![]()
Bạn muốn dùng tiếng Anh tự nhiên hơn nhưng lại ngại học những danh sách từ vựng khô khan? IELTS The Tutors tổng hợp hơn 20 Phrasal Verbs với Up phổ biến dưới đây sẽ giúp bạn học dễ dàng và thực tế hơn.
| Key takeaways |
20+ Phrasal Verbs với Up thường gặp:
|
Up nghĩa là gì?
Up thường mang hai ý nghĩa chính:
- Hướng đi lên: diễn tả chuyển động từ thấp lên cao.
Ví dụ: Stand up (đứng dậy), lift up (nâng lên).
- Hoàn thành hoàn toàn: diễn tả hành động được thực hiện đến hết hoặc trọn vẹn.
Ví dụ: Drink up (uống cạn), use up (dùng hết sạch), finish up (kết thúc hẳn).
Khi hiểu được ý nghĩa gốc của up, bạn sẽ dễ đoán nghĩa của phrasal verb hơn.
Phrasal Verbs với Up là gì?
Phrasal Verbs với up là sự kết hợp giữa một động từ hoặc cụm động từ và tiểu từ “up”. Khi đi cùng nhau, chúng thường tạo ra một nghĩa mới, khác hoàn toàn so với nghĩa của động từ gốc khi đứng riêng lẻ.
Ví dụ:
- Give (cho) + Up = Give up (từ bỏ).
- Look (nhìn) + Up = Look up (tra cứu thông tin).
Tham khảo: Phrasal Verb là gì? Tổng hợp 100+ cụm động từ thông dụng
20+ Phrasal Verbs với Up phổ biến
Phrasal verbs khi kết hợp với up sẽ tạo ra nhiều cụm động từ mang sắc thái rất tự nhiên trong tiếng Anh. Dưới đây là những phrasal verbs với up phổ biến và cách dùng chi tiết.

Build up /bɪld ʌp/
Ý nghĩa: Tích lũy, phát triển hoặc tăng cường điều gì đó.
Ví dụ: He is trying to build up his muscles by going to the gym. (Anh ấy đang cố gắng phát triển cơ bắp bằng cách đi tập gym.)
Set up /set ʌp/
Ý nghĩa: Thành lập, thiết lập hoặc sắp xếp.
Ví dụ: The local authorities set up a new health center. (Chính quyền địa phương đã thành lập một trung tâm y tế mới.)
Grow up /ɡrəʊ ʌp/
Ý nghĩa: Lớn lên, trưởng thành.
Ví dụ: Stop complaining and grow up! (Đừng than phiền nữa và hãy trưởng thành đi!)
Bring up /brɪŋ ʌp/
Ý nghĩa:
- Nuôi dưỡng con cái
- Đề cập đến một chủ đề
Ví dụ: Don’t bring up his failure again. (Đừng nhắc lại thất bại của anh ấy nữa.)
Break up /breɪk ʌp/
Ý nghĩa: Chia tay hoặc kết thúc một mối quan hệ.
Ví dụ: After ten years of marriage, they finally broke up. (Sau mười năm hôn nhân, họ cuối cùng cũng chia tay.)
Make up /meɪk ʌp/
Ý nghĩa: Làm hòa, bịa chuyện, trang điểm, bù lại
Ví dụ: He made up a story to explain his lateness. (Anh ấy bịa chuyện để biện minh cho việc đến muộn.)
Look up to /lʊk ʌp tuː/
Ý nghĩa: Ngưỡng mộ, kính trọng ai đó.
Ví dụ: Every student in the class looks up to the teacher. (Mọi học sinh trong lớp đều ngưỡng mộ giáo viên.)
Dress up /dres ʌp/
Ý nghĩa: Ăn mặc đẹp, diện đồ hoặc hóa trang.
Ví dụ: You don't need to dress up for the party. (Bạn không cần ăn mặc quá trang trọng cho bữa tiệc.)
Eat up /iːt ʌp/
Ý nghĩa: Ăn hết sạch.
Ví dụ: Children, eat up your vegetables! (Các con hãy ăn hết rau đi!)
Wake up /weɪk ʌp/
Ý nghĩa: Thức dậy hoặc khiến ai đó tỉnh ngộ.
Ví dụ: The loud noise woke me up. (Tiếng động lớn làm tôi thức giấc.)
Catch up (with) /kætʃ ʌp/
Ý nghĩa: Bắt kịp ai đó về tốc độ, trình độ hoặc thông tin.
Ví dụ: Go ahead. I’ll catch up with you later. (Cứ đi trước đi, tôi sẽ theo kịp sau.)
Check up on /tʃek ʌp ɒn/
Ý nghĩa: Kiểm tra hoặc theo dõi ai đó.
Ví dụ: My boss keeps checking up on me. (Sếp liên tục kiểm tra tiến độ công việc của tôi.)
Hurry up /ˈhʌr.i ʌp/
Ý nghĩa: Nhanh lên.
Ví dụ: We have to hurry up or we'll be late. (Chúng ta phải nhanh lên nếu không sẽ bị muộn.)
Burn up /bɜːn ʌp/
Ý nghĩa: Cháy rụi hoặc tiêu hao năng lượng.
Ví dụ: Most spacecraft burn up in the atmosphere. (Hầu hết tàu vũ trụ đều bốc cháy khi vào khí quyển.)
End up /end ʌp/
Ý nghĩa: Cuối cùng rơi vào một tình huống nào đó.
Ví dụ: We got lost and ended up in another city. (Chúng tôi bị lạc và cuối cùng đến một thành phố khác.)
Give up /ɡɪv ʌp/
Ý nghĩa: Từ bỏ hoặc bỏ cuộc.
Ví dụ: He gave up smoking for his health. (Anh ấy đã bỏ thuốc lá vì sức khỏe.)
Call up /kɔːl ʌp/
Ý nghĩa: Gọi điện hoặc gợi nhớ kỷ niệm.
Ví dụ: The smell of the sea called up childhood memories. (Mùi biển gợi lại ký ức tuổi thơ.)
Take up /teɪk ʌp/
Ý nghĩa:
- Bắt đầu một sở thích
- Chiếm thời gian hoặc không gian
Ví dụ: She recently took up yoga. (Cô ấy gần đây bắt đầu học yoga.)
Turn up /tɜːn ʌp/
Ý nghĩa: Xuất hiện hoặc tăng âm lượng.
Ví dụ: We waited for an hour, but she didn’t turn up. (Chúng tôi đợi một tiếng nhưng cô ấy không xuất hiện.)
Look up /lʊk ʌp/
Ý nghĩa: Tra cứu thông tin.
Ví dụ: Look up the word in the dictionary. (Hãy tra từ đó trong từ điển.)
Một số phrasal verb với up thường gặp khác
Ngoài các phrasal verbs với up quen thuộc như build up, wake up hay give up, tiếng Anh còn có rất nhiều cụm từ được dùng phổ biến khác:
| Phrasal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Back up | Sao lưu dữ liệu / Ủng hộ | Remember to back up your files regularly. (Hãy nhớ sao lưu các tệp thường xuyên.) |
| Cheer up | Vui lên / Làm ai đó vui | Cheer up! Everything will be fine. (Vui lên đi! Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.) |
| Clog up | Gây tắc nghẽn | The roads are normally clogged up at rush hour. (Đường phố thường tắc nghẽn vào giờ cao điểm.) |
| Come up | Xuất hiện / Nảy sinh | A new opportunity came up at work. (Một cơ hội mới xuất hiện ở chỗ làm.) |
| Fill up | Đổ đầy / Làm đầy | Please fill up the tank with petrol. (Làm ơn đổ đầy bình xăng.) |
| Fix up | Sửa chữa / Chỉnh trang | They are fixing up their old house. (Họ đang sửa sang ngôi nhà cũ.) |
| Hang up | Cúp máy / Treo lên | Don’t hang up yet. (Đừng cúp máy vội.) |
| Hold up | Trì hoãn / Cản trở | We were held up by heavy traffic. (Chúng tôi bị trì hoãn vì tắc đường nghiêm trọng.) |
| Keep up | Duy trì / Theo kịp | Keep up the good work! (Hãy tiếp tục phát huy nhé!) |
| Line up | Xếp hàng | People lined up to buy the new iPhone. (Mọi người xếp hàng để mua iPhone mới.) |
| Liven up | Làm sôi động hơn | Some music will liven up the party. (Một chút âm nhạc sẽ làm bữa tiệc sôi động hơn.) |
| Lock up | Khóa cửa cẩn thận | Make sure you lock up before going to bed. (Hãy nhớ khóa cửa trước khi đi ngủ.) |
| Mix up | Nhầm lẫn | I always mix up the two sisters. (Tôi luôn nhầm lẫn hai chị em đó.) |
| Open up | Mở lòng / Khai trương | A new mall is opening up downtown. (Một trung tâm thương mại mới sắp khai trương ở trung tâm thành phố.) |
| Pick up | Đón ai đó / Nhặt lên | I’ll pick you up at 7 PM. (Tôi sẽ đón bạn lúc 7 giờ tối.) |
| Put up | Dựng lên / Treo lên | We put up a tent in the garden. (Chúng tôi dựng lều trong vườn.) |
| Save up | Tiết kiệm tiền | She is saving up for a new car. (Cô ấy đang tiết kiệm tiền mua xe mới.) |
| Speed up | Tăng tốc / Đẩy nhanh | We need to speed up the project. (Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ dự án.) |
| Stay up | Thức khuya | I stayed up late to finish my homework. (Tôi đã thức khuya để hoàn thành bài tập.) |
| Sum up | Tóm tắt | To sum up, we need a better plan. (Tóm lại, chúng ta cần một kế hoạch tốt hơn.) |
| Sweep up | Quét dọn | Could you sweep up the dirt on the floor? (Bạn có thể quét bụi trên sàn không?) |
| Use up | Dùng hết sạch | Someone used up all the milk. (Ai đó đã dùng hết sữa rồi.) |
| Write up | Viết báo cáo / Hoàn thiện bản thảo | I have to write up the survey results. (Tôi phải viết báo cáo kết quả khảo sát.) |
Mẹo học phrasal verbs với up hiệu quả
Để học các phrasal verbs với up dễ nhớ và không bị quá tải, bạn có thể áp dụng những mẹo sau:
Học theo nhóm chủ đề bằng sơ đồ tư duy theo ý nghĩa.
Ví dụ:
- Tăng lên: speed up, turn up
- Xuất hiện: show up, come up
- Cải thiện/Tạo năng lượng tích cực: cheer up, liven up
Tự đặt câu liên quan đến thói quen hoặc trải nghiệm cá nhân.
Ví dụ:
- I usually wake up at 6 a.m. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
- I need to save up for a new laptop. (Tôi cần tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới.)
Học cùng các cặp trái nghĩa: up – down
Ví dụ: go up – go down (tăng tốc – giảm tốc) , turn up – turn down (tăng âm lượng – giảm âm lượng), cheer up – let someone down (hãy vui lên – đừng làm ai thất vọng)
Bài tập phrasal verbs với up có đáp án

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Từ gợi ý: set up – look up – give up – pick up – show up – catch up – clean up – build up. Mỗi từ được dùng 1 lần.
1. After 10 years of working for others, he finally decided to __________ his own consulting firm.
2. I was so disappointed when she didn't __________ for our meeting yesterday.
3. If you don't know the meaning of this technical term, you should __________ it in the manual.
4. Don't ___________! You are so close to finishing the marathon.
5. It took him a long time to __________ his confidence after the accident.
6. Can you __________ the kids from school at 4 p.m. today?
7. We haven't seen each other for ages; let's have dinner to __________ on everything.
8. Please __________ your desk before leaving the office.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất
1. She decided to __________ yoga to improve her flexibility.
A. take up
B. fill up
C. stay up
2. The teacher asked the students to __________ because those at the back couldn't hear.
A. speak up
B. burn up
C. mix up
3. I always __________ at 6:30 a.m. without an alarm clock.
A. show up
B. wake up
C. end up
4. If you are feeling sad, this funny movie will definitely __________.
A. cheer you up
B. back you up
C. dress you up
5. They __________ after a huge argument and haven't spoken since.
A. made up
B. broke up
C. held up
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. set up
2. show up
3. look up
4. give up
5. build up
6. pick up
7. catch up
8. clean up
Bài tập 2:
1. take up
2. speak up
3. wake up
4. cheer you up
5. broke up
20+ Phrasal verbs với up có thể khiến nhiều người cảm thấy khó nhớ lúc mới học, nhưng khi gặp thường xuyên trong phim, bài hát hay giao tiếp hằng ngày, bạn sẽ thấy chúng cực kỳ quen thuộc và hữu ích. Thay vì cố học thuộc quá nhiều cùng lúc, hãy bắt đầu với những cụm phổ biến nhất và luyện dùng mỗi ngày. IELTS The Tutors sẽ luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình học tiếng Anh!
Câu hỏi thường gặp
1. “Up” trong phrasal verbs có nghĩa là gì?
Trong phần lớn trường hợp, “Up” không chỉ đơn thuần là “đi lên”. Nó thường đại diện cho hai nhóm nghĩa chính:
- Sự hoàn thành/Kết thúc: Diễn tả hành động đã làm xong hoàn toàn (Ví dụ: Eat up – ăn hết sạch, Clean up – dọn sạch sẽ).
- Sự gia tăng hoặc Cải thiện: Tăng về mức độ, âm lượng hoặc làm cho tốt hơn (Ví dụ: Speak up – nói to hơn, Cheer up – vui lên).
2. Làm sao nhớ phrasal verbs với up nhanh hơn?
- Học theo nhóm nghĩa: Gom các từ có cùng tính chất (nhóm nghĩa hoàn thành, nhóm nghĩa di chuyển…) lại với nhau.
- Sử dụng sơ đồ tư duy (Mind Map): Vẽ sơ đồ với “Up” ở giữa để kích thích trí nhớ hình ảnh.
- Đặt câu với bối cảnh cá nhân: Hãy viết câu về chính cuộc sống của bạn thay vì dùng ví dụ trong sách vở.
3. Phrasal verbs với up có thường dùng trong IELTS không?
Chắc chắn có. Việc sử dụng thành thạo các cụm động từ này giúp bạn ghi điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) trong cả phần thi Speaking và Writing (đặc biệt là Informal Writing). Nó giúp cách diễn đạt của bạn tự nhiên và giống người bản xứ hơn.
4. Có bao nhiêu phrasal verb phổ biến với up?
Có hàng trăm cụm động từ với “Up”, nhưng để giao tiếp tự nhiên và đi thi hiệu quả, bạn chỉ cần nắm vững khoảng 20 – 30 cụm từ phổ biến nhất (như: set up, give up, take up, show up, pick up…). Tập trung vào chất lượng và khả năng ứng dụng thay vì số lượng.


