![]()
Nơi ở là một trong những chủ đề thường gặp của IELTS, và Accommodation Vocabulary (từ vựng về chỗ ở) cũng xuất hiện khá nhiều trong kỹ năng Writing và Speaking. Nếu chỉ dùng những từ đơn giản như “house” hay “nice place” thì thí sinh rất khó ghi điểm Lexical Resource. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp các từ vựng và collocations chủ đề Accommodation thường gặp, dễ áp dụng và đủ học thuật để bạn dùng tự tin trong cả Speaking và Writing.
|
Key Takeaways |
|
Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề nơi ở (Accommodation Vocabulary IELTS):
Hệ thống collocations ghi điểm thường gặp trong IELTS kèm ví dụ ứng dụng thực tế vào Speaking & Writing, giúp bạn luyện tập đúng hướng và dùng từ tự nhiên, hiệu quả hơn. |
Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Accommodation
IELTS Accommodation Vocabulary: các loại nhà ở
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
apartment /əˈpɑːt.mənt/ |
căn hộ (chung cư) |
Many young professionals prefer living in an apartment close to the city centre. (Nhiều người trẻ đi làm thích sống trong căn hộ gần trung tâm thành phố.) |
|
flat /flæt/ |
căn hộ |
She rents a small flat near the city centre. (Cô ấy thuê một căn hộ nhỏ gần trung tâm thành phố.) |
|
house /haʊs/ |
nhà ở (nói chung) |
Owning a house is still considered a sign of stability in many countries. (Sở hữu nhà vẫn được xem là dấu hiệu của sự ổn định ở nhiều quốc gia.) |
|
dormitory /ˈdɔː.mɪ.tər.i/ |
ký túc xá |
Many first-year students choose to live in a dormitory. (Nhiều sinh viên năm nhất chọn sống trong ký túc xá.) |
|
villa/ˈvɪl.ə/ |
biệt thự |
Villas are usually located in quiet areas and offer spacious living conditions. (Biệt thự thường nằm ở khu vực yên tĩnh và có không gian rộng.) |
|
bungalow /ˈbʌŋ.ɡə.ləʊ/ |
nhà một tầng |
Bungalows are popular among elderly people due to easy access. (Nhà một tầng phổ biến với người lớn tuổi vì dễ di chuyển.) |
|
detached house |
nhà đơn lập |
A detached house offers more privacy but is usually more expensive. (Nhà đơn lập mang lại sự riêng tư cao hơn nhưng thường đắt tiền.) |
|
semi-detached house |
nhà song lập |
Semi-detached houses are common in suburban areas. (Nhà song lập khá phổ biến ở khu vực ngoại ô.) |
|
studio apartment |
căn hộ studio |
A studio apartment is suitable for students or people living alone. (Căn hộ studio phù hợp với sinh viên hoặc người sống một mình.) |
|
shared accommodation |
nhà ở chung |
Shared accommodation helps reduce living costs for students. (Ở chung giúp sinh viên giảm chi phí sinh hoạt.) |
|
student housing |
nhà ở cho sinh viên |
Universities often provide student housing near campus. (Các trường đại học thường cung cấp nhà ở cho sinh viên gần khuôn viên trường.) |
|
rented accommodation |
nhà thuê |
Rented accommodation is common among young adults in big cities. (Nhà thuê phổ biến với người trẻ ở các thành phố lớn.) |
IELTS Accommodation Vocabulary: các khu vực trong nhà
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
bedroom /ˈbedruːm/ |
phòng ngủ |
My bedroom is small but very comfortable. (Phòng ngủ của tôi nhỏ nhưng rất thoải mái.) |
|
bathroom /ˈbɑːθruːm/ |
phòng tắm |
The bathroom is shared by all family members. (Phòng tắm được dùng chung cho cả gia đình.) |
|
kitchen /ˈkɪtʃɪn/ |
nhà bếp |
My mother spends a lot of time cooking in the kitchen. (Mẹ tôi dành nhiều thời gian nấu ăn trong bếp.) |
|
balcony /ˈbælkəni/ |
ban công |
I often relax on the balcony in the evening. (Tôi thường thư giãn ở ban công vào buổi tối.) |
|
terrace /ˈterəs/ |
sân thượng |
The terrace is used for small family gatherings. (Sân thượng được dùng cho những buổi họp mặt gia đình nhỏ.) |
|
backyard /ˌbækˈjɑːd/ |
sân sau |
Children usually play in the backyard. (Trẻ em thường chơi ở sân sau.) |
|
garden /ˈɡɑːdn/ |
khu vườn |
There is a small garden behind the house. (Có một khu vườn nhỏ phía sau nhà.) |
|
hallway /ˈhɔːlweɪ/ |
hành lang |
The hallway connects all the rooms. (Hành lang nối tất cả các phòng.) |
|
corridor /ˈkɒrɪdɔː(r)/ |
hành lang dài |
The corridor is quite narrow. (Hành lang khá hẹp.) |
|
garage /ˈɡærɑːʒ/ |
ga-ra |
The garage is used to store both cars and tools. (Ga-ra được dùng để đỗ xe và cất dụng cụ.) |
|
study/ˈstʌdi/ |
phòng học |
I have a small study where I prepare for IELTS. (Tôi có một phòng học nhỏ để ôn IELTS.) |
|
home office |
phòng làm việc |
Many people set up a home office to work remotely and save commuting time. (Nhiều người thiết lập phòng làm việc tại nhà để làm việc từ xa và tiết kiệm thời gian đi lại.) |
|
dining room |
phòng ăn |
We usually have dinner together in the dining room. (Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau trong phòng ăn.) |
|
living room |
phòng khách |
The living room is where my family spends most of our time together. (Phòng khách là nơi gia đình tôi sinh hoạt nhiều nhất.) |
|
guest room |
phòng cho khách |
The guest room is only used on special occasions. (Phòng cho khách chỉ dùng vào dịp đặc biệt.) |
|
laundry room |
phòng giặt đồ |
The laundry room helps keep the house tidy. (Phòng giặt giúp ngôi nhà gọn gàng hơn.) |
|
storage room |
phòng chứa đồ |
Old furniture is kept in the storage room. (Đồ cũ được cất trong phòng chứa đồ.) |
|
basement /ˈbeɪsmənt/ |
tầng hầm |
The basement is used as a small gym. (Tầng hầm được dùng làm phòng tập nhỏ.) |
|
attic /ˈætɪk/ |
gác mái |
Unused items are stored in the attic. (Những đồ không dùng được cất trên gác mái.) |
|
staircase /ˈsteəkeɪs/ |
cầu thang |
The staircase leads to the bedrooms upstairs. (Cầu thang dẫn lên các phòng ngủ.) |
|
entrance /ˈentrəns/ |
lối vào nhà |
The entrance is well-lit and welcoming. (Lối vào sáng sủa và tạo cảm giác chào đón.) |
|
entryway /ˈentrɪweɪ/ |
sảnh vào |
The entryway of my house is small but well-organised. (Lối vào nhà tôi nhỏ nhưng được sắp xếp gọn gàng.) |
|
patio /ˈpætɪəʊ/ |
sân lát đá |
They often sit on the patio to enjoy fresh air. (Họ thường ngồi ở sân lát đá để tận hưởng không khí trong lành.) |
IELTS Accommodation Vocabulary: nội thất và đồ dùng trong nhà
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
sofa /ˈsəʊ.fə/ |
ghế sofa |
The sofa in my living room is comfortable enough for guests to sleep on. (Chiếc sofa trong phòng khách đủ thoải mái để khách ngủ lại.) |
|
armchair /ˈɑːm.tʃeər/ |
ghế bành |
He relaxes in an armchair after work. (Anh ấy thư giãn trên ghế bành sau giờ làm.) |
|
wardrobe /ˈwɔː.drəʊb/ |
tủ quần áo |
The wardrobe is large enough to store all my clothes. (Tủ quần áo đủ lớn để cất hết quần áo của tôi.) |
|
bookshelf /ˈbʊk.ʃelf/ |
kệ sách |
A bookshelf helps keep the room organized. (Kệ sách giúp căn phòng gọn gàng hơn.) |
|
dining table |
bàn ăn |
My family gathers around the dining table every evening. (Gia đình tôi quây quần bên bàn ăn mỗi tối.) |
|
coffee table |
bàn trà |
A coffee table is usually placed in front of the sofa. (Bàn trà thường được đặt trước ghế sofa.) |
|
mattress /ˈmæt.rəs/ |
nệm |
A good mattress improves sleep quality. (Một chiếc nệm tốt giúp cải thiện giấc ngủ.) |
|
bedding /ˈbed.ɪŋ/ |
chăn ga gối |
Clean bedding is essential for a comfortable bedroom. (Chăn ga sạch sẽ là điều cần thiết cho phòng ngủ thoải mái.) |
|
household appliances |
đồ điện gia dụng |
Most households rely on modern household appliances. (Hầu hết các gia đình đều phụ thuộc vào đồ điện gia dụng hiện đại.) |
|
fridge /frɪdʒ/ |
tủ lạnh |
The fridge keeps food fresh for longer. (Tủ lạnh giúp thực phẩm tươi lâu hơn.) |
|
washing machine |
máy giặt |
A washing machine saves time on household chores. (Máy giặt giúp tiết kiệm thời gian làm việc nhà.) |
|
microwave /ˈmaɪ.krə.weɪv/ |
lò vi sóng |
I use the microwave to heat meals quickly. (Tôi dùng lò vi sóng để hâm nóng thức ăn nhanh.) |
|
cupboard /ˈkʌb.əd/ |
tủ bếp |
The cupboard stores plates and kitchen tools. (Tủ bếp dùng để cất bát đĩa và dụng cụ nấu ăn.) |
|
drawer /drɔːr/ |
ngăn kéo |
Important documents are kept in a drawer. (Giấy tờ quan trọng được cất trong ngăn kéo.) |
|
desk /desk/ |
bàn làm việc / học tập |
I study at a desk in my bedroom. (Tôi học bài tại bàn trong phòng ngủ.) |
|
lamp /læmp/ |
đèn bàn |
A desk lamp is useful for reading at night. (Đèn bàn rất hữu ích khi đọc sách buổi tối.) |
|
air conditioner |
máy điều hòa |
Air conditioners are common in apartments in big cities. (Điều hòa rất phổ biến trong các căn hộ ở thành phố lớn.) |
IELTS Accommodation Vocabulary: mô tả điều kiện sống
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
spacious /ˈspeɪ.ʃəs/ |
rộng rãi |
The apartment is spacious enough for a small family. (Căn hộ đủ rộng cho một gia đình nhỏ.) |
|
cramped /kræmpt/ |
chật chội |
I used to live in a cramped room during my first year at university. (Tôi từng sống trong một căn phòng chật chội vào năm nhất đại học.) |
|
well-furnished |
được trang bị đầy đủ nội thất |
The flat is well-furnished, so I didn’t need to buy much furniture. (Căn hộ được trang bị đầy đủ nên tôi không cần mua thêm đồ đạc.) |
|
poorly furnished |
ít nội thất, sơ sài |
The dormitory was poorly furnished, with only basic facilities. (Ký túc xá được trang bị khá sơ sài, chỉ có tiện nghi cơ bản.) |
|
modern /ˈmɒd.ən/ |
hiện đại |
I prefer modern housing with smart home features. (Tôi thích nhà ở hiện đại có các tính năng thông minh.) |
|
outdated /ˌaʊtˈdeɪ.tɪd/ |
lỗi thời |
The building looks outdated and needs renovation. (Tòa nhà trông khá lỗi thời và cần được cải tạo.) |
|
comfortable /ˈkʌm.fə.tə.bəl/ |
thoải mái |
A comfortable living environment improves quality of life. (Môi trường sống thoải mái giúp nâng cao chất lượng cuộc sống.) |
|
inconvenient /ˌɪn.kənˈviː.ni.ənt/ |
bất tiện |
Living far from public transport can be inconvenient. (Sống xa phương tiện công cộng có thể khá bất tiện.) |
|
well-maintained |
được bảo trì tốt |
The apartment is well-maintained despite being old. (Dù cũ nhưng căn hộ được bảo trì rất tốt.) |
|
run-down |
xuống cấp |
Many low-income families live in run-down housing. (Nhiều gia đình thu nhập thấp sống trong những khu nhà xuống cấp.) |
|
bright and airy |
sáng sủa, thoáng đãng |
I like houses that are bright and airy with lots of windows. (Tôi thích những ngôi nhà sáng và thoáng, có nhiều cửa sổ.) |
|
poor living conditions |
điều kiện sống kém |
Poor living conditions can seriously affect people’s health. (Điều kiện sống kém có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.) |
|
high standard of living |
mức sống cao |
Urban residents usually enjoy a higher standard of living. (Người dân thành thị thường có mức sống cao hơn.) |
|
overcrowded /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/ |
quá đông đúc |
Overcrowded housing is a serious issue in big cities. (Nhà ở quá đông đúc là vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.) |
Tham khảo:
Một số cụm từ (collocations) về chủ đề Accommodation
|
Collocation |
Ý nghĩa |
|
courtyard house |
nhà có sân trong |
|
detached house |
nhà riêng biệt, không chung tường |
|
waterfront house |
nhà ven sông / ven biển |
|
a cozy place |
nơi ở ấm cúng |
|
an ideal house |
ngôi nhà lý tưởng |
|
a studio flat |
căn hộ studio |
|
a dream home |
ngôi nhà mơ ước |
|
leafy garden views from most rooms |
khung cảnh vườn cây xanh nhìn từ hầu hết các phòng |
|
an air-conditioned living room |
phòng khách có điều hòa |
|
a light and airy bedroom |
phòng ngủ sáng sủa, thoáng đãng |
|
a spacious balcony overlooking a garden |
ban công rộng nhìn ra vườn |
|
in the heart of the city |
ngay trung tâm thành phố |
|
a lot of hustle and bustle |
sự nhộn nhịp, ồn ào |
|
original bathrooms with baths and showers |
phòng tắm nguyên bản có bồn tắm và vòi sen |
|
be well-equipped with modern facilities |
được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại |
|
move into a new place |
chuyển đến chỗ ở mới |
|
settle down in a quiet area |
ổn định cuộc sống ở khu vực yên tĩnh |
|
afford to buy/rent a house |
có đủ khả năng tài chính để mua/thuê nhà |
|
take out a mortgage |
vay thế chấp mua nhà |
|
pay rent in advance |
trả tiền thuê nhà trước |
|
do up a property |
sửa chữa, cải tạo nhà cửa |
|
within walking distance of public transport |
cách phương tiện công cộng một quãng đi bộ |
|
get on well with neighbors |
hòa thuận với hàng xóm |
|
offer a lifestyle of absolute convenience |
mang lại lối sống tiện lợi tối đa |
|
be surrounded by landscaped gardens |
được bao quanh bởi vườn cây được quy hoạch |
Ví dụ:
- I’m living in a small apartment in the heart of the city, so there’s a lot of hustle and bustle, but it’s very convenient for commuting. (Hiện tại tôi sống trong một căn hộ nhỏ ngay trung tâm thành phố, nên lúc nào cũng nhộn nhịp, ồn ào, nhưng lại rất tiện cho việc đi lại hằng ngày.)
- My dream home would be a detached house surrounded by landscaped gardens, with a light and airy bedroom and a spacious balcony overlooking a garden. (Ngôi nhà mơ ước của tôi là một căn nhà riêng biệt, xung quanh có vườn cây được chăm sóc đẹp mắt, với phòng ngủ thoáng đãng, nhiều ánh sáng và một ban công rộng nhìn ra khu vườn.)
Tham khảo:
Ứng dụng Accommodation Vocabulary vào IELTS Speaking và Writing
Từ vựng Accommodation trong IELTS Speaking
Part 1: Do you live in a house or an apartment? (Bạn đang sống trong nhà riêng hay căn hộ?)
I’m currently living in an apartment in a central residential area. It’s fully furnished and reasonably spacious, with a small balcony overlooking a quiet street. What I like most is that it’s well-connected to public transport, which makes my daily commute much easier.
Từ vựng ghi điểm:
|
Accommodation Vocabulary |
Ý nghĩa |
|
central residential area |
khu dân cư trung tâm |
|
reasonably spacious |
khá rộng rãi |
|
overlooking a quiet street |
nhìn ra con phố yên tĩnh |
|
well-connected to public transport |
kết nối giao thông thuận tiện |
|
daily commute |
việc đi lại hằng ngày |
Dịch nghĩa:
Hiện tại tôi đang sống trong một căn hộ ở khu dân cư trung tâm. Căn hộ được trang bị đầy đủ nội thất và khá rộng rãi, có một ban công nhỏ nhìn ra con phố yên tĩnh. Điều tôi thích nhất là nơi này có kết nối giao thông công cộng rất thuận tiện, giúp việc đi lại hằng ngày của tôi dễ dàng hơn nhiều.
Part 2: Describe your ideal home. (Hãy mô tả ngôi nhà lý tưởng của bạn.)
You should say:
- what type of home it is
- where it is located
- what features it has
- and explain why it would be ideal for you.
Sample:
My ideal home would be a detached house located in a quiet suburban area, away from the hustle and bustle of the city. I imagine it having a light and airy bedroom, a spacious living area, and a balcony overlooking a garden.
It would be well-furnished but not overcrowded, creating a comfortable and relaxing living environment. This kind of accommodation would allow me to unwind after a long day and enjoy a better work–life balance.
Từ vựng ghi điểm:
|
Accommodation Vocabulary |
Ý nghĩa |
|
significant impact |
ảnh hưởng đáng kể |
|
well-maintained property |
bất động sản được bảo trì tốt |
|
cramped accommodation |
chỗ ở chật chội |
|
poorly furnished |
nội thất kém |
|
mental well-being |
sức khỏe tinh thần |
|
productivity |
năng suất |
Dịch nghĩa:
Ngôi nhà lý tưởng của tôi sẽ là một căn nhà riêng biệt nằm ở khu ngoại ô yên tĩnh, tránh xa sự ồn ào và xô bồ của thành phố. Tôi hình dung nó sẽ có một phòng ngủ thoáng đãng, nhiều ánh sáng, một không gian sinh hoạt rộng rãi và một ban công nhìn ra khu vườn.
Ngôi nhà sẽ được trang bị nội thất đầy đủ nhưng không quá chật chội, tạo nên một môi trường sống thoải mái và thư giãn. Kiểu chỗ ở như vậy giúp tôi có thể thư giãn sau một ngày dài và tận hưởng sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.
Part 3: How does the place people live in affect their lifestyle? (Nơi ở ảnh hưởng đến lối sống của con người như thế nào?)
The place people live in has a significant impact on their lifestyle. For example, those who live in a well-maintained and well-located property often find it easier to manage their time and maintain a healthy routine.
In contrast, living in cramped or poorly furnished accommodation can be stressful and may negatively affect both productivity and mental well-being.
Từ vựng ghi điểm:
|
Accommodation Vocabulary |
Ý nghĩa |
|
detached house |
nhà riêng biệt |
|
quiet suburban area |
khu ngoại ô yên tĩnh |
|
hustle and bustle |
sự ồn ào, xô bồ |
|
light and airy bedroom |
phòng ngủ thoáng và nhiều ánh sáng |
|
balcony overlooking a garden |
ban công nhìn ra vườn |
|
relaxing living environment |
môi trường sống thư giãn |
|
work–life balance |
cân bằng cuộc sống và công việc |
Dịch nghĩa:
Nơi ở có ảnh hưởng rất lớn đến lối sống của con người. Ví dụ, những người sống trong những ngôi nhà được bảo trì tốt và có vị trí thuận lợi thường dễ dàng quản lý thời gian và duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh hơn.
Ngược lại, việc sống trong không gian chật chội hoặc có nội thất kém chất lượng có thể gây căng thẳng và ảnh hưởng tiêu cực đến cả năng suất làm việc lẫn sức khỏe tinh thần.
Từ vựng Accommodation trong IELTS Writing
Topic: In many cities, people prefer living in apartments rather than houses. What are the reasons for this trend? Do you think this is a positive or negative development?
(Ở nhiều thành phố, người dân có xu hướng thích sống trong căn hộ hơn là nhà riêng. Những nguyên nhân nào dẫn đến xu hướng này? Bạn cho rằng đây là một sự phát triển tích cực hay tiêu cực?)
Sample essay:
In recent years, living in apartments has become increasingly popular, especially in large cities. This trend can be attributed to several factors, and in my opinion, it is largely a positive development.
One of the main reasons people choose apartments is their location in the heart of the city. Apartments are often situated close to workplaces, schools, and public transport, which makes daily commuting far more convenient. As a result, residents can save both time and money compared to those living in detached houses in suburban areas. In addition, many modern apartment buildings offer fully furnished units and are well-maintained, making them an attractive option for young professionals and small families.
Another important factor is affordability. For many people, owning a house is simply unrealistic due to high property prices. Apartments are usually more affordable, especially for first-time buyers or renters who may not be able to take out a mortgage for a larger property. Moreover, apartment living often involves fewer maintenance responsibilities, which suits individuals with busy lifestyles who prefer a comfortable and convenient living environment.
From my perspective, this trend brings more advantages than disadvantages. While living in an apartment may mean less space and limited privacy compared to a house with a leafy garden, many people are willing to accept these drawbacks in exchange for convenience and accessibility. Well-designed apartments with light and airy bedrooms, modern facilities, and shared amenities can still offer a high quality of life.
In conclusion, the growing preference for apartment living is mainly driven by convenience, affordability, and modern urban lifestyles. I believe this is a positive development, as it allows more people to access suitable accommodation and enjoy a practical and efficient way of living in today’s cities.
Từ vựng ghi điểm:
|
Từ vựng / Collocation |
Ý nghĩa |
|
detached house |
nhà riêng biệt |
|
apartment living |
cuộc sống trong căn hộ |
|
in the heart of the city |
nằm ở trung tâm thành phố |
|
fully furnished |
được trang bị đầy đủ nội thất |
|
well-maintained |
được bảo trì, chăm sóc tốt |
|
take out a mortgage |
vay thế chấp mua nhà |
|
comfortable and convenient living environment |
môi trường sống thoải mái và tiện lợi |
|
light and airy bedroom |
phòng ngủ thoáng đãng và nhiều ánh sáng |
|
leafy garden |
khu vườn xanh mát, nhiều cây |
|
modern apartment building |
tòa nhà căn hộ hiện đại |
|
daily commuting |
việc đi lại hằng ngày |
|
high property prices |
giá bất động sản cao |
|
urban lifestyle |
lối sống đô thị |
|
limited privacy |
sự riêng tư bị hạn chế |
|
shared amenities |
tiện ích dùng chung |
Dịch nghĩa:
Trong những năm gần đây, việc sống trong các căn hộ ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Xu hướng này có thể được lý giải bởi nhiều yếu tố khác nhau và theo quan điểm của tôi, đây phần lớn là một sự phát triển tích cực.
Một trong những lý do chính khiến nhiều người lựa chọn căn hộ là vị trí nằm ở trung tâm thành phố. Các khu căn hộ thường được xây dựng gần nơi làm việc, trường học và hệ thống giao thông công cộng, nhờ đó việc đi lại hằng ngày trở nên thuận tiện hơn rất nhiều. Nhờ vậy, cư dân có thể tiết kiệm cả thời gian lẫn chi phí so với những người sống trong các ngôi nhà riêng biệt ở khu vực ngoại ô. Bên cạnh đó, nhiều tòa nhà căn hộ hiện đại được trang bị đầy đủ nội thất và được bảo trì tốt, khiến chúng trở thành lựa chọn hấp dẫn đối với giới trẻ đi làm và các gia đình nhỏ.
Một yếu tố quan trọng khác là khả năng chi trả. Đối với nhiều người, việc sở hữu một ngôi nhà riêng là điều khó khả thi do giá bất động sản quá cao. Các căn hộ thường có mức giá dễ tiếp cận hơn, đặc biệt là với những người mua nhà lần đầu hoặc người thuê nhà, những đối tượng có thể không đủ khả năng vay thế chấp để mua một bất động sản lớn hơn. Hơn nữa, việc sống trong căn hộ thường đi kèm với ít trách nhiệm bảo trì hơn, điều này phù hợp với những người có lối sống bận rộn và ưu tiên một môi trường sống thoải mái, tiện lợi.
Theo quan điểm cá nhân của tôi, xu hướng này mang lại nhiều lợi ích hơn là hạn chế. Mặc dù sống trong căn hộ có thể đồng nghĩa với không gian hạn chế và ít sự riêng tư hơn so với một ngôi nhà có khu vườn xanh mát, nhiều người vẫn sẵn sàng chấp nhận những bất tiện này để đổi lấy sự tiện nghi và khả năng tiếp cận dễ dàng. Những căn hộ được thiết kế tốt với phòng ngủ thoáng đãng, nhiều ánh sáng, cơ sở vật chất hiện đại và các tiện ích dùng chung vẫn có thể mang lại chất lượng cuộc sống cao.
Tóm lại, việc ngày càng ưa chuộng cuộc sống trong căn hộ chủ yếu xuất phát từ sự tiện lợi, khả năng chi trả và lối sống đô thị hiện đại. Tôi cho rằng đây là một sự phát triển tích cực, bởi nó giúp nhiều người có cơ hội tiếp cận chỗ ở phù hợp và tận hưởng một cách sống hiệu quả, thực tế trong các thành phố ngày nay.
Bài tập vận dụng từ vựng IELTS chủ đề Accommodation (nhà ở)
Bài tập 1: Điền từ vựng / collocation phù hợp
(Chọn một từ hoặc cụm từ phù hợp để hoàn thành câu: detached house – hustle and bustle – quiet suburban area – fully furnished – daily commuting – light and airy bedroom – residential area – spacious balcony)
1. Many people choose to live in apartments in the city centre to avoid long __________.
2. I prefer living in a __________ because it offers more privacy than an apartment.
3. Although my flat is small, it is __________, so I didn’t need to buy much furniture.
4. He decided to move to a __________ to escape the noise and traffic of the city.
5. Living in the heart of the city means dealing with a lot of __________ every day.
6. My dream home would have a __________ with plenty of natural sunlight.
7. The apartment is located in a quiet __________, which is ideal for families.
8. One of my favourite features of the flat is the __________ overlooking a garden.
Bài tập 2: Paraphrase theo phong cách IELTS Writing
Viết lại câu sao cho giữ nguyên nghĩa nhưng dùng từ vựng Accommodation.
1. Living near the city centre is convenient for work and transport.
→ Apartments are often located ______________________________.
2. Houses outside the city are usually quieter and more spacious.
→ A detached house in a _________________________________.
3. City life is noisy but offers many conveniences.
→ Although there is a lot of _______________________________.
4. Many people move away from the city to enjoy a more peaceful lifestyle.
→ Many people choose to live in a __________________________.
5. I want a home that has a lot of natural light and feels comfortable.
→ I would like a home with a ______________________________.
Bài tập 3: Chọn collocation phù hợp với ngữ cảnh
1. Which phrase best describes a peaceful place to live?
A. hustle and bustle
B. quiet suburban area
C. daily commuting
D. fully furnished
2. Which collocation is most suitable for describing a bedroom?
A. residential area
B. light and airy bedroom
C. detached house
D. daily commuting
3. Which phrase often appears in IELTS Writing Task 2?
A. small flat
B. nice house
C. hustle and bustle
D. very beautiful place
4. Which phrase best describes an apartment with all furniture included?
A. residential area
B. detached house
C. quiet suburban area
D. fully furnished
5. Which phrase is commonly used to describe the location of a home?
A. residential area
B. daily commuting
C. light and airy bedroom
D. fully furnished
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. daily commuting
2. detached house
3. fully furnished
4. quiet suburban area
5. hustle and bustle
6. light and airy bedroom
7. residential area
8. pacious balcony
Bài tập 2:
1. Apartments are often located in the heart of the city, making daily commuting more convenient.
2. A detached house in a quiet suburban area is often more spacious and peaceful.
3. Although there is a lot of hustle and bustle, city life is highly convenient.
4. Many people choose to live in a quiet suburban area.
5. I would like a home with a light and airy bedroom.
Bài tập 3:
1. B. quiet suburban area
2. B. light and airy bedroom
3. C. hustle and bustle
4. D. fully furnished
5. A. residential area
Tóm lại, khi nắm chắc các IELTS accommodation vocabulary và collocations quen thuộc, bạn sẽ dễ mở rộng ý, tránh lặp từ và diễn đạt mượt hơn trong cả Speaking lẫn Writing. IELTS The Tutors mong bạn học từ vựng theo cụm từ gắn với tình huống sử dụng, vừa dễ nhớ lâu vừa giúp nâng band điểm một cách bền vững. Chúc bạn học tốt và sớm đạt mục tiêu nhé!


