phrasal verbs go thumbnail

Trong tiếng Anh, go là một động từ quen thuộc và cũng xuất hiện rất nhiều trong các cụm động từ (phrasal verbs) với những ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Vì thế, hiểu và sử dụng đúng các cụm này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên, linh hoạt và giống người bản xứ hơn. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp hơn 25 phrasal verbs go phổ biến nhất kèm cách dùng và ví dụ dễ hiểu.

Key takeaways
Tổng hợp +25 phrasal verbs go phổ biến nhất:

  • Go about
  • Go after
  • Go against
  • Go ahead
  • Go along with
  • Go away
  • Go back on
  • Go back to
  • Go beyond
  • Go by
  • Go down with
  • Go for
  • Go in for
  • Go into
  • Go off
  • Go on (doing)
  • Go on to / Go on to do
  • Go out (with)
  • Go over
  • Go through (with)
  • Go together
  • Go under
  • Go with
  • Go without

Go là gì?

Theo từ điển Oxford và Cambridge, go là một trong những từ vựng phổ biến và đa nghĩa nhất trong tiếng Anh. Tùy vào ngữ cảnh, go có thể đóng vai trò là động từ (verb/v) hoặc danh từ (noun/n).

  • Go (v): đi, di chuyển hoặc rời khỏi một nơi nào đó.

Ví dụ: I usually go to school by bus. (Tôi thường đi học bằng xe buýt.)

  • Go (n): lượt chơi, cơ hội thử hoặc sự cố gắng.

Ví dụ: It’s your go now. (Đến lượt bạn rồi.)

Phrasal verb với go là gì?

Cụm động từ với go (Phrasal verb go) là sự kết hợp giữa động từ go với một giới từ hoặc trạng từ như on, out, through, ahead, over… Khi kết hợp lại, nghĩa của cụm từ thường thay đổi hoàn toàn và không còn mang nghĩa gốc là “đi” hay “di chuyển” nữa.

Ví dụ:

  • Go + on = Go on → tiếp tục
  • Go + out = Go out → đi chơi / tắt
  • Go + through = Go through → trải qua

phrasal verb với go là gì

Xem thêm:

Tổng hợp 25+ phrasal verbs go phổ biến nhất

Go about

Phiên âm: /ɡəʊ əˈbaʊt/

Diễn tả việc bắt đầu giải quyết hoặc xử lý một công việc, một vấn đề nào đó.

Ví dụ: I don't know how to go about fixing this computer. (Tôi không biết phải bắt đầu sửa chiếc máy tính này từ đâu nữa.)

Go after

Phiên âm: /ɡəʊ ˈæf.tər/

Diễn tả hành động đuổi theo ai đó, hoặc cố gắng theo đuổi để đạt được một mục tiêu, công việc, danh hiệu.

Ví dụ: He decided to go after his dream of becoming a pilot. (Anh ấy quyết định theo đuổi ước mơ trở thành phi công.)

Go against

Phiên âm: /ɡəʊ əˈɡenst/

Diễn tả sự phản đối, đi ngược lại với ý kiến, quy định, luật pháp hoặc nguyên tắc cá nhân.

Ví dụ: Cheating in the exam goes against my principles. (Gian lận trong thi cử đi ngược lại với các nguyên tắc của tôi.)

Go ahead

Phiên âm: /ɡəʊ əˈhed/

Dùng để cho phép ai đó bắt đầu thực hiện một kế hoạch hoặc tiếp tục làm việc gì mà không cần do dự.

Ví dụ: If you are ready, please go ahead with your presentation. (Nếu bạn đã sẵn sàng, xin mời bạn cứ tiếp tục bài thuyết trình của mình.)

Go along with

Phiên âm: /ɡəʊ əˈlɒŋ wɪð/

Diễn tả sự đồng tình, chấp thuận hoặc đồng ý với ý kiến, quyết định của một người khác.

Ví dụ: I'm happy to go along with your suggestion. (Tôi rất vui được đồng ý với gợi ý của bạn.)

Go away

Phiên âm: /ɡəʊ əˈweɪ/

Diễn tả việc rời khỏi một nơi, đi du lịch hoặc một trạng thái đau đớn, khó chịu dần biến mất.

Ví dụ: Take this medicine and your headache will go away. (Uống viên thuốc này vào thì cơn đau đầu của bạn sẽ biến mất.)

Go back on

Phiên âm: /ɡəʊ bæk ɒn/

Diễn tả hành động thất hứa, nuốt lời hoặc không thực hiện đúng những gì mình đã cam kết trước đó.

Ví dụ: He promised to help me, and he never goes back on his word. (Anh ấy đã hứa giúp tôi, và anh ấy không bao giờ nuốt lời.)

Go beyond

Phiên âm: /ɡəʊ bɪˈjɒnd/

Diễn tả việc làm vượt quá giới hạn, vượt ngoài sự mong đợi hoặc vượt mức quy định của một cái gì đó.

Ví dụ: The final cost of the project went beyond our initial budget. (Chi phí cuối cùng của dự án đã vượt quá ngân sách ban đầu của chúng tôi.)

Go by

Phiên âm: /ɡəʊ baɪ/

Diễn tả thời gian trôi qua, hoặc việc dựa vào một quy tắc, thông tin cụ thể để đưa ra nhận định.

Ví dụ: As time goes by, things will get better. (Thời gian trôi đi, mọi thứ rồi sẽ tốt đẹp hơn thôi.)

Dùng để nói về một người thường được gọi bằng cái tên khác.

Ví dụ: He goes by the nickname Tom. (Anh ấy thường được gọi là Tom.)

Go down with

Phiên âm: /ɡəʊ daʊn wɪð/

Diễn tả việc một người bị mắc bệnh, nhiễm một loại bệnh dịch thông thường (như cảm cúm, sốt).

Ví dụ: Many students in my class have gone down with the flu. (Nhiều học sinh trong lớp tôi đã bị nhiễm cúm.)

Go for

Phiên âm: /ɡəʊ fɔːr/

Diễn tả việc lựa chọn một thứ gì đó, hoặc dốc hết sức để cố gắng đạt được mục tiêu.

Ví dụ: I think I'll go for the green dress instead of the red one. (Tôi nghĩ tôi sẽ chọn chiếc váy màu xanh thay vì chiếc màu đỏ.)

Go in for

Phiên âm: /ɡəʊ ɪn fɔːr/

Diễn tả việc có sở thích, tham gia vào một hoạt động, một cuộc thi hoặc chọn một ngành học hoặc nghề nghiệp.

Ví dụ: She doesn't really go in for sports. (Cô ấy không thực sự đam mê hay tham gia vào các môn thể thao.)

Go into

Phiên âm: /ɡəʊ ˈɪn.tuː/

Diễn tả việc điều tra, xem xét hoặc thảo luận chi tiết, kỹ lưỡng về một vấn đề nào đó.

Ví dụ: We need to go into the details of the contract before signing. (Chúng ta cần xem xét kỹ các chi tiết của hợp đồng trước khi ký kết.)

Dùng để nói về việc ai đó theo đuổi, tham gia hoặc bắt đầu làm việc trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc lĩnh vực nghiên cứu nào đó.

Ví dụ: She decided to go into medicine after graduating from high school. (Cô ấy quyết định theo đuổi ngành y sau khi tốt nghiệp trung học.)

Go off

Phiên âm: /ɡəʊ ɒf/

Dùng để diễn tả chuông báo thức, còi báo động, bom hoặc thiết bị bất ngờ phát ra tiếng động hay phát nổ.

Ví dụ: My alarm went off at 6 AM. (Chuông báo thức của tôi reo lúc 6 giờ sáng.)

Dùng khi thức ăn, sữa hoặc đồ ăn để lâu bị ôi thiu, hỏng và không còn ăn được nữa.

Ví dụ: The milk has gone off because it was left outside. (Sữa đã bị hỏng vì để ở ngoài tủ lạnh.)

Go on / Go on doing

Phiên âm: /ɡəʊ ɒn/

Diễn tả việc tiếp tục làm một hành động, một công việc đang được thực hiện dang dở.

Ví dụ: He paused for a moment, then went on speaking. (Anh ấy dừng lại một lát, rồi lại tiếp tục nói.)

Go on to / Go on to do

Phiên âm: /ɡəʊ ɒn tuː/

Diễn tả việc kết thúc một việc này để chuyển sang làm một việc mới khác tiếp theo.

Ví dụ: After graduating, she went on to work for a bank. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy chuyển sang làm việc cho một ngân hàng.)

Go out

Phiên âm: /ɡəʊ aʊt/

Dùng để nói một xu hướng, phong cách, sản phẩm hoặc thói quen không còn được nhiều người ưa chuộng hay không còn thịnh hành như trước.

Ví dụ: Long skirts have gone out. (Váy dài không còn thịnh hành nữa.)

Diễn tả việc ra ngoài vui chơi, giải trí hoặc ngọn lửa, ánh đèn bị dập tắt, ngừng cháy.

Ví dụ: Suddenly, all the lights went out. (Đột nhiên, tất cả đèn đều bị tắt phụt.)

Go out with

Phiên âm: /ɡəʊ aʊt wɪð/

Diễn tả việc hẹn hò, có mối quan hệ yêu đương với một ai đó.

Ví dụ: How long have you been going out with him? (Cậu đã hẹn hò với anh ấy được bao lâu rồi?)

Go over

Phiên âm: /ɡəʊ ˈəʊ.vər/

Diễn tả việc kiểm tra, rà soát, học lại, thảo luận lại hoặc xem xét kỹ lưỡng lại một tài liệu, bài học.

Ví dụ: Please go over your test paper carefully before handing it in. (Hãy rà soát bài kiểm tra của con thật kỹ trước khi nộp nhé.)

Go through

Phiên âm: /ɡəʊ θruː/

Dùng với nghĩa “có thể rà soát lại”

Ví dụ: I went through all the files. (Tôi rà soát toàn bộ hồ sơ.)

Diễn tả việc trải qua một giai đoạn, hoàn cảnh khó khăn, gian khổ trong cuộc sống.

Ví dụ: She went through a very tough time after losing her job. (Cô ấy đã phải trải qua một khoảng thời gian rất khó khăn sau khi mất việc.)

Go together

Phiên âm: /ɡəʊ təˈɡeð.ər/

Diễn tả sự hài hòa, kết hợp ăn ý, phù hợp với nhau (thường dùng cho màu sắc, quần áo hoặc món ăn).

Ví dụ: Do you think this tie and this shirt go together? (Cậu có nghĩ chiếc cà vạt này và chiếc áo sơ mi này hợp nhau không?)

Dùng để nói hai người hợp nhau, ăn ý hoặc có mối quan hệ tốt với nhau.

Ví dụ: Those two colleagues go together well and often work on projects as a team. (Hai đồng nghiệp đó rất ăn ý với nhau và thường làm việc chung trong các dự án.)

Go under

Phiên âm: /ɡəʊ ˈʌn.dər/

Diễn tả việc một công ty, doanh nghiệp bị phá sản, sụp đổ hoặc một con tàu bị chìm xuống nước.

Ví dụ: Many small businesses went under during the economic crisis. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã bị phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Go without

Phiên âm: /ɡəʊ wɪˈðaʊt/

Diễn tả việc phải sống, xoay xở chịu đựng mà không có một thứ gì đó thiết yếu (như đồ ăn, nước uống, tiền bạc).

Ví dụ: The soldiers went without food for three days. (Các chiến sĩ đã phải chịu nhịn đói suốt ba ngày liền.)

Go back to

Phiên âm: /ɡəʊ bæk tuː/

Diễn tả hành động quay lại làm một việc gì đó sau một khoảng thời gian gián đoạn, hoặc một điều gì đó có nguồn gốc, niên đại từ một thời điểm trong quá khứ.

Ví dụ: Let's go back to the main point of our discussion. (Hãy quay trở lại với ý chính của buổi thảo luận của chúng ta.)

Go through with

Phiên âm: /ɡəʊ θruː wɪð/

Diễn tả việc kiên trì thực hiện, hoàn thành một kế hoạch, quyết định hoặc thoả thuận đến cùng, bất chấp những khó khăn hoặc sự phản đối.

Ví dụ: Despite the financial difficulties, they decided to go through with the wedding. (Bất chấp những khó khăn về tài chính, họ vẫn quyết định tiến hành đám cưới đến cùng.)

Go with

Phiên âm: /ɡəʊ wɪð/

Diễn tả sự kết hợp hài hòa, phù hợp về màu sắc, kiểu dáng (tương tự go together nhưng dùng ở cấu trúc chủ động). Ngoài ra còn mang nghĩa là đồng ý đi kèm với một quyết định nào đó.

Ví dụ: This silver necklace goes with your evening dress perfectly. (Chiếc vòng cổ bạc này kết hợp hoàn hảo với chiếc váy dạ hội của bạn.)

Các động từ, cụm từ thường đi với go

Các cấu trúc thường gặp với go

  • Go + V-ing: go camping (đi cắm trại), go fishing (đi câu cá), go hiking (đi bộ đường dài), go jogging (đi chạy bộ)…
  • Go + tính từ: go bad (bị hỏng), go crazy (phát điên), go deaf (bị điếc), go wrong (xảy ra sai sót)…
  • Go + giới từ + danh từ: go to bed (đi ngủ), go to school (đi học), go on a trip (đi tham quan), go for a walk (đi dạo)…

Cụm từ và thành ngữ thông dụng khác với go

  • Go halves: Chia đôi tiền (khi thanh toán hóa đơn).
  • Go out of business: Ngừng hoạt động kinh doanh, sụp đổ (doanh nghiệp).
  • Go the extra mile: Nỗ lực vượt bậc, làm nhiều hơn mức được kỳ vọng để đạt mục tiêu.
  • Go steady with someone: Có mối quan hệ tình cảm bền vững, lâu dài với ai đó.

Bài tập phrasal verbs go

tổng hợp phrasal verb với go

Bài tập 1: Điền cụm động từ với go phù hợp (phrasal verbs with go)

Từ gợi ý: go down with, go back on, go ahead, go after, go off. Mỗi cụm từ chỉ được sử dụng một lần và chú ý chia thì động từ go.

1. If the manager gives us the green light, we will _______________ with the project next Monday.

2. She is a very ambitious person; she will always _______________ what she wants in her career.

3. The alarm clock _______________ at 5:30 AM, waking everyone up in the house.

4. Half of the team members have _______________ a severe cold, so the meeting is postponed.

5. Never trust someone who easily _______________ their promises.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất

1. The board of directors decided to ________ the legal details of the merger before making a final statement.

A. go off

B. go into

C. go under

D. go after

2. I cannot believe he ________ his word after we spent weeks negotiating the contract terms.

A. went back on

B. went down with

C. went along with

D. went in for

3. It’s a risky investment, but if you really believe in the product, you should just ________ it.

A. go by

B. go together

C. go for

D. go away

4. The lights in the lecture hall suddenly ________ due to a brief power surge.

A. went up

B. went out

C. went over

D. went ahead

5. Living in a remote research station means the scientists often have to ________ internet connection for weeks.

A. go without

B. go through with

C. go against

D. go beyond

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. go ahead

2. go after

3. went off

4. gone down with

5. goes back on

Bài tập 2:

1. B

2. A

3. C

4. B

5. A

Vừa rồi, IELTS The Tutors đã tổng hợp đầy đủ các phrasal verbs go phổ biến nhất trong tiếng Anh. Thay vì học thuộc rời rạc, hãy ưu tiên học theo tình huống thực tế, đặt câu thường xuyên và ôn tập đều đặn để ghi nhớ các cụm động từ với go hiệu quả hơn nhé. Chúc bạn học tốt hơn mỗi ngày!

Câu hỏi thường gặp

1. Go đi với giới từ gì?

Go đi được với rất nhiều giới từ khác nhau, tùy thuộc vào nơi muốn đến hoặc mục đích:

  • Go to: Đi đến một địa điểm cụ thể (go to school, go to the hospital).
  • Go on: Đi nghỉ, đi công tác hoặc bắt đầu một chế độ (go on holiday, go on a diet).
  • Go for: Đi để thực hiện một hoạt động ngắn (go for a walk, go for a swim).
  • Go into: Đi vào trong một không gian, hoặc đi sâu vào chi tiết một vấn đề.
  • Go up: Tăng lên về số lượng, giá cả, mức độ hoặc di chuyển lên phía trên. (prices go up, sales go up, go up the stairs)

2. Sau go dùng V-ing hay to V?

Go có thể đi với cả hai cấu trúc:

  • Go + V-ing: Dùng cho các hoạt động giải trí, thể thao ngoài trời. Ví dụ: go shopping (đi mua sắm), go swimming (đi bơi).
  • Go + to V: Dùng để chỉ mục đích di chuyển (đi đến đâu để làm gì). Ví dụ: I go to buy some food. (Tôi đi để mua thức ăn).

3. Go on và go on with khác nhau thế nào?

  • Go on: Có nghĩa là tiếp tục một việc đang làm dang dở, hoặc dùng độc lập như một lời động viên . Cấu trúc: Go on + V-ing.
  • Go on with: Phải đi kèm với một danh từ/sự việc cụ thể ở phía sau, nghĩa là tiếp tục thực hiện công việc, dự án đó sau khi bị gián đoạn. Cấu trúc: Go on with + something.

4. Go through nghĩa là gì?

Go through là một cụm từ đa nghĩa nhưng có 3 nghĩa dễ gặp nhất:

  • Trải qua: Chịu đựng một giai đoạn, hoàn cảnh khó khăn hoặc biến cố trong cuộc sống (go through a tough time).
  • Kiểm tra, rà soát: Đọc hoặc xem xét kỹ lưỡng lại một tài liệu, bài viết để tìm lỗi sai (go through the document).
  • Được thông qua: Một đạo luật, kế hoạch hoặc quyết định chính thức được phê duyệt.
Gửi đánh giá