![]()
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) thường khiến nhiều người học cảm thấy khó vì tên gọi dài và cấu trúc có vẻ phức tạp. Thực tế thì không phải thế. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn nắm rõ thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì, công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết quan trọng, kèm theo ví dụ minh họa để bạn tự tin áp dụng trong tiếng Anh.
|
Key Takeaways |
|
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể vẫn tiếp tục, đồng thời nhấn mạnh quá trình và thời gian của hành động. Công thức:
Cách dùng:
Dấu hiệu nhận biết: since, for, all day, all week, recently, lately Phân biệt với Present Perfect:
Lưu ý: Một số động từ trạng thái như know, love, own, believe, understand thường không dùng với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, mà dùng Present Perfect. |
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì?
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là thì dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có khả năng sẽ còn tiếp tục trong tương lai. Thì này tập trung nhấn mạnh vào quá trình liên tục và khoảng thời gian kéo dài của hành động.
Ví dụ:
- I have been practicing the piano for two hours. (Tôi đã đang luyện piano được hai tiếng rồi.)
→ Nhấn mạnh thời gian “two hours” dùng để luyện tập piano.
- My brother has been learning to cook recently. (Dạo gần đây anh trai tôi đang học nấu ăn.)
→ Nhấn mạnh quá trình học nấu ăn đã kéo dài một thời gian từ quá khứ và kéo dài tới hiện tại, có thể vẫn tiếp tục.

Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Câu khẳng định
Công thức: S + have/has + been + V-ing
Việc lựa chọn trợ động từ “have/has” tùy thuộc vào chủ ngữ (S):
- I, You, We, They, danh từ số nhiều: dùng “have”
- He, She, It, danh từ số ít, danh từ không đếm được: dùng “has”
Ví dụ:
- The team has been developing this new AI feature since last month. (Nhóm đã và đang phát triển tính năng AI mới này từ tháng trước.)
- I have been waiting for the new iPhone pre-order for three hours. (Tôi đã xếp hàng chờ đặt trước iPhone mới suốt 3 tiếng đồng hồ rồi.)
Câu phủ định
Công thức: S + have/has + not + been + V-ing
Có thể viết tắt:
- have not = haven’t
- has not = hasn’t
Ví dụ:
- He hasn't been feeling well lately, so he hasn't been working at full capacity. (Dạo gần đây anh ấy cảm thấy không khỏe, nên anh ấy đã không làm việc hết công suất.)
- We haven't been using plastic bags for months to protect the environment. (Chúng tôi đã không sử dụng túi nilon suốt nhiều tháng qua để bảo vệ môi trường.)
Câu nghi vấn
|
|
Công thức |
Ví dụ |
|
Câu hỏi Yes/No |
Have/Has + S + been + V-ing? → Yes, S + have/has. → No, S + haven’t/hasn’t. |
Have you been waiting for the bus for a long time? (Bạn đã chờ xe buýt lâu chưa?) → Yes, I have. |
|
Câu hỏi Wh- |
Wh- + have/has + S + been + V-ing? |
How long have you been studying English? (Bạn đã học tiếng Anh liên tục được bao lâu rồi?) |

Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Diễn tả hành động bắt đầu ở quá khứ và kéo dài liên tục đến hiện tại, nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
Ví dụ:
- I have been learning coding on YouTube for six months. (Tôi đã và đang tự học lập trình trên YouTube suốt 6 tháng nay.)
→ Nhấn mạnh sự kiên trì học tập mỗi ngày trong nửa năm qua.
- She has been practicing yoga every morning since the beginning of the year. (Cô ấy đã duy trì tập yoga mỗi sáng từ đầu năm đến giờ.)
→ Nhấn mạnh một thói quen lành mạnh được thực hiện liên tục không bỏ buổi nào.
Hành động đã kết thúc trong quá khứ nhưng để lại kết quả hoặc ảnh hưởng tới hiện tại.
Ví dụ:
- I am exhausted because I have been preparing for the monthly presentation all night. (Tôi đang kiệt sức vì đã thức cả đêm để chuẩn bị cho bài thuyết trình tháng.)
→ Hành động “chuẩn bị” có thể vừa xong, nhưng sự “kiệt sức” là bằng chứng cho quá trình làm việc miệt mài đó.
- My eyes are red because I have been staring at the computer screen for hours. (Mắt tôi đỏ hoe vì đã nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính suốt nhiều giờ liền.)
→ Nhấn mạnh việc nhìn màn hình liên tục dẫn đến kết quả là mắt bị đỏ ở hiện tại.
Diễn tả hành động mang tính chất tạm thời, thường xuyên xảy ra gần đây, nhưng không hẳn là mãi mãi
Ví dụ:
- He has been staying at a co-living space while searching for a new apartment. (Anh ấy đang ở tạm tại một không gian sống chung trong khi tìm căn hộ mới.)
→ Nhấn mạnh đây là một trạng thái tạm thời nhưng diễn ra liên tục trong thời gian gần đây.
- I have been taking the bus to work this week because my car is being repaired. (Tôi đang đi xe buýt đi làm trong tuần này vì xe ô tô của tôi đang được sửa.)
→ Nhấn mạnh đây là một trạng thái tạm thời và có thể sẽ kết thúc hoặc không trong tương lai.

Xem thêm:
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Làm sao để nhận diện thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong tích tắc? Hãy chú ý đến các từ khóa nhấn mạnh vào độ dài và sự liên tục của thời gian sau đây:
- Since + Mốc thời gian: Kể từ khi.
Ví dụ: I have been using this skincare brand since last December. (Tôi đã dùng hãng mỹ phẩm này liên tục từ tháng 12 năm ngoái đến nay.)
- For + Khoảng thời gian: Trong khoảng.
Ví dụ: He has been working as a freelancer for five years. (Anh ấy đã làm công việc tự do liên tục được 5 năm rồi.)
- All + thời gian (all day, all night, all year): Suốt cả…
Ví dụ: They have been playing video games all night. (Họ đã chơi game suốt cả đêm qua đến tận bây giờ.)
- For the whole + danh từ thời gian: Trong toàn bộ khoảng thời gian…
Ví dụ: She has been preparing for the IELTS exam for the whole week. (Cô ấy đã dành toàn bộ thời gian cả tuần này chỉ để ôn thi IELTS.)
- Recently / Lately: Gần đây, dạo này.
Ví dụ: I have been drinking more water lately to improve my health. (Dạo gần đây tôi đang tập thói quen uống nhiều nước hơn để cải thiện sức khỏe.)
- Almost every day this week: Gần như mọi ngày trong tuần này.
Ví dụ: It has been raining almost every day this week. (Trời đã mưa gần như mọi ngày trong tuần này rồi.)

Phân biệt thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Lựa chọn sử dụng thì hiện tại hoàn thành hay thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) sẽ giúp người nghe hiểu được bạn muốn nhấn mạnh kết quả của hành động hay quá trình diễn ra hành động.
|
|
Present Perfect |
Present Perfect Continuous |
|
Cách dùng |
|
|
|
Dấu hiệu |
|
|
|
Ví dụ |
I have written three emails. (Tôi đã viết xong 3 email, nhấn mạnh kết quả). |
I have been writing emails for two hours. (Tôi đã viết email suốt 2 tiếng, nhấn mạnh quá trình). |
Những động từ không dùng với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Trong tiếng Anh, có một nhóm động từ gọi là stative verbs (động từ chỉ trạng thái). Theo hướng dẫn từ các tài liệu uy tín như Cambridge và British Council, những động từ này thường không dùng ở dạng tiếp diễn, vì chúng không diễn tả hành động có thể “diễn ra liên tục”, mà thể hiện trạng thái, cảm xúc hoặc nhận thức.
|
Phân loại |
Stative verbs |
|
Nhận thức / suy nghĩ |
know, believe, understand, remember, forget, realize |
|
Cảm xúc |
like, love, hate, prefer, want, wish |
|
Sở hữu |
have (nghĩa là sở hữu), own, belong, possess |
|
Giác quan |
see, hear, smell, taste, feel |
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong bài thi IELTS
Trong bài thi IELTS, sử dụng nhuần nhuyễn thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là một cách tuyệt vời để bạn ghi điểm ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Trong IELTS Speaking (Part 1 & Part 2)
Thì này cực kỳ hữu ích khi bạn trả lời các câu hỏi về sở thích, công việc hoặc những thay đổi gần đây trong cuộc sống.
- Chủ đề Work/Study:
I have been working as a graphic designer for three years, and I’ve loved every minute of it. (Tôi đã và đang làm nhà thiết kế đồ họa được 3 năm rồi, và tôi yêu từng phút giây đó.)
→ Nhấn mạnh sự gắn bó liên tục với nghề nghiệp.
- Chủ đề Hobbies:
Recently, I have been taking photography classes to improve my skills for my travel blog. (Gần đây, tôi đang theo học các lớp nhiếp ảnh để cải thiện kỹ năng cho blog du lịch của mình.)
→ Nhấn mạnh một hành động mới bắt đầu gần đây và vẫn đang tiếp diễn.
- Chủ đề Hometown (Sự thay đổi):
The local government has been building more green spaces in my city to combat air pollution. (Chính quyền địa phương đã và đang xây dựng thêm nhiều không gian xanh trong thành phố để chống lại ô nhiễm không khí.)
Trong IELTS Writing Task 1
Mặc dù Task 1 thường dùng thì quá khứ đơn hoặc hiện tại đơn, nhưng bạn có thể dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn để mô tả một xu hướng kéo dài từ quá khứ đến tận thời điểm hiện tại (thường thấy trong biểu đồ có mốc thời gian đến hiện tại).
- Mô tả xu hướng tăng/giảm:
The number of internet users in this region has been increasing steadily over the past decade. (Số lượng người dùng internet ở khu vực này đã và đang tăng trưởng đều đặn trong suốt thập kỷ qua.)
→ Nhấn mạnh tính liên tục của xu hướng tăng.
- Mô tả sự biến động:
As shown in the graph, the stock prices have been fluctuating significantly since the beginning of the year. (Như được thể hiện trong biểu đồ, giá cổ phiếu đã và đang biến động đáng kể kể từ đầu năm.)
Trong IELTS Writing Task 2
Thì này thường được dùng ở phần Mở bài (Introduction) hoặc Thân bài (Body) để dẫn dắt vào một vấn đề xã hội đang gây tranh cãi hoặc đang diễn ra.
- Dẫn dắt vấn đề (Background statement):
Governments and environmentalists have been debating the most effective ways to reduce carbon emissions for years. (Các chính phủ và các nhà môi trường học đã và đang tranh luận về những cách hiệu quả nhất để giảm lượng khí thải carbon trong nhiều năm qua.)
→ Nhấn mạnh đây là một vấn đề nóng hổi, kéo dài và chưa có hồi kết.
- Nêu nguyên nhân/hệ quả:
Many people have been migrating to urban areas in search of better job opportunities, leading to overcrowding in cities. (Nhiều người đã và đang di cư đến các khu vực đô thị để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn, dẫn đến tình trạng quá tải ở các thành phố.)
Bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có đáp án
Hãy luyện tập với các bài tập dưới đây để củng cố kiến thức về công thức và cách dùng của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
1. She (practice) ______ the piano for two hours.
2. They (work) ______ on the new website since Monday.
3. I (try) ______ to contact him all morning.
4. He (repair) ______ his bike in the garage for an hour.
5. We (learn) ______ French together for several months.
6. The baby (cry) ______ for a while.
7. You (use) ______ my laptop for the whole afternoon.
8. It (snow) ______ in the mountains since last night.
9. The workers (build) ______ the road for weeks.
10. My sister (read) ______ that novel all evening.
Bài tập 2: Viết câu hoàn chỉnh từ các từ gợi ý
Yêu cầu: Sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để viết câu hoàn chỉnh.
1. She / practice / yoga / for / three months.
2. They / decorate / their house / since / last weekend.
3. I / look / for / my keys / all morning.
4. He / design / a new logo / for / two hours.
5. We / discuss / this problem / since / yesterday.
6. The students / prepare / for the presentation / all week.
7. You / play / video games / all afternoon.
8. It / rain / in the city / since / early morning.
9. The kids / draw / pictures / for / an hour.
10. My father / fix / the car / since / this morning.
Bài tập 3: Hoàn thành câu hỏi với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
1. How long ______ (you / study) English today?
2. ______ (she / work) on that report all day?
3. What ______ (they / build) behind the school?
4. ______ (he / practice) the guitar for a long time?
5. Why ______ (the children / make) so much noise?
Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Hãy tìm và sửa lại.
1. She has been practice yoga for two years.
2. They have being working on the project all week.
3. I has been waiting here since noon.
4. He have been fixing the computer for hours.
5. We have been live in this apartment for five years.
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. has been practicing
2. have been working
3. have been trying
4. has been repairing
5. have been learning
6. has been crying
7. have been using
8. has been snowing
9. have been building
10. has been reading
Bài tập 2:
1. She has been practicing yoga for three months.
2. They have been decorating their house since last weekend.
3. I have been looking for my keys all morning.
4. He has been designing a new logo for two hours.
5. We have been discussing this problem since yesterday.
6. The students have been preparing for the presentation all week.
7. You have been playing video games all afternoon.
8. It has been raining in the city since early morning.
9. The kids have been drawing pictures for an hour.
10. My father has been fixing the car since this morning.
Bài tập 3:
1. have you been studying
2. Has she been working
3. have they been building
4. Has he been practicing
5. have the children been making
Bài tập 4:
1. has been practice → has been practicing
2. have being working → have been working
3. has been waiting → have been waiting
4. have been fixing → has been fixing
5. have been live → have been living
Tóm lại, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) sẽ trở nên dễ hiểu hơn khi bạn nắm rõ cách dùng và ý nghĩa mà thì này muốn nhấn mạnh, đặc biệt là các hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn hoặc còn ảnh hưởng đến hiện tại. Để ghi nhớ nhanh công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết, IELTS The Tutors khuyên bạn nên luyện tập thường xuyên với các ví dụ và bài tập trong bài viết, từ đó sử dụng thì này một cách tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Anh. Chúc bạn sớm chinh phục được một trong 12 thì cơ bản này nhé!
Câu hỏi thường gặp
1. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì? Công thức cơ bản của Present Perfect Continuous?
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là thì dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể vẫn đang tiếp tục.
Công thức cơ bản: S + have/has + been + V-ing
2. Khi nào dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn?
Thì này thường được dùng khi:
- Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang diễn ra
- Hành động vừa mới kết thúc nhưng còn thấy kết quả ở hiện tại
- Nhấn mạnh quá trình hoặc thời gian kéo dài của hành động
3. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì?
Một số trạng từ thường gặp:
- for + khoảng thời gian
- since + mốc thời gian
- all day / all morning / all week
- lately / recently
4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn khác gì với thì hiện tại hoàn thành?
- Hiện tại hoàn thành: nhấn mạnh kết quả (VD: I have written three emails.)
- Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: nhấn mạnh quá trình (VD: I have been writing emails all morning.)
5. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có dùng với mọi động từ không?
Không. Một số động từ trạng thái như know, believe, love, own, understand thường không dùng ở dạng tiếp diễn, nên sẽ dùng Present Perfect thay thế.
6. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có dùng với “since” và “for” không?
Có. Đây là dấu hiệu phổ biến của thì này.
Ví dụ:
- She has been learning English since 2022.
- They have been working here for five years.
7. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh dùng nhiều trong trường hợp nào?
Thì này thường xuất hiện khi muốn nói về:
- Công việc đang làm trong thời gian dài
- Hoạt động học tập, luyện tập
- Hành động gây ra kết quả hiện tại
Nguồn tham khảo
LearnEnglish – “Present perfect simple and continuous”: https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/b1-b2-grammar/present-perfect-simple-continuous truy cập ngày 9/3/2026


