![]()
Chủ đề Cooking IELTS Speaking part 1 thường xoay quanh thói quen nấu ăn, món ăn yêu thích và quan điểm về việc nấu nướng. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ cung cấp bài mẫu Part 1, từ vựng ghi điểm và mẹo trả lời giúp bạn luyện Speaking hiệu quả và làm quen với dạng câu hỏi thường gặp trong đề thi thực tế.
| Key takeaways |
| Topic Cooking trong IELTS Speaking part 1 xoay quanh thói quen nấu ăn, món ăn yêu thích, kỹ năng nấu nướng và quan điểm của thí sinh về việc tự chuẩn bị bữa ăn.
Câu hỏi về chủ đề này thường là:
|
Bài mẫu IELTS Speaking part 1 topic Cooking
Do you like cooking?
(Bạn có thích nấu ăn không?)
Sample answer: Actually, cooking is something I enjoy whenever I have free time. It gives me a chance to try out new recipes and be a bit creative in the kitchen. Besides that, preparing a meal myself is quite relaxing, especially after a long and busy day.
Từ vựng ghi điểm:
- try out new recipes (v phrase): thử các công thức nấu ăn mới
- creative in the kitchen (adj phrase): sáng tạo khi nấu ăn
- relaxing (adj): thư giãn
- prepare a meal (v phrase): chuẩn bị một bữa ăn
- free time (n phrase): thời gian rảnh
- busy day (n phrase): một ngày bận rộn
Bản dịch:
Thực ra, nấu ăn là một hoạt động tôi khá thích mỗi khi có thời gian rảnh. Nó cho tôi cơ hội thử những công thức mới và thể hiện một chút sự sáng tạo trong bếp. Ngoài ra, tự chuẩn bị bữa ăn cũng khá thư giãn, đặc biệt là sau một ngày dài bận rộn.
What dishes have you made?
(Bạn đã từng nấu những món ăn nào?)
Sample answer: Actually, I don't cook very complicated meals. Most of the time, I make simple dishes with eggs, such as omelettes, fried rice or some basic noodle dishes. They're quick to prepare, taste good, and fit easily into my daily routine, especially when I'm short on time.
Từ vựng ghi điểm:
- omelette (n): trứng chiên cuộn/trứng omelette
- fried rice (n): cơm chiên
- noodle dish (n phrase): món mì
- quick to prepare (adj phrase): nhanh chế biến
- daily routine (n phrase): thói quen hằng ngày
- short on time (adj phrase): không có nhiều thời gian
- simple dish (n phrase): món ăn đơn giản
Bản dịch:
Thực ra, tôi không nấu những món quá cầu kỳ. Hầu hết thời gian, tôi làm các món đơn giản từ trứng như trứng ốp lết, cơm chiên hoặc vài món mì đơn giản. Những món này nhanh chế biến, khá ngon và rất phù hợp với lịch sinh hoạt hằng ngày của tôi, đặc biệt khi tôi không có nhiều thời gian.

How do you feel about cooking?
(Bạn cảm thấy thế nào về việc nấu ăn?)
Sample answer: For me, cooking is a good way to relax and unwind after a busy day because it helps me focus on one thing at a time. Besides that, there's a real sense of satisfaction when I finish a meal and it turns out well.
Từ vựng ghi điểm:
- relax and unwind (v phrase): thư giãn, giải tỏa căng thẳng
- free time (n phrase): thời gian rảnh
- busy day (n phrase): một ngày bận rộn
- focus on (v phrase): tập trung vào
- sense of satisfaction (n phrase): cảm giác hài lòng, thỏa mãn
- turn out well (v phrase): có kết quả tốt, thành công
Bản dịch:
Với tôi, nấu ăn là một cách tốt để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày bận rộn vì nó giúp tôi tập trung vào một việc tại một thời điểm. Ngoài ra, tôi còn có cảm giác hài lòng khi hoàn thành một món ăn và món đó được làm thành công.
Do you prefer home-cooked food or eating out?
(Bạn thích đồ ăn nấu ở nhà hay ăn ngoài hơn?)
Sample answer: I tend to prefer home-cooked meals most of the time. For one thing, they're usually healthier because I know exactly what goes into the food. On top of that, cooking at home is often more budget-friendly, and I can adjust the ingredients to suit my taste.
Từ vựng ghi điểm:
- home-cooked meal (n phrase): bữa ăn nấu tại nhà
- for one thing (discourse marker): trước hết, một lý do là
- on top of that (discourse marker): hơn nữa, ngoài ra
- budget-friendly (adj): tiết kiệm chi phí
- ingredient (n): nguyên liệu
- adjust (v): điều chỉnh
- suit my taste (v phrase): phù hợp với khẩu vị của tôi
- most of the time (phrase): hầu hết thời gian
Bản dịch:
Tôi thường thích những bữa ăn nấu tại nhà hơn. Trước hết, chúng thường tốt cho sức khỏe hơn vì tôi biết chính xác những gì được sử dụng để chế biến món ăn. Ngoài ra, việc nấu ăn ở nhà thường tiết kiệm chi phí hơn và tôi có thể điều chỉnh nguyên liệu sao cho phù hợp với khẩu vị của mình.
Would you like to become a chef in the future?
(Bạn có muốn trở thành đầu bếp trong tương lai không?)
Sample answer: To be honest, I don't think that's something I'd pursue as a career. Cooking is a useful life skill, and I do enjoy preparing simple meals from time to time. That said, I'd probably rather focus on my own career path and just learn enough cooking to take care of myself and my family.
Từ vựng ghi điểm:
- to be honest (discourse marker): thành thật mà nói
- pursue a career (v phrase): theo đuổi sự nghiệp
- life skill (n phrase): kỹ năng sống
- prepare a meal (v phrase): chuẩn bị một bữa ăn
- from time to time (phrase): thỉnh thoảng
- career path (n phrase): định hướng nghề nghiệp
- take care of (v phrase): chăm sóc
Bản dịch:
Thành thật mà nói, tôi không nghĩ mình sẽ theo đuổi công việc đó như một nghề nghiệp. Nấu ăn là một kỹ năng sống hữu ích và tôi cũng thích chuẩn bị những bữa ăn đơn giản thỉnh thoảng. Tuy nhiên, tôi có lẽ sẽ tập trung vào định hướng nghề nghiệp của mình hơn và chỉ học nấu ăn ở mức đủ để chăm sóc bản thân và gia đình.

Xem thêm:
Mẹo trả lời IELTS Speaking part 1 topic Cooking
Hãy nói về những trải nghiệm nấu ăn của bạn
Bạn không cần phải là người nấu ăn giỏi để trả lời tốt chủ đề này. Những việc đơn giản như tự làm bữa sáng, nấu món ăn yêu thích hoặc phụ giúp gia đình trong bếp đều có thể trở thành ý tưởng để phát triển câu trả lời. Điều giám khảo quan tâm là cách bạn giao tiếp bằng tiếng Anh chứ không phải kỹ năng nấu nướng.
Chuẩn bị sẵn một vài món ăn quen thuộc
Trước khi đi thi, hãy nghĩ sẵn 2-3 món ăn mà bạn thực sự biết hoặc từng nấu, chẳng hạn như fried rice, noodles, sandwiches hoặc salad. Khi gặp các câu hỏi Speaking về chủ đề Cooking, bạn sẽ dễ phản xạ hơn và không mất nhiều thời gian suy nghĩ ý tưởng.
Mở rộng câu trả lời bằng lý do và trải nghiệm thực tế
Sau khi trả lời trực tiếp câu hỏi, hãy nói thêm một lý do hoặc một trải nghiệm liên quan. Ví dụ, bạn thích nấu ăn vì giúp tiết kiệm chi phí, ăn uống lành mạnh hơn hoặc có thêm thời gian bên gia đình. Chỉ cần một vài chi tiết nhỏ, câu trả lời sẽ tự nhiên và thuyết phục hơn rất nhiều.
Đừng trả lời quá cực đoan
Trong thực tế, không phải ai cũng hoàn toàn thích hoặc ghét việc nấu ăn. Vì vậy, những câu trả lời trung lập như It depends hoặc I only cook when I have time thường nghe tự nhiên hơn và cũng giúp bạn dễ mở rộng ý hơn trong bài thi Speaking.
Sử dụng một vài từ nối quen thuộc
Một vài từ nối quen thuộc như well, actually, because, besides, for example hay to be honest có thể giúp câu trả lời liên kết và tự nhiên hơn. Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng ở mức vừa phải thay vì cố gắng chèn quá nhiều từ nối trong một câu trả lời ngắn.
Nếu chưa biết nên sử dụng những từ nối nào, bạn có thể tham khảo bài Tổng hợp 100+ từ nối trong IELTS Speaking để lựa chọn những discourse markers phù hợp với trình độ của mình.
Chuẩn bị sẵn từ vựng về nấu ăn và ăn uống
Bạn không cần học những thuật ngữ nấu ăn quá chuyên sâu. Các cụm từ quen thuộc như prepare meals, follow a recipe, home-cooked meal, healthy diet hoặc basic cooking skills đã đủ để trả lời tốt các câu hỏi trong chủ đề này.
Để mở rộng vốn từ vựng, hãy tham khảo thêm bài Từ vựng chủ đề nấu ăn trong tiếng Anh thông dụng.
Kết luận
Tóm lại, topic Cooking IELTS Speaking part 1 không quá khó để phát triển ý nếu bạn biết liên hệ với những trải nghiệm nấu ăn trong cuộc sống hằng ngày. IELTS The Tutors hy vọng những bài mẫu, từ vựng và mẹo trả lời trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi luyện Speaking cũng như làm quen với các dạng câu hỏi thường gặp trong đề thi IELTS thực tế.


