![]()
Từ vựng về sở thích rất thường dùng trong giao tiếp hằng ngày và các bài viết tiếng Anh cơ bản. Vì vậy, việc nắm vững từ vựng về sở thích trong tiếng Anh (hobbies vocabulary) sẽ giúp bạn tránh lặp từ và ghi điểm về vốn từ. Trong bài viết này, IELTS The Tutors đã tổng hợp hơn 150 từ vựng về hobbies và cấu trúc câu thông dụng, kèm phân loại dễ học, giúp bạn nhớ lâu và ứng dụng hiệu quả trong học tập cũng như luyện thi IELTS.
|
Key Takeaways |
|
Tổng hợp từ vựng về sở thích (hobbies vocabulary) thông dụng:
|
150+ từ vựng tiếng Anh về sở thích thông dụng
Từ vựng về các hoạt động sở thích
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
go to the cinema |
/ɡəʊ tuː ðə ˈsɪn.ə.mə/ |
đi xem phim |
|
go swimming |
/ɡəʊ ˈswɪm.ɪŋ/ |
đi bơi |
|
knitting |
/ˈnɪt.ɪŋ/ |
đan lát |
|
chat with friends |
/tʃæt wɪð frendz/ |
trò chuyện với bạn bè |
|
gardening |
/ˈɡɑː.dən.ɪŋ/ |
làm vườn |
|
play chess |
/pleɪ tʃes/ |
chơi cờ vua |
|
hang out with friends |
/hæŋ aʊt wɪð frendz/ |
đi chơi với bạn bè |
|
collect stamps |
/kəˈlekt stæmps/ |
sưu tập tem |
|
walk the dog |
/wɔːk ðə dɒɡ/ |
dắt chó đi dạo |
|
do sports |
/duː spɔːts/ |
chơi thể thao |
|
play computer/mobile games |
/pleɪ kəmˈpjuː.tə ˈɡeɪmz/ |
chơi game máy tính/điện thoại |
|
play an instrument |
/pleɪ ən ˈɪn.strə.mənt/ |
chơi nhạc cụ |
|
watch television |
/wɒtʃ ˈtel.ɪˌvɪʒ.ən/ |
xem tivi |
|
go skateboarding |
/ɡəʊ ˈskeɪtˌbɔː.dɪŋ/ |
trượt ván |
|
go shopping |
/ɡəʊ ˈʃɒp.ɪŋ/ |
đi mua sắm |
|
listen to music |
/ˈlɪs.ən tuː ˈmjuː.zɪk/ |
nghe nhạc |
|
go camping |
/ɡəʊ ˈkæm.pɪŋ/ |
đi cắm trại |
|
take photos / take photographs |
/teɪk ˈfəʊ.təʊz/ |
chụp ảnh |
|
do magic tricks |
/duː ˈmædʒ.ɪk trɪks/ |
làm ảo thuật |
|
explore nature |
/ɪkˈsplɔː ˈneɪ.tʃər/ |
khám phá thiên nhiên |
|
go for a walk |
/ɡəʊ fɔːr ə wɔːk/ |
đi dạo |
|
fly kites |
/flaɪ kaɪts/ |
thả diều |
|
go to a café |
/ɡəʊ tuː ə ˈkæf.eɪ/ |
đi quán cà phê |
|
jogging |
/ˈdʒɒɡ.ɪŋ/ |
chạy bộ |
|
build things |
/bɪld θɪŋz/ |
lắp ráp, xây dựng mô hình |
|
read books |
/riːd bʊks/ |
đọc sách |
|
sing |
/sɪŋ/ |
hát |
|
dance |
/dɑːns/ |
nhảy |
|
cook |
/kʊk/ |
nấu ăn |
|
surf the internet |
/sɜːf ði ˈɪn.tə.net/ |
lướt Internet |
|
travel |
/ˈtræv.əl/ |
du lịch |
|
go partying |
/ɡəʊ ˈpɑː.ti.ɪŋ/ |
đi tiệc tùng |
|
mountaineering |
/ˌmaʊn.tənˈɪə.rɪŋ/ |
leo núi |
Ví dụ:
- I often play chess with my grandfather in the evening. (Tôi thường chơi cờ vua với ông nội vào buổi tối.)
- After a busy week of studying, I usually hang out with my friends at the park or the mall. (Sau một tuần học tập bận rộn, tôi thường đi chơi với bạn bè ở công viên hoặc trung tâm thương mại.)
Xem thêm: Bài mẫu IELTS Speaking topic talk about your hobbies
Từ vựng sở thích về các trò chơi trong nhà
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
chess |
/tʃes/ |
cờ vua |
|
card games |
/kɑːd ɡeɪmz/ |
các trò chơi bài |
|
board games |
/bɔːd ɡeɪmz/ |
trò chơi bàn cờ |
|
puzzles |
/ˈpʌz.əlz/ |
trò chơi xếp hình |
|
jigsaw puzzles |
/ˈdʒɪɡ.sɔː ˈpʌz.əlz/ |
trò ghép hình |
|
Monopoly |
/məˈnɒp.əl.i/ |
cờ tỷ phú |
|
Scrabble |
/ˈskræb.əl/ |
trò chơi xếp chữ |
|
checkers |
/ˈtʃek.ərz/ |
cờ đam |
|
dominoes |
/ˈdɒm.ɪ.nəʊz/ |
cờ domino |
|
UNO |
/ˈuː.nəʊ/ |
trò chơi bài UNO |
|
video games |
/ˈvɪd.i.əʊ ɡeɪmz/ |
trò chơi điện tử |
|
billiards |
/ˈbɪl.jədz/ |
bida |
|
darts |
/dɑːts/ |
ném phi tiêu |
|
charades |
/ʃəˈreɪdz/ |
trò đoán chữ bằng hành động |
|
clue game |
/kluː ɡeɪm/ |
trò chơi trinh thám |
|
foosball |
/ˈfuːt.bɔːl/ |
bi lắc |
|
card tricks |
/kɑːd trɪks/ |
ảo thuật bằng bài |
Ví dụ:
- On rainy days, my family enjoys playing board games like Monopoly or Scrabble to bond with each other. (Vào những ngày mưa, gia đình tôi thích chơi các trò chơi bàn cờ như Cờ tỷ phú hoặc Trò chơi ghép chữ để gắn kết với nhau.)
- Many people play video games as a way to relax and escape from daily stress after work. (Nhiều người chơi trò chơi điện tử như một cách để thư giãn và thoát khỏi những căng thẳng hằng ngày sau giờ làm việc.)
Tham khảo: Tổng hợp từ vựng đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh
Từ vựng sở thích về các hoạt động ngoài trời
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
camping |
/ˈkæm.pɪŋ/ |
cắm trại |
|
hiking |
/ˈhaɪ.kɪŋ/ |
đi bộ đường dài |
|
trekking |
/ˈtrek.ɪŋ/ |
đi bộ đường dài nhiều ngày |
|
backpacking |
/ˈbækˌpæk.ɪŋ/ |
du lịch bụi |
|
running |
/ˈrʌn.ɪŋ/ |
chạy bộ |
|
jogging |
/ˈdʒɒɡ.ɪŋ/ |
chạy chậm |
|
walking |
/ˈwɔː.kɪŋ/ |
đi bộ |
|
cycling |
/ˈsaɪ.klɪŋ/ |
đạp xe |
|
fishing |
/ˈfɪʃ.ɪŋ/ |
câu cá |
|
hunting |
/ˈhʌn.tɪŋ/ |
săn bắn |
|
rock climbing |
/rɒk ˈklaɪ.mɪŋ/ |
leo núi đá |
|
scuba diving |
/ˈskuː.bə ˈdaɪ.vɪŋ/ |
lặn biển (có bình dưỡng khí) |
|
surfing |
/ˈsɜː.fɪŋ/ |
lướt sóng |
|
kayaking |
/ˈkaɪ.æk.ɪŋ/ |
chèo thuyền kayak |
|
sailing |
/ˈseɪ.lɪŋ/ |
chèo thuyền buồm |
|
paragliding |
/ˈpær.əˌɡlaɪ.dɪŋ/ |
dù lượn |
|
horseback riding |
/ˈhɔːs.bæk ˈraɪ.dɪŋ/ |
cưỡi ngựa |
|
birdwatching |
/ˈbɜːdˌwɒtʃ.ɪŋ/ |
quan sát chim |
|
picnicking |
/ˈpɪk.nɪ.kɪŋ/ |
đi dã ngoại |
|
outdoor yoga |
/ˈaʊt.dɔː ˈjəʊ.ɡə/ |
yoga ngoài trời |
Ví dụ:
- Cycling to work every day is an excellent way to stay fit. (Đi xe đạp đến nơi làm việc mỗi ngày là một cách tuyệt vời để giữ cơ thể cân đối.)
- The lakeside is a perfect spot for picnicking because it has plenty of shade and a peaceful atmosphere. (Ven hồ là một địa điểm hoàn hảo để đi dã ngoại vì ở đó có nhiều bóng râm và bầu không khí yên bình.)
Từ vựng sở thích về các môn thể thao
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
football (soccer) |
/ˈfʊt.bɔːl/ |
bóng đá |
|
basketball |
/ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ |
bóng rổ |
|
volleyball |
/ˈvɒl.i.bɔːl/ |
bóng chuyền |
|
baseball |
/ˈbeɪs.bɔːl/ |
bóng chày |
|
tennis |
/ˈten.ɪs/ |
quần vợt |
|
table tennis |
/ˈteɪ.bəl ˈten.ɪs/ |
bóng bàn |
|
badminton |
/ˈbæd.mɪn.tən/ |
cầu lông |
|
golf |
/ɡɒlf/ |
đánh golf |
|
boxing |
/ˈbɒk.sɪŋ/ |
đấm bốc |
|
swimming |
/ˈswɪm.ɪŋ/ |
bơi lội |
|
diving |
/ˈdaɪ.vɪŋ/ |
lặn |
|
cycling |
/ˈsaɪ.klɪŋ/ |
đạp xe |
|
gymnastics |
/dʒɪmˈnæs.tɪks/ |
thể dục dụng cụ |
|
yoga |
/ˈjəʊ.ɡə/ |
yoga |
|
bowling |
/ˈbəʊ.lɪŋ/ |
bowling |
|
skateboarding |
/ˈskeɪtˌbɔː.dɪŋ/ |
trượt ván |
|
ice skating |
/ˈaɪs ˌskeɪ.tɪŋ/ |
trượt băng |
|
martial arts |
/ˈmɑː.ʃəl ɑːts/ |
võ thuật |
|
weightlifting |
/ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/ |
cử tạ |
|
aerobics |
/eəˈrəʊ.bɪks/ |
thể dục nhịp điệu |
|
rugby |
/ˈrʌɡ.bi/ |
bóng bầu dục |
|
hockey |
/ˈhɒk.i/ |
khúc côn cầu |
|
water polo |
/ˈwɔː.tə ˌpəʊ.ləʊ/ |
bóng nước |
Ví dụ:
- My brother and I play badminton in the courtyard every afternoon. (Anh trai và tôi chơi cầu lông ở sân mỗi buổi chiều.)
- Practicing yoga daily helps her stay flexible and reduces stress after a long day at the office. (Thực hành yoga hằng ngày giúp cô ấy giữ được sự dẻo dai và giảm bớt căng thẳng sau một ngày dài tại văn phòng.
Từ vựng về sở thích âm nhạc
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
singing |
/ˈsɪŋ.ɪŋ/ |
hát |
|
playing the guitar |
/ˈpleɪ.ɪŋ ɡɪˈtɑːr/ |
chơi đàn guitar |
|
piano playing |
/piˈæn.əʊ ˈpleɪ.ɪŋ/ |
chơi piano |
|
drumming |
/ˈdrʌm.ɪŋ/ |
chơi trống |
|
violin playing |
/ˌvaɪ.əˈlɪn ˈpleɪ.ɪŋ/ |
chơi violin |
|
flute playing |
/fluːt ˈpleɪ.ɪŋ/ |
chơi sáo |
|
karaoke |
/ˌkær.iˈəʊ.ki/ |
hát karaoke |
|
beatboxing |
/ˈbiːtˌbɒk.sɪŋ/ |
nhạc miệng |
|
listening to music |
/ˈlɪs.ən.ɪŋ tuː ˈmjuː.zɪk/ |
nghe nhạc |
|
composing |
/kəmˈpəʊ.zɪŋ/ |
sáng tác nhạc |
|
songwriting |
/ˈsɒŋˌraɪ.tɪŋ/ |
viết lời/bài hát |
|
sound mixing |
/saʊnd ˈmɪk.sɪŋ/ |
phối âm |
|
choir singing |
/ˈkwaɪə ˈsɪŋ.ɪŋ/ |
hát hợp xướng |
|
opera singing |
/ˈɒp.ər.ə ˈsɪŋ.ɪŋ/ |
hát opera |
|
music |
/ˈmjuː.zɪk/ |
âm nhạc |
|
song |
/sɒŋ/ |
bài hát |
|
melody |
/ˈmel.ə.di/ |
giai điệu |
|
rhythm |
/ˈrɪð.əm/ |
nhịp điệu |
|
lyrics |
/ˈlɪr.ɪks/ |
lời bài hát |
|
genre |
/ˈʒɒn.rə/ |
thể loại nhạc |
|
band |
/bænd/ |
ban nhạc |
|
orchestra |
/ˈɔː.kɪ.strə/ |
dàn nhạc giao hưởng |
|
concert |
/ˈkɒn.sət/ |
buổi hòa nhạc |
|
instrument |
/ˈɪn.strə.mənt/ |
nhạc cụ |
|
musician |
/mjuːˈzɪʃ.ən/ |
nhạc sĩ |
Ví dụ:
- He started playing the guitar when he was ten years old and now he can perform many classical pieces. (Anh ấy bắt đầu chơi đàn ghi-ta từ khi mười tuổi và bây giờ anh ấy có thể biểu diễn nhiều bản nhạc cổ điển.)
- My colleagues and I often go to a karaoke bar on Friday nights to relax and celebrate our successful projects. (Các đồng nghiệp của tôi và tôi thường đi hát karaoke vào tối thứ Sáu để thư giãn và ăn mừng các dự án thành công.)
Từ vựng về sở thích ăn uống
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
cuisine |
/kwɪˈziːn/ |
ẩm thực |
|
dish |
/dɪʃ/ |
món ăn |
|
meal |
/miːl/ |
bữa ăn |
|
snack |
/snæk/ |
đồ ăn nhẹ |
|
street food |
/ˈstriːt fuːd/ |
đồ ăn đường phố |
|
fast food |
/ˌfɑːst ˈfuːd/ |
đồ ăn nhanh |
|
homemade |
/ˌhəʊmˈmeɪd/ |
đồ ăn tự làm |
|
junk food |
/ˈdʒʌŋk fuːd/ |
đồ ăn không lành mạnh |
|
healthy food |
/ˈhelθi fuːd/ |
đồ ăn lành mạnh |
|
beverage |
/ˈbevərɪdʒ/ |
đồ uống |
|
flavour |
/ˈfleɪvə(r)/ |
hương vị |
|
appetite |
/ˈæpɪtaɪt/ |
khẩu vị, cảm giác thèm ăn |
|
spicy |
/ˈspaɪsi/ |
cay |
|
savory |
/ˈseɪvəri/ |
mặn, đậm đà |
|
sweet |
/swiːt/ |
ngọt |
|
sour |
/ˈsaʊə(r)/ |
chua |
|
bitter |
/ˈbɪtə(r)/ |
đắng |
|
salty |
/ˈsɒlti/ |
mặn |
|
vegetarian |
/ˌvedʒɪˈteəriən/ |
người ăn chay |
|
vegan |
/ˈviːɡən/ |
người ăn thuần chay |
|
grill |
/ɡrɪl/ |
nướng |
|
fry |
/fraɪ/ |
chiên |
|
stew |
/stjuː/ |
món hầm |
Ví dụ:
- I really enjoy street food because it is affordable, full of flavour, and reflects the local cuisine of my country. (Tôi thực sự thích đồ ăn đường phố vì nó giá rẻ, đậm đà hương vị và phản ánh rõ nét nền ẩm thực địa phương của đất nước tôi.)
- These days, many people are trying to eat more healthy food and reduce their consumption of junk food to improve their overall health. (Ngày nay, nhiều người đang cố gắng ăn nhiều thực phẩm lành mạnh hơn và hạn chế đồ ăn nhanh để cải thiện sức khỏe tổng thể.)
Tham khảo: Tổng hợp từ vựng về đồ ăn bằng tiếng Anh
Từ vựng nói về sở thích
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
like |
/laɪk/ |
thích |
|
love |
/lʌv/ |
yêu thích |
|
enjoy |
/ɪnˈdʒɔɪ/ |
thích thú |
|
adore |
/əˈdɔːr/ |
rất yêu thích |
|
be fond of |
/fɒnd əv/ |
thích, có cảm tình với |
|
be keen on |
/kiːn ɒn/ |
say mê, thích |
|
be interested in |
/ˈɪn.trə.stɪd ɪn/ |
quan tâm đến |
|
be passionate about |
/ˈpæʃ.ən.ət əˈbaʊt/ |
đam mê |
|
be enthusiastic about |
/ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk əˈbaʊt/ |
nhiệt tình với |
|
be crazy about |
/ˈkreɪ.zi əˈbaʊt/ |
phát cuồng vì |
|
be hooked on |
/hʊkt ɒn/ |
nghiện, rất mê |
|
be obsessed with |
/əbˈsest wɪð/ |
ám ảnh, quá say mê |
|
appreciate |
/əˈpriː.ʃi.eɪt/ |
trân trọng, đánh giá cao |
|
admire |
/ədˈmaɪər/ |
ngưỡng mộ |
|
cherish |
/ˈtʃer.ɪʃ/ |
yêu quý, trân trọng |
|
be captivated by |
/ˈkæp.tɪ.veɪ.tɪd baɪ/ |
bị cuốn hút bởi |
|
be drawn to |
/drɔːn tuː/ |
bị hấp dẫn, bị lôi cuốn |
|
value |
/ˈvæl.juː/ |
coi trọng |
|
treasure |
/ˈtreʒ.ər/ |
trân quý |
|
be addicted to |
/əˈdɪk.tɪd tuː/ |
nghiện |
Ví dụ:
- She is passionate about environmental protection and frequently volunteers for beach cleanup campaigns. (Cô ấy đam mê việc bảo vệ môi trường và thường xuyên tình nguyện tham gia các chiến dịch làm sạch bãi biển.)
- After reading the first chapter, I was completely hooked on that mystery novel and finished it in one night. (Sau khi đọc chương đầu tiên, tôi hoàn toàn bị cuốn hút vào cuốn tiểu thuyết trinh thám đó và đã đọc xong nó chỉ trong một đêm.)
Các cấu trúc câu thông dụng về sở thích trong tiếng Anh
Mẫu câu hỏi về sở thích bằng tiếng Anh
Bạn có thể sử dụng các câu hỏi sau để hỏi về sở thích hoặc thói quen trong thời gian rảnh:
- What do you usually do when you have free time? (Bạn thường làm gì khi có thời gian rảnh?)
- How do you like to relax after a long day? (Sau một ngày dài, bạn thường thư giãn như thế nào?)
- What hobbies are you interested in? (Bạn đang quan tâm đến những sở thích nào?)
- What activities do you enjoy in your spare time? (Bạn thích những hoạt động nào vào thời gian rảnh?)
- How do you usually spend your weekends? (Bạn thường dành thời gian cuối tuần như thế nào?)
- Are you interested in any sports? (Bạn có hứng thú với môn thể thao nào không?)
- How often do you go jogging or play sports? (Bạn thường chạy bộ hoặc chơi thể thao bao lâu một lần?)
Các câu hỏi này thường xuất hiện trong IELTS Speaking Part 1 hoặc giao tiếp hằng ngày.
Mẫu câu trả lời về sở thích bằng tiếng Anh
Cấu trúc với like
- Like + V-ing: Dùng để nói về một sở thích mang tính lâu dài, thường xuyên.
Ví dụ: I like reading books before going to bed. (Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.)
- Like + to V: Dùng khi nói về sở thích hoặc lựa chọn tại một thời điểm cụ thể.
Ví dụ: It’s raining, so I like to stay at home today. (Hôm nay trời mưa nên tôi muốn ở nhà.)
Lưu ý: Khi nói về sở thích cá nhân, like + V-ing được dùng phổ biến hơn.
Các cấu trúc thay thế like để diễn đạt đa dạng hơn
- Love + V-ing: rất thích
Ví dụ: I love listening to podcasts in the evening. (Tôi rất thích nghe podcast vào buổi tối.)
- Adore + V-ing: cực kỳ yêu thích
Ví dụ: She adores taking photos when traveling. (Cô ấy cực kỳ thích chụp ảnh khi đi du lịch.)
- Be keen on + V-ing: khá thích, say mê
Ví dụ: He is keen on learning new languages. (Anh ấy rất thích học các ngôn ngữ mới.)
- Be interested in + V-ing: quan tâm, hứng thú
Ví dụ: I’m interested in exploring different cultures. (Tôi hứng thú với việc khám phá các nền văn hóa khác nhau.)
- Be into + V-ing: thích (văn nói, thân mật)
Ví dụ: I’m into watching documentaries lately. (Dạo này tôi thích xem phim tài liệu.)
- Enjoy + V-ing: thích thú, tận hưởng
Ví dụ: They enjoy cycling around the city at weekends. (Họ thích đạp xe quanh thành phố vào cuối tuần.)
- Fancy + V-ing: thích, có hứng
Ví dụ: We both fancy staying in and watching a movie tonight instead of going out. (Cả hai chúng tôi đều muốn ở nhà xem phim tối nay thay vì đi ra ngoài.)
- Have a passion for + V-ing: có niềm đam mê
Ví dụ: He has a passion for teaching children. (Anh ấy có niềm đam mê với việc dạy trẻ em.)
- Be a big / huge fan of + N: là fan của
Ví dụ: She is a big fan of Korean dramas. (Cô ấy là fan lớn của phim Hàn Quốc.)
- Be crazy / mad about + V-ing / N: rất mê
Ví dụ: I’m mad about street food. (Tôi cực kỳ mê đồ ăn đường phố.)
- Sb’s hobby / hobbies is / are…
Ví dụ: His hobbies are jogging and playing badminton. (Sở thích của anh ấy là chạy bộ và chơi cầu lông.)
Mẫu câu nói về việc có chung sở thích với người khác
Khi muốn diễn đạt việc có sở thích giống nhau, bạn có thể dùng các cấu trúc sau:
- In common with sb: giống như ai đó
Ví dụ: In common with my classmates, I enjoy group activities. (Giống như các bạn cùng lớp, tôi thích các hoạt động nhóm.)
- Have something in common: có điểm chung
Ví dụ: We discovered that we have something in common: a love for traveling. (Chúng tôi phát hiện ra mình có điểm chung là cùng thích du lịch.)
- Have common ground: có điểm chung (trang trọng hơn)
Ví dụ: We found common ground through our interest in photography. (Chúng tôi tìm thấy điểm chung qua sở thích nhiếp ảnh.)
- Share the same interest in / with sb: có chung sở thích
Ví dụ: She shares the same interest in yoga with her sister. (Cô ấy có chung sở thích yoga với chị gái.)
Đoạn hội thoại mẫu nói về sở thích
Avery: Hi! What do you usually do in your free time?
Rory: Well, I’m really into playing basketball. It’s a hobby I’ve stuck with for quite a long time.
Avery: That sounds interesting. When did you start playing it?
Rory: I first took it up when I was in secondary school. One of my friends introduced me to the sport, and I gradually became passionate about it.
Avery: How often do you play basketball these days?
Rory: I try to play two or three times a week, usually in the late afternoon after classes. It’s a great way for me to unwind after a long day of studying.
Avery:: I totally agree. Where do you usually play?
Rory: Most of the time, I play at the sports ground near my school. It’s convenient and well-equipped, so it’s perfect for team games.
Avery: Do you have a favorite team or player?
Rory: Yes, I’m a huge fan of the Golden State Warriors. I really admire their teamwork and fast-paced playing style.
Dịch nghĩa:
Avery: Chào bạn! Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?
Rory: Mình khá mê chơi bóng rổ. Đây là một sở thích mà mình đã theo đuổi khá lâu rồi.
Avery: Nghe thú vị đấy. Bạn bắt đầu chơi từ khi nào vậy?
Rory: Mình bắt đầu từ hồi học cấp hai. Một người bạn đã giới thiệu cho mình môn này, rồi dần dần mình trở nên rất đam mê.
Avery: Dạo này bạn chơi bóng rổ thường xuyên không?
Rory: Mình cố gắng chơi khoảng hai đến ba lần mỗi tuần, thường là vào buổi chiều sau giờ học. Nó giúp mình thư giãn rất nhiều sau một ngày học tập căng thẳng.
Avery: Mình cũng thấy vậy. Bạn thường chơi ở đâu?
Rory: Phần lớn là ở sân thể thao gần trường mình. Ở đó khá tiện và có đầy đủ trang thiết bị, rất phù hợp để chơi theo đội.
Avery: Bạn có đội bóng hay cầu thủ yêu thích không?
Rory: Có chứ. Mình là fan lớn của Golden State Warriors. Mình rất ngưỡng mộ tinh thần đồng đội và lối chơi nhanh của họ.
Tóm lại, nắm vững từ vựng về sở thích trong tiếng Anh (hobbies vocabulary) sẽ giúp bạn diễn đạt ý kiến cá nhân một cách tự nhiên, linh hoạt và tránh lặp từ khi giao tiếp. Đây cũng là nhóm từ rất hữu ích trong IELTS Speaking, đặc biệt ở Part 1 và Part 2, khi bạn cần nói về thói quen và hoạt động yêu thích của bản thân. Hy vọng danh sách 150+ từ vựng về sở thích thông dụng trong bài viết của IELTS The Tutors sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh và áp dụng hiệu quả vào học tập.


