Work đi với giới từ gì Phrasal verb với work thumbnail

Trong tiếng Anh, work không chỉ đơn giản mang nghĩa “làm việc” mà còn có thể kết hợp với nhiều giới từ và tiểu từ để tạo thành các cụm từ mang ý nghĩa khác nhau như work on, work out, work for, work towards…Trong bài viết này, hãy cùng IELTS The Tutors tìm hiểu work đi với giới từ gì, cách dùng của từng cấu trúc và tổng hợp phrasal verbs work thông dụng nhất kèm ví dụ dễ hiểu.

Key takeaways
Work đi với giới từ gì? Work thường đi với các giới từ như for, at, in, on, with, as, towards… để diễn tả nơi làm việc, nghề nghiệp, mục tiêu hoặc đối tượng làm việc cùng.

Tổng hợp phrasal verbs work thường gặp trong tiếng Anh:

  • Work around
  • Work around to / Work round to
  • Work at
  • Work in
  • Work into
  • Work off
  • Work on
  • Work out
  • Work over
  • Work to
  • Work towards
  • Work up
  • Work up into
  • Work up to

Work đi với giới từ gì?

Theo từ điển Oxford và Cambridge, work (mang nghĩa: làm việc) có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau như for, at, in, on, with, as… để tạo thành các cấu trúc, phrasal verbs mang ý nghĩa khác nhau. Những từ này thường dùng để diễn tả nơi làm việc, nghề nghiệp, đối tượng làm việc cùng hoặc cách thức làm việc.

Ví dụ:

  • Work for: Làm việc cho một công ty, tổ chức hoặc cá nhân
  • Work at: Làm việc tại một địa điểm hoặc tập trung cải thiện kỹ năng nào đó
  • Work in: Làm việc trong một ngành nghề, lĩnh vực hoặc không gian cụ thể
  • Work on: Làm việc để phát triển, sửa chữa hoặc hoàn thiện một việc gì đó
  • Work with: Làm việc cùng ai hoặc sử dụng công cụ, dữ liệu nào đó
  • Work as: Làm việc với vai trò/nghề nghiệp cụ thể

Phrasal verbs với work thường gặp trong tiếng Anh

Phrasal verbs với work thường gặp trong tiếng Anh

Work around

Phiên âm: /wɜːk əˈraʊnd/

Cấu trúc: Work around something/someone

Dùng để nói về việc tìm cách xử lý hoặc vượt qua một vấn đề mà không giải quyết trực tiếp nó. Ngoài ra, cụm này còn dùng khi bạn phải sắp xếp công việc sao cho phù hợp với lịch trình hoặc nhu cầu của người khác.

Ví dụ: We can work around the technical glitch by manually restarting the system. (Chúng ta có thể xử lý tạm thời sự cố kỹ thuật này bằng cách khởi động lại hệ thống bằng tay.)

Work around to / Work round to

Phiên âm: /wɜːk əˈraʊnd tuː/ / /wɜːk raʊnd tuː/

Cấu trúc: Work around to something/doing something

Diễn tả việc dần dần chuyển hướng câu chuyện hoặc công việc sang điều mình thực sự muốn nói hoặc muốn làm.

Ví dụ: We spent an hour chatting before he finally worked around to asking for a loan. (Chúng tôi trò chuyện cả tiếng đồng hồ trước khi anh ấy từ từ chuyển hướng sang việc hỏi vay tiền).

Work at

Phiên âm: /wɜːk æt/

Cấu trúc: Work at something/doing something.

Dùng để nói về việc chăm chỉ luyện tập hoặc kiên trì cải thiện một kỹ năng, công việc hay mục tiêu nào đó trong thời gian dài.

Ví dụ: If you want to pass the IELTS exam, you really need to work at your writing skills. (Nếu bạn muốn đỗ kỳ thi IELTS, bạn thực sự phải kiên trì rèn luyện kỹ năng viết của mình.)

Work in

Phiên âm: /wɜːk ɪn/

Cấu trúc: Work something/someone in

Dùng khi muốn thêm một việc, một người hoặc một ý tưởng vào lịch trình hay kế hoạch vốn đã bận rộn.

Ví dụ: The schedule is tight, but the doctor will try to work you in at 3 PM. (Lịch trình rất dày, nhưng bác sĩ sẽ cố gắng sắp xếp chèn bạn vào lúc 3 giờ chiều.)

Work into

Phiên âm: /wɜːk ˈɪn.tuː/

Cấu trúc: Work something into something

Dùng để nói về việc lồng ghép hoặc đưa một ý tưởng, từ ngữ hay chi tiết vào trong bài viết, bài nói hoặc kế hoạch có sẵn.

Ví dụ: You should try to work these new vocabulary words into your daily conversations. (Bạn nên cố gắng lồng ghép những từ vựng mới này vào các cuộc hội thoại hằng ngày của mình.)

Work off

Phiên âm: /wɜːk ɒf/

Cấu trúc: Work something off

Dùng để nói về việc giải tỏa năng lượng tiêu cực, căng thẳng hoặc calo bằng hoạt động thể chất; ngoài ra còn mang nghĩa làm việc để trả nợ.

Ví dụ: She went to the gym to work off her anger after a stressful day. (Cô ấy đã đến phòng gym để giải tỏa cơn giận sau một ngày căng thẳng.)

Work on

Phiên âm: /wɜːk ɒn/

Cấu trúc: Work on something/someone

Dùng để nói về việc tập trung thời gian và công sức nhằm cải thiện, sửa chữa hoặc hoàn thành một việc gì đó.

Ví dụ: The engineers are working on a new mobile app. (Các kỹ sư đang phát triển một ứng dụng di động mới.)

Dùng khi cố gắng thuyết phục hoặc tác động để ai đó thay đổi ý kiến.

Ví dụ: I’m still working on my parents to let me study abroad. (Tôi vẫn đang cố thuyết phục bố mẹ cho mình đi du học.)

Work out

Phiên âm: /wɜːk aʊt/

Cấu trúc: Work out / Work something out

Dùng để nói về việc tập thể dục hoặc rèn luyện cơ thể.

Ví dụ: She works out every morning before work. (Cô ấy tập thể dục mỗi sáng trước khi đi làm.)

Dùng để nói về việc tìm ra lời giải, tính toán hoặc giải pháp cho vấn đề nào đó.

Ví dụ: We need to work out a better strategy. (Chúng ta cần tìm ra một chiến lược tốt hơn.)

Dùng khi một kế hoạch hay tình huống có kết quả tốt đẹp như mong muốn.

Ví dụ: Everything worked out fine in the end. (Cuối cùng mọi chuyện đều diễn ra ổn thỏa.)

Work over

Phiên âm: /wɜːk ˈəʊ.vər/

Cấu trúc: Work someone/something over

Dùng trong văn nói để chỉ việc hành hung hoặc đánh ai đó rất nặng.

Ví dụ: The victim was badly worked over by the attackers. (Nạn nhân đã bị nhóm tấn công hành hung rất nặng.)

Dùng để nói về việc xem xét, chỉnh sửa hoặc kiểm tra một thứ thật kỹ lưỡng.

Ví dụ: The editor worked over the article before publication. (Biên tập viên đã chỉnh sửa kỹ bài viết trước khi xuất bản.)

Work to

Phiên âm: /wɜːk tuː/

Cấu trúc: Work to something

Dùng để nói về việc làm việc theo đúng kế hoạch, quy định, hệ thống hoặc thời hạn đã đặt ra.

Ví dụ: To ensure the event runs smoothly, we must all work to the plan. (Để đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ, tất cả chúng ta phải làm việc nghiêm túc theo đúng kế hoạch.)

Work towards

Phiên âm: /wɜːk təˈwɔːdz/

Cấu trúc: Work towards something

Dùng để nói về việc nỗ lực dần dần nhằm đạt được một mục tiêu lớn trong tương lai.

Ví dụ: The two countries are working towards a peaceful agreement. (Hai quốc gia đang nỗ lực hướng tới một thỏa thuận hòa bình.)

Work up

Phiên âm: /wɜːk ʌp/

Cấu trúc: Work up something / Work oneself up

Dùng để nói về việc tạo ra hoặc làm tăng một cảm giác nào đó như sự thèm ăn, sự hứng thú hay năng lượng.

Ví dụ: The long hike worked up a huge appetite. (Chuyến đi bộ dài khiến chúng tôi cực kỳ đói.)

Dùng khi ai đó tự khiến bản thân quá lo lắng, tức giận hoặc xúc động về một vấn đề.

Ví dụ: Don’t work yourself up over small problems. (Đừng tự làm mình căng thẳng vì những vấn đề nhỏ.)

Work up into

Phiên âm: /wɜːk ʌp ˈɪn.tuː/

Cấu trúc: Work something up into something

Dùng để nói về việc phát triển hoặc biến một ý tưởng nhỏ thành một sản phẩm hoặc kế hoạch lớn hơn, hoàn chỉnh hơn.

Ví dụ: She hopes to work her short story up into a full-length novel. (Cô ấy hy vọng sẽ phát triển truyện ngắn của mình thành một cuốn tiểu thuyết hoàn chỉnh.)

Work up to

Phiên âm: /wɜːk ʌp tuː/

Cấu trúc: Work up to something/doing something

Dùng để nói về việc chuẩn bị từng bước hoặc tăng dần khả năng để làm một việc khó hơn trong tương lai.

Ví dụ: Start with short jogs and gradually work up to running a marathon. (Hãy bắt đầu bằng những buổi chạy bộ ngắn và dần dần nâng mức độ lên đến việc chạy một trận marathon.)

Xem thêm:

Collocations phổ biến với work

Collocations phổ biến với work

  • Do work/ Carry out work: Thực hiện công việc

Ví dụ: The team of scientists is carrying out groundbreaking work on renewable energy. (Nhóm các nhà khoa học đang thực hiện một công trình nghiên cứu mang tính đột phá về năng lượng tái tạo.)

  • Look for work/ Seek work: Tìm kiếm việc làm

Ví dụ: After graduating from university, she spent three months seeking work in the marketing sector. (Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy đã dành ba tháng để tìm việc trong lĩnh vực marketing.)

  • Start work/ Commence work: Bắt đầu công việc

Ví dụ: New employees are required to commence work at 8:30 AM sharp. (Nhân viên mới được yêu cầu bắt đầu làm việc vào đúng 8 giờ 30 phút sáng.)

  • Hard work: Công việc nặng nhọc / Sự chăm chỉ

Ví dụ: Passing the IELTS exam with a high score requires months of hard work. (Đạt điểm số cao trong kỳ thi IELTS đòi hỏi nhiều tháng trời nỗ lực chăm chỉ.)

  • Manual work: Lao động chân tay

Ví dụ: Despite the rise of automation, some construction tasks still require manual work. (Bất chấp sự phát triển của tự động hóa, một số nhiệm vụ xây dựng vẫn đòi hỏi lao động chân tay.)

  • Collaborative work/ Team work: Công việc có tính cộng tác / Làm việc nhóm

Ví dụ: The success of the project was a result of excellent collaborative work. (Sự thành công của dự án là kết quả của quá trình làm việc cộng tác tuyệt vời.)

  • Work experience: Kinh nghiệm làm việc

Ví dụ: Most employers prefer candidates who already have relevant work experience. (Hầu hết các nhà tuyển dụng đều ưu tiên những ứng viên đã có kinh nghiệm làm việc liên quan.)

  • Work environment / Workplace: Môi trường làm việc

Ví dụ: A positive work environment can significantly boost employee morale and productivity. (Một môi trường làm việc tích cực có thể thúc đẩy đáng kể tinh thần và năng suất của nhân viên.)

  • Work schedule / Workload: Lịch trình làm việc / Khối lượng công việc

Ví dụ: Managing a heavy workload effectively requires good time-management skills. (Việc quản lý một khối lượng công việc nặng nề một cách hiệu quả đòi hỏi kỹ năng quản lý thời gian tốt.)

  • Work-life balance: Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Ví dụ: Many modern professionals struggle to maintain a healthy work-life balance. (Nhiều chuyên gia hiện đại phải chật vật để duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.)

  • Out of work: Thất nghiệp

Ví dụ: The economic recession left thousands of factory laborers out of work. (Cuộc suy thoái kinh tế đã khiến hàng ngàn công nhân nhà máy lâm vào cảnh thất nghiệp.)

  • At work: Tại nơi làm việc / Đang làm việc

Ví dụ: He is currently at work and cannot answer personal phone calls. (Anh ấy hiện đang ở nơi làm việc và không thể trả lời các cuộc điện thoại cá nhân.)

Bài tập phrasal verbs với work

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất

1. I'm sure the two departments will manage to ________ a solution to this budget issue soon.

A. work over

B. work out

C. work off

D. work up

2. You don't have to pay cash; you can easily ________ your debt by helping us with the harvest.

A. work off

B. work at

C. work in

D. work to

3. The director is very strict; he expects every team member to ________ the agreed schedule without any delay.

A. work towards

B. work into

C. work to

D. work around

4. It’s a tight schedule, but I will try to ________ your appointment ________ between my meetings.

A. work / up

B. work / in

C. work / over

D. work / at

5. She has been ________ her presentation skills for weeks, and it really showed today.

A. working at

B. working off

C. working over

D. working around to

Bài tập 2: Điền phrasal verbs work phù hợp vào chỗ trống

Từ gợi ý: work around, work on, work towards, work up, work into. Mỗi từ được dùng 1 lần và chia thì (nếu có).

1. The research team is currently _______________ a new vaccine to prevent the virus from spreading.

2. We must all _______________ a common goal if we want this strategic partnership to succeed.

3. Don't _______________ yourself _______________ over the exam results; you did your absolute best.

4. The author managed to _______________ several local myths _______________ the main plot of her fantasy novel.

5. We cannot change the strict deadline, so we just have to _______________ it and find a temporary solution.

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. B. work out

2. A. work off

3. C. work to

4. B. work / in

5. A. working at

Bài tập 2:

1. is/are working on hoặc working on

2. work towards

3. work – up

4. work – into

5. work around

Vừa rồi, IELTS The Tutors đã tổng hợp các cấu trúc và phrasal verbs với work phổ biến nhất trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ work đi với giới từ gì sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn và cải thiện hiệu quả kỹ năng Speaking lẫn Writing. Để ghi nhớ tốt hơn, hãy học theo ngữ cảnh, thường xuyên đặt câu và luyện tập sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.

Câu hỏi thường gặp

1. Work đi với giới từ gì phổ biến nhất?

Work thường đi với các giới từ như:

  • work on: làm về, tập trung vào
  • work with: làm việc cùng
  • work for: làm việc cho công ty/tổ chức
  • work at: chăm chỉ cải thiện kỹ năng
  • work in: làm trong lĩnh vực/ngành nghề

2. Working with và working for khác nhau thế nào?

  • Working with = làm việc cùng ai đó. Ví dụ: I’m working with an international team.
  • Working for = làm việc cho công ty hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: She works for Google.

3. Work in hay work at đúng?

Cả hai đều đúng nhưng dùng khác nhau:

  • Work in + lĩnh vực/nơi chốn → work in education, work in an office
  • Work at + kỹ năng/nhiệm vụ → work at improving pronunciation

4. Sau work dùng V-ing hay to V?

  • work on + V-ing → She is working on improving her English.
  • work to + V khi nói về mục tiêu → We are working to reduce costs.

5. Phrasal verbs với work có dùng trong IELTS không?

Có. Các phrasal verbs với work xuất hiện khá nhiều trong IELTS Speaking và Listening vì giúp cách diễn đạt tự nhiên hơn. Tuy nhiên trong IELTS Writing, bạn nên ưu tiên từ vựng học thuật và chỉ dùng phrasal verbs khi thật phù hợp ngữ cảnh.

Gửi đánh giá