ niệm đáng nhớ giữa hai người. Những câu chuyện thật thường dễ kể hơn, giúp bạn nói tự nhiên và tạo cảm giác giống một cuộc trò chuyện hơn là đang trả lời theo mẫu.
Chuẩn bị sẵn một người bạn để dùng cho nhiều câu hỏi
Rất nhiều chủ đề trong IELTS Speaking có thể liên quan đến bạn bè như Hobbies, Travel, Text Messages, Sports hay Free Time. Vì vậy, hãy chuẩn bị sẵn một người bạn quen thuộc cùng một vài thông tin cơ bản như hai người quen nhau như thế nào, thường làm gì cùng nhau và điều bạn thích ở tình bạn đó. Chỉ với một nhân vật quen thuộc, bạn có thể linh hoạt áp dụng cho rất nhiều câu hỏi khác nhau.
Sử dụng từ vựng mô tả mối quan hệ thay vì từ quá khó
Với topic Friends, giám khảo không kỳ vọng bạn sử dụng những từ vựng quá học thuật. Thay vào đó, hãy ưu tiên các cụm từ tự nhiên như close friend, get along well with, stay in touch, have similar interests hoặc support each other… tất cả từ vựng này đều được tổng hợp trong bài viết Trọn bộ từ vựng IELTS Friendship Vocabulary. Những từ vựng này rất phù hợp dùng trong giao tiếp hằng ngày và cũng rất dễ áp dụng trong bài thi Speaking.
Chú ý cách sử dụng thì trong câu trả lời
Các câu hỏi về bạn bè thường xoay quanh hiện tại, quá khứ và cả tương lai. Vì vậy, hãy chú ý đến các từ khóa thời gian để sử dụng đúng thì. Ví dụ, khi kể về những người bạn thời thơ ấu, bạn nên dùng quá khứ đơn; còn khi nói về những người bạn hiện tại, hiện tại đơn sẽ phù hợp hơn. Đây là cách đơn giản giúp bạn cải thiện tiêu chí Grammar Range and Accuracy trong IELTS Speaking.
Bài viết liên quan: Các thì trong tiếng Anh: Công thức và cách dùng trong từng ngữ cảnh
Bắt chước cách kể chuyện như người bản xứ
Nhiều thí sinh chỉ tập trung vào nội dung mà quên mất cách thể hiện khi nói. Khi kể về một người bạn hoặc một kỷ niệm đáng nhớ, hãy chú ý ngắt câu (chunking) ở những ý quan trọng, nhấn trọng âm vào từ khóa (stress word) và thay đổi ngữ điệu (intonation) khi thể hiện cảm xúc.
Một câu chuyện đơn giản nhưng có ngữ điệu tự nhiên, phát âm rõ ràng và mạch kể hợp lý thường tạo ấn tượng tốt hơn nhiều trong phần Speaking. Để luyện tập và cải thiện phát âm chuẩn người bản xứ, bạn hãy đọc thêm bài viết Connected speech (âm nối) là gì? để hiểu hơn về chunking, stress word và intonation trong tiếng Anh.
Kết luận
Hy vọng những bài mẫu IELTS Speaking Part 1 topic Friends, bộ từ vựng ghi điểm và các mẹo trả lời trong bài viết đã giúp bạn hình dung rõ hơn cách triển khai ý cho chủ đề này. Đừng quên luyện tập thường xuyên và áp dụng linh hoạt vào hoàn cảnh của bản thân để nâng cao sự tự tin trước ngày thi. IELTS The Tutors chúc bạn đạt được band điểm Speaking như mong muốn.


