![]()
Thách thức lớn nhất của thí sinh khi giải quyết IELTS Writing Task 1 dạng Table là phải phân tích và so sánh một lượng lớn dữ liệu trong thời gian ngắn. Hãy cùng IELTS The Tutors khám phá 100 + từ vựng phổ biến thường dùng trong IELTS Writing Task 1 Table và các cấu trúc học thuật ăn điểm để giúp bạn chọn lọc thông tin thông minh, từ đó xây dựng bài viết mạch lạc và bứt phá thang điểm Lexical Resource.
Từ vựng trong IELTS Writing task 1 dạng Table
Trong IELTS Writing Task 1 Table, từ vựng giúp mô tả xu hướng và so sánh chính xác các dữ liệu phức tạp. Danh sách 100+ từ vựng phổ biến dưới đây được chọn lọc từ các nguồn học thuật uy tín như Oxford, Cambridge và các bài thi IELTS đạt band cao.

Từ vựng Table dùng để mở bài
Từ vựng table trong IELTS Writing task 1 được sử dụng trong phần mở bài giúp dẫn dắt và giới thiệu nội dung chính của bảng số liệu bằng cách diễn đạt lại (paraphrase) đề bài.
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
The table shows |
Bảng cho thấy… |
The table shows the percentage of people using public transport in five cities. (Bảng cho thấy tỷ lệ người dân sử dụng phương tiện giao thông công cộng ở năm thành phố.) |
|
The table summarizes |
Bảng tóm tắt… |
The table summarizes data on household spending in 2010. (Bảng tóm tắt dữ liệu về chi tiêu hộ gia đình vào năm 2010.) |
|
The table provides information about |
Bảng cung cấp thông tin về… |
The table provides information about employment rates in three sectors. (Bảng cung cấp thông tin về tỷ lệ việc làm trong ba lĩnh vực.) |
|
The table compares |
Bảng so sánh… |
The table compares the population figures of four countries. (Bảng so sánh số liệu dân số của bốn quốc gia.) |
|
Overall |
Nhìn chung / Tổng quan |
Overall, there was an increase in the total number of users over the period. (Nhìn chung, tổng số người sử dụng đã tăng lên trong suốt giai đoạn.) |
|
On the whole |
Nhìn chung |
On the whole, the figures show a general upward trend. (Tổng thể, các số liệu cho thấy một xu hướng tăng chung.) |
|
In general |
Nói chung |
In general, higher figures were recorded in urban areas. (Nói chung, các số liệu cao hơn được ghi nhận ở khu vực đô thị.) |
|
Data |
Dữ liệu |
The table presents data on student enrolment by age group. (Bảng trình bày dữ liệu về số lượng học sinh, sinh viên nhập học theo nhóm tuổi.) |
|
Trend |
Xu hướng |
The table highlights a clear trend in consumer spending. (Bảng làm nổi bật một xu hướng rõ ràng trong chi tiêu của người tiêu dùng.) |
|
The table illustrates |
Bảng minh họa… |
The table illustrates changes in energy consumption over a ten-year period. (Bảng minh họa sự thay đổi trong mức tiêu thụ năng lượng trong giai đoạn mười năm.) |
|
The table presents |
Bảng trình bày… |
The table presents figures relating to average monthly income. (Bảng trình bày các số liệu liên quan đến thu nhập trung bình hàng tháng.) |
|
The table gives details of |
Bảng đưa ra chi tiết về… |
The table gives details of population distribution by age. (Bảng đưa ra chi tiết về cơ cấu dân số theo độ tuổi.) |
|
Overall, it can be seen that |
Nhìn chung, có thể thấy rằng… |
Overall, it can be seen that spending on housing accounted for the largest proportion. (Nhìn chung, có thể thấy rằng chi tiêu cho nhà ở chiếm tỷ trọng lớn nhất.) |
|
A general trend can be observed |
Có thể nhận thấy một xu hướng chung |
A general trend can be observed in the rising number of internet users. (Có thể nhận thấy một xu hướng chung trong sự gia tăng số lượng người dùng Internet.) |
Từ vựng Table dùng để chuyển tiếp đoạn, ý
Đây là các từ nối giúp tạo sự gắn kết giữa các phân tích hoặc khi chuyển sang một nhóm đối tượng mới trong bảng. Những từ vựng table trong nhóm này giúp người đọc dễ dàng theo dõi mạch logic của bài viết.
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Overall |
Nhìn chung |
Overall, it can be seen that the figures increased over the period shown. (Nhìn chung, có thể thấy các số liệu đã tăng trong suốt giai đoạn được thể hiện.) |
|
Broadly, it can be seen that |
Nhìn chung, có thể thấy rằng |
Broadly, it can be seen that all four countries experienced growth. (Một cách khái quát, có thể thấy cả bốn quốc gia đều ghi nhận sự tăng trưởng.) |
|
To summarise |
Tóm lại / khái quát |
To summarise, the table shows a general upward trend in most categories. (Tóm lại, bảng số liệu cho thấy xu hướng tăng chung ở hầu hết các hạng mục.) |
|
Similarly |
Tương tự |
Similarly, the figures for females followed the same pattern. (Tương tự, các số liệu của nữ giới cũng đi theo cùng một xu hướng.) |
|
Likewise |
Tương tự |
Likewise, a comparable trend can be observed in rural areas. (Tương tự, có thể quan sát thấy một xu hướng tương đương ở khu vực nông thôn.) |
|
However |
Tuy nhiên |
However, the final year recorded a slight decline. (Tuy nhiên, năm cuối cùng ghi nhận một sự sụt giảm nhẹ.) |
|
In contrast |
Trái ngược |
In contrast, Country D saw a decrease in the same period. (Ngược lại, quốc gia D chứng kiến sự giảm trong cùng giai đoạn.) |
|
Conversely |
Ngược lại |
Conversely, spending on leisure fell significantly. (Trái lại, chi tiêu cho hoạt động giải trí đã giảm đáng kể.) |
|
On the other hand |
Mặt khác |
On the other hand, the number of part-time workers remained stable. (Mặt khác, số lượng lao động bán thời gian vẫn duy trì ổn định.) |
|
Moreover |
Hơn nữa |
Moreover, a steady rise was recorded in the second half of the period. (Hơn nữa, một mức tăng ổn định đã được ghi nhận trong nửa sau của giai đoạn.) |
|
In addition |
Ngoài ra |
In addition, transport costs accounted for a notable proportion. (Ngoài ra, chi phí vận chuyển chiếm một tỷ lệ đáng kể.) |
|
Furthermore |
Hơn nữa |
Furthermore, the highest figures were seen in urban areas. (Bên cạnh đó, các số liệu cao nhất được ghi nhận ở khu vực đô thị.) |
|
As a result |
Kết quả là |
As a result, the total figure reached its peak in 2015. (Do đó, tổng số liệu đã đạt đỉnh vào năm 2015.) |
|
Therefore |
Do đó / vì vậy |
Therefore, overall consumption was higher at the end of the period. (Vì vậy, mức tiêu thụ tổng thể cao hơn vào cuối giai đoạn.) |
|
Hence |
Do đó |
Hence, a clear difference can be observed between the two groups. (Do đó, có thể nhận thấy sự khác biệt rõ ràng giữa hai nhóm.) |
|
By comparison |
Khi so sánh / so với |
By comparison, figures for the younger age group were considerably lower. (Khi so sánh, các số liệu của nhóm tuổi trẻ hơn thấp hơn đáng kể.) |
|
Meanwhile |
Trong khi đó / đồng thời |
Meanwhile, the figure for private transport remained unchanged. (Trong khi đó, số liệu về phương tiện cá nhân không thay đổi.) |
|
At the same time |
Đồng thời |
At the same time, expenditure on healthcare showed a gradual rise. (Đồng thời, chi tiêu cho y tế tăng dần.) |
|
Despite this |
Mặc dù vậy |
Despite this, the overall trend remained upward. (Mặc dù vậy, xu hướng tổng thể vẫn là tăng.) |
Từ vựng miêu tả số liệu
- Từ vựng miêu tả số liệu tăng
Nhóm này bao gồm các động từ và danh từ chỉ xu hướng đi lên của dữ liệu theo thời gian. Các từ vựng IELTS Writing task 1 Table này thường được kết hợp với trạng từ để chỉ mức độ thay đổi mạnh hay nhẹ.
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Increase |
Tăng |
The number of students increased steadily over the period shown. (Số lượng học sinh tăng đều đặn trong suốt giai đoạn được thể hiện.) |
|
Rise |
Tăng |
The figure rose from 30% to 45% in five years. (Con số này tăng từ 30% lên 45% trong vòng năm năm.) |
|
Grow |
Tăng, phát triển |
Employment in the service sector grew significantly during the period. (Việc làm trong lĩnh vực dịch vụ tăng đáng kể trong giai đoạn này.) |
|
Climb |
Tăng lên rõ rệt |
The number of international students climbed from 50,000 to 120,000 over the period shown. (Số lượng sinh viên quốc tế tăng từ 50.000 lên 120.000 trong giai đoạn được thể hiện.) |
|
Expand |
Mở rộng, tăng về quy mô |
The market expanded rapidly after 2015. (Thị trường mở rộng nhanh chóng sau năm 2015.) |
|
Jump |
Tăng vọt |
The sales figures jumped sharply in the final year. (Doanh số tăng vọt mạnh trong năm cuối cùng.) |
|
Surge |
Tăng mạnh |
There was a surge in online shopping towards the end of the period. (Mua sắm trực tuyến tăng đột biến về cuối giai đoạn.) |
|
Soar |
Tăng vọt, tăng rất mạnh |
Energy consumption soared between 2010 and 2015. (Mức tiêu thụ năng lượng tăng mạnh trong giai đoạn từ 2010 đến 2015.) |
|
Spike |
Tăng đột ngột |
The number of visitors spiked in the summer months. (Số lượng du khách tăng đột ngột vào các tháng mùa hè.) |
|
Double |
Gấp đôi |
The population of the city doubled over the 20-year period. (Dân số của thành phố tăng gấp đôi trong vòng 20 năm.) |
|
Multiply |
Tăng gấp nhiều lần |
Online transactions multiplied during the decade. (Các giao dịch trực tuyến tăng lên gấp nhiều lần trong suốt thập kỷ.) |
|
Peak |
Đạt đỉnh / mức cao nhất |
The figure peaked at 75% in 2020. (Con số này đạt đỉnh ở mức 75% vào năm 2020.) |
|
Boost |
Tăng, thúc đẩy |
Government investment boosted industrial output significantly. (Đầu tư của chính phủ đã thúc đẩy đáng kể sản lượng công nghiệp.) |
|
Escalate |
Gia tăng nhanh, leo thang |
The cost of living escalated rapidly during the period. (Chi phí sinh hoạt gia tăng nhanh trong giai đoạn này.) |
|
Record an increase |
Ghi nhận sự gia tăng |
The table shows that exports recorded an increase after 2018. (Bảng số liệu cho thấy xuất khẩu ghi nhận sự gia tăng sau năm 2018.) |
|
Show an upward trend |
Thể hiện xu hướng tăng |
Overall, employment figures showed an upward trend throughout the period. (Nhìn chung, số liệu việc làm thể hiện xu hướng tăng trong suốt giai đoạn.) |
|
Experience growth |
Trải qua sự tăng trưởng |
The manufacturing sector experienced growth during the period shown. (Ngành sản xuất ghi nhận sự tăng trưởng trong giai đoạn được thể hiện.) |
|
Edge up |
Tăng nhẹ |
The percentage of female workers edged up slightly after 2015. (Tỷ lệ lao động nữ tăng nhẹ sau năm 2015.) |
|
Register an increase |
Ghi nhận mức tăng |
The number of households registered an increase over the decade. (Số hộ gia đình ghi nhận mức tăng trong thập kỷ.) |
|
See a rise |
Chứng kiến sự gia tăng |
The country saw a rise in energy demand between 2000 and 2010. (Quốc gia này chứng kiến nhu cầu năng lượng tăng trong giai đoạn 2000–2010.) |
- Từ vựng miêu tả số liệu giảm
Nhóm từ vựng này dùng để chỉ sự sụt giảm hoặc đi xuống của các giá trị trong bảng.
|
Từ vựng |
Ví dụ |
|
Decrease |
The number of students decreased steadily over the period shown. (Số lượng sinh viên giảm dần trong giai đoạn được nêu.) |
|
Decline |
There was a decline in sales during the final year. (Doanh số đã giảm trong năm cuối.) |
|
Fall |
The figure fell from 50% to 35% in five years. (Con số giảm từ 50% xuống 35% trong 5 năm.) |
|
Drop |
The unemployment rate dropped slightly after 2018. (Tỷ lệ thất nghiệp giảm nhẹ sau năm 2018.) |
|
Reduce |
Spending on entertainment was reduced over the period. (Chi tiêu cho giải trí bị cắt giảm trong giai đoạn này.) |
|
Shrink |
The market share shrank gradually over time. (Thị phần thu hẹp dần theo thời gian.) |
|
Plunge |
The figure plunged sharply in the final year. (Con số giảm mạnh vào năm cuối.) |
|
Plummet |
Sales plummeted after 2020. (Doanh số lao dốc sau năm 2020.) |
|
Downward trend |
Overall, a clear downward trend can be observed. (Nhìn chung, có thể thấy một xu hướng giảm rõ rệt.) |
- Từ vựng miêu tả số liệu giữ nguyên
Đây là các cụm từ mô tả trạng thái không thay đổi hoặc biến động không đáng kể của dữ liệu.
|
Từ vựng |
Ví dụ |
|
Remain stable |
The unemployment rate remained stable over the period shown. (Tỷ lệ thất nghiệp giữ ổn định trong giai đoạn được nêu.) |
|
Remain unchanged |
The figures remained unchanged between 2015 and 2018. (Các số liệu không thay đổi trong giai đoạn 2015–2018.) |
|
Stay constant |
The amount of water consumption stayed constant at around 200 liters per day. (Lượng nước tiêu thụ duy trì ổn định ở khoảng 200 lít mỗi ngày.) |
|
Stabilize at |
After a sharp rise, the number of users stabilized at approximately 1.5 million. (Sau khi tăng mạnh, số lượng người dùng ổn định ở khoảng 1,5 triệu.) |
|
Constant |
The number of students was constant throughout the decade. (Số lượng sinh viên không đổi trong suốt thập kỷ.) |
|
Steady |
Spending levels stayed steady over the five-year period. (Mức chi tiêu duy trì ổn định trong 5 năm.) |
|
Static |
The population growth rate was static for several years. (Tỷ lệ tăng dân số không thay đổi trong vài năm.) |
|
Plateau / plateaued |
After rising sharply, the figures plateaued in the final years. (Sau khi tăng mạnh, các con số chững lại ở những năm cuối.) |
|
Stabilize / stabilised |
The market began to stabilise after a period of fluctuation. (Thị trường bắt đầu ổn định sau một giai đoạn biến động.) |
|
Fixed |
The exchange rate remained fixed during the period. (Tỷ giá được giữ cố định trong giai đoạn này.) |
|
Unaltered |
The survey results remained unaltered throughout the study. (Kết quả khảo sát không thay đổi trong suốt nghiên cứu.) |
Bạn muốn nâng cấp tư duy ngôn ngữ và làm chủ kho từ vựng IELTS chuyên sâu? Hãy để các khóa học IELTS tại IELTS The Tutors giúp bạn hiện thực hóa mục tiêu đó. Tìm hiểu thêm về lộ trình phù hợp với bạn tại đây!

- Từ vựng miêu tả số liệu dùng để so sánh thông tin
Nhóm này tập trung vào việc làm nổi bật sự khác biệt hoặc tương đồng giữa các hàng và cột trong bảng.
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Similar |
Tương tự, giống nhau |
The figures for males and females were similar in 2015. (Số liệu của nam và nữ tương tự nhau vào năm 2015.) |
|
Alike |
Giống nhau |
The two categories were broadly alike in terms of percentage. (Hai hạng mục nhìn chung giống nhau về tỷ lệ.) |
|
Likewise |
Tương tự, cũng vậy |
Likewise, spending on food followed a comparable pattern. (Tương tự, chi tiêu cho thực phẩm có xu hướng tương đương.) |
|
Compare |
So sánh |
The table compares household expenditure in four countries. (Bảng so sánh chi tiêu hộ gia đình ở bốn quốc gia.) |
|
Differ |
Khác nhau |
The figures for the two age groups differed significantly. (Số liệu của hai nhóm tuổi khác nhau đáng kể.) |
|
In contrast |
Trái ngược |
In contrast, rural areas recorded much lower figures. (Trái lại, khu vực nông thôn ghi nhận số liệu thấp hơn nhiều.) |
|
Significant difference |
Sự khác biệt đáng kể |
There was a significant difference between the two regions. (Có sự khác biệt đáng kể giữa hai khu vực.) |
|
Stark contrast |
Sự đối lập rõ rệt |
A stark contrast can be seen between public and private sectors. (Có thể thấy sự đối lập rõ rệt giữa khu vực công và tư.) |
- Từ vựng miêu tả số liệu dùng cho collocation & idiom
Trong IELTS Writing Task 1, thí sinh nên ưu tiên các từ vựng table mang tính học thuật (collocations) và hạn chế các thành ngữ (idioms) quá thân mật để giữ vững văn phong trang trọng.
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Reach a peak |
Chạm đỉnh |
The number of visitors reached a peak of 2 million in 2018 before declining thereafter. (Số lượng du khách đạt đỉnh 2 triệu vào năm 2018 trước khi giảm sau đó.) |
|
Dramatic change |
Thay đổi đáng kể |
The chart shows a dramatic change in household spending patterns over the period. (Biểu đồ cho thấy sự thay đổi mạnh mẽ trong cơ cấu chi tiêu hộ gia đình trong giai đoạn này.) |
|
Demonstrate a steady increase |
Thể hiện sự tăng ổn định |
The table demonstrates a steady increase in energy consumption. (Bảng cho thấy mức tiêu thụ năng lượng tăng ổn định.) |
|
Exhibit a significant rise |
Thể hiện sự tăng đáng kể |
The figures exhibit a significant rise over the period shown. (Các số liệu thể hiện sự tăng đáng kể trong giai đoạn được nêu.) |
|
Reveal an upward trend |
Cho thấy xu hướng tăng |
The data reveals an upward trend in online sales. (Dữ liệu cho thấy xu hướng tăng trong doanh số trực tuyến.) |
|
Depict a gradual decline |
Miêu tả sự giảm dần |
The table depicts a gradual decline in birth rates. (Bảng miêu tả sự giảm dần của tỷ lệ sinh.) |
|
Reflect a sharp decline |
Phản ánh sự giảm mạnh |
The figures reflect a sharp decline in employment. (Các số liệu phản ánh sự giảm mạnh về việc làm.) |
|
Indicate a fluctuation |
Chỉ ra sự biến động |
The data indicates a fluctuation in prices throughout the year. (Dữ liệu cho thấy giá cả biến động trong suốt năm.) |
|
Illustrate a pattern |
Minh họa một mô hình / quy luật |
The table illustrates a pattern of seasonal demand. (Bảng minh họa một quy luật nhu cầu theo mùa.) |
|
Present a trend |
Trình bày một xu hướng |
The table presents a trend of increasing urbanisation. (Bảng trình bày xu hướng đô thị hóa gia tăng.) |
|
Highlight a discrepancy |
Làm nổi bật sự chênh lệch |
The figures highlight a discrepancy between the two age groups. (Các số liệu làm nổi bật sự chênh lệch giữa hai nhóm tuổi.) |
|
Show a correlation |
Cho thấy mối tương quan |
The data shows a correlation between income and education level. (Dữ liệu cho thấy mối tương quan giữa thu nhập và trình độ học vấn.) |
|
On the rise |
Đang tăng lên |
The number of private vehicles is on the rise. (Số lượng phương tiện cá nhân đang gia tăng.) |
|
Level off |
Chững lại, ổn định |
After a rapid increase, the figures levelled off. (Sau khi tăng nhanh, các con số đã chững lại.) |
|
Peaks and troughs |
Biến động lên xuống |
The table shows clear peaks and troughs in monthly sales. (Bảng cho thấy sự biến động lên xuống rõ rệt trong doanh số hàng tháng.) |
Tham khảo:

Các cấu trúc câu ăn điểm trong dạng bài Table
Đây là những cấu trúc ngữ pháp nâng cao giúp diễn đạt số liệu linh hoạt, tránh liệt kê máy móc, đồng thời nâng cao tính mạch lạc và đáp ứng tốt tiêu chí Grammatical Range and Accuracy trong IELTS Writing Task 1.
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Be far more … than |
Cái gì nhiều / phổ biến hơn hẳn cái gì |
Online sales were far more significant than in-store purchases in 2022. (Doanh số trực tuyến vượt trội so với mua sắm tại cửa hàng năm 2022.) |
|
Far more X than Y |
Có nhiều X hơn Y rất nhiều |
Far more households used electricity than gas in urban areas. (Số hộ sử dụng điện nhiều hơn hẳn so với gas ở khu vực thành thị.) |
|
Twice as many … as |
Gấp đôi về số lượng |
There were twice as many tourists as local residents in the city centre. (Số khách du lịch gấp đôi cư dân địa phương ở trung tâm thành phố.) |
|
X is double the figure of Y |
X gấp đôi Y (về số liệu) |
The percentage of graduates was double the figure for dropouts. (Tỷ lệ tốt nghiệp gấp đôi tỷ lệ bỏ học.) |
|
A considerably higher number of X than Y |
Số lượng X cao hơn đáng kể so với Y |
There was a considerably higher number of female students than male students in arts subjects. (Số nữ sinh nhiều hơn đáng kể nam sinh trong các môn nghệ thuật.) |
|
X is much higher / lower than Y |
X cao / thấp hơn Y nhiều |
Spending on transport was much lower than expenditure on housing. (Chi tiêu cho giao thông thấp hơn nhiều so với nhà ở.) |
|
X accounted for a higher proportion than Y |
X chiếm tỷ trọng cao hơn Y |
Renewable energy accounted for a higher proportion than fossil fuels in 2025. (Năng lượng tái tạo chiếm tỷ trọng cao hơn nhiên liệu hóa thạch năm 2025.) |
Bài mẫu ứng dụng từ vựng và cấu trúc vào IELTS Writing task 1 dạng Table
Bài mẫu dưới đây sẽ cụ thể hóa cách sử dụng từ vựng và cấu trúc phân tích bảng số liệu, giúp bạn có cái nhìn trực quan hơn về phương pháp làm bài.
Sample: The table below shows information about three types of energy sources used in a country in 2000 and 2020, including consumption levels and growth rates. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Table:
The table compares the use of three energy sources coal, oil and renewable energy in a country in 2000 and 2020, focusing on consumption figures and growth rates.
Overall, it is evident that renewable energy experienced the most notable expansion over the period, while coal usage declined. Oil, by contrast, remained the dominant energy source despite relatively modest growth.
In 2000, oil consumption stood at a significantly higher level than the other two sources, reaching 120 units. Coal ranked second at 90 units, whereas renewable energy was used far less, at just 30 units. Twenty years later, oil consumption increased moderately to 140 units, maintaining its leading position.
Renewable energy, however, recorded the most dramatic change. Its usage doubled over the period, rising to 120 units in 2020 and matching coal consumption. In contrast, coal usage fell considerably, decreasing from 90 to 60 units.
With regard to growth rates, renewable energy expanded far more rapidly than the other sources, while coal showed a negative trend. This suggests a clear shift towards cleaner energy sources over the time frame shown.
Bảng từ vựng ghi điểm (table vocabulary) trong bài:
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Maintain a leading position |
Duy trì vị trí dẫn đầu |
|
Experience a notable expansion |
Trải qua sự mở rộng đáng kể |
|
Remain the dominant source |
Vẫn là nguồn chiếm ưu thế |
|
Record a dramatic change |
Ghi nhận sự thay đổi mạnh |
|
Show a negative trend |
Thể hiện xu hướng giảm |
|
Increase moderately |
Tăng ở mức vừa phải |
|
Decline considerably |
Giảm đáng kể |
Bài dịch:
Bảng số liệu so sánh mức độ sử dụng ba nguồn năng lượng, gồm than đá, dầu mỏ và năng lượng tái tạo, tại một quốc gia vào các năm 2000 và 2020, tập trung vào lượng tiêu thụ và tỷ lệ tăng trưởng.
Nhìn chung, có thể thấy rằng năng lượng tái tạo ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể nhất trong suốt giai đoạn, trong khi việc sử dụng than đá có xu hướng giảm. Ngược lại, dầu mỏ vẫn giữ vai trò là nguồn năng lượng chủ đạo dù mức tăng trưởng tương đối khiêm tốn.
Năm 2000, lượng dầu mỏ tiêu thụ cao hơn đáng kể so với hai nguồn còn lại, đạt 120 đơn vị. Than đá đứng thứ hai với 90 đơn vị, trong khi năng lượng tái tạo được sử dụng ở mức thấp hơn nhiều, chỉ 30 đơn vị. Hai mươi năm sau, mức tiêu thụ dầu mỏ tăng vừa phải lên 140 đơn vị, tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu.
Tuy nhiên, năng lượng tái tạo lại ghi nhận sự thay đổi mạnh mẽ nhất. Mức sử dụng của nguồn năng lượng này đã tăng gấp bốn lần trong giai đoạn, đạt 120 đơn vị vào năm 2020 và ngang bằng với than đá. Trái lại, lượng than đá tiêu thụ giảm đáng kể, từ 90 xuống còn 60 đơn vị.
Xét về tốc độ tăng trưởng, năng lượng tái tạo phát triển nhanh hơn nhiều so với các nguồn còn lại, trong khi than đá thể hiện xu hướng giảm. Điều này cho thấy một sự chuyển dịch rõ rệt sang các nguồn năng lượng sạch hơn trong khoảng thời gian được đề cập.
Bài tập vận dụng

The table illustrates the proportions of people in four age groups who engaged in different leisure activities in a European country in 2022.
Overall, it can be seen that outdoor activities were (1)_____ among younger participants, whereas indoor activities were generally preferred by older age groups. People aged 18–25 recorded the (2)_____ level of participation in sports, at 48%, while reading and gardening were comparatively less common in this group.
By contrast, individuals aged 46–65 showed a strong preference for indoor pursuits. Reading, which accounted for 42%, was (3)_____ than sports participation in this age range. Gardening also ranked highly, remaining (4)_____ at just over 40%.
Meanwhile, participation in digital entertainment was (5)_____ among adults over 65, with only 8% taking part. This figure was considerably (6)_____ that of the youngest group, indicating a clear generational difference in leisure preferences.
Đáp án gợi ý:
1. far more popular
2. highest
3. significantly more popular
4. relatively stable
5. very low
6. lower than
Tóm lại, việc xây dựng và vận dụng hiệu quả IELTS Writing Task 1 Table Vocabulary chính là nền tảng để bạn phân tích và so sánh số liệu một cách khoa học. Làm chủ hệ thống từ vựng chuyên dụng không chỉ giúp bài viết trở nên chuyên nghiệp mà còn là chìa khóa giúp bạn bứt phá điểm số trong dạng bài này. IELTS The Tutors hy vọng danh sách 100+ từ vựng trên sẽ là người bạn đồng hành đắc lực, giúp bạn hoàn thiện bài thi nhanh chóng và tự tin hơn. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và sớm đạt được mục tiêu mong muốn!


