![]()
“Decide to V hay V-ing?” là thắc mắc rất phổ biến của người học tiếng Anh. Dù decide là một động từ quen thuộc, nhiều người vẫn dễ nhầm lẫn giữa các cấu trúc như decide to, decide on hay decide against. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ cùng bạn tìm hiểu decide là gì, cách dùng và các cấu trúc thường gặp để bạn tránh được những lỗi ngữ pháp thường gặp.
| Key takeaways |
| Decide là động từ mang nghĩa “quyết định” hoặc “lựa chọn” sau khi đã cân nhắc kỹ.
Các cấu trúc decide thường gặp:
Lưu ý: Không dùng decide + V-ing. |
Decide là gì trong tiếng Anh?
Theo từ điển Cambridge, decide là động từ mang nghĩa “quyết định” hoặc “đưa ra lựa chọn”. Từ này được dùng khi bạn cân nhắc giữa nhiều khả năng khác nhau và chọn ra phương án cuối cùng sau khi suy nghĩ kỹ.
Ví dụ:
- I can't decide which dress to wear. (Tôi không thể quyết định nên mặc chiếc váy nào.)
→ Thể hiện sự phân vân giữa các lựa chọn.
- He decided to quit his job. (Anh ấy đã quyết định nghỉ việc.)
→ Quyết định nghỉ việc là lựa chọn cuối cùng sau khi suy nghĩ.

Cách dùng cấu trúc decide
Cấu trúc decide + to V
Cấu trúc này được dùng khi ai đó quyết định thực hiện một hành động trong tương lai sau khi cân nhắc hoặc suy nghĩ.
Công thức: S + decide + to V-inf
Ví dụ:
- They finally decided to leave the city. (Họ cuối cùng đã quyết định rời thành phố.)
- She decided to study abroad next year. (Cô ấy quyết định đi du học vào năm sau.)
- We decided to open a small coffee shop. (Chúng tôi quyết định mở một quán cà phê nhỏ.)
Lưu ý: Sau decide không dùng trực tiếp với V-ing để diễn tả hành động tương lai.
Cấu trúc decide + that + clause
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh nội dung hoặc kết quả của quyết định. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo cáo hoặc tin tức.
Công thức: S + decide + that + mệnh đề (S + V)
Ví dụ:
- The committee decided that the event should be postponed. (Ban tổ chức quyết định rằng sự kiện nên được hoãn lại.)
- The company decided that all employees would work remotely. (Công ty quyết định rằng tất cả nhân viên sẽ làm việc từ xa.)
- They decided that the project was too expensive to continue. (Họ quyết định rằng dự án quá tốn kém để tiếp tục.)
Cấu trúc decide + on/upon + N/V-ing
Cấu trúc này dùng khi có nhiều lựa chọn và cuối cùng chọn ra một phương án cụ thể. Nghĩa của cấu trúc này khá giống với choose.
Công thức: S + decide on/upon + Noun/V-ing
Ví dụ:
- We finally decided on a location for the party. (Chúng tôi cuối cùng đã chọn được địa điểm tổ chức tiệc.)
- She decided on studying marketing at university. (Cô ấy quyết định học ngành marketing ở đại học.)
- They decided upon a new strategy for the business. (Họ đã quyết định một chiến lược mới cho công ty.)
Cấu trúc decide + against + V-ing
Cấu trúc này dùng khi ai đó quyết định không làm điều gì sau khi cân nhắc kỹ.
Công thức: S + decide against + V-ing
Ví dụ:
- They decided against going on vacation to save money. (Họ quyết định không đi du lịch để tiết kiệm tiền.)
- He decided against buying the expensive car. (Anh ấy quyết định không mua chiếc xe đắt tiền đó.)
- We decided against changing the original plan. (Chúng tôi quyết định không thay đổi kế hoạch ban đầu.)
Cấu trúc decide + between N1 and N2
Cấu trúc này được dùng khi phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án khác nhau.
Công thức: Decide + between + noun 1 + and/or + noun 2
Ví dụ:
- I couldn't decide between the red dress and the blue one. (Tôi không thể quyết định chọn chiếc váy đỏ hay xanh.)
- She is trying to decide between studying law and medicine. (Cô ấy đang cân nhắc giữa học luật và y khoa.)
- We need to decide between traveling by train or by plane. (Chúng ta cần quyết định đi bằng tàu hay máy bay.)
Cấu trúc decide + wh-word + to V
Khi đi với các từ để hỏi như what, where, when, how, cấu trúc này dùng để nói về việc quyết định cách thức, thời gian hoặc lựa chọn cụ thể.
Công thức: S + decide + wh-word + to V
Ví dụ:
- I can’t decide what to wear to the party. (Tôi không thể quyết định nên mặc gì đến bữa tiệc.)
- She hasn’t decided where to spend her summer vacation. (Cô ấy chưa quyết định sẽ đi đâu vào kỳ nghỉ hè.)
- They are deciding how to solve the problem. (Họ đang quyết định cách giải quyết vấn đề.)
Cấu trúc decide + whether/if + clause
Cấu trúc này dùng khi ai đó đang cân nhắc giữa việc làm hoặc không làm điều gì.
Công thức: S + decide + whether/if + clause
Ví dụ:
- She hasn’t decided whether to accept the job offer. (Cô ấy chưa quyết định có nhận lời mời làm việc hay không.)
- We are deciding if we should move to another city. (Chúng tôi đang cân nhắc liệu có nên chuyển sang thành phố khác không.)
- He couldn’t decide whether he was ready for marriage. (Anh ấy không thể quyết định liệu mình đã sẵn sàng kết hôn hay chưa.)
Cấu trúc decide + noun
Trong cấu trúc này, decide mang nghĩa “quyết định” hoặc “định đoạt” kết quả của một sự việc.
Công thức: S + decide + N
Ví dụ:
- The referee's call will decide the match. (Quyết định của trọng tài sẽ định đoạt trận đấu.)
- Money should not decide your future. (Tiền bạc không nên quyết định tương lai của bạn.)
- The final interview will decide the winner. (Vòng phỏng vấn cuối cùng sẽ quyết định người chiến thắng.

Các lỗi thường gặp khi dùng decide
Dùng V-ing ngay sau decide
Đây là lỗi rất phổ biến vì nhiều người nhầm decide với các động từ như enjoy hoặc consider (những động từ thường đi với V-ing).
Ví dụ:
Câu sai: I decided buying a new car.
→ Chỉnh sửa: I decided to buy a new car. (Tôi quyết định mua một chiếc xe mới.)
Nhầm lẫn giữa decide to và decide on
Nhiều người học chưa phân biệt được khi nào nói về hành động và khi nào nói về sự lựa chọn.
Ví dụ:
Câu sai: We decided to the blue one. / We decided on to go out.
→ Chỉnh sửa: We decided to go to Paris. (Chúng tôi quyết định đi Paris.) / We decided on Paris for our holiday. (Chúng tôi chọn Paris cho kỳ nghỉ.)
Dùng cấu trúc phủ định chưa tự nhiên
Khi muốn diễn tả việc không chọn hoặc từ chối làm điều gì, người học thường đặt not chưa tự nhiên.
Ví dụ:
- He decided to not go. → Thiếu tự nhiên.
- Chỉnh sửa: He decided not to go. / He decided against going.
Collocations, phrasal verb với decide phổ biến
| Collocations | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| Decide in favour of | Đưa ra quyết định ủng hộ hoặc có lợi cho một bên nào đó. | Phổ biến trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc quyết định quản lý. | The court decided in favour of the defendant.(Tòa án đã phán quyết ủng hộ bị cáo.) |
| Decide for yourself | Tự mình quyết định, không bị ảnh hưởng bởi người khác. | Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày hoặc lời khuyên. | You’re old enough to decide for yourself.(Bạn đủ lớn để tự quyết định cho mình rồi.) |
| Decide upon reflection | Quyết định sau khi đã suy nghĩ hoặc cân nhắc kỹ lưỡng. | Thường gặp trong văn viết trang trọng, tự sự hoặc học thuật. | She decided upon reflection to accept the offer.(Sau khi suy nghĩ kỹ, cô ấy đã đồng ý lời đề nghị.) |
| Decide once and for all | Quyết định dứt khoát một lần để chấm dứt sự phân vân hoặc tranh cãi. | Dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết đoán và không thay đổi nữa. | Let’s decide once and for all where to go this summer.(Hãy quyết định dứt khoát xem hè này đi đâu đi.) |
| Decide to do something | Quyết định làm một việc gì đó. | Cấu trúc phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày. | She decided to study abroad next year. (Cô ấy quyết định đi du học vào năm sau.) |
| Decide on behalf of someone | Quyết định thay cho ai đó. | Dùng khi một người có quyền đưa ra quyết định cho người khác. | Parents often decide on behalf of their children. (Cha mẹ thường quyết định thay cho con cái.) |
| Be decided by | Được quyết định bởi điều gì/người nào đó. | Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. | The winner will be decided by the judges. (Người chiến thắng sẽ được quyết định bởi ban giám khảo.) |
| Decide in advance | Quyết định trước. | Dùng khi nói về kế hoạch hoặc sự chuẩn bị sớm | You should decide in advance what to wear. (Bạn nên quyết định trước sẽ mặc gì.) |
| Can’t decide | Không thể đưa ra quyết định. | Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. | I can’t decide which dress to buy. (Tôi không thể quyết định nên mua chiếc váy nào.) |
| Decide unanimously | Đồng thuận đưa ra quyết định. | Dùng trong họp hành, hội đồng hoặc tổ chức. | The committee decided unanimously to approve the proposal. (Ủy ban đã nhất trí thông qua đề xuất.) |
| Decide by yourself | Tự quyết định một mình | Nhấn mạnh việc không cần sự giúp đỡ hoặc lời khuyên. | You should learn to decide by yourself. (Bạn nên học cách tự quyết định.) |
| Decide after careful consideration | Quyết định sau khi cân nhắc cẩn thận. | Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật. | He decided after careful consideration to reject the offer. (Sau khi cân nhắc kỹ, anh ấy quyết định từ chối lời đề nghị.) |
Ứng dụng decide trong IELTS Speaking
Sử dụng linh hoạt các cấu trúc của decide một cách tự nhiên để cải thiện tiêu chí Grammatical Range and Accuracy trong bài thi IELTS.
Part 1: Topic “Shopping”

Examiner: Do you enjoy going shopping for clothes?
Candidate: To be honest, I’m a bit of an indecisive person. Whenever I’m at a store, I often find it hard to decide between two different styles or colors. For example, last week, I spent nearly an hour trying to decide on a jacket for my mother’s birthday. Eventually, I decided against buying the more expensive one because I realized it wasn't really her style.
Cấu trúc sử dụng:
- Decide between A and B: Chọn giữa A và B.
- Decide on: Chốt chọn một đối tượng cụ thể.
- Decide against + V-ing: Quyết định không làm gì.
Bản dịch:
Bạn có thích đi mua sắm quần áo không?
“Thật lòng mà nói, tôi là người khá hay phân vân. Mỗi khi vào cửa hàng, tôi thường khó lựa chọn giữa hai kiểu dáng hoặc màu sắc khác nhau. Chẳng hạn như tuần trước, tôi đã mất gần một tiếng đồng hồ để chọn một chiếc áo khoác làm quà sinh nhật cho mẹ. Cuối cùng, tôi quyết định không mua chiếc đắt hơn vì nhận ra rằng nó thực sự không hợp với phong cách của mẹ tôi.”
Part 2: Topic “A major change in your life”

Candidate: I’d like to talk about the time I moved from my hometown to Ho Chi Minh City for university. It was a turning point for me. After months of researching different majors, I finally decided to study Marketing. At first, my parents wanted me to stay close to home, but after a long discussion, they decided that it would be better for my future career to study in a big city.
It wasn't an easy transition, and I had to decide for myself how to manage my budget and time without my parents' constant supervision. Looking back, I’m glad I decided upon reflection to take that leap, as it has made me much more independent.
Cấu trúc sử dụng:
- Decide to V: Quyết định làm gì.
- Decide that + Clause: Quyết định rằng (nhấn mạnh nội dung).
- Decide for oneself: Tự mình quyết định (không phụ thuộc).
- Decide upon reflection: Quyết định sau khi suy nghĩ kỹ.
Bản dịch:
Chủ đề “Một thay đổi lớn trong cuộc đời bạn”
“Tôi muốn nói về khoảng thời gian tôi chuyển từ quê hương lên Thành phố Hồ Chí Minh để học đại học. Đó là một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời tôi. Sau nhiều tháng tìm hiểu và cân nhắc các ngành học khác nhau, cuối cùng tôi quyết định theo học ngành Marketing. Ban đầu, bố mẹ muốn tôi học gần nhà, nhưng sau nhiều lần trao đổi, họ nhận thấy rằng việc học tập ở một thành phố lớn sẽ có lợi hơn cho định hướng nghề nghiệp tương lai của tôi.
Đó không phải là một sự thay đổi dễ dàng. Tôi phải tự mình quyết định cách quản lý chi tiêu và sắp xếp thời gian mà không còn sự giám sát thường xuyên của bố mẹ. Nhìn lại, tôi rất vui vì sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, tôi đã mạnh dạn đưa ra quyết định đó, bởi nó đã giúp tôi trở nên tự lập hơn rất nhiều.”
Part 3: Topic “Decision-making”

Examiner: Do you think it’s better to make decisions quickly or take a long time to think about them?
Candidate: Well, I believe it depends on the scale of the decision. For trivial things like deciding what to wear or what to eat, making a quick choice is fine. However, for life-changing events, it’s crucial to weigh the pros and cons. If a leader has to decide the winner of a business contract or a major policy, they can't afford to be reckless.
It goes without saying that a rushed decision can lead to regret. Therefore, people should decide once and for all only after they have gathered enough information, rather than changing their minds constantly, which can cause confusion for everyone involved.
Cấu trúc sử dụng:
- Decide + Wh-word + to V: Quyết định chi tiết (cái gì/thế nào).
- Decide + Noun: Định đoạt/quyết định kết quả.
- It goes without saying: Hiển nhiên là (Idiom bổ trợ).
- Decide once and for all: Quyết định dứt khoát một lần duy nhất.
Bản dịch:
Bạn nghĩ nên đưa ra quyết định nhanh hay dành nhiều thời gian để suy nghĩ trước khi quyết định?
“Vâng, tôi cho rằng điều đó phụ thuộc vào mức độ quan trọng của quyết định. Đối với những việc nhỏ nhặt như chọn quần áo mặc hay chọn món để ăn, quyết định nhanh cũng không sao. Tuy nhiên, với những vấn đề có thể làm thay đổi cuộc đời, việc cân nhắc kỹ lợi ích và bất lợi là vô cùng cần thiết. Nếu một nhà lãnh đạo phải quyết định ai sẽ thắng một hợp đồng kinh doanh hoặc đưa ra một chính sách quan trọng, họ không thể hành động một cách hấp tấp và thiếu thận trọng.
Không cần phải nói cũng biết rằng một quyết định vội vàng có thể dẫn đến sự hối tiếc về sau. Vì vậy, mọi người chỉ nên đưa ra quyết định dứt khoát khi đã thu thập đầy đủ thông tin, thay vì liên tục thay đổi ý kiến, bởi điều đó có thể gây ra sự bối rối và khó khăn cho tất cả những người liên quan.”
Bài tập cấu trúc decide có đáp án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
1. After a long discussion, the board ______ to invest in renewable energy.
a. decided
b. deciding
c. decide on
d. decided that
2. I am torn; I can’t ______ the red sofa and the gray one.
a. decide on
b. decide between
c. decide against
d. decide to
3. My parents ______ going on a cruise because of my father's seasickness.
a. decided to
b. decided on
c. decided against
d. decided that
4. We still haven't decided ______ to invite to our wedding.
a. who
b. which
c. how
d. what
5. It goes ______ that the final decision rests with the manager.
a. without decide
b. without say
c. without saying
d. with deciding
Bài tập 2: Viết lại câu với cấu trúc decide
1. They chose the seaside for their honeymoon after looking at many brochures.
→ They decided on ____________________________________________.
2. He made up his mind that he would move to London next year.
→ He decided to ______________________________________________.
3. The committee’s final vote will determine the winner of the competition.
→ The committee’s final vote will decide __________________________.
4. After thinking it over, she chose not to accept the scholarship.
→ Upon reflection, she decided against __________________________.
5. It is necessary for us to settle the matter once and for all.
→ We need to decide ___________________________________________.
Bài tập 3: Điền giới từ hoặc cấu trúc phù hợp vào chỗ trống
Từ gợi ý: on, against, between, to, that, whether. Mỗi từ dùng 1 lần.
1. Have you decided ______ you are going to the party or staying home?
2. We’ve decided ______ a blue color scheme for the new office.
3. She decided ______ her better judgment to give him a second chance.
4. I’ve decided ______ it’s time for me to find a new challenge.
5. It was difficult to decide ______ the two job offers; both were excellent.
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. a. decided
2. b. decide between
3. c. decided against
4. a. who
5. c. without saying
Bài tập 2:
1. They decided on the seaside for their honeymoon.
2. He decided to move to London next year.
3. The committee’s final vote will decide the winner of the competition.
4. Upon reflection, she decided against accepting the scholarship.
5. We need to decide the matter once and for all.
Bài tập 3:
1. whether
2. on
3. against
4. that
5. between
Tóm lại, chỉ cần phân biệt đúng giữa decide to, decide on và decide against, bạn sẽ tránh được nhiều lỗi ngữ pháp phổ biến và diễn đạt tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn viết học thuật. Hy vọng bài viết từ IELTS The Tutors đã giúp bạn hiểu rõ sau decide dùng gì, khi nào dùng to V hay V-ing. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng cấu trúc này thật thành thạo nhé!
Câu hỏi thường gặp
1. Sau Decide dùng gì?
Sau Decide, bạn có thể dùng một trong các cấu trúc sau tùy vào mục đích nói:
- To + V-inf: Để chỉ một hành động quyết định làm gì.
- Mệnh đề (That-clause / Whether / If): Để nêu chi tiết nội dung quyết định.
- Giới từ (On, Against, Between): Để chỉ đối tượng hoặc lựa chọn cụ thể.
2. Decide đi với to V hay V-ing?
Decide đi với To V.
3. Decided đi với giới từ gì?
Decide thường đi với 3 giới từ phổ biến là on/upon, against, between.
4. Có dùng Decide + V-ing được không?
Không dùng V-ing trực tiếp ngay sau decide để chỉ hành động.
Bạn chỉ có thể dùng V-ing sau các giới từ đi kèm với decide. (Ví dụ: I decided against moving.)


