![]()
Mệnh đề danh từ (noun clause) hoạt động như một danh từ trong câu, nghĩa là nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ, giúp bạn diễn đạt ý tưởng phức tạp chỉ trong một câu duy nhất. Đây cũng là cấu trúc ngữ pháp thường gặp trong cả bốn kỹ năng IELTS, đặc biệt là Writing và Speaking Band 6.5+.
Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn nắm trọn: khái niệm, cấu trúc, chức năng, cách rút gọn mệnh đề danh từ kèm bài tập có đáp án để bạn áp dụng!
Mệnh đề danh từ (noun clause) là gì?
Mệnh đề danh từ (Noun Clause) là một mệnh đề phụ thuộc có đầy đủ chủ ngữ và động từ, nhưng hoạt động như một danh từ trong câu. Điều này có nghĩa là noun clause có thể đảm nhận các vị trí mà danh từ thường đứng như chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng các từ như: that, whether, if hoặc các từ để hỏi như what, who, why, where, when, how,…
Ví dụ: What she said surprised everyone. (Những gì cô ấy nói đã khiến mọi người ngạc nhiên.)
→ Trong ví dụ trên, “What she said” là mệnh đề danh từ và đóng vai trò chủ ngữ của câu.
Khác với một câu độc lập, mệnh đề danh từ không thể đứng riêng một mình mà phải đi cùng mệnh đề chính để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Cấu trúc mệnh đề danh từ (noun clause)
Mệnh đề danh từ (Noun Clause) thường xuất hiện trong câu phức và bắt đầu bằng các từ để hỏi (Wh-), các liên từ whether/ if hoặc “that”, công thức cơ bản như sau:
Wh-/whether/if/that + S + V …
Cụ thể:
Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng “that”
Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng “that” thường dùng để diễn đạt một sự thật, một ý kiến, một nhận định hoặc một thông tin mang tính trần thuật.
Ví dụ:
- That the restaurant remains crowded every weekend surprises many people. (Việc nhà hàng đó vẫn đông khách vào mỗi cuối tuần khiến nhiều người ngạc nhiên.)
- Our teacher mentioned that pronunciation needs regular practice. (Giáo viên của chúng tôi đã đề cập rằng phát âm cần được luyện tập thường xuyên.)
Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng Wh- words
Các từ để hỏi như what, who, where, when, why, how,… thường được dùng khi noun clause mang ý nghĩa câu hỏi gián tiếp hoặc cung cấp thông tin cụ thể.
| Wh-words | Ý nghĩa | Ví dụ |
| What | Điều / thứ gì | What the students discussed during the workshop attracted the teacher’s attention. (Điều mà các học sinh thảo luận trong buổi workshop đã thu hút sự chú ý của giáo viên.) |
| Who | Ai / người nào | Nobody knows who designed this modern building. (Không ai biết ai là người đã thiết kế tòa nhà hiện đại này.) |
| Where | Nơi nào | We still do not know where the documents were stored. (Chúng tôi vẫn chưa biết các tài liệu đã được lưu ở đâu.) |
| When | Khi nào | We have not decided when the final presentation should begin. (Chúng tôi vẫn chưa quyết định khi nào bài thuyết trình cuối cùng nên bắt đầu.) |
| Why | Tại sao / lý do | Can you explain why online classes are becoming more popular? (Bạn có thể giải thích tại sao các lớp học trực tuyến đang trở nên phổ biến hơn không?) |
| Which | Cái nào | Which solution the company chooses will affect the entire project. (Việc công ty chọn giải pháp nào sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ dự án.) |
| How | Cách / như thế nào | How he solved the technical problem impressed the entire team. (Cách anh ấy giải quyết vấn đề kỹ thuật đã khiến cả nhóm ấn tượng.) |
*Lưu ý: Trong noun clause, động từ không đảo lên trước chủ ngữ như câu hỏi trực tiếp.
Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng “whether” hoặc “if”
Whether và if được dùng để diễn tả câu hỏi Yes/No dưới dạng gián tiếp, mang nghĩa “liệu… hay không”.
Ví dụ:
- The manager has not decided whether the event will continue. (Người quản lý vẫn chưa quyết định liệu sự kiện có tiếp tục diễn ra hay không.)
- I am not sure if this solution is effective enough. (Tôi không chắc liệu giải pháp này có đủ hiệu quả hay không.)
Xem thêm:
Chức năng của mệnh đề danh từ trong câu
Vì hoạt động như một danh từ, mệnh đề danh từ có thể đảm nhận 5 chức năng chính trong câu:

Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ (Subject)
Khi làm chủ ngữ, noun clause thường đứng ở đầu câu và đi trước động từ chính.
Cấu trúc: Noun clause + động từ chính + …
hay Wh-/whether/if/that + S + V1 + V2 (động từ chính)
Ví dụ:
- Why many students prefer online learning remains unclear. (Việc tại sao nhiều học sinh thích học trực tuyến vẫn chưa rõ ràng.)
- That the company reduced its staff unexpectedly shocked investors. )Việc công ty cắt giảm nhân sự đột ngột đã khiến các nhà đầu tư bất ngờ.)
Mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp của động từ (Direct Object)
Mệnh đề danh từ đứng sau động từ chính để bổ sung ý nghĩa cho động từ đó.. Với mệnh đề that, có thể lược bỏ “that” mà không làm thay đổi nghĩa.
Cấu trúc: S + V + Noun Clause + …
hay S + V1 + Wh-/whether/if/that + S +V2 + …
Ví dụ:
- The scientist discovered (that) the data had been changed. (Nhà khoa học phát hiện rằng dữ liệu đã bị thay đổi.)
- We still cannot understand why the system stopped suddenly. (Chúng tôi vẫn không thể hiểu tại sao hệ thống lại dừng đột ngột.)
- She asked whether the documents were ready. (Cô ấy hỏi liệu các tài liệu đã sẵn sàng hay chưa.)
Mệnh đề danh từ làm tân ngữ của giới từ (Object of Preposition)
Mệnh đề danh từ cũng có thể đứng sau giới từ và đóng vai trò tân ngữ của giới từ đó.
Cấu trúc: S + V + giới từ + Noun Clause
hay S + V1 + giới từ + Wh-/whether/if + S + V2
Ví dụ:
- They are worried about how the project will be completed on time. (Họ lo lắng về việc dự án sẽ được hoàn thành đúng hạn như thế nào.)
- We talked about what caused the sudden decline in sales. (Chúng tôi đã thảo luận về điều gây ra sự sụt giảm doanh số đột ngột.)
Lưu ý: Mệnh đề bắt đầu bằng “that” thường không dùng trực tiếp sau giới từ.
Mệnh đề danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ (Subject Complement)
Mệnh đề danh từ thường đứng sau động từ to be hoặc động từ liên kết (be, seem, become…) để giải thích hoặc xác định chủ ngữ.
Cấu trúc: S + V(to be/ linking) + Noun Clause
hay S + V(to be/ linking) + Wh-/whether/if/that + S + V
Ví dụ:
- The biggest problem is why customer satisfaction has decreased. (Vấn đề lớn nhất là tại sao mức độ hài lòng của khách hàng đã giảm.)
- The truth is that many employees feel stressed at work. (Sự thật là nhiều nhân viên cảm thấy căng thẳng trong công việc.)
Mệnh đề danh từ làm bổ ngữ cho tính từ (Adjective Complement)
Noun clause có thể đứng sau tính từ để giải thích nguyên nhân hoặc nội dung của cảm xúc, suy nghĩ hay trạng thái. Thường gặp với các tính từ: sure, certain, aware, glad, proud, surprised, disappointed, confident, afraid, convinced…
Cấu trúc: S + be + adjective + Noun Clause
hay S + be + adjective + Wh-/whether/if/that + S + V
Ví dụ:
- The teacher was pleased that her students participated actively. (Giáo viên hài lòng vì học sinh của mình tham gia rất tích cực.)
- I am unsure whether this strategy will work effectively. (Tôi không chắc liệu chiến lược này có hoạt động hiệu quả hay không.)

Cách rút gọn mệnh đề danh từ tiếng Anh
Trong một số trường hợp, mệnh đề danh từ (Noun Clause) có thể được rút gọn để giúp câu văn ngắn gọn, tự nhiên và dễ hiểu hơn. Cách rút gọn này thường xuất hiện trong văn viết học thuật và giao tiếp hằng ngày.
Quy tắc: Mệnh đề danh từ chỉ được rút gọn trong 2 trường hợp sau:
- Mệnh đề danh từ làm tân ngữ, đồng thời hai mệnh đề cùng nói về một chủ thể.
- Mệnh đề nghi vấn có thể chuyển sang wh-word + to V khi không cần nêu rõ chủ ngữ hoặc khi chủ ngữ đã được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính.
Rút gọn mệnh đề danh từ bằng “to V”
Áp dụng khi mệnh đề danh từ bắt đầu bằng từ nghi vấn WH- (what, how, where, when, which, who).
Cấu trúc gốc: S + V + Wh-word + S + V
Rút gọn: → S + V + Wh-word + to V
Ví dụ:
- We have not decided where we should hold the meeting. → We have not decided where to hold the meeting. (Chúng tôi vẫn chưa quyết định nên tổ chức cuộc họp ở đâu.)
- He explained how he could solve the issue so quickly. → He explained how to solve the issue so quickly. (Anh ấy giải thích cách giải quyết vấn đề nhanh như thế nào.)
- I cannot choose which laptop I should buy. → I cannot choose which laptop to buy. (Tôi không thể chọn nên mua chiếc laptop nào.)
Rút gọn mệnh đề danh từ bằng V-ing
Cách rút gọn này thường áp dụng với noun clause bắt đầu bằng “that”, đặc biệt sau các động từ diễn tả sở thích, cảm xúc hoặc trải nghiệm như enjoy, avoid, dislike, appreciate, hate, love.
Cấu trúc gốc: S + V + that + S + V
Rút gọn: → S + V + V-ing
Ví dụ:
- I dislike that I work late every weekend. → I dislike working late every weekend. (Tôi không thích phải làm việc muộn vào mỗi cuối tuần.)
- She appreciated that she had the opportunity to study abroad. → She appreciated having the opportunity to study abroad. (Cô ấy trân trọng việc có cơ hội du học.)
- They enjoy that they spend time together after dinner. → They enjoy spending time together after dinner. (Họ thích dành thời gian bên nhau sau bữa tối.)

Cách ứng dụng mệnh đề danh từ trong bài thi IELTS
Trong IELTS, mệnh đề danh từ (Noun Clause) là công cụ giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt, phát triển lập luận và tạo ra câu văn tự nhiên hơn. Đây cũng là một trong những cấu trúc tạo ra sự khác biệt khá rõ giữa các bài viết hoặc phần trả lời Speaking ở band trung bình và band cao.
Ứng dụng của noun clause trong IELTS Writing
Trong IELTS Writing, noun clause thường được dùng để diễn đạt quan điểm, phát triển lập luận, trình bày nguyên nhân hoặc kết quả, nhấn mạnh thông tin quan trọng và giúp câu văn học thuật và tự nhiên hơn”
Tạo câu văn học thuật thay vì chỉ dùng câu đơn:
Ví dụ, thay vì viết: “I think students should learn financial skills at school.”
Cách viết này nhìn chung đúng ngữ pháp nhưng lại khá cơ bản, thay vào đó, chúng ta có thể viết lại với mệnh đề danh từ như sau:
“What many schools fail to teach students is how to manage money effectively.” hoặc
“Many educators believe that financial education should be introduced at an early age.”
Tránh lặp “I think”, “I believe”, “In my opinion”:
Nhiều thí sinh lặp các cụm này quá nhiều trong Task 2, ví dụ:
- I think technology is important.
- I think students use technology too much.
- I think schools should control it.
Thay vào đó, noun clause giúp ta chuyển ý linh hoạt và rất tự nhiên, ví dụ:
- What concerns many teachers is that students are becoming too dependent on technology.
- Whether technology benefits students or distracts them depends largely on how it is used.
Ứng dụng của noun clause trong IELTS Speaking
Tương tự, kỹ năng nói trong IELTS Speaking của bạn sẽ tự nhiên hơn, có chiều sâu hơn, dễ mở rộng ý tưởng và tránh cảm giác trả lời quá ngắn khi áp dụng đúng mệnh đề danh từ.
Ví dụ trong Speaking Part 1:
- Cơ bản: I like listening to music because it helps me relax.
- Áp dụng noun clause: What I enjoy most about listening to music is that it helps me forget stress after work.
Ví dụ trong Speaking Part 2:
Noun clause đặc biệt hữu ích khi, kể lại suy nghĩ, mô tả cảm xúc hay nhấn mạnh điều đáng nhớ:
- One thing I still remember clearly is how nervous I felt before the interview.
- What surprised me most was that everyone there was extremely friendly.
Ví dụ trong Speaking Part 3:
Ở Part 3, giám khảo thường đánh giá cao khả năng phát triển ý và phân tích vấn đề, vì thế bạn hoàn toàn có thể áp dụng mệnh đề danh từ để tăng tính học thuật, giống phong cách thảo luận thực tế hơn và tăng độ linh hoạt ngữ pháp.
- Whether social media is beneficial or harmful depends on how people use it.
- What many parents worry about nowadays is that children spend too much time online.
Lỗi sai thường gặp khi dùng mệnh đề danh từ
Dưới đây là một số lỗi sai phổ biến mà người dùng mệnh đề danh từ thường mắc phải:
Đảo trợ động từ như câu hỏi trực tiếp
Đây là lỗi phổ biến nhất khi dùng noun clause, đặc biệt với các mệnh đề bắt đầu bằng what, where, why, when, how, who. Trong noun clause, động từ không đảo lên trước chủ ngữ như câu hỏi trực tiếp. Mệnh đề danh từ luôn quay về dạng câu khẳng định.
Ví dụ:
- Sai: Can you tell me why is the store closed?
- Đúng: Can you tell me why the store is closed?
Thiếu động từ trong mệnh đề danh từ
Vì mệnh đề danh từ hoạt động như một mệnh đề hoàn chỉnh nên nó bắt buộc phải có chủ ngữ và động từ. Nhiều người học chỉ viết một cụm từ ngắn khiến câu thiếu ngữ pháp.
Ví dụ:
- Sai: What the manager’s decision still unclear.
- Đúng: What the manager decided is still unclear.
Chia động từ sai sau noun clause
Khi mệnh đề danh từ làm chủ ngữ, người học thường bị nhầm giữa danh từ bên trong mệnh đề và chủ ngữ chính của câu.
Ví dụ: What she bought yesterday looks expensive. (Những gì cô ấy mua hôm qua trông khá đắt tiền.)
Dù “things” được hiểu là số nhiều về nghĩa, động từ chính vẫn chia số ít vì toàn bộ mệnh đề danh từ được xem là một chủ ngữ duy nhất.
Nhầm lẫn giữa mệnh đề danh từ và mệnh đề quan hệ
Một trong những lỗi phổ biến nhất khi học mệnh đề danh từ là nhầm lẫn với mệnh đề quan hệ. Nguyên nhân là vì cả hai đều có thể xuất hiện các từ như “that”, “which”, “who”, “whom” hoặc “whose”. Tuy nhiên, dù hình thức khá giống nhau nhưng chức năng ngữ pháp của chúng lại hoàn toàn khác.
Đối với mệnh đề quan hệ, các đại từ quan hệ được dùng để bổ nghĩa hoặc làm rõ danh từ đứng trước.
Ví dụ: The restaurant that we visited last weekend was extremely crowded. (Nhà hàng mà chúng tôi ghé vào cuối tuần trước rất đông khách.)
→ Trong câu này, “that we visited last weekend” là mệnh đề quan hệ dùng để bổ nghĩa cho danh từ “the restaurant”.
Trong khi đó, mệnh đề danh từ lại hoạt động như một danh từ trong câu và có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Ví dụ: That he refused the offer surprised his manager. (Việc anh ấy từ chối lời đề nghị khiến quản lý của anh ấy ngạc nhiên.)
→ Ở đây, “That he refused the offer” là một mệnh đề danh từ và đang giữ vai trò chủ ngữ của câu.
Để tránh nhầm lẫn, người học nên xác định xem mệnh đề phía sau đang dùng để mô tả một danh từ hay đang hoạt động như một thành phần chính trong câu. Nếu nó bổ nghĩa cho danh từ phía trước thì đó là mệnh đề quan hệ. Nếu cả cụm hoạt động như một danh từ thì đó là mệnh đề danh từ.
Bài tập mệnh đề danh từ có đáp án
Bài tập 1: Viết lại các câu sau sử dụng mệnh đề danh từ
1. I can’t remember. Where did I leave my headphones?
2. Our teacher explained. The test would be postponed until next week.
3. Nobody knows. Why did Olivia suddenly quit her job?
4. Could you tell me? When does the museum close?
5. Jason wondered. Should he apply for the scholarship?
6. We were shocked. The company canceled the project without warning.
7. My parents asked me. Who was I talking to on the phone?
8. She still hasn’t decided. Which university will she attend?
Bài tập 2: Nối hai câu sau thành một câu hoàn chỉnh sử dụng mệnh đề danh từ
1. I don’t understand. Why is the internet so slow today?
→ ___________________________________
2. Emma admitted. She had forgotten the meeting.
→ ___________________________________
3. Can you tell me? Where did you buy this jacket?
→ ___________________________________
4. The doctor explained. The patient needed more rest.
→ ___________________________________
5. Nobody knows. How did the window get broken?
→ ___________________________________
6. We haven’t decided yet. Whether we should move to another apartment.
→ ___________________________________
7. My friend asked me. What time does the train leave?
→ ___________________________________
8. I was surprised. He turned down the job offer.
→ ___________________________________
Bài tập 3: Tìm mệnh đề danh từ trong các câu sau và xác định chức năng của nó
1. What she said during the interview impressed everyone.
2. The manager confirmed that the office would remain closed on Friday.
3. We still don’t know why the flight was delayed.
4. That many students struggle with pronunciation is understandable.
5. I can’t imagine how they solved the problem so quickly.
6. Her biggest concern is whether her son can adapt to the new school.
7. The scientist explained what caused the sudden temperature change.
Bài tập 4: Chọn đáp án đúng
1. I don’t know ______ he decided to leave early.
A. why
B. that
C. which
2. She promised ______ she would send me the documents.
A. what
B. that
C. whether
3. Can you explain ______ this machine works?
A. how
B. that
C. whose
4. We haven’t discussed ______ we should invite to the event.
A. which
B. whom
C. that
5. My brother asked me ______ I had finished my assignment.
A. if
B. what
C. how
6. Nobody understood ______ the teacher was upset.
A. whether
B. why
C. whose
7. The article explains ______ climate change affects marine life.
A. what
B. how
C. that
8. I’m not sure ______ she will accept the invitation.
A. whether
B. that
C. what
Đáp án
Bài tập 1
1. I can’t remember where I left my headphones.
2. Our teacher explained that the test would be postponed until next week.
3. Nobody knows why Olivia suddenly quit her job.
4. Could you tell me when the museum closes?
5. Jason wondered whether he should apply for the scholarship.
6. We were shocked that the company canceled the project without warning.
7. My parents asked me who I was talking to on the phone.
8. She still hasn’t decided which university she will attend.
Bài tập 2
1. I don’t understand why the internet is so slow today.
2. Emma admitted that she had forgotten the meeting.
3. Can you tell me where you bought this jacket?
4. The doctor explained that the patient needed more rest.
5. Nobody knows how the window was broken.
6. We haven’t decided yet whether we should move to another apartment.
7. My friend asked me what time the train leaves.
8. I was surprised that he turned down the job offer.
Bài tập 3
1. What she said during the interview → Chủ ngữ
2. that the office would remain closed on Friday → Tân ngữ
3. why the flight was delayed → Tân ngữ
4. That many students struggle with pronunciation → Chủ ngữ
5. how they solved the problem so quickly → Tân ngữ
6. whether her son can adapt to the new school → Bổ ngữ
7. what caused the sudden temperature change → Tân ngữ
Bài tập 4
1. A 2. B 3. A 4. B 5. A 6. B 7. B 8. A
Trên đây, IELTS The Tutors đã tổng hợp đầy đủ kiến thức về Mệnh đề danh từ (noun clause), cách ứng dụng trong bài thi IELTS cũng như một số bài tập vận dụng để bạn làm quen và ghi nhớ chủ điểm ngữ pháp này tốt hơn. Đừng quên dành thời gian luyện tập thường xuyên để sớm sử dụng thành thạo nhé. Chúc bạn thành công!


