Hướng dẫn viết lại câu với Modal Verbs thumbnail

Viết lại câu với modal verbs là kỹ năng ngữ pháp quan trọng, đòi hỏi người học phải hiểu rõ sắc thái ý nghĩa của câu gốc. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ hướng dẫn bạn cách chuyển đổi câu sang cấu trúc modal verbs một cách chính xác, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu, kèm theo quy tắc quan trọng và ví dụ minh họa dễ áp dụng trong bài tập và bài thi.

Tóm tắt kiến thức về Modal Verbs

Modal Verbs là gì?

Modal verbs (động từ khuyết thiếu) là một nhóm động từ đặc biệt trong tiếng Anh, dùng để bổ sung và làm rõ ý nghĩa cho động từ chính trong câu. Chúng không thể đứng độc lập, mà luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu (bare infinitive).

Modal verbs giúp người nói thể hiện thái độ, quan điểm hoặc mức độ chắc chắn đối với hành động, chẳng hạn như:

  • Khả năng (can, could)
  • Sự cho phép (may, can)
  • Nghĩa vụ, sự bắt buộc (must, have to)
  • Lời khuyên, đề nghị (should, shall, ought to)
  • Dự đoán, suy đoán (might, may, will, would, shall)

Ví dụ:

  • She can speak English fluently. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh một cách trôi chảy.)
  • He should have studied harder for the exam. (Anh ấy lẽ ra nên học chăm hơn cho kỳ thi.)

Modal Verbs là gì

Cấu trúc câu với Modal Verbs

  • Câu khẳng định: Dùng để diễn đạt khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, sự cho phép,…

Công thức: S + modal verb + V (nguyên mẫu)

Ví dụ: She can finish the report today. (Cô ấy có thể hoàn thành bản báo cáo hôm nay.)

  • Câu phủ định: Dùng để diễn tả sự không cho phép, không cần thiết hoặc không chắc chắn.

Công thức: S + modal verb + not + V (nguyên mẫu)

Ví dụ: You must not use your phone during the exam. (Bạn không được sử dụng điện thoại trong lúc thi.)

  • Câu nghi vấn (Yes/No question): Dùng để hỏi về khả năng, đề nghị, xin phép hoặc lời khuyên.

Công thức: Modal verb + S + V (nguyên mẫu)?

Ví dụ:

Q: Can I borrow your notebook? (Tôi có thể mượn vở của bạn không?)

A: Yes, you can. (Được, bạn có thể.)

Trong trường hợp này, modal verbs có thể đứng độc lập trong câu trả lời ngắn nếu động từ chính đã xuất hiện trước đó.

Cấu trúc câu với Modal Verbs

Cách sử dụng Modal Verbs

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn sử dụng modal verbs đúng ngữ cảnh:

Modal verb

Cách dùng

Ví dụ

Must

Diễn tả sự bắt buộc mang tính chủ quan của người nói hoặc sự cần thiết cấp bách ở hiện tại.

It’s very cold, so I must wear a jacket. (Trời rất lạnh nên tôi phải mặc áo khoác.)

Have to

Diễn tả sự bắt buộc khách quan do luật lệ, quy định hoặc hoàn cảnh.

We have to follow the company rules. (Chúng ta phải tuân theo quy định của công ty.)

Need to

Diễn tả việc cần làm mang tính nghĩa vụ hoặc chỉ dẫn.

You need to submit the form before Friday. (Bạn cần nộp đơn trước thứ Sáu.)

Should

Đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất, mang tính khuyến khích, không bắt buộc.

You should get more sleep. (Bạn nên ngủ nhiều hơn.)

Shall

Dùng với “I/We” để đề nghị, gợi ý hoặc mời một cách lịch sự.

Shall I close the window? (Tôi đóng cửa sổ nhé?)

Ought to

Đưa ra lời khuyên hoặc bổn phận đạo đức; mạnh hơn “should” nhưng nhẹ hơn “must”.

We ought to respect the elderly. (Chúng ta nên tôn trọng người lớn tuổi.)

May

Diễn tả khả năng xảy ra ở mức trung bình hoặc dùng để xin phép lịch sự.

She may arrive late today. (Hôm nay cô ấy có thể đến muộn.)

Might

Diễn tả khả năng xảy ra thấp hơn “may”.

I might join the trip if I’m free. (Tôi có thể tham gia chuyến đi nếu rảnh.)

Can

Diễn tả khả năng ở hiện tại hoặc lời yêu cầu thân mật.

Can you help me with this task? (Bạn có thể giúp tôi việc này không?)

Could

Diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc lời yêu cầu lịch sự hơn “can”.

Could you open the window, please? (Bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi không?)

Will

Diễn tả quyết định tức thời, lời hứa hoặc dự đoán về tương lai.

I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)

Would

Dùng trong tình huống giả định, yêu cầu lịch sự hoặc thói quen trong quá khứ.

We would walk there every evening. (Tối nào chúng tôi cũng đi dạo.)

Hướng dẫn viết lại câu với Modal Verbs

Để viết lại câu modal verbs một cách chính xác, bạn không những cần nhớ cấu trúc mà còn phải hiểu rõ ý nghĩa và ngữ cảnh của từng modal verb trong. Dưới đây là những nguyên tắc giúp bạn viết lại câu với modal verbs chính xác và tự nhiên:

Trường hợp thay đổi

Ví dụ

Thay đổi giữa các modal verbs

They must wear uniforms at school. (Họ phải mặc đồng phục ở trường.)

→ They have to wear uniforms at school. (Họ bắt buộc phải mặc đồng phục ở trường.)

Thay đổi modal verb theo thì

He can solve this problem. (Anh ấy có thể giải được bài toán này.)

→ He could solve this problem. (Anh ấy đã có thể giải được bài toán này.)

Thay đổi cách diễn đạt

It is important to submit the report on time. (Nộp báo cáo đúng hạn là quan trọng.)

→ You must submit the report on time. (Bạn phải nộp báo cáo đúng hạn.)

Lưu ý: Để sử dụng modal verbs đúng và không bị sai ngữ pháp, bạn cần nhớ 3 điểm sau:

  • Modal verbs không thay đổi theo chủ ngữ: Dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều, động từ tình thái vẫn giữ nguyên.

Ví dụ: He can sing. / They can sing.

  • Modal verbs + động từ nguyên mẫu (không có “to”): Sau modal verb, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu và không dùng “to”.

Ví dụ: I must go now. (Không dùng: must to go)

  • Modal verbs không có các dạng chia khác: Modal verbs không có dạng -ing, -ed hay dạng nguyên thể.

Ví dụ: “can” không có canning hay canned.

Lưu ý khi viết lại câu với modal verbs

Tham khảo: Semi modal verbs (động từ bán khuyết thiếu) là gì?

Bài tập viết lại câu với Modal Verbs

Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng modal verbs

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng modal verbs thích hợp.

1. It is compulsory for employees to wear an ID badge at work.

→ _____________________________________________

2. It is possible that the train will arrive late due to the storm.

→ _____________________________________________

3. When I was in high school, I regularly stayed up late to finish homework.

→ _____________________________________________

4. It is advisable for you to drink more water every day.

→ _____________________________________________

5. It is not necessary for her to attend the meeting tomorrow.

→ _____________________________________________

6. It was necessary for him to submit the report before Friday.

→ _____________________________________________

Bài tập 2: Chọn modal verb thích hợp để hoàn thành câu

1. You __________ (must / can) wear a seatbelt while driving.

2. She looks very tired. She __________ (should / might) take a short break.

3. He didn’t pick up the phone. He __________ (must / might) be in a meeting.

4. __________ (Can / Must) you help me carry this box, please?

5. Students __________ (must / may) submit the assignment by Friday.

6. It’s just a suggestion—you __________ (don’t have to / mustn’t) follow it.

7. We __________ (should / could) leave early to avoid traffic.

8. She __________ (could / must) have forgotten our appointment.

9. This is a quiet area. You __________ (must / should) not make loud noises.

10. __________ (Would / Will) you mind opening the window?

Bài tập 3: Chọn modal verb phù hợp

1. If you want to improve your pronunciation, you ___ practice speaking every day.

a) must

b) should

c) might

2. The lights are off and the door is locked. They ___ have gone home already.

a) must

b) should

c) may

3. If I were in his position, I ___ apologize immediately.

a) will

b) would

c) shall

4. This machine is dangerous; you ___ follow the safety instructions carefully.

a) can

b) must

c) might

5. ___ I open the window? It’s quite stuffy in here.

a) Must

b) Can

c) Should

6. She hasn’t replied to my message. She ___ be busy at work.

a) must

b) should

c) can

7. He looks surprised. He ___ have heard the news before.

a) must

b) might

c) should

8. You ___ bring an umbrella. It might rain later.

a) must

b) should

c) may

9. The students are very quiet. They ___ be taking a test now.

a) must

b) could

c) may

10. We ___ finish the report today, but it depends on the manager’s feedback.

a) will

b) may

c) must

Bài tập 4: Hoàn thành câu với modal verbs phù hợp

1. If you feel tired, you (should / get) some rest.

2. She (must / forget) her keys because she can’t open the door.

3. You (should not / stay) up too late before an important exam.

4. They (could / travel) to Japan next year if they save enough money.

5. We (may / meet) the new manager this afternoon.

6. He (must / submit) the report by Friday.

7. I (can / smell) something burning in the kitchen.

8. You (ought to / apologize) for what you said yesterday.

9. She (must / prepare) for the presentation because she looks nervous.

10. We (should / leave) early to avoid traffic.

Bài tập 5: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau

1. She isn’t allowed to enters the laboratory without permission.

2. You mustn’t to forget your ID card when entering the building.

3. He might goes abroad next year for further study.

4. Students shouldn’t cheating during the exam.

5. I can’t to understand why she refused the offer.

6. We don’t have wear uniforms on Sundays.

7. If I were you, I will apologize to her immediately.

8. My parents advised me to not stay up late.

9. He may not comes to the meeting because he is ill.

10. You should listening carefully to the instructions.

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. Employees must wear an ID badge at work.

2. The train may / might arrive late due to the storm.

3. When I was in high school, I would often stay up late to finish homework.

4. You should drink more water every day.

5. She doesn’t have to attend the meeting tomorrow.

6. He had to submit the report before Friday.

Bài tập 2:

1. must

2. should

3. might

4. Can

5. must

6. don’t have to

7. should

8. could

9. must

10. Would

Bài tập 3:

1. b) should

2. a) must

3. b) would

4. b) must

5. b) Can

6. a) must

7. b) might

8. b) should

9. a) must

10. b) may

Bài tập 4:

1. should get

2. must have forgotten

3. should not stay

4. could travel

5. may meet

6. must submit

7. can smell

8. ought to apologize

9. must be preparing

10. should leave

Bài tập 5:

1. enters → enter

→ She isn’t allowed to enter the laboratory without permission.

2. mustn’t to forget → mustn’t forget

→ You mustn’t forget your ID card when entering the building.

3. might goes → might go

→ He might go abroad next year for further study.

4. shouldn’t cheating → shouldn’t cheat

→ Students shouldn’t cheat during the exam.

5. can’t to understand → can’t understand

→ I can’t understand why she refused the offer.

6. don’t have wear → don’t have to wear

→ We don’t have to wear uniforms on Sundays.

7. will → would

→ If I were you, I would apologize to her immediately.

8. to not stay → not to stay

→ My parents advised me not to stay up late.

9. may not comes → may not come

→ He may not come to the meeting because he is ill.

10. should listening → should listen

→ You should listen carefully to the instructions.

Viết lại câu với modal verbs là kỹ năng ngữ pháp cần người học hiểu rõ ý nghĩa của từng động từ khuyết thiếu và cách chuyển đổi cấu trúc mà vẫn giữ nguyên nội dung câu gốc. IELTS The Tutors hy vọng bạn sẽ thường xuyên luyện tập với các dạng bài viết lại câu trên để hạn chế lỗi sai thường gặp và sử dụng modal verbs ngày càng chính xác, linh hoạt hơn trong cả nói và viết. Chúc bạn học tập hiệu quả và tiến bộ mỗi ngày!

Gửi đánh giá