IELTS Technology Vocabulary thumbnail

Trong bối cảnh công nghệ đang dần trở nên phổ biến trong cuộc sống, từ vựng chủ đề Technology xuất hiện ngày càng thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là Speaking Part 3 và Writing Task 2. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp 100+ từ vựng IELTS chủ đề công nghệ (100+ IELTS technology vocabulary) thường gặp nhất, kèm theo cách dùng và ví dụ thực tế, giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng, chính xác mà còn ghi điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource.

Key Takeaways

Tổng hợp +100 từ vựng IELTS chủ đề Technology (công nghệ) thường gặp:

  • Nhóm từ vựng liên quan đến thiết bị điện tử và máy tính
  • Từ vựng về robotics và trí tuệ nhân tạo (AI)
  • Từ vựng thuộc lĩnh vực công nghệ số và không gian mạng
  • Các từ viết tắt (abbreviations) thường gặp trong chủ đề Technology
  • Collocations và idioms công nghệ, kèm theo cách vận dụng hiệu quả vào IELTS Speaking và Writing

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề Technology trong IELTS

Từ vựng về các thiết bị điện tử, máy tính

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Computer

/kəmˈpjuːtər/

Máy tính

Laptop

/ˈlæp.tɒp/

Máy tính xách tay

Desktop computer

/ˈdesk.tɒp kəmˈpjuːtər/

Máy tính để bàn

Smartphone

/ˈsmɑːrt.fəʊn/

Điện thoại thông minh

Tablet

/ˈtæb.lət/

Máy tính bảng

Smartwatch

/ˈsmɑːrt.wɒtʃ/

Đồng hồ thông minh

Wearable device

/ˈweə.rə.bəl dɪˈvaɪs/

Thiết bị đeo được

E-reader

/ˈiːˌriː.dər/

Máy đọc sách điện tử

Monitor

/ˈmɒn.ɪ.tər/

Màn hình

Touchscreen

/ˈtʌtʃ.skriːn/

Màn hình cảm ứng

Keyboard

/ˈkiː.bɔːd/

Bàn phím

Mouse

/maʊs/

Chuột máy tính

Headphones

/ˈhed.fəʊnz/

Tai nghe

Earbuds

/ˈɪə.bʌdz/

Tai nghe nhét tai

Speaker

/ˈspiː.kər/

Loa

Microphone

/ˈmaɪ.krə.fəʊn/

Micro

Webcam

/ˈweb.kæm/

Camera máy tính

Printer

/ˈprɪn.tər/

Máy in

Scanner

/ˈskæn.ər/

Máy quét

Projector

/prəˈdʒek.tər/

Máy chiếu

USB flash drive

/ˌjuː.esˈbiː flæʃ draɪv/

USB

External hard drive

/ɪkˈstɜː.nəl hɑːd draɪv/

Ổ cứng ngoài

Battery

/ˈbæt.ər.i/

Pin

Charger

/ˈtʃɑː.dʒər/

Bộ sạc

Router

/ˈruː.tər/

Bộ phát Wi-Fi

Modem

/ˈməʊ.dem/

Bộ điều giải

Hardware

/ˈhɑːd.weər/

Phần cứng

Software

/ˈsɒft.weər/

Phần mềm

Operating system

/ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ ˌsɪs.təm/

Hệ điều hành

Application (App)

/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/

Ứng dụng

Cloud storage

/klaʊd ˈstɔː.rɪdʒ/

Lưu trữ đám mây

Server

/ˈsɜː.vər/

Máy chủ

Data center

/ˈdeɪ.tə ˌsen.tər/

Trung tâm dữ liệu

Ví dụ:

  • Many students rely heavily on laptops and smartphones for online learning. (Nhiều học sinh phụ thuộc nhiều vào máy tính xách tay và điện thoại thông minh để học trực tuyến.)
  • Cloud storage allows users to backup important data securely and conveniently. (Lưu trữ đám mây cho phép người dùng sao lưu dữ liệu quan trọng một cách an toàn và tiện lợi.)
  • Modern workplaces are equipped with advanced software and high-performance hardware. (Nơi làm việc hiện đại được trang bị phần mềm tiên tiến và phần cứng hiệu suất cao.)
  • Portable devices such as tablets and e-readers are increasingly popular among travelers. (Các thiết bị di động như máy tính bảng và máy đọc sách điện tử ngày càng phổ biến với khách du lịch.)
  • A reliable internet connection depends on the quality of the router and modem. (Kết nối internet ổn định phụ thuộc vào chất lượng của bộ định tuyến và modem.)

Từ vựng về robots và trí tuệ nhân tạo (AI)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Artificial intelligence

/ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/

Trí tuệ nhân tạo

Algorithm

/ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/

Thuật toán

Automation

/ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/

Sự tự động hóa

Robotics

/rəʊˈbɒt.ɪks/

Ngành robot học

Robot

/ˈrəʊ.bɒt/

Rô-bốt

Machine learning

/məˈʃiːn ˌlɜː.nɪŋ/

Học máy

Data

/ˈdeɪ.tə/

Dữ liệu

Sensor

/ˈsen.sər/

Cảm biến

Autonomous

/ɔːˈtɒn.ə.məs/

Tự động, tự hành

Intelligent

/ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/

Thông minh

Cognitive

/ˈkɒɡ.nɪ.tɪv/

Thuộc nhận thức

Humanoid

/ˈhjuː.mə.nɔɪd/

Robot hình người

Simulation

/ˌsɪm.jəˈleɪ.ʃən/

Sự mô phỏng

Innovation

/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/

Sự đổi mới

Efficiency

/ɪˈfɪʃ.ən.si/

Hiệu suất

Optimization

/ˌɒp.tɪ.maɪˈzeɪ.ʃən/

Sự tối ưu hóa

Voice recognition

/vɔɪs ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/

Nhận diện giọng nói

Labor-saving

/ˈleɪ.bər ˌseɪ.vɪŋ/

Tiết kiệm sức lao động

Ví dụ:

  • Artificial intelligence uses complex algorithms and machine learning to analyse large amounts of data and improve decision-making. (Trí tuệ nhân tạo sử dụng các thuật toán phức tạp và học máy để phân tích lượng lớn dữ liệu và cải thiện việc ra quyết định.)
  • In modern factories, automation and robotics allow robots to work with high efficiency, reducing the need for manual labour. (Trong các nhà máy hiện đại, tự động hóa và robot học cho phép rô-bốt hoạt động với hiệu suất cao, giảm nhu cầu lao động thủ công.)
  • Autonomous robots equipped with advanced sensors can respond intelligently to changes in their environment. (Các rô-bốt tự hành được trang bị cảm biến tiên tiến có thể phản ứng thông minh với những thay đổi của môi trường.)
  • Humanoid robots are designed to mimic cognitive human behaviour, making interaction with humans more natural. (Rô-bốt hình người được thiết kế để mô phỏng hành vi nhận thức của con người, giúp việc tương tác với con người trở nên tự nhiên hơn.)
  • Technologies such as virtual reality, augmented reality and voice recognition drive innovation and support labor-saving solutions in education and training. (Các công nghệ như thực tế ảo, thực tế tăng cường và nhận diện giọng nói thúc đẩy đổi mới và hỗ trợ các giải pháp tiết kiệm sức lao động trong giáo dục và đào tạo.)

Từ vựng về công nghệ & không gian mạng

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Cyberspace

/ˈsaɪbə.speɪs/

Không gian mạng

Cybersecurity

/ˌsaɪbə sɪˈkjʊə.rə.ti/

An ninh mạng

Cyberattack

/ˈsaɪbə əˌtæk/

Tấn công mạng

Cyberbullying

/ˈsaɪbəˌbʊl.i.ɪŋ/

Bắt nạt trên không gian mạng

The Internet of Things

/ðə ˈɪn.tə.net əv θɪŋz/

Mạng lưới vạn vật kết nối Internet

Big data

/bɪɡ ˈdeɪ.tə/

Dữ liệu lớn

Cloud computing

/klaʊd kəmˈpjuː.tɪŋ/

Điện toán đám mây

Blockchain

/ˈblɒk.tʃeɪn/

Chuỗi khối

Cryptocurrency

/ˈkrɪp.təʊˌkʌr.ən.si/

Tiền điện tử

Virtual reality

/ˈvɜː.tʃu.əl riˈæl.ə.ti/

Thực tế ảo

Augmented reality

/ɔːɡˌmen.tɪd riˈæl.ə.ti/

Thực tế tăng cường

Metaverse

/ˈmet.ə.vɜːs/

Vũ trụ ảo

NFT (Non-Fungible Token)

/ˌen ef ˈtiː/

Token không thể thay thế

Web 3.0

/web θriː pɔɪnt əʊ/

Web phi tập trung

Data breach

/ˈdeɪ.tə briːtʃ/

Rò rỉ / xâm nhập dữ liệu

Encryption

/ɪnˈkrɪp.ʃən/

Mã hóa

Firewall

/ˈfaɪə.wɔːl/

Tường lửa

Malware

/ˈmæl.weər/

Phần mềm độc hại

Virus

/ˈvaɪ.rəs/

Vi-rút máy tính

Worm

/wɜːm/

Sâu máy tính

Trojan horse

/ˈtrəʊ.dʒən hɔːs/

Mã độc ngụy trang

Ransomware

/ˈræn.səm.weər/

Phần mềm tống tiền

Phishing

/ˈfɪʃ.ɪŋ/

Lừa đảo trực tuyến

Hacker

/ˈhæk.ər/

Tin tặc

White-hat hacker

/waɪt hæt ˈhæk.ər/

Tin tặc mũ trắng

Black-hat hacker

/blæk hæt ˈhæk.ər/

Tin tặc mũ đen

DDoS attack

/ˌdiː.diː.əʊ ˈes əˌtæk/

Tấn công từ chối dịch vụ

Dark web

/dɑːk web/

Web tối

Digital footprint

/ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈfʊt.prɪnt/

Dấu chân kỹ thuật số

Privacy settings

/ˈpraɪ.və.si ˈset.ɪŋz/

Cài đặt quyền riêng tư

Two-factor authentication (2FA)

/ˌtuː ˈfæk.tə ɔːˌθen.tɪˈkeɪ.ʃən/

Xác thực hai yếu tố

Software piracy

/ˈsɒft.weər ˈpaɪ.rə.si/

Sao chép lậu phần mềm

Copyright piracy

/ˈkɒp.i.raɪt ˈpaɪə.rə.si/

Vi phạm bản quyền

Ví dụ:

  • Cybersecurity plays a vital role in protecting users’ personal information online. (An ninh mạng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng trên môi trường trực tuyến.)
  • The company suffered a serious data breach that exposed customers’ financial details. (Công ty đã gặp phải một vụ rò rỉ dữ liệu nghiêm trọng làm lộ thông tin tài chính của khách hàng.)
  • Encryption is used to ensure that sensitive data cannot be read by hackers. (Mã hóa được sử dụng để đảm bảo dữ liệu nhạy cảm không thể bị tin tặc đọc được.)
  • Many users fall victim to phishing emails that pretend to be from trusted organizations. (Nhiều người dùng trở thành nạn nhân của email lừa đảo, giả mạo các tổ chức đáng tin cậy.)
  • Students should be aware that everything they post online contributes to their digital footprint. (Học sinh nên nhận thức rằng mọi thứ họ đăng tải trên mạng đều tạo nên dấu chân kỹ thuật số của mình.)

Các từ viết tắt chủ đề Technology

Từ viết tắt

Phiên âm

Ý nghĩa

IT (Information Technology)

/ˌaɪ ˈtiː/

Công nghệ thông tin

AI (Artificial Intelligence)

/ˌeɪ ˈaɪ/

Trí tuệ nhân tạo

VR (Virtual Reality)

/ˌviː ˈɑːr/

Thực tế ảo

AR (Augmented Reality)

/ˌeɪ ˈɑːr/

Thực tế tăng cường

IoT (Internet of Things)

/ˌaɪ oʊ ˈtiː/

Internet vạn vật

CPU (Central Processing Unit)

/ˌsiː piː ˈjuː/

Bộ xử lý trung tâm

RAM (Random Access Memory)

/ræm/

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

ROM (Read-Only Memory)

/rɒm/

Bộ nhớ chỉ đọc

OS (Operating System)

/ˈoʊ ˈes/

Hệ điều hành

GUI (Graphical User Interface)

/ˈɡuːi/

Giao diện đồ họa

UI (User Interface)

/ˌjuː ˈaɪ/

Giao diện người dùng

UX (User Experience)

/ˌjuː ˈeks/

Trải nghiệm người dùng

LAN (Local Area Network)

/læn/

Mạng cục bộ

WAN (Wide Area Network)

/wæn/

Mạng diện rộng

VPN (Virtual Private Network)

/ˌviː piː ˈen/

Mạng riêng ảo

DNS (Domain Name System)

/ˌdiː en ˈes/

Hệ thống phân giải tên miền

URL (Uniform Resource Locator)

/ˌjuː ɑːr ˈel/

Địa chỉ tài nguyên trên web

ISP (Internet Service Provider)

/ˌaɪ es ˈpiː/

Nhà cung cấp Internet

HTTP (HyperText Transfer Protocol)

/ˌeɪtʃ tiː tiː ˈpiː/

Giao thức truyền tải web

HTTPS (Secure HTTP)

/ˌeɪtʃ tiː tiː ˈpiː es/

Giao thức web bảo mật

FTP (File Transfer Protocol)

/ˌef tiː ˈpiː/

Giao thức truyền tệp

TCP/IP

/ˌtiː siː piː aɪ ˈpiː/

Bộ giao thức Internet

HTML (HyperText Markup Language)

/ˌeɪtʃ tiː em ˈel/

Ngôn ngữ đánh dấu web

CSS (Cascading Style Sheets)

/ˌsiː es ˈes/

Ngôn ngữ định dạng web

JSON (JavaScript Object Notation)

/ˈdʒeɪsən/

Định dạng dữ liệu nhẹ

SQL (Structured Query Language)

/ˌes kjuː ˈel/

Ngôn ngữ truy vấn dữ liệu

API (Application Programming Interface)

/ˌeɪ piː ˈaɪ/

Giao diện lập trình

SaaS (Software as a Service)

/sæs/

Phần mềm dạng dịch vụ

PaaS (Platform as a Service)

/pæs/

Nền tảng dạng dịch vụ

IaaS (Infrastructure as a Service)

/ˈaɪæs/

Hạ tầng dạng dịch vụ

DDoS (Distributed Denial of Service)

/ˌdiː dɒs/

Tấn công từ chối dịch vụ

Ví dụ:

  • Artificial intelligence (AI) is increasingly used in healthcare to help doctors diagnose diseases more accurately. (Trí tuệ nhân tạo ngày càng được sử dụng trong y tế để giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác hơn.)
  • Many companies use cloud-based SaaS platforms to reduce costs and improve work efficiency. (Nhiều công ty sử dụng các nền tảng phần mềm dạng dịch vụ trên đám mây để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả làm việc.)
  • A VPN allows users to protect their privacy and access the internet securely when using public Wifi. (Mạng riêng ảo giúp người dùng bảo vệ quyền riêng tư và truy cập Internet an toàn khi sử dụng Wifi công cộng.)
  • Websites that use HTTPS can encrypt user data and prevent cyber attacks such as data theft. (Các website sử dụng HTTPS có thể mã hóa dữ liệu người dùng và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng như đánh cắp thông tin.)
  • The Internet of Things (IoT) enables everyday devices to connect and exchange data without human intervention. (Internet vạn vật cho phép các thiết bị hằng ngày kết nối và trao đổi dữ liệu mà không cần sự can thiệp của con người.)

Tham khảo:

Collocations chủ đề công nghệ trong IELTS

Collocations giúp người học sử dụng từ vựng một cách chính xác và tự nhiên hơn, góp phần cải thiện đáng kể band điểm IELTS. Dưới đây là những collocation phổ biến nhất thuộc chủ đề Technology mà bạn nên ghi nhớ:

Collocation

Phiên âm

Ý nghĩa

Big data

/bɪɡ ˈdeɪtə/

Dữ liệu lớn

Cloud computing

/klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/

Điện toán đám mây

Cutting-edge technology

/ˈkʌtɪŋ edʒ tekˈnɒlədʒi/

Công nghệ tiên tiến nhất

Cyber security

/ˈsaɪbə sɪˈkjʊərəti/

An ninh mạng

Data encryption

/ˈdeɪtə ɪnˈkrɪpʃən/

Mã hóa dữ liệu

Digital revolution

/ˈdɪdʒɪtl ˌrevəˈluːʃən/

Cách mạng kỹ thuật số

Digital transformation

/ˈdɪdʒɪtl ˌtrænsfəˈmeɪʃən/

Chuyển đổi số

E-commerce

/ˌiː ˈkɒmɜːs/

Thương mại điện tử

High-speed internet

/haɪ spiːd ˈɪntənet/

Internet tốc độ cao

Internet of Things (IoT)

/ˈɪntənet əv θɪŋz/

Internet vạn vật

Machine learning

/məˈʃiːn ˈlɜːnɪŋ/

Học máy

Mobile device

/ˈməʊbaɪl dɪˈvaɪs/

Thiết bị di động

Open-source software

/ˈəʊpən sɔːs ˈsɒftweə/

Phần mềm mã nguồn mở

Quantum computing

/ˈkwɒntəm kəmˈpjuːtɪŋ/

Điện toán lượng tử

Social media platform

/ˈsəʊʃl ˈmiːdiə ˈplætfɔːm/

Nền tảng mạng xã hội

Software development

/ˈsɒftweə dɪˈveləpmənt/

Phát triển phần mềm

Technological innovation

/ˌteknəˈlɒdʒɪkl ˌɪnəˈveɪʃən/

Đổi mới công nghệ

User interface

/ˈjuːzər ˈɪntəfeɪs/

Giao diện người dùng

Artificial intelligence

/ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/

Trí tuệ nhân tạo

Automation technology

/ˌɔːtəˈmeɪʃn tekˈnɒlədʒi/

Công nghệ tự động hóa

Digital literacy

/ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/

Năng lực sử dụng công nghệ

Data privacy

/ˈdeɪtə ˈprɪvəsi/

Quyền riêng tư dữ liệu

Online security

/ˈɒnlaɪn sɪˈkjʊərəti/

An ninh trực tuyến

Technological advancement

/ˌteknəˈlɒdʒɪkl ədˈvɑːnsmənt/

Tiến bộ công nghệ

Smart devices

/smɑːt dɪˈvaɪsɪz/

Thiết bị thông minh

Virtual learning platforms

/ˈvɜːtʃuəl ˈlɜːnɪŋ ˈplætfɔːmz/

Nền tảng học trực tuyến

Ví dụ:

  • Thanks to high-speed internet and cloud computing, many businesses are undergoing digital transformation to improve efficiency. (Nhờ internet tốc độ cao và điện toán đám mây, nhiều doanh nghiệp đang trải qua quá trình chuyển đổi số nhằm nâng cao hiệu quả.)
  • Modern social media platforms rely on big data and technological innovation to design a more user-friendly user interface. (Các nền tảng mạng xã hội hiện đại dựa vào dữ liệu lớn và đổi mới công nghệ để thiết kế giao diện người dùng thân thiện hơn.)

Tham khảo: Collocation là gì? 7 loại collocation và cách học hiệu quả

Idioms chủ đề Technology (công nghệ)

Thành ngữ (idioms) giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên, sinh động và giàu sắc thái hơn. Dưới đây là một số thành ngữ thường gặp liên quan đến chủ đề công nghệ:

Idiom

Phiên âm

Ý nghĩa

At the push of a button

/æt ðə pʊʃ ʌv ə ˈbʌtn/

Rất dễ dàng, chỉ cần thao tác đơn giản

Bells and whistles

/bɛlz ənd ˈwɪslz/

Các tính năng phụ, tiện ích bổ sung

Cutting-edge

/ˈkʌtɪŋ ˌedʒ/

Tiên tiến, hiện đại nhất

Get with the program

/ɡet wɪð ðə ˈprəʊɡræm/

Theo kịp thời đại, cập nhật công nghệ

In the pipeline

/ɪn ðə ˈpaɪplaɪn/

Đang được phát triển, chuẩn bị ra mắt

Light years ahead

/laɪt jɪəz əˈhed/

Vượt trội hơn rất nhiều

Push the envelope

/pʊʃ ðə ˈenvələʊp/

Phá vỡ giới hạn, đổi mới mạnh mẽ

Rocket science

/ˈrɒkɪt ˌsaɪəns/

Rất phức tạp, khó hiểu

Silver surfer

/ˈsɪlvə ˌsɜːfə/

Người lớn tuổi sử dụng Internet thành thạo

State-of-the-art

/ˌsteɪt əv ði ˈɑːt/

Hiện đại nhất, tối tân

Tech-savvy

/ˌtek ˈsævi/

Am hiểu, thông thạo công nghệ

Pull the plug

/pʊl ðə plʌɡ/

Ngừng hoạt động, hủy bỏ (dự án/công nghệ)

On the same wavelength

/ɒn ðə seɪm ˈweɪvleŋθ/

Cùng cách nghĩ, cùng quan điểm

A game changer

/ə ɡeɪm ˈtʃeɪndʒə/

Bước ngoặt lớn, thay đổi cục diện

Go digital

/ɡəʊ ˈdɪdʒɪtl/

Chuyển sang hình thức số hóa

Behind the times

/bɪˈhaɪnd ðə taɪmz/

Lạc hậu, không theo kịp công nghệ

Ví dụ:

  • You can control your entire smart home at the push of a button. (Bạn có thể điều khiển toàn bộ ngôi nhà thông minh chỉ với một thao tác đơn giản.)
  • This smartphone is light years ahead of older models. (Chiếc điện thoại này vượt trội hơn hẳn các mẫu cũ.)

Tham khảo: Tổng hợp 100+ idioms thông dụng trong IELTS Speaking

Ứng dụng từ vựng chủ đề Technology vào IELTS Speaking & IELTS Writing

Ở phần này, chúng ta sẽ áp dụng các từ vựng chủ đề Technology vào IELTS Speaking Part 3 và cách triển khai ý tương tự trong IELTS Writing Task 2. Điểm quan trọng là không cần câu trả lời quá dài hay từ vựng quá khó, mà chỉ cần dùng từ đúng ngữ cảnh, linh hoạt và tự nhiên thì band điểm hoàn toàn có thể cải thiện rõ rệt.

Speaking Part 3: Technology

Question 1: What benefits does modern technology bring to people’s lives?

Sample answer:

From my perspective, modern technology has transformed our daily lives in several positive ways. To begin with, it makes communication far more convenient, as people can stay in touch instantly through social media and online platforms. In addition, technology enhances productivity by streamlining processes in areas such as education, healthcare, and business. More importantly, access to digital tools allows individuals to work smarter rather than harder, which plays a crucial role in today’s fast-paced society.

Từ vựng chủ đề Technology ghi điểm:

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

Productivity

/ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/

noun

Năng suất

Streamline

/ˈstriːmlaɪn/

verb

Tối ưu, tinh giản

Convenient

/kənˈviːniənt/

adj

Thuận tiện

Digital tools

/ˈdɪdʒɪtl tuːlz/

noun phrase

Công cụ số

Crucial

/ˈkruːʃl/

adj

Cực kỳ quan trọng

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, công nghệ hiện đại đã thay đổi cuộc sống hằng ngày theo nhiều cách tích cực. Trước hết, nó giúp việc giao tiếp trở nên thuận tiện hơn nhờ các nền tảng trực tuyến. Ngoài ra, công nghệ còn nâng cao năng suất trong giáo dục, y tế và kinh doanh bằng cách tinh giản quy trình làm việc. Quan trọng hơn, các công cụ số giúp con người làm việc thông minh hơn, đóng vai trò then chốt trong xã hội hiện đại.

Speaking Part 3: Robots & Automation

Question 2: Do you think robots will completely replace humans at work?

Sample answer:

In my opinion, robots are unlikely to fully replace humans in the workplace. Although automation is highly effective in handling repetitive and labour-intensive tasks, many jobs still require human judgement, creativity, and interpersonal skills. Instead of replacing people, robots are more likely to support workers, allowing them to focus on tasks that require critical thinking and innovation. Therefore, cooperation between humans and machines seems to be the most realistic outcome.

Từ vựng chủ đề Technology ghi điểm:

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

Automation

/ˌɔːtəˈmeɪʃn/

noun

Tự động hóa

Labour-intensive

/ˈleɪbər ɪnˌtensɪv/

adj

Tốn nhiều sức lao động

Interpersonal skills

/ˌɪntəˈpɜːsənl skɪlz/

noun

Kỹ năng giao tiếp

Critical thinking

/ˌkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/

noun

Tư duy phản biện

Cooperation

/kəʊˌɒpəˈreɪʃn/

noun

Sự hợp tác

Dịch nghĩa:

Theo tôi, robot khó có thể thay thế hoàn toàn con người trong môi trường làm việc. Mặc dù tự động hóa rất hiệu quả trong các công việc lặp lại và nặng nhọc, nhiều ngành nghề vẫn cần đến khả năng phán đoán, sáng tạo và giao tiếp của con người. Thay vì thay thế, robot có xu hướng hỗ trợ con người, giúp họ tập trung vào những nhiệm vụ đòi hỏi tư duy cao hơn. Vì vậy, sự hợp tác giữa con người và máy móc là kịch bản thực tế nhất.

IELTS Writing Task 2: Discussion Essay

Topic: Some people believe that robots will replace human workers in the future, while others disagree. Discuss both views and give your opinion.

Sample:

There is ongoing debate about whether robots will eventually replace human workers. While some people support this idea, others believe that humans will always play an essential role in the workplace.

On the one hand, supporters argue that robots can perform tasks more efficiently than humans. Machines are able to work continuously without getting tired and are particularly effective in repetitive or dangerous jobs, such as factory work or mining. As a result, companies can reduce costs and increase productivity by using robots instead of human labour.

On the other hand, opponents believe that robots cannot completely replace humans. Many jobs require creativity, emotional intelligence and critical thinking, which machines are unable to replicate. For instance, professions such as teaching, healthcare and management rely heavily on human interaction and decision-making. In addition, replacing humans with robots may lead to high unemployment and social problems.

In my opinion, although robots will become more common in certain industries, they will not fully replace human workers. Instead, robots and humans are more likely to work together, with technology supporting people rather than replacing them entirely.

Từ vựng chủ đề Technology ghi điểm:

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa

Replace

/ rɪˈpleɪs /

verb

thay thế

Perform tasks

/ pəˈfɔːm tɑːsks /

verb phrase

thực hiện nhiệm vụ

Repetitive

/ rɪˈpetətɪv /

adj

lặp đi lặp lại

Increase productivity

/ ɪnˈkriːs ˌprɒdʌkˈtɪvɪti /

collocation

tăng năng suất

Emotional intelligence

/ ɪˈməʊʃənl ɪnˈtelɪdʒəns /

noun phrase

trí tuệ cảm xúc

Critical thinking

/ ˈkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ /

noun phrase

tư duy phản biện

Human interaction

/ ˈhjuːmən ˌɪntərˈrækʃn /

noun phrase

sự tương tác giữa con người

Lead to

/ liːd tuː /

phrasal verb

dẫn đến

Work together

/ wɜːk təˈɡeðə /

verb phrase

làm việc cùng nhau

Support rather than replace

/ səˈpɔːt ˈrɑːðə ðæn rɪˈpleɪs /

structure

hỗ trợ thay vì thay thế

Dịch nghĩa:

Có một cuộc tranh luận đang diễn ra về việc liệu robot có cuối cùng sẽ thay thế người lao động trong tương lai hay không. Trong khi một số người ủng hộ quan điểm này, những người khác tin rằng con người sẽ luôn đóng vai trò thiết yếu trong môi trường làm việc.

Một mặt, những người ủng hộ cho rằng robot có thể thực hiện công việc hiệu quả hơn con người. Máy móc có thể làm việc liên tục mà không mệt mỏi và đặc biệt hiệu quả trong các công việc lặp đi lặp lại hoặc nguy hiểm, chẳng hạn như trong nhà máy hoặc ngành khai thác mỏ. Do đó, các công ty có thể giảm chi phí và tăng năng suất bằng cách sử dụng robot thay cho lao động con người.

Mặt khác, những người phản đối tin rằng robot không thể hoàn toàn thay thế con người. Nhiều công việc đòi hỏi sự sáng tạo, trí tuệ cảm xúc và tư duy phản biện – những yếu tố mà máy móc không thể sao chép. Ví dụ, các ngành nghề như giảng dạy, chăm sóc sức khỏe và quản lý phụ thuộc rất nhiều vào sự tương tác giữa con người và khả năng ra quyết định. Ngoài ra, việc thay thế con người bằng robot có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao và các vấn đề xã hội.

Theo quan điểm của tôi, mặc dù robot sẽ trở nên phổ biến hơn trong một số ngành nhất định, chúng sẽ không hoàn toàn thay thế người lao động. Thay vào đó, robot và con người có nhiều khả năng sẽ làm việc cùng nhau, với công nghệ đóng vai trò hỗ trợ con người thay vì thay thế họ hoàn toàn.

Kết luận

Nhìn chung, nắm vững từ vựng IELTS chủ đề Technology giúp thí sinh mở rộng vốn từ, nâng cao khả năng diễn đạt ý tưởng đa hình thức một cách tự nhiên. Tuy nhiên, để đạt band điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource bạn đừng chỉ học từ đơn lẻ, mà cần phải hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng, collocation đi kèm và vận dụng linh hoạt vào câu trả lời thực tế. IELTS The Tutors hy vọng danh sách 100+ từ vựng công nghệ (technology vocabulary) sẽ trở thành nền tảng hữu ích, giúp bạn tự tin hơn khi gặp các chủ đề liên quan đến công nghệ trong kỳ thi IELTS.

Gửi đánh giá