cấu trúc hope thumbnail

Bạn đã bao giờ thắc mắc liệu hope cộng gì mới là chính xác nhất hay chưa? Thực tế, cấu trúc hope có sự thay đổi đa dạng tùy vào ngữ cảnh hiện tại hay tương lai. Để giúp bạn không còn lúng túng khi sử dụng, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức từ A-Z: từ việc sau hope dùng gì, các giới từ đi kèm cho đến cách phân biệt với những cấu trúc tương đồng. Khám phá ngay để nâng cấp trình độ tiếng Anh của mình!

Hope là gì?

Theo từ điển Oxford và Cambridge, hope được hiểu là hy vọng, mong muốn một điều gì đó xảy ra và tin rằng điều đó có khả năng trở thành sự thật. Về bản chất, hope diễn tả những kỳ vọng mang tính thực tế, có cơ sở để xảy ra, nên thường được dùng cho hiện tại và tương lai (chỉ dùng với quá khứ khi nói về một việc đã xảy ra nhưng ta chưa biết kết quả).

Ví dụ:

  • She hopes to finish her debut song before tomorrow. (Cô ấy hy vọng sẽ hoàn thành bài hát đầu tay của mình trước ngày mai.)
  • We hope that students will enjoy the new 5th branch of IELTS The Tutors. (Chúng tôi hy vọng rằng các học viên sẽ thích chi nhánh mới thứ 5 của IELTS The Tutors.)
  • They are hoping for a sunny day for the wedding. (Họ đang hy vọng vào một ngày nắng đẹp cho lễ cưới.)

cấu trúc hope là gì

Tổng hợp các cấu trúc Hope

Cấu trúc chung của hope

Đây là dạng cơ bản nhất để diễn đạt một mong muốn. Từ “that” trong cấu trúc này có thể có hoặc không mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.

Cấu trúc: S + hope + (that) + S + V

Ví dụ:

  • I hope (that) everything goes (Tôi hy vọng mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)
  • My teacher hopes (that) all students understand the lesson. (Giáo viên của tôi hy vọng tất cả học sinh đều hiểu bài.)

Cấu trúc hope diễn tả hy vọng ở hiện tại

Dùng khi bạn muốn bày tỏ mong muốn về một sự việc đang diễn ra hoặc một trạng thái mà bạn tin là đang tồn tại ở thời điểm nói.

Trường hợp 1: Hy vọng về một trạng thái/sự thật hiện tại.

Cấu trúc: S + hope + (that) + S + V(s/es)

Ví dụ:

  • I hope she is happy with her new job. (Tôi hy vọng cô ấy đang hạnh phúc với công việc mới.)
  • Miss Lan hopes you know the answer to this question. (Cô Lan hy vọng bạn biết câu trả lời cho câu hỏi này.)

Trường hợp 2: Hy vọng về một hành động đang tiếp diễn.

Cấu trúc: S + hope + (that) + S + am/is/are + V-ing

Ví dụ:

  • I hope it is not raining in Ho Chi Minh City now. (Tôi hy vọng lúc này trời không đang mưa ở TP.HCM.)
  • We hope they are enjoying their dinner. (Chúng tôi hy vọng họ đang thưởng thức bữa tối của mình.)

Cấu trúc hope diễn tả hy vọng ở quá khứ

Khác với “Wish” (tiếc nuối về quá khứ), “Hope” ở quá khứ được dùng khi sự việc đã kết thúc nhưng bạn chưa biết kết quả cuối cùng.

Trường hợp 1: Nhấn mạnh vào hành động đã xảy ra.

Cấu trúc: S + hope + (that) + S + V2/ed

Ví dụ:

  • We hope they arrived home before the storm started. (Chúng tôi hy vọng họ đã về đến nhà trước khi cơn bão bắt đầu).
  • She hopes she didn't make any mistakes in her essay. (Cô ấy hy vọng mình đã không mắc lỗi nào trong bài tiểu luận).

Trường hợp 2: Nhấn mạnh vào kết quả vừa mới xảy ra hoặc tính hoàn thành.

Cấu trúc: S + hope + (that) + S + have + V3/ed

Ví dụ:

  • I hope you have had a safe journey. (Tôi hy vọng bạn đã có một chuyến đi an toàn.)
  • We hope the kids have finished their homework. (Chúng tôi hy vọng bọn trẻ đã hoàn thành xong bài tập về nhà).

Cấu trúc hope diễn tả hy vọng ở tương lai

Đây là cách dùng phổ biến nhất để nói về những dự định và khả năng có thể thành hiện thực.

Cấu trúc 1: Dùng thì hiện tại đơn để nhấn mạnh niềm tin.

Công thức: S + hope + (that) + S + V(s/es)

Ví dụ:

  • I hope my parents visit me next month. (Tôi hy vọng bố mẹ sẽ thăm tôi vào tháng tới.)
  • She hopes her team wins the competition. (Cô ấy hy vọng đội của mình sẽ thắng cuộc thi).

Cấu trúc 2: Dùng “Will” nhấn mạnh vào sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Công thức: S + hope + (that) + S + will + V

Ví dụ:

  • I hope you will visit us again soon. (Tôi hy vọng bạn sẽ sớm ghé thăm chúng tôi lần nữa.)
  • They hope the economy will improve next year. (Họ hy vọng nền kinh tế sẽ cải thiện vào năm tới.)

Cấu trúc 3: Dùng “Can” để diễn tả kỳ vọng về một điều gì đó sẽ xảy ra.

Công thức:  S + hope + (that) + S + can + V

Ví dụ:

  • He hopes he can get a high score in the IELTS exam. (Anh ấy hy vọng mình có thể đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.)
  • Trang hopes she can attend the wedding next week. (Trang hy vọng mình có thể tham dự đám cưới vào tuần tới.)

tổng hợp cấu trúc hope

Tham khảo: Công thức, cách dùng câu điều ước (cấu trúc wish)

Cấu trúc hope to V hay Ving?

Trong tiếng Anh, sau Hope luôn là động từ nguyên mẫu có “to” (Hope + to V. Tuyệt đối không dùng V-ing sau Hope.

Tại sao chúng ta dùng Hope + to V? Cấu trúc này được sử dụng khi chủ ngữ muốn diễn tả một hy vọng hay dự định mà chính họ sẽ thực hiện trong tương lai. Nó giúp câu văn trở nên ngắn gọn hơn thay vì phải sử dụng một mệnh đề (clause) đầy đủ.

Ví dụ:

  • I hope to achieve an 8.0 IELTS score by the end of this year. (Tôi hy vọng sẽ đạt mức điểm IELTS 8.0 vào cuối năm nay.)

→ “To achieve” là hành động mà chính người nói hy vọng thực hiện.

  • She hopes to find a professional English environment like IELTS The Tutors. (Cô ấy hy vọng tìm được một môi trường tiếng Anh chuyên nghiệp như tại IELTS The Tutors.)

→ Chủ ngữ “She” hy vọng chính mình sẽ là người tìm thấy môi trường đó.

  • They hope to move to a new office in the city center next month. (Họ hy vọng sẽ chuyển đến văn phòng mới ở trung tâm thành phố vào tháng tới.)

→ “To move” diễn tả dự định của chính chủ ngữ “They”.

Một số giới từ đi với cấu trúc hope

Trong tiếng Anh, việc kết hợp cấu trúc Hope với các giới từ khác nhau sẽ giúp bạn diễn đạt những sắc thái cảm xúc từ thực tế đến vô vọng. Dưới đây là 3 giới từ quan trọng nhất bạn cần nắm vững:

  • Hope + against: Dùng trong cụm từ cố định “hope against hope”, diễn tả một niềm hy vọng vào một điều gần như không thể xảy ra hoặc cơ hội thành công cực kỳ thấp.

Cấu trúc: S + hope + against hope + (that) + Clause

Ví dụ: They hoped against hope that their flight wouldn't be canceled despite the heavy snowstorm. (Họ vẫn hy vọng mong manh rằng chuyến bay sẽ không bị hủy bất chấp cơn bão tuyết dữ dội.)

  • Hope + for + N: Dùng khi bạn mong đợi một sự việc, một vật hoặc một kết quả cụ thể sẽ đến với mình.

Cấu trúc: S + hope + for + Noun/Noun Phrase

Ví dụ: We're all hoping for better weather for the outdoor music festival this weekend. (Tất cả chúng tôi đều đang hy vọng thời tiết sẽ tốt hơn cho lễ hội âm nhạc ngoài trời cuối tuần này.)

  • Hope + for + to V: Diễn tả mong muốn hoặc hy vọng một người hay vật nào đó sẽ làm gì hoặc xảy ra điều gì.

Cấu trúc: S + hope + for + O + to V

Ví dụ: She hoped for her son to pass the exam. (Cô ấy hy vọng con trai mình sẽ vượt qua kỳ thi.)

  • Hope + of: Khi hope đóng vai trò là một danh từ hoặc khi bạn muốn nói về khả năng đạt được một điều gì đó thông qua một hành động cụ thể.

Cấu trúc: (The) hope + of + V-ing/Noun

Ví dụ: The young athlete started her training with the hope of winning the gold medal in the next Olympics. (Vận động viên trẻ bắt đầu luyện tập với hy vọng giành được huy chương vàng trong kỳ Thế vận hội tới.)

các giới từ đi với cấu trúc hope

Khi nào nên dùng cấu trúc hope nào?

Khi bạn muốn nói mình đang mong chờ một “điều gì đó” hoặc một “kết quả” tốt đẹp sẽ đến.

Cấu trúc: S + hope + for + Noun/Noun Phrase

Lưu ý rằng “hope for” thường không đi trực tiếp với danh từ chỉ người, mà thay vào đó sẽ dùng cụm “hope for the best for + danh từ chỉ người”.

Ví dụ: After the intense workshop, we are all hoping for positive feedback from the attendees. (Sau buổi hội thảo căng thẳng, tất cả chúng tôi đều hy vọng nhận được phản hồi tích cực từ người tham dự.)

Khi bạn muốn nói đến “hy vọng về một việc gì đó” hoặc “khả năng đạt được điều gì đó”.

  • S + hope + of + V-ing (Hy vọng làm được việc gì)

Ví dụ: He never gives up the hope of winning a scholarship to study abroad. (Anh ấy chưa bao giờ từ bỏ hy vọng giành được học bổng đi du học.)

  • S + V + in the hope + of + V-ing (Làm việc gì với hy vọng rằng…)

Ví dụ: Many graduates apply for internships in the hope of gaining practical experience. (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp ứng tuyển thực tập với hy vọng tích lũy được kinh nghiệm thực tế.)

Khi bạn không trực tiếp thực hiện hành động, mà mong muốn một ai đó hoặc một tình huống nào đó diễn ra theo ý mình.

  • Bạn mong rằng ai đó sẽ làm một việc gì đó, hoặc sẽ gặp một điều nào đó trong tương lai (hiện tại đơn hoặc tương lai đơn)

Cấu trúc: S + hope + that + V(s/es) / will V

Ví dụ: I hope that you will achieve good results in the upcoming exam. (Tôi mong rằng bạn sẽ đạt kết quả tốt trong kỳ thi sắp tới.)

  • Bạn hy vọng ai đó có thể thực hiện điều mình mong muốn ngay ở hiện tại (dùng “Can”)

Cấu trúc: S1 + hope + that + S2 + can + V

Ví dụ: She hopes that her brother can fix the computer today. (ô ấy hy vọng anh trai của mình có thể sửa máy tính hôm nay.)

  • Bạn đang mong là trong quá khứ, ai đó đã làm điều gì đó. (dùng Would/Could/Might)

Cấu trúc: S1 + hoped + that + S2 + would/could/might + V

Ví dụ: She hoped that the surgery would be successful. (Cô ấy đã hy vọng rằng ca phẫu thuật sẽ thành công.)

Khi không muốn nhắc đến người đang hy vọng mà chỉ muốn tập trung vào điều được mong đợi (dùng dạng bị động của “hope”).

Cấu trúc: It is hoped that + S + will + V

Ví dụ: It is hoped that everyone will pass the exam. (Hy vọng rằng mọi người sẽ vượt qua kỳ thi.)

khi nào nên dùng cấu trúc hope nào

Phân biệt “hope” và “wish”

Sự khác biệt lớn nhất giữa hope (hy vọng) và wish (ước) nằm ở khả năng xảy ra của sự việc. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết của hai động từ này:

Hope Wish
Cách dùng Diễn tả sự hy vọng về một điều có khả năng xảy ra, mang tính thực tế và có cơ sở. Diễn tả mong muốn về một điều khác với thực tế, thường khó xảy ra hoặc không có thật.
Tính chất Tích cực, mang tính kỳ vọng. Nuối tiếc, viển vông hoặc không thực.
Cấu trúc S + hope + (that) + S + V

S + hope + to V

S + wish + S + V2/ed (hiện tại)

S + wish + S + had + V3 (quá khứ)

S + wish + S + would + V (tương lai)

Ví dụ I hope the weather will be nice tomorrow. (Tôi hy vọng ngày mai thời tiết sẽ đẹp.) I wish I had more free time. (Ước gì tôi có nhiều thời gian rảnh hơn.)

Bài tập vận dụng cấu trúc Hope

Bài tập 1: Chọn Hope hoặc Wish để hoàn thành câu

(Gợi ý: Dùng “hope” cho điều có thể xảy ra và “wish” cho điều trái ngược thực tế/đã rồi)

1. I forgot to check the deadline. I __________ (hope / wish) it hasn't passed yet.

2. The concert was sold out. We __________ (hope / wish) we __________ (buy) the tickets earlier.

3. My friend is taking his driving test now. I __________ (hope / wish) he __________ (pass).

4. This smartphone is too expensive. I __________ (hope / wish) I __________ (have) enough money to buy it now.

5. They are looking for their lost dog. They __________ (hope / wish) someone __________ (find) it soon.

Bài tập 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

(Sử dụng cấu trúc Hope to V hoặc Hope + Clause)

1. We hope __________ (see) you at the workshop at IELTS The Tutors next Sunday.

2. My parents hope that I __________ (get) a scholarship for my master's degree.

3. I hope __________ (not / be) late for the meeting this morning; the traffic is terrible.

4. She hopes her boss __________ (increase) her salary after the project finishes.

5. We are hoping for a miracle __________ (happen) in this difficult situation.

Bài tập 3: Viết lại câu với cấu trúc Hope

1. I want to improve my English speaking skills this year.

→ I hope ______________________________________________________.

2. It would be great if the rain stopped before our football match.

→ I hope ______________________________________________________.

3. She expects her husband to come home early for dinner.

→ She hopes ____________________________________________________.

4. We want to find a better apartment in the city center.

→ We hope ______________________________________________________.

5. I want you to have a safe and pleasant flight tomorrow.

→ I hope ______________________________________________________.

Bài tập 4: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

1. find / she / job / hopes / that / a / she / will / better / soon.

2. for / best / let's / the / results / hope / interview / from / the.

3. new / to / the / hope / they / next / open / month / restaurant.

4. parents / my / that / I / will / hope / my / score / IELTS / high / get.

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. hope (Điều này có thể chưa xảy ra)

2. wish – had bought (Hối tiếc về quá khứ)

3. hope – passes (Hy vọng ở hiện tại/tương lai)

4. wish – had (Trái ngược hiện tại)

5. hope – will find (Có khả năng xảy ra)

Bài tập 2:

1. to see

2. will get (hoặc gets)

3. not to be (hoặc I won't be)

4. will increase (hoặc increases)

5. to happen

Bài tập 3:

1. I hope to improve my English speaking skills this year.

2. I hope (that) the rain stops before our football match.

3. She hopes (that) her husband comes home early for dinner.

4. We hope to find a better apartment in the city center.

5. I hope (that) you have a safe and pleasant flight tomorrow.

Bài tập 4:

1. She hopes that she will find a better job soon.

2. Let's hope for the best results from the interview.

3. They hope to open the new restaurant next month.

4. My parents hope that I will get a high IELTS score.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ cấu trúc hope và cách sử dụng trong từng ngữ cảnh một cách chính xác. IELTS The Tutors tin rằng khi nắm vững các công thức và cách phân biệt liên quan, bạn sẽ tự tin hơn trong cả giao tiếp lẫn làm bài tập. Hãy luyện tập thường xuyên để biến kiến thức này thành phản xạ tự nhiên trong tiếng Anh nhé!

Câu hỏi thường gặp

1. Sau Hope là gì? Cấu trúc Hope cơ bản nhất được dùng như thế nào?

Trong tiếng Anh, cấu trúc Hope thường được dùng để diễn tả mong muốn về một điều gì đó có thể xảy ra hoặc có khả năng trở thành sự thật.

  • Cấu trúc Hope to V: Khi chủ ngữ muốn tự mình thực hiện hành động. Ví dụ: I hope to pass the IELTS exam soon. (Tôi hy vọng sẽ sớm thi đỗ IELTS.)
  • Hope + Mệnh đề (Clause): Dùng để hy vọng cho một người khác hoặc một sự việc khác. Ví dụ: I hope that you like this gift. (Tôi hy vọng bạn thích món quà này.)

2. Hope cộng gì khi nói về tương lai?

Một thắc mắc phổ biến là sau Hope dùng gì khi muốn nói về tương lai. Mặc dù hành động chưa xảy ra, nhưng theo công thức Hope, ta thường dùng thì hiện tại đơn để thay thế cho thì tương lai đơn: S + hope + (that) + S + V(s/es)

Ví dụ: We hope the weather is sunny tomorrow. (Chúng tôi hy vọng ngày mai trời sẽ nắng.

3. Hope đi với giới từ gì?

Nhiều người học thường băn khoăn Hope đi với gì để tạo thành một cụm động từ có nghĩa. Thông thường, Hope thường đi với giới từ for: Hope for + Noun (Hy vọng về một điều gì đó.)

Ví dụ: We are hoping for a miracle. (Chúng tôi đang hy vọng vào một phép màu.)

4. Phân biệt cấu trúc Hope và Wish có gì khác nhau?

Dù cả hai đều nói về mong muốn, nhưng cấu trúc Hope trong tiếng Anh khác hoàn toàn với Wish ở mức độ khả thi:

  • Hope: Dùng cho những điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
  • Wish: Dùng cho những điều không có thật, trái ngược với thực tế (thường phải lùi thì).

5. Hope verb có bao giờ đi với V-ing không?

Câu trả lời là không. Trong tiếng Anh, sau Hope không bao giờ đi trực tiếp với V-ing. Để diễn đạt ý định, bạn chỉ được sử dụng Hope to V.

Gửi đánh giá