phrasal verbs call thông dụng thumbnail

Call là một trong những động từ xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh, có thể đi kèm nhiều giới từ và tạo thành hàng loạt phrasal verbs call với nghĩa hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, nếu không nắm rõ cách dùng, người học rất dễ dùng sai trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh.

Trong bài viết này, hãy cùng IELTS The Tutors tìm hiểu call đi với giới từ gì, cách dùng các cấu trúc phổ biến và tổng hợp 15 phrasal verbs call thông dụng nhất kèm ví dụ thực tế, bảng tổng hợp dễ nhớ và bài tập vận dụng chi tiết.

Key takeaways
Call là một động từ (mang nghĩa “gọi”) thường đi với các giới từ như for, at, off, for, back… để tạo thành các cụm động từ (call phrasal verbs) mang những ý nghĩa hoàn toàn mới như call for (đòi hỏi), call at (đỗ), call off (hủy bỏ), call for (yêu cầu) hay call back (gọi lại).

Tổng hợp +15 Phrasal Verbs Call thông dụng nhất:

  • Call at
  • Call away
  • Call back
  • Call for
  • Call forth
  • Call in
  • Call off
  • Call on
  • Call up
  • Call upon
  • Call to
  • Call with
  • Call out
  • Call down
  • Call round
  • Call around
  • Call in on
  • Call by
  • Call after

Call là gì?

Theo từ điển Cambridge, “call” là động từ có nghĩa là “gọi”, dùng khi muốn gọi tên một người/vật hoặc dùng để gọi, xưng hô ai đó bằng một cái tên cụ thể.

động từ call là gì

Call đi với giới từ gì?

Theo từ điển Cambridge và Oxford, Call thường đi kèm với các giới từ sau đây để diễn tả các nét nghĩa cụ thể:

  • Call + for: Cần hoặc đòi hỏi một hành động, phẩm chất hoặc giải pháp cụ thể.
  • Call + at: Dừng đỗ ngắn tại một ga hoặc một bến bãi theo lịch trình.
  • Call + to: Gọi lớn tiếng, hét hướng về phía ai đó để thu hút sự chú ý.
  • Call + on / upon: Yêu cầu một cách trang trọng ai đó làm việc gì hoặc lên phát biểu.

Để giúp cho việc tra cứu từ vựng của bạn thuận lợi hơn, dưới đây là bảng tổng hợp giới từ đi với call:

Call + giới từ Ý nghĩa Cách dùng
Call for Yêu cầu, cần đến Dùng khi nói điều gì đó là cần thiết hoặc được yêu cầu
Call on Yêu cầu ai làm gì / ghé thăm ai Dùng với người
Call at Ghé qua một địa điểm Dùng để chỉ nơi chốn
Call in Gọi vào, gọi hỗ trợ Thường dùng khi cần giúp đỡ
Call back Gọi lại Dùng cho điện thoại
Call up Gọi điện / Triệu tập Thường gặp trong giao tiếp
Call out Gọi lớn / Chỉ trích công khai Dùng khi hét to hoặc phê phán ai
Call away Gọi đi đột xuất Ai đó phải rời đi vì có việc
Call around / round Gọi nhiều nơi/người Dùng khi liên hệ nhiều người
Call to Kêu gọi / Hấp dẫn Mang nghĩa thu hút hoặc kêu gọi
Call after Đặt tên theo ai Đặt tên giống người khác
Call off Huỷ bỏ Dùng cho kế hoạch, sự kiện
Call forth Khơi gợi, tạo ra Thường dùng trong văn viết
Call by Ghé qua Mang nghĩa thăm nhanh
Call upon Yêu cầu trang trọng Trang trọng hơn “call on”

Call và phrasal verbs thông dụng nhất

Để sử dụng chính xác và tự nhiên hơn, hãy cùng IELTS The Tutors học nhanh +15 phrasal verbs với call thông dụng nhất trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh:

tổng hợp phrasal verbs call thông dụng

Call at

Phiên âm: /kɔːl æt/

Diễn tả hành động dừng lại, ghé qua một địa điểm nào đó (thường dùng cho tàu bè, xe buýt dừng đỗ theo lịch trình hoặc ghé thăm nhà ai đó trong thời gian ngắn).

Ví dụ: The train to London will call at Oxford station at 3 PM. (Chuyến tàu đến London sẽ dừng đỗ tại ga Oxford vào lúc 3 giờ chiều.)

Call away

Phiên âm: /kɔːl əˈweɪ/

Diễn tả việc một người buộc phải rời đi nơi khác vì có việc khẩn cấp cần họ giải quyết.

Ví dụ: The doctor was call away to attend an emergency. (Bác sĩ đã bị gọi đi gấp để xử lý một ca cấp cứu.)

Call back

Phiên âm: /kɔːl bæk/

Diễn tả hành động gọi điện thoại lại cho ai đó sau hoặc quay lại một địa điểm nào đó để gặp ai.

Ví dụ: I’m in a meeting right now. Can I call you back in an hour? (Tôi đang ở trong cuộc họp. Tôi có thể gọi lại cho bạn sau một tiếng nữa không?)

Call for

Phiên âm: /kɔːl fɔːr/

Diễn tả sự đòi hỏi, yêu cầu hoặc cần có một hành động, giải pháp nào đó để giải quyết tình huống.

Ví dụ: This complex problem calls for a unique solution. (Vấn đề phức tạp này đòi hỏi một giải pháp độc đáo.)

Diễn tả hành động đến một nơi để đón ai đó hoặc lấy một món đồ nào đó.

Ví dụ: I’ll call for you at 7 PM and we can go to the cinema together. (Tôi sẽ qua đón bạn lúc 7 giờ tối rồi tụi mình cùng đi xem phim nhé.)

Call forth

Phiên âm: /kɔːl fɔːθ/

Diễn tả việc khơi dậy, tạo ra hoặc làm xuất hiện một phản ứng, cảm xúc hoặc một sự nỗ lực nào đó từ ai đó.

Ví dụ: The teacher's speech called forth a lot of enthusiasm from the students. (Bài phát biểu của giáo viên đã khơi dậy rất nhiều sự nhiệt huyết từ các bạn học sinh.)

Call in

Phiên âm: /kɔːl ɪn/

Diễn tả hành động mời, gọi một chuyên gia, bác sĩ hoặc đội ngũ kỹ thuật đến để giúp đỡ hoặc sửa chữa.

Ví dụ: We had to call in a plumber to fix the leaking pipe. (Chúng tôi đã phải gọi thợ sửa ống nước đến để sửa đường ống bị rò rỉ.)

Gọi điện thoại đến nơi làm việc để xin nghỉ ốm hoặc báo cáo tình hình.

Ví dụ: She called in sick this morning because of a high fever. (Sáng nay cô ấy đã gọi điện xin nghỉ làm vì bị sốt cao.)

Call off

Phiên âm: /kɔːl ɒf/

Diễn tả hành động hủy bỏ một sự kiện, cuộc họp hoặc một kế hoạch đã định sẵn từ trước.

Ví dụ: The outdoor concert was called off due to heavy rain. (Buổi hòa nhạc ngoài trời đã bị hủy bỏ do trời mưa lớn.)

Call on

Phiên âm: /kɔːl ɒn/

Diễn tả hành động ghé thăm ai đó (thường là trong thời gian ngắn). Ngoài ra còn dùng trong lớp học khi giáo viên mời ai đó trả lời câu hỏi.

Ví dụ: The teacher called on me to answer the question, but I didn't know the answer. (Giáo viên đã mời tôi trả lời câu hỏi, nhưng tôi lại không biết đáp án.)

Call out

Phiên âm: /kɔːl aʊt/

Diễn tả việc la to, hét lớn hoặc gọi lớn tiếng để thu hút sự chú ý của người khác.

Ví dụ: I heard someone calling out my name in the crowd. (Tôi nghe thấy có ai đó đang gọi lớn tên mình trong đám đông.)

Diễn tả việc công khai chỉ trích, vạch trần lỗi sai hoặc thách thức hành vi không đúng mực của ai đó.

Ví dụ: The manager called him out for being late to work every day. (Quản lý đã thẳng thắn phê bình anh ta vì ngày nào cũng đi làm muộn.)

Call up

Phiên âm: /kɔːl ʌp/

Diễn tả hành động nhấc máy gọi điện thoại cho ai đó.

Ví dụ: I'll call up my dad to ask for his advice. (Tôi sẽ gọi điện cho bố để xin lời khuyên của ông ấy.)

Diễn tả việc triệu tập ai đó vào quân ngũ (đi nghĩa vụ quân sự) hoặc gọi một cầu thủ lên đội tuyển quốc gia.

Ví dụ: He was called up for military service at the age of 18. (Anh ấy được gọi nhập ngũ vào năm 18 tuổi.)

Call upon

Phiên âm: /kɔːl əˈpɒn/

Mang sắc thái trang trọng, dùng để yêu cầu, kêu gọi hoặc đề nghị ai đó thực hiện một nghĩa vụ, một nhiệm vụ hoặc lên phát biểu.

Ví dụ: The president called upon the citizens to protect the environment. (Tổng thống đã kêu gọi người dân chung tay bảo vệ môi trường.)

Call to

Phiên âm: /kɔːl tuː/

Diễn tả hành động lớn tiếng gọi, hét hướng về phía ai đó để thu hút sự chú ý của họ từ một khoảng cách. Ngoài ra, danh từ “a call to action” còn có nghĩa là một lời kêu gọi hành động.

Ví dụ: She called to her friend across the busy street. (Cô ấy gọi lớn tiếng hướng về phía người bạn của mình ở bên kia đường phố đông đúc.)

Call with

Phiên âm: /kɔːl wɪð/

Diễn tả việc thực hiện một cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc họp trực tuyến cùng với ai đó.

Ví dụ: I have an important call with the marketing team at 10 AM. (Tôi có một cuộc họp điện thoại quan trọng với đội ngũ tiếp thị vào lúc 10 giờ sáng.)

Call out

Phiên âm: /kɔːl aʊt/

Diễn tả việc yêu cầu hoặc điều động một dịch vụ khẩn cấp, một tổ chức hoặc một nhóm người đến để giải quyết một tình huống đặc biệt (như lính cứu hoả, lực lượng cứu hộ, công an).

Ví dụ: The governor decided to call out the National Guard to help with the flood rescue. (Thống đốc đã quyết định điều động lực lượng Vệ binh Quốc gia đến để hỗ trợ cứu hộ lũ lụt.)

Call down

Phiên âm: /kɔːl daʊn/

Diễn tả hành động khiển trách, phê bình ai đó một cách nghiêm khắc (thường là cấp trên nói cấp dưới). Ngoài ra, trong văn phong cổ hoặc văn học, cụm này còn có nghĩa là cầu xin (sự trừng phạt, lời chúc phúc) từ thần linh giáng xuống.

Ví dụ: The manager called him down for making a careless mistake in the financial report. (Quản lý đã khiển trách anh ta nghiêm khắc vì để xảy ra lỗi bất cẩn trong báo cáo tài chính.)

Call round / Call around

Phiên âm: /kɔːl raʊnd/ hoặc /kɔːl əˈraʊnd/

Diễn tả hành động ghé thăm nhà ai đó (thường là người sống gần nhà bạn) trong một thời gian ngắn. Ngoài ra, cụm này còn mang nghĩa là gọi điện thoại cho nhiều người khác nhau để tìm kiếm thông tin hoặc sự giúp đỡ.

Ví dụ: I'll call round to your house this evening to return the book I borrowed. (Tối nay tôi sẽ ghé qua nhà cậu để trả lại cuốn sách đã mượn nhé.)

Call in on

Phiên âm: /kɔːl ɪn ɒn/

Diễn tả hành động tranh thủ ghé thăm ai đó trong một khoảng thời gian ngắn khi bạn đang trên đường đi đâu đó.

Ví dụ: I thought I might call in on my grandmother on my way back home from work. (Tôi nghĩ mình có thể tranh thủ ghé qua thăm bà một lát trên đường đi làm

Call by

Phiên âm: /kɔːl baɪ/

Diễn tả hành động tranh thủ ghé tạt qua một địa điểm hoặc nhà ai đó trong một thời gian ngắn khi bạn đang trên đường đi đâu đó (Đồng nghĩa với call in hoặc drop by).

Ví dụ: I’ll call by the grocery store on my way home to buy some milk. (Tôi sẽ tranh thủ ghé qua cửa hàng tạp hóa trên đường về nhà để mua ít sữa.)

Call after

Phiên âm: /kɔːl ˈæftər/

Thường dùng ở dạng bị động (be called after someone/something), mang nghĩa là đặt tên ai đó hoặc cái gì đó theo tên của một người khác để thể hiện sự kính trọng hoặc tưởng nhớ.

Ví dụ: He was called after his grandfather. (Anh ấy được đặt tên theo tên của ông nội mình.)

Xem thêm:

Collocations và idioms phổ biến với call

Collocations phổ biến với call

Các cụm từ này thường kết hợp với “Call” (ở dạng danh từ hoặc động từ) để tạo thành những cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh:

collocations phổ biến với call

  • Call for something: Lời kêu gọi / Sự đòi hỏi cho điều gì

Ví dụ: This job calls for strong communication skills. (Công việc này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.)

  • Call from someone: Cuộc gọi từ ai đó

Ví dụ: I received a call from my old friend this morning. (Tôi đã nhận được một cuộc gọi từ người bạn cũ vào sáng nay.)

  • Make a phone call: Thực hiện một cuộc gọi điện thoại.

Ví dụ: Excuse me, I need to go outside to make a phone call to my mother. (Xin lỗi, tôi cần ra ngoài để gọi một cuộc điện thoại cho mẹ.)

  • Receive / Get a call: Nhận được một cuộc gọi.

Ví dụ: I received a call from an unknown number during the meeting. (Tôi đã nhận được một cuộc gọi từ số máy lạ trong suốt buổi họp.)

  • Return a call: Gọi điện thoại lại cho ai đó sau khi họ đã gọi cho mình trước.

Ví dụ: I saw your missed call earlier, so I am returning your call now. (Lúc nãy tôi thấy cuộc gọi nhỡ của bạn, nên bây giờ tôi gọi lại đây.)

  • A call to action (CTA): Một lời kêu gọi hành động (thường dùng trong Marketing hoặc các phong trào xã hội).

Ví dụ: At the end of the video, the YouTuber made a call to action by asking viewers to like, share, and subscribe to the channel. (Ở cuối video, anh chàng YouTuber đã đưa ra một lời kêu gọi hành động bằng cách yêu cầu người xem nhấn thích, chia sẻ và đăng ký kênh.)

  • Pay a call: Ghé thăm ai đó (tương đương với pay a visit).

Ví dụ: We decided to pay a call on our new neighbors to welcome them to the area. (Chúng tôi quyết định ghé qua thăm những người hàng xóm mới để chào mừng họ đến khu phố này.)

  • Emergency call: Cuộc gọi khẩn cấp (gọi cứu thương, cảnh sát, cứu hỏa).

Ví dụ: Dial 115 in Vietnam to make an emergency call for an ambulance. (Hãy bấm số 115 tại Việt Nam để thực hiện cuộc gọi khẩn cấp gọi xe cứu thương.)

Thành ngữ thông dụng với call (Idioms with call)

idioms thông dụng với call

  • Call it a day: Ngừng làm việc, kết thúc một ngày làm việc hoặc một hoạt động vì cảm thấy đã đủ hoặc mệt mỏi.

Ví dụ: We have been brainstorming for five hours. Let's call it a day and continue tomorrow. (Chúng ta đã động não suốt năm tiếng rồi. Nghỉ tay thôi và mai tiếp tục.)

  • Call the shots: Là người đưa ra những quyết định quan trọng, nắm quyền kiểm soát hoặc chỉ huy một tổ chức, một đội nhóm.

Ví dụ: In this company, the CEO is the one who calls the shots. (Ở công ty này, Giám đốc điều hành là người đưa ra mọi quyết định quan trọng.)

  • Close call / Narrow call: Một tình huống thoát nạn trong gang tấc, một sự việc nguy hiểm suýt chút nữa đã xảy ra.

Ví dụ: That car almost hit me! It was a very close call. (Chiếc xe đó suýt chút nữa là đâm trúng tôi rồi! Thật là một tình huống thoát nạn trong gang tấc.)

  • Call someone's bluff: Thách thức ai đó chứng minh lời đe dọa hoặc lời nói dối của họ là thật (vì bạn tin rằng họ chỉ đang giả vờ, dọa suông).

Ví dụ: He threatened to quit his job, so the manager called his bluff and accepted his resignation. (Anh ta dọa sẽ nghỉ việc, thế là quản lý thách thức lại và đồng ý luôn đơn từ chức của anh ta.)

  • Within calling distance: Ở một khoảng cách đủ gần để có thể nghe thấy tiếng gọi của ai đó.

Ví dụ: Don't go too far; stay within calling distance. (Đừng đi quá xa; hãy ở trong tầm nghe thấy tiếng gọi nhé.)

Bài tập phrasal verb call có đáp án

Bài tập phrasal verb call có đáp án

Bài tập 1: Chọn cụm động từ (phrasal verb) chính xác nhất để hoàn thành câu

1. The peaceful protest (calls for / calls upon) a complete ban on single-use plastics to protect the ocean.

2. Since I was passing by her neighborhood, I (called on / called in on) my grandmother for a quick cup of tea.

3. The kitchen sink is completely blocked; we need to (call out / call in) a plumber right away.

4. Walking alone through the dark, abandoned house (called out / called forth) a deep sense of fear in him.

5. If you are free this weekend, why don't you (call back / call round) to my apartment for dinner?

Bài tập 2: Điền phrasal verbs với call phù hợp vào chỗ trống

Từ gợi ý: call down – call with – call to – call cat – call up. Mỗi cụm từ chỉ được sử dụng một lần và chú ý chia thì của động từ “call” cho chính xác với ngữ cảnh.

1. The train from Hanoi _______________ Binh Thuan station for exactly five minutes before continuing its journey.

2. The manager _______________ the employee _______________ for making a series of careless mistakes in the financial report.

3. She _______________ her friend across the busy street, but the traffic was too loud for him to hear.

4. I have an important online _______________ the creative team at 10 AM to discuss the new project.

5. In the final minute of the match, the coach decided to _______________ the young striker from the bench.

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. calls for

2. called in on

3. call in

4. called forth

5. call round

Bài tập 2:

1. calls at

2. called [him] down

3. called to

4. call with

5. called up

Tóm lại, nắm vững các giới từ và phrasal verbs with call sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên, chính xác và linh hoạt hơn trong cả giao tiếp lẫn học thuật. Để học hiệu quả hơn, hãy ưu tiên ghi nhớ theo ngữ cảnh, học qua ví dụ thực tế và luyện tập thường xuyên bằng bài tập hoặc hội thoại hằng ngày. IELTS The Tutors tin rằng chỉ cần hiểu đúng cách dùng của từng cụm, bạn sẽ dễ dàng nâng cao vốn từ vựng và phản xạ tiếng Anh của mình.

Câu hỏi thường gặp

1. Call đi với giới từ gì?

Call đi được với nhiều giới từ để tạo thành các cụm từ có nghĩa khác nhau:

  • Call to: Gọi lớn tiếng hướng về phía ai (call to him).
  • Call for: Đòi hỏi, yêu cầu điều gì (call for action) hoặc đón ai (call for you).
  • Call at: Dừng, đỗ tại đâu (tàu, xe) (call at the station).
  • Call in: Gọi thợ/chuyên gia đến sửa chữa (call in a plumber).

2. Call with là gì?

Thực tế đây không phải là một cụm động từ cố định. Nó là sự kết hợp giữa động từ/danh từ Call và giới từ with để diễn tả việc thực hiện một cuộc gọi hoặc cuộc họp trực tuyến cùng với ai đó.

Ví dụ: I have a call with my boss. (Tôi có một cuộc họp điện thoại với sếp.)

3. Call out là gì?

Call out có 3 nghĩa phổ biến nhất:

  • Hét to: Gọi lớn tiếng để thu hút sự chú ý.
  • Chỉ trích/Vạch trần: Công khai phê bình lỗi sai của ai đó.
  • Điều động gấp: Yêu cầu một lực lượng khẩn cấp (cứu hộ, cứu hỏa…) đến giúp đỡ.

4. Call to hay call for?

Hai cụm này mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau:

  • Call to: Dùng khi bạn gọi lớn tiếng, hướng âm thanh về phía ai đó từ xa để họ chú ý.
  • Call for: Dùng khi tình huống đòi hỏi/yêu cầu một giải pháp, hoặc khi bạn đến đón ai đó.

5. Phrasal verbs với Call nào phổ biến nhất?

Có 3 cụm động từ với call xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp và đề thi là:

  • Call off: Hủy bỏ (một sự kiện, cuộc họp, trận đấu).
  • Call for: Đòi hỏi, yêu cầu hoặc cần đến điều gì.
  • Call back: Gọi điện thoại lại cho ai đó sau
5 / 5 – (1 đánh giá)