![]()
Bạn đang ôn luyện Writing task 2 mà chưa có ý tưởng viết bài chủ đề Work? Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ cùng bạn khám phá những dạng đề thường gặp, các ý tưởng triển khai bài viết và từ vựng hữu ích cho IELTS Writing Task 2 topic Work. Bạn có thể tham khảo ý tưởng trong bài mẫu, chọn lọc cách diễn đạt phù hợp và áp dụng ngay vào quá trình tự luyện viết tại nhà.
Các vấn đề thường gặp trong chủ đề Work
Trong IELTS Writing Task 2, topic Work thường xoay quanh lựa chọn nghề nghiệp, môi trường làm việc và những thay đổi của thị trường lao động. Người viết cần phân tích được ảnh hưởng của công việc đến thu nhập, sức khỏe, đời sống cá nhân và cơ hội phát triển lâu dài.
Dưới đây là những vấn đề thường gặp trong topic Work Writing task 2:
- Sự hài lòng trong công việc và vai trò của mức lương, đam mê, năng lực, sự nỗ lực và cơ hội thăng tiến đối với thành công nghề nghiệp.
- Việc nên học đại học hay đi làm sớm, xét trên bằng cấp, kinh nghiệm thực tế, kỹ năng, chi phí học tập và khả năng tìm việc.
- Bình đẳng giới tại nơi làm việc, bao gồm cơ hội nghề nghiệp, mức lương, thăng tiến và ảnh hưởng của định kiến giới.
- Sự cạnh tranh giữa lao động lớn tuổi và người trẻ khi tuổi nghỉ hưu ngày càng kéo dài.
- Làm việc từ xa, làm thêm giờ và ảnh hưởng của công việc đến thời gian nghỉ ngơi, gia đình và sức khỏe.
- Lựa chọn làm freelancer hoặc tự kinh doanh với những lợi ích về sự linh hoạt, quyền tự chủ và các rủi ro về thu nhập, phúc lợi.
- Di cư lao động để tìm kiếm cơ hội tốt hơn và những hệ quả như chảy máu chất xám, thiếu nhân lực hoặc áp lực lên đô thị.
- Tác động của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đến năng suất, nguy cơ mất việc và nhu cầu đào tạo lại người lao động.
Nhìn chung, các đề IELTS Writing Task 2 topic Work thường yêu cầu cân nhắc lợi ích của người lao động, doanh nghiệp và xã hội. Khi triển khai, bạn nên chú ý cả thu nhập, sức khỏe, sự ổn định và cơ hội phát triển nghề nghiệp.
Một số đề bài mẫu trong chủ đề Work

Dạng bài Discuss Both Views and Give Your Opinion
Đề bài: Some people do work they love, while others work solely for money. Discuss both views and give your own opinion.
(Một số người làm công việc họ yêu thích, trong khi những người khác làm việc chỉ vì tiền. Hãy thảo luận về cả hai quan điểm này và đưa ra ý kiến của riêng bạn.)
Các vấn đề cần làm rõ:
- Quan điểm 1: Làm công việc mình yêu thích
- Quan điểm 2: Làm việc chỉ vì tiền
- Đưa ra quan điểm cá nhân: ủng hộ, không ủng hộ, ủng hộ một phần.
Dạng bài Agree or Disagree
Đề bài: Having a good university degree guarantees people a good job. To what extent do you agree or disagree?
(Sở hữu tấm bằng đại học loại giỏi đảm bảo cho người ta một công việc tốt. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?)
Các vấn đề cần làm rõ:
- Mối quan hệ giữa bằng đại học loại giỏi và một công việc tốt.
- Đưa ra mức độ đồng ý hoặc không đồng ý.
Đề bài: Some people think that the more technology develops, the fewer jobs there will be. To what extent do you agree or disagree?
(Một số người cho rằng công nghệ càng phát triển thì số lượng việc làm sẽ càng ít đi. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?)
Các vấn đề cần làm rõ:
- Mối quan hệ giữa sự phát triển của công nghệ và số lượng việc làm.
- Mức độ đồng ý với nhận định trên.
Dạng bài Opinion Essay – Direct Opinion Question
Đề bài: Some people believe that men and women are equal, so women should be able to do any job they want. Others feel that certain jobs are not suitable for women. What is your opinion?
(Một số người tin rằng nam giới và nữ giới bình đẳng, vì vậy phụ nữ nên được làm bất kỳ công việc nào họ muốn. Những người khác lại cho rằng có một số công việc không phù hợp với phụ nữ. Ý kiến của bạn là gì?)
Các vấn đề cần làm rõ:
- Quan điểm 1: Nam và nữ bình đẳng trong lựa chọn nghề nghiệp.
- Quan điểm 2: Một số công việc không phù hợp với phụ nữ.
- Đưa ra quan điểm cá nhân: Ủng hộ hoàn toàn, ủng hộ một phần, không ủng hộ.
Dạng bài Problems and Solutions
Đề bài: Nowadays, more and more younger people have to compete with older people for the same jobs. What problems does this cause? What solutions can you suggest?
(Ngày nay, ngày càng có nhiều người trẻ phải cạnh tranh với những người lớn tuổi hơn để giành cùng một công việc. Tình trạng này gây ra những vấn đề gì và bạn có thể đề xuất giải pháp nào?)
Các vấn đề cần làm rõ:
- Những vấn đề do sự cạnh tranh việc làm giữa người trẻ và người lớn tuổi.
- Đề xuất biện pháp phù hợp để giảm sự cạnh tranh bất lợi hoặc hạn chế những hệ quả đã phân tích.
Dạng bài Advantages and Disadvantages
Đề bài: The number of people working online from home has grown in some countries. What advantages and disadvantages can arise from this trend?
(Số lượng người làm việc trực tuyến tại nhà đã gia tăng ở một số quốc gia. Xu hướng này mang lại những ưu điểm và nhược điểm nào?)
Các vấn đề cần làm rõ:
- Những lợi ích của xu hướng làm việc trực tuyến tại nhà.
- Những bất lợi của xu hướng làm việc trực tuyến tại nhà.
Dạng bài Positive or Negative Development
Đề bài: Being self-employed is becoming more common these days. Is this a positive or negative development?
(Việc tự kinh doanh đang ngày càng trở nên phổ biến hiện nay. Đây là một xu hướng tích cực hay tiêu cực?)
Các vấn đề cần làm rõ:
- Xu hướng ngày càng nhiều người tự kinh doanh thay vì làm nhân viên cho một công ty hoặc tổ chức.
- Đánh giá đây là sự phát triển tích cực hay tiêu cực.
Two-part Question – Causes and Problems
Đề bài: Some well-educated and experienced professionals decide to move abroad for work. Why does this happen? What problems can it cause?
(Một số chuyên gia có trình độ học vấn cao và nhiều kinh nghiệm quyết định ra nước ngoài làm việc. Tại sao lại có hiện tượng này? Nó có thể gây ra những vấn đề gì?)
Các vấn đề cần làm rõ:
- Nguyên nhân khiến lao động có trình độ và kinh nghiệm ra nước ngoài làm việc.
- Những vấn đề phát sinh khi một quốc gia mất đi nhiều lao động có chuyên môn và kinh nghiệm.
Xem thêm:
Ý tưởng triển khai chủ đề Work trong IELTS Writing task 2

Làm công việc mình thích hay làm vì tiền (Choose a career based on salary)
Ý tưởng triển khai bài Writing task 2 topic Work:
| Do work they love | Work solely for money |
|
|
Bằng Đại học loại giỏi giúp có công việc tốt (Having a good university degree secures a good job)
Ý tưởng triển khai bài Writing task 2 topic Work:
| Agree | Disagree |
|
|
Hướng phát triển bài viết: Bằng đại học vẫn rất quan trọng đối với các nghề chuyên môn, nhưng không thể đảm bảo một công việc tốt nếu người học thiếu kinh nghiệm, kỹ năng thực tế và khả năng thích nghi.
Công nghệ càng phát triển khiến số lượng việc làm cho con người ít đi (Technology develops, replaces human workers)
Ý tưởng triển khai bài Writing task 2 topic Work:
| Agree | Disagree |
|
|
Hướng phát triển bài viết: Công nghệ có thể làm một số nghề biến mất trong ngắn hạn, nhưng đồng thời tạo ra công việc mới và thay đổi kỹ năng mà người lao động cần có.
Cách phân chia lao động dựa trên giới tính (Different qualities of men and women in work)
Ý tưởng triển khai bài Writing task 2 topic Work:
| Equal Job Opportunities for Men and Women | Certain Jobs Are More Suitable for One Gender |
|
|
Hướng phát triển bài viết: Nam giới và nữ giới nên có cơ hội bình đẳng trong việc lựa chọn nghề nghiệp vì năng lực của mỗi người quan trọng hơn giới tính. Dù sự khác biệt về thể chất có thể ảnh hưởng đến một số ít công việc, ứng viên vẫn nên được đánh giá dựa trên khả năng đáp ứng các yêu cầu cụ thể của công việc đó.
Cạnh tranh công việc giữa người trẻ và người lớn tuổi (Younger and older workers competition)
Ý tưởng triển khai bài Writing task 2 topic Work:
| Problems | Solutions |
|
|
Xu hướng làm việc trực tuyến tại nhà (Working online from home / Remote work)
Ý tưởng triển khai bài Writing task 2 topic Work:
| Advantages | Disadvantages |
|
|
Hướng phát triển bài viết: Làm việc tại nhà giúp cân bằng cuộc sống, tiết kiệm chi phí và giảm tác động đến môi trường, nhưng cũng có thể gây cô lập và hạn chế cơ hội phát triển nghề nghiệp. Vì vậy, mô hình làm việc kết hợp (vừa trực tuyến, vừa trực tiếp) thường là lựa chọn phù hợp hơn.
Xu hướng tự kinh doanh, tự làm chủ (Self-employment / Entrepreneurship)
Ý tưởng triển khai bài Writing task 2 topic Work:
| Positive | Negative |
|
|
Nhiều lao động giỏi chọn ra nước ngoài làm việc (Brain drain / Skilled worker migration)
Ý tưởng triển khai bài Writing task 2 topic Work:
| Causes | Problems |
|
|
Phân tích đề bài và bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Work
Đề bài: Some people think that the more technology develops, the fewer jobs there will be. To what extent do you agree or disagree?

Phân tích đề bài:
- Dạng bài: Agree or Disagree
- Keyword chủ chốt: technology develops, fewer jobs
- Hướng phát triển: Bài viết nên theo hướng đồng ý một phần. Công nghệ có thể thay thế một số công việc truyền thống, nhưng đồng thời cũng tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới và giúp nâng cao năng suất lao động.
Dàn bài gợi ý:
Introduction
- Paraphrase đề bài về việc công nghệ phát triển có làm giảm số lượng việc làm hay không.
- Thesis statement: Đồng ý một phần vì công nghệ vừa thay thế một số công việc, vừa tạo ra nhiều cơ hội nghề nghiệp mới.
Body Paragraph 1 – Công nghệ làm giảm việc làm
- Tự động hóa có thể thay thế lao động thủ công, chẳng hạn như robot trong nhà máy hoặc hệ thống thanh toán tự động.
- AI và machine learning ngày càng đảm nhận một số công việc văn phòng như kế toán hoặc phân tích dữ liệu cơ bản.
- Những thay đổi này ảnh hưởng nhiều nhất đến lao động ít kỹ năng và những người khó thích nghi với công nghệ mới.
Body Paragraph 2 – Công nghệ tạo ra việc làm mới
- Sự phát triển công nghệ tạo ra nhiều ngành nghề mới như lập trình, trí tuệ nhân tạo và digital marketing.
- Nhu cầu tuyển dụng kỹ sư, nhà phát triển phần mềm và chuyên gia bảo trì công nghệ ngày càng tăng.
- Lịch sử cho thấy mỗi cuộc cách mạng công nghiệp đều làm mất một số việc làm nhưng cũng tạo ra nhiều cơ hội mới sau giai đoạn chuyển đổi.
Conclusion
- Công nghệ có tác động hai mặt đến thị trường lao động.
- Thay vì cố ngăn cản sự thay đổi, chính phủ và doanh nghiệp nên đào tạo lại người lao động để họ thích nghi với những yêu cầu nghề nghiệp mới.
Bài mẫu Writing task 2 topic Work:
The rapid development of technology has led many people to believe that fewer jobs will be available in the future. Although automation is replacing workers in some fields, I believe technological progress also creates new forms of employment and mainly changes the skills that people need.
On the one hand, technology can reduce demand for workers who perform routine or repetitive tasks. In factories, robots are increasingly used for assembly, packaging and quality control, while self-service checkouts have reduced the number of cashiers required in supermarkets. Artificial intelligence can also complete basic office duties such as data entry, simple accounting and document processing. As a result, low-skilled employees are particularly vulnerable because they may lack the qualifications needed to move into more technical roles. Without proper support, many of these workers could face unemployment during the transition.
On the other hand, technological progress creates industries and occupations that previously did not exist. The growth of software development, cybersecurity, artificial intelligence and digital marketing has produced strong demand for programmers, engineers and technology specialists. New systems also require people to design, operate, repair and improve them. In addition, online platforms allow small businesses and independent workers to reach customers worldwide. Previous industrial changes suggest that although some jobs disappear at first, new opportunities usually emerge as economies adapt.
In conclusion, technology has a mixed effect on employment because it removes certain traditional roles while generating new career paths. Its overall impact does not have to be negative, provided that governments, schools and employers invest in retraining programmes. Equipping workers with relevant digital and technical skills is therefore essential for helping them adapt to the changing labour market.
(276 words, band 8.0)
Đề bài: The number of people working online from home has grown in some countries. What advantages and disadvantages can arise from this trend?

Phân tích đề bài:
- Dạng bài: Advantages and Disadvantages
- Keyword chủ chốt: working online from home, remote work/telecommuting
- Hướng phát triển: Bài viết nên theo hướng partially agree, tức là đồng ý một phần và phân tích cân bằng cả lợi ích lẫn hạn chế của làm việc từ xa. Mặt tích cực có thể tập trung vào sự linh hoạt, khả năng tiết kiệm chi phí và cân bằng cuộc sống tốt hơn. Ngược lại, phần hạn chế nên đề cập đến khó khăn trong giao tiếp, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và ranh giới ngày càng mờ nhạt giữa công việc với đời sống cá nhân.
Dàn bài gợi ý:
Introduction
- Paraphrase đề bài về xu hướng làm việc từ xa ngày càng phổ biến.
- Thesis statement: Nêu rằng hình thức này mang lại cả lợi ích và thách thức cho người lao động lẫn doanh nghiệp.
Body 1 – Ưu điểm của làm việc từ xa
- Giúp người lao động tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại.
- Tăng tính linh hoạt vì họ có thể chủ động sắp xếp thời gian và chăm sóc gia đình tốt hơn.
- Cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
- Giúp doanh nghiệp giảm chi phí văn phòng và tiếp cận nguồn nhân lực ở nhiều khu vực khác nhau.
Body 2 – Nhược điểm của làm việc từ xa
- Thiếu tương tác trực tiếp có thể khiến giao tiếp kém hiệu quả và khó xây dựng tinh thần đồng đội.
- Người lao động dễ cảm thấy cô đơn, cô lập và thiếu kết nối với đồng nghiệp.
- Ranh giới giữa công việc và cuộc sống riêng trở nên mờ nhạt, dẫn đến làm việc quá giờ và căng thẳng.
- Hình thức này còn phụ thuộc vào kết nối Internet, thiết bị phù hợp và các biện pháp bảo mật dữ liệu.
Conclusion
- Làm việc từ xa có cả mặt tích cực và tiêu cực.
- Cần có cách quản lý phù hợp để phát huy lợi ích, đồng thời hạn chế các vấn đề về giao tiếp, sức khỏe tinh thần và an ninh mạng.
Bài mẫu Writing task 2 topic Work:
Remote work has become increasingly common in many countries, changing traditional working patterns. While this arrangement offers several important benefits to employees and businesses, it also creates challenges that need to be managed carefully.
One major advantage is that employees can save both time and money by avoiding daily travel. Instead of spending hours in traffic or paying for fuel and public transport, they can use this time for work, rest or family responsibilities. Remote work also provides greater flexibility, allowing people to organise their schedules more independently and achieve a healthier work-life balance. Employers benefit as well because they can reduce expenses associated with office rent, electricity and equipment. In addition, companies are able to recruit skilled workers from different regions or countries rather than limiting themselves to local candidates.
Nevertheless, working remotely also has several disadvantages. Without regular face-to-face contact, communication may become less effective and misunderstandings can occur more easily through emails or online messages. Limited interaction can also weaken team spirit and cause employees to feel lonely or disconnected from their colleagues. Another concern is that the boundary between work and private life may become unclear. Some employees continue working beyond normal hours because they find it difficult to disconnect from their responsibilities. Furthermore, unreliable Internet access, unsuitable equipment and cybersecurity threats can reduce productivity and place sensitive company information at risk.
In conclusion, remote work offers clear advantages, including flexibility, lower costs and wider recruitment opportunities, but it can also affect communication, mental well-being and data security. Employers should therefore establish clear working hours, provide appropriate technology and encourage regular interaction so that the benefits can be maximised while the disadvantages are reduced.
(278 words, band 8.0)
Từ vựng & collocation chủ đề Work
Từ vựng IELTS Writing Task 2 topic Work nên học
| Từ/cụm từ | Từ loại | Ý nghĩa |
| job satisfaction | noun phrase | sự hài lòng trong công việc |
| career prospects | noun phrase | triển vọng nghề nghiệp |
| career progression | noun phrase | sự phát triển và thăng tiến trong nghề nghiệp |
| financial security | noun phrase | sự ổn định về tài chính |
| job security | noun phrase | sự ổn định việc làm |
| employment benefits | noun phrase | các chế độ và phúc lợi lao động |
| academic qualifications | noun phrase | bằng cấp, trình độ học vấn |
| practical experience | noun phrase | kinh nghiệm thực tế |
| employability | noun | khả năng tìm và duy trì việc làm |
| transferable skills | noun phrase | kỹ năng có thể áp dụng trong nhiều công việc |
| vocational training | noun phrase | đào tạo nghề |
| gender equality | noun phrase | bình đẳng giới |
| work–life balance | noun phrase | sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống |
| flexible working arrangements | noun phrase | các hình thức làm việc linh hoạt |
| remote working | noun phrase | hình thức làm việc từ xa |
| self-employment | noun | hình thức tự kinh doanh |
| labour migration | noun phrase | sự di cư vì việc làm |
| brain drain | noun phrase | tình trạng chảy máu chất xám |
| labour shortage | noun phrase | tình trạng thiếu hụt lao động |
| automation | noun | quá trình tự động hóa |
| job displacement | noun phrase | tình trạng người lao động bị mất việc hoặc thay thế |
| reskilling | noun | việc đào tạo kỹ năng mới để chuyển đổi công việc |
Collocation hữu ích cho IELTS Writing Task 2 topic Work
- improve career prospects: cải thiện triển vọng nghề nghiệp
- pursue a fulfilling career: theo đuổi một nghề nghiệp có ý nghĩa
- provide financial security: mang lại sự ổn định về tài chính
- offer opportunities for career progression: tạo cơ hội phát triển và thăng tiến
- secure stable employment: tìm được công việc ổn định
- enhance employability: nâng cao khả năng tìm việc
- gain practical experience: tích lũy kinh nghiệm thực tế
- develop transferable skills: phát triển các kỹ năng có thể áp dụng rộng rãi
- enter the workforce: gia nhập lực lượng lao động
- promote gender equality in the workplace: thúc đẩy bình đẳng giới tại nơi làm việc
- maintain a healthy work–life balance: duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống
- offer flexible working arrangements: cung cấp các hình thức làm việc linh hoạt
- reduce commuting time: giảm thời gian đi lại
- become self-employed: chuyển sang tự kinh doanh
- lack job security and employment benefits: thiếu sự ổn định và phúc lợi việc làm
- attract highly skilled workers: thu hút lao động có trình độ cao
- suffer from a brain drain: đối mặt với tình trạng chảy máu chất xám
- fill labour shortages: giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động
- boost workforce productivity: nâng cao năng suất lao động
- replace routine and repetitive jobs: thay thế các công việc đơn giản, lặp đi lặp lại
- lead to job displacement: dẫn đến tình trạng người lao động mất việc
- reskill displaced workers: đào tạo lại những người lao động bị mất việc
- adapt to the changing labour market: thích nghi với thị trường lao động đang thay đổi
- create new employment opportunities: tạo ra những cơ hội việc làm mới
Vậy là IELTS The Tutors đã cùng bạn điểm qua các dạng đề thường gặp, ý tưởng triển khai và từ vựng/cụm từ ghi điểm trong IELTS Writing Task 2 topic Work. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chủ đề này và tự tin xây dựng, phát triển những luận điểm của riêng mình. Chúc bạn luyện viết hiệu quả và sớm đạt band điểm mong muốn!


