![]()
Động từ come không chỉ mang nghĩa “đến” mà còn xuất hiện trong hàng loạt phrasal verbs quen thuộc như come across, come up with, come out hay come over. Tuy nhiên, vì mỗi cụm lại mang một nghĩa hoàn toàn khác nhau nên người học rất dễ nhầm lẫn khi sử dụng. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp 20+ phrasal verbs với come phổ biến nhất kèm ý nghĩa, cách dùng dễ hiểu và ví dụ thực tế giúp ghi nhớ nhanh và áp dụng tự nhiên hơn.
| Key takeaways |
Tổng hợp các phrasal verbs come phổ biến nhất:
|
Come là gì trong tiếng Anh?
Theo từ điển Cambridge và Oxford, come là một nội động từ dùng để diễn tả sự di chuyển, mang nghĩa “đến”. Ngoài ra, động từ come còn mang các nghĩa sau:
- Xảy ra hoặc có sẵn ở một tình huống cụ thể: This sofa comes in three different colors. (Chiếc ghế sofa này có sẵn ba màu sắc khác nhau.)
- Đạt đến một trạng thái hoặc tình huống nào đó: The water came to a boil. (Nước đã đạt đến độ sôi.)
- Dần nhận ra hoặc bắt đầu có cảm xúc, suy nghĩ: I’ve come to realize that he was right. (Tôi đã bắt đầu nhận ra rằng anh ấy đúng.)
Phrasal verb với come là gì?
Phrasal verb với come là các cụm động từ được tạo thành khi động từ come kết hợp với một hoặc nhiều tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ) như: across, up, out, over, into…
Khi kết hợp như vậy, nghĩa của cụm từ thường thay đổi hoàn toàn và không còn giữ nguyên nghĩa gốc “đến” của động từ come nữa.
Ví dụ:
- Come (đến) + across (ngang qua) = Come across → Tình cờ bắt gặp, vô tình tìm thấy.
- Come (đến) + into (vào) = Come into → Thừa hưởng tài sản hoặc tiền bạc.
- Come (đến) + out (ra ngoài) = Come out → Được phát hành, được công bố hoặc lộ ra.
- Come (đến) + through (xuyên qua) = Come through → Vượt qua khó khăn.
- Come (đến) + over (qua) = Come over → Ghé thăm, qua chơi.

Xem thêm:
Tổng hợp 20+ phrasal verbs come phổ biến nhất
Come across
Phiên âm: /kʌm əˈkrɒs/
Dùng khi bạn vô tình gặp một người, nhìn thấy một vật hoặc phát hiện ra thông tin nào đó mà trước đó không hề có kế hoạch tìm kiếm.
Ví dụ: I came across an old photo while cleaning my room. (Tôi tình cờ tìm thấy một bức ảnh cũ khi dọn phòng.)
Come down with
Phiên âm: /kʌm daʊn wɪð/
Dùng để nói ai đó bắt đầu bị bệnh, đặc biệt là các bệnh nhẹ như cảm cúm, đau họng hoặc sốt.
Ví dụ: I think I’m coming down with a cold; my throat hurts. (Tôi nghĩ mình sắp bị cảm lạnh rồi; họng tôi đau quá.)
Come down to
Phiên âm: /kʌm daʊn tuː/
Dùng khi muốn nói kết quả cuối cùng của một việc phụ thuộc chủ yếu vào một yếu tố quan trọng nhất.
Ví dụ: When choosing a smartphone, it often comes down to your budget. (Khi chọn mua một chiếc điện thoại thông minh, điều cốt lõi thường nằm ở ngân sách của bạn.)
Come down on
Phiên âm: /kʌm daʊn ɒn/
Dùng khi ai đó bị chỉ trích mạnh hoặc bị xử phạt nghiêm khắc vì làm sai.
Ví dụ: The management always comes down hard on employees who are repeatedly late. (Ban quản lý luôn xử lý cực kỳ nghiêm khắc những nhân viên thường xuyên đi muộn.)
Come up with
Phiên âm: /kʌm ʌp wɪð/
Dùng khi ai đó nghĩ ra một ý tưởng, giải pháp, kế hoạch hoặc câu trả lời sau khi suy nghĩ.
Ví dụ: She came up with a brilliant marketing idea for the new language center. (Cô ấy đã nảy ra một ý tưởng tiếp thị tuyệt vời cho trung tâm ngôn ngữ mới.)
Come up against
Phiên âm: /kʌm ʌp əˈɡenst/
Dùng khi phải đối mặt với khó khăn lớn, thử thách hoặc một đối thủ mạnh trong công việc và cuộc sống.
Ví dụ: We came up against several technical problems during the project. (Chúng tôi đã vấp phải một vài sự cố kỹ thuật trong suốt dự án.)
Come in for
Phiên âm: /kʌm ɪn fɔːr/
Dùng khi ai đó nhận phải lời chỉ trích, sự phàn nàn hoặc phản ứng mạnh từ người khác.
Ví dụ: The director came in for heavy criticism for his controversial decision. (Vị giám đốc đã hứng chịu làn sóng chỉ trích nặng nề vì quyết định gây tranh cãi của mình.)
Come under
Phiên âm: /kʌm ˈʌndər/
Dùng khi một người, tổ chức hoặc vấn đề chịu áp lực, sự kiểm soát hoặc bị chỉ trích mạnh mẽ.
Ví dụ: The tax policy has come under fierce public scrutiny recently. (Chính sách thuế đã chịu sự giám sát gay gắt từ công chúng gần đây.)
Come out
Phiên âm: /kʌm aʊt/
Dùng khi sách, phim, sản phẩm được phát hành; hoặc khi một sự thật, thông tin được công khai.
Ví dụ: Her new novel came out last month and became a bestseller. (Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy đã được xuất bản vào tháng trước và trở thành sách bán chạy.)
Come up
Phiên âm: /kʌm ʌp/
Dùng khi một vấn đề, sự việc hoặc cơ hội bất ngờ xuất hiện và cần được giải quyết.
Ví dụ: I’m sorry I can't make it to dinner; something urgent just came up at work. (Tôi xin lỗi tôi không thể đến ăn tối được; có việc gấp vừa mới phát sinh ở công ty.)
Come about
Phiên âm: /kʌm əˈbaʊt/
Dùng để nói một sự việc xảy ra như thế nào hoặc nguyên nhân khiến nó xuất hiện.
Ví dụ: Can you explain how this misunderstanding came about? (Bạn có thể giải thích sự hiểu lầm này đã xảy ra như thế nào không?)
Come off
Phiên âm: /kʌm ɒf/
Dùng khi một kế hoạch, sự kiện hoặc ý tưởng diễn ra thành công đúng như mong đợi.
Ví dụ: Despite the lack of preparation, the event came off beautifully. (Dù thiếu chuẩn bị, sự kiện vẫn diễn ra thành công tốt đẹp.)
Come into
Phiên âm: /kʌm ˈɪntuː/
Dùng khi ai đó được thừa hưởng tiền bạc, tài sản hoặc quyền lợi từ người khác.
Ví dụ: She came into a large fortune after her grandfather passed away. (Cô ấy đã được thừa hưởng một gia tài lớn sau khi ông nội qua đời.)
Come by
Phiên âm: /kʌm baɪ/
Dùng khi nói về việc kiếm được hoặc tìm được thứ gì đó hiếm hoặc khó có được.
Ví dụ: A well-paid job with flexible hours is very hard to come by. (Một công việc lương cao với giờ giấc linh hoạt thì rất khó kiếm.)
Come around / Come round
Phiên âm: /kʌm əˈraʊnd/
Dùng khi ai đó thay đổi suy nghĩ và cuối cùng đồng ý với ý kiến của người khác.
Ví dụ: Don't worry, he will eventually come around to our way of thinking. (Đừng lo lắng, cuối cùng anh ấy cũng sẽ đồng ý với cách suy nghĩ của chúng ta thôi.)
Come over
Phiên âm: /kʌm ˈəʊvər/
Dùng khi ghé thăm hoặc đến nhà ai đó một cách thân mật.
Ví dụ: Why don’t you come over to my place for lunch this Sunday? (Tại sao chủ nhật này bạn không qua nhà tôi dùng bữa trưa nhỉ?)
Come along
Phiên âm: /kʌm əˈlɒŋ/
Dùng khi đi cùng ai đó hoặc khi một công việc, dự án đang tiến triển tốt.
Ví dụ: How is your English curriculum project coming along? (Dự án chương trình giảng dạy tiếng Anh của bạn đang tiến triển thế nào rồi?)
Come forward
Phiên âm: /kʌm ˈfɔːrwərd/
Dùng khi ai đó chủ động đứng ra giúp đỡ, cung cấp thông tin hoặc nhận trách nhiệm.
Ví dụ: The police appealed for witnesses to come forward. (Cảnh sát đã kêu gọi các nhân chứng chủ động đứng ra cung cấp thông tin.)
Come to
Phiên âm: /kʌm tuː/
Dùng khi ai đó tỉnh lại sau khi bất tỉnh hoặc khi tổng số đạt đến một con số cụ thể.
Ví dụ: When he came to, he found himself lying in a hospital bed. (Khi tỉnh lại, anh ấy thấy mình đang nằm trên giường bệnh.)
Come through
Phiên âm: /kʌm θruː/
Dùng khi vượt qua thành công một giai đoạn khó khăn, nguy hiểm hoặc khủng hoảng.
Ví dụ: The company managed to come through the financial crisis intact. (Công ty đã xoay sở để vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính một cách nguyên vẹn.)
Come between
Phiên âm: /kʌm bɪˈtwiːn/
Dùng khi một người hoặc vấn đề làm ảnh hưởng, gây rạn nứt mối quan hệ giữa hai người.
Ví dụ: I would never let a silly argument come between us. (Tôi sẽ không bao giờ để một cuộc tranh cãi ngớ ngẩn làm rạn nứt mối quan hệ giữa chúng ta.)
Come apart
Phiên âm: /kʌm əˈpɑːt/
Dùng khi đồ vật bị bung ra, rách hoặc vỡ thành nhiều phần vì cũ hoặc hỏng.
Ví dụ: The old book just came apart in my hands. (Cuốn sách cũ nát ra thành từng mảnh ngay trên tay tôi.)
Come of
Phiên âm: /kʌm ʌv/
Dùng để nói kết quả hoặc điều gì phát sinh từ một sự việc, cuộc họp hoặc cuộc thảo luận trước đó.
Ví dụ: No real agreement came of the two-hour meeting. (Không có một thỏa thuận thực tế nào được đưa ra từ cuộc họp kéo dài hai tiếng đồng hồ đó.)

Collocations và idioms phổ biến với come
Collocations with come
- Come true: Trở thành sự thật
Dùng khi một ước mơ, hy vọng, mong ước hoặc một dự đoán trở thành hiện thực trong đời thực.
Ví dụ: After years of hard work, her dream of opening her own English language center finally came true. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, ước mơ mở một trung tâm tiếng Anh của riêng cô ấy cuối cùng đã trở thành sự thật.)
- Come naturally: Đến một cách tự nhiên / Bản năng sẵn có
Diễn tả một kỹ năng, năng khiếu hoặc hành vi nào đó mà một người có thể làm rất dễ dàng, tự nhiên mà không cần phải nỗ lực hay học tập quá nhiều.
Ví dụ: Public speaking seems to come naturally to him; he never looks nervous on stage. (Việc nói trước công chúng dường như đến rất tự nhiên với anh ấy; anh ấy chưa bao giờ tỏ ra bối rối trên sân khấu.)
- Come close: Đến gần / Gần như đạt được
Gần như đạt được một kết quả, mục tiêu nào đó, hoặc suýt soát làm được một việc gì (thường dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực nhưng vẫn thiếu một chút may mắn).
Ví dụ: Our team didn't win the championship, but we came very close. (Đội của chúng tôi không giành được chức vô địch, nhưng chúng tôi đã ở rất gần với nó rồi.)
- Come first: Đứng đầu / Được ưu tiên hàng đầu
Đối tượng hoặc điều gì đó quan trọng hơn tất cả mọi thứ khác và phải được xem xét, chăm sóc hoặc ưu tiên trước nhất.
Ví dụ: When you are running a business, customer satisfaction should always come first. (Khi bạn điều hành một doanh nghiệp, sự hài lòng của khách hàng luôn phải được đặt lên hàng đầu.)
- Come into effect: Có hiệu lực / Bắt đầu áp dụng
Luật lệ, quy định, chính sách hoặc một hợp đồng chính thức bắt đầu được thực thi và áp dụng vào thực tế.
Ví dụ: The new tax regulations will come into effect at the beginning of next month. (Các quy định thuế mới sẽ chính thức có hiệu lực vào đầu tháng tới.)
Idioms with come
- Come rain or shine: Dù mưa hay nắng / Dù có chuyện gì xảy ra)
Khẳng định một hành động hoặc sự kiện chắc chắn sẽ diễn ra, không bao giờ thay đổi bất kể thời tiết thế nào hay có khó khăn gì phát sinh.
Ví dụ: Don't worry, I will be there to support your presentation, come rain or shine. (Đừng lo lắng, tôi sẽ có mặt ở đó để ủng hộ bài thuyết trình của bạn, dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa.)
- Come to think of it: Nghĩ kỹ thì / Mà nghe này
Dùng trong văn nói khi bạn đột nhiên nhớ ra một chi tiết, một ý nghĩ hoặc một sự thật liên quan đến vấn đề đang thảo luận sau khi đã suy ngẫm thêm một chút.
Ví dụ: Come to think of it, I haven't seen the manager since Tuesday morning. (Nghĩ kỹ thì, tôi đã không nhìn thấy vị quản lý từ sáng thứ Ba rồi.)
- Come in handy: Sẽ có lúc cần đến / Tiện dụng
Một đồ vật hoặc một kỹ năng nào đó sẽ trở nên hữu ích, có ích trong một tình huống cụ thể ở tương lai.
Ví dụ: You should keep that old laptop; it might come in handy if your main one breaks down. (Bạn nên giữ lại chiếc máy tính xách tay cũ đó; nó có thể sẽ rất hữu ích nếu chiếc máy chính của bạn bị hỏng đấy.)
- Come out of nowhere: Đột ngột xuất hiện / Từ trên trời rơi xuống
Diễn tả một sự việc, con người hoặc một chiếc xe bất ngờ xuất hiện một cách cực kỳ đột ngột, không có bất kỳ dấu hiệu báo trước nào khiến người khác ngạc nhiên hoặc giật mình.
Ví dụ: The motorbike came out of nowhere and hit the bicycle at the intersection. (Chiếc xe máy từ đâu lao ra đột ngột và đâm vào chiếc xe đạp ngay giữa ngã tư.)

Bài tập phrasal verb với come
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
1. I ________ an old friend while shopping at the mall yesterday.
A. came up with
B. came across
C. came down with
D. came into
2. She finally ________ a great idea for the school event.
A. came over
B. came apart
C. came up with
D. came through
3. After the camping trip, several students ________ a bad cold.
A. came down with
B. came into
C. came along
D. came off
4. Our company managed to ________ the economic crisis successfully.
A. come at
B. come through
C. come for
D. come apart
5. Why don’t you ________ to my house this weekend?
A. come over
B. come under
C. come about
D. come by
Bài tập 2: Điền phrasal verb với come thích hợp
(Từ gợi ý: come across, come over, come up with, come out, come through, come down with)
1. My little brother has __________ the flu this week.
2. We were surprised when the secret finally __________.
3. She __________ a very creative solution to the problem.
4. I __________ some old photos while cleaning the attic.
5. Thanks for inviting us. We’ll __________ around 7 p.m.
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. B
2. C
3. A
4. B
5. A
Bài tập 2:
1. come down with
2. came out
3. came up with
4. came across
5. come over
Phrasal verbs come xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, phim ảnh và các bài thi tiếng Anh. Thay vì học thuộc rời rạc, bạn nên ghi nhớ theo ngữ cảnh và thường xuyên đặt câu thực tế để hiểu sâu hơn cách dùng của từng cụm từ. Hy vọng bài viết từ IELTS The Tutors đã giúp bạn nắm vững các cụm động từ với come phổ biến nhất và tự tin áp dụng chúng tự nhiên hơn trong học tập cũng như giao tiếp tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp
1. Come đi với giới từ gì?
Come thường đi với các giới từ và trạng từ như: across, up, out, over, into, by, through, along, down, under…
2. Sau come dùng to V hay V-ing?
- Come + to V: diễn tả dần nhận ra hoặc đạt đến trạng thái nào đó. Ví dụ: I came to understand the problem.
- Come + V-ing: thường dùng để diễn tả sự di chuyển. Ví dụ: She came running into the room.
3. Phrasal verb với come nào phổ biến nhất?
Một số phrasal verbs với come phổ biến nhất gồm: come across, come up with, come out, come over, come through, come down with.
4. Come across và come across as khác nhau thế nào?
- Come across: tình cờ bắt gặp hoặc tìm thấy.
- Come across as: tạo cảm giác, gây ấn tượng là ai đó như thế nào.
5. Phrasal verbs come có dùng trong IELTS không?
Có. Phrasal verbs với come xuất hiện khá nhiều trong IELTS Speaking và Listening vì giúp diễn đạt tự nhiên hơn. Tuy nhiên, trong IELTS Writing nên ưu tiên dùng ở mức vừa phải và đúng ngữ cảnh.


