Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 topic Morning Time thumbnail

Trong IELTS Speaking Part 1, topic Morning Time là chủ đề xoay quanh những thói quen và hoạt động bạn thường làm vào buổi sáng. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp những câu hỏi thường gặp về topic morning time, kèm câu trả lời mẫu, từ vựng ghi điểm và mẹo trả lời giúp bạn tự tin hơn khi gặp chủ đề này trong phòng thi.

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 topic Morning Time

Do you like getting up early in the morning?

(Bạn có thích dậy sớm vào buổi sáng không?)

Sample answer:

Yes, I’m not really a morning person, but I try to get up early on weekdays. In Vietnam, students often have early classes starting at around 7 a.m., so waking up late isn’t really an option. Getting up early helps me start the day on the right foot, especially when I have a lot of studying to do.

Từ vựng ghi điểm:

  • morning person (noun phrase): người thích dậy sớm và hoạt động hiệu quả vào buổi sáng
  • get up early (verb phrase): dậy sớm
  • early classes (noun phrase): các lớp học bắt đầu sớm
  • wake up late / waking up late (verb phrase): thức dậy muộn
  • not an option (phrase): không phải là lựa chọn khả thi
  • start the day on the right foot (idiom): khởi đầu ngày mới một cách thuận lợi
  • on weekdays (adverbial phrase): vào các ngày trong tuần
  • a lot of studying to do (phrase): có nhiều việc học cần hoàn thành

Bản dịch:

Có, tôi không hẳn là người thích dậy sớm. Tuy nhiên, tôi vẫn cố gắng thức dậy sớm vào các ngày trong tuần. Ở Việt Nam, học sinh thường bắt đầu học từ khá sớm, khoảng 7 giờ sáng, nên việc ngủ dậy muộn gần như không phải là một lựa chọn. Dậy sớm giúp tôi khởi đầu ngày mới thuận lợi hơn, đặc biệt là khi có nhiều việc học cần hoàn thành.

What do you usually do in the morning?

(Bạn thường làm gì vào buổi sáng?)

Sample answer:

On a typical morning, the first thing I do is check my phone briefly to see messages from friends or teachers. Then I freshen up, have a light breakfast, and get ready for class. If I have extra time, I like to review my notes or listen to English podcasts, which helps me stay productive.

Từ vựng ghi điểm:

  • check my phone (verb phrase): kiểm tra điện thoại
  • briefly (adverb): trong chốc lát, nhanh chóng
  • freshen up (phrasal verb): vệ sinh cá nhân, làm cho bản thân tỉnh táo hơn
  • light breakfast (noun phrase): bữa sáng nhẹ
  • get ready for class (verb phrase): chuẩn bị đến lớp
  • extra time (noun phrase): thời gian dư, thời gian rảnh
  • review my notes (verb phrase): xem lại ghi chú
  • English podcasts (noun phrase): các chương trình podcast bằng tiếng Anh
  • stay productive (verb phrase): duy trì sự hiệu quả, làm việc/học tập năng suất

Bản dịch:

Vào một buổi sáng bình thường, việc đầu tiên tôi làm là kiểm tra điện thoại để xem tin nhắn từ bạn bè hoặc giáo viên. Sau đó, tôi vệ sinh cá nhân, ăn một bữa sáng nhẹ rồi chuẩn bị đến lớp. Nếu còn thời gian rảnh, tôi thường xem lại ghi chú hoặc nghe podcast tiếng Anh, điều đó giúp tôi duy trì sự tập trung và hiệu quả trong ngày.

Is morning or evening your favourite time of the day?

(Buổi sáng hay buổi tối là khoảng thời gian yêu thích nhất trong ngày của bạn?)

Sample answer:

I would say the morning is my favourite time, mainly because my mind is clearer. In the morning, there are fewer distractions, so I can focus better on studying or planning my day. Compared to the evening, I feel more energetic and motivated in the early hours.

Từ vựng ghi điểm:

  • favourite time (noun phrase): khoảng thời gian yêu thích
  • clearer mind (noun phrase): đầu óc minh mẫn hơn
  • fewer distractions (noun phrase): ít yếu tố gây xao nhãng hơn
  • focus better (verb phrase): tập trung tốt hơn
  • plan my day / planning my day (verb phrase): lên kế hoạch cho một ngày
  • compared to (preposition phrase): so với
  • energetic (adjective): tràn đầy năng lượng
  • motivated (adjective): có động lực
  • early hours (noun phrase): những giờ đầu của ngày, sáng sớm

Bản dịch:

Tôi nghĩ buổi sáng là khoảng thời gian tôi thích nhất vì đầu óc tôi thường minh mẫn hơn. Buổi sáng cũng có ít yếu tố gây xao nhãng hơn, nên tôi có thể tập trung tốt hơn vào việc học hoặc lên kế hoạch cho cả ngày. So với buổi tối, tôi thường cảm thấy tràn đầy năng lượng và có động lực hơn vào những giờ đầu ngày.

Do you think mornings are important?

(Bạn có nghĩ buổi sáng là khoảng thời gian quan trọng không?)

Sample answer:

Yes, I think mornings are very important because they set the tone for the rest of the day. If I start my morning in a rush, I usually feel stressed for the whole day. On the other hand, a calm morning helps me stay organised and manage my time more effectively.

Từ vựng ghi điểm:

  • set the tone (verb phrase): tạo tiền đề, quyết định bầu không khí hoặc diễn biến cho việc gì đó
  • in a rush (phrase): trong trạng thái vội vàng, gấp gáp
  • stressed (adjective): căng thẳng
  • calm morning (noun phrase): một buổi sáng yên tĩnh, thư thái
  • organised (adjective): ngăn nắp, có tổ chức
  • manage time effectively (verb phrase): quản lý thời gian hiệu quả

Bản dịch:

Có, tôi nghĩ buổi sáng rất quan trọng vì nó thường quyết định tâm trạng và nhịp độ của cả ngày. Nếu bắt đầu ngày mới trong tình trạng vội vã, tôi thường cảm thấy căng thẳng suốt cả ngày. Ngược lại, một buổi sáng thoải mái và bình tĩnh giúp tôi sắp xếp mọi việc tốt hơn và quản lý thời gian hiệu quả hơn.

How do mornings affect your mood?

(Buổi sáng ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn như thế nào?)

Sample answer:

Mornings have a big impact on my mood. When I wake up early and have enough time, I feel more relaxed and in control. However, if I oversleep, I tend to feel grumpy and rushed, which affects my performance at school.

Từ vựng ghi điểm:

  • have a big impact on (verb phrase): có ảnh hưởng lớn đến
  • mood (noun): tâm trạng
  • wake up early (verb phrase): thức dậy sớm
  • relaxed (adjective): thư giãn, thoải mái
  • in control (adjective phrase): kiểm soát được mọi việc, chủ động
  • oversleep (verb): ngủ quên, ngủ quá giờ
  • grumpy (adjective): cáu kỉnh, khó chịu
  • rushed (adjective): vội vàng, gấp gáp
  • performance at school (noun phrase): kết quả, hiệu suất học tập ở trường

Bản dịch:

Buổi sáng ảnh hưởng khá nhiều đến tâm trạng của tôi. Khi dậy sớm và có đủ thời gian chuẩn bị, tôi cảm thấy thoải mái hơn và mọi thứ cũng nằm trong tầm kiểm soát. Tuy nhiên, nếu ngủ quên hoặc dậy muộn, tôi thường cảm thấy cáu kỉnh và vội vàng, điều đó ảnh hưởng không nhỏ đến việc học của tôi ở trường.

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 topic Morning Time

Do you get up early in the morning?

(Bạn có thức dậy sớm vào buổi sáng không?)

Sample answer:

Yes, I usually wake up quite early, especially on weekdays. It helps me start the day productively and avoid rushing to school or work. In a busy city like Ho Chi Minh City, waking up early also means less traffic. That makes my mornings much less stressful.

Từ vựng ghi điểm:

  • wake up quite early (phrase): thức dậy khá sớm
  • on weekdays (phrase): vào các ngày trong tuần
  • start the day productively (phrase): bắt đầu ngày mới một cách hiệu quả
  • avoid rushing (phrase): tránh phải vội vàng
  • less stressful (adjective phrase): ít căng thẳng hơn

Bản dịch:

Có, tôi thường thức dậy khá sớm, đặc biệt là vào các ngày trong tuần. Điều đó giúp tôi bắt đầu ngày mới hiệu quả hơn và tránh phải vội vàng đến trường hoặc đi làm. Ở một thành phố bận rộn như Thành phố Hồ Chí Minh, dậy sớm cũng có nghĩa là ít kẹt xe hơn. Điều đó khiến buổi sáng của tôi bớt căng thẳng hơn nhiều.

Do you have the same morning routine every day?

(Bạn có giữ cùng một thói quen buổi sáng mỗi ngày không?)

Sample answer:

Yes, I tend to follow a fairly consistent routine because it helps me stay organized. Having a structured schedule allows me to manage my time more effectively. However, I sometimes make small changes depending on my workload. Overall, consistency helps me feel more in control of my day.

Từ vựng ghi điểm:

  • follow a consistent routine (phrase): duy trì một thói quen đều đặn
  • stay organized (phrase): giữ mọi thứ có tổ chức
  • a structured schedule (noun phrase): một lịch trình có cấu trúc rõ ràng
  • manage my time effectively (phrase): quản lý thời gian hiệu quả
  • depending on my workload (phrase): tùy vào khối lượng công việc
  • feel more in control (phrase): cảm thấy kiểm soát tốt hơn

Bản dịch:

Có, tôi thường duy trì một thói quen khá đều đặn vì điều đó giúp tôi sống có tổ chức hơn. Một lịch trình rõ ràng cho phép tôi quản lý thời gian hiệu quả hơn. Tuy nhiên, đôi khi tôi cũng thay đổi một chút tùy vào khối lượng công việc. Nhìn chung, sự đều đặn giúp tôi cảm thấy mình kiểm soát ngày mới tốt hơn.

Do you usually eat breakfast at home?

(Bạn có thường ăn sáng ở nhà không?)

Sample answer:

Yes, I usually have breakfast at home because it is more convenient and hygienic. A simple meal like bread or noodles is enough to fuel my energy for the day. In Vietnam, many people prefer eating at home to save money and time. I think this habit is quite practical.

Từ vựng ghi điểm:

  • have breakfast at home (phrase): ăn sáng ở nhà
  • convenient (adjective): tiện lợi
  • hygienic (adjective): hợp vệ sinh
  • fuel my energy for the day (phrase): cung cấp năng lượng cho cả ngày
  • save money and time (phrase): tiết kiệm tiền bạc và thời gian
  • practical (adjective): thiết thực

Bản dịch:

Có, tôi thường ăn sáng ở nhà vì như vậy tiện lợi và hợp vệ sinh hơn. Một bữa ăn đơn giản như bánh mì hoặc mì là đủ để cung cấp năng lượng cho tôi trong ngày. Ở Việt Nam, nhiều người thích ăn ở nhà để tiết kiệm tiền bạc và thời gian. Tôi nghĩ thói quen này khá thiết thực.

Are there any differences between what you do in the morning now and what you did in the past?

(Có sự khác biệt nào giữa những việc bạn làm vào buổi sáng hiện nay và trước đây không?)

Sample answer:

Yes, there are some noticeable differences. In the past, my mornings were more relaxed and unstructured, as I did not have many responsibilities. Now, I have to follow a stricter routine to keep up with my schedule. This change reflects how my priorities have shifted over time.

Từ vựng ghi điểm:

  • noticeable differences (noun phrase): những sự khác biệt rõ rệt
  • relaxed and unstructured (adjective phrase): thoải mái và không có lịch trình rõ ràng
  • responsibilities (noun): trách nhiệm
  • follow a stricter routine (phrase): tuân theo một thói quen nghiêm ngặt hơn
  • keep up with my schedule (phrase): theo kịp lịch trình của mình
  • priorities have shifted (phrase): các ưu tiên đã thay đổi

Bản dịch:

Có, có một vài sự khác biệt khá rõ. Trước đây, buổi sáng của tôi thoải mái hơn và không có lịch trình rõ ràng, vì tôi không có nhiều trách nhiệm. Bây giờ, tôi phải tuân theo một thói quen nghiêm ngặt hơn để theo kịp lịch trình của mình. Sự thay đổi này cho thấy các ưu tiên của tôi đã thay đổi theo thời gian.

What did you do in the morning when you were little? Why?

(Khi còn nhỏ, bạn thường làm gì vào buổi sáng? Vì sao?)

Sample answer:

When I was a child, my mornings were quite simple and relaxed. I usually woke up, had breakfast, and then went to school without much planning. At that time, I did not have many responsibilities, so there was no need for a strict routine. That is why my mornings felt more carefree.

Từ vựng ghi điểm:

  • when I was a child (phrase): khi tôi còn nhỏ
  • simple and relaxed (adjective phrase): đơn giản và thoải mái
  • without much planning (phrase): không cần lên kế hoạch nhiều
  • a strict routine (noun phrase): một thói quen nghiêm ngặt
  • carefree (adjective): vô tư, không phải lo nghĩ nhiều

Bản dịch:

Khi còn nhỏ, buổi sáng của tôi khá đơn giản và thoải mái. Tôi thường thức dậy, ăn sáng rồi đến trường mà không cần lên kế hoạch nhiều. Lúc đó, tôi không có nhiều trách nhiệm, nên cũng không cần một thói quen nghiêm ngặt. Vì vậy, buổi sáng của tôi khi ấy có cảm giác vô tư hơn.

Do you spend your mornings doing the same things on both weekends and weekdays? Why?

(Bạn có làm những việc giống nhau vào buổi sáng cuối tuần và các ngày trong tuần không? Vì sao?)

Sample answer:

No, my mornings are quite different on weekends compared to weekdays. On weekdays, I follow a fixed schedule to meet my responsibilities, which is more disciplined and structured. In contrast, weekends are more flexible, so I can sleep in or do things at a slower pace. This difference helps me relax and recharge.

Từ vựng ghi điểm:

  • on weekends compared to weekdays (phrase): vào cuối tuần so với các ngày trong tuần
  • follow a fixed schedule (phrase): tuân theo một lịch trình cố định
  • meet my responsibilities (phrase): hoàn thành trách nhiệm của mình
  • disciplined and structured (adjective phrase): kỷ luật và có tổ chức
  • sleep in (phrasal verb): ngủ nướng
  • at a slower pace (phrase): với nhịp độ chậm hơn
  • relax and recharge (phrase): thư giãn và nạp lại năng lượng

Bản dịch:

Không, buổi sáng cuối tuần của tôi khá khác so với các ngày trong tuần. Vào ngày thường, tôi tuân theo một lịch trình cố định để hoàn thành các trách nhiệm của mình, nên mọi thứ có kỷ luật và rõ ràng hơn. Ngược lại, cuối tuần linh hoạt hơn, vì vậy tôi có thể ngủ nướng hoặc làm mọi thứ với nhịp độ chậm hơn. Sự khác biệt này giúp tôi thư giãn và nạp lại năng lượng.

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 topic Morning Time

What is your morning routine?

(Thói quen buổi sáng của bạn là gì?)

Sample answer:

My morning routine usually starts with waking up early and getting ready for the day. After that, I have breakfast and briefly plan what I need to do. This helps me prioritize my tasks effectively and avoid feeling overwhelmed. Overall, it is a simple routine but quite efficient.

Từ vựng ghi điểm:

  • morning routine (noun phrase): thói quen buổi sáng
  • get ready for the day (phrase): chuẩn bị cho ngày mới
  • briefly plan (phrase): lên kế hoạch nhanh
  • prioritize my tasks effectively (phrase): ưu tiên công việc một cách hiệu quả
  • avoid feeling overwhelmed (phrase): tránh cảm thấy quá tải
  • efficient (adjective): hiệu quả, gọn gàng

Bản dịch:

Thói quen buổi sáng của tôi thường bắt đầu bằng việc thức dậy sớm và chuẩn bị cho ngày mới. Sau đó, tôi ăn sáng và lên kế hoạch nhanh cho những việc cần làm. Điều này giúp tôi ưu tiên công việc hiệu quả và tránh cảm thấy quá tải. Nhìn chung, đó là một thói quen đơn giản nhưng khá hiệu quả.

Xem thêm:

Mẹo trả lời IELTS Speaking Part 1 topic Morning Time

Hãy nói về buổi sáng thật của bạn

Morning Time là một chủ đề rất gần gũi, vì vậy hãy nói về những gì bạn thực sự làm vào mỗi buổi sáng. Những thói quen quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày thường giúp bạn trả lời dễ dàng, tự nhiên và thuyết phục hơn so với việc cố nghĩ ra những ý tưởng quá đặc biệt.

Chuẩn bị sẵn một thói quen buổi sáng quen thuộc

Các câu hỏi về Morning Time thường xoay quanh thời gian thức dậy, bữa sáng hoặc những việc bạn hay làm sau khi ngủ dậy. Vì vậy, hãy nghĩ trước về một buổi sáng điển hình của mình, chẳng hạn như thức dậy lúc 6:30 am, tập thể dục lúc 6:45, ăn sáng lúc 7:30 am, uống cà phê hoặc chuẩn bị đi học/đi làm lúc 8:00 am.

Khi đã có sẵn những ý tưởng quen thuộc này, bạn sẽ dễ dàng trả lời nhiều dạng câu hỏi khác nhau mà không mất quá nhiều thời gian suy nghĩ trong phòng thi.

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 topic Morning Time

Đừng chỉ kể mình làm gì, hãy nói thêm lý do

Một lỗi nhiều thí sinh thường gặp là chỉ nói mình làm gì mà không giải thích thêm. Một câu trả lời hay là cho giám khảo biết lý do vì sao bạn làm điều đó. Chỉ một lời giải thích ngắn cũng đủ giúp câu trả lời tự nhiên và có chiều sâu hơn.

Ví dụ: “I usually have breakfast at home because it's more convenient and saves me time.” (Tôi thường ăn sáng ở nhà vì như vậy tiện hơn và giúp tôi tiết kiệm thời gian.)

Nếu muốn cải thiện khả năng phát triển ý trong IELTS Speaking, bạn có thể tham khảo thêm bài viết Cách mở rộng ý tưởng cho câu trả lời trong IELTS Speaking.

Thêm các mốc thời gian trong câu trả lời

Khi trả lời, hãy thêm những mốc thời gian cụ thể để câu chuyện của bạn trở nên thực tế hơn. Thay vì chỉ nói mình làm gì vào buổi sáng, hãy cho giám khảo biết hoạt động đó diễn ra vào lúc nào hoặc trong hoàn cảnh nào. Đây là một cách rất đơn giản để mở rộng câu trả lời mà vẫn giữ được sự tự nhiên.

Ví dụ: “I usually wake up around 6 a.m. on weekdays. After breakfast, I get ready for work and check my emails before work starts. At weekends, however, I tend to sleep in and spend more time relaxing with my family.”

(Tôi thường thức dậy vào khoảng 6 giờ sáng vào các ngày trong tuần. Sau bữa sáng, tôi chuẩn bị đi làm và kiểm tra email trước khi bắt đầu công việc. Tuy nhiên, vào cuối tuần, tôi thường ngủ nướng và dành nhiều thời gian hơn để thư giãn cùng gia đình.)

Chú ý đến thì của câu hỏi

Một điểm cần lưu ý là các câu hỏi về Topic Morning Time thường không chỉ xoay quanh hiện tại mà còn có thể hỏi về quá khứ hoặc sự thay đổi giữa quá khứ và hiện tại. Do đó, hãy xác định đúng mốc thời gian của câu hỏi trước khi trả lời để tránh những lỗi ngữ pháp không đáng có.

Ví dụ:

  • What do you usually do in the morning? (Bạn thường làm gì vào buổi sáng?)

→ Câu trả lời sử dụng thì hiện tại đơn.

  • What did you do in the morning when you were a child? (Bạn thường làm gì vào buổi sáng khi còn nhỏ?)

→ Câu trả lời cần dùng thì quá khứ đơn.

  • Is your morning routine different now compared to the past? (Thói quen buổi sáng của bạn hiện nay có khác so với trước đây không?)

→ Kết hợp thì hiện tại và quá khứ.

Ưu tiên từ vựng quen thuộc và dễ sử dụng

Với Topic morning time, bạn không cần cố gắng dùng những từ vựng quá khó. Chỉ cần sử dụng các cụm từ đơn giản như morning routine, have breakfast, get ready for work, sleep in hay stay focused là đã đủ để diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và tự nhiên.

Liên hệ với việc học hoặc công việc nếu bí ý

Nếu không biết mở rộng câu trả lời như thế nào, hãy liên hệ buổi sáng với cuộc sống hiện tại của mình.

Ví dụ, bạn có thể nói về việc chuẩn bị cho công việc, ôn bài trước khi đến lớp hoặc lên kế hoạch cho một ngày mới. Đây là cách rất nhiều thí sinh sử dụng để kéo dài câu trả lời một cách tự nhiên mà không bị lan man.

Ví dụ:

Question: Do you like mornings?

  • Liên hệ công việc: Yes, I do. I like arriving at work early because it gives me some time to organize my schedule and prepare for meetings. As a result, I feel less stressed during the day.

(Có. Tôi thích đến nơi làm việc sớm vì điều đó giúp tôi có thời gian sắp xếp lịch trình và chuẩn bị cho các cuộc họp. Nhờ vậy, tôi cảm thấy ít căng thẳng hơn trong ngày.)

  • Liên hệ học tập: Yes, I do. I find it easier to absorb information in the morning, so I often study difficult subjects before going to class. My mind feels fresher at that time of day.

(Có. Tôi thấy mình tiếp thu kiến thức tốt hơn vào buổi sáng nên thường học những môn khó trước khi đến lớp. Đầu óc tôi tỉnh táo hơn vào thời điểm đó.)

Kết luận

Có thể nói, IELTS Speaking Part 1 topic Morning Time là một trong những chủ đề dễ chinh phục nhất vì gắn liền với những thói quen quen thuộc hằng ngày. Để trả lời tốt chủ đề này, bạn nên chuẩn bị trước một vài ý tưởng về giờ thức dậy, bữa sáng hoặc những việc thường làm vào buổi sáng và những thay đổi trong cuộc sống hiện tại so với trước đây.

Hy vọng bài viết này từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn tự tin hơn, nói tự nhiên hơn và sẵn sàng xử lý tốt chủ đề Morning Time khi bước vào phòng thi IELTS.

Gửi đánh giá