![]()
Trong bối cảnh công nghệ đang dần trở nên phổ biến trong cuộc sống, từ vựng chủ đề Technology xuất hiện ngày càng thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là Speaking Part 3 và Writing Task 2. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp 100+ từ vựng IELTS chủ đề công nghệ (100+ IELTS technology vocabulary) thường gặp nhất, kèm theo cách dùng và ví dụ thực tế, giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng, chính xác mà còn ghi điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource.
|
Key Takeaways |
|
Tổng hợp +100 từ vựng IELTS chủ đề Technology (công nghệ) thường gặp:
|
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề Technology trong IELTS
Từ vựng về các thiết bị điện tử, máy tính
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Computer |
/kəmˈpjuːtər/ |
Máy tính |
|
Laptop |
/ˈlæp.tɒp/ |
Máy tính xách tay |
|
Desktop computer |
/ˈdesk.tɒp kəmˈpjuːtər/ |
Máy tính để bàn |
|
Smartphone |
/ˈsmɑːrt.fəʊn/ |
Điện thoại thông minh |
|
Tablet |
/ˈtæb.lət/ |
Máy tính bảng |
|
Smartwatch |
/ˈsmɑːrt.wɒtʃ/ |
Đồng hồ thông minh |
|
Wearable device |
/ˈweə.rə.bəl dɪˈvaɪs/ |
Thiết bị đeo được |
|
E-reader |
/ˈiːˌriː.dər/ |
Máy đọc sách điện tử |
|
Monitor |
/ˈmɒn.ɪ.tər/ |
Màn hình |
|
Touchscreen |
/ˈtʌtʃ.skriːn/ |
Màn hình cảm ứng |
|
Keyboard |
/ˈkiː.bɔːd/ |
Bàn phím |
|
Mouse |
/maʊs/ |
Chuột máy tính |
|
Headphones |
/ˈhed.fəʊnz/ |
Tai nghe |
|
Earbuds |
/ˈɪə.bʌdz/ |
Tai nghe nhét tai |
|
Speaker |
/ˈspiː.kər/ |
Loa |
|
Microphone |
/ˈmaɪ.krə.fəʊn/ |
Micro |
|
Webcam |
/ˈweb.kæm/ |
Camera máy tính |
|
Printer |
/ˈprɪn.tər/ |
Máy in |
|
Scanner |
/ˈskæn.ər/ |
Máy quét |
|
Projector |
/prəˈdʒek.tər/ |
Máy chiếu |
|
USB flash drive |
/ˌjuː.esˈbiː flæʃ draɪv/ |
USB |
|
External hard drive |
/ɪkˈstɜː.nəl hɑːd draɪv/ |
Ổ cứng ngoài |
|
Battery |
/ˈbæt.ər.i/ |
Pin |
|
Charger |
/ˈtʃɑː.dʒər/ |
Bộ sạc |
|
Router |
/ˈruː.tər/ |
Bộ phát Wi-Fi |
|
Modem |
/ˈməʊ.dem/ |
Bộ điều giải |
|
Hardware |
/ˈhɑːd.weər/ |
Phần cứng |
|
Software |
/ˈsɒft.weər/ |
Phần mềm |
|
Operating system |
/ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ ˌsɪs.təm/ |
Hệ điều hành |
|
Application (App) |
/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ |
Ứng dụng |
|
Cloud storage |
/klaʊd ˈstɔː.rɪdʒ/ |
Lưu trữ đám mây |
|
Server |
/ˈsɜː.vər/ |
Máy chủ |
|
Data center |
/ˈdeɪ.tə ˌsen.tər/ |
Trung tâm dữ liệu |
Ví dụ:
- Many students rely heavily on laptops and smartphones for online learning. (Nhiều học sinh phụ thuộc nhiều vào máy tính xách tay và điện thoại thông minh để học trực tuyến.)
- Cloud storage allows users to backup important data securely and conveniently. (Lưu trữ đám mây cho phép người dùng sao lưu dữ liệu quan trọng một cách an toàn và tiện lợi.)
- Modern workplaces are equipped with advanced software and high-performance hardware. (Nơi làm việc hiện đại được trang bị phần mềm tiên tiến và phần cứng hiệu suất cao.)
- Portable devices such as tablets and e-readers are increasingly popular among travelers. (Các thiết bị di động như máy tính bảng và máy đọc sách điện tử ngày càng phổ biến với khách du lịch.)
- A reliable internet connection depends on the quality of the router and modem. (Kết nối internet ổn định phụ thuộc vào chất lượng của bộ định tuyến và modem.)
Từ vựng về robots và trí tuệ nhân tạo (AI)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Artificial intelligence |
/ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ |
Trí tuệ nhân tạo |
|
Algorithm |
/ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/ |
Thuật toán |
|
Automation |
/ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/ |
Sự tự động hóa |
|
Robotics |
/rəʊˈbɒt.ɪks/ |
Ngành robot học |
|
Robot |
/ˈrəʊ.bɒt/ |
Rô-bốt |
|
Machine learning |
/məˈʃiːn ˌlɜː.nɪŋ/ |
Học máy |
|
Data |
/ˈdeɪ.tə/ |
Dữ liệu |
|
Sensor |
/ˈsen.sər/ |
Cảm biến |
|
Autonomous |
/ɔːˈtɒn.ə.məs/ |
Tự động, tự hành |
|
Intelligent |
/ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/ |
Thông minh |
|
Cognitive |
/ˈkɒɡ.nɪ.tɪv/ |
Thuộc nhận thức |
|
Humanoid |
/ˈhjuː.mə.nɔɪd/ |
Robot hình người |
|
Simulation |
/ˌsɪm.jəˈleɪ.ʃən/ |
Sự mô phỏng |
|
Innovation |
/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ |
Sự đổi mới |
|
Efficiency |
/ɪˈfɪʃ.ən.si/ |
Hiệu suất |
|
Optimization |
/ˌɒp.tɪ.maɪˈzeɪ.ʃən/ |
Sự tối ưu hóa |
|
Voice recognition |
/vɔɪs ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ |
Nhận diện giọng nói |
|
Labor-saving |
/ˈleɪ.bər ˌseɪ.vɪŋ/ |
Tiết kiệm sức lao động |
Ví dụ:
- Artificial intelligence uses complex algorithms and machine learning to analyse large amounts of data and improve decision-making. (Trí tuệ nhân tạo sử dụng các thuật toán phức tạp và học máy để phân tích lượng lớn dữ liệu và cải thiện việc ra quyết định.)
- In modern factories, automation and robotics allow robots to work with high efficiency, reducing the need for manual labour. (Trong các nhà máy hiện đại, tự động hóa và robot học cho phép rô-bốt hoạt động với hiệu suất cao, giảm nhu cầu lao động thủ công.)
- Autonomous robots equipped with advanced sensors can respond intelligently to changes in their environment. (Các rô-bốt tự hành được trang bị cảm biến tiên tiến có thể phản ứng thông minh với những thay đổi của môi trường.)
- Humanoid robots are designed to mimic cognitive human behaviour, making interaction with humans more natural. (Rô-bốt hình người được thiết kế để mô phỏng hành vi nhận thức của con người, giúp việc tương tác với con người trở nên tự nhiên hơn.)
- Technologies such as virtual reality, augmented reality and voice recognition drive innovation and support labor-saving solutions in education and training. (Các công nghệ như thực tế ảo, thực tế tăng cường và nhận diện giọng nói thúc đẩy đổi mới và hỗ trợ các giải pháp tiết kiệm sức lao động trong giáo dục và đào tạo.)
Từ vựng về công nghệ & không gian mạng
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Cyberspace |
/ˈsaɪbə.speɪs/ |
Không gian mạng |
|
Cybersecurity |
/ˌsaɪbə sɪˈkjʊə.rə.ti/ |
An ninh mạng |
|
Cyberattack |
/ˈsaɪbə əˌtæk/ |
Tấn công mạng |
|
Cyberbullying |
/ˈsaɪbəˌbʊl.i.ɪŋ/ |
Bắt nạt trên không gian mạng |
|
The Internet of Things |
/ðə ˈɪn.tə.net əv θɪŋz/ |
Mạng lưới vạn vật kết nối Internet |
|
Big data |
/bɪɡ ˈdeɪ.tə/ |
Dữ liệu lớn |
|
Cloud computing |
/klaʊd kəmˈpjuː.tɪŋ/ |
Điện toán đám mây |
|
Blockchain |
/ˈblɒk.tʃeɪn/ |
Chuỗi khối |
|
Cryptocurrency |
/ˈkrɪp.təʊˌkʌr.ən.si/ |
Tiền điện tử |
|
Virtual reality |
/ˈvɜː.tʃu.əl riˈæl.ə.ti/ |
Thực tế ảo |
|
Augmented reality |
/ɔːɡˌmen.tɪd riˈæl.ə.ti/ |
Thực tế tăng cường |
|
Metaverse |
/ˈmet.ə.vɜːs/ |
Vũ trụ ảo |
|
NFT (Non-Fungible Token) |
/ˌen ef ˈtiː/ |
Token không thể thay thế |
|
Web 3.0 |
/web θriː pɔɪnt əʊ/ |
Web phi tập trung |
|
Data breach |
/ˈdeɪ.tə briːtʃ/ |
Rò rỉ / xâm nhập dữ liệu |
|
Encryption |
/ɪnˈkrɪp.ʃən/ |
Mã hóa |
|
Firewall |
/ˈfaɪə.wɔːl/ |
Tường lửa |
|
Malware |
/ˈmæl.weər/ |
Phần mềm độc hại |
|
Virus |
/ˈvaɪ.rəs/ |
Vi-rút máy tính |
|
Worm |
/wɜːm/ |
Sâu máy tính |
|
Trojan horse |
/ˈtrəʊ.dʒən hɔːs/ |
Mã độc ngụy trang |
|
Ransomware |
/ˈræn.səm.weər/ |
Phần mềm tống tiền |
|
Phishing |
/ˈfɪʃ.ɪŋ/ |
Lừa đảo trực tuyến |
|
Hacker |
/ˈhæk.ər/ |
Tin tặc |
|
White-hat hacker |
/waɪt hæt ˈhæk.ər/ |
Tin tặc mũ trắng |
|
Black-hat hacker |
/blæk hæt ˈhæk.ər/ |
Tin tặc mũ đen |
|
DDoS attack |
/ˌdiː.diː.əʊ ˈes əˌtæk/ |
Tấn công từ chối dịch vụ |
|
Dark web |
/dɑːk web/ |
Web tối |
|
Digital footprint |
/ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈfʊt.prɪnt/ |
Dấu chân kỹ thuật số |
|
Privacy settings |
/ˈpraɪ.və.si ˈset.ɪŋz/ |
Cài đặt quyền riêng tư |
|
Two-factor authentication (2FA) |
/ˌtuː ˈfæk.tə ɔːˌθen.tɪˈkeɪ.ʃən/ |
Xác thực hai yếu tố |
|
Software piracy |
/ˈsɒft.weər ˈpaɪ.rə.si/ |
Sao chép lậu phần mềm |
|
Copyright piracy |
/ˈkɒp.i.raɪt ˈpaɪə.rə.si/ |
Vi phạm bản quyền |
Ví dụ:
- Cybersecurity plays a vital role in protecting users’ personal information online. (An ninh mạng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng trên môi trường trực tuyến.)
- The company suffered a serious data breach that exposed customers’ financial details. (Công ty đã gặp phải một vụ rò rỉ dữ liệu nghiêm trọng làm lộ thông tin tài chính của khách hàng.)
- Encryption is used to ensure that sensitive data cannot be read by hackers. (Mã hóa được sử dụng để đảm bảo dữ liệu nhạy cảm không thể bị tin tặc đọc được.)
- Many users fall victim to phishing emails that pretend to be from trusted organizations. (Nhiều người dùng trở thành nạn nhân của email lừa đảo, giả mạo các tổ chức đáng tin cậy.)
- Students should be aware that everything they post online contributes to their digital footprint. (Học sinh nên nhận thức rằng mọi thứ họ đăng tải trên mạng đều tạo nên dấu chân kỹ thuật số của mình.)
Các từ viết tắt chủ đề Technology
|
Từ viết tắt |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
IT (Information Technology) |
/ˌaɪ ˈtiː/ |
Công nghệ thông tin |
|
AI (Artificial Intelligence) |
/ˌeɪ ˈaɪ/ |
Trí tuệ nhân tạo |
|
VR (Virtual Reality) |
/ˌviː ˈɑːr/ |
Thực tế ảo |
|
AR (Augmented Reality) |
/ˌeɪ ˈɑːr/ |
Thực tế tăng cường |
|
IoT (Internet of Things) |
/ˌaɪ oʊ ˈtiː/ |
Internet vạn vật |
|
CPU (Central Processing Unit) |
/ˌsiː piː ˈjuː/ |
Bộ xử lý trung tâm |
|
RAM (Random Access Memory) |
/ræm/ |
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên |
|
ROM (Read-Only Memory) |
/rɒm/ |
Bộ nhớ chỉ đọc |
|
OS (Operating System) |
/ˈoʊ ˈes/ |
Hệ điều hành |
|
GUI (Graphical User Interface) |
/ˈɡuːi/ |
Giao diện đồ họa |
|
UI (User Interface) |
/ˌjuː ˈaɪ/ |
Giao diện người dùng |
|
UX (User Experience) |
/ˌjuː ˈeks/ |
Trải nghiệm người dùng |
|
LAN (Local Area Network) |
/læn/ |
Mạng cục bộ |
|
WAN (Wide Area Network) |
/wæn/ |
Mạng diện rộng |
|
VPN (Virtual Private Network) |
/ˌviː piː ˈen/ |
Mạng riêng ảo |
|
DNS (Domain Name System) |
/ˌdiː en ˈes/ |
Hệ thống phân giải tên miền |
|
URL (Uniform Resource Locator) |
/ˌjuː ɑːr ˈel/ |
Địa chỉ tài nguyên trên web |
|
ISP (Internet Service Provider) |
/ˌaɪ es ˈpiː/ |
Nhà cung cấp Internet |
|
HTTP (HyperText Transfer Protocol) |
/ˌeɪtʃ tiː tiː ˈpiː/ |
Giao thức truyền tải web |
|
HTTPS (Secure HTTP) |
/ˌeɪtʃ tiː tiː ˈpiː es/ |
Giao thức web bảo mật |
|
FTP (File Transfer Protocol) |
/ˌef tiː ˈpiː/ |
Giao thức truyền tệp |
|
TCP/IP |
/ˌtiː siː piː aɪ ˈpiː/ |
Bộ giao thức Internet |
|
HTML (HyperText Markup Language) |
/ˌeɪtʃ tiː em ˈel/ |
Ngôn ngữ đánh dấu web |
|
CSS (Cascading Style Sheets) |
/ˌsiː es ˈes/ |
Ngôn ngữ định dạng web |
|
JSON (JavaScript Object Notation) |
/ˈdʒeɪsən/ |
Định dạng dữ liệu nhẹ |
|
SQL (Structured Query Language) |
/ˌes kjuː ˈel/ |
Ngôn ngữ truy vấn dữ liệu |
|
API (Application Programming Interface) |
/ˌeɪ piː ˈaɪ/ |
Giao diện lập trình |
|
SaaS (Software as a Service) |
/sæs/ |
Phần mềm dạng dịch vụ |
|
PaaS (Platform as a Service) |
/pæs/ |
Nền tảng dạng dịch vụ |
|
IaaS (Infrastructure as a Service) |
/ˈaɪæs/ |
Hạ tầng dạng dịch vụ |
|
DDoS (Distributed Denial of Service) |
/ˌdiː dɒs/ |
Tấn công từ chối dịch vụ |
Ví dụ:
- Artificial intelligence (AI) is increasingly used in healthcare to help doctors diagnose diseases more accurately. (Trí tuệ nhân tạo ngày càng được sử dụng trong y tế để giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác hơn.)
- Many companies use cloud-based SaaS platforms to reduce costs and improve work efficiency. (Nhiều công ty sử dụng các nền tảng phần mềm dạng dịch vụ trên đám mây để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả làm việc.)
- A VPN allows users to protect their privacy and access the internet securely when using public Wifi. (Mạng riêng ảo giúp người dùng bảo vệ quyền riêng tư và truy cập Internet an toàn khi sử dụng Wifi công cộng.)
- Websites that use HTTPS can encrypt user data and prevent cyber attacks such as data theft. (Các website sử dụng HTTPS có thể mã hóa dữ liệu người dùng và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng như đánh cắp thông tin.)
- The Internet of Things (IoT) enables everyday devices to connect and exchange data without human intervention. (Internet vạn vật cho phép các thiết bị hằng ngày kết nối và trao đổi dữ liệu mà không cần sự can thiệp của con người.)
Tham khảo:
Collocations chủ đề công nghệ trong IELTS
Collocations giúp người học sử dụng từ vựng một cách chính xác và tự nhiên hơn, góp phần cải thiện đáng kể band điểm IELTS. Dưới đây là những collocation phổ biến nhất thuộc chủ đề Technology mà bạn nên ghi nhớ:
|
Collocation |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Big data |
/bɪɡ ˈdeɪtə/ |
Dữ liệu lớn |
|
Cloud computing |
/klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/ |
Điện toán đám mây |
|
Cutting-edge technology |
/ˈkʌtɪŋ edʒ tekˈnɒlədʒi/ |
Công nghệ tiên tiến nhất |
|
Cyber security |
/ˈsaɪbə sɪˈkjʊərəti/ |
An ninh mạng |
|
Data encryption |
/ˈdeɪtə ɪnˈkrɪpʃən/ |
Mã hóa dữ liệu |
|
Digital revolution |
/ˈdɪdʒɪtl ˌrevəˈluːʃən/ |
Cách mạng kỹ thuật số |
|
Digital transformation |
/ˈdɪdʒɪtl ˌtrænsfəˈmeɪʃən/ |
Chuyển đổi số |
|
E-commerce |
/ˌiː ˈkɒmɜːs/ |
Thương mại điện tử |
|
High-speed internet |
/haɪ spiːd ˈɪntənet/ |
Internet tốc độ cao |
|
Internet of Things (IoT) |
/ˈɪntənet əv θɪŋz/ |
Internet vạn vật |
|
Machine learning |
/məˈʃiːn ˈlɜːnɪŋ/ |
Học máy |
|
Mobile device |
/ˈməʊbaɪl dɪˈvaɪs/ |
Thiết bị di động |
|
Open-source software |
/ˈəʊpən sɔːs ˈsɒftweə/ |
Phần mềm mã nguồn mở |
|
Quantum computing |
/ˈkwɒntəm kəmˈpjuːtɪŋ/ |
Điện toán lượng tử |
|
Social media platform |
/ˈsəʊʃl ˈmiːdiə ˈplætfɔːm/ |
Nền tảng mạng xã hội |
|
Software development |
/ˈsɒftweə dɪˈveləpmənt/ |
Phát triển phần mềm |
|
Technological innovation |
/ˌteknəˈlɒdʒɪkl ˌɪnəˈveɪʃən/ |
Đổi mới công nghệ |
|
User interface |
/ˈjuːzər ˈɪntəfeɪs/ |
Giao diện người dùng |
|
Artificial intelligence |
/ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ |
Trí tuệ nhân tạo |
|
Automation technology |
/ˌɔːtəˈmeɪʃn tekˈnɒlədʒi/ |
Công nghệ tự động hóa |
|
Digital literacy |
/ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/ |
Năng lực sử dụng công nghệ |
|
Data privacy |
/ˈdeɪtə ˈprɪvəsi/ |
Quyền riêng tư dữ liệu |
|
Online security |
/ˈɒnlaɪn sɪˈkjʊərəti/ |
An ninh trực tuyến |
|
Technological advancement |
/ˌteknəˈlɒdʒɪkl ədˈvɑːnsmənt/ |
Tiến bộ công nghệ |
|
Smart devices |
/smɑːt dɪˈvaɪsɪz/ |
Thiết bị thông minh |
|
Virtual learning platforms |
/ˈvɜːtʃuəl ˈlɜːnɪŋ ˈplætfɔːmz/ |
Nền tảng học trực tuyến |
Ví dụ:
- Thanks to high-speed internet and cloud computing, many businesses are undergoing digital transformation to improve efficiency. (Nhờ internet tốc độ cao và điện toán đám mây, nhiều doanh nghiệp đang trải qua quá trình chuyển đổi số nhằm nâng cao hiệu quả.)
- Modern social media platforms rely on big data and technological innovation to design a more user-friendly user interface. (Các nền tảng mạng xã hội hiện đại dựa vào dữ liệu lớn và đổi mới công nghệ để thiết kế giao diện người dùng thân thiện hơn.)
Tham khảo: Collocation là gì? 7 loại collocation và cách học hiệu quả
Idioms chủ đề Technology (công nghệ)
Thành ngữ (idioms) giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên, sinh động và giàu sắc thái hơn. Dưới đây là một số thành ngữ thường gặp liên quan đến chủ đề công nghệ:
|
Idiom |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
At the push of a button |
/æt ðə pʊʃ ʌv ə ˈbʌtn/ |
Rất dễ dàng, chỉ cần thao tác đơn giản |
|
Bells and whistles |
/bɛlz ənd ˈwɪslz/ |
Các tính năng phụ, tiện ích bổ sung |
|
Cutting-edge |
/ˈkʌtɪŋ ˌedʒ/ |
Tiên tiến, hiện đại nhất |
|
Get with the program |
/ɡet wɪð ðə ˈprəʊɡræm/ |
Theo kịp thời đại, cập nhật công nghệ |
|
In the pipeline |
/ɪn ðə ˈpaɪplaɪn/ |
Đang được phát triển, chuẩn bị ra mắt |
|
Light years ahead |
/laɪt jɪəz əˈhed/ |
Vượt trội hơn rất nhiều |
|
Push the envelope |
/pʊʃ ðə ˈenvələʊp/ |
Phá vỡ giới hạn, đổi mới mạnh mẽ |
|
Rocket science |
/ˈrɒkɪt ˌsaɪəns/ |
Rất phức tạp, khó hiểu |
|
Silver surfer |
/ˈsɪlvə ˌsɜːfə/ |
Người lớn tuổi sử dụng Internet thành thạo |
|
State-of-the-art |
/ˌsteɪt əv ði ˈɑːt/ |
Hiện đại nhất, tối tân |
|
Tech-savvy |
/ˌtek ˈsævi/ |
Am hiểu, thông thạo công nghệ |
|
Pull the plug |
/pʊl ðə plʌɡ/ |
Ngừng hoạt động, hủy bỏ (dự án/công nghệ) |
|
On the same wavelength |
/ɒn ðə seɪm ˈweɪvleŋθ/ |
Cùng cách nghĩ, cùng quan điểm |
|
A game changer |
/ə ɡeɪm ˈtʃeɪndʒə/ |
Bước ngoặt lớn, thay đổi cục diện |
|
Go digital |
/ɡəʊ ˈdɪdʒɪtl/ |
Chuyển sang hình thức số hóa |
|
Behind the times |
/bɪˈhaɪnd ðə taɪmz/ |
Lạc hậu, không theo kịp công nghệ |
Ví dụ:
- You can control your entire smart home at the push of a button. (Bạn có thể điều khiển toàn bộ ngôi nhà thông minh chỉ với một thao tác đơn giản.)
- This smartphone is light years ahead of older models. (Chiếc điện thoại này vượt trội hơn hẳn các mẫu cũ.)
Tham khảo: Tổng hợp 100+ idioms thông dụng trong IELTS Speaking
Ứng dụng từ vựng chủ đề Technology vào IELTS Speaking & IELTS Writing
Ở phần này, chúng ta sẽ áp dụng các từ vựng chủ đề Technology vào IELTS Speaking Part 3 và cách triển khai ý tương tự trong IELTS Writing Task 2. Điểm quan trọng là không cần câu trả lời quá dài hay từ vựng quá khó, mà chỉ cần dùng từ đúng ngữ cảnh, linh hoạt và tự nhiên thì band điểm hoàn toàn có thể cải thiện rõ rệt.
Speaking Part 3: Technology
Question 1: What benefits does modern technology bring to people’s lives?
Sample answer:
From my perspective, modern technology has transformed our daily lives in several positive ways. To begin with, it makes communication far more convenient, as people can stay in touch instantly through social media and online platforms. In addition, technology enhances productivity by streamlining processes in areas such as education, healthcare, and business. More importantly, access to digital tools allows individuals to work smarter rather than harder, which plays a crucial role in today’s fast-paced society.
Từ vựng chủ đề Technology ghi điểm:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
Productivity |
/ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/ |
noun |
Năng suất |
|
Streamline |
/ˈstriːmlaɪn/ |
verb |
Tối ưu, tinh giản |
|
Convenient |
/kənˈviːniənt/ |
adj |
Thuận tiện |
|
Digital tools |
/ˈdɪdʒɪtl tuːlz/ |
noun phrase |
Công cụ số |
|
Crucial |
/ˈkruːʃl/ |
adj |
Cực kỳ quan trọng |
Dịch nghĩa:
Theo quan điểm của tôi, công nghệ hiện đại đã thay đổi cuộc sống hằng ngày theo nhiều cách tích cực. Trước hết, nó giúp việc giao tiếp trở nên thuận tiện hơn nhờ các nền tảng trực tuyến. Ngoài ra, công nghệ còn nâng cao năng suất trong giáo dục, y tế và kinh doanh bằng cách tinh giản quy trình làm việc. Quan trọng hơn, các công cụ số giúp con người làm việc thông minh hơn, đóng vai trò then chốt trong xã hội hiện đại.
Speaking Part 3: Robots & Automation
Question 2: Do you think robots will completely replace humans at work?
Sample answer:
In my opinion, robots are unlikely to fully replace humans in the workplace. Although automation is highly effective in handling repetitive and labour-intensive tasks, many jobs still require human judgement, creativity, and interpersonal skills. Instead of replacing people, robots are more likely to support workers, allowing them to focus on tasks that require critical thinking and innovation. Therefore, cooperation between humans and machines seems to be the most realistic outcome.
Từ vựng chủ đề Technology ghi điểm:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
Automation |
/ˌɔːtəˈmeɪʃn/ |
noun |
Tự động hóa |
|
Labour-intensive |
/ˈleɪbər ɪnˌtensɪv/ |
adj |
Tốn nhiều sức lao động |
|
Interpersonal skills |
/ˌɪntəˈpɜːsənl skɪlz/ |
noun |
Kỹ năng giao tiếp |
|
Critical thinking |
/ˌkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/ |
noun |
Tư duy phản biện |
|
Cooperation |
/kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ |
noun |
Sự hợp tác |
Dịch nghĩa:
Theo tôi, robot khó có thể thay thế hoàn toàn con người trong môi trường làm việc. Mặc dù tự động hóa rất hiệu quả trong các công việc lặp lại và nặng nhọc, nhiều ngành nghề vẫn cần đến khả năng phán đoán, sáng tạo và giao tiếp của con người. Thay vì thay thế, robot có xu hướng hỗ trợ con người, giúp họ tập trung vào những nhiệm vụ đòi hỏi tư duy cao hơn. Vì vậy, sự hợp tác giữa con người và máy móc là kịch bản thực tế nhất.
IELTS Writing Task 2: Discussion Essay
Topic: Some people believe that robots will replace human workers in the future, while others disagree. Discuss both views and give your opinion.
Sample:
There is ongoing debate about whether robots will eventually replace human workers. While some people support this idea, others believe that humans will always play an essential role in the workplace.
On the one hand, supporters argue that robots can perform tasks more efficiently than humans. Machines are able to work continuously without getting tired and are particularly effective in repetitive or dangerous jobs, such as factory work or mining. As a result, companies can reduce costs and increase productivity by using robots instead of human labour.
On the other hand, opponents believe that robots cannot completely replace humans. Many jobs require creativity, emotional intelligence and critical thinking, which machines are unable to replicate. For instance, professions such as teaching, healthcare and management rely heavily on human interaction and decision-making. In addition, replacing humans with robots may lead to high unemployment and social problems.
In my opinion, although robots will become more common in certain industries, they will not fully replace human workers. Instead, robots and humans are more likely to work together, with technology supporting people rather than replacing them entirely.
Từ vựng chủ đề Technology ghi điểm:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
Replace |
/ rɪˈpleɪs / |
verb |
thay thế |
|
Perform tasks |
/ pəˈfɔːm tɑːsks / |
verb phrase |
thực hiện nhiệm vụ |
|
Repetitive |
/ rɪˈpetətɪv / |
adj |
lặp đi lặp lại |
|
Increase productivity |
/ ɪnˈkriːs ˌprɒdʌkˈtɪvɪti / |
collocation |
tăng năng suất |
|
Emotional intelligence |
/ ɪˈməʊʃənl ɪnˈtelɪdʒəns / |
noun phrase |
trí tuệ cảm xúc |
|
Critical thinking |
/ ˈkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ / |
noun phrase |
tư duy phản biện |
|
Human interaction |
/ ˈhjuːmən ˌɪntərˈrækʃn / |
noun phrase |
sự tương tác giữa con người |
|
Lead to |
/ liːd tuː / |
phrasal verb |
dẫn đến |
|
Work together |
/ wɜːk təˈɡeðə / |
verb phrase |
làm việc cùng nhau |
|
Support rather than replace |
/ səˈpɔːt ˈrɑːðə ðæn rɪˈpleɪs / |
structure |
hỗ trợ thay vì thay thế |
Dịch nghĩa:
Có một cuộc tranh luận đang diễn ra về việc liệu robot có cuối cùng sẽ thay thế người lao động trong tương lai hay không. Trong khi một số người ủng hộ quan điểm này, những người khác tin rằng con người sẽ luôn đóng vai trò thiết yếu trong môi trường làm việc.
Một mặt, những người ủng hộ cho rằng robot có thể thực hiện công việc hiệu quả hơn con người. Máy móc có thể làm việc liên tục mà không mệt mỏi và đặc biệt hiệu quả trong các công việc lặp đi lặp lại hoặc nguy hiểm, chẳng hạn như trong nhà máy hoặc ngành khai thác mỏ. Do đó, các công ty có thể giảm chi phí và tăng năng suất bằng cách sử dụng robot thay cho lao động con người.
Mặt khác, những người phản đối tin rằng robot không thể hoàn toàn thay thế con người. Nhiều công việc đòi hỏi sự sáng tạo, trí tuệ cảm xúc và tư duy phản biện – những yếu tố mà máy móc không thể sao chép. Ví dụ, các ngành nghề như giảng dạy, chăm sóc sức khỏe và quản lý phụ thuộc rất nhiều vào sự tương tác giữa con người và khả năng ra quyết định. Ngoài ra, việc thay thế con người bằng robot có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao và các vấn đề xã hội.
Theo quan điểm của tôi, mặc dù robot sẽ trở nên phổ biến hơn trong một số ngành nhất định, chúng sẽ không hoàn toàn thay thế người lao động. Thay vào đó, robot và con người có nhiều khả năng sẽ làm việc cùng nhau, với công nghệ đóng vai trò hỗ trợ con người thay vì thay thế họ hoàn toàn.
Kết luận
Nhìn chung, nắm vững từ vựng IELTS chủ đề Technology giúp thí sinh mở rộng vốn từ, nâng cao khả năng diễn đạt ý tưởng đa hình thức một cách tự nhiên. Tuy nhiên, để đạt band điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource bạn đừng chỉ học từ đơn lẻ, mà cần phải hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng, collocation đi kèm và vận dụng linh hoạt vào câu trả lời thực tế. IELTS The Tutors hy vọng danh sách 100+ từ vựng công nghệ (technology vocabulary) sẽ trở thành nền tảng hữu ích, giúp bạn tự tin hơn khi gặp các chủ đề liên quan đến công nghệ trong kỳ thi IELTS.


