100+ tính từ chỉ cảm xúc thumbnail

Khả năng diễn đạt cảm xúc bằng tiếng Anh phản ánh vốn từ và độ linh hoạt trong giao tiếp của người học. Để giúp bạn mở rộng vốn từ và đạt điểm cao hơn trong bài IELTS Speaking & Writing, IELTS The Tutors tổng hợp 100 tính từ chỉ cảm xúc phổ biến nhất, kèm ví dụ minh họa giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.

Tính từ chỉ cảm xúc là gì?

Tính từ chỉ cảm xúc (emotional adjectives) là những từ dùng để diễn tả cảm xúc, tâm trạng hay phản ứng của con người trước sự vật, hiện tượng. Đây là nhóm tính từ giúp bạn thể hiện rõ mình vui, buồn, lo lắng, tức giận hay ngạc nhiên trong giao tiếp tiếng Anh.

Ví dụ: happy (vui), sad (buồn), angry (tức giận), surprised (ngạc nhiên), nervous (lo lắng).

Tính từ chỉ cảm xúc là gì 27112501

Các tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh

Sau khi tìm hiểu tính từ chỉ cảm xúc là gì, hãy cùng trang bị vốn từ vựng chất lượng với 100 tính từ chỉ cảm xúc thông dụng trong tiếng Anh, được phân loại theo từng nhóm cảm xúc để giúp bạn dễ học, dễ ghi nhớ.

Tính từ chỉ cảm xúc tích cực

Khi muốn bày tỏ niềm vui, sự hứng khởi hay thái độ lạc quan bằng tiếng Anh, việc chọn đúng từ là rất quan trọng. Dưới đây là những từ chỉ cảm xúc tích cực giúp bạn diễn đạt cảm xúc tự nhiên và truyền năng lượng tích cực trong giao tiếp.

Tính từ Phiên âm Ý nghĩa
Amused /əˈmjuːzd/ Thích thú, vui vẻ
Blissful /ˈblɪs.fəl/ Hạnh phúc tràn đầy
Cheerful /ˈtʃɪr.fəl/ Vui vẻ, tươi tắn
Confident /ˈkɒn.fɪ.dənt/ Tự tin
Content /kənˈtent/ Hài lòng
Delighted /dɪˈlaɪ.tɪd/ Vui mừng khôn xiết
Ecstatic /ɪkˈstæt.ɪk/ Mê ly, ngây ngất
Elated /ɪˈleɪ.tɪd/ Hân hoan, phấn khích
Enthusiastic /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ Nhiệt tình, hăng hái
Euphoric /juːˈfɔː.rɪk/ Vô cùng hạnh phúc
Excited /ɪkˈsaɪ.tɪd/ Hào hứng
Exuberant /ɪɡˈzjuː.bər.ənt/ Tràn đầy năng lượng
Fascinated /ˈfæs.ɪ.neɪ.tɪd/ Bị cuốn hút
Fortunate /ˈfɔː.tʃən.ət/ May mắn
Friendly /ˈfrend.li/ Thân thiện
Grateful /ˈɡreɪt.fəl/ Biết ơn
Happy /ˈhæp.i/ Hạnh phúc
Hopeful /ˈhoʊp.fəl/ Đầy hy vọng
Inspired /ɪnˈspaɪ.ərd/ Được truyền cảm hứng
Joyful /ˈdʒɔɪ.fəl/ Vui sướng
Jubilant /ˈdʒuː.bəl.ənt/ Hân hoan
Kind /kaɪnd/ Tốt bụng
Loving /ˈlʌv.ɪŋ/ Tràn đầy yêu thương
Optimistic /ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/ Lạc quan
Peaceful /ˈpiːs.fəl/ Yên bình
Pleased /pliːzd/ Hài lòng
Positive /ˈpɒz.ɪ.tɪv/ Tích cực
Proud /praʊd/ Tự hào
Radiant /ˈreɪ.di.ənt/ Rạng rỡ
Relaxed /rɪˈlækst/ Thư giãn
Satisfied /ˈsæt.ɪs.faɪd/ Thỏa mãn
Thankful /ˈθæŋk.fəl/ Biết ơn
Thrilled /θrɪld/ Rất vui mừng, phấn khích
Upbeat /ˈʌp.biːt/ Lạc quan, phấn chấn
Wonderful /ˈwʌn.də.fəl/ Tuyệt vời
Zealous /ˈzel.əs/ Nhiệt huyết, tận tâm

Ví dụ:

  • I felt delighted when she received the scholarship. (Tôi rất vui mừng khi nhận được học bổng.)
  • He was proud of himself for finishing the marathon despite the rain. (Anh ấy tự hào vì đã hoàn thành cuộc chạy marathon dù trời mưa.)
  • She felt inspired after watching the documentary about space exploration. (Cô ấy cảm thấy được truyền cảm hứng sau khi xem bộ phim tài liệu về khám phá vũ trụ.)
  • They were amused by the parrot that could sing pop songs. (Họ cảm thấy thích thú với con vẹt có thể hát nhạc pop.)
  • The students were joyed when their project went viral online. (Các học sinh sung sướng khi dự án của họ lan truyền trên mạng.)

Xem thêm:

Tính từ chỉ cảm xúc tiêu cực

Cảm xúc tiêu cực cũng là một phần tự nhiên trong cuộc sống và cần được diễn đạt một cách tinh tế, phù hợp. Dưới đây là các tính từ chỉ cảm xúc tiêu cực giúp bạn thể hiện sự buồn bã, thất vọng hay lo lắng một cách tự nhiên trong tiếng Anh.

Tính từ Phiên âm Ý nghĩa
Angry /ˈæŋ.ɡri/ Tức giận
Annoyed /əˈnɔɪd/ Khó chịu
Anxious /ˈæŋk.ʃəs/ Lo lắng
Afraid /əˈfreɪd/ Sợ hãi
Ashamed /əˈʃeɪmd/ Xấu hổ
Bitter /ˈbɪt.ər/ Cay đắng
Bored /bɔːd/ Chán nản
Confused /kənˈfjuːzd/ Bối rối
Depressed /dɪˈprest/ Buồn bã, trầm cảm
Desperate /ˈdes.pər.ət/ Tuyệt vọng
Disappointed /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/ Thất vọng
Disgusted /dɪsˈɡʌs.tɪd/ Ghê tởm
Discouraged /dɪsˈkɜː.rɪdʒd/ Nản lòng
Distracted /dɪˈstræk.tɪd/ Mất tập trung
Embarrassed /ɪmˈbær.əst/ Ngượng ngùng
Envious /ˈen.vi.əs/ Ghen tị
Exhausted /ɪɡˈzɔː.stɪd/ Kiệt sức
Fearful /ˈfɪə.fəl/ Đầy sợ hãi
Frightened /ˈfraɪ.tənd/ Hoảng sợ
Frustrated /ˈfrʌs.treɪ.tɪd/ Bực bội
Gloomy /ˈɡluː.mi/ Ủ rũ, u ám
Grumpy /ˈɡrʌm.pi/ Cáu kỉnh
Guilty /ˈɡɪl.ti/ Cảm thấy tội lỗi
Helpless /ˈhelp.ləs/ Bất lực
Hopeless /ˈhoʊp.ləs/ Tuyệt vọng
Horrified /ˈhɒr.ɪ.faɪd/ Khiếp sợ
Hurt /hɜːt/ Tổn thương
Insecure /ˌɪn.sɪˈkjʊər/ Thiếu tự tin, bất an
Irritated /ˈɪr.ɪ.teɪ.tɪd/ Bực mình
Jealous /ˈdʒel.əs/ Ghen tuông
Lonely /ˈloʊn.li/ Cô đơn
Miserable /ˈmɪz.ər.ə.bəl/ Khổ sở
Nervous /ˈnɜː.vəs/ Lo lắng
Overwhelmed /ˌoʊ.vɚˈwelmd/ Choáng ngợp, áp lực
Pessimistic /ˌpes.ɪˈmɪs.tɪk/ Bi quan
Worried /ˈwʌr.id/ Lo lắng

Ví dụ:

  • She felt frustrated because her plans didn’t work out. (Cô ấy thấy bực bội vì kế hoạch không diễn ra như mong muốn.)
  • He looked anxious before the interview. (Anh ấy trông lo lắng trước buổi phỏng vấn.)
  • I was disappointed with my exam results. (Tôi thất vọng với kết quả bài kiểm tra của mình.)
  • They were furious when they saw someone damage their car. (Họ giận dữ khi thấy ai đó làm hỏng xe của mình.)
  • He felt lonely even in a crowded room. (Anh ấy cảm thấy cô đơn dù đang ở giữa đám đông.)

Xem thêm: 100+ câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản

banner-blog-CTA
👉 Đăng ký nhận tư vấn ngay!

Những tính từ chỉ cảm xúc thông dụng khác

Bên cạnh cảm xúc tích cực và tiêu cực, còn nhiều từ ngữ chỉ cảm xúc khác giúp bạn diễn tả trạng thái tinh tế hơn như ngạc nhiên, tò mò hay bối rối. Dưới đây là những tính từ chỉ cảm xúc thông dụng khác thường gặp trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

Tính từ Phiên âm Ý nghĩa
Amazed /əˈmeɪzd/ Kinh ngạc, ngỡ ngàng
Astonished /əˈstɒn.ɪʃt/ Rất ngạc nhiên
Awkward /ˈɔːk.wɚd/ Ngượng ngùng, khó xử
Bewildered /bɪˈwɪl.dɚd/ Bối rối, ngơ ngác
Calm /kɑːm/ Bình tĩnh
Cautious /ˈkɔː.ʃəs/ Thận trọng
Curious /ˈkjʊə.ri.əs/ Tò mò
Determined /dɪˈtɜː.mɪnd/ Quyết tâm
Disoriented /dɪˈsɔːr.i.en.tɪd/ Mất phương hướng
Doubtful /ˈdaʊt.fəl/ Hoài nghi
Embarrassed /ɪmˈbær.əst/ Ngượng ngùng
Emotional /ɪˈmoʊ.ʃən.əl/ Dễ xúc động
Fearless /ˈfɪə.ləs/ Không sợ hãi
Forgetful /fəˈɡet.fəl/ Hay quên
Hesitant /ˈhez.ɪ.tənt/ Do dự
Indifferent /ɪnˈdɪf.ər.ənt/ Thờ ơ
Interested /ˈɪn.trə.stɪd/ Quan tâm
Jealous /ˈdʒel.əs/ Ghen tuông (cảm xúc pha trộn)
Lonely /ˈloʊn.li/ Cô đơn
Mindful /ˈmaɪnd.fəl/ Chú tâm, để ý
Nostalgic /nɒˈstæl.dʒɪk/ Hoài niệm
Overwhelmed /ˌoʊ.vɚˈwelmd/ Choáng ngợp (vừa tích cực vừa tiêu cực)
Pensive /ˈpen.sɪv/ Trầm tư
Perplexed /pɚˈplekst/ Bối rối, khó hiểu
Relieved /rɪˈliːvd/ Nhẹ nhõm
Sentimental /ˌsen.tɪˈmen.təl/ Đa cảm
Shocked /ʃɒkt/ Choáng, ngạc nhiên mạnh
Skeptical /ˈskep.tɪ.kəl/ Hoài nghi
Thoughtful /ˈθɔːt.fəl/ Sâu sắc, trầm ngâm
Touched /tʌtʃt/ Xúc động

Ví dụ:

  • She was curious about the new student who joined the class today. (Cô ấy tò mò về học sinh mới gia nhập lớp hôm nay.)
  • I felt nostalgic when she heard the old song we used to dance to in high school. (Tôi thấy bồi hồi khi nghe lại bài hát mà chúng tôi từng nhảy cùng nhau hồi trung học.)
  • He looked surprised when the lights suddenly went out during the meeting. (Anh ấy trông ngạc nhiên khi đèn bất ngờ tắt trong cuộc họp.)
  • They seemed confused by the restaurant’s digital menu system. (Họ có vẻ bối rối trước hệ thống menu điện tử của nhà hàng.)
  • The customers were skeptical about the brand’s claim that their product was completely eco-friendly. (Khách hàng tỏ ra hoài nghi trước tuyên bố của nhãn hàng rằng sản phẩm của họ hoàn toàn thân thiện với môi trường.)

Mẫu câu áp dụng tính từ chỉ cảm xúc thực tế

Dưới đây là những mẫu câu tiếng Anh thực tế giúp bạn hỏi và diễn tả cảm xúc một cách tự nhiên, sử dụng linh hoạt các tính từ chỉ cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày.

Mẫu câu áp dụng tính từ chỉ cảm xúc thực tế

Mẫu câu hỏi về cảm xúc, tâm trạng trong tiếng Anh

  • How are you feeling today? (Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?)

Ví dụ: How are you feeling today? You look more relaxed than yesterday! (Hôm nay bạn thấy sao? Trông bạn thư giãn hơn hôm qua đấy!)

  • What’s on your mind right now? (Bạn đang suy nghĩ điều gì vậy?)

Ví dụ: You’ve been staring at your phone for a while. What’s on your mind right now? (Bạn nhìn điện thoại nãy giờ, đang nghĩ gì thế?)

  • Are you feeling okay? (Bạn có thấy ổn không?)

Ví dụ: Are you feeling okay? You seem a little distracted today. (Bạn có ổn không? Hôm nay bạn trông có vẻ hơi mất tập trung.)

  • How do you feel about this situation? (Bạn cảm thấy thế nào về tình huống này?)

Ví dụ: “How do you feel about working on the project alone?” (Bạn cảm thấy sao khi phải làm dự án một mình?)

  • Can you share how that made you feel? (Bạn có thể chia sẻ cảm xúc của mình về điều đó không?)

Ví dụ: You smiled when you saw her message. Can you share how that made you feel? (Bạn mỉm cười khi thấy tin nhắn của cô ấy, bạn cảm thấy thế nào vậy?)

Mẫu câu trả lời sử dụng tính từ chỉ cảm xúc

  • I’m feeling really [emotion adjective] because… (Tôi cảm thấy rất [tính từ chỉ cảm xúc] vì…)

Ví dụ: I’m feeling really excited because I’m traveling to Japan next week! (Tôi thấy rất háo hức vì tuần tới sẽ đi Nhật!)

  • Lately, I’ve been feeling quite [emotion adjective] (Gần đây tôi cảm thấy khá [tính từ chỉ cảm xúc])

Ví dụ: Lately, I’ve been feeling quite motivated to learn new things. (Gần đây tôi thấy có nhiều động lực để học thêm điều mới.)

  • That makes me feel so [emotion adjective], especially when… (Điều đó khiến tôi cảm thấy rất [tính từ chỉ cảm xúc], đặc biệt là khi…)

Ví dụ: That makes me feel so nervous, especially when people are watching me present. (Điều đó khiến tôi lo lắng, nhất là khi có người xem tôi thuyết trình.)

  • I can’t help feeling [emotion adjective] about… (Tôi không thể không cảm thấy [tính từ chỉ cảm xúc] về…)

Ví dụ: I can’t help feeling anxious about moving to a new city. (Tôi không thể không lo lắng về việc chuyển đến thành phố mới.)

  • It’s hard to explain, but I feel a bit [emotion adjective]. (Thật khó diễn tả, nhưng tôi cảm thấy hơi [tính từ chỉ cảm xúc].)

Ví dụ: It’s hard to explain, but I feel a bit nostalgic whenever I visit my old school. (Thật khó diễn tả, nhưng tôi thấy bồi hồi mỗi khi ghé lại trường cũ.)

Xem thêm: Tổng hợp những câu chào hỏi bằng tiếng Anh giúp bạn giao tiếp hiệu quả

Bài tập về tính từ chỉ cảm xúc tiếng Anh

Bài 1: Điền tính từ chỉ cảm xúc thích hợp vào chỗ trống

(Chọn một trong hai từ gợi ý trong ngoặc đơn)

1. I felt __________ when I passed my final exam. (relieved / disappointed)

2. The horror movie was so __________ that I couldn’t sleep all night. (scary / funny)

3. She looked __________ after receiving an unexpected gift. (touched / angry)

4. He seemed __________ when he lost his wallet. (worried / confident)

5. The children were __________ to see the clown at the party. (excited / tired)

Đáp án:

1. relieved

2. scary

3. touched

4. worried

6. excited

Bài 2: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

1. nervous / she / performance / the / before / was

2. so / by / amazed / I / the / magician’s / tricks / was

3. disappointed / were / results / they / the / with

4. happy / felt / after / I / my / getting / dream / job

Đáp án:

1. She was nervous before the performance.

2. I was so amazed by the magician’s tricks.

3. They were disappointed with the results.

4. I felt happy after getting my dream job.

Bài 3: Viết câu có sử dụng các tính từ sau

(Gợi ý: Viết câu thể hiện cảm xúc thật hoặc tình huống hợp lý)

1. Confused: _______________________________________

2. Thrilled: _______________________________________

3. Embarrassed: _______________________________________

4. Relieved: _______________________________________

5. Frustrated: _______________________________________

Gợi ý đáp án:

1. I was confused by the complicated instructions.

2. She was thrilled to meet her favorite singer.

3. He felt embarrassed when he forgot the teacher’s name.

4. We were relieved when the storm finally stopped.

I5.  felt frustrated because my computer kept crashing.

Với 100 tính từ chỉ cảm xúc mà IELTS The Tutors đã tổng hợp, bạn hoàn toàn có thể diễn đạt cảm xúc bằng tiếng Anh một cách tự nhiên, sinh động và đúng ngữ cảnh. Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên qua các đoạn hội thoại hoặc bài viết ngắn để những từ này trở thành phản xạ khi giao tiếp. Đừng quên theo dõi IELTS The Tutors để cập nhật thêm nhiều chủ đề từ vựng thú vị giúp bạn chinh phục tiếng Anh dễ dàng hơn mỗi ngày!