Thì tương lai đơn (Simple Future) thumbnail

Khi nói về kế hoạch, dự đoán hay những điều sẽ xảy ra trong tương lai, thì tương lai đơn (Simple Future) là cấu trúc ngữ pháp được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng IELTS The Tutors tìm hiểu công thức, cách dùng và ví dụ thực tế của thì tương lai đơn để áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như trong các bài thi tiếng Anh.

Key takeaways

Thì tương lai đơn (Simple Future) dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai.

Cấu trúc phổ biến nhất của thì này là: S + will + V (nguyên mẫu).

Dấu hiệu nhận biết phổ biến: tomorrow, next week / next month / next year, soon, later, tonight, in + khoảng thời gian (in two days, in a week…)

Các cấu trúc khác diễn tả tương lai:

  • be going to + V: kế hoạch hoặc dự đoán có căn cứ
  • Present Continuous (V-ing): kế hoạch đã sắp xếp
  • Simple Present: lịch trình, thời gian biểu cố định.

Thì tương lai đơn (Simple Future) là gì?

Thì tương lai đơn (Simple Future) dùng để diễn tả một hành động, kế hoạch hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Thông thường, hành động này được quyết định ngay tại thời điểm nói hoặc là một dự đoán không có căn cứ chắc chắn.

Ví dụ:

  • The phone is ringing. I will answer it. (Điện thoại đang reo. Tôi sẽ nghe máy.)
  • I think this movie will be very popular. (Tôi nghĩ bộ phim này sẽ rất nổi tiếng.)
  • I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)

Thì tương lai đơn (Simple Future) là gì

Công thức thì tương lai đơn (Simple Future)

Trong thì tương lai đơn, will đóng vai trò là động từ khuyết thiếu (modal verb). Khi dùng will, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu và không thay đổi theo chủ ngữ.

Câu khẳng định

Động từ thường

Động từ to be

Cấu trúc

S + will + V-inf

S + will + be + N/Adj

Ví dụ

They will celebrate their 10th anniversary at a French restaurant. (Họ sẽ kỷ niệm 10 năm ngày cưới tại một nhà hàng Pháp.)

The new hospital will be ready by next month. (Bệnh viện mới sẽ sẵn sàng vào tháng tới.)

Câu phủ định

Động từ thường

Động từ to be

Cấu trúc

S + will not + V-inf

S + will not + be + N/Adj

Ví dụ

I won't attend the meeting because of a schedule conflict. (Tôi sẽ không tham gia buổi họp vì bị trùng lịch trình.)

He will not be an architect like his father; he prefers music. (Anh ấy sẽ không trở thành kiến trúc sư như bố mình; anh ấy thích âm nhạc hơn.)

Viết tắt: “will not” = “won’t”

Câu nghi vấn

Câu nghi vấn dạng Yes/No

Động từ thường

Động từ to be

Cấu trúc

Will + S + V-inf?

→ Yes, S + will.

→ No, S + won’t.

Will + S + be + N/Adj?

→ Yes, S + will.

→ No, S + won’t.

Ví dụ

Will you finish the report tonight? (Bạn sẽ hoàn thành báo cáo tối nay chứ?)

Will she be busy tomorrow? (Ngày mai cô ấy sẽ bận phải không?)

Câu nghi vấn dạng Wh-question

Động từ thường

Động từ to be

Cấu trúc

Wh-word + will + S + V-inf?

Wh-word + will + S + be + N/Adj?

Ví dụ

When will you start the new job? (Khi nào bạn sẽ bắt đầu công việc mới?)

Where will the meeting be tomorrow? (Cuộc họp ngày mai sẽ diễn ra ở đâu?)

Tham khảo cách dùng đầy đủ của 12 thì trong tiếng Anh!

Cách dùng thì tương lai đơn

Trong tiếng Anh, thì tương lai đơn (Simple Future) thường được sử dụng trong một số tình huống quen thuộc dưới đây.

Diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không có kế hoạch từ trước

Ví dụ:

  • I’m tired. I will take a short break. (Tôi mệt rồi. Tôi sẽ nghỉ một lát.)
  • The room is very dark. I will turn on the light. (Phòng tối quá. Tôi sẽ bật đèn.)

Đưa ra một dự đoán hoặc suy đoán về tương lai nhưng không có căn cứ rõ ràng

Trong câu thường xuất hiện các từ như think, believe, guess, hope, probably, perhaps…

Ví dụ:

  • I think online learning will become more popular in the future. (Tôi nghĩ việc học trực tuyến sẽ trở nên phổ biến hơn trong tương lai.)
  • She believes her company will grow quickly next year. (Cô ấy tin rằng công ty của mình sẽ phát triển nhanh vào năm tới.)

Dùng để đưa ra lời yêu cầu hoặc lời mời một cách lịch sự

Ví dụ:

  • Will you help me carry these boxes, please? (Bạn giúp mình mang mấy thùng này được không?)
  • Will you come and have dinner with us tonight? (Tối nay bạn đến ăn tối cùng chúng mình nhé?)

Dùng để đưa ra lời hứa

Khi người nói muốn cam kết thực hiện điều gì đó trong tương lai, will là lựa chọn rất phổ biến.

Ví dụ:

  • I will never forget what you’ve done for me. (Tôi sẽ không bao giờ quên những gì bạn đã làm cho tôi.)
  • Don’t worry, I will take care of everything. (Đừng lo, tôi sẽ lo mọi thứ.)

Dùng để đưa ra lời cảnh báo hoặc nhắc nhở

Ví dụ:

  • Hurry up, or you will miss the last bus. (Nhanh lên không là bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt cuối.)
  • Be careful, you will hurt yourself if you keep running like that. (Cẩn thận, bạn sẽ bị thương nếu cứ chạy như vậy.)

Dùng để đưa ra lời đề nghị giúp đỡ

Ví dụ:

  • I will show you how to fix this problem. (Tôi sẽ chỉ bạn cách xử lý vấn đề này.)
  • If you are busy, I will wash the dishes for you tonight. (Nếu bạn bận, tôi sẽ rửa bát giúp bạn tối nay).

Sử dụng trong câu điều kiện loại 1

Thì tương lai đơn thường xuất hiện trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1, dùng để nói về kết quả có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng.

Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + will + V

Ví dụ:

  • If you study regularly, you will improve your English quickly. (Nếu bạn học đều đặn, bạn sẽ cải thiện tiếng Anh nhanh chóng.)
  • If we leave now, we will arrive on time. (Nếu chúng ta đi ngay bây giờ, chúng ta sẽ đến đúng giờ.)

Cách dùng thì tương lai đơn

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai

  • Tomorrow: Ngày mai.
  • Next + thời gian (next week, next month, next year…): Tới/sau.
  • In + khoảng thời gian (in 10 minutes, in 2 days…): Trong … nữa/sau … nữa.
  • Someday/In the future: Một ngày nào đó/Trong tương lai.

Ví dụ:

  • The taxi will arrive in 10 minutes. (Taxi sẽ đến trong vòng 10 phút nữa.)
  • The contractor will complete the foundation in two weeks. (Nhà thầu sẽ hoàn thành phần móng trong vòng hai tuần nữa.)

Xuất hiện các động từ hoặc trạng từ thể hiện quan điểm, niềm tin

  • Think (nghĩ), Believe (tin), Suppose (cho là), Guess (đoán), Hope/Expect (hy vọng/mong đợi).
  • Promise (hứa), Swear (thề).
  • Probably/Maybe/Perhaps (có lẽ, có thể).

Ví dụ:

  • I promise I will send the updated contract before the meeting starts. (Tôi hứa tôi sẽ gửi bản hợp đồng đã cập nhật trước khi buổi họp bắt đầu.)
  • I think it will probably rain this afternoon, so don't forget your umbrella. (Tôi nghĩ trời có lẽ sẽ mưa chiều nay, nên đừng quên mang ô nhé.)

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Phân biệt thì tương lai đơn với thì tương lai gần

Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường nhầm lẫn giữa thì tương lai đơn và thì tương lai gần vì cả hai đều dùng để nói về các sự việc trong tương lai. Tuy nhiên, hai cấu trúc này được sử dụng trong những tình huống khác nhau.

Thì (tense)

Tương lai gần

Tương lai đơn

Cách dùng

Cấu trúc be going to được dùng khi người nói đã có kế hoạch hoặc dự định từ trước thời điểm nói. Ngoài ra, thì này cũng được dùng khi dự đoán một sự việc dựa trên dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.

Thường được dùng khi người nói đưa ra quyết định ngay tại thời điểm nói hoặc đưa ra dự đoán mang tính chủ quan, không dựa trên bằng chứng rõ ràng.

Ví dụ

Look at those dark clouds! It is going to rain soon. (Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa rồi.)

I think our team will win the match tonight. (Tôi nghĩ đội của chúng ta sẽ thắng trận tối nay.)

Phân biệt thì tương lai đơn với thì tương lai gần

Các cấu trúc nói về tương lai khác

Ngoài thì tương lai đơn, trong tiếng Anh còn có nhiều cấu trúc khác giúp diễn đạt dự định, mong đợi hoặc khả năng xảy ra của một sự việc trong tương lai.

Cấu trúc: S + look forward to + V-ing / N

Ý nghĩa: Diễn tả sự mong chờ hoặc háo hức về một sự việc sẽ diễn ra trong tương lai.

Ví dụ: I’m looking forward to meeting my old friends this weekend. (Tôi đang rất mong được gặp lại những người bạn cũ vào cuối tuần này.)

Cấu trúc: S + hope + to V

Ý nghĩa: Diễn tả hy vọng sẽ làm được điều gì đó trong tương lai.

Ví dụ: She hopes to study abroad next year. (Cô ấy hy vọng sẽ đi du học vào năm tới.)

Cấu trúc: S + hope for + N

Ý nghĩa: Diễn tả mong muốn một điều gì đó xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: They are hoping for good weather during their trip. (Họ đang hy vọng thời tiết sẽ đẹp trong chuyến du lịch.)

Cấu trúc: S + be to + V-inf

Ý nghĩa: Dùng để nói về một kế hoạch hoặc sự sắp xếp chính thức đã được định trước.

Ví dụ: The manager is to announce the new policy tomorrow. (Quản lý sẽ công bố chính sách mới vào ngày mai.)

Cấu trúc: S + be about to + V-inf

Ý nghĩa: Diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay trong tương lai rất gần.

Ví dụ: The train is about to leave the station. (Tàu sắp rời ga.)

Cấu trúc: S + be on the point of + V-ing

Ý nghĩa: Diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay lập tức.

Ví dụ: She is on the point of calling the customer. (Cô ấy đang chuẩn bị gọi cho khách hàng.)

Cấu trúc: S + be due to + V-inf

Ý nghĩa: Dùng khi nói về một sự việc đã được lên lịch hoặc dự kiến xảy ra.

Ví dụ: The flight is due to arrive at 7 p.m. (Chuyến bay dự kiến hạ cánh lúc 7 giờ tối.)

Cấu trúc: S + be likely to + V-inf

Ý nghĩa: Diễn tả khả năng một sự việc có thể xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: The price of fuel is likely to increase next month. (Giá nhiên liệu có khả năng sẽ tăng vào tháng tới.)

Cấu trúc: S + be unlikely to + V-inf

Ý nghĩa: Diễn tả khả năng một sự việc khó xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: He is unlikely to finish the report today. (Anh ấy khó có thể hoàn thành báo cáo hôm nay.)

Cấu trúc: S + be sure / certain / bound to + V-inf

Ý nghĩa: Dùng để nói về một sự việc gần như chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: Their new product is sure to attract many customers. (Sản phẩm mới của họ chắc chắn sẽ thu hút nhiều khách hàng.)

Các cấu trúc nói về tương lai khác

Những lỗi sai phổ biến khi dùng thì tương lai đơn

Lạm dụng “Will” cho mọi hành động trong tương lai

Không sử dụng “will” cho các sự kiện đã được lên lịch trình cố định hoặc các kế hoạch cá nhân đã chuẩn bị kỹ. Trường hợp này ta phải dùng thì hiện tại đơn.

Ví dụ: The train will leave at 8 AM tomorrow. → The train leaves at 8 AM tomorrow. (Đây là lịch trình cố định).

Nhầm lẫn giữa “Will” và “Be going to”

Không dùng “will” khi đã có bằng chứng rõ ràng hoặc đã có kế hoạch từ trước mà thay vào đó phải dùng “be going to”.

Ví dụ: Look at the sky! It will rain. → Look at the sky! It is going to rain. (Vì có bằng chứng là bầu trời nên phải dùng tương lai gần).

Dùng “Will” trong mệnh đề chỉ thời gian

Không dùng “will” vào các mệnh đề bắt đầu bằng when, as soon as, before, after, until mà phải dùng thì hiện tại.

Ví dụ: I will call you when I will arrive. → I will call you when I arrive.

Ví dụ thực tế của thì tương lai đơn

Ví dụ trong giao tiếp hàng ngày

Tình huống 1: Đưa ra quyết định tức thì khi có vấn đề phát sinh.

Ví dụ: Oh, the printer is out of paper. I will go to the supply room and get some more. (Ồ, máy in hết giấy rồi. Tôi sẽ đi đến phòng kho và lấy thêm một ít.)

Tình huống 2: Đưa ra một lời hứa hoặc lời cam kết.

Ví dụ: Don't worry about the deadline. I will finish the report and send it to you by the end of the day. (Đừng lo lắng về thời hạn. Tôi sẽ hoàn thành bản báo cáo và gửi cho bạn vào cuối ngày.)

Tình huống 3: Lời đề nghị giúp đỡ.

Ví dụ: You look confused with the new software. I will show you how it works. (Trông bạn có vẻ bối rối với phần mềm mới. Tôi sẽ hướng dẫn bạn cách nó hoạt động.)

Ví dụ trong bài thi IELTS

Trong kỳ thi IELTS, thì Tương lai đơn cực kỳ quan trọng ở cả 4 kỹ năng, đặc biệt là Speaking và Writing Task 2 khi bạn cần dự đoán xu hướng hoặc đưa ra quan điểm.

Trong IELTS Speaking (Part 3 – Dự đoán xu hướng)

Giám khảo thường hỏi về sự thay đổi của thế giới trong tương lai. Đây là lúc bạn sử dụng “will” để đưa ra dự đoán cá nhân.

Ví dụ:

  • Question: How do you think people will travel in the future?
  • Answer: In my opinion, self-driving cars will become more popular, and perhaps we will even see flying taxis in major cities.

Trong IELTS Writing Task 2 (Dự đoán hệ quả)

Khi viết bài luận, bạn dùng “will” để trình bày về những kết quả tất yếu của một hành động hoặc chính sách.

Topic: Some people believe that governments should introduce stricter laws to reduce plastic waste in order to protect the environment. To what extent do you agree or disagree?

Body paragraph: If governments implement stricter regulations on plastic waste, the level of ocean pollution will decrease significantly in the long run.[…]

Bài tập vận dụng thì tương lai đơn có đáp án

Bài 1. Chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng

1. I believe our team (win) __________ the competition this year.

2. Don’t worry. I (help) __________ you finish this report.

3. She thinks her brother (become) __________ a successful doctor someday.

4. If you call him now, he (answer) __________ immediately.

5. I think it (snow) __________ in this city someday.

6. I promise I (not forget) __________ your birthday.

7. Hurry up! The train (leave) __________ in ten minutes.

8. I’m sure they (find) __________ the solution soon.

9. If you study harder, you (get) __________ better results.

10. The weather forecast says it (rain) __________ tomorrow.

11. Don’t worry about the exam. Everything (be) __________ okay.

12. I think my parents (like) __________ this restaurant.

13. If you arrive early, you (see) __________ the manager.

14. I (call) __________ you when I arrive at the airport.

15. I’m sure she (pass) __________ the IELTS test.

16. If we leave now, we (arrive) __________ on time.

17. I believe technology (change) __________ our lives in the future.

18. If you don’t hurry, you (miss) __________ the bus.

19. I hope they (support) __________ our new project.

20. The company (launch) __________ a new product next month.

Bài 2. Chọn đáp án đúng

1. I’m sure she ________ the meeting tomorrow.

A. attend

B. attends

C. will attend

D. attending

2. Don’t worry. I ________ you with your homework.

A. help

B. will help

C. helping

D. helped

3. If you invite him, he ________ to the party.

A. comes

B. will come

C. coming

D. came

4. I promise I ________ late again.

A. won’t be

B. wasn’t

C. am not

D. not be

5. I think they ________ the championship this year.

A. win

B. will win

C. winning

D. won

6. She ________ you the details later.

A. sends

B. will send

C. sending

D. sent

7. If it rains tomorrow, we ________ at home.

A. stay

B. stayed

C. will stay

D. staying

8. I believe our team ________ the match.

A. will win

B. wins

C. winning

D. won

9. I ________ you as soon as I arrive.

A. call

B. will call

C. calling

D. called

10. Don’t worry. Everything ________ fine.

A. be

B. is

C. will be

D. being

Bài 3. Tìm và sửa lỗi sai

1. I will to call you when I arrive.

2. She will goes to the meeting tomorrow.

3. If you will study harder, you will pass the test.

4. I think he will wins the competition.

5. They will arriving at the station soon.

Bài 4. Hoàn thành hội thoại bằng will hoặc be going to

1.

A: I’m very thirsty.

B: I __________ get you a glass of water.

2.

A: Look at those dark clouds!

B: It __________ rain soon.

3.

A: Why are you studying so hard?

B: I __________ take an important exam next week.

4.

A: The phone is ringing.

B: I __________ answer it.

5.

A: Do you have any plans for the weekend?

B: Yes, I __________ visit my grandparents.

6.

A: Your bag looks heavy.

B: Don’t worry. I __________ carry it for you.

7.

A: What are your plans after graduation?

B: I __________ start my own business.

8.

A: The room is very hot.

B: I __________ open the window.

9.

A: Why are you buying so many decorations?

B: We __________ have a party tonight.

10.

A: I forgot to bring my umbrella.

B: Don’t worry. I __________ lend you mine.

Bài 5. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

1. I / think / she / pass / exam / next week.

2. if / you / work / hard / you / succeed.

3. don’t worry / I / help / you / solve / problem.

4. we / visit / grandparents / this weekend.

5. I / call / you / when / I / arrive.

Đáp án gợi ý

Bài 1:

1. will win

2. will help

3. will become

4. will answer

5. will snow

6. will not forget / won’t forget

7. will leave

8. will find

9. will get

10. will rain

11. will be

12. will like

13. will see

14. will call

15. will pass

16. will arrive

17. will change

18. will miss

19. will support

20. will launch

Bài 2:

1. C

2. B

3. B

4. A

5. B

6. B

7. C

8. A

9. B

10. C

Bài 3:

1. I will call you when I arrive.

2. She will go to the meeting tomorrow.

3. If you study harder, you will pass the test.

4. I think he will win the competition.

5. They will arrive at the station soon.

Bài 4:

1. will

2. is going to

3. am going to

4. will

5. am going to

6. will

7. am going to

8. will

9. are going to

10. will

Bài 5:

1. I think she will pass the exam next week.

2. if you work hard, you will succeed.

3. don’t worry, I will help you solve the problem.

4. we will visit our grandparents this weekend.

5. I will call you when I arrive.

Tóm lại, thì tương lai đơn (Simple Future) là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp người học diễn đạt những dự định, dự đoán hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Khi hiểu rõ công thức và cách sử dụng của thì này, bạn có thể áp dụng linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi tiếng Anh như IELTS. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ cấu trúc thì tương lai đơn nhanh nhất nhé. IELTS The Tutors chúc bạn học tốt hơn mỗi ngày!

Câu hỏi thường gặp

1. Thì tương lai đơn dùng trong những trường hợp nào?

Thì này thường dùng để diễn tả quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa hoặc kế hoạch trong tương lai.

2. Công thức của thì tương lai đơn là gì?

Cấu trúc cơ bản: S + will + V-inf (động từ nguyên mẫu).

3. Khi nào nên dùng “will” và khi nào dùng “be going to”?

Will dùng cho quyết định tại thời điểm nói hoặc dự đoán chủ quan, còn be going to dùng cho kế hoạch đã có từ trước hoặc dự đoán có căn cứ.

4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn là gì?

Thường xuất hiện với các từ như: tomorrow, next week, next year, soon, in the future, I think, I believe, probably…

5. Thì tương lai đơn có xuất hiện trong IELTS không?

Có. Thì này thường được dùng trong IELTS Speaking và Writing khi nói về kế hoạch, dự đoán hoặc xu hướng trong tương lai.

6. Có thể dùng “will” trong câu điều kiện không?

Có. Trong câu điều kiện loại 1, will thường xuất hiện ở mệnh đề kết quả: If + hiện tại đơn, S + will + V.

7. “She will happy” có đúng ngữ pháp không?

Không. Đối với tính từ hoặc danh từ, trước nó phải là “will be”. Câu đúng: She will be happy.

Gửi đánh giá