![]()
Discourse markers là một trong những yếu tố giúp bài nói và bài viết tiếng Anh trở nên mạch lạc, tự nhiên hơn. Vậy discourse markers là gì, gồm những từ nào và làm thế nào để sử dụng hiệu quả trong IELTS Speaking? Hãy cùng IELTS The Tutors tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Discourse markers là gì?
Discourse markers là những từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt được sử dụng để mở đầu, chuyển ý và liên kết các phần của lời nói hoặc bài viết, đồng thời thể hiện mối quan hệ giữa các ý tưởng. Chúng giúp người nói sắp xếp thông tin một cách logic, phát triển lập luận mạch lạc và truyền tải thái độ, quan điểm hoặc cảm xúc đối với nội dung đang được đề cập.
Ví dụ:
- The number of visitors increased gradually over the period. For example, it rose from 10,000 in 2015 to 15,000 in 2020. (Số lượng khách tham quan tăng dần trong giai đoạn này. Chẳng hạn, con số này tăng từ 10.000 người vào năm 2015 lên 15.000 người vào năm 2020.)
- Car ownership increased significantly. However, the figure for motorcycle ownership remained relatively stable. (Số người sở hữu ô tô tăng đáng kể. Tuy nhiên, số người sở hữu xe máy nhìn chung vẫn khá ổn định, không thay đổi nhiều.)
- In conclusion, all categories showed an upward trend, with online sales experiencing the fastest growth. (Tóm lại, tất cả các hạng mục đều có xu hướng tăng, trong đó doanh số bán hàng trực tuyến tăng nhanh nhất.)
Qua các ví dụ trên, có thể thấy discourse markers giúp người viết liên kết số liệu và ý tưởng một cách tự nhiên hơn. Chúng thường được sử dụng để đưa ra ví dụ (For example), thể hiện sự đối lập (However), bổ sung thông tin hoặc tóm tắt xu hướng chính (In conclusion).

Ngoài chức năng kết nối ý tưởng, discourse markers còn có thể thể hiện thái độ hoặc giúp người nói duy trì cuộc hội thoại một cách tự nhiên.
Ví dụ, khi bạn nhận được câu hỏi từ ban giám khảo IELTS Speaking: “Do you like watching TV?”, bạn có thể ứng dụng discourse markers vào câu trả lời như sau:
- Well, I don't watch TV very often these days because I usually spend my free time browsing the internet or watching videos on YouTube. (À, thỉnh thoảng tôi vẫn xem TV, chủ yếu là vào buổi tối khi muốn thư giãn sau một ngày làm việc.)
→ Well giúp mở đầu câu trả lời một cách tự nhiên.
- To be honest, I'm not really into TV shows anymore. I find streaming platforms much more convenient since I can watch whatever I want whenever I have time. (Thật lòng mà nói, tôi thích xem nội dung trên mạng hơn vì các chương trình truyền hình truyền thống không thực sự thu hút tôi.)
→ To be honest dùng để thể hiện thái độ, quan điểm cá nhân.
- I do enjoy watching TV occasionally, especially documentaries. You know, they help me learn about different cultures and current events around the world. (Dù vậy, đôi khi tôi vẫn xem TV cùng gia đình. Bạn biết đó, đây là một cách khá hay để cả nhà quây quần bên nhau sau bữa tối.)
→ You know là cụm từ phù hợp để người nói duy trì cuộc hội thoại hay bổ sung thông tin.
Trong các ví dụ trên có thể thấy rõ discourse markers là một điểm liên kết rất cần có trong mọi bài nói. Ngoài ra, còn có một số từ nối phổ biến khác, như là: as I say, I mean, anyway, so, honestly, you see… Hãy đi đến phấn tiếp theo để hiểu rõ hơn cách dùng chúng và lợi ích của discourse markers trong IELTS Speaking.
Tại sao cần sử dụng “Discourse markers” trong IELTS Speaking?
Trong IELTS Speaking, discourse markers là một phần quan trọng của tiêu chí Fluency and Coherence (độ trôi chảy và mạch lạc).
Theo IELTS Speaking Band Descriptors, tiêu chí Fluency and Coherence theo từng Band được diễn giải như sau:
| Band | Fluency and Coherence |
| 9 |
|
| 8 |
|
| 7 |
|
| 6 |
|
| 5 |
|

Có thể thấy, từ khoảng band 6 trở lên, thí sinh đã bắt đầu sử dụng được nhiều loại discourse markers để kết nối ý tưởng. Để đạt band 7+, người học cần sử dụng chúng linh hoạt, phù hợp với ngữ cảnh thay vì chỉ lặp đi lặp lại những từ quen thuộc như and, but hay because.
Tuy nhiên, discourse markers không phải là yếu tố dùng càng nhiều càng tăng điểm. Giám khảo chỉ đánh giá cao khi bạn sử dụng đúng lúc và đúng mục đích. Vì vậy, hãy xem các từ, cụm từ dẫn ý là sự hỗ trợ “đúng lúc đúng chỗ” để giúp bài nói tự nhiên và mượt mà hơn.
Xem thêm:
Tổng hợp “Discourse markers” và cách sử dụng từng loại

Discourse Markers dùng để mở đầu và duy trì cuộc hội thoại
Đây là những từ hoặc cụm từ giúp người nói bắt đầu câu trả lời một cách tự nhiên, giữ mạch hội thoại trôi chảy và tạo thêm thời gian suy nghĩ thay vì sử dụng các âm ngập ngừng như “um” hay “uh”.
| Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| Well | Well, I usually spend my weekends with my family. (À thì, tôi thường dành cuối tuần cho gia đình.) |
| So | So, I'd say learning English has become much easier thanks to technology. (Thế nên, tôi nghĩ việc học tiếng Anh đã trở nên dễ dàng hơn nhiều nhờ công nghệ.) |
| You know | You know, many people prefer working from home these days. (Bạn biết không, dạo này nhiều người thích làm việc tại nhà hơn.) |
| I mean | I mean, it's not a perfect solution, but it works quite well for me. (Ý tôi là, đây không phải giải pháp hoàn hảo, nhưng nó khá phù hợp với tôi.) |
| Actually | Actually, I've never been interested in watching reality shows. (Thực ra, tôi chưa bao giờ hứng thú với các chương trình truyền hình thực tế.) |
| Anyway | Anyway, that's one of the main reasons why I chose this career. (Dù sao đi nữa, đó cũng là một trong những lý do chính khiến tôi chọn nghề này.) |
| By the way | By the way, have you ever tried learning a foreign language online? (À mà này, bạn đã bao giờ thử học ngoại ngữ trực tuyến chưa?) |
| Right | Right, let me explain what happened. (Được rồi, để tôi giải thích chuyện gì đã xảy ra nhé.) |
| Let's see | Let's see, I think the biggest advantage is the flexibility it offers. (Để xem nào, tôi nghĩ ưu điểm lớn nhất là sự linh hoạt mà nó mang lại.) |
| Well then | Well then, I'd like to talk about my favorite teacher. (Vậy thì, tôi muốn nói về người thầy mà tôi yêu quý nhất.) |
| To be honest | To be honest, I don't enjoy shopping very much. (Thật lòng mà nói, tôi không thích mua sắm lắm.) |
| As I was saying | As I was saying, public transport has improved significantly in recent years. (Như tôi vừa nói, phương tiện giao thông công cộng đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.) |
| You see | You see, living in a big city gives people more job opportunities. (Bạn thấy đấy, sống ở thành phố lớn mang lại nhiều cơ hội việc làm hơn.) |
| Now | Now, this issue has become increasingly important in modern society. (Hiện nay, vấn đề này ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội hiện đại.) |
| Alright | Alright, I'll start by talking about my hometown. (Được rồi, tôi sẽ bắt đầu bằng việc nói về quê hương của mình.) |
| Okay | Okay, that's an interesting question. (Ừm, đó là một câu hỏi khá thú vị.) |
| Well, you see | Well, you see, I grew up in a small coastal town. (À thì, bạn thấy đấy, tôi lớn lên ở một thị trấn ven biển nhỏ.) |
| The thing is | The thing is, I don't really have much free time during the week. (Vấn đề là tôi không có nhiều thời gian rảnh trong tuần.) |
| You know what | You know what, I'd love to visit Japan someday. (Bạn biết không, tôi rất muốn một ngày nào đó được đến Nhật Bản.) |
| Come to think of it | Come to think of it, I haven't watched TV for several months. (Nghĩ lại thì, tôi đã không xem TV mấy tháng nay rồi.) |
Discourse Markers dùng để bổ sung và phát triển ý
Các từ/cụm này giúp người nói mở rộng câu trả lời, thêm thông tin hoặc đưa ra lý do, ví dụ và quan điểm liên quan.
| Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| Besides | Besides, learning English can open up more career opportunities. (Ngoài ra, học tiếng Anh còn có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn.) |
| In addition | In addition, public transport helps reduce traffic congestion. (Thêm vào đó, phương tiện giao thông công cộng giúp giảm tình trạng ùn tắc.) |
| Additionally | Additionally, online courses are often more affordable than traditional classes. (Hơn nữa, các khóa học trực tuyến thường có chi phí thấp hơn các lớp học truyền thống.) |
| What's more | What's more, it allows people to study at their own pace. (Chưa kể là, nó cho phép mọi người học theo tốc độ của riêng mình.) |
| On top of that | On top of that, the app is completely free to use. (Hơn thế nữa, ứng dụng này hoàn toàn miễn phí.) |
| Also | I enjoy reading books. Also, I often listen to audiobooks in my free time. (Tôi thích đọc sách. Ngoài ra, tôi cũng thường nghe audiobooks khi rảnh.) |
| As well | It improves my vocabulary and helps me relax as well. (Nó giúp tôi mở rộng vốn từ và đồng thời cũng giúp tôi thư giãn.) |
| Not only that | Not only that, it can also boost your confidence when communicating. (Không chỉ vậy, nó còn giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.) |
| Another point is that | Another point is that many young people prefer flexible working hours. (Một điểm nữa là, nhiều người trẻ thích giờ làm việc linh hoạt.) |
| Another reason is that | Another reason is that the city offers better educational opportunities. (Một lý do khác là, thành phố mang lại nhiều cơ hội học tập tốt hơn.) |
| Moreover | Moreover, regular exercise can improve both physical and mental health. (Hơn nữa, việc tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.) |
| Furthermore | Furthermore, technology makes it easier to stay connected with friends and family. (Bên cạnh đó, công nghệ giúp việc giữ liên lạc với bạn bè và gia đình trở nên dễ dàng hơn.) |
| At the same time | At the same time, people need to be careful about spending too much time online. (Tuy nhiên đồng thời, mọi người cũng cần cẩn thận khi dành quá nhiều thời gian trên mạng.) |
| As for | As for public parks, I think they are essential for urban residents. (Còn về công viên công cộng, tôi nghĩ chúng rất cần thiết đối với cư dân thành phố.) |
| Regarding | Regarding online learning, I believe it will continue to grow in popularity. (Về việc học trực tuyến, tôi tin rằng nó sẽ ngày càng phổ biến hơn.) |
| On a related note | On a related note, many companies now offer remote working options. (Liên quan đến vấn đề này, hiện nay nhiều công ty đã cho phép làm việc từ xa.) |
| For one thing | For one thing, it saves a lot of commuting time. (Thứ nhất, nó giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian đi lại.) |
| To add to that | To add to that, the service is available 24 hours a day. (Thêm vào đó, dịch vụ này hoạt động 24 giờ mỗi ngày.) |
| More importantly | More importantly, it helps people develop valuable life skills. (Quan trọng hơn cả, nó giúp mọi người phát triển những kỹ năng sống quý giá.) |
| Along with that | Along with that, students can access a wide range of learning materials online. (Bên cạnh đó, học sinh có thể tiếp cận rất nhiều tài liệu học tập trên mạng.) |
Discourse Markers dùng để đưa ví dụ và giải thích
Các từ này dùng để đưa ví dụ và giải thích giúp người nói làm rõ ý tưởng, bổ sung dẫn chứng hoặc diễn đạt lại thông tin theo cách dễ hiểu hơn.
| Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| For example | Many people are trying to live a healthier lifestyle. For example, they exercise regularly and eat more vegetables. (Nhiều người đang cố gắng sống lành mạnh hơn. Ví dụ như, họ tập thể dục thường xuyên và ăn nhiều rau hơn.) |
| For instance | There are many ways to learn English. For instance, you can watch English videos on YouTube. (Có rất nhiều cách để học tiếng Anh. Chẳng hạn như, bạn có thể xem các video tiếng Anh trên YouTube.) |
| Such as | I enjoy outdoor activities such as hiking and cycling. (Tôi thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và đạp xe.) |
| Like | I often listen to relaxing music, like jazz or acoustic songs. (Tôi thường nghe nhạc thư giãn, chẳng hạn như nhạc jazz hoặc acoustic.) |
| To give you an example | To give you an example, my brother learned English mainly through podcasts. (Lấy một ví dụ nhé, anh trai tôi học tiếng Anh chủ yếu qua podcast.) |
| Take … as an example | Take online shopping as an example; it has completely changed the way people buy products. (Lấy việc mua sắm trực tuyến làm ví dụ, nó đã thay đổi hoàn toàn cách mọi người mua hàng.) |
| Namely | Some cities face serious environmental problems, namely air and noise pollution. (Một số thành phố đang đối mặt với những vấn đề môi trường nghiêm trọng, cụ thể là ô nhiễm không khí và ô nhiễm tiếng ồn.) |
| In particular | I enjoy reading books, in particular historical novels. (Tôi thích đọc sách, đặc biệt là tiểu thuyết lịch sử.) |
| Specifically | Specifically, I spend about an hour a day practicing speaking English. (Cụ thể thì, tôi dành khoảng một tiếng mỗi ngày để luyện nói tiếng Anh.) |
| That is | I prefer working in the morning, that is, when I'm most productive. (Tôi thích làm việc vào buổi sáng, tức là khoảng thời gian tôi làm việc hiệu quả nhất.) |
| In other words | Learning a language takes time. In other words, you need to be patient and consistent. (Học một ngôn ngữ cần thời gian. Nói cách khác, bạn cần kiên nhẫn và duy trì sự đều đặn.) |
| What I mean is | I don't think the city is overcrowded. What I mean is that it still has plenty of green spaces. (Tôi không nghĩ thành phố này quá đông đúc. Ý tôi là, nó vẫn còn khá nhiều không gian xanh.) |
| To put it another way | Technology makes life more convenient. To put it another way, it helps us save time and effort. (Công nghệ giúp cuộc sống thuận tiện hơn. Nói theo cách khác, nó giúp chúng ta tiết kiệm thời gian và công sức.) |
| In simple terms | In simple terms, success comes from hard work and persistence. (Nói một cách đơn giản, thành công đến từ sự chăm chỉ và kiên trì.) |
| What I'm trying to say is | What I'm trying to say is that experience can be more valuable than qualifications in some situations. (Điều tôi muốn nói là, trong một số trường hợp, kinh nghiệm có thể giá trị hơn bằng cấp.) |
| Let me explain | Let me explain why I think public transport should be improved. (Để tôi giải thích vì sao tôi nghĩ phương tiện giao thông công cộng cần được cải thiện.) |
| The reason is that | The reason is that it allows me to manage my time more effectively. (Lý do là vì nó giúp tôi quản lý thời gian hiệu quả hơn.) |
| This means that | Many people work remotely nowadays. This means that they don't have to commute every day. (Ngày nay, nhiều người làm việc từ xa. Điều đó có nghĩa là họ không phải đi làm hằng ngày.) |
| In fact | In fact, I've been interested in photography since I was a teenager. (Thực ra, tôi đã yêu thích nhiếp ảnh từ khi còn là thiếu niên.) |
| As an illustration | As an illustration, many students now use AI tools to support their learning. (Để minh họa cho điều này, hiện nay nhiều học sinh, sinh viên sử dụng các công cụ AI để hỗ trợ việc học.) |
Discourse Markers dùng để nhấn mạnh hoặc làm rõ quan điểm
Các từ này dùng để nhấn mạnh hoặc làm rõ quan điểm giúp người nói thu hút sự chú ý vào thông tin quan trọng, làm nổi bật ý kiến cá nhân hoặc diễn đạt lại một ý theo cách rõ ràng hơn (đặc biệt hữu ích trong IELTS Speaking Part 2 và Part 3).
| Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| In fact | In fact, I rarely watch TV these days because most of my entertainment comes from online platforms. (Thực tế thì, dạo này tôi hiếm khi xem TV vì phần lớn nhu cầu giải trí của tôi đều đến từ các nền tảng trực tuyến.) |
| Actually | Actually, I used to dislike reading, but now it's one of my favorite hobbies. (Thực ra, trước đây tôi không thích đọc sách, nhưng bây giờ đó lại là một trong những sở thích yêu thích của tôi.) |
| As a matter of fact | As a matter of fact, I've visited that museum several times already. (Thực tế là, tôi đã đến bảo tàng đó vài lần rồi.) |
| Indeed | Indeed, technology has changed the way people communicate. (Quả thật, công nghệ đã thay đổi cách mọi người giao tiếp với nhau.) |
| Clearly | Clearly, regular exercise has a positive impact on both physical and mental health. (Rõ ràng là, việc tập thể dục thường xuyên có tác động tích cực đến cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.) |
| Obviously | Obviously, students need access to reliable information when studying online. (Rõ ràng, học sinh, sinh viên cần tiếp cận những nguồn thông tin đáng tin cậy khi học trực tuyến.) |
| The fact is | The fact is that many young people struggle to maintain a healthy work-life balance. (Sự thật là, nhiều người trẻ gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống.) |
| What I want to emphasize is | What I want to emphasize is that learning English requires consistent practice. (Điều tôi muốn nhấn mạnh là, học tiếng Anh đòi hỏi phải luyện tập đều đặn.) |
| The main point is | The main point is that public transport should be more affordable. (Điểm quan trọng nhất là, phương tiện giao thông công cộng nên có mức giá phải chăng hơn.) |
| Most importantly | Most importantly, spending time with family helps strengthen relationships. (Quan trọng nhất là, dành thời gian cho gia đình giúp gắn kết các mối quan hệ.) |
| More importantly | More importantly, volunteering teaches valuable life skills. (Quan trọng hơn nữa, các hoạt động tình nguyện giúp chúng ta học được nhiều kỹ năng sống quý giá.) |
| Above all | Above all, people should prioritize their health. (Trên hết, mọi người nên ưu tiên sức khỏe của mình.) |
| Especially | I enjoy outdoor activities, especially hiking in the mountains. (Tôi thích các hoạt động ngoài trời, đặc biệt là leo núi.) |
| Particularly | I particularly enjoy documentaries because they help me learn new things. (Tôi đặc biệt thích các bộ phim tài liệu vì chúng giúp tôi học hỏi được nhiều điều mới.) |
| In particular | Many people are concerned about environmental issues, in particular air pollution. (Nhiều người đang lo ngại về các vấn đề môi trường, cụ thể là ô nhiễm không khí.) |
| To be more precise | I started learning English a long time ago. To be more precise, when I was about eight years old. (Tôi bắt đầu học tiếng Anh từ rất lâu rồi. Chính xác hơn thì, khi tôi khoảng tám tuổi.) |
| What I mean is | I think the city is convenient. What I mean is that everything is within easy reach. (Tôi nghĩ thành phố này rất thuận tiện. Ý tôi là, mọi thứ đều nằm trong tầm tiếp cận dễ dàng.) |
| To put it simply | To put it simply, good communication is the key to successful teamwork. (Nói một cách đơn giản, giao tiếp tốt chính là chìa khóa để làm việc nhóm hiệu quả.) |
| In other words | The job is quite demanding. In other words, it requires a lot of time and effort. (Công việc này khá áp lực. Nói cách khác, nó đòi hỏi rất nhiều thời gian và công sức.) |
| To be specific | I enjoy team sports. To be specific, I play badminton and volleyball regularly. (Tôi thích các môn thể thao đồng đội. Cụ thể là, tôi thường xuyên chơi cầu lông và bóng chuyền.) |
Discourse Markers dùng để thể hiện ý kiến, thái độ và cảm xúc
Các từ này dùng để thể hiện ý kiến, thái độ và cảm xúc giúp người nói bày tỏ quan điểm cá nhân một cách tự nhiên hơn.
| Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| Personally | Personally, I prefer living in a small town because it's much quieter. (Cá nhân tôi thì, tôi thích sống ở một thị trấn nhỏ hơn vì nó yên tĩnh hơn nhiều.) |
| In my opinion | In my opinion, schools should spend more time teaching practical skills. (Theo tôi, các trường học nên dành nhiều thời gian hơn để dạy các kỹ năng thực tế.) |
| From my perspective | From my perspective, working from home offers greater flexibility. (Theo góc nhìn của tôi, làm việc tại nhà mang lại sự linh hoạt hơn.) |
| As far as I'm concerned | As far as I'm concerned, public transport should be improved before expanding roads. (Theo quan điểm của tôi, nên cải thiện phương tiện giao thông công cộng trước khi mở rộng đường sá.) |
| To be honest | To be honest, I'm not really interested in reality TV shows. (Thành thật mà nói, tôi không thực sự hứng thú với các chương trình truyền hình thực tế.) |
| Honestly | Honestly, I find online shopping much more convenient than going to stores. (Thật lòng mà nói, tôi thấy mua sắm trực tuyến tiện lợi hơn nhiều so với việc đến cửa hàng.) |
| Frankly speaking | Frankly speaking, I don't think social media is always beneficial for teenagers. (Nói thẳng ra thì, tôi không nghĩ mạng xã hội lúc nào cũng có lợi cho thanh thiếu niên.) |
| Luckily | Luckily, I had enough time to finish the project before the deadline. (May mắn là, tôi có đủ thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn.) |
| Fortunately | Fortunately, the weather was perfect during my trip. (Thật may là, thời tiết trong suốt chuyến đi của tôi rất lý tưởng.) |
| Unfortunately | Unfortunately, many people don't have access to quality education. (Đáng tiếc là, nhiều người không có cơ hội tiếp cận nền giáo dục chất lượng.) |
| Thankfully | Thankfully, my family was very supportive when I started my own business. (May mắn thay, gia đình tôi đã rất ủng hộ khi tôi bắt đầu công việc kinh doanh riêng.) |
| Surprisingly | Surprisingly, I managed to complete the task much faster than expected. (Điều bất ngờ là, tôi đã hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn nhiều so với dự kiến.) |
| Interestingly | Interestingly, younger generations are spending less time watching traditional TV. (Điều thú vị là, thế hệ trẻ hiện nay dành ít thời gian xem TV truyền thống hơn.) |
| To my surprise | To my surprise, the book was far more engaging than the movie adaptation. (Điều khiến tôi ngạc nhiên là, cuốn sách hấp dẫn hơn rất nhiều so với bản chuyển thể thành phim.) |
| Believe it or not | Believe it or not, I've never tried coffee in my life. (Tin hay không tùy bạn, tôi chưa từng uống cà phê trong đời.) |
| I must admit | I must admit, I wasn't very confident when I first started speaking English. (Tôi phải thừa nhận rằng, khi mới bắt đầu nói tiếng Anh, tôi không tự tin lắm.) |
| I'm afraid | I'm afraid I have to disagree with that point of view. (Tôi e rằng, tôi không đồng ý với quan điểm đó.) |
| I suppose | I suppose people spend so much time online because it's convenient. (Tôi cho rằng, mọi người dành quá nhiều thời gian trên mạng vì nó rất tiện lợi.) |
| I guess | I guess most students would choose online resources over printed books nowadays. (Tôi đoán rằng, ngày nay phần lớn học sinh, sinh viên sẽ chọn tài liệu trực tuyến thay vì sách in.) |
| Without a doubt | Without a doubt, traveling is one of the best ways to learn about different cultures. (Không còn nghi ngờ gì nữa, du lịch là một trong những cách tốt nhất để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.) |
Discourse Markers dùng để thể hiện sự tương phản hoặc nhượng bộ
Các từ này dùng để thể hiện sự tương phản hoặc nhượng bộ giúp người nói so sánh hai ý kiến trái ngược, đưa ra ngoại lệ hoặc thừa nhận một quan điểm khác trước khi trình bày ý kiến của mình (rất hữu ích trong IELTS Speaking Part 3).
| Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| However | Many people enjoy city life. However, I personally prefer living in the countryside. (Nhiều người thích cuộc sống ở thành phố. Tuy nhiên, cá nhân tôi lại thích sống ở vùng quê hơn.) |
| On the other hand | Working from home saves commuting time. On the other hand, it can sometimes feel isolating. (Làm việc tại nhà giúp tiết kiệm thời gian đi lại. Mặt khác, đôi khi nó cũng khiến mọi người cảm thấy cô lập.) |
| Nevertheless | The course was quite challenging. Nevertheless, I learned a lot from it. (Khóa học đó khá khó. Tuy vậy, tôi vẫn học hỏi được rất nhiều từ nó.) |
| Nonetheless | The weather was terrible. Nonetheless, we still had a great trip. (Thời tiết rất tệ. Dù vậy, chúng tôi vẫn có một chuyến đi tuyệt vời.) |
| Even so | Public transport has improved significantly. Even so, many people still prefer driving. (Phương tiện giao thông công cộng đã được cải thiện đáng kể. Mặc dù vậy, nhiều người vẫn thích tự lái xe hơn.) |
| That said | Online learning is convenient. That said, face-to-face interaction is still important. (Học trực tuyến rất tiện lợi. Tuy nói vậy, việc tương tác trực tiếp vẫn rất quan trọng.) |
| Having said that | Smartphones can be distracting. Having said that, they are extremely useful for studying. (Điện thoại thông minh có thể gây xao nhãng. Tuy nhiên phải nói rằng, chúng lại cực kỳ hữu ích cho việc học.) |
| Although | Although I don't watch TV very often, I still enjoy documentaries. (Mặc dù tôi không xem TV thường xuyên, nhưng tôi vẫn thích các bộ phim tài liệu.) |
| Though | Though the city is crowded, it offers plenty of job opportunities. (Dù thành phố khá đông đúc, nó vẫn mang lại rất nhiều cơ hội việc làm.) |
| Even though | Even though the exam was difficult, I felt well prepared. (Mặc dù bài thi khá khó, tôi vẫn cảm thấy mình đã chuẩn bị kỹ lưỡng.) |
| Despite that | The restaurant was quite expensive. Despite that, it was always busy. (Nhà hàng đó khá đắt đỏ. Mặc dù vậy, lúc nào cũng đông khách.) |
| In contrast | Older people tend to read newspapers. In contrast, younger people often get news online. (Người lớn tuổi thường đọc báo giấy. Ngược lại, người trẻ thường cập nhật tin tức trên mạng.) |
| By contrast | Some students enjoy studying alone. By contrast, others learn better in groups. (Một số học sinh thích học một mình. Trong khi đó, những người khác lại học hiệu quả hơn khi học theo nhóm.) |
| Whereas | My brother enjoys outdoor activities, whereas I prefer staying at home. (Anh trai tôi thích các hoạt động ngoài trời, trong khi tôi lại thích ở nhà hơn.) |
| While | While technology makes life easier, it can also create new problems. (Mặc dù công nghệ giúp cuộc sống dễ dàng hơn, nó cũng có thể tạo ra những vấn đề mới.) |
| At the same time | Social media helps people stay connected. At the same time, it can be a source of distraction. (Mạng xã hội giúp mọi người kết nối với nhau. Đồng thời, nó cũng có thể gây mất tập trung.) |
| Still | The journey was exhausting. Still, it was worth the effort. (Chuyến đi khá mệt mỏi. Dù vậy, nó hoàn toàn xứng đáng.) |
| Yet | The task was simple, yet many people struggled to complete it. (Nhiệm vụ đó khá đơn giản, thế nhưng nhiều người vẫn gặp khó khăn khi hoàn thành nó.) |
| Then again | Living abroad can be exciting. Then again, it can be challenging to adapt to a new culture. (Sống ở nước ngoài có thể rất thú vị. Tuy nhiên nhìn ở khía cạnh khác, việc thích nghi với một nền văn hóa mới cũng không hề dễ dàng.) |
| Mind you | The apartment is small. Mind you, it's located right in the city center. (Căn hộ này khá nhỏ. Tuy nhiên cũng phải nói thêm rằng, nó nằm ngay trung tâm thành phố.) |
Discourse Markers dùng để chỉ nguyên nhân và kết quả
Các từ này dùng để chỉ nguyên nhân và kết quả giúp người nói giải thích lý do của một sự việc hoặc trình bày hệ quả của một hành động, hiện tượng hay quan điểm.
| Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| Because | I enjoy reading because it helps me relax after a busy day. (Tôi thích đọc sách vì nó giúp tôi thư giãn sau một ngày bận rộn.) |
| Because of that | Many people work remotely nowadays. Because of that, commuting has become less common. (Ngày nay nhiều người làm việc từ xa. Vì thế, việc đi làm hằng ngày đã trở nên ít phổ biến hơn.) |
| That's why | I live quite far from the city center. That's why I rarely go there during the week. (Tôi sống khá xa trung tâm thành phố. Đó là lý do vì sao tôi hiếm khi đến đó trong tuần.) |
| So | The weather was extremely hot, so we decided to stay indoors. (Thời tiết quá nóng, nên chúng tôi quyết định ở trong nhà.) |
| Therefore | Public transport is affordable. Therefore, many students choose to use it. (Phương tiện giao thông công cộng có chi phí hợp lý. Vì vậy, nhiều học sinh, sinh viên lựa chọn sử dụng nó.) |
| As a result | More people are exercising regularly. As a result, awareness of healthy living is increasing. (Ngày càng có nhiều người tập thể dục thường xuyên. Kết quả là, ý thức về lối sống lành mạnh cũng tăng lên.) |
| As a result of this | Online shopping has become more popular. As a result of this, traditional stores face stronger competition. (Mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến. Do đó, các cửa hàng truyền thống phải đối mặt với sự cạnh tranh lớn hơn.) |
| For this reason | Many companies offer flexible working hours. For this reason, employee satisfaction has improved. (Nhiều công ty áp dụng giờ làm việc linh hoạt. Vì lý do này, mức độ hài lòng của nhân viên đã được cải thiện.) |
| Consequently | Traffic congestion has worsened in recent years. Consequently, commuting times are getting longer. (Tình trạng ùn tắc giao thông trở nên nghiêm trọng hơn trong những năm gần đây. Hệ quả là, thời gian đi lại ngày càng kéo dài.) |
| Due to this | Housing prices have risen sharply. Due to this, many young people struggle to buy a home. (Giá nhà tăng mạnh. Vì vậy, nhiều người trẻ gặp khó khăn trong việc mua nhà.) |
| This means that | Technology allows people to work from anywhere. This means that location is no longer a major limitation. (Công nghệ cho phép mọi người làm việc ở bất kỳ đâu. Điều này có nghĩa là vị trí địa lý không còn là một rào cản lớn nữa.) |
| This leads to | Excessive screen time can affect sleep quality. This leads to lower productivity during the day. (Việc sử dụng màn hình quá nhiều có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ. Điều này dẫn đến năng suất làm việc thấp hơn vào ban ngày.) |
| As a consequence | Many people rely heavily on smartphones. As a consequence, face-to-face communication has declined. (Nhiều người phụ thuộc quá nhiều vào điện thoại thông minh. Hậu quả là, giao tiếp trực tiếp đã giảm đi.) |
| Since | Since public transport is inexpensive, I use it almost every day. (Vì giao thông công cộng khá rẻ nên tôi sử dụng nó gần như mỗi ngày.) |
| As | As I live close to my workplace, I usually walk to work. (Do sống gần nơi làm việc nên tôi thường đi bộ đến công ty.) |
| Owing to this | The company invested heavily in training. Owing to this, employee performance improved significantly. (Công ty đã đầu tư rất nhiều vào đào tạo. Nhờ đó, hiệu suất làm việc của nhân viên được cải thiện đáng kể.) |
| Which is why | I enjoy learning languages, which is why I spend time practicing English every day. (Tôi thích học ngoại ngữ, đó là lý do vì sao tôi dành thời gian luyện tiếng Anh mỗi ngày.) |
| That means | The museum is free to enter. That means anyone can visit it without paying a fee. (Bảo tàng được mở cửa miễn phí. Điều đó có nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể tham quan mà không phải trả phí.) |
| Resulting in | Many businesses have moved online, resulting in changes to consumer habits. (Nhiều doanh nghiệp đã chuyển sang hoạt động trực tuyến, điều này dẫn đến sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng.) |
| In turn | Regular exercise improves physical health. In turn, it can boost mental well-being as well. (Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe thể chất. Từ đó, nó cũng góp phần nâng cao sức khỏe tinh thần.) |
Discourse Markers dùng để sắp xếp và tổ chức ý tưởng
Các từ này dùng để sắp xếp và tổ chức ý tưởng giúp người nói trình bày thông tin theo trình tự rõ ràng, logic và dễ theo dõi hơn (đặc biệt hữu ích trong IELTS Speaking Part 2 và Part 3).
| Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| First of all | First of all, I'd like to talk about the location of my hometown. (Trước hết, tôi muốn nói về vị trí quê hương của mình.) |
| Firstly | Firstly, public transport is much more affordable than owning a car. (Thứ nhất, phương tiện giao thông công cộng tiết kiệm chi phí hơn nhiều so với việc sở hữu ô tô.) |
| To begin with | To begin with, learning English allows people to access more information online. (Đầu tiên, học tiếng Anh giúp mọi người tiếp cận được nhiều thông tin hơn trên mạng.) |
| For starters | For starters, regular exercise can improve your overall health. (Trước tiên, việc tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.) |
| The first thing is | The first thing is that this job offers excellent career prospects. (Điều đầu tiên là, công việc này mang lại triển vọng nghề nghiệp rất tốt.) |
| Secondly | Secondly, it helps people develop better communication skills. (Thứ hai, nó giúp mọi người phát triển kỹ năng giao tiếp tốt hơn.) |
| Next | Next, I'd like to explain why this issue is becoming more important. (Tiếp theo, tôi muốn giải thích vì sao vấn đề này ngày càng trở nên quan trọng.) |
| Then | Then, I usually spend some time reviewing what I've learned. (Sau đó, tôi thường dành chút thời gian để ôn lại những gì đã học.) |
| After that | After that, I meet my friends for dinner. (Sau đó, tôi gặp bạn bè để ăn tối.) |
| Following that | Following that, the company introduced several new policies. (Tiếp theo đó, công ty đã đưa ra một số chính sách mới.) |
| Another point is that | Another point is that online learning gives students more flexibility. (Một điểm nữa là, việc học trực tuyến mang lại sự linh hoạt hơn cho học sinh, sinh viên.) |
| In addition | In addition, it can save a considerable amount of time. (Ngoài ra, nó còn giúp tiết kiệm khá nhiều thời gian.) |
| Furthermore | Furthermore, people can learn at their own pace. (Hơn nữa, mọi người có thể học theo tốc độ của riêng mình.) |
| Moving on to | Moving on to the environmental impact, there are several concerns to consider. (Chuyển sang tác động đến môi trường, có một số vấn đề đáng để cân nhắc.) |
| As for | As for public facilities, I think more parks should be built. (Còn về các tiện ích công cộng, tôi nghĩ nên xây thêm nhiều công viên hơn.) |
| Lastly | Lastly, I'd like to mention the importance of maintaining a healthy lifestyle. (Cuối cùng, tôi muốn đề cập đến tầm quan trọng của việc duy trì lối sống lành mạnh.) |
| Finally | Finally, governments should invest more in education. (Cuối cùng, các chính phủ nên đầu tư nhiều hơn cho giáo dục.) |
| In the end | In the end, I decided to pursue a career in teaching. (Cuối cùng thì, tôi đã quyết định theo đuổi nghề giáo viên.) |
| Overall | Overall, I believe technology has had a positive influence on our lives. (Nhìn chung, tôi tin rằng công nghệ đã mang lại những ảnh hưởng tích cực cho cuộc sống của chúng ta.) |
| To sum up | To sum up, there are three main reasons why I enjoy living in my city. (Tóm lại, có ba lý do chính khiến tôi thích sống ở thành phố này.) |
Discourse Markers dùng để chuyển chủ đề hoặc quay lại chủ đề chính
Các từ này dùng để chuyển chủ đề hoặc quay lại chủ đề chính giúp người nói thay đổi hướng cuộc trò chuyện một cách tự nhiên mà không làm mất tính liên kết.
| Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| By the way | By the way, I've recently started learning another foreign language as well. (À mà, dạo gần đây tôi cũng bắt đầu học thêm một ngoại ngữ khác.) |
| Speaking of | Speaking of travel, I'd love to visit New Zealand one day. (Nhắc đến chuyện du lịch, tôi rất muốn đến New Zealand một lần.) |
| That reminds me | That reminds me, I still haven't finished the book my friend recommended. (Nhắc mới nhớ, tôi vẫn chưa đọc xong cuốn sách mà bạn tôi giới thiệu.) |
| Anyway | Anyway, getting back to your question, I prefer studying in the morning. (Quay lại câu hỏi của bạn nhé, tôi thích học vào buổi sáng hơn.) |
| Back to the point | Back to the point, I think public transport should be made more affordable. (Quay lại vấn đề chính, tôi nghĩ giao thông công cộng nên có mức giá phải chăng hơn.) |
| Going back to what I was saying | Going back to what I was saying, technology has changed the way people communicate. (Quay lại điều tôi đang nói, công nghệ đã thay đổi cách mọi người giao tiếp với nhau.) |
| Returning to the topic | Returning to the topic, I believe teamwork is an essential skill for students. (Quay lại chủ đề này, tôi tin rằng kỹ năng làm việc nhóm là rất cần thiết đối với học sinh, sinh viên.) |
| As for that | As for that, I don't think age is the most important factor in finding a job. (Về chuyện đó, tôi không nghĩ tuổi tác là yếu tố quan trọng nhất khi tìm việc.) |
| Regarding that | Regarding that, there are both advantages and disadvantages to consider. (Xét về vấn đề đó, có cả ưu điểm lẫn nhược điểm cần cân nhắc.) |
| On a related note | On a related note, many companies now offer hybrid working arrangements. (Liên quan đến vấn đề này, hiện nay nhiều công ty áp dụng hình thức làm việc kết hợp.) |
| While we're on the subject | While we're on the subject, I'd also like to mention the importance of mental health. (Nhân tiện đang nói về chủ đề này, tôi cũng muốn nhắc đến tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.) |
| That being said | That being said, there are still some challenges that need to be addressed. (Tuy nói vậy, vẫn còn một số khó khăn cần được giải quyết.) |
| Moving on | Moving on, let's talk about the impact of technology on education. (Chuyển sang vấn đề tiếp theo, hãy nói về tác động của công nghệ đối với giáo dục.) |
| Turning to | Turning to environmental issues, recycling is becoming increasingly important. (Chuyển sang các vấn đề môi trường, việc tái chế đang ngày càng trở nên quan trọng.) |
| Now, speaking of… | Now, speaking of hobbies, I recently took up photography. (Nhắc đến sở thích thì, gần đây tôi bắt đầu học chụp ảnh.) |
| In terms of | In terms of transportation, I think buses are the most practical option. (Xét về phương tiện đi lại, tôi nghĩ xe buýt là lựa chọn thực tế nhất.) |
| As for | As for online learning, I believe it will remain popular in the future. (Còn về việc học trực tuyến, tôi tin rằng nó sẽ tiếp tục phổ biến trong tương lai.) |
| When it comes to | When it comes to healthy habits, regular exercise is essential. (Khi nói đến thói quen lành mạnh, việc tập thể dục thường xuyên là rất cần thiết.) |
| Before I forget | Before I forget, I'd like to mention one more advantage of this idea. (Trước khi quên mất, tôi muốn nhắc thêm một ưu điểm nữa của ý tưởng này.) |
| Getting back to | Getting back to the main issue, I think education should be more accessible. (Quay lại vấn đề chính, tôi nghĩ giáo dục nên dễ tiếp cận hơn đối với mọi người.) |
Discourse Markers dùng để kết luận hoặc tóm tắt
Các từ này dùng để kết luận hoặc tóm tắt giúp người nói khép lại ý tưởng, nhấn mạnh thông điệp chính hoặc tổng hợp những điểm vừa trình bày, thường xuất hiện ở cuối câu trả lời IELTS Speaking Part 2 và Part 3.
| Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| In conclusion | In conclusion, I believe technology has improved our quality of life in many ways. (Kết lại thì, tôi tin rằng công nghệ đã cải thiện chất lượng cuộc sống của chúng ta theo nhiều cách khác nhau.) |
| To conclude | To conclude, there are several reasons why I enjoy living in my hometown. (Để kết lại, có nhiều lý do khiến tôi thích sống ở quê hương của mình.) |
| To sum up | To sum up, regular exercise benefits both physical and mental health. (Tóm lại, việc tập thể dục thường xuyên có lợi cho cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.) |
| In summary | In summary, online learning offers flexibility, convenience and accessibility. (Tóm tắt lại thì, học trực tuyến mang lại sự linh hoạt, tiện lợi và dễ tiếp cận.) |
| Overall | Overall, I'd say it was one of the most memorable experiences of my life. (Nhìn chung, tôi cho rằng đó là một trong những trải nghiệm đáng nhớ nhất trong cuộc đời mình.) |
| All in all | All in all, studying abroad can be both challenging and rewarding. (Nhìn chung mà nói, du học vừa có nhiều thử thách vừa mang lại nhiều giá trị.) |
| On the whole | On the whole, public transport in my city is fairly reliable. (Xét tổng thể, hệ thống giao thông công cộng ở thành phố tôi khá đáng tin cậy.) |
| In short | In short, the advantages outweigh the disadvantages. (Nói ngắn gọn thì, lợi ích nhiều hơn bất lợi.) |
| To put it briefly | To put it briefly, I think everyone should learn a second language. (Nói ngắn gọn, tôi nghĩ ai cũng nên học thêm một ngoại ngữ.) |
| To put it simply | To put it simply, healthy habits lead to a better quality of life. (Nói đơn giản thì, những thói quen lành mạnh sẽ giúp cuộc sống tốt hơn.) |
| At the end of the day | At the end of the day, happiness is more important than money. (Suy cho cùng, hạnh phúc vẫn quan trọng hơn tiền bạc.) |
| Ultimately | Ultimately, the decision depends on each individual's priorities. (Cuối cùng thì, quyết định còn phụ thuộc vào ưu tiên của mỗi người.) |
| Basically | Basically, I prefer working in a team because it allows people to share ideas. (Nói chung thì, tôi thích làm việc theo nhóm vì mọi người có thể chia sẻ ý tưởng với nhau.) |
| In the final analysis | In the final analysis, education remains the key to long-term success. (Xét cho cùng, giáo dục vẫn là chìa khóa dẫn đến thành công lâu dài.) |
| Taking everything into account | Taking everything into account, I'd still choose to live in a large city. (Cân nhắc mọi mặt thì, tôi vẫn sẽ chọn sống ở một thành phố lớn.) |
| Considering everything | Considering everything, I think the benefits are greater than the drawbacks. (Xét mọi khía cạnh, tôi nghĩ lợi ích vẫn nhiều hơn hạn chế.) |
| So, overall | So, overall, I'd highly recommend this place to anyone visiting the area. (Vì vậy, nhìn chung, tôi rất khuyến khích mọi người ghé thăm nơi này nếu có dịp đến đây.) |
| The bottom line is | The bottom line is that hard work is essential for achieving your goals. (Điều cốt lõi là, sự chăm chỉ là yếu tố không thể thiếu để đạt được mục tiêu.) |
| What it comes down to is | What it comes down to is finding a balance between work and personal life. (Nói cho cùng thì, điều quan trọng là tìm được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.) |
| In a nutshell | In a nutshell, it's a practical solution to a common problem. (Nói một cách ngắn gọn, đây là một giải pháp thiết thực cho một vấn đề khá phổ biến.) |
Lưu ý khi dùng Discourse markers trong IELTS Speaking
Biết nhiều discourse markers là một lợi thế, nhưng sử dụng chúng như thế nào mới là điều quyết định hiệu quả. Dưới đây là 3 lưu ý quan trọng bạn nên ghi nhớ khi sử dụng discourse markers trong IELTS Speaking:
Không lạm dụng Discourse markers quá nhiều
Nhiều người học nghĩ rằng càng sử dụng nhiều discourse markers thì bài nói càng giống người bản xứ. Tuy nhiên, việc chèn quá nhiều từ như well, actually, you know, basically vào một câu có thể khiến người nghe cảm thấy rối và mất tập trung vào nội dung chính.
Ví dụ: Well, actually, you know, basically, I think watching TV is quite useful because, you know, it helps people relax. (Ờm, thực ra thì, về cơ bản, bạn biết đó, tôi nghĩ rằng xem tivi khá hữu ích vì nó giúp mọi người thư giãn.)
Trong trường hợp này, discourse markers xuất hiện liên tiếp nhưng lại không mang thêm nhiều ý nghĩa cho câu trả lời. Bạn chỉ nên dùng chúng khi cần mở đầu ý mới, chuyển ý hoặc tạo một khoảng thời gian ngắn để suy nghĩ.
Cách nói tự nhiên hơn là: Well, I think watching TV is a good way to relax after a busy day. (Tôi nghĩ xem tivi là một cách thư giãn tốt sau một ngày bận rộn.)
Tránh chỉ dùng một vài Discourse Markers quen thuộc
Một lỗi khác mà nhiều người học mắc phải là liên tục sử dụng những từ quen thuộc như and, but, because, so trong mọi câu trả lời.
Ví dụ: I enjoy reading because it helps me relax. Because it improves my vocabulary. Because I can learn new things. (Tôi thích đọc sách vì nó giúp tôi thư giãn. Bởi vì nó giúp tôi mở rộng vốn từ vựng. Bởi vì tôi có thể học hỏi thêm nhiều điều mới.)
Mặc dù không sai ngữ pháp, cách diễn đạt này khiến bài nói trở nên lặp lại và thiếu sự linh hoạt.
Thay vào đó, bạn nên mở rộng vốn discourse markers của mình để diễn đạt ý đa dạng hơn, như là: I enjoy reading because it helps me relax. What's more, it improves my vocabulary. On top of that, I can learn a lot from different books. (Tôi thích đọc sách vì đó là cách giúp tôi thư giãn. Hơn nữa, đọc sách còn giúp tôi nâng cao vốn từ vựng. Ngoài ra, tôi học được rất nhiều kiến thức và góc nhìn mới từ các loại sách khác nhau.)
Một số nhóm discourse markers có thể thay thế cho nhau:
| Chức năng | Một số Discourse Markers |
| Bổ sung ý | Besides (ngoài ra), What's more (hơn nữa), On top of that (hơn thế nữa), In addition (ngoài ra) |
| Đối lập | However (tuy nhiên), On the other hand (mặt khác), Having said that (dù vậy) |
| Đưa ví dụ | For example (Ví dụ như), For instance (Ví dụ), Such as (Chẳng hạn) |
| Thể hiện ý kiến | Personally (cá nhân tôi thì), To be honest (thật lòng mà nói), From my perspective (từ góc nhìn của tôi) |
| Kết luận | Overall (nhìn chung), All in all (tóm lại), In short (nói ngắn gọn là) |
Sử dụng Discourse markers đúng ngữ cảnh
Không phải discourse marker nào cũng phù hợp với mọi phần của bài thi IELTS Speaking.
Nhiều thí sinh học được những cụm từ mang tính học thuật như nevertheless, consequently, furthermore hoặc in conclusion rồi cố gắng đưa chúng vào những câu hỏi rất đơn giản trong Part 1.
Ví dụ với câu hỏi: What do you usually do at weekends? (Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)
→ Consequently, I spend time with my family. (Do đó, tôi dành thời gian cho gia đình.)
Câu trả lời trên không sai về mặt ngữ pháp nhưng lại thiếu tự nhiên vì người bản ngữ hiếm khi sử dụng những từ như consequently trong các cuộc trò chuyện hằng ngày.
Trong trường hợp này, những cách mở đầu đơn giản như sau sẽ phù hợp hơn:
- Well, I usually spend time with my family. (À, tôi thường dành thời gian cho gia đình.)
- So, I often hang out with my friends at weekends. (Vì vậy, tôi thường đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.)
Một mẹo đơn giản là hãy lựa chọn discourse markers phù hợp với từng phần của bài thi:
- Part 1: Ưu tiên những từ tự nhiên như Well, Actually, To be honest, I guess, You know.
- Part 2: Có thể dùng thêm các cụm giúp sắp xếp ý như First of all, Another thing is that, Finally.
- Part 3: Phù hợp với các discourse markers mang tính học thuật hơn như However, On the other hand, As a result, Overall.
Nếu một discourse marker khiến câu trả lời nghe giống một bài luận hơn là một cuộc trò chuyện, rất có thể bạn đang sử dụng chưa đúng ngữ cảnh.

Những Discourse Markers người bản ngữ dùng nhiều trong giao tiếp
Nếu thường xuyên xem phim, nghe podcast hoặc các bài IELTS Speaking mẫu, bạn sẽ nhận thấy người bản ngữ sử dụng một số discourse markers lặp lại rất thường xuyên:
| Discourse Marker | Cách dùng phổ biến | Ví dụ |
| Well | Mở đầu câu trả lời hoặc tạo thời gian suy nghĩ | Well, I think it depends on the situation. (À, tôi nghĩ điều đó còn tùy vào từng tình huống.) |
| So | Dẫn dắt ý mới hoặc đưa ra kết luận | So, that's why I decided to learn English. (Vì vậy, đó là lý do tôi quyết định học tiếng Anh.) |
| You know | Chia sẻ thông tin hoặc tạo sự đồng cảm với người nghe | You know, life in a big city can be quite stressful sometimes. (Bạn biết đấy, cuộc sống ở thành phố lớn đôi khi khá căng thẳng.) |
| I mean | Giải thích hoặc làm rõ ý vừa nói | I mean, it's not perfect, but it's still a good option. (Ý tôi là, nó không hoàn hảo nhưng vẫn là một lựa chọn tốt.) |
| Actually | Đưa ra thông tin bất ngờ hoặc điều chỉnh ý trước đó | Actually, I've never been interested in video games. (Thực ra, tôi chưa bao giờ hứng thú với trò chơi điện tử.) |
| Anyway | Quay lại chủ đề chính hoặc kết thúc một ý | Anyway, that's probably the biggest challenge for students today. (Dù sao thì, đó có lẽ là thách thức lớn nhất đối với học sinh, sinh viên hiện nay.) |
| To be honest | Thể hiện sự thành thật hoặc quan điểm cá nhân | To be honest, I don't enjoy shopping very much. (Thật lòng mà nói, tôi không thích mua sắm lắm.) |
| Basically | Tóm tắt ý theo cách đơn giản | Basically, the app helps users improve their pronunciation. (Nói một cách đơn giản, ứng dụng này giúp người dùng cải thiện phát âm.) |
| By the way | Chuyển sang một chủ đề liên quan | By the way, have you ever visited Da Nang? (Nhân tiện, bạn đã từng đến Đà Nẵng chưa?) |
| Like | Dùng để đưa ví dụ trong giao tiếp thân mật | I enjoy outdoor activities, like hiking and cycling. (Tôi thích các hoạt động ngoài trời, chẳng hạn như đi bộ đường dài và đạp xe.) |
| At the end of the day | Đưa ra kết luận hoặc quan điểm cuối cùng | At the end of the day, health is more important than money. (Suy cho cùng, sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.) |
| The thing is | Giới thiệu lý do hoặc giải thích một vấn đề | The thing is, I don't have much free time during the week. (Vấn đề là tôi không có nhiều thời gian rảnh trong tuần.) |
| You see | Giải thích thêm cho ý vừa nói | You see, many people choose online learning because it's flexible. (Bạn thấy đấy, nhiều người chọn học trực tuyến vì nó linh hoạt.) |
| I guess | Đưa ra ý kiến chưa hoàn toàn chắc chắn | I guess most teenagers spend quite a lot of time online nowadays. (ôi đoán rằng phần lớn thanh thiếu niên ngày nay dành khá nhiều thời gian trên mạng.) |
| Honestly | Nhấn mạnh cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân | Honestly, that was one of the best trips I've ever had. (Thành thật mà nói, đó là một trong những chuyến đi tuyệt vời nhất mà tôi từng có.) |
Kết luận
Tóm lại, discourse markers không chỉ giúp kết nối ý tưởng mà còn khiến bài nói IELTS Speaking trở nên mạch lạc, tự nhiên và dễ theo dõi hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là sử dụng thật nhiều mà là dùng đúng lúc, đúng ngữ cảnh và phù hợp với nội dung muốn truyền đạt.
Hy vọng qua bài viết này, IELTS The Tutors đã giúp bạn hiểu rõ discourse markers là gì, cách sử dụng hiệu quả và lựa chọn được những cụm từ phù hợp để cải thiện tiêu chí Fluency and Coherence trong bài thi IELTS Speaking.


