từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh thumbnail

Khi nói về một người bằng tiếng Anh, ngoại hình thường là điều đầu tiên chúng ta muốn mô tả. Tuy nhiên, nếu chỉ lặp đi lặp lại những từ quen thuộc như tall, beautiful hay thin, câu nói sẽ trở nên đơn điệu và không đầy đủ để mường tượng. Bài viết này từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh một cách hệ thống, dễ nhớ và dễ áp dụng trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.

Key Takeaways

Tính từ miêu tả ngoại hình trong tiếng Anh

  • Miêu tả diện mạo: attractive, handsome, beautiful,…
  • Miêu tả khuôn mặt: oval, round, square,…
  • Miêu tả đôi mắt: almond-shaped, bright, deep-set,…
  • Miêu tả mũi: aquiline, angular, crooked,…
  • Miêu tả miệng & nụ cười: astonishing, bewitching, charming,…
  • Miêu tả mái tóc: beautiful, bouncy, curly,…
  • Miêu tả vóc dáng: agile, athletic, well-built,…
  • Miêu tả làn da: elastic, supple, pliable,…
  • Miêu tả phong cách cá nhân: unique, elegant, fashionable,…
  • Idioms & collocations về ngoại hình: turning heads, fit as a fiddle, the apple of someone’s eye,…

Nắm vững các nhóm từ này sẽ giúp bạn miêu tả ngoại hình tự nhiên, đa dạng từ vựng và dễ dàng nâng điểm Lexical Resource trong IELTS Speaking & Writing.

Từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh

Từ vựng miêu tả diện mạo chung

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Good-looking

/ˌɡʊdˈlʊkɪŋ/

Ưa nhìn, dễ coi

Attractive

/əˈtræktɪv/

Thu hút, hấp dẫn

Handsome

/ˈhænsəm/

Đẹp trai

Pretty

/ˈprɪti/

Xinh xắn

Beautiful

/ˈbjuːtɪfəl/

Xinh đẹp

Plain-looking

/ˌpleɪnˈlʊkɪŋ/

Có vẻ ngoài bình thường

Well-dressed

/ˌwel ˈdrest/

Ăn mặc chỉnh tề

Neat

/niːt/

Gọn gàng

Stylish

/ˈstaɪlɪʃ/

Có phong cách

Elegant

/ˈelɪɡənt/

Thanh lịch

Presentable

/prɪˈzentəbl/

Trông chỉn chu, dễ gây thiện cảm

Striking

/ˈstraɪkɪŋ/

Nổi bật, gây ấn tượng mạnh

Well-groomed

/ˌwel ˈɡruːmd/

Chăm chút ngoại hình

Attractive-looking

/əˈtræktɪv ˈlʊkɪŋ/

Có vẻ ngoài thu hút

Physically appealing

/ˈfɪzɪkli əˈpiːlɪŋ/

Có sức hấp dẫn về ngoại hình

Từ vựng miêu tả khuôn mặt

Từ vựng miêu tả khuôn mặt 150426

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Oval

/ˈoʊ.vəl/

Hình bầu dục

Round

/raʊnd/

Tròn

Square

/skweər/

Vuông

Heart-shaped

/hɑːrt ʃeɪpt/

Hình trái tim

Long

/lɔːŋ/

Dài

Narrow

/ˈnær.oʊ/

Hẹp

Wide

/waɪd/

Rộng

Angular

/ˈæŋ.ɡjə.lər/

Góc cạnh

Symmetrical

/sɪˈmetrɪkl/

Đối xứng

Well-proportioned

/ˌwel prəˈpɔːrʃənd/

Cân đối

Elegant

/ˈelɪɡənt/

Thanh lịch, duyên dáng

Striking

/ˈstraɪkɪŋ/

Nổi bật, gây ấn tượng

Refined

/rɪˈfaɪnd/

Thanh tú, tinh tế

Radiant

/ˈreɪdiənt/

Rạng rỡ, tươi sáng

Distinctive

/dɪˈstɪŋktɪv/

Có nét riêng, dễ nhận ra

Từ vựng miêu tả mắt

Từ vựng miêu tả mắt 150426

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Almond-shaped

/ˈɑːmənd ʃeɪpt/

Mắt hình hạnh nhân

Deep-set

/ˌdiːpˈset/

Mắt sâu

Hooded

/ˈhʊdɪd/

Mắt có mí sụp

Slanted

/ˈslæntɪd/

Mắt xếch / mắt nghiêng

Bright

/braɪt/

Mắt sáng, rạng ngời

Sparkling

/ˈspɑːrklɪŋ/

Mắt long lanh

Piercing

/ˈpɪrsɪŋ/

Ánh mắt sắc, mạnh

Intense

/ɪnˈtens/

Ánh mắt mạnh mẽ, tập trung

Mysterious

/mɪˈstɪriəs/

Ánh mắt bí ẩn

Expressive

/ɪkˈspresɪv/

Đôi mắt giàu biểu cảm

Alert

/əˈlɜːrt/

Mắt tinh anh, tỉnh táo

Gentle

/ˈdʒentl/

Ánh mắt dịu dàng

Từ vựng miêu tả mũi

Từ vựng miêu tả mũi

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Aquiline

/ˈæk.wɪ.laɪn/

Mũi khoằm, cao và cong (kiểu mũi đại bàng)

Roman nose

/ˈrəʊ.mən nəʊz/

Mũi La Mã, sống mũi cao và thẳng

Prominent

/ˈprɒm.ɪ.nənt/

Mũi nổi bật, dễ nhận thấy

Angular

/ˈæŋ.ɡjə.lər/

Mũi góc cạnh, đường nét rõ

Crooked

/ˈkrʊk.ɪd/

Mũi cong, lệch

Deviated

/ˈdiː.vi.eɪ.tɪd/

Mũi bị lệch, không đối xứng

Narrow

/ˈnær.əʊ/

Mũi hẹp, thon

Broad

/brɔːd/

Mũi rộng

Long

/lɒŋ/

Mũi dài

Button-like

/ˈbʌt.ən laɪk/

Mũi tròn nhỏ, dễ thương

Snub

/snʌb/

Mũi hếch

Petite

/pəˈtiːt/

Mũi nhỏ nhắn, xinh

Delicate

/ˈdel.ɪ.kət/

Mũi thanh tú, tinh tế

Straight

/streɪt/

Mũi thẳng

High-bridged

/ˌhaɪ ˈbrɪdʒd/

Sống mũi cao

Low-bridged

/ˌləʊ ˈbrɪdʒd/

Sống mũi thấp

Well-shaped

/ˌwel ˈʃeɪpt/

Mũi có dáng đẹp

Pointed

/ˈpɔɪn.tɪd/

Mũi nhọn

Rounded

/ˈraʊn.dɪd/

Mũi tròn

Flat

/flæt/

Mũi tẹt

Sharp

/ʃɑːp/

Mũi sắc nét

Refined

/rɪˈfaɪnd/

Thanh tú, tinh tế

Defined

/dɪˈfaɪnd/

Rõ nét

Bulbous

/ˈbʌl.bəs/

Đầu mũi to, tròn

Upturned

/ˌʌpˈtɜːnd/

Mũi hơi hếch lên

Symmetrical

/sɪˈmetrɪkl/

Cân đối

Proportionate

/prəˈpɔːʃənət/

Cân xứng với khuôn mặt

Slender

/ˈslendər/

Thon gọn

Từ vựng miêu tả miệng

Từ vựng miêu tả miệng

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Plump

/plʌmp/

Đầy đặn (môi)

Full-lipped

/ˌfʊl ˈlɪpt/

Có đôi môi đầy

Thin-lipped

/ˌθɪn ˈlɪpt/

Môi mỏng

Well-defined

/ˌwel dɪˈfaɪnd/

Rõ nét

Rosy

/ˈrəʊzi/

Hồng hào

Glossy

/ˈɡlɒsi/

Bóng, căng mọng

Soft

/sɒft/

Mềm mại

Delicate

/ˈdelɪkət/

Nhỏ nhắn, thanh tú

Radiant

/ˈreɪdiənt/

Rạng rỡ

Alluring

/əˈlʊərɪŋ/

Gợi cuốn hút

Seductive

/sɪˈdʌktɪv/

Gợi cảm, quyến rũ

Sweet

/swiːt/

Ngọt ngào

Captivating

/ˈkæptɪveɪtɪŋ/

Hấp dẫn, mê hoặc

Expressive

/ɪkˈspresɪv/

Giàu biểu cảm

Well-shaped

/ˌwel ˈʃeɪpt/

Có hình dáng đẹp

Từ vựng miêu tả mái tóc

Từ vựng miêu tả mái tóc

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Curly

/ˈkɜːrli/

Xoăn

Wavy

/ˈweɪvi/

Gợn sóng

Straight

/streɪt/

Thẳng

Bouncy

/ˈbaʊnsi/

Bồng bềnh, có độ nảy

Thick

/θɪk/

Dày

Thin

/θɪn/

Mỏng

Voluminous

/vəˈluːmɪnəs/

Dày, bồng

Silky

/ˈsɪlki/

Mượt như lụa

Smooth

/smuːð/

Mượt

Soft

/sɒft/

Mềm

Glossy

/ˈɡlɒsi/

Bóng khỏe

Shiny

/ˈʃaɪni/

Bóng sáng

Luscious

/ˈlʌʃəs/

Dày, mềm, đẹp

Natural

/ˈnætʃrəl/

Tự nhiên

Sleek

/sliːk/

Suôn mượt, gọn gàng

Frizzy

/ˈfrɪzi/

Xù, rối

Messy

/ˈmesi/

Rối tự nhiên

Layered

/ˈleɪəd/

Tóc cắt tầng

Shoulder-length

/ˈʃəʊldə leŋθ/

Dài ngang vai

Long

/lɒŋ/

Dài

Short

/ʃɔːt/

Ngắn

Từ vựng miêu tả vóc dáng

Từ vựng miêu tả vóc dáng

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Slim

/slɪm/

Thon gọn

Lean

/liːn/

Gầy săn chắc

Fit

/fɪt/

Cân đối, khỏe khoắn

Athletic

/æθˈletɪk/

Dáng thể thao

Toned

/təʊnd/

Săn chắc

Strong

/strɒŋ/

Mạnh mẽ

Powerful

/ˈpaʊərfəl/

Vạm vỡ, đầy sức mạnh

Curvaceous

/ˌkɜːvəˈʃeɪʃəs/

Đầy đặn, có đường cong

Well-proportioned

/ˌwel prəˈpɔːʃənd/

Cân đối

Graceful

/ˈɡreɪsfl/

Duyên dáng

Sleek

/sliːk/

Thon gọn, mượt

Agile

/ˈædʒaɪl/

Linh hoạt

Nimble

/ˈnɪmbəl/

Nhanh nhẹn

Energetic

/ˌenəˈdʒetɪk/

Năng động

Healthy

/ˈhelθi/

Khỏe mạnh

Sturdy

/ˈstɜːdi/

Rắn rỏi

Broad-shouldered

/ˌbrɔːd ˈʃəʊldəd/

Vai rộng

Slender

/ˈslendər/

Mảnh mai

Petite

/pəˈtiːt/

Nhỏ nhắn

Impressive

/ɪmˈpresɪv/

Ấn tượng

Tham khảo: Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề sức khỏe

Từ vựng miêu tả làn da

Từ vựng miêu tả làn da

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Smooth

/smuːð/

Mịn màng

Soft

/sɒft/

Mềm mại

Silky

/ˈsɪlki/

Mịn như lụa

Supple

/ˈsʌpl/

Mềm mại, đàn hồi tốt

Firm

/fɜːm/

Săn chắc

Elastic

/ɪˈlæstɪk/

Có độ đàn hồi

Resilient

/rɪˈzɪliənt/

Đàn hồi, khỏe

Delicate

/ˈdelɪkət/

Mịn, mỏng manh

Glowing

/ˈɡləʊɪŋ/

Rạng rỡ, tỏa sáng

Radiant

/ˈreɪdiənt/

Sáng khỏe tự nhiên

Clear

/klɪər/

Da sạch, ít khuyết điểm

Flawless

/ˈflɔːləs/

Không tì vết

Even-toned

/ˌiːvn ˈtəʊnd/

Da đều màu

Poreless

/ˈpɔːrləs/

Ít / không thấy lỗ chân lông

Fair

/feər/

Da sáng

Rosy

/ˈrəʊzi/

Hồng hào

Peachy

/ˈpiːtʃi/

Da hồng đào

Healthy-looking

/ˈhelθi ˈlʊkɪŋ/

Trông khỏe mạnh

Youthful

/ˈjuːθfl/

Trẻ trung

Từ vựng miêu tả phong cách, ăn mặc

Từ vựng miêu tả phong cách ăn mặc

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Elegant

/ˈelɪɡənt/

Thanh lịch

Stylish

/ˈstaɪlɪʃ/

Sành điệu

Fashionable

/ˈfæʃənəbl/

Hợp mốt

Chic

/ʃiːk/

Thanh lịch, thời thượng

Sophisticated

/səˈfɪstɪkeɪtɪd/

Tinh tế, sang

Refined

/rɪˈfaɪnd/

Trang nhã

Timeless

/ˈtaɪmləs/

Không lỗi mốt

Contemporary

/kənˈtempəreri/

Hiện đại

Minimalist

/ˈmɪnɪməlɪst/

Tối giản

Understated

/ˌʌndəˈsteɪtɪd/

Kín đáo, không phô trương

Eclectic

/ɪˈklektɪk/

Pha trộn nhiều phong cách

Versatile

/ˈvɜːrsətaɪl/

Linh hoạt, dễ phối

Bold

/bəʊld/

Táo bạo

Daring

/ˈdeərɪŋ/

Cá tính, mạnh dạn

Edgy

/ˈedʒi/

Cá tính, sắc sảo

Quirky

/ˈkwɜːki/

Lạ, khác biệt

Unique

/juːˈniːk/

Độc đáo

Polished

/ˈpɒlɪʃt/

Chỉn chu

Casual

/ˈkæʒuəl/

Thoải mái, thường ngày

Trendy

/ˈtrendi/

Bắt trend

Xem thêm:

Từ vựng miêu tả ngoại hình khác

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Bearded

/ˈbɪədɪd/

Có râu

Clean-shaven

/ˌkliːn ˈʃeɪvn/

Cạo sạch râu

Stubbly

/ˈstʌbli/

Râu lún phún

Mustached / Moustached

/ˈmʌstæʃt/

Có ria mép

Goateed

/ɡəʊˈtiːd/

Có râu dê

Scarred

/skɑːrd/

Có sẹo

A noticeable scar

/ə ˈnəʊtɪsəbl skɑːr/

Một vết sẹo dễ thấy

Mole

/məʊl/

Nốt ruồi

Beauty mark

/ˈbjuːti mɑːrk/

Nốt ruồi duyên

Freckled

/ˈfrekld/

Có tàn nhang

Wrinkled

/ˈrɪŋkld/

Có nếp nhăn

Youthful-looking

/ˈjuːθfl ˈlʊkɪŋ/

Trông trẻ trung

Aging / Ageing

/ˈeɪdʒɪŋ/

Có dấu hiệu tuổi tác

Pierced

/pɪəst/

Có xỏ khuyên

Tattooed

/təˈtuːd/

Có hình xăm

Well-groomed

/ˌwel ˈɡruːmd/

Gọn gàng, chăm chút

Distinctive

/dɪˈstɪŋktɪv/

Dễ nhận ra, nổi bật

Rough-looking

/rʌf ˈlʊkɪŋ/

Trông phong trần

Neat appearance

/niːt əˈpɪərəns/

Ngoại hình gọn gàng

Striking feature

/ˈstraɪkɪŋ ˈfiːtʃər/

Đặc điểm ngoại hình nổi bật

Collocations và Idioms miêu tả ngoại hình thông dụng

Idioms miêu tả thể trạng & dáng vẻ bên ngoài:

  • As fit as a fiddle: Rất khỏe mạnh, sung sức
  • All skin and bones: Gầy trơ xương
  • In the pink (of health): Trông rất khỏe
  • Well-built: Thân hình săn chắc
  • Easy on the eye: Dễ nhìn, ưa nhìn
  • A sight for sore eyes: Rất dễ chịu khi nhìn thấy

Idioms miêu tả tuổi tác & diện mạo:

  • Look one’s age: Trông đúng tuổi
  • Look young for one’s age: Trông trẻ hơn tuổi
  • Over the hill (appearance): Qua thời sung sức
  • Past one’s prime (looks): Qua thời kỳ đẹp nhất

Collocations miêu tả ngoại hình tổng thể:

  • A youthful appearance: Ngoại hình trẻ trung
  • An aged appearance: Ngoại hình già nua
  • A neat appearance: Gọn gàng
  • A striking appearance: Ngoại hình nổi bật
  • A well-groomed look: Diện mạo chỉnh chu
  • A distinctive look: Diện mạo dễ nhận ra

Lưu ý thứ tự của tính từ miêu tả ngoại hình

Khi miêu tả ngoại hình một người trong tiếng Anh, người nói thường kết hợp nhiều tính từ trong cùng một cụm danh từ để diễn đạt đầy đủ và tự nhiên hơn. Tuy nhiên, các tính từ này không được sắp xếp tùy ý mà cần tuân theo một thứ tự nhất định. Dưới đây là thứ tự chính xác của các tính từ miêu tả ngoại hình: Opinion → size → age → shape → color → origin.

  • Opinion (ý kiến cá nhân): cảm nhận chủ quan của mình về người đó (ví dụ: beautiful, handsome, pretty, ugly…)
  • Size (kích thước): cao – thấp, to – nhỏ (ví dụ: tall, short…)
  • Age (tuổi): trẻ hay già (ví dụ: young, old…)
  • Shape (hình dáng): dáng người cụ thể (ví dụ: thin, fat, curvy…)
  • Color (màu sắc): da, tóc… (ví dụ: pale, tanned, brown, blonde…)
  • Origin (nguồn gốc): quốc tịch, quê quán (ví dụ: Vietnamese, French, Asian…)

Không phải lúc nào cũng cần dùng đủ tất cả các nhóm trên, bạn chỉ cần giữ đúng thứ tự này để diễn đạt mục đích của mình.

Ví dụ:

  • She is a beautiful tall slim young fair-skinned Vietnamese woman. (Cô ấy là một người phụ nữ Việt Nam trẻ, cao, dáng mảnh và rất xinh đẹp.)
  • He is a handsome medium-built middle-aged Asian man. (Anh ấy là một người đàn ông châu Á trung niên, vóc dáng cân đối và rất điển trai.)
  • He is a good-looking tall young fair-skinned European man with sharp features. (Anh ấy là một người đàn ông châu Âu trẻ, cao ráo, da sáng và có đường nét khuôn mặt sắc sảo.)

Tham khảo: Trật tự tính từ trong tiếng Anh (OSASCOMP) và mẹo ghi nhớ

Bài tập về từ vựng miêu tả ngoại hình có đáp án

Bài tập 1: Nối từ vựng với nghĩa phù hợp

Từ

Nghĩa

1. Slender

2. Striking

3. Rugged

4. Delicate

5. Athletic

6. Refined

7. Youthful

8. Well-proportioned

9. Plain

10. Statuesque

A. Rắn rỏi, khỏe khoắn

B. Bình thường, không nổi bật

C. Mảnh mai, thon gọn

D. Gây ấn tượng mạnh, nổi bật

E. Mạnh mẽ, phong trần

F. Thanh lịch, tinh tế

G. Trẻ trung hơn tuổi

H. Cân đối, hài hòa

I. Mong manh, tinh xảo

J. Cao ráo, dáng đẹp như tượng

Bài tập 2: Điền tính từ thích hợp vào chỗ trống

(Từ cho sẵn: slender / rugged / radiant / youthful / refined / striking / athletic / plain / statuesque / delicate)

1. She has a __________ figure, with long limbs and elegant posture.

2. Despite his rough lifestyle, he has a __________ charm that many people admire.

3. Her smile made her face look absolutely __________ in the sunlight.

4. The model’s __________ appearance immediately caught everyone’s attention.

5. He maintains an __________ body thanks to regular exercise and a healthy diet.

6. Even in her forties, she still looks incredibly __________.

7. Her facial features are __________, almost fragile in appearance.

8. She prefers a __________ style, avoiding heavy makeup or flashy clothes.

9. The actress walked onto the stage with a __________ grace.

10. His manners and appearance are calm, polished, and truly __________.

Bài tập 3: Chọn idiom hoặc collocation phù hợp

1. After months of training, he looks __________ and full of energy.

A. skin and bones

B. fit as a fiddle

C. a plain Jane

D. under the weather

2. Compared to her glamorous sister, she considers herself __________.

A. a sight for sore eyes

B. fit as a fiddle

C. a plain Jane

D. full of beans

3. When he returned from the hospital, his friends were relieved to see he was __________ again.

A. skin and bones

B. a sight for sore eyes

C. a plain Jane

D. fit as a fiddle

4. After the long journey, seeing her best friend was truly __________.

A. skin and bones

B. under the weather

C. a sight for sore eyes

D. fit as a fiddle

5. ​​Despite his busy schedule, he exercises regularly and rarely gets sick, so he’s always __________.

A. fit as a fiddle

B. under the weather

C. skin and bones

D. a plain Jane

Đáp án

Bài tập 1:

1 – C

2 – D

3 – E

4 – I

5 – A

6 – F

7 – G

8 – H

9 – B

10 – J

Bài tập 2:

1. slender

2. rugged

3. radiant

4. striking

5. athletic

6. youthful

7. delicate

8. plain

9. statuesque

10. refined

Bài tập 3:

1. B

2. C

3. D

4. C

5. A

Việc miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh sẽ trở nên đơn giản và tự nhiên hơn rất nhiều khi bạn sở hữu một vốn từ vựng phong phú và biết cách sử dụng đúng ngữ cảnh. Thay vì chỉ dựa vào những từ quen thuộc, bạn có thể kết hợp các tính từ, collocation và idiom phù hợp để câu nói trở nên sinh động và chính xác hơn. Hy vọng danh sách từ vựng từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, làm bài Speaking và từng bước nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh của mình. Chúc bạn học tốt hơn mỗi ngày!

Gửi đánh giá