![]()
Học từ vựng đơn lẻ là cần thiết, nhưng để ghi điểm tuyệt đối trong kỳ thi IELTS, bạn buộc phải sử dụng thành thạo các động từ đi với giới từ. IELTS The Tutors trong bài viết dưới đây với danh sách tổng hợp các động từ đi với giới từ thông dụng nhất, đi kèm ví dụ thực tế và bài tập vận dụng để bạn tự tin chinh phục mọi mục tiêu điểm số.
Động từ đi với giới từ In
Trong tiếng Anh, động từ đi với giới từ “in” thường diễn tả sự tham gia vào một hoạt động, niềm tin vào một giá trị hoặc sự thay đổi trong một quá trình nhất định. Dưới đây là các cấu trúc động từ đi với giới từ “In” thường gặp:
|
Động từ + in |
Ý nghĩa |
|
Arrive in |
Đến (địa danh lớn như thành phố, quốc gia; hoặc mốc thời gian như tháng, năm, mùa) |
|
Believe in |
Tin vào sự tồn tại hoặc khả năng của ai/cái gì |
|
Participate in |
Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện |
|
Succeed in |
Thành công trong việc làm gì đó |
|
Specialize in |
Chuyên về một lĩnh vực cụ thể |
|
Be involved in |
Tham gia hoặc có liên quan đến |
|
Result in |
Dẫn đến, gây ra kết quả |
|
Invest in |
Đầu tư (tiền bạc, thời gian, công sức) vào |
|
Persist in |
Kiên trì, tiếp tục làm gì dù gặp khó khăn |
|
Indulge in |
Say mê hoặc tự cho phép bản thân tận hưởng điều gì |
|
Confide in |
Tin tưởng và tâm sự với ai |
Ví dụ:
- He finally succeeded in passing the IELTS exam. (Cuối cùng, anh ấy đã thi đỗ kỳ thi IELTS.)
- The heavy rain resulted in severe flooding. (Mưa lớn đã gây ra tình trạng ngập lụt nghiêm trọng.)

Động từ đi với giới từ On
Các động từ đi với giới từ “On” thường mang sắc thái biểu thị một điểm tựa (về tinh thần hoặc vật chất) hoặc sự dồn toàn bộ tâm trí vào một mục tiêu cụ thể. Dưới đây là các cấu trúc động từ đi với giới từ “On” thường gặp:
|
Động từ + on |
Ý nghĩa |
|
Depend on |
Phụ thuộc vào, dựa vào |
|
Rely on |
Tin cậy vào, dựa dẫm vào |
|
Concentrate on |
Tập trung vào |
|
Focus on |
Tập trung, nhấn mạnh vào |
|
Congratulate on |
Chúc mừng ai đó về việc gì |
|
Decide on |
Quyết định về một vấn đề/cái gì |
|
Insist on |
Khăng khăng, kiên quyết làm gì |
|
Be based on |
Dựa trên (thường dùng ở dạng bị động) |
|
Comment on |
Nhận xét, bình luận về |
|
Agree on |
Đồng ý về một vấn đề chung |
|
Spend (time/money) on |
Dành thời gian/chi tiền cho |
|
Count on |
Tin tưởng, trông cậy vào |
Ví dụ:
- You can rely on him to keep a secret. (Bạn có thể tin cậy anh ấy sẽ giữ kín bí mật.)
- I congratulated her on passing the exam. (Tôi chúc mừng cô ấy vì đã vượt qua kỳ thi.)

Tham khảo:
Động từ đi với giới từ At
Trong tiếng Anh, động từ + giới từ “At” giúp người đọc xác định chính xác mục tiêu mà hành động đang hướng tới hoặc một địa điểm cụ thể. Dưới đây là các cấu trúc động từ đi với giới từ “At” thường gặp:
|
Động từ + at |
Ý nghĩa |
|
Arrive at |
Đến một địa điểm cụ thể (sân bay, nhà ga, tòa nhà, khách sạn…) |
|
Look at |
Nhìn vào ai/cái gì |
|
Smile at |
Mỉm cười với ai |
|
Laugh at |
Cười nhạo, chế giễu ai/cái gì |
|
Stare at |
Nhìn chằm chằm vào |
|
Glance at |
Liếc nhìn, nhìn lướt qua |
|
Aim at |
Nhắm vào, hướng tới mục tiêu |
|
Shout at |
La hét, quát vào ai đó (thường trong trạng thái tức giận) |
Ví dụ:
- The train arrived at the station ten minutes late. (Tàu hỏa đã đến ga muộn mười phút.)
- She smiled at me when I entered the room. (Cô ấy đã mỉm cười với tôi khi tôi bước vào phòng.)

Động từ đi với giới từ For
Giới từ “For” đi kèm động từ giúp bạn giải thích nguyên nhân và mục đích trong các bài thảo luận. Dưới đây là các cấu trúc động từ đi với giới từ “For” thường gặp:
|
Động từ + for |
Ý nghĩa |
|
Apply for |
Nộp đơn xin (công việc, học bổng, vị trí…) |
|
Wait for |
Chờ đợi ai/cái gì |
|
Search for |
Tìm kiếm |
|
Prepare for |
Chuẩn bị cho |
|
Apologize for |
Xin lỗi vì điều gì |
|
Ask for |
Yêu cầu, xin |
|
Blame for |
Đổ lỗi cho ai vì điều gì |
|
Care for |
Chăm sóc; thích |
Ví dụ:
- He apologized for being late to the meeting. (Anh ấy đã xin lỗi vì đến họp muộn.)
- She has cared for her elderly parents for years. (Cô ấy đã chăm sóc cha mẹ già của mình nhiều năm nay.)

Động từ đi với giới từ Of
Trong tiếng Anh, giới từ “Of” khi kết hợp với động từ thường mang ý nghĩa kết nối giữa một hành động và nguyên nhân, hoặc giữa một chủ thể và đối tượng của sự nhận thức. Dưới đây là các cấu trúc động từ đi với giới từ “Of” thường gặp:
|
Động từ + of |
Ý nghĩa |
|
Consist of |
Bao gồm, gồm có |
|
Approve of |
Tán thành, đồng ý với |
|
Remind of |
Gợi nhớ, nhắc nhở về |
|
Accuse of |
Buộc tội, cáo buộc về |
|
Think of |
Nghĩ về, cân nhắc về |
|
Die of |
Chết vì (bệnh tật, đói khát, nguyên nhân bên trong) |
|
Hear of |
Nghe nói về, biết đến |
|
Dream of |
Mơ về, khao khát điều gì |
|
Convince of |
Thuyết phục ai tin vào điều gì |
|
Take care of |
Chăm sóc, trông nom, đảm nhận |
Ví dụ:
- Have you ever heard of this famous writer before? (Bạn đã bao giờ nghe nói về nhà văn nổi tiếng này trước đây chưa?)
- She dreams of becoming a professional singer. (Cô ấy mơ ước trở thành một ca sĩ chuyên nghiệp.)

Động từ đi với giới từ With
Giới từ “With” đi kèm động từ thường mang hàm ý về sự đồng hành, cộng tác hoặc sử dụng một công cụ/phương tiện nào đó để thực hiện hành động. Dưới đây là các cấu trúc động từ đi với giới từ “With” thường gặp:
|
Động từ + with |
Ý nghĩa |
|
Agree with |
Đồng ý với ai đó / một ý kiến |
|
Provide with |
Cung cấp cho ai cái gì |
|
Combine with |
Kết hợp với |
|
Compare with |
So sánh với |
|
Help with |
Giúp đỡ về việc gì |
|
Conflict with |
Xung đột, mâu thuẫn với |
Ví dụ:
- The school provides students with free laptops. (Nhà trường cung cấp cho học sinh máy tính xách tay miễn phí.)
- Don't compare your life with others on social media. (Đừng so sánh cuộc đời mình với người khác trên mạng xã hội.)

Động từ đi với giới từ From
Giới từ “From” khi kết hợp với động từ, nhóm này thường mang sắc thái chuyển động ra khỏi một vị trí, tách biệt các đối tượng hoặc bảo vệ một chủ thể khỏi tác động tiêu cực. Dưới đây là các cấu trúc động từ đi với giới từ “From” thường gặp:
|
Động từ + from |
Ý nghĩa |
|
Graduate from |
Tốt nghiệp từ (một trường, cơ sở đào tạo) |
|
Protect from |
Bảo vệ khỏi |
|
Recover from |
Hồi phục sau (bệnh tật, tổn thất, khó khăn) |
|
Suffer from |
Chịu đựng, mắc phải (bệnh, tình trạng xấu) |
|
Prevent from |
Ngăn chặn ai đó làm gì |
|
Distinguish from |
Phân biệt cái này với cái khác |
Ví dụ:
- Sunscreen protects your skin from harmful UV rays. (Kem chống nắng bảo vệ làn da bạn khỏi tia UV độc hại.)
- Many people suffer from insomnia due to stress. (Nhiều người bị mất ngủ do căng thẳng.)

Động từ đi với giới từ About
Các động từ đi kèm giới từ “About” chủ yếu diễn tả quá trình tư duy, truyền tải thông tin hoặc các trạng thái cảm xúc đối với một sự vật, sự việc nào đó. Dưới đây là các cấu trúc động từ đi với giới từ “About” thường gặp:
|
Động từ + about |
Ý nghĩa |
|
Talk about |
Nói về, thảo luận về |
|
Think about |
Suy nghĩ, cân nhắc về |
|
Complain about |
Phàn nàn, khiếu nại về |
|
Worry about |
Lo lắng về |
|
Dream about |
Mơ về (khi ngủ hoặc ước mơ) |
|
Care about |
Quan tâm, coi trọng |
|
Forget about |
Quên đi ai/việc gì |
|
Know about |
Biết về, có kiến thức về |
|
Boast about |
Khoe khoang về |
|
Warn about |
Cảnh báo về (nguy hiểm, rủi ro) |
Ví dụ:
- I need some time to think about your proposal. (Tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ về đề nghị của bạn.)
- Parents always worry about their children's safety. (Cha mẹ luôn lo lắng về sự an toàn của con cái.)

Động từ đi với giới từ To
Trong tiếng Anh, giới từ “To” đóng vai trò như một sợi dây liên kết giữa hành động và đích đến của hành động đó. Dưới đây là các cấu trúc động từ đi với giới từ “To” thường gặp:
|
Động từ + to |
Ý nghĩa |
|
Adapt to |
Thích nghi với |
|
Listen to |
Lắng nghe |
|
Belong to |
Thuộc về |
|
Respond to |
Phản hồi, đáp lại |
|
Apologize to |
Xin lỗi ai đó |
|
Agree to |
Đồng ý với (đề nghị, kế hoạch) |
|
Object to |
Phản đối điều gì |
|
Dedicate to |
Cống hiến, dành cho |
|
Refer to |
Tham khảo, ám chỉ |
|
React to |
Phản ứng với |
Ví dụ:
- Many local residents object to the construction of the mall. (Nhiều cư dân địa phương phản đối việc xây dựng trung tâm thương mại.)
- She dedicated her life to protecting wildlife. (Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình để bảo vệ động vật hoang dã.)

Bài tập vận dụng các động từ đi với giới từ
Bài tập 1: Chọn giới từ phù hợp để điền vào chỗ trống
1. She apologized ______ arriving late. (for / to / about / with)
2. He complained ______ the noise from the street. (about / for / to / with)
3. I’m looking ______ meeting you soon. (forward to / at / for / after)
4. They succeeded ______ solving the problem. (in / at / on / for)
5. She insisted ______ paying the bill herself. (on / in / at / for)
6. He belongs ______ a famous football club. (to / with / in / for)
7. We agreed ______ the plan after discussion. (on / with / about / to)
8. She applied ______ the job last week. (for / to / with / at)
9. He suffers ______ back pain. (from / with / of / about)
10. They are waiting ______ the bus. (for / to / at / with)
Bài tập 2: Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống
1. He depends ______ his parents financially.
2. She apologized ______ her mistake.
3. I’m searching ______ a new apartment.
4. They objected ______ the new rule.
5. He specializes ______ computer science.
6. She reacted angrily ______ the comment.
7. We’re waiting ______ further instructions.
8. He succeeded ______ persuading his boss.
9. She complained ______ the delay.
10. I agree ______ you completely.
Bài tập 3: Chọn đúng động từ đi với giới từ
1. He accused her ______ lying. (of / for / about)
2. She prevented him ______ making a mistake. (from / of / to)
3. We congratulated him ______ his success. (on / for / about)
4. He warned me ______ the danger. (about / of / for)
5. She blamed him ______ the accident. (for / about / of)
Đáp án
Bài tập 1:
1. for
2. about
3. forward to
4. in
5. on
6. to
7. on
8. for
9. from
10. for
Bài tập 2:
1. on
2. for
3. for
4. to
5. in
6. to
7. for
8. in
9. about
10. with
Bài tập 3:
1. of
2. from
3. on
4. about
5. for
Việc làm chủ các động từ đi với giới từ không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn định hình tư duy ngôn ngữ tự nhiên như người bản xứ. Đối với các sĩ tử IELTS, các cụm động từ với giới từ sẽ giúp bạn làm bài chính xác (Accuracy) và linh hoạt (Flexibility) trong hai kỹ năng Writing và Speaking. IELTS The Tutors chúc bạn ôn luyện hiệu quả và sớm đạt được mục tiêu điểm số mong đợi!


