Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn thumbnail

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) thường xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh và giúp người học thể hiện rõ quá trình cũng như khoảng thời gian của hành động. Trong bài viết dưới đây, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của Past Perfect Continuous Tense, kèm theo ví dụ minh họa để bạn áp dụng chính xác trong giao tiếp và bài thi.

Key takeaways

  • Past Perfect Continuous dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài liên tục cho đến một thời điểm khác trong quá khứ.
  • Công thức cơ bản: S + had been + V-ing
  • Thì này thường được dùng để nhấn mạnh quá trình hoặc khoảng thời gian của hành động trước khi một sự kiện khác xảy ra.
  • Các cụm từ chỉ thời gian thường gặp: for, since, before, until then, by the time
  • Past Perfect Continuous thường xuất hiện trong kể chuyện, mô tả bối cảnh hoặc giải thích nguyên nhân của một sự việc trong quá khứ.
  • Khi sử dụng thì này, người học cần chú ý hành động kéo dài trước (Past Perfect Continuous) và hành động xảy ra sau (thường dùng Past Simple).

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) là gì?

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) dùng để diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục và vẫn đang tiếp diễn cho đến một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ.

Thì này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn:

  • Nhấn mạnh vào thời lượng: Hành động đó đã kéo dài bao lâu?
  • Nhấn mạnh tính liên tục: Sự việc diễn ra xuyên suốt, không ngắt quãng.
  • Xác định trình tự thời gian: Làm rõ sự việc nào đang tiếp diễn thì sự việc khác ập đến.

Ví dụ:

  • Before he achieved an 8.0 in IELTS Speaking, he had been practicing with a native tutor every day for a year. (Trước khi đạt 8.0 IELTS Speaking, anh ấy đã luyện tập với giáo viên bản ngữ mỗi ngày trong suốt một năm.)
  • The ground was wet because it had been raining heavily all night. (Mặt đất bị ướt vì trời đã mưa rất to suốt cả đêm.)

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là gì

Công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Cấu trúc câu khẳng định

Công thức: S + had + been + V-ing + …

Ví dụ:

  • The students had been practicing their IELTS speaking skills since the morning. (Các bạn học sinh đã luyện tập kỹ năng nói IELTS liên tục từ sáng sớm.)
  • They had been waiting for the bus for over 40 minutes when it finally arrived. (Họ đã đợi xe buýt hơn 40 phút thì cuối cùng nó cũng đến.)
  • had been looking for a new apartment in District 10 for weeks before I found this one. (Tôi đã tìm kiếm một căn hộ mới ở Quận 10 trong nhiều tuần trước khi tìm thấy căn này.)

Cấu trúc câu phủ định

Để tạo câu phủ định, ta thêm “not” vào giữa “had” và “been” trong cấu trúc thì.

Công thức: S + had + not + been + V-ing + …

Có thể viết tắt “had not” = “hadn’t”.

Ví dụ:

  • She hadn't been feeling well before she decided to take a break from work. (Cô ấy đã cảm thấy không khỏe trước khi quyết định nghỉ ngơi.)
  • He hadn't been sleeping well for several nights before the big presentation. (Anh ấy đã không ngủ ngon trong vài đêm liền trước buổi thuyết trình lớn.)
  • The engine hadn't been running smoothly for days, so we took the car to the garage. (Động cơ đã không chạy êm trong nhiều ngày, vì vậy chúng tôi đã đưa xe đến tiệm sửa xe.)

Cấu trúc câu nghi vấn

Có hai dạng câu hỏi:

Câu hỏi Yes/No

Câu hỏi Wh-

Công thức

Had + S + been + V-ing + …?

→ Yes, S + had.

→ No, S + hadn't.

Wh- + had + S + been + V-ing + …?

Ví dụ

Had you been waiting for the workshop to start for a long time? (Bạn đã đợi buổi hội thảo bắt đầu trong một thời gian dài phải không?)

How long had they been working on that digital marketing project before it was launched? (Họ đã thực hiện dự án tiếp thị kỹ thuật số đó trong bao lâu trước khi nó được ra mắt?)

Tham khảo: Các thì trong tiếng Anh: Công thức và cách dùng

Cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Diễn tả một hành động xảy ra và đang diễn ra liên tục trước một hành động khác trong quá khứ

Ví dụ: They had been discussing the project for hours before the manager arrived. (Họ đã thảo luận dự án suốt nhiều giờ trước khi quản lý đến.)

Diễn tả một hành động đã xảy ra và kéo dài trong quá khứ và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ

Ví dụ: He had been practicing the piano from early morning until lunchtime. (Anh ấy đã luyện piano liên tục từ sáng sớm đến giờ ăn trưa.)

Diễn tả hành động đã xảy ra và kéo dài trong quá khứ nhưng bị một hành động khác chen vào

Ví dụ: I had been writing my report when my laptop suddenly shut down. (Tôi đang viết báo cáo thì laptop đột ngột tắt.)

Giải thích nguyên nhân dẫn đến một kết quả trong quá khứ

Ví dụ: She was out of breath because she had been running in the park. (Cô ấy thở dốc vì đã chạy bộ trong công viên trước đó.)

Nhấn mạnh quá trình kéo dài đến một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ

Ví dụ: By the time the meeting started, we had been waiting for nearly an hour. (Tới khi cuộc họp bắt đầu thì chúng tôi đã đợi được gần tiếng đồng hồ rồi.)

Dùng trong câu điều kiện loại 3 để nói về giả định trong quá khứ

Ví dụ: If she had been paying more attention, she wouldn’t have made that mistake. (Nếu cô ấy chú ý hơn (trong suốt quá trình trước đó), cô ấy đã không mắc lỗi đó.)

Cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Đặc trưng nổi bật của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) là các từ hoặc cụm từ chỉ thời gian kéo dài trong quá khứ.

Các từ chỉ khoảng thời gian:

Trong nhiều trường hợp, câu sẽ xuất hiện các cụm từ trả lời cho câu hỏi “trong bao lâu?” trước khi một sự kiện khác xảy ra.

  • For + khoảng thời gian: trong suốt một khoảng thời gian
  • Since + mốc thời gian: kể từ một thời điểm xác định
  • All + khoảng thời gian: suốt cả một khoảng thời gian (all day, all morning, all week…)
  • Prior to that time: thời điểm trước đó
  • How long: trong bao lâu

Ví dụ:

  • She had been studying for three hours before the exam started. (Cô ấy đã học suốt ba giờ trước khi kỳ thi bắt đầu.)
  • They had been working on the project since early morning. (Họ đã làm việc với dự án đó từ sáng sớm.)
  • He had been practicing his presentation all evening. (Anh ấy đã luyện tập bài thuyết trình của mình suốt cả buổi tối.)

Các liên từ nối hai hành động:

  • Until then: cho đến lúc đó
  • By the time: vào lúc / tính đến lúc
  • Before / After: trước khi / sau khi

Ví dụ:

  • By the time the teacher arrived, the students had been discussing the lesson for nearly 20 minutes. (Vào lúc giáo viên đến, các học sinh đã thảo luận bài học gần 20 phút.)
  • She had been working at that company for five years before she decided to change her career. (Cô ấy đã làm việc tại công ty đó suốt năm năm trước khi quyết định chuyển nghề.)

Cách chia động từ trong thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Trong thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous), trợ động từ “had been” được sử dụng cho mọi chủ ngữ, động từ chính được thêm đuôi “-ing”, cần chú ý các quy tắc sau:

Quy tắc thêm “-ing” vào động từ

  • Trường hợp thông thường: Chỉ cần thêm -ing vào sau động từ.

Ví dụ: read → reading, learn → learning

  • Động từ kết thúc bằng “e”: Bỏ “e” rồi thêm “-ing”.

Ví dụ: write → writing, change → changing

  • Động từ một âm tiết kết thúc bằng “nguyên âm + phụ âm” (trừ trừ h, w, x, y): Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ing”.

Ví dụ: run → running, get → getting

  • Động từ kết thúc bằng “ie”: Đổi ie thành y rồi thêm -ing.

Ví dụ: lie → lying, tie → tying

Cách chia động từ thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Những động từ không dùng với thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Một điểm cần đặc biệt lưu ý là không phải động từ nào cũng dùng được với dạng tiếp diễn. Các động từ trạng thái (stative verbs) thường diễn tả cảm xúc, sự sở hữu hoặc nhận thức nên hiếm khi xuất hiện ở dạng -ing, dù hành động có kéo dài trong quá khứ.

Một số động từ phổ biến thuộc nhóm này gồm: know, believe, understand, love, like, own, belong…

Trong những trường hợp này, người học thường dùng thì quá khứ hoàn thành thay vì quá khứ hoàn thành tiếp diễn.

Ví dụ:had known her for many years before we worked together. (Tôi đã quen cô ấy nhiều năm trước khi chúng tôi làm việc cùng nhau.)

Lưu ý: Một số động từ như “think” hoặc “have” vẫn có thể dùng ở dạng tiếp diễn nếu chúng diễn tả một hành động cụ thể, không phải trạng thái.

Ví dụ:had been thinking about the solution before you mentioned the same idea. (Tôi đã suy nghĩ về giải pháp đó trước khi bạn nhắc đến ý tưởng tương tự.)

Phân biệt thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn với các thì dễ nhầm

Để phân biệt thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) với các thì khác, người học cần chú ý đến hai yếu tố quan trọng:

  • Hành động được nhấn mạnh ở kết quả hay quá trình
  • Mốc thời gian

Dưới đây là những trường hợp dễ gây nhầm lẫn nhất:

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn và quá khứ hoàn thành

Past Perfect Continuous

Past Perfect

Cách dùng

  • Hành động đã diễn ra và kéo dài liên tục trước một thời điểm trong quá khứ
  • Nhấn mạnh quá trình / thời gian
  • Hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ
  • Nhấn mạnh kết quả

Công thức

S + had been + V-ing

S + had + V3/ed

Dấu hiệu

  • for, since
  • how long
  • before, by the time
  • before, after, by the time
  • already, just
  • when (trong mệnh đề quá khứ)

Ví dụ

She had been working on the report for three hours before the deadline. (Cô ấy đã làm báo cáo suốt 3 tiếng trước hạn.)

She had completed the report before the deadline. (Cô ấy đã hoàn thành báo cáo trước hạn.)

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn và Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): dấu hiệu, công thức, cách dùng

Past Perfect Continuous

Past Continuous

Cách dùng

  • Diễn tả hành động đã xảy ra và kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ
  • Nhấn mạnh quá trình dẫn đến một kết quả trong quá khứ
  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
  • Diễn tả hành động đang diễn ra thì bị hành động khác xen vào

Công thức

S + had been + V-ing

S + was/were + V-ing

Dấu hiệu

  • for, since
  • how long
  • before, by the time
  • at + thời điểm trong quá khứ (at 8 p.m, at that moment)
  • when, while
  • all day yesterday, all morning

Ví dụ

I had been studying for two hours before my friend called me. (Tôi đã học suốt 2 tiếng trước khi bạn tôi gọi.)

I was studying at 9 p.m. last night. (Tôi đang học vào lúc 9 giờ tối hôm qua.)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Past Perfect Continuous

Present Perfect Continuous

Cách dùng

  • Diễn tả hành động đã xảy ra và kéo dài trước một mốc trong quá khứ
  • Nhấn mạnh quá trình trước quá khứ
  • Giải thích kết quả trong quá khứ
  • Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại
  • Nhấn mạnh quá trình kéo dài đến hiện tại
  • Giải thích kết quả ở hiện tại

Công thức

S + had been + V-ing

S + have/has been + V-ing

Dấu hiệu

  • for, since
  • before, by the time
  • how long
  • for, since
  • recently, lately
  • how long
  • up to now, until now

Ví dụ

She had been learning Spanish for two years before she moved to Mexico. (Cô ấy đã học tiếng Tây Ban Nha 2 năm trước khi chuyển đến Mexico.)

She has been learning Spanish for two years. (Cô ấy đã học tiếng Tây Ban Nha được 2 năm, và vẫn đang học).

Tham khảo:

Ví dụ thực tế của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Dưới đây là các ví dụ thực tế có sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn theo từng ngành nghề và ngữ cảnh giao tiếp cụ thể:

  • The plane had been leaking fuel for over an hour before the pilot noticed the drop in pressure. (Máy bay đã đang bị rò rỉ nhiên liệu hơn một tiếng đồng hồ trước khi phi công nhận thấy sự sụt giảm áp suất.)
  • The patient had been showing signs of improvement for weeks before she was finally discharged. (Bệnh nhân đã đang cho thấy những dấu hiệu cải thiện trong nhiều tuần trước khi cô ấy cuối cùng cũng được xuất viện.)
  • The workers had been pouring the concrete all morning when the heavy rain forced them to stop. (Các công nhân đã đang đổ bê tông suốt cả buổi sáng thì cơn mưa lớn buộc họ phải dừng lại.)
  • The guests had been waiting for their main course for 45 minutes by the time the manager arrived at their table. (Các vị khách đã đang đợi món chính suốt 45 phút vào lúc người quản lý đi đến bàn của họ.)
  • He had been pushing his limits in the gym for months before he finally injured his shoulder. (Anh ấy đã đang tập luyện quá sức tại phòng gym trong nhiều tháng trước khi cuối cùng bị chấn thương vai.)
  • I had been revising my essays for five hours straight before I felt confident enough to submit them. (Tôi đã đang chỉnh sửa các bài luận của mình suốt năm tiếng liên tục trước khi cảm thấy đủ tự tin để nộp chúng.)
  • The developers had been debugging the code all night before they discovered the tiny syntax error. (Các lập trình viên đã đang gỡ lỗi mã nguồn suốt cả đêm trước khi họ phát hiện ra lỗi cú pháp nhỏ xíu đó.)
  • The farmers had been praying for rain for months because the soil had become too dry to plant. (Các bác nông dân đã đang cầu mưa trong nhiều tháng vì đất đã trở nên quá khô cằn để canh tác.)
  • She had been painting that portrait since January before she finally showcased it at the gallery. (Cô ấy đã đang vẽ bức chân dung đó từ tháng Giêng trước khi cuối cùng trưng bày nó tại phòng triển lãm.)
  • I was exhausted because I had been driving through heavy traffic for three hours. (Tôi đã kiệt sức vì đã đang lái xe trong tình trạng tắc đường nghiêm trọng suốt ba tiếng đồng hồ.)

Bài tập thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn có đáp án

Bài tập 1: Hoàn thành câu theo gợi ý trong ngoặc

1. When I met Lan yesterday, she looked very stressed.

→ (she/prepare/for her final exam)

2. Tom’s clothes were dirty when he came home.

→ (he/play/football with his friends)

3. The teacher was annoyed when the class started.

→ (the students/make/noise for a long time)

4. My eyes were tired last night.

→ (I/use/the computer for many hours)

5. When we arrived at the café, Anna looked exhausted.

→ (she/wait/for us since early morning)

Bài tập 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

1. She looked tired because she (study) __________ all night.

2. The ground was wet because it (rain) __________ for several hours.

3. They (travel) __________ around Europe for two months before returning home.

4. I (practice) __________ my IELTS speaking skills for weeks before the test.

5. He (work) __________ on the report all morning before the manager arrived.

6. We (wait) __________ for the bus for nearly an hour when it finally came.

7. The children were excited because they (play) __________ outside all afternoon.

8. She was out of breath because she (run) __________ for a long distance.

9. My parents (live) __________ in that city for ten years before moving to Hanoi.

10. I was sleepy because I (watch) __________ TV late at night.

Bài tập 3: Bài tập trắc nghiệm

1. She looked exhausted because she ________ all morning.

A. worked

B. had worked

C. had been working

2. The students were noisy because they ________ for the school festival.

A. practiced

B. had been practicing

C. had practiced

3. ________ studying English before she took the IELTS test?

A. Had she been

B. Had she

C. Has she been

4. They were tired because they ________ the whole day.

A. had walked

B. had been walking

C. walked

5. My brother ________ video games for hours before our parents came home.

A. had been playing

B. had played

C. has played

6. The road was slippery because it ________ all night.

A. had rained

B. had been raining

C. rains

7. She was nervous because she ________ for the interview.

A. had been preparing

B. prepared

C. prepares

8. ________ waiting long before the train arrived?

A. Had they been

B. Had they

C. Have they been

9. We were tired because we ________ the house all morning.

A. cleaned

B. had cleaned

C. had been cleaning

10. I was hungry because I ________ anything since morning.

A. hadn’t eaten

B. hadn’t been eating

C. haven’t eaten

Bài tập 4: Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc

1. She __________ very hard before she achieved a high IELTS score. (study)

2. The workers __________ the bridge for months before it was completed. (build)

3. We __________ the project carefully before submitting it. (prepare)

4. The students __________ English together every evening before the exam. (practice)

5. He __________ for a new job before he decided to start his own business. (look)

6. They __________ the problem for a long time before finding the solution. (discuss)

7. I __________ my presentation slides all afternoon before the meeting. (design)

8. She __________ the piano regularly before performing on stage. (practice)

9. The company __________ its marketing strategy before launching the product. (improve)

10. We __________ in that neighborhood for years before moving away. (live)

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. She had been preparing for her final exam.

2. He had been playing football with his friends.

3. The students had been making noise for a long time.

4. I had been using the computer for many hours.

5. She had been waiting for us since early morning.

Bài tập 2:

1. had been studying

2. had been raining

3. had been traveling

4. had been practicing

5. had been working

6. had been waiting

7. had been playing

8. had been running

9. had been living

10. had been watching

Bài tập 3:

1. C

2. B

3. A

4. B

5. A

6. B

7. A

8. A

9. C

10. A

Bài tập 4:

1. had been studying

2. had been building

3. had been preparing

4. had been practicing

5. had been looking

6. had been discussing

7. had been designing

8. had been practicing

9. had been improving

10. had been living

Tóm lại, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và kéo dài liên tục cho đến trước một thời điểm hoặc một sự kiện khác trong quá khứ. Hy vọng những chia sẻ từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ và áp dụng thì này dễ dàng hơn trong học tập, đặc biệt khi luyện tập IELTS Speaking và Writing.

Câu hỏi thường gặp

1. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là gì? Khi nào nên dùng?

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài liên tục cho đến một thời điểm khác cũng trong quá khứ. Thì này thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh quá trình hoặc khoảng thời gian của hành động.

2. Công thức của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là gì?

Công thức của Past Perfect Continuous khá đơn giản, đó là: S + had been + V-ing. Trong đó, “had” không thay đổi theo chủ ngữ.

3. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng để làm gì?

Thì này thường được dùng trong ba trường hợp phổ biến:

  • Nhấn mạnh thời gian kéo dài của hành động trước một mốc trong quá khứ.
  • Tạo bối cảnh cho một sự việc khác xảy ra sau đó.
  • Giải thích nguyên nhân dẫn đến một kết quả trong quá khứ.

4. Làm sao phân biệt quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành tiếp diễn?

Hai thì này thường dễ gây nhầm lẫn, nhưng bạn có thể phân biệt dựa vào thời điểm và quá trình của hành động.

  • Quá khứ đơn (Past Simple): Dùng để nói về một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. (Ví dụ: They waited.)
  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: Nhấn mạnh hành động đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một sự kiện khác. (Ví dụ: They had been waiting for hours.)

5. Khi nào nên dùng Past Perfect Continuous thay vì Past Perfect?

Bạn nên dùng Past Perfect Continuous khi muốn nhấn mạnh quá trình hoặc thời gian kéo dài của hành động. Ngược lại, Past Perfect thường được dùng khi người nói muốn tập trung vào kết quả hoặc sự hoàn thành của hành động.

Gửi đánh giá