Cách dùng giới từ in on at trong tiếng Anh thumbnail

Dù xuất hiện dày đặc trong giao tiếp hằng ngày và các bài thi như IELTS, in, on và at vẫn là bộ ba giới từ khiến nhiều người học tiếng Anh sử dụng sai, đặc biệt khi nói về thời gian và nơi chốn. Nhầm lẫn thường xảy ra vì ba giới từ này có ý nghĩa gần nhau nhưng lại tuân theo những nguyên tắc sử dụng rất khác biệt, từ khái quát đến cụ thể. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng in, on, at một cách đơn giản, đúng bản chất, kèm ví dụ dễ nhớ để bạn áp dụng chính xác trong cả giao tiếp và bài thi.

Key Takeaways

Cách dùng In – On – At trong tiếng Anh:

  • In: dùng cho thời gian dài (năm, tháng, mùa, buổi trong ngày) và không gian bên trong
  • On: dùng cho ngày cụ thể, buổi + ngày, và trên bề mặt
  • At: dùng cho thời điểm chính xác, điểm đến, địa chỉ cụ thể
  • Ngoại lệ: at night; on time (đúng giờ) ≠ in time (kịp lúc)
  • Không dùng giới từ trước today, yesterday, tomorrow và last, next, every…

Giới từ là gì?

Giới từ (Prepositions) là từ loại dùng để liên kết các thành phần trong câu, nhằm thể hiện mối quan hệ về thời gian, nơi chốn hoặc vị trí. Giới từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để làm rõ ý nghĩa của câu.

Trong tiếng Anh, in, on, at là ba giới từ quan trọng và phổ biến nhất thường đi kèm với các từ chỉ thời gian và nơi chốn mà người học cần nắm vững.

Ví dụ:

  • All candidates are waiting in the hall. (Tất cả thí sinh đều đang đợi trong sảnh.)
  • Instructions are printed on the first page. (Hướng dẫn được in trên trang đầu tiên.)
  • The presentation starts at 8:30 AM. (Bài thuyết trình bắt đầu lúc 8:30 sáng.)

Giới từ là gì

Cách dùng in, on, at trong tiếng Anh

Việc lựa chọn đúng giới từ in, on, at phụ thuộc vào mức độ cụ thể của thời gian hoặc quy mô không gian được đề cập. Trong ba giới từ này, “in” có phạm vi sử dụng rộng và bao quát nhất, tiếp theo là “on”, còn “at” mang ý nghĩa cụ thể và chính xác nhất, thường dùng để chỉ một điểm xác định về thời gian hoặc địa điểm. Dưới đây là cách dùng chi tiết theo từng trường hợp:

Cách dùng in, on, at trong tiếng Anh

Cách dùng in, on, at để chỉ thời gian

Khi chỉ thời gian, hãy nhớ theo thứ tự in – on – at lần lượt dùng cho khoảng thời gian dài, ngày cụ thể, và mốc thời gian chính xác:

Cách dùng giới từ “In”: khoảng thời gian dài, mang tính bao quát

In được dùng cho những mốc thời gian, các giai đoạn dài như thiên niên kỷ, thế kỷ, năm, mùa, …:

  • Tháng: In September, In December, …
  • Mùa: In spring, In autumn, …
  • Năm: In 2015, In 2021, …
  • Thập kỷ: In the early 2000s, In the late 1980s, …
  • Giai đoạn lịch sử: In the Middle Ages, In the Industrial Revolution, …
  • Khoảng thời gian: In two weeks, In a few months, …
  • Quá khứ / tương lai: In the past, In the future, …

hoặc các buổi trong ngày (ngoại trừ night): in the morning, in the afternoon, in the evening.

Ví dụ:

  • Many students plan to study abroad in 2025. (Nhiều sinh viên lên kế hoạch đi du học vào năm 2025.)
  • The project must be completed in three weeks. (Dự án phải được hoàn thành trong vòng ba tuần tới.)

Cách dùng giới từ “On”: ngày và thời điểm có tính cụ thể

On được dùng để chỉ những mốc thời gian cụ thể, có phạm vi hẹp và rõ ràng hơn “in”. Thông thường, on đứng trước các ngày xác định, bao gồm thứ trong tuần, ngày tháng cụ thể, ngày lễ có chứa “day” và một số dịp đặc biệt được xác định rõ về thời gian:

  • Thứ trong tuần: on Monday, on Saturday, …
  • Ngày tháng cụ thể: on October 20th, on the first day of the month, …
  • Ngày lễ có “day”: on Christmas Day, on New Year’s Day, …
  • Buổi + ngày: on Monday morning, on Sunday evening, …

Ví dụ:

  • The final exam will take place on Monday. (Bài thi cuối kỳ sẽ diễn ra vào thứ Hai.)
  • Applicants should submit their documents on May 15th. (Các ứng viên nên nộp hồ sơ vào ngày 15 tháng 5.)

Cách dùng giới từ “At”: chỉ thời điểm chính xác

At được dùng cho những mốc thời gian ngắn nhất, mang tính điểm hoặc khoảnh khắc cụ thể như giờ giấc, cụm từ chỉ thời gian có chứa “time”, “moment”, …:.

  • Giờ giấc: at 7:30 a.m., at 9 p.m, …
  • Thời điểm ngắn: at noon, at midnight, at the moment, …
  • Dịp lễ không có “day”: at Tet, at Easter, …
  • Cụm cố định: at night, at lunchtime, …

Ví dụ:

  • The online webinar is scheduled to start at 2:00 PM. (Buổi thảo luận trực tuyến được lên lịch bắt đầu lúc 2 giờ chiều.)
  • The library is usually very crowded at lunchtime. (Thư viện thường rất đông đúc vào giờ nghỉ trưa.)

Cách dùng in, on, at để chỉ thời gian

Cách dùng in, on, at để chỉ nơi chốn

Việc chọn giới từ chỉ nơi chốn phụ thuộc vào quy mô không gian và mức độ cụ thể của vị trí:

Cách dùng giới từ “In”: không gian bao quát & bên trong

Khi diễn tả vị trí ở bên trong một không gian có sự bao quanh hoặc ranh giới rõ ràng, ta thường sử dụng giới từ in. Theo đó, in thường đứng trước các khu vực địa lý rộng lớn như quốc gia, thành phố, vùng miền, hoặc dùng để nói một chủ thể đang ở bên trong một không gian hay vật dụng cụ thể.

  • Quốc gia / Thành phố / Châu lục: in Vietnam, in Paris, in Europe, …
  • Không gian khép kín: in the room, in the library, …
  • Trong tài liệu / hình ảnh: in the book, in the picture, …
  • Phương tiện nhỏ: in a car, in a taxi, …

Ví dụ:

  • Many international organizations have their headquarters in Geneva. (Nhiều tổ chức quốc tế đặt trụ sở chính tại Geneva.)
  • Please keep all your electronic devices in your bag during the exam. (Vui lòng để tất cả thiết bị điện tử trong túi của bạn suốt kỳ thi.)

Cách dùng giới từ “On”: trên bề mặt, tên đường

On được dùng khi một vật tiếp xúc với bề mặt hoặc nằm trên tuyến đường, phương tiện công cộng. Bên cạnh đó, giới từ on cũng có thể được sử dụng để nói về tên đường:

  • Bề mặt: on the table, on the wall, …
  • Tên đường: on Tran Hung Dao Street, …
  • Phương tiện công cộng: on a bus, on a train, on a plane, …
  • Tầng lầu: on the floor, …

Ví dụ:

  • The lecturer is writing key terms on the whiteboard. (Giảng viên đang viết các thuật ngữ quan trọng lên bảng trắng.)
  • The main campus of our university is located on Le Loi Street. (Cơ sở chính của trường đại học chúng tôi nằm trên đường Lê Lợi.)

Cách dùng giới từ “At”: địa điểm, vị trí chính xác

Thông thường, giới từ at được dùng khi nói đến vị trí, địa điểm cụ thể và chính xác, chẳng hạn như địa chỉ chi tiết đến số nhà hoặc một vị trí mà người nói xác định rõ và quen thuộc:

  • Địa chỉ cụ thể: at 25 Nguyen Hue Street
  • Địa điểm công cộng / nơi làm việc: at school, at the office, at the airport
  • Điểm quy chiếu: at the entrance, at the corner

Ví dụ:

  • Candidates must present their ID cards at the entrance of the test center. (Thí sinh phải trình thẻ căn cước tại cửa vào của trung tâm thi.)
  • The conference will be held at the Grand Hotel starting tomorrow. (Hội nghị sẽ được tổ chức tại khách sạn Grand bắt đầu từ ngày mai.)

Cách dùng in, on, at để chỉ nơi chốn

Lưu ý khi sử dụng giới từ in, on, at trong tiếng Anh

In thường được dùng cho các khoảng thời gian rộng và bao quát trong ngày, trong khi at lại chỉ những thời điểm ngắn, mang tính mốc cụ thể. (Lưu ý: “night” là ngoại lệ – dùng at night, không dùng in)

Ví dụ: In the early morning (Vào sáng sớm), in the late afternoon (vào chiều muộn); At dawn (Lúc bình minh), at midnight (lúc nửa đêm).

Khi nói về các kỳ nghỉ lễ, at và in thường được dùng để chỉ toàn bộ khoảng thời gian của dịp nghỉ, mang tính bao quát. Ngược lại, on được dùng khi đề cập đến ngày chính của dịp lễ.

Ví dụ: at Easter, in the Lunar New Year holiday (chỉ cả kỳ nghỉ), trong khi on Easter Sunday, on New Year’s Day dùng để nói đến một ngày cụ thể trong dịp lễ đó.

Với cuối tuần, cả at và on đều được chấp nhận, tuy nhiên cách dùng có sự khác biệt theo vùng:

Ví dụ: Tiếng Anh – Anh: At the weekend; Tiếng Anh – Mỹ: On the weekend.

Khi in, on, at được dùng để chỉ địa điểm, in nhấn mạnh vị trí ở bên trong một không gian, on diễn tả vị trí trên bề mặt, còn at được dùng để xác định sự hiện diện tại một địa điểm cụ thể.

Ví dụ: In the library (trong thư viện), on the platform (trên sân ga), at the station (tại nhà ga).

Không dùng in, on, at khi trước danh từ chỉ thời gian đã có các từ như: every, next, last, this, that, each, some, any, all.

Ví dụ: She moved to Da Nang last year. (Cô ấy đã chuyển đến Đà Nẵng năm ngoái.) → Không dùng “in last year”.

Khi nói về buổi của một ngày cụ thể trong tuần thì phải dùng on, không dùng in.

Ví dụ: On Friday afternoon (vào buổi chiều thứ Sáu), on Sunday evening (vào buổi tối Chủ nhật).

Dù đều đi với từ time, nhưng on time và in time mang nghĩa hoàn toàn khác nhau:

  • On time: Đúng giờ, đúng theo lịch trình
  • In time: Kịp lúc, nhấn mạnh rằng điều gì đó đã xảy ra hoặc được hoàn thành ngay sát thời hạn được nói đến.

Ví dụ: The train arrived on time. (Tàu đã đến đúng giờ.) / We reached the airport in time to catch the flight. (Chúng tôi đến sân bay kịp lúc để bắt chuyến bay.)

Lưu ý khi sử dụng giới từ in, on, at

Bài tập về in, on, at có đáp án

Bài tập 1: Điền “in”, “on” hoặc “at” vào chỗ trống

1. My sister was born _______ 2002.

2. The meeting will take place _______ Friday afternoon.

3. We usually have lunch _______ noon.

4. He moved to Ho Chi Minh City _______ 2018.

5. The shop closes _______ 9:30 p.m.

6. I like walking _______ the morning when the air is fresh.

7. The concert is held _______ the weekend.

8. She left her bag _______ the bus.

9. They arrived _______ the airport _______ midnight.

10. Many families gather together _______ Tet holiday.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (in / on / at)

1. I usually feel sleepy _______ (in / on / at) the afternoon.

2. The final exam will be _______ (in / on / at) June 20th.

3. She always listens to music _______ (in / on / at) night.

4. My parents met for the first time _______ (in / on / at) a party.

5. The plane lands _______ (in / on / at) 6 a.m.

6. Children receive gifts _______ (in / on / at) Christmas Day.

7. He prefers studying _______ (in / on / at) the library.

8. We moved into our new house _______ (in / on / at) the spring of 2021.

Bài tập 3: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng

1. I usually go jogging on the morning.

2. We had a family dinner in Christmas Eve.

3. The train arrived in 7 o’clock.

4. She stayed up late at last night.

5. My brother works better on night.

Đáp án

Bài tập 1:

1. in

2. on

3. at

4. in

5. at

6. in

7. at

8. on

9. at – at

10. at

Bài tập 2:

1. in

2. on

3. at

4. at

5. at

6. on

7. in

8. in

Bài tập 3:

1. on → in

2. in → on

3. in → at

4. at → Ø

5. on → at

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hệ thống lại kiến thức và cách dùng in, on, at một cách rõ ràng, dễ nhớ và dễ áp dụng vào giao tiếp cũng như bài thi IELTS. Đừng quên luyện tập thường xuyên với ví dụ thực tế để tránh những lỗi sai phổ biến và sử dụng chúng một cách chính xác, tự nhiên hơn. IELTS The Tutors sẽ luôn đồng hành cùng bạn trong quá trình xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc và học tiếng Anh hiệu quả lâu dài.

Gửi đánh giá