![]()
Phrasal verbs với break xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài thi tiếng Anh. Tuy nhiên, mỗi cụm lại mang một ý nghĩa khác nhau nên người học rất dễ nhầm lẫn. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp 15+ phrasal verbs với break phổ biến nhất kèm cách dùng dễ hiểu để bạn tự tin sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.
Break nghĩa là gì?
Theo từ điển Cambridge và Oxford, break /breɪk/ là một động từ bất quy tắc phổ biến (break – broke – broken). Nghĩa gốc của break là “làm vỡ”, “làm gãy” hoặc “làm đứt” một vật nào đó. Tuy nhiên, khi kết hợp với các giới từ hoặc trạng từ khác nhau, break sẽ tạo thành nhiều phrasal verbs mang ý nghĩa hoàn toàn mới.
Tổng hợp +15 phrasal verbs break hay dùng nhất

Break away
Phiên âm: /breɪk əˈweɪ/
Diễn tả hành động trốn thoát, vùng vẫy để thoát khỏi sự kìm kẹp của ai đó; hoặc tách ra khỏi một tổ chức, một nhóm do bất đồng quan điểm để hoạt động độc lập.
Cấu trúc: Break away (from someone/something)
Ví dụ: The dog broke away from its owner and ran across the park. (Con chó đã tuột khỏi tay chủ và chạy băng qua công viên.)
Break down
Phiên âm: /breɪk daʊn/
Dùng khi máy móc, xe cộ bị hỏng hóc, ngừng hoạt động.
Cấu trúc: [Something] breaks down
Ví dụ: My motorbike broke down on my way to work this morning. (Xe máy của tôi bị hỏng trên đường đi làm sáng nay.)
Diễn tả trạng thái một người sụp đổ vỡ òa, bật khóc vì quá đau buồn hoặc áp lực.
Cấu trúc: [Someone] breaks down
Ví dụ: She broke down in tears when she heard the bad news. (Cô ấy đã bật khóc nức nở khi nghe tin dữ.)
Diễn tả tình huống phân chia, chia nhỏ thông tin hoặc một số tiền lớn ra thành các phần nhỏ để dễ quản lý, dễ hiểu.
Cấu trúc: Break [something] down (into something)
Ví dụ: Let's break the project down into smaller tasks. (Hãy chia nhỏ dự án này thành các nhiệm vụ nhỏ hơn nhé.)
Break for
Phiên âm: /breɪk fɔː(r)/
Diễn tả việc tạm dừng công việc hoặc một hoạt động đang làm để nghỉ ngơi, ăn uống hoặc chuyển sang một trạng thái khác.
Cấu trúc: Break for [something] (thường là break for lunch/tea/coffee)
Ví dụ: Let's break for lunch now; we've been working for four hours. (Chúng ta hãy tạm nghỉ để ăn trưa thôi; chúng ta đã làm việc suốt bốn tiếng rồi.)
Break in
Phiên âm: /breɪk ɪn/
Dùng khi ai đó ngắt lời, xen ngang vào cuộc trò chuyện của người khác.
Cấu trúc: Break in (on someone/something)
Ví dụ: As I was explaining the plan, he broke in to ask a question. (Khi tôi đang giải thích kế hoạch, anh ấy liền xen ngang để đặt câu hỏi.)
Diễn tả ai đó đột nhập vào một tòa nhà (thường là để trộm cắp) nhưng không có tân ngữ phía sau.
Ví dụ: Thieves broke in and stole all the laptops last night. (Kẻ trộm đã đột nhập và lấy đi tất cả máy tính xách tay vào tối qua.)
Break into
Phiên âm: /breɪk ˈɪntuː/
Diễn tả việc đột nhập vào một nơi nào đó (bắt buộc có tân ngữ là địa điểm đi kèm ở phía sau).
Cấu trúc: Break into [somewhere]
Ví dụ: Someone tried to break into my house while I was away. (Có kẻ đã cố tình đột nhập vào nhà tôi trong lúc tôi đi vắng.)
Dùng cho tình huống bất ngờ, ai đó đột ngột làm một hành động mang tính tự bộc phát (như bật khóc, bật cười, đột nhiên chạy).
Cấu trúc: Break into [a run / a smile / a sweat / a song]
Ví dụ: The entire audience broke into laughter at his joke. (Toàn bộ khán giả đã bật cười lớn trước lời nói đùa của anh ấy.)
Break off
Phiên âm: /breɪk ɒf/
Diễn tả tình huống chấm dứt, cắt đứt một mối quan hệ, một thỏa thuận, cuộc đàm phán hoặc một cuộc đính hôn.
Cấu trúc: Break something off hoặc Break off something
Ví dụ: The two companies decided to break off their business partnership. (Hai công ty đã quyết định cắt đứt mối quan hệ hợp tác kinh doanh.)
Break out
Phiên âm: /breɪk aʊt/
Diễn tả những sự việc tiêu cực như chiến tranh, dịch bệnh, hỏa hoạn… bất ngờ bùng phát, nổ ra.
Cấu trúc: Something breaks out
Ví dụ: A fire broke out in the kitchen, but luckily everyone escaped. (Một trận hỏa hoạn đã bất ngờ bùng phát trong bếp, nhưng may mắn là mọi người đều thoát ra được.)
Dùng khi ai đó trốn thoát khỏi một nơi giam cầm (như nhà tù).
Cấu trúc: Break out of [somewhere]
Ví dụ: Two prisoners managed to break out of prison last week. (Hai tù nhân đã thành công trốn thoát khỏi nhà tù vào tuần trước.)
Break out in
Phiên âm: /breɪk aʊt ɪn/
Dùng khi cơ thể bất ngờ bị nổi mẩn đỏ, phát ban, mụn hoặc vã mồ hôi do dị ứng, bệnh tật hoặc quá lo lắng.
Cấu trúc: Break out in [something]
Ví dụ: She broke out in a rash after eating seafood. (Cô ấy bị nổi mẩn đỏ khắp người sau khi ăn hải sản.)
Break through
Phiên âm: /breɪk θruː/
Dùng để diễn tả tình huống ai đó hoặc điều gì đó vượt qua, đập tan rào cản, chướng ngại vật hoặc một giới hạn để tiến về phía trước.
Cấu trúc: Break through [something]
Ví dụ: The sun finally broke through the heavy clouds. (Mặt trời cuối cùng cũng đã xuyên qua những lớp mây dày đặc.)
Break up
Phiên âm: /breɪk ʌp/
Diễn tả sự chia tay, kết thúc một mối quan hệ tình cảm
Cấu trúc: Break up (with someone)
Ví dụ: They decided to break up after dating for three years. (Họ đã quyết định chia tay sau khi hẹn hò được ba năm.)
Dùng khi tín hiệu âm thanh (điện thoại, micro) bị chập chờn, lúc nghe được lúc không.
Ví dụ: You are breaking up. Can you say that again? (Tiếng của bạn đang bị chập chờn nghe không rõ. Bạn có thể nói lại được không?)
Break with
Phiên âm: /breɪk wɪθ/
Dùng khi ai đó phá vỡ, từ bỏ một thói quen lâu năm, một truyền thống gia đình hoặc phong tục lâu đời để làm một điều hoàn toàn mới.
Cấu trúc: Break with [something]
Ví dụ: He decided to break with family tradition and become an artist instead of a lawyer. (Anh ấy đã quyết định phá vỡ truyền thống gia đình để trở thành một họa sĩ thay vì làm luật sư.)
Break above
Phiên âm: /breɪk əˈbʌv/
Diễn tả hành động vượt lên trên, bứt phá qua một mốc giới hạn hoặc một mức giá cụ thể nào đó (được sử dụng rất phổ biến trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán hoặc khi nói về các số liệu thống kê).
Cấu trúc: Break above [something]
Ví dụ: Gold prices broke above $2,000 per ounce this morning. (Giá vàng đã bứt phá vượt qua mức 2.000 đô la mỗi ounce vào sáng nay.)
Break below
Phiên âm: /breɪk bɪˈləʊ/
Diễn tả hành động rớt xuống dưới, thủng lưới hoặc sụt giảm qua một mốc giới hạn hay mức sàn cụ thể nào đó.
Cấu trúc: Break below [something]
Ví dụ: The temperature is expected to break below freezing point tonight. (Dự báo thời tiết là nhiệt độ sẽ giảm xuống dưới mức đóng băng vào đêm nay.)
Break apart
Phiên âm: /breɪk əˈpɑːt/
Diễn tả một vật bị vỡ vụn, tách rời hoặc tan rã thành nhiều mảnh nhỏ.
Cấu trúc: [Something] breaks apart hoặc Break [something] apart
Ví dụ: The old satellite broke apart as it re-entered the Earth's atmosphere. (Chiếc vệ tinh cũ đã vỡ vụn thành nhiều mảnh khi bay trở lại vào bầu khí quyển của Trái Đất.)
Diễn tả một tổ chức, một tập thể hoặc một gia đình bị chia rẽ, rạn nứt và tan rã do mâu thuẫn nội bộ.
Ví dụ: After their grandparents passed away, the family began to break apart over how to divide the inheritance. (Sau khi ông bà qua đời, gia đình bắt đầu rạn nứt và chia rẽ vì chuyện phân chia tài sản thừa kế.)
Break back into
Phiên âm: /breɪk bæk ˈɪntuː/
Diễn tả hành động quay trở lại một ngành nghề, một lĩnh vực hoặc một thói quen cũ sau một khoảng thời gian dài tạm ngưng. Nó mang cảm giác bạn phải nỗ lực để “bứt phá” và tìm lại chỗ đứng của mình một lần nữa.
Cấu trúc: Break back into [something]
Ví dụ: After taking two years off to raise her baby, she is trying to break back into the fashion industry. (Sau hai năm nghỉ ở nhà để nuôi con, cô ấy đang cố gắng quay trở lại với ngành công nghiệp thời trang.)
Xem thêm:
Một số thành ngữ với break (idioms with break)

Break a leg: Lời chúc may mắn bằng văn phong thân mật, thường dùng ngay trước khi ai đó bước vào một buổi biểu diễn, buổi phỏng vấn hoặc một kỳ thi quan trọng.
Ví dụ: I know you are nervous about the IELTS Speaking test, but you’ll do great. Break a leg! (Tôi biết bạn đang lo lắng về bài thi IELTS Speaking, nhưng bạn sẽ làm tốt thôi. Chúc may mắn nhé!)
Break the ice: Chủ động làm hoặc nói điều gì đó để mọi người giải tỏa sự ngại ngùng, căng thẳng trong lần đầu gặp mặt.
Ví dụ: On the first day of the course, the teacher played a short game to break the ice. (Vào ngày đầu tiên của khóa học, giáo viên đã tổ chức một trò chơi ngắn để xóa tan sự ngại ngùng ban đầu.)
Not break a sweat: Hoàn thành một việc gì đó cực kỳ dễ dàng, không cần phải tốn chút công sức hay gặp bất kỳ khó khăn nào.
Ví dụ: He is a native speaker, so he passed the English exam without even breaking a sweat. (Anh ấy là người bản xứ nên đã vượt qua bài thi tiếng Anh mà không tốn một giọt mồ hôi nào.)
Break the news: Chủ động thông báo một tin tức hệ trọng hoặc một sự việc không may cho ai đó biết.
Ví dụ: The doctor gently broke the news to the family that the surgery had failed. (Bác sĩ nhẹ nhàng báo tin buồn cho gia đình rằng ca phẫu thuật đã thất bại.)
Break the rules: Làm trái với các luật lệ, quy định đã được đề ra từ trước.
Ví dụ: If you break the rules by using your phone during the exam, you will be disqualified. (Nếu bạn phạm quy bằng việc sử dụng điện thoại trong giờ kiểm tra, bạn sẽ bị tước quyền thi.)
Break the bank: Thứ gì đó quá đắt đỏ, tiêu tốn rất nhiều tiền hoặc vượt quá khả năng chi trả của bạn.
Ví dụ: You can still buy a good smartphone without breaking the bank. (Bạn vẫn có thể mua một chiếc điện thoại thông minh tốt mà không cần phải tốn cả đống tiền.)
Break the mold: Làm một điều gì đó hoàn toàn mới mẻ, khác biệt và sáng tạo, vượt ra khỏi những phong cách hay lối mòn cũ kỹ.
Ví dụ: Their new educational app really broke the mold with its interactive AI features. (Ứng dụng giáo dục mới của họ thực sự đã phá vỡ khuôn mẫu cũ nhờ các tính năng tương tác bằng AI.)
Break somebody’s heart: Gây ra nỗi buồn sâu sắc, sự thất vọng lớn cho một người, thường là trong chuyện tình cảm hoặc gia đình.
Ví dụ: It broke her heart when her puppy ran away and never came back. (Trái tim cô ấy như tan nát khi chú chó nhỏ chạy đi mất và không bao giờ quay lại nữa.)
Break the silence: Nói hoặc làm điều gì đó để kết thúc một khoảng thời gian im lặng.
Ví dụ: After ten minutes of quiet riding in the taxi, she broke the silence by asking about the weather. (Sau mười phút ngồi im lặng trên xe taxi, cô ấy đã phá vỡ bầu không khí bằng cách hỏi về thời tiết.)
Break the record: Đạt được một thành tích tốt hơn, cao hơn tất cả những kết quả từng được ghi nhận trước đó.
Ví dụ: The young athlete broke the national record for the 100-meter dash. (Vận động viên trẻ tuổi đã phá kỷ lục quốc gia ở nội dung chạy đua 100 mét.)
Cách học phrasal verbs break hiệu quả
Đặc điểm của cụm động từ với break là nghĩa của chúng thường khác hoàn toàn so với động từ gốc. Để học phrasal verbs break hiệu quả hơn, bạn có thể áp dụng các cách sau:
- Tra từ điển uy tín: Sử dụng Oxford hoặc Cambridge để hiểu đúng nghĩa và ngữ cảnh dùng.
- Học theo ngữ cảnh: Ghi nhớ cả câu hoặc tình huống thay vì học từng từ riêng lẻ.
- Áp dụng thường xuyên: Tập dùng cụm động từ khi viết, nói hoặc làm bài tập hằng ngày.
- Ôn tập theo chu kỳ: Xem lại từ sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày… để nhớ lâu hơn.
- Tận dụng công nghệ: Đặt phrasal verbs với break làm hình nền điện thoại hoặc ghi chú để nhìn thấy mỗi ngày.
Bài tập với phrasal verbs break
Điền phrasal verb với break thích hợp vào chỗ trống
Từ gợi ý: break away, break down, break into, break out, break out in, break through, break up, break off. Mỗi từ được dùng 1 lần hoặc cần chia thì.
1. The police are investigating a security breach after a group of thieves ____________ the warehouse to steal electronic equipment last night.
2. After finding out that her boyfriend had been cheating on her, Min decided to ____________ with him right at the party.
3. The company's main server suddenly ____________ this morning because it was overloaded, so we had to call a technician to fix it immediately.
4. When the virus ____________ in early 2020, it caused unprecedented disruption to the global economy.
5. In self-defense classes, children are taught how to ____________ from bullies or attackers to protect themselves.
6. The two tech giants unexpectedly ____________ negotiations after failing to reach an agreement on the patent prices.
7. Investors are optimistic today because the stock market index has finally ____________ the long-standing resistance level.
8. Lynch suddenly ____________ a severe rash after eating grilled oysters at the seafood restaurant with us.
Đáp án:
1. broke into
2. break up
3. broke down
4. broke out
5. break away
6. broke off
7. broken through
8. broke out in
IELTS The Tutors hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các phrasal verbs break phổ biến trong tiếng Anh. Khi nắm được ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng theo ngữ cảnh, bạn sẽ dễ dàng sử dụng các cụm động từ này tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như bài thi học thuật. Đừng quên luyện tập thường xuyên với ví dụ và bài tập để ghi nhớ và áp dụng hiệu quả nhé!
Câu hỏi thường gặp
1. Break đi với giới từ gì?
Break thường đi với nhiều giới từ để tạo thành phrasal verbs như break down, break out, break into, break up, break away, break with, break through, break off… mỗi cụm sẽ mang một ý nghĩa khác nhau.
2. Break with nghĩa là gì? Có phải là là phrasal verb không?
Break with là một phrasal verb, dùng để diễn tả việc chấm dứt mối quan hệ, từ bỏ thói quen hoặc không còn theo một truyền thống/quy tắc cũ nữa.
3. Break out với break down khác gì?
- Break out: bùng phát đột ngột (chiến tranh, hỏa hoạn, dịch bệnh…) → A fire broke out last night.
- Break down: hỏng hóc, suy sụp hoặc mất kiểm soát cảm xúc → My car broke down on the highway.
4. Break for thường dùng trong tình huống nào?
Break for thường dùng khi ai đó tạm dừng công việc/học tập để nghỉ ngơi hoặc ăn uống. Ví dụ: Let’s break for lunch. (Hãy nghỉ để ăn trưa.)


