từ vựng IELTS Writing task 1 dạng Map thumbnail

IELTS Writing Task 1 dạng Map thường khiến thí sinh gặp khó khăn do đề bài yêu cầu mô tả chính xác vị trí và sự thay đổi của các công trình hạ tầng được đề cập trong bản đồ. Để giúp thí sinh học nhanh và hiệu quả hơn, bài viết này của IELTS The Tutors tổng hợp hơn 100 từ vựng thông dụng được chia thành 9 nhóm vocabulary map và các cấu trúc câu ghi điểm. Qua đó, bạn có thể tối ưu thời gian làm bài và cải thiện hiệu quả tiêu chí Lexical Resource.

Từ vựng IELTS Writing task 1 dạng Map

Từ vựng IELTS Writing task 1 dạng Map

Từ vựng Map miêu tả sự xuất hiện, xây dựng mới

Nhóm từ vựng IELTS Writing task 1 Map này dùng để chỉ các công trình hoặc cơ sở hạ tầng được thêm mới vào bản đồ sau một khoảng thời gian.

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Build (v)

Xây dựng

A new school was built to the north of the town. (Một trường học mới được xây dựng ở phía bắc thị trấn.)

Construct (v)

Xây dựng

A bridge was constructed across the river. (Một cây cầu đã được xây dựng bắc qua con sông.)

Erect (v)

Dựng lên

A monument was erected in the city centre. (Một đài tưởng niệm được dựng lên ở trung tâm thành phố.)

Develop (v)

Phát triển thành

The farmland was developed into a residential area. (Đất nông nghiệp được phát triển thành khu dân cư.)

Establish (v)

Thành lập, xây dựng mới

A new industrial zone was established near the highway. (Một khu công nghiệp mới được thành lập gần đường cao tốc.)

Expand (v)

Mở rộng

The shopping mall was expanded to the east. (Trung tâm mua sắm được mở rộng về phía đông.)

Extend (v)

Kéo dài, nối thêm

The main road was extended to the coastal area. (Con đường chính được kéo dài đến khu vực ven biển.)

Install (v)

Lắp đặt

Street lights were installed along the new road. (Đèn đường được lắp đặt dọc theo con đường mới.)

Emerge (v)

Xuất hiện

A new housing complex emerged near the river. (Một khu nhà ở mới xuất hiện gần con sông.)

Spring up (v)

Mọc lên nhanh, xuất hiện hàng loạt

Several cafés sprang up around the station. (Nhiều quán cà phê mọc lên quanh nhà ga.)

Từ vựng Map miêu tả sự biến mất, phá dỡ, di dời

Đây là các từ dùng để diễn đạt việc một cấu trúc cũ bị gỡ bỏ để nhường chỗ cho không gian trống hoặc công trình khác.

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Demolish (v)

Phá dỡ hoàn toàn

The old factory was demolished to make way for a shopping centre. (Nhà máy cũ bị phá dỡ để nhường chỗ cho trung tâm mua sắm.)

Knock down (v)

Đập bỏ, phá dỡ

Several houses were knocked down near the river. (Một số ngôi nhà đã bị phá bỏ gần con sông.)

Destroy (v)

Phá huỷ hoàn toàn

The original bridge was destroyed and later replaced by a modern one. (Cây cầu ban đầu bị phá huỷ và sau đó được thay thế bằng cầu hiện đại.)

Cut down (v)

Chặt bỏ

A large number of trees were cut down to the west of the town. (Nhiều cây cối đã bị chặt bỏ ở phía tây thị trấn.)

Disappear (v)

Biến mất, không còn tồn tại

The old residential area disappeared by the end of the period. (Khu dân cư cũ đã biến mất vào cuối giai đoạn.)

Be removed (verb phase)

Bị dỡ bỏ / bị di dời

The car park was removed from the city centre. (Bãi đỗ xe đã được di dời khỏi trung tâm thành phố.)

Be replaced by (verb phase)

Bị thay thế bởi

The traditional market was replaced by a modern shopping mall. (Chợ truyền thống được thay thế bằng trung tâm mua sắm hiện đại.)

Be denuded (verb phase)

Bị tước bỏ (cây xanh)

The area was denuded of trees during urban development. (Khu vực này bị tước bỏ cây xanh trong quá trình đô thị hóa.)

Từ vựng Map miêu tả sự mở rộng và phát triển

Nhóm này tập trung vào sự gia tăng về kích thước hoặc quy mô của một khu vực hoặc công trình sẵn có.

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Expand (v)

Mở rộng về quy mô hoặc phạm vi

The residential area was expanded towards the south. (Khu dân cư được mở rộng về phía nam.)

Extend (v)

Mở rộng / kéo dài

The road was extended to connect the town with the industrial zone. (Con đường được kéo dài để nối thị trấn với khu công nghiệp.)

Enlarge (v)

Làm cho lớn hơn

The shopping centre was enlarged during the period shown. (Trung tâm mua sắm được mở rộng trong giai đoạn được thể hiện.)

Widen (v)

Làm rộng hơn

The main street was widened to accommodate heavier traffic. (Con phố chính được mở rộng để đáp ứng lưu lượng giao thông lớn hơn.)

Broaden (v)

Mở rộng bề ngang

The bridge was broadened to improve traffic flow. (Cây cầu được mở rộng để cải thiện lưu thông.)

Develop (v)

Phát triển thành khu vực mới

The eastern area was developed into a housing zone. (Khu vực phía đông được phát triển thành khu nhà ở.)

Grow (v)

Phát triển dần về quy mô/kích thước

The town gradually grew into a large urban area. (Thị trấn dần phát triển thành khu đô thị lớn.)

Spread (v)

Lan rộng ra các khu vực xung quanh

Residential buildings spread along the river bank. (Các khu nhà ở lan rộng dọc theo bờ sông.)

Spring up (verb phase)

Mọc lên nhanh, xuất hiện nhiều

New houses sprang up near the main road. (Nhiều ngôi nhà mới mọc lên gần trục đường chính.)

Từ vựng Map miêu tả sự thu hẹp

Trái ngược với mở rộng, nhóm Map Vocabulary này mô tả việc một khu vực bị giảm bớt diện tích hoặc bị thu nhỏ lại.

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Reduce (v)

Bị giảm về diện tích/quy mô

The park was reduced in size to make room for housing. (Công viên bị thu hẹp diện tích để nhường chỗ cho khu nhà ở.)

Reduction (v)

Sự thu hẹp, giảm diện tích

There was a reduction in the size of the farmland. (Diện tích đất nông nghiệp đã bị thu hẹp.)

Shrink (v)

Thu nhỏ lại đáng kể

The green area shrank considerably over the period. (Khu vực cây xanh bị thu hẹp đáng kể trong giai đoạn này.)

Dwindle (v)

Giảm dần, thu hẹp từ từ

The forest area dwindled as urban development expanded. (Diện tích rừng giảm dần khi đô thị hóa mở rộng.)

Narrow (v)

Trở nên hẹp hơn

The river narrowed near the residential zone. (Con sông trở nên hẹp hơn gần khu dân cư.)

Disappear (v)

Biến mất hoàn toàn

The old lake disappeared by the end of the period. (Hồ nước cũ đã biến mất vào cuối giai đoạn.)

Vanished (v)

Đã biến mất

Several small fields had vanished by 2020. (Một số cánh đồng nhỏ đã biến mất vào năm 2020.)

Remove (v) / be removed (v)

Bị loại bỏ khỏi bản đồ

The trees were removed to construct a car park. (Cây xanh bị loại bỏ để xây bãi đỗ xe.)

Demolish (v) / be demolished (v)

Phá dỡ

The old buildings were demolished, reducing the built-up area. (Các tòa nhà cũ bị phá dỡ, làm giảm diện tích xây dựng.)

Từ vựng Map miêu tả sự cải tạo, thay đổi

Đây là nhóm từ dùng cho các trường hợp một địa điểm được thay đổi mục đích sử dụng hoặc được hiện đại hóa.

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Convert into (v)

Chuyển đổi công năng thành

The old factory was converted into a shopping complex. (Nhà máy cũ được chuyển đổi thành trung tâm mua sắm.)

Transform into (v)

Biến đổi hoàn toàn thành

The industrial zone was transformed into a residential area. (Khu công nghiệp được chuyển đổi hoàn toàn thành khu dân cư.)

Develop into (v)

Phát triển thành

The farmland was developed into a housing estate. (Đất nông nghiệp được phát triển thành khu nhà ở.)

Renovate (v) / be renovated (v)

Cải tạo, tu sửa

The historic building was renovated and used as a museum. (Tòa nhà lịch sử được cải tạo và sử dụng làm bảo tàng.)

Modernise (v) / be modernised (v)

Hiện đại hóa

The railway station was modernised to improve facilities. (Nhà ga được hiện đại hóa để nâng cấp tiện ích.)

Reconstruct (v) / be reconstructed (v)

Tái xây dựng

The old bridge was reconstructed to handle heavier traffic. (Cây cầu cũ được tái xây dựng để chịu tải lớn hơn.)

Replace … with …

Thay thế … bằng …

The warehouse was replaced with a car park. (Nhà kho được thay thế bằng bãi đỗ xe.)

Modification (n)

Sự điều chỉnh/cải tạo nhỏ

Several modifications were made to the road layout. (Một số điều chỉnh nhỏ được thực hiện đối với bố cục đường.)

Adjustment (n)

Sự điều chỉnh nhẹ

Minor adjustments were made to the school grounds. (Một vài điều chỉnh nhỏ được thực hiện trong khuôn viên trường.)

Change in function / land use (noun phrase)

Sự thay đổi công năng

The area saw a change in land use from industrial to residential. (Khu vực chứng kiến sự thay đổi công năng từ công nghiệp sang dân cư.)

Để biết nhiều từ vựng Map quan trọng và chuyên sâu hơn, hãy tham gia khóa học IELTS 1 kèm 1 tại IELTS The Tutors.

các nhóm từ vựng ielts writing maps

Từ vựng Map miêu tả sự ổn định, các khu vực không thay đổi

Nhóm từ này giúp xác định những đối tượng vẫn giữ nguyên vị trí và trạng thái qua các thời kỳ.

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Remain unchanged (verb phrase)

Giữ nguyên, không có sự thay đổi

The residential area remained unchanged throughout the period. (Khu dân cư giữ nguyên trong suốt giai đoạn.)

Stay unchanged (verb phrase)

Không thay đổi

The layout of the town centre stayed unchanged over time. (Bố cục trung tâm thị trấn không thay đổi theo thời gian.)

Experience no change (verb phrase)

Không có bất kỳ thay đổi nào

The eastern part of the map experienced no change. (Phần phía đông của bản đồ không có thay đổi.)

Remain the same (verb phrase)

Vẫn giữ nguyên trạng

The road network remained the same between 2000 and 2020. (Hệ thống đường sá vẫn giữ nguyên từ 2000 đến 2020.)

Be maintained (v)

Được duy trì

The park was maintained as a green space. (Công viên được duy trì như một không gian xanh.)

Be preserved (v)

Được bảo tồn, giữ nguyên

The historic building was preserved during the redevelopment. (Tòa nhà lịch sử được bảo tồn trong quá trình tái phát triển.)

Retain its original form (verb phrase)

Giữ nguyên hình dạng ban đầu

The bridge retained its original form. (Cây cầu giữ nguyên hình dạng ban đầu.)

Still exist (verb phrase)

Vẫn tồn tại

The forest still existed at the end of the period. (Khu rừng vẫn tồn tại vào cuối giai đoạn.)

Be still there (verb phrase)

Vẫn còn ở vị trí cũ

The lake was still there despite nearby developments. (Hồ nước vẫn còn ở vị trí cũ dù khu vực xung quanh phát triển.)

Remain intact (verb phrase)

Giữ nguyên vẹn

The school building remained intact over the years. (Tòa nhà trường học vẫn nguyên vẹn qua các năm.)

Từ vựng Map miêu tả phương hướng và vị trí

Đây là nhóm Map Vocabulary giúp xác định tọa độ của đối tượng trên bản đồ dựa trên các phương hướng chính.

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

To the north / south / east / west of (prep phrase)

Ở phía Bắc / Nam / Đông / Tây của

The school is located to the north of the river. (Trường học nằm ở phía bắc con sông.)

In the northeast / northwest / southeast / southwest of (prep phrase)

Ở khu vực Đông Bắc / Tây Bắc / Đông Nam / Tây Nam

The industrial zone is in the southwest of the town. (Khu công nghiệp nằm ở phía tây nam thị trấn.)

Located (v)

Nằm ở

The library is located near the town centre. (Thư viện nằm gần trung tâm thị trấn.)

Situated (v)

Được đặt ở

The park is situated along the river. (Công viên nằm dọc theo con sông.)

In the centre of (prep phrase)

Ở trung tâm

A fountain was built in the centre of the square. (Đài phun nước được xây ở trung tâm quảng trường.)

Adjacent to (prep phrase)

Kề bên

The school is adjacent to the residential area. (Trường học kề khu dân cư.)

Next to (adj)

Bên cạnh

The café is next to the bus station. (Quán cà phê nằm cạnh bến xe.)

Opposite / Across from  (prep phrase)

Đối diện

The post office is opposite the supermarket. (Bưu điện đối diện siêu thị.)

Behind (prep)

Phía sau

The parking lot is behind the shopping mall. (Bãi đỗ xe nằm phía sau trung tâm thương mại.)

In front of (prep)

Phía trước

A statue stands in front of the museum. (Bức tượng đứng trước bảo tàng.)

Between … and …

Nằm giữa … và …

The café is between the library and the bank. (Quán cà phê nằm giữa thư viện và ngân hàng.)

Close to (adj)  / Near (prep)

Gần

The playground is close to the school. (Sân chơi gần trường học.)

Far from (adj)

Xa

The airport is far from the city centre. (Sân bay xa trung tâm thành phố.)

Along (prep)

Dọc theo

Trees were planted along the main road. (Cây được trồng dọc theo đường chính.)

Surrounded by (verb phrase)

Được bao quanh bởi

The village is surrounded by farmland. (Ngôi làng được bao quanh bởi đất nông nghiệp.)

At the edge of (prep phrase)

Ở rìa

The hotel is at the edge of the forest. (Khách sạn nằm ở rìa khu rừng.)

Parallel to (adj)

Song song với

The road runs parallel to the river. (Con đường chạy song song với con sông.)

At right angles to (prep phrase)

Vuông góc với

The street is at right angles to the main road. (Con phố vuông góc với đường chính.)

Tham khảo:

Collocation trong dạng bài Map thông dụng

Việc sử dụng các collocation giúp bài IELTS Writing Task 1 trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Residential area (noun phrase)

Khu dân cư

The map shows a residential area in the south of the town. (Bản đồ cho thấy một khu dân cư ở phía nam thị trấn.)

Industrial zone (noun phrase)

Khu công nghiệp

A new industrial zone was built to the north of the river. (Một khu công nghiệp mới được xây ở phía bắc con sông.)

Green space (noun phrase)

Khu vực cây xanh

The park was expanded to include more green spaces. (Công viên được mở rộng để bao gồm thêm các khu vực cây xanh.)

Urban development (noun phrase)

Phát triển đô thị

Significant urban development has taken place along the main road. (Sự phát triển đô thị đáng kể đã diễn ra dọc theo con đường chính.)

Demolish buildings (verb phrase)

Phá hủy các tòa nhà

Several old structures were demolished to build new offices. (Một số công trình cũ đã bị phá để xây văn phòng mới.)

Construct roads (verb phrase)

Xây dựng đường sá

New highways were constructed to improve connectivity. (Các đường cao tốc mới được xây dựng để cải thiện sự liên kết.)

Expand the area (verb phrase)

Mở rộng khu vực

The shopping district was expanded to the east. (Khu mua sắm được mở rộng về phía đông.)

Transform the site (verb phrase)

Biến đổi khu vực

The abandoned warehouse was transformed into a cultural center. (Nhà kho bỏ hoang đã được biến thành trung tâm văn hóa.)

Relocate facilities (verb phrase)

Di dời cơ sở vật chất

The sports facilities were relocated to the southern part of the park. (Các cơ sở thể thao được di chuyển đến phía nam công viên.)

Upgrade infrastructure (verb phrase)

Nâng cấp cơ sở hạ tầng

The local council decided to upgrade infrastructure along the main street. (Hội đồng địa phương quyết định nâng cấp cơ sở hạ tầng dọc đường chính.)

Map layout (noun phrase)

Bố cục bản đồ

The map layout clearly shows all roads and landmarks. (Bố cục bản đồ hiển thị rõ ràng các con đường và điểm mốc.)

Geographic location (noun phrase)

Vị trí địa lý

The geographic location of the town affects its transport network. (Vị trí địa lý của thị trấn ảnh hưởng đến mạng lưới giao thông.)

Detailed map (noun phrase)

Bản đồ chi tiết

A detailed map highlights all the streets and parks. (Bản đồ chi tiết nêu bật tất cả các con đường và công viên.)

Urban map (noun phrase)

Bản đồ đô thị

The urban map shows the layout of residential and commercial areas. (Bản đồ đô thị cho thấy bố cục các khu dân cư và thương mại.)

Regional map (noun phrase)

Bản đồ vùng

A regional map provides an overview of a larger area. (Bản đồ vùng cung cấp cái nhìn tổng quan về một khu vực lớn.)

Tourist map (noun phrase)

Bản đồ du lịch

The tourist map shows key attractions in the city center. (Bản đồ du lịch hiển thị các điểm tham quan chính ở trung tâm thành phố.)

Các cấu trúc câu trong IELTS Writing task 1 dạng Map

Để ghi điểm cao trong bài thi IELTS Writing Task 1 dạng Map, bạn hãy chú ý sử dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp then chốt sau đây:

Các cấu trúc câu trong IELTS Writing task 1 dạng Map

Câu bị động (Passive Voice)

Trong dạng Map, người viết dùng câu bị động để tập trung mô tả sự thay đổi của công trình, chứ không quan tâm ai là người xây dựng chúng.

Cấu trúc chung: S + to be + V3/-ed

Thì

Ví dụ

Present passive

Overall, several facilities are relocated to the southern area of the town. (Nhìn chung, một vài cơ sở vật chất được di dời đến khu vực phía Nam của thị trấn.)

Future passive

According to the proposal, a new shopping complex will be constructed next to the river. (Theo bản đề xuất, một khu phức hợp mua sắm mới sẽ được xây dựng kế bên dòng sông.)

Perfect passive

The farmland has been replaced by a residential neighborhood. (Đất canh tác đã được thay thế bởi một khu dân cư.)

Cấu trúc so sánh (Comparisons)

Cấu trúc so sánh giúp bạn chỉ rõ sự khác biệt giữa các khu vực về độ lớn, diện tích hoặc vai trò của chúng sau khi thay đổi.

Cấu trúc so sánh

Ví dụ

So sánh hơn

The library is larger than the former parking area. (Thư viện thì lớn hơn khu vực bãi đậu xe trước đây.)

So sánh nhất

The central park becomes the largest green space in the area. (Công viên trung tâm trở thành không gian xanh lớn nhất trong khu vực.)

So sánh bằng

The new road is as wide as the main street. (Con đường mới thì rộng bằng con phố chính.)

Cấu trúc There is / There are

Dùng để chỉ ra những công trình mới xuất hiện hoặc những công trình cũ đã bị xóa bỏ trên bản đồ.

Ví dụ:

  • There is a newly built café at the corner of the square. (Có một quán cà phê mới xây nằm ở góc quảng trường.)
  • There will be two additional bus stops along the eastern road. (Sẽ có thêm hai điểm dừng xe buýt dọc theo con đường phía Đông.)

Cấu trúc While / Whereas

Cấu trúc này cho phép bạn so sánh hai đối tượng hoặc hai thời điểm cùng lúc, giúp bài mô tả map mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.

Ví dụ:

  • While the northern part remains unchanged, the southern area undergoes significant redevelopment. (Trong khi phần phía Bắc vẫn giữ nguyên, khu vực phía Nam trải qua sự tái phát triển đáng kể.)
  • Whereas the old factory occupied the west side, the new plan introduces office buildings in this location. (Trong khi nhà máy cũ từng chiếm trọn phía Tây, bản quy hoạch mới đưa vào các tòa nhà văn phòng tại vị trí này.)

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ giúp câu văn liền mạch, học thuật và cung cấp thêm chi tiết cho đối tượng được miêu tả.

Ví dụ:

  • A pedestrian bridge, which connects the residential zone to the city center, has been added. (Một cây cầu đi bộ, cái mà kết nối khu dân cư với trung tâm thành phố, đã được thêm vào.)
  • The old cinema was demolished, which resulted in the expansion of the public square. (Rạp chiếu phim cũ đã bị phá dỡ, điều này dẫn đến sự mở rộng của quảng trường công cộng.)

Các cấu trúc câu trong IELTS Writing task 1 dạng Map

Bài mẫu ứng dụng từ vựng và cấu trúc IELTS Writing task 1 Map

Topic: The maps below illustrate the development of Riverside Town Centre between 1995 and the present. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where appropriate.

Riverside Town Centre between 1995 and the present

Sample:

The maps depict how Riverside Town Centre has evolved from 1995 to the present day. Overall, the area has experienced substantial modernization, with several old facilities being removed and replaced by commercial and recreational developments.

In 1995, the town centre was relatively undeveloped. A large open market occupied the central area, while a row of small shops was situated along the southern road. To the east of the market lay a car repair garage, and a narrow footpath connected the residential zone in the north to the riverbank.

At present, the open market has been completely cleared to make way for a shopping mall, which now dominates the centre of the town. The former garage has been converted into a modern cinema, and the footpath has been widened into a pedestrian street. In addition, a riverside café has been constructed, enhancing public access to the waterfront. Despite these changes, the residential area in the north has remained largely unchanged.

Map Vocabulary ghi điểm:

Từ vựng

Ý nghĩa

Development (noun)

sự phát triển

To be converted into (phrase)

được chuyển đổi thành

To dominate (verb)

chiếm ưu thế, nổi bật

To be cleared (phrase)

bị dỡ bỏ, san bằng

Widen (verb)

mở rộng

Remain unchanged (phrase)

giữ nguyên, không thay đổi

Dịch nghĩa:

Hai bản đồ minh họa sự phát triển của trung tâm thị trấn Riverside từ năm 1995 cho đến hiện tại. Nhìn chung, khu vực này đã trải qua quá trình hiện đại hóa đáng kể, với nhiều công trình cũ bị dỡ bỏ và thay thế bằng các hạng mục thương mại và giải trí.

Vào năm 1995, trung tâm thị trấn còn khá kém phát triển. Một khu chợ ngoài trời lớn nằm ở vị trí trung tâm, trong khi một dãy cửa hàng nhỏ được bố trí dọc theo con đường phía nam. Ở phía đông của khu chợ là một gara sửa chữa ô tô, và một lối đi bộ hẹp nối khu dân cư ở phía bắc với bờ sông.

Ở thời điểm hiện tại, khu chợ ngoài trời đã bị xóa bỏ hoàn toàn để nhường chỗ cho một trung tâm mua sắm, hiện nay là công trình nổi bật nhất tại khu vực trung tâm. Gara trước đây đã được chuyển đổi thành một rạp chiếu phim hiện đại, và lối đi bộ được mở rộng thành phố đi bộ. Ngoài ra, một quán cà phê ven sông cũng được xây dựng, giúp cải thiện khả năng tiếp cận của người dân tới khu vực ven sông. Mặc dù có nhiều thay đổi như vậy, khu dân cư ở phía bắc nhìn chung vẫn được giữ nguyên.

Kết luận

Tóm lại, khi biết cách vận dụng linh hoạt bộ IELTS Task 1 Map Vocabulary cùng các cấu trúc ăn điểm từ IELTS The Tutors, bạn sẽ dễ dàng làm chủ dạng bài Map một cách chính xác, mạch lạc và bứt phá tiêu chí Lexical Resource. Đừng quên luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bản đồ khác nhau để phân bổ tốt thời gian làm bài và chinh phục thành công band điểm mục tiêu. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới!

Gửi đánh giá